Trịnh Minh Phú
Giới thiệu về bản thân
a) Khi sờ tay vào mặt bàn ta cảm thấy mặt bàn nhôm lạnh hơn mặt bàn gỗ vì nhôm dẫn nhiệt tốt hơn gỗ nên khi sờ vào bàn nhôm ta mất nhiệt lượng nhiều hơn khi ta sờ tay vào bàn gỗ.
b) Khi đun nước người ta chỉ đổ nước tới vạch max theo hướng dẫn của nhà sản xuất mà không đổ thật đầy ấm vì khi đun, nước bên trong ấm sẽ nở ra (do sự nở vì nhiệt), tác dụng lực đẩy vào nắp ấm làm nắp ấm bật ra và nước tràn ra.
a) Dòng điện là dòng chuyển dời có hướng của các hạt mang điện. 3 ví dụ thiết bị hoạt động khi dòng điện chạy qua: Bóng đèn; bếp nấu; máy đun nước.
b) Mạch điện khép kín là mạch điện được nối liền nhau. Mạch điện hở là mạch điện bị ngắt quãng ở một số vị trí.
c) Thành phần: Pin; dây dẫn; công tắc; bóng đèn; chuông điện.
- Thiết bị cung cấp điện: Pin
- Thiết bị sử dụng điện: Bóng đèn và chuông điện
- Chiều dòng điện sẽ chạy ngược chiều kim đồng hồ
a) Cốc nước có nhiệt độ cao hơn vì khi đó, phân tử nước và phân tử thuốc tím chuyển động nhiệt nhanh hơn, dẫn đến quá trình khuếch tán xảy ra mạnh hơn.
b) Khi thả đá vĩnh cửu lạnh vào cốc nước ở nhiệt độ phòng, sẽ xảy ra sự truyền nhiệt từ nước sang đá. Nội năng của đá vĩnh cửu tăng và nội năng của nước giảm.
Tất cả nêu trên
Vào đầu học kì một năm học lớp 8, trường em tổ chức một chuyến tham quan về nguồn đầy ý nghĩa. Điểm đến của chúng em là Địa đạo Củ Chi – một di tích lịch sử nổi tiếng nằm ở ngoại thành Thành phố Hồ Chí Minh. Đây là chuyến đi mà em sẽ nhớ mãi, vì nó không chỉ thú vị mà còn giúp em hiểu thêm về tinh thần chiến đấu anh dũng của dân tộc ta.
Từ sáng sớm, ai nấy đều háo hức chuẩn bị. Khi xe bắt đầu lăn bánh, cả lớp cười nói rộn ràng, hát vang những bài ca cách mạng. Sau hơn một giờ đồng hồ, xe chúng em đến nơi. Không khí ở Củ Chi thật trong lành, yên tĩnh, khác hẳn với sự ồn ào của thành phố. Dưới sự hướng dẫn của cô thuyết minh, chúng em được tham quan hệ thống địa đạo dài hàng trăm ki-lô-mét, với những lối đi nhỏ hẹp chỉ vừa một người chui. Khi thử chui xuống lòng đất, em cảm thấy vừa hồi hộp vừa khâm phục vô cùng – thật khó tin rằng các chiến sĩ ngày xưa đã sống, chiến đấu trong điều kiện gian khổ như vậy mà vẫn kiên cường bám trụ.
Sau đó, chúng em được xem lại những hình ảnh, hiện vật của thời kháng chiến: những chiếc bếp Hoàng Cầm, hầm bí mật, vũ khí tự chế, và cả những dòng chữ ghi lại chiến công oanh liệt. Mỗi hiện vật là một câu chuyện cảm động, là minh chứng cho lòng yêu nước, ý chí kiên cường và sự sáng tạo tuyệt vời của con người Việt Nam.
Chuyến đi kết thúc trong niềm xúc động và tự hào. Trên đường trở về, ai cũng trầm ngâm suy nghĩ. Riêng em, trong lòng dâng lên niềm biết ơn sâu sắc đối với các anh hùng liệt sĩ đã hi sinh để bảo vệ Tổ quốc. Em hiểu rằng thế hệ hôm nay cần phải sống tốt, học tập thật giỏi để xứng đáng với những gì cha ông đã để lại.
Niềm hi vọng là ngọn lửa soi sáng và sưởi ấm con người trong những lúc khó khăn, bế tắc. Dù cuộc sống có nhiều thử thách, chỉ cần giữ được hi vọng, chúng ta sẽ có thêm sức mạnh để vượt qua. Giống như tiếng pháo trúc trong câu thơ của Nguyễn Khuyến, hi vọng mang đến tín hiệu của mùa xuân, của sự đổi thay và khởi đầu mới. Người có hi vọng không bao giờ gục ngã, bởi họ tin rằng sau những ngày mưa gió, trời sẽ lại trong xanh. Chính niềm hi vọng giúp con người sống lạc quan, vững vàng và không ngừng hướng tới tương lai tốt đẹp hơn.
