Đặng Hoàng Minh
Giới thiệu về bản thân
uhm
toán 15 tv 11
bạn nói từ ai hỏi chưa đủ à
lại là m 2007_5
dêx AI TIN THÌ CHO 1 SAI
_Nguyễn Tuấn Anh_
Trong những chuyến du lịch của em, cảnh hoàng hôn trên biển là hình ảnh khiến em nhớ mãi không quên. Buổi chiều hôm ấy, khi mặt trời bắt đầu khuất dần sau đường chân trời, cả không gian như khoác lên mình một tấm áo rực rỡ sắc màu.
Mặt trời đỏ rực như một quả cầu lửa khổng lồ đang từ từ chìm xuống biển. Ánh nắng vàng cam trải dài trên mặt nước, khiến từng con sóng nhỏ cũng lấp lánh như dát vàng. Những cánh chim hải âu bay về tổ, vẽ nên những đường cong mềm mại giữa bầu trời rộng lớn. Gió biển thổi nhẹ, mang theo vị mặn nồng của muối, hòa cùng tiếng sóng rì rào tạo nên bản nhạc thiên nhiên du dương.
Trên bờ cát, người đi dạo thong thả, trẻ nhỏ nô đùa, còn em thì đứng lặng nhìn cảnh tượng tuyệt đẹp ấy với lòng say mê. Chỉ trong khoảnh khắc, mặt trời dần khuất hẳn, để lại bầu trời nhuộm tím hồng, dịu dàng và yên bình đến lạ.
Cảnh hoàng hôn trên biển không chỉ đẹp mà còn khiến em cảm thấy thư thái, quên đi mọi mệt nhọc. Mỗi khi nhớ lại, em lại thấy lòng mình tràn đầy yêu thương và trân trọng thiên nhiên tươi đẹp của quê hương.
câu 7.làng ; đồng ruộng
tự do ; thiết tha
câu 8. Rất tự hào về quê hương ,đất nước
câu 9. Yêu nước , tổ quốc
chẳng liên quan
của bn đây
1. Cấu trúc khẳng định (Affirmative form)
a. Với động từ thường
Chủ ngữ | Động từ | Ví dụ |
|---|---|---|
I / You / We / They | V (nguyên thể) | I go to school every day. |
He / She / It | V + s/es | She goes to school every day. |
👉 Thêm “-s” hoặc “-es” vào động từ khi chủ ngữ là ngôi thứ 3 số ít.
b. Với động từ “to be”
Chủ ngữ | Động từ “to be” | Ví dụ |
|---|---|---|
I | am | I am a student. |
You / We / They | are | They are happy. |
He / She / It | is | She is a teacher. |
🔹 2. Cấu trúc phủ định (Negative form)
a. Với động từ thường
Chủ ngữ | Trợ động từ | Động từ chính | Ví dụ |
|---|---|---|---|
I / You / We / They | do not (don’t) | V | I don’t like coffee. |
He / She / It | does not (doesn’t) | V (nguyên thể) | He doesn’t play football. |
b. Với “to be”
Chủ ngữ | To be + not | Ví dụ |
|---|---|---|
I am not | I am not tired. | |
You / We / They are not (aren’t) | They aren’t students. | |
He / She / It is not (isn’t) | She isn’t my sister. |
🔹 3. Cấu trúc nghi vấn (Question form)
a. Với động từ thường
Câu hỏi | Ví dụ |
|---|---|
Do + I/you/we/they + V...? | Do you play piano? |
Does + he/she/it + V...? | Does he work here? |
b. Với to be
Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
Am/Is/Are + S + ...? | Are you ready? / Is she your friend? |
🔹 4. Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại đơn
- Always, usually, often, sometimes, rarely, never
- Every day / week / month / year
- On Mondays / in the morning
- Once / twice / three times a week, v.v.
ui ui ui căng thí