VŨ ĐÌNH XUÂN
Giới thiệu về bản thân
Dưới đây là hai bài viết theo yêu cầu.
Câu 1 (2 điểm). Viết đoạn văn 200 chữ phân tích, đánh giá nét đặc sắc về nội dung và nghệ thuật của đoạn trích.
Đoạn trích trong Văn tế thập loại chúng sinh thể hiện sâu sắc tấm lòng nhân đạo của Nguyễn Du đối với những kiếp người bất hạnh bị xã hội hắt hủi, lãng quên. Qua hình ảnh người lính chết trận, kẻ buôn hương bán phấn, người hành khất nay đây mai đó…, tác giả đã khắc họa những phận đời “một kiếp lênh đênh”, sống trong khổ nhục và chết trong cô độc. Nỗi thương cảm được bộc lộ chân thành, day dứt, hướng đến khát vọng giải oan, xoa dịu linh hồn người đã khuất. Về nghệ thuật, đoạn trích nổi bật bởi giọng điệu ai oán, thiết tha cùng ngôn ngữ giàu sức gợi, nhất là việc sử dụng từ láy như “lập lòe”, “văng vẳng” đã tạo nên không khí mờ ảo, u hoài của cõi âm. Hình ảnh thơ chân thực nhưng thấm đẫm tính biểu cảm, cho thấy khả năng quan sát tinh tế và trái tim nhân hậu của Nguyễn Du. Nhờ nghệ thuật miêu tả kết hợp tự sự và biểu cảm nhuần nhuyễn, đoạn trích trở thành tiếng khóc thương thấm đượm tinh thần nhân đạo, phản ánh giá trị nhân văn lớn lao của tác phẩm.
Câu 2 (4 điểm). Bài văn 600 chữ bàn về định kiến tiêu cực đối với Gen Z
Trong những năm gần đây, Gen Z – thế hệ sinh ra trong bối cảnh bùng nổ công nghệ và toàn cầu hóa – thường phải đối mặt với nhiều định kiến về lối sống và cách làm việc. Không ít người cho rằng Gen Z “lười biếng”, “thiếu kiên nhẫn”, “sống ảo”, “đòi hỏi cao nhưng nỗ lực ít”. Tuy nhiên, nhìn từ góc độ của chính người trẻ, việc quy chụp như vậy vừa phiến diện, vừa tạo nên khoảng cách thế hệ không đáng có.
Trước hết, những định kiến xuất phát phần nhiều từ sự thay đổi nhanh chóng của xã hội hiện đại. Gen Z lớn lên giữa Internet, trí tuệ nhân tạo, nền kinh tế sáng tạo, do đó lựa chọn cách làm việc linh hoạt, ưu tiên tự do, hiệu quả và cân bằng đời sống. Điều này đôi khi bị hiểu lầm là “thiếu nghiêm túc” hay “không chịu áp lực”, nhưng thực tế đó là sự thay đổi tất yếu của thị trường lao động. Nhiều bạn trẻ sở hữu tư duy độc lập, biết tận dụng công nghệ để làm việc thông minh hơn, không lệ thuộc vào lối mòn truyền thống.Bên cạnh đó, Gen Z còn được đánh giá cao ở khả năng thích nghi và tinh thần trách nhiệm xã hội. Đây là thế hệ lên tiếng mạnh mẽ về môi trường, giới tính, bình đẳng và sức khỏe tinh thần. Họ không chấp nhận sự im lặng trước bất công, điều mà đôi khi bị người lớn cho là “bướng bỉnh” hay “đòi hỏi quá mức”. Thực chất, đó là biểu hiện của sự trưởng thành trong nhận thức và mong muốn thay đổi tích cực cho cộng đồng.Tất nhiên, không thể phủ nhận rằng một bộ phận Gen Z còn thiếu kinh nghiệm, dễ nản chí hoặc quá lệ thuộc vào mạng xã hội. Nhưng những hạn chế ấy không thể đại diện cho toàn bộ một thế hệ. Nếu chỉ nhìn vào một số trường hợp rồi vội vàng quy chụp, chúng ta sẽ bỏ qua những đóng góp to lớn của người trẻ trong khoa học, sáng tạo, khởi nghiệp và các hoạt động nhân văn.Từ góc nhìn của Gen Z, điều chúng tôi mong muốn không phải là sự khen ngợi tuyệt đối, mà là cái nhìn công bằng và sự lắng nghe chân thành. Mỗi thế hệ đều có ưu điểm và hạn chế riêng; điều quan trọng là cùng nhau chia sẻ, thấu hiểu để phát huy năng lực của người trẻ thay vì tạo ra áp lực vô hình từ định kiến. Khi được trao niềm tin, Gen Z hoàn toàn có thể chứng minh bản lĩnh, sự kiên trì và trách nhiệm của mình.
Tóm lại, những định kiến tiêu cực đối với Gen Z chỉ là một phần nhỏ của bức tranh rộng lớn. Điều mà xã hội cần là cái nhìn cởi mở và tinh thần đồng hành giữa các thế hệ. Bởi chính sự thấu hiểu và tôn trọng lẫn nhau mới là nền tảng để xây dựng một cộng đồng phát triển bền vững, nơi người trẻ có cơ hội tỏa sáng và đóng góp đúng với khả năng của mình.
Dưới đây là phần trả lời các câu hỏi:
Câu 1. Xác định những phương thức biểu đạt được sử dụng trong đoạn trích trên.
Đoạn trích sử dụng các phương thức biểu đạt:
- Tự sự Miêu tả Biểu cảm Thuyết minh
Câu 2. Liệt kê những kiếp người xuất hiện trong đoạn trích.
- Người mắc vào khóa lính, phải đi lính, vào chốn chiến trận.
