Vũ Xuân Khải

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Vũ Xuân Khải
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

a. Xác định được yêu cầu của kiểu bài: kể lại một câu chuyện mà em đã được đọc hoặc được nghe kể lại.

b. Các nội dung cần phải làm rõ:

- Mở bài: Giới thiệu được một câu chuyện mà em đã được đọc hoặc được nghe kể lại.

- Thân bài: Kể lại câu chuyện theo trình tự hợp lí.

+ Câu chuyện mở đầu như thế nào? Có những ai xuất hiện trong câu chuyện ấy?

+ Câu chuyện ấy diễn ra như thế nào? Những sự việc nào xuất hiện trong câu chuyện? Điều gì khiến em cảm thấy ấn tượng nhất?

+ Câu chuyện kết thúc như thế nào?

- Kết bài:

+ Câu chuyện ấy để lại cho em những cảm xúc gì?

+ Em rút ra được bài học, thông điệp gì sau câu chuyện ấy?

* Lưu ý: Người viết nên bổ sung các yếu tố miêu tả, biểu cảm để bài văn kể chuyện thêm hấp dẫn, sinh động.

c. Diễn đạt: Đảm bảo chuẩn chính tả, dùng từ, ngữ pháp tiếng Việt, liên kết văn bản.

d. Sáng tạo: Thể hiện suy nghĩ sâu sắc về câu chuyện; có cách diễn đạt mới mẻ.

a.

Chủ ngữ: những đứa trẻ trong xóm.

Vị ngữ: xúm lại chỗ cây đa đầu làng chơi trò trốn tìm.

b.

Chủ ngữ: những dòng sáp nóng.

Vị ngữ: đã bắt đầu chảy ra, lăn dài theo thân nến.

Dấu hai chấm trong câu trên có tác dụng báo hiệu bộ phận đứng sau nó là lời giải thích cho bộ phận đứng trước.

a. Xác định được yêu cầu của kiểu bài: thuật lại một sự việc thể hiện truyền thống Tôn sư trọng đạo và chia sẻ suy nghĩ, cảm xúc của mình về sự việc đó.

b. Các nội dung cần phải làm rõ:

- Mở bài: Giới thiệu được sự việc thể hiện truyền thống Tôn sư trọng đạo và nêu cảm nghĩ, cảm xúc chung của người viết.

- Thân bài: Kể lại sự việc theo trình tự thời gian.

+ Sự việc mở đầu như thế nào? Có những ai xuất hiện trong sự việc ấy?

+ Sự việc ấy diễn ra như thế nào? Điều gì khiến người viết cảm thấy ấn tượng nhất?

+ Sự việc kết thúc như thế nào?

- Kết bài:

+ Sự việc ấy thể hiện truyền thống Tôn sư trọng đạo như thế nào?

+ Người viết rút ra được bài học, thông điệp gì sau sự việc ấy?

* Lưu ý: Người viết nên bổ sung các yếu tố miêu tả, biểu cảm để bài văn kể chuyện thêm hấp dẫn, sinh động hơn.

c. Diễn đạt: Đảm bảo chuẩn chính tả, dùng từ, ngữ pháp tiếng Việt, liên kết văn bản.

d. Sáng tạo: Thể hiện suy nghĩ sâu sắc về câu chuyện; có cách diễn đạt mới mẻ.

a. Xác định được yêu cầu của kiểu bài: thuật lại một sự việc thể hiện truyền thống Tôn sư trọng đạo và chia sẻ suy nghĩ, cảm xúc của mình về sự việc đó.

b. Các nội dung cần phải làm rõ:

- Mở bài: Giới thiệu được sự việc thể hiện truyền thống Tôn sư trọng đạo và nêu cảm nghĩ, cảm xúc chung của người viết.

- Thân bài: Kể lại sự việc theo trình tự thời gian.

+ Sự việc mở đầu như thế nào? Có những ai xuất hiện trong sự việc ấy?

+ Sự việc ấy diễn ra như thế nào? Điều gì khiến người viết cảm thấy ấn tượng nhất?

