Đinh Thị Minh Liên
Giới thiệu về bản thân
Câu 1
Trong thần thoại Prô-mê-thê tạo ra loài người, Ê-pi-mê-thê hiện lên là một vị thần mang đặc điểm của sự thiếu suy xét, vội vàng và hậu đậu. Tên của vị thần này, Ê-pi-mê-thê, có nghĩa là "người suy nghĩ sau" (trái ngược với anh trai Prô-mê-thê - "người suy nghĩ trước"), đã phần nào báo hiệu tính cách của nhân vật. Khi được Prô-mê-thê giao nhiệm vụ phân phát các phẩm chất cho muôn loài, Ê-pi-mê-thê đã quá nóng vội và thiếu tính toán. Thần đã dùng hết mọi thứ, từ sức mạnh, tốc độ, vũ khí tự vệ, cho đến lông, da, cánh... để ban tặng cho các loài động vật mà quên mất việc phải giữ lại một phần cho loài người - sinh vật được tạo ra sau cùng. Sự vô ý, cẩu thả này đã khiến con người trở nên trần trụi, yếu ớt và không có phương tiện tự vệ so với các loài khác. Hành động của Ê-pi-mê-thê là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến sự bất lợi ban đầu của loài người, buộc Prô-mê-thê phải hành động, trộm lửa của thần Dớt để cứu vớt. Hình ảnh Ê-pi-mê-thê thể hiện một lời nhắc nhở về tầm quan trọng của sự thận trọng, tầm nhìn xa trước khi hành động.
Câu 2
Hiện nay, một bộ phận không nhỏ học sinh có quan điểm rằng học môn Lịch sử chỉ đơn thuần là công cụ để đạt điểm cao, đỗ vào các trường đại học danh tiếng. Quan niệm này không sai hoàn toàn, nhưng nó đã vô tình thu hẹp và đánh giá thấp vai trò thực sự, to lớn và quan trọng của môn Lịch sử đối với thế hệ trẻ. Lịch sử không chỉ là kiến thức khô khan trong sách vở mà còn là cội nguồn, là kim chỉ nam định hướng cho tương lai. Trước hết, Lịch sử giúp thế hệ trẻ hiểu rõ cội nguồn, bản sắc dân tộc. Môn học này cung cấp kiến thức về quá trình hình thành, phát triển của đất nước, những truyền thống văn hóa tốt đẹp và đặc biệt là những hy sinh anh dũng của cha ông để bảo vệ độc lập, tự do. Học Lịch sử là cách để mỗi người trẻ khắc sâu lòng yêu nước, biết ơn, và có ý thức trách nhiệm trong việc giữ gìn và phát huy những thành quả mà thế hệ trước đã gây dựng. Việc chỉ coi Lịch sử là môn phụ để thi cử sẽ làm mất đi sợi dây kết nối tinh thần giữa quá khứ và hiện tại, khiến người trẻ dễ bị lạc lối, thiếu đi gốc rễ văn hóa, dân tộc. Hơn thế nữa, Lịch sử là một kho tàng kinh nghiệm vô giá để thế hệ trẻ học hỏi và vận dụng vào cuộc sống. Những sự kiện lịch sử, dù thành công hay thất bại, đều chứa đựng những bài học sâu sắc về chiến lược, về đạo đức, về sự đoàn kết hay sự chia rẽ. Khi nghiên cứu Lịch sử, học sinh không chỉ đơn thuần ghi nhớ số liệu, mà còn học được cách phân tích, đánh giá, rút ra quy luật và tiên đoán xu hướng. Chẳng hạn, việc nghiên cứu về các cuộc cải cách hay chiến tranh sẽ giúp người trẻ hiểu về sự cần thiết của đổi mới, hậu quả của xung đột, và giá trị của hòa bình. Điều này rèn luyện cho các bạn tư duy phản biện và khả năng đưa ra quyết định sáng suốt trước những vấn đề phức tạp của xã hội hiện đại. Cuối cùng, việc học Lịch sử