Bài thơ “Chợ Đồng” thể hiện nỗi nhớ thương da diết, xen lẫn nỗi buồn man mác và hoài niệm của tác giả trước cảnh sinh hoạt quê hương xưa kia nay đã vắng bóng.
Nguyễn Khuyến nhớ lại phiên chợ cuối năm – một nét đẹp truyền thống của làng quê Việt Nam – với không khí nhộn nhịp, ấm áp, gần gũi: “Tháng Chạp hai mươi bốn chợ Đồng / Năm nay chợ họp có đông không?”. Hai câu mở đầu vang lên như một lời hỏi bâng khuâng, thể hiện nỗi hoài niệm và tiếc nuối về một thời đã qua.
Cảnh chợ hiện lên trong tâm tưởng ông: mưa bụi, gió rét, người mua kẻ bán, tiếng nói cười, tiếng hỏi han nợ nần – tất cả như sống dậy trong ký ức. Tuy nhiên, đằng sau hình ảnh tươi vui ấy lại là một nỗi buồn thầm lặng: chợ xưa không còn họp nữa, cảnh cũ người xưa đã mất.
Câu kết “Pháo trúc nhà ai một tiếng đùng” gợi lên tín hiệu mùa xuân đến, nhưng âm thanh ấy lại khiến nỗi buồn của tác giả thêm rõ nét: niềm vui xuân không xua tan được nỗi cô quạnh và tiếc nhớ quá khứ.
👉 Tóm lại:
Tâm trạng của Nguyễn Khuyến trong bài thơ là nỗi nhớ thương, hoài niệm, pha lẫn buồn bã và tiếc nuối về một nét sinh hoạt văn hóa quê hương đã phai tàn. Qua đó, ông bộc lộ tấm lòng gắn bó sâu sắc với làng quê, với truyền thống dân tộc.
Nhân dịp kỉ niệm ngày thành lập trường, lớp em đã được tham gia một chuyến tham quan về nguồn vô cùng ý nghĩa. Đó là chuyến đi đến Khu di tích lịch sử Đền Hùng – Phú Thọ, nơi các vua Hùng đã dựng nên nước Văn Lang – cội nguồn của dân tộc Việt Nam.
Sáng hôm ấy, khi mặt trời vừa ló rạng, cả lớp em đã tập trung đầy đủ trước cổng trường trong tiếng nói cười rộn rã. Chúng em mặc đồng phục, đeo khăn quàng đỏ, ai nấy đều háo hức. Sau gần hai tiếng đồng hồ ngồi trên xe, những ngọn núi trập trùng của Đền Hùng đã hiện ra. Cảnh vật thật hùng vĩ: rừng cây xanh ngát, con đường uốn quanh dẫn lên đỉnh núi Nghĩa Lĩnh phủ đầy bóng mát.
Khi đến nơi, chúng em xếp hàng ngay ngắn, dâng nén hương thơm tưởng nhớ công ơn các vua Hùng. Khói hương lan tỏa trong không gian linh thiêng khiến ai cũng cảm thấy xúc động và tự hào. Cô giáo còn kể cho chúng em nghe câu chuyện về thời vua Hùng dựng nước, về bánh chưng bánh giầy và tinh thần đoàn kết của dân tộc.
Sau lễ dâng hương, chúng em cùng nhau đi tham quan Bảo tàng Hùng Vương, xem những hiện vật quý giá của cha ông. Ai cũng chăm chú lắng nghe và ghi chép. Buổi trưa, cả lớp ngồi ăn trưa dưới tán cây xoan già, tiếng chim hót ríu rít, gió mát rượi. Không khí thật vui vẻ và ấm áp tình bạn.
Chuyến đi hôm ấy đã để lại trong em nhiều kỉ niệm sâu sắc. Em hiểu thêm về lịch sử dân tộc, cảm nhận được niềm tự hào và lòng biết ơn tổ tiên. Từ đó, em càng ý thức phải cố gắng học tập, rèn luyện để xứng đáng là con cháu của các vua Hùng.
Câu 1.
Bài thơ “Cảnh ngày hè” được viết theo thể thơ thất ngôn xen lục ngôn (mỗi khổ gồm 6 hoặc 7 chữ, không gò bó như thơ Đường luật).
Câu 2.
Những hình ảnh thiên nhiên được nhắc đến trong bốn dòng thơ đầu là:
- Cây hoè xanh rợp tán,
- Hoa lựu đỏ rực ngoài hiên,
- Hoa sen hồng tỏa hương trong ao.
→ Tất cả gợi nên một bức tranh mùa hè rực rỡ, tươi tốt, tràn đầy sức sống.
Câu 3.
Biện pháp đảo ngữ trong hai câu:
“Lao xao chợ cá làng ngư phủ,
Dắng dỏi cầm ve lầu tịch dương.”