- Người lỡ làng một kiếp, sống kiếp buôn nguyệt bán hoa (gái lầu xanh).
- Người cùng khổ hành khất, phải "nằm cầu gối đất", "hành khất ngược xuôi".
Câu 3. Hiệu quả của việc sử dụng từ láy trong hai dòng thơ:
“Lập lòe ngọn lửa ma trơi /
Tiếng oan văng vẳng tối trời càng thương!”
- Từ láy “lập lòe”, “văng vẳng” gợi âm thanh, ánh sáng mờ ảo, huyền hoặc của cõi âm.
- Tạo cảm giác rờn rợn, heo hút, thể hiện cảnh ngộ cô đơn, bất lực của những linh hồn chết trận.
- Gợi nỗi oan khuất kéo dài, không được giải thoát.
- Làm tăng chiều sâu thương cảm của tác giả trước số phận những người chết thê thảm.
Câu 4. Chủ đề và cảm hứng chủ đạo của đoạn trích.
- Chủ đề: Đoạn trích nói về những kiếp người bất hạnh trong xã hội cũ: người lính chết trận, gái lầu xanh, kẻ hành khất… Tác phẩm thể hiện nỗi xót thương sâu sắc đối với những phận người đau khổ, bị ruồng bỏ, không nơi nương tựa.
- Cảm hứng chủ đạo: Cảm hứng nhân đạo, thương người, khát vọng giải thoát cho những linh hồn bất hạnh; đồng thời lên án xã hội tàn bạo gây ra bao cảnh đời bi thương.
Câu 5. Bày tỏ suy nghĩ về truyền thống nhân đạo của dân tộc ta (5–7 dòng).
Dân tộc Việt Nam từ ngàn đời đã hình thành truyền thống nhân đạo sâu sắc, thể hiện ở tinh thần “thương người như thể thương thân”. Người Việt luôn biết đồng cảm với những số phận bất hạnh, sẵn sàng cưu mang, giúp đỡ người yếu thế trong hoạn nạn. Truyền thống ấy không chỉ được thể hiện qua các tác phẩm văn học như “Văn chiêu hồn”, mà còn qua những hành động đời thường: chia sẻ khi thiên tai, giúp nhau trong lúc khó khăn. Trong xã hội hiện đại, tinh thần nhân đạo lại càng cần được giữ gìn và lan tỏa để làm cho cuộc sống trở nên tốt đẹp, nhân văn hơn. Mỗi chúng ta cần biết sống yêu thương, mở rộng lòng với mọi người xung quanh.
1. Cơ sở khoa học của công nghệ lên men vi sinh trong sản xuất thức ăn thủy sản
Công nghệ lên men vi sinh dựa trên hoạt động sinh học của vi sinh vật (vi khuẩn, nấm men, nấm sợi) để phân giải, chuyển hóa các chất hữu cơ trong nguyên liệu thức ăn.
Cơ sở khoa học gồm:
Vi sinh vật tiết enzyme (protease, amylase, cellulase…) giúp phân giải protein, tinh bột, chất xơ → tạo ra các chất dễ tiêu hơn cho thủy sản.
Quá trình lên men tạo ra các hợp chất có lợi: acid hữu cơ, vitamin, axit amin, chất kích thích tiêu hóa, kháng sinh tự nhiên.
Vi khuẩn có lợi chiếm ưu thế, ức chế vi khuẩn gây bệnh → giúp bảo quản và tăng an toàn sinh học cho thức ăn.
Sinh khối vi sinh vật cũng là nguồn protein vi sinh (single-cell protein) giàu dinh dưỡng cho động vật thủy sản.
2. Ưu điểm của công nghệ lên men vi sinh
Tăng giá trị dinh dưỡng của thức ăn:
Tăng hàm lượng axit amin, vitamin, khoáng.
Protein ở dạng dễ hấp thu hơn → tăng trưởng tốt hơn.
Tăng khả năng tiêu hóa:
Giảm kháng dinh dưỡng (antinutrients) trong đậu nành, cám gạo…
Hạn chế rối loạn tiêu hóa cho cá, tôm.
An toàn sinh học cao:
Vi khuẩn có lợi ức chế mầm bệnh.
Giảm nhu cầu sử dụng kháng sinh trong nuôi.
Giảm giá thành sản xuất:
Tận dụng phụ phẩm nông nghiệp (cám, bã đậu, bột cá kém chất lượng…).
Cải thiện màu nước và môi trường ao nuôi do giảm thải chất khó phân hủy.
3. Nhược điểm của công nghệ lên men vi sinh
Đòi hỏi kỹ thuật và điều kiện sản xuất nghiêm ngặt:
Nhiệt độ, độ ẩm, pH… phải được kiểm soát chặt.
Dễ hỏng mẻ lên men nếu điều kiện không phù hợp.
Chi phí đầu tư ban đầu cao (máy móc, hệ thống lên men, phòng thí nghiệm kiểm soát vi sinh).
Thời gian lên men dài hơn so với sản xuất thức ăn thông thường.
Nếu kiểm soát kém có thể:
Xuất hiện vi sinh vật gây hại.
Sản phẩm mất ổn định chất lượng.
Giảm độ an toàn của thức ăn.
Thuộc danh mục loài được phép kinh doanh: Con giống phải là loài được pháp luật Việt Nam cho phép kinh doanh.
Công bố tiêu chuẩn và công bố hợp quy: Cơ sở sản xuất phải công bố tiêu chuẩn áp dụng cho sản phẩm của mình và thực hiện công bố hợp quy theo quy định của pháp luật.
Kiểm dịch: Con giống phải được kiểm dịch theo quy định để đảm bảo không mang mầm bệnh và phù hợp với các quy định về kiểm dịch.