+ Sự việc kết thúc như thế nào?

- Kết bài:

+ Sự việc ấy thể hiện truyền thống Tôn sư trọng đạo như thế nào?

+ Người viết rút ra được bài học, thông điệp gì sau sự việc ấy?

* Lưu ý: Người viết nên bổ sung các yếu tố miêu tả, biểu cảm để bài văn kể chuyện thêm hấp dẫn, sinh động hơn.

c. Diễn đạt: Đảm bảo chuẩn chính tả, dùng từ, ngữ pháp tiếng Việt, liên kết văn bản.

d. Sáng tạo: Thể hiện suy nghĩ sâu sắc về câu chuyện; có cách diễn đạt mới mẻ.

- Tư thế ngồi học cần ngay ngắn ở nơi có đủ ánh sáng.

- Sách cách mắt từ 25 đến 30 cm.

a) Vì sao nói thiên nhiên vùng Duyên hải miền Trung tác động tiêu cực đến đời sống và sản xuất của người dân trong vùng?

Vùng Duyên hải miền Trung thường xuyên phải đối mặt với nhiều loại hình thiên tai gây ra những tác động tiêu cực đến đời sống và sản xuất của người dân, cụ thể như sau:

  • Bão và áp thấp nhiệt đới:
    • Vào mùa mưa (thường là thu đông), khu vực này thường xuyên chịu ảnh hưởng của bão và áp thấp nhiệt đới từ Biển Đông.
    • Gây ra mưa lớn kéo dài, gió mạnh, sóng lớn, ngập lụt trên diện rộng, làm hư hại nhà cửa, công trình công cộng, tàu thuyền, gây thiệt hại lớn về người và tài sản.
  • Lũ lụt và lũ quét:
    • Mưa lớn do bão, áp thấp nhiệt đới hoặc gió mùa gây ra tình trạng lũ lụt nghiêm trọng ở các khu vực đồng bằng ven biển.
    • Địa hình dốc và sông ngắn ở miền Trung khiến lũ lên nhanh, gây lũ quét nguy hiểm ở vùng núi, cuốn trôi nhà cửa, đất đai, hoa màu và gây tắc nghẽn giao thông.
  • Hạn hán:
    • Vào mùa hè, khu vực phía nam của vùng (từ Đà Nẵng trở vào) thường chịu ảnh hưởng của gió phơn Tây Nam (gió Lào) gây ra tình trạng khô nóng kéo dài.
    • Gây ra hạn hán, thiếu nước sinh hoạt và sản xuất, ảnh hưởng đến năng suất cây trồng và chăn nuôi.
  • Xâm nhập mặn:
    • Vào mùa khô, do thiếu nước ngọt từ thượng nguồn, nước biển xâm nhập sâu vào các cửa sông, gây ra tình trạng xâm nhập mặn ở vùng ven biển.
    • Ảnh hưởng đến chất lượng nước sinh hoạt và tưới tiêu, gây thiệt hại cho sản xuất nông nghiệp, đặc biệt là trồng lúa.
  • Cát bay, cát chảy:
    • Ở một số vùng ven biển, tình trạng cát bay, cát chảy diễn ra thường xuyên, đặc biệt là vào mùa khô.
    • Cát lấp nhà cửa, ruộng vườn, đường sá, gây khó khăn cho sinh hoạt và sản xuất của người dân.
  • Sạt lở bờ biển:
    • Tình trạng sạt lở bờ biển ngày càng nghiêm trọng do tác động của sóng biển, dòng chảy và hoạt động của con người.
    • Làm mất đất đai, ảnh hưởng đến các công trình ven biển và đe dọa đến cuộc sống của người dân.
      b) Đề xuất một số biện pháp phòng, chống thiên tai ở vùng Duyên hải miền Trung:

    Để giảm thiểu tác động tiêu cực của thiên tai và bảo vệ cuộc sống của người dân, cần thực hiện đồng bộ nhiều biện pháp phòng, chống thiên tai sau:

    • Quy hoạch và xây dựng cơ sở hạ tầng:
      • Xây dựng hệ thống đê điều, kè chắn sóng kiên cố để bảo vệ bờ biển, khu dân cư và các công trình kinh tế.
      • Nâng cấp và xây dựng mới các hồ chứa nước để điều tiết lũ, cung cấp nước tưới tiêu và sinh hoạt trong mùa khô.
      • Xây dựng hệ thống thoát nước đô thị và nông thôn để giảm ngập lụt.
      • Quy hoạch lại khu dân cư, tránh xây dựng nhà cửa ở những khu vực có nguy cơ cao về thiên tai (lũ quét, sạt lở đất, sạt lở bờ biển).
    • Trồng và bảo vệ rừng:
      • Đẩy mạnh trồng rừng phòng hộ ven biển để chắn gió, chắn cát và bảo vệ đê điều.
      • Phục hồi và phát triển rừng ngập mặn để bảo vệ bờ biển và tạo môi trường sinh thái bền vững.
      • Tăng cường bảo vệ rừng đầu nguồn để hạn chế lũ quét và sạt lở đất.
    • Nâng cao năng lực dự báo và cảnh báo thiên tai:
      • Đầu tư trang thiết bị hiện đại để nâng cao khả năng dự báo chính xác và kịp thời các loại hình thiên tai.
      • Xây dựng hệ thống cảnh báo sớm đến cộng đồng thông qua nhiều kênh thông tin (truyền hình, phát thanh, internet, loa truyền thanh...).
      • Nâng cao nhận thức của người dân về thiên tai và kỹ năng ứng phó.
    • Nâng cao nhận thức cộng đồng và kỹ năng ứng phó:
      • Tổ chức các lớp tập huấn, diễn tập về phòng, chống thiên tai cho người dân.
      • Tuyên truyền, giáo dục về các biện pháp phòng tránh và ứng phó với thiên tai trên các phương tiện thông tin đại chúng.
      • Xây dựng lực lượng xung kích phòng, chống thiên tai tại các địa phương.
    • Ứng dụng khoa học công nghệ:
      • Nghiên cứu và ứng dụng các công nghệ mới trong phòng, chống thiên tai (ví dụ: sử dụng vật liệu mới để xây dựng đê điều, kè chắn sóng; sử dụng hệ thống thông tin địa lý (GIS) để quản lý rủi ro thiên tai...).
    • Hợp tác quốc tế:
      • Tăng cường hợp tác với các nước và tổ chức quốc tế để trao đổi kinh nghiệm, chia sẻ thông tin và hỗ trợ kỹ thuật trong lĩnh vực phòng, chống thiên tai.

    Việc kết hợp các biện pháp công trình (xây dựng cơ sở hạ tầng) và phi công trình (trồng rừng, nâng cao nhận thức cộng đồng, ứng dụng khoa học công nghệ) sẽ giúp vùng Duyên hải miền Trung chủ động hơn trong việc phòng, chống và giảm thiểu tác động của thiên tai, hướng tới sự phát triển bền vững.

Vị trí địa lý:

  • Nằm tại huyện Củ Chi, cách trung tâm Thành phố Hồ Chí Minh khoảng 70 km về phía Tây Bắc.
  • Các khu vực chính được bảo tồn là Bến Dược và Bến Đình.

Cấu trúc:

  • Hệ thống đường hầm ngầm phức tạp với tổng chiều dài khoảng 250 km.
  • Cấu trúc nhiều tầng, thường có 3 tầng sâu dưới lòng đất (tầng trên cùng sâu 3m, tầng giữa 5-8m, tầng sâu nhất 8-12m), có khả năng chống bom đạn và sức nặng.
  • Bên trong địa đạo có nhiều công trình phụ trợ như: nhà bếp (Bếp Hoàng Cầm), hầm ở, bệnh xá, kho chứa, hầm chỉ huy, giếng nước, hố chông, ổ chiến đấu... được bố trí bí mật và ngụy trang khéo léo.
  • Được xây dựng bằng đất sét pha đá ong, có độ bền cao