→ giúp nhấn mạnh âm thanh sinh động của cuộc sống đời thường – tiếng người, tiếng ve – làm cho bức tranh mùa hè thêm sống động, rộn rã, có hồn. Qua đó, thể hiện tình yêu thiên nhiên và niềm vui đời thường của tác giả.
Câu 4.
Trong hai dòng thơ cuối, Nguyễn Trãi bộc lộ ước nguyện chân thành: mong cho nhân dân được ấm no, hạnh phúc, “dân giàu đủ khắp đòi phương”.
→ Đây là biểu hiện của tấm lòng yêu nước, thương dân sâu sắc của nhà thơ.
Câu 5.
Chủ đề:
Bài thơ thể hiện niềm vui, sự hòa hợp giữa con người và thiên nhiên, đồng thời bộc lộ tấm lòng yêu thương nhân dân, mong muốn cuộc sống yên vui, no ấm cho muôn dân.
Căn cứ: vào các hình ảnh thiên nhiên tươi đẹp (câu 1–6) và ước nguyện vì dân (câu 7–8).
Câu 6.
Từ niềm vui giản dị mà Nguyễn Trãi tìm thấy trong thiên nhiên ngày hè, em học được rằng:
Dù cuộc sống có bận rộn hay khó khăn, ta vẫn nên giữ cho mình tinh thần lạc quan, biết tận hưởng vẻ đẹp bình dị quanh mình. Một buổi chiều yên ả, một hàng cây xanh hay tiếng ve mùa hè đều có thể mang lại niềm vui nếu ta biết trân trọng. Sống chan hòa với thiên nhiên giúp tâm hồn thanh thản, yêu đời và thêm gắn bó với cuộc sống.
Nguyễn Khuyến là nhà thơ lớn của văn học Việt Nam, nổi tiếng với giọng thơ thuần hậu, chân thực và giàu tình cảm quê hương, bạn bè. Bài thơ “Bạn đến chơi nhà” là một trong những tác phẩm tiêu biểu thể hiện tâm hồn hóm hỉnh, chân tình của ông – qua đó cho thấy một quan niệm đẹp đẽ về tình bạn chân thành, trong sáng.
Ngay ở câu mở đầu:
“Đã bấy lâu nay bác tới nhà”,
nhà thơ cất lên lời chào tự nhiên, thân mật. Câu thơ như lời trò chuyện mộc mạc, thể hiện niềm vui mừng, xúc động khi người bạn lâu ngày mới đến thăm.
Từ câu thứ hai đến câu thứ bảy, Nguyễn Khuyến liên tiếp liệt kê những cái “không có”:
“Trẻ thời đi vắng, chợ thời xa.
Ao sâu nước cả, khôn chài cá,
Vườn rộng rào thưa, khó đuổi gà.
Cải chửa ra cây, cà mới nụ,
Bầu vừa rụng rốn, mướp đương hoa.
Đầu trò tiếp khách, trầu không có,”
Một loạt hình ảnh quen thuộc của làng quê được tác giả miêu tả bằng giọng hóm hỉnh: nhà thì nghèo, vật dụng chẳng có gì để đãi khách; thậm chí miếng trầu – thứ tối thiểu khi tiếp bạn – cũng không còn. Tuy nhiên, đằng sau cái nghèo vật chất ấy là một tấm lòng giàu tình nghĩa, một niềm vui chân thành khi gặp lại bạn hiền.
Câu kết:
“Bác đến chơi đây, ta với ta.”
là điểm nhấn đặc sắc của toàn bài. Hai chữ “ta với ta” tưởng như đơn giản nhưng chứa đựng ý nghĩa sâu xa: giữa hai người bạn là sự đồng điệu tâm hồn, là tình bạn chân thành không cần lễ vật, hình thức. Chỉ cần có nhau, có tình tri kỷ, là đã đủ đầy.
Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thất ngôn bát cú Đường luật, nhưng giọng điệu lại tự nhiên, gần gũi, dân dã chứ không gò bó. Cách dùng từ giản dị, xen chút hài hước, dí dỏm, giúp bài thơ mang đậm phong vị làng quê Bắc Bộ.
Như vậy, “Bạn đến chơi nhà” là một bài thơ ngắn gọn mà sâu sắc. Tác phẩm không chỉ ca ngợi tình bạn chân thành, giản dị mà bền chặt, mà còn thể hiện phong thái thanh cao, tâm hồn trong sáng, hóm hỉnh của Nguyễn Khuyến – một con người gắn bó sâu sắc với quê hương và tình người Việt Nam.
👉 Tóm lại:
Nội dung: Ca ngợi tình bạn chân thành, gắn bó, không vụ lợi.
Nghệ thuật: Thể thơ thất ngôn bát cú, giọng điệu tự nhiên, hóm hỉnh; ngôn ngữ dân dã, giàu hình ảnh và cảm xúc.