Nguyễn Văn Lương 04/09/2008
Giới thiệu về bản thân
*Câu 1. Thể thơ*
- Thể thơ: *thơ tự do* (câu dài ngắn không đều, không bị gò bó về vần, nhịp, số tiếng).
*Câu 2. Phương thức biểu đạt*
- Phương thức biểu đạt chính: *miêu tả* (tả hình ảnh người đàn bà gánh nước, người đàn ông đi câu, lũ trẻ...) kết hợp với *biểu cảm* (nỗi xót xa, ngậm ngùi trước số phận, vòng đời lặp lại).
- Có yếu tố *tự sự* (kể về cái nhìn "năm năm, mười lăm năm... nửa đời tôi thấy").
*Câu 3. Tác dụng của việc lặp lại dòng thơ “Đã năm năm, mười lăm năm, ba mươi năm và nửa đời tôi thấy”*
- Nhấn mạnh *thời gian dài đằng đẵng*, sự quan sát bền bỉ, chứng kiến lặp đi lặp lại của chủ thể trữ tình.
- Gợi cảm giác *vòng quay số phận không đổi*: bao nhiêu năm trôi qua, cảnh người đàn bà gánh nước, đàn ông đi câu, trẻ con lớn lên rồi lại tiếp nối vẫn y nguyên.
- Tạo nhịp điệu chậm rãi, khắc khoải, thể hiện nỗi *ám ảnh, xót xa* trước một hiện thực tù đọng, bế tắc của làng quê.
*Câu 4. Đề tài và chủ đề*
- Đề tài: *cuộc sống lam lũ, cơ cực và vòng đời luẩn quẩn của người dân quê bên sông*.
- Chủ đề:
- Cảm thông, xót thương trước thân phận nhọc nhằn của người đàn bà quê (gánh nước sông với bàn tay "bé bỏng chơi vơi", bàn chân "xương xẩu").
- Nỗi buồn về sự lặp lại định mệnh: con gái lại nối nghiệp mẹ gánh nước, con trai lại nối nghiệp cha với "cần câu và cơn mơ biển" nhưng chỉ nhận về thất vọng ("cá thiêng quay mặt khóc").
- Đó là bi kịch của sự nghèo đói, tù túng khiến con người không thoát ra được vòng luẩn quẩn.
*Câu 5. Suy nghĩ gợi ra từ bài thơ*
- Bài thơ gợi nỗi *trăn trở về số phận người lao động nghèo*: họ sống âm thầm, nhẫn nại, chịu đựng nhưng khó đổi đời.
- Đồng thời đặt ra câu hỏi về *ước mơ và hiện thực*: người đàn ông có "cơn mơ biển" nhưng chỉ mang về "chiếc phao ngô chết nổi", "lưỡi câu ngơ ngác lộ mồi" → ước mơ bị hiện thực nghiệt ngã làm cho cùn mòn.
- Từ đó, em thấy cần *trân trọng sự hy sinh của những người mẹ, người bà* và ý thức hơn về trách nhiệm của thế hệ trẻ trong việc phá vỡ vòng luẩn quẩn ấy bằng học tập, lao động để thay đổi cuộc sống.
*Câu 1. Thể thơ*
- Thể thơ: *thơ tự do* (câu dài ngắn không đều, không bị gò bó về vần, nhịp, số tiếng).
*Câu 2. Phương thức biểu đạt*
- Phương thức biểu đạt chính: *miêu tả* (tả hình ảnh người đàn bà gánh nước, người đàn ông đi câu, lũ trẻ...) kết hợp với *biểu cảm* (nỗi xót xa, ngậm ngùi trước số phận, vòng đời lặp lại).
- Có yếu tố *tự sự* (kể về cái nhìn "năm năm, mười lăm năm... nửa đời tôi thấy").
*Câu 3. Tác dụng của việc lặp lại dòng thơ “Đã năm năm, mười lăm năm, ba mươi năm và nửa đời tôi thấy”*
- Nhấn mạnh *thời gian dài đằng đẵng*, sự quan sát bền bỉ, chứng kiến lặp đi lặp lại của chủ thể trữ tình.
- Gợi cảm giác *vòng quay số phận không đổi*: bao nhiêu năm trôi qua, cảnh người đàn bà gánh nước, đàn ông đi câu, trẻ con lớn lên rồi lại tiếp nối vẫn y nguyên.
- Tạo nhịp điệu chậm rãi, khắc khoải, thể hiện nỗi *ám ảnh, xót xa* trước một hiện thực tù đọng, bế tắc của làng quê.
*Câu 4. Đề tài và chủ đề*
- Đề tài: *cuộc sống lam lũ, cơ cực và vòng đời luẩn quẩn của người dân quê bên sông*.
- Chủ đề:
- Cảm thông, xót thương trước thân phận nhọc nhằn của người đàn bà quê (gánh nước sông với bàn tay "bé bỏng chơi vơi", bàn chân "xương xẩu").
- Nỗi buồn về sự lặp lại định mệnh: con gái lại nối nghiệp mẹ gánh nước, con trai lại nối nghiệp cha với "cần câu và cơn mơ biển" nhưng chỉ nhận về thất vọng ("cá thiêng quay mặt khóc").
- Đó là bi kịch của sự nghèo đói, tù túng khiến con người không thoát ra được vòng luẩn quẩn.
*Câu 5. Suy nghĩ gợi ra từ bài thơ*
- Bài thơ gợi nỗi *trăn trở về số phận người lao động nghèo*: họ sống âm thầm, nhẫn nại, chịu đựng nhưng khó đổi đời.
- Đồng thời đặt ra câu hỏi về *ước mơ và hiện thực*: người đàn ông có "cơn mơ biển" nhưng chỉ mang về "chiếc phao ngô chết nổi", "lưỡi câu ngơ ngác lộ mồi" → ước mơ bị hiện thực nghiệt ngã làm cho cùn mòn.
- Từ đó, em thấy cần *trân trọng sự hy sinh của những người mẹ, người bà* và ý thức hơn về trách nhiệm của thế hệ trẻ trong việc phá vỡ vòng luẩn quẩn ấy bằng học tập, lao động để thay đổi cuộc sống.