Nguyễn Thị Hồng Ngọc
Giới thiệu về bản thân
- Tổng công suất ( ���𝑷𝒕𝒕): 700 +200 + ( 2 ×60 ) =1020 W.
- Dòng điện tổng ( ���𝑰𝒕𝒕): 𝐼 =𝑃𝑈 =1020220 ≈4 , 64 A.
- Dòng điện định mức của Aptomat ( ���𝐼𝐶𝐵) cần lớn hơn dòng điện tổng, thường chọn hệ số an toàn 1,2 - 1,5 lần: 𝐼𝐶𝐵 ≥1 , 2 ×4 , 64 ≈5 , 57 A.
- Lựa chọn: Aptomat 1 pha (MCB) loại 10A hoặc 16A là phù hợp để bảo vệ quá tải và ngắn mạch.
- Dòng điện làm việc khá nhỏ ( 4 , 64 A), tuy nhiên để đảm bảo độ bền cơ học và chịu tải lâu dài (đặc biệt khi dây dẫn đi âm tường), nên chọn tiết diện dây đồng lớn hơn mức tối thiểu.
- Lựa chọn: Dây dẫn đồng CV, CXV hoặc VCm có tiết diện 𝟏 , 𝟓 𝐦𝐦𝟐 (chịu dòng tối đa khoảng 15 −18 A) hoặc 𝟐 , 𝟓 𝐦𝐦𝟐 (an toàn và bền hơn).
- Hàm kẹp (Clamp Head): Bộ phận quan trọng nhất, dùng cảm biến từ hoặc biến dòng để vây quanh dây dẫn, cảm ứng từ trường tạo ra từ dòng điện mà không cần cắt mạch.
- Lẫy mở hàm: Nút bấm để mở/đóng hàm kẹp.
- Núm vặn chọn chức năng (Rotary Switch): Dùng để chọn thang đo, chế độ đo: dòng AC/DC (kẹp), điện áp V (AC/DC), điện trở �Ω, thông mạch, tụ điện, tần số....
- Màn hình hiển thị (LCD): Hiển thị các giá trị số đo được.
- Cổng cắm que đo (Input Jacks): Gồm cổng chung COM (que đen) và cổng V/ �Ω (que đỏ) dùng khi đo điện áp hoặc điện trở.
- Nút chức năng phụ: HOLD (giữ kết quả), MAX/MIN (lưu giá trị lớn nhất/nhỏ nhất), RANGE (chọn dải đo).
TKTECH.VN +2
- Chọn chức năng: Vặn núm chức năng sang vị trí đo cường độ dòng điện (ký hiệu A~ cho xoay chiều AC hoặc A= cho một chiều DC).
- Kẹp dây dẫn: Bấm lẫy để mở hàm kẹp, kẹp vào duy nhất một dây dẫn (dây pha hoặc dây trung tính) của mạch điện cần đo.
- Lưu ý: Không kẹp cả 2 dây (dây pha và dây trung tính) cùng lúc vì từ trường sẽ triệt tiêu nhau, dẫn đến kết quả bằng 0.
- Đọc kết quả: Màn hình sẽ hiển thị giá trị cường độ dòng điện đang chạy qua dây dẫn.
- Sử dụng tính năng bổ sung (nếu cần): Nhấn nút HOLD nếu muốn giữ kết quả hiển thị trên màn hình để dễ quan sát.
Giải Pháp Đo Kiểm +3
- Cắm que đo màu đen vào cổng COM, que đỏ vào cổng V/ �Ω.
- Vặn núm về thang đo điện áp tương ứng (V~ cho AC, V= cho DC).
- Đặt 2 đầu que đo vào 2 điểm cần đo (mắc song song).
- Đọc kết quả.
Giải Pháp Đo Kiểm +1
- Luôn chọn thang đo phù hợp, nếu không biết rõ, hãy chọn thang cao nhất.
- Không chạm vào bất kỳ phần nào của dây dẫn khi đang đo.
- Tuyệt đối không đo dòng điện cao hơn giới hạn cho phép của thiết bị.
L (Pha)
|
[Aptomat]
|
+-------+
| |
[CT1] [CT2] (Công tắc 2 cực)
| |
[Đèn 1] [Đèn 2] (Bóng đèn sợi đốt)
| |
+-------+
|
N (Trung tính)
Chú thích:- L (Line): Dây pha (dây nóng).
- N (Neutral): Dây trung tính (dây nguội).
- Aptomat: Bảo vệ chung (ngắt pha).
- CT1, CT2: Công tắc 2 cực điều khiển đèn 1 và đèn 2.
- Khi đóng Aptomat: Mạch điện sẵn sàng hoạt động.
- Đóng CT1: Đèn 1 sáng. Mở CT1: Đèn 1 tắt.