còn góp phần nuôi dưỡng lòng nhân ái, sự cảm thông và tinh thần công dân toàn cầu. Lịch sử thế giới mở ra cánh cửa để học sinh tìm hiểu về các nền văn minh, các cuộc đấu tranh của nhân loại, từ đó xây dựng được cái nhìn đa chiều và tôn trọng sự khác biệt giữa các dân tộc, các nền văn hóa. Đây là một phẩm chất thiết yếu trong bối cảnh toàn cầu hóa, giúp người trẻ tự tin hòa nhập nhưng vẫn giữ vững bản sắc riêng. Tóm lại, nếu chỉ xem Lịch sử là công cụ thi cử thì học sinh đã đánh mất cơ hội tiếp cận với một nguồn tri thức sâu sắc, một môn học khai tâm giúp họ trưởng thành cả về tri thức lẫn nhân cách. Thế hệ trẻ cần nhận thức đúng đắn rằng, Lịch sử là người thầy vĩ đại dạy ta về quá khứ để sống tốt hơn cho hiện tại và kiến tạo một tương lai bền vững. Việc học Lịch sử với thái độ nghiêm túc, trân trọng chính là cách tốt nhất để thế hệ trẻ hiện nay tiếp nối truyền thống, khẳng định bản thân và đóng góp vào sự phát triển chung của đất nước.
Câu 1 : ngôi kể thứ 3
Câu 2
Câu văn miêu tả thế giới trước khi có sự xuất hiện của con người (thế giới đang "buồn tẻ" và cần thêm sự sống) là: "Thuở ấy thế gian chỉ mới có các vị thần. Mặt đất mênh mông, dẫu đã có khá nhiều vị thần cai quản song vẫn còn hết sức vắng vẻ."
Câu 3
Điểm giống nhau giữa hai vị thần Ê-pi-mê-thê và Prô-mê-thê trong việc sáng tạo muôn loài là: Cả hai anh em đều cùng nhận nhiệm vụ từ các vị thần tối cao (Ô-ra-nôt và Gai-a) để tạo ra thêm sự sống cho thế gian. Cả hai đều trực tiếp tham gia vào quá trình tạo dựng sinh vật, dù Ê-pi-mê-thê làm phần ban đặc ân cho muôn loài trước, và Prô-mê-thê làm phần tạo dáng và ban lửa cho con người sau.
Câu 4
Câu văn sử dụng kết hợp hai biện pháp tu từ chính: So sánh và Liệt kê. Biện pháp tu từ: -So sánh: So sánh ngọn lửa của con người với các đặc điểm tự nhiên của muôn loài ("hơn hẳn bộ lông dày...", "như bất cứ con vật nào"). -Liệt kê: Liệt kê hàng loạt các đặc điểm tự nhiên của loài vật (lông dày, răng sắc, móng nhọn, thân hình đồ sộ, chạy nhanh...). -Tác dụng: -Nhấn mạnh sự vượt trội: Biện pháp so sánh và liệt kê có tác dụng làm nổi bật sức mạnh vượt trội của "ngọn lửa" (tượng trưng cho trí tuệ, văn minh, kỹ thuật) mà Prô-mê-thê ban cho con người, so với mọi lợi thế về thể chất mà các loài vật khác có được. -Khẳng định giá trị: Khẳng định giá trị của tri thức và văn minh cao hơn hẳn sức mạnh thể chất đơn thuần trong cuộc đấu tranh sinh tồn.
Câu 5
-Phẩm chất nổi bật nhất của thần Prô-mê-thê được thể hiện trong văn bản là trí thông minh, tài nhìn xa trông rộng và lòng nhân ái/tình yêu thương đối với loài người. -Biểu hiện: Khi thấy em trai Ê-pi-mê-thê đã phân phát hết đặc ân, Prô-mê-thê đã "quyết sửa chữa bằng được cái thiếu sót" của em. Ông đã trù tính để mang lại cho con người những yếu tố giúp họ sinh tồn và phát triển (tạo dáng đứng thẳng và quan trọng nhất là lấy lửa), đảm bảo con người không bị tiêu diệt trong thế gian khắc nghiệt.