- Đóng CT2: Đèn 2 sáng. Mở CT2: Đèn 2 tắt.
- Hai đèn hoạt động độc lập, không phụ thuộc vào nhau.
- Khi có sự cố (quá tải, ngắn mạch): Aptomat tự động ngắt, bảo vệ toàn mạch.
L (Pha)
|
[Aptomat]
|
+-------+
| |
[CT1] [CT2] (Công tắc 2 cực)
| |
[Đèn 1] [Đèn 2] (Bóng đèn sợi đốt)
| |
+-------+
|
N (Trung tính)
Chú thích:- L (Line): Dây pha (dây nóng).
- N (Neutral): Dây trung tính (dây nguội).
- Aptomat: Bảo vệ chung (ngắt pha).
- CT1, CT2: Công tắc 2 cực điều khiển đèn 1 và đèn 2.
- Khi đóng Aptomat: Mạch điện sẵn sàng hoạt động.
- Đóng CT1: Đèn 1 sáng. Mở CT1: Đèn 1 tắt.
- Đóng CT2: Đèn 2 sáng. Mở CT2: Đèn 2 tắt.
- Hai đèn hoạt động độc lập, không phụ thuộc vào nhau.
- Khi có sự cố (quá tải, ngắn mạch): Aptomat tự động ngắt, bảo vệ toàn mạch.
Dòng điện tiêu thụ của máy lạnh là 4,09A4,09A, quạt là 0,23A0,23A, đèn ngủ là 0,05A0,05A; tiết diện dây dẫn đề xuất tương ứng là 2,5mm22,5mm2 cho máy lạnh và 1,5mm21,5mm2 cho quạt và đèn ngủ. ➡️ Bước 1: Tính dòng điện tiêu thụ của các thiết bị Để tính cường độ dòng điện ( �𝐼), ta sử dụng công thức: �=��𝐼=𝑃𝑈
Trong đó:
- �𝑃 là công suất của thiết bị ( WW).
- �𝑈 là điện áp sử dụng ( 220V220V).
Áp dụng vào từng thiết bị:
- Dòng điện của máy lạnh: �1=900220≈4,09A𝐼1=900220≈4,09A
- Dòng điện của quạt treo tường: �2=50220≈0,23A𝐼2=50220≈0,23A
- Dòng điện của đèn ngủ: �3=10220≈0,05A𝐼3=10220≈0,05A
➡️ Bước 2: Đề xuất tiết diện dây dẫn Để đảm bảo an toàn điện và độ bền cơ học, tiết diện dây dẫn ( �𝑆) thường được chọn dựa trên mật độ dòng điện cho phép ( �𝐽). Với dây đồng dùng trong nhà, mật độ dòng điện kinh tế thường chọn khoảng �=6A/mm2𝐽=6A/mm2. Tuy nhiên, trong thực tế lắp đặt dân dụng, ta chọn theo tiêu chuẩn tối thiểu để đảm bảo an toàn:
- Máy lạnh ( 4,09A4,09A): Theo tính toán �=��=4,096≈0,68mm2𝑆=𝐼𝐽=4,096≈0,68mm2. Tuy nhiên, máy lạnh là thiết bị có dòng khởi động lớn, đề xuất sử dụng dây đơn cứng hoặc dây đôi có tiết diện 2,5mm22,5mm2 để đảm bảo ổn định.
- Quạt và Đèn ngủ ( 0,23A0,23A và 0,05A0,05A): Các thiết bị này tiêu thụ điện rất ít. Theo tiêu chuẩn lắp đặt điện dân dụng, dây dẫn cho hệ thống chiếu sáng và thiết bị nhỏ tối thiểu nên là 1,5mm21,5mm2 để đảm bảo độ bền cơ học (chống đứt, gãy).
✅ Đáp án:
- Dòng điện tiêu thụ:
- Máy lạnh: 4,09A4,09A
- Quạt treo tường: 0,23A0,23A
- Đèn ngủ: 0,05A0,05A
- Tiết diện dây dẫn đề xuất:
- Máy lạnh: 2,5mm22,5mm2
- Quạt treo tường và Đèn ngủ: 1,5mm21,5mm2
Đồng hồ vạn năng (VOM) gồm các bộ phận chính: màn hình/thước chỉ thị (kim hoặc LCD), núm vặn chọn thang đo (
�,�,�𝑉,𝐴,Ω), que đo (đen-COM, đỏ-Dương), và vỏ bảo vệ. Cách đo cơ bản: cắm que đo đúng cổng, xoay núm vặn chọn chế độ và thang đo phù hợp, đấu nối tiếp (dòng điện) hoặc song song (điện áp/điện trở) và đọc kết quả.
(1) 4FeS2 + 11O2
(2) 2SO2 + O2
(3) SO3 + H2O