𓃱⋆⭒˚.⋆🪐ºҩº☞†®üñɕ-đẹρ-†®åî⋆⭒˚.⋆

Giới thiệu về bản thân

Hãy miêu tả đôi chút về bản thân bạn!!! Mình là fan của ronaldo,ai có acc chess.com thì kết bạn . Chơi roblox và poki nữa nhé,crazygame nữa 😎
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

🔢 Cho biểu thức:

\(a = 18 + 24 - 36 + x\)

Tính giá trị biểu thức cố định trước:

\(18 + 24 - 36 = 42 - 36 = 6\)

Vậy:

\(a = 6 + x\)


🟢 a) Điều kiện để a chia hết cho 6

Ta cần:

\(a = 6 + x \equiv 0 m o d \textrm{ } \textrm{ } 6\)

=> \(6 + x\) chia hết cho 6
=> \(x \equiv 0 m o d \textrm{ } \textrm{ } 6\)

✅ Kết luận:

Để a chia hết cho 6 thì x phải chia hết cho 6.
Hay:

x ≡ 0 (mod 6)
hoặc
x ∈ Bội của 6 (x = 0, 6, 12, 18, -6, -12, ...)


🔴 b) Điều kiện để a không chia hết cho 6

Ta cần:

\(6 + x ≢ 0 m o d \textrm{ } \textrm{ } 6 \Rightarrow x ≢ 0 m o d \textrm{ } \textrm{ } 6\)

✅ Kết luận:

Để a không chia hết cho 6 thì x không được chia hết cho 6.
Hay:

x không thuộc bội của 6


💡 Tóm lại:

Yêu cầu

Điều kiện của x

a chia hết cho 6

x chia hết cho 6

a không chia hết cho 6

x không chia hết cho 6

Câu gốc:
Anna wouldn't share her sweets with her big brother.

Từ khóa: PREPARED
→ Gợi ý dùng cấu trúc: "not prepared to do something" = không sẵn lòng/không chịu làm gì.


✅ Câu hoàn chỉnh:

Anna was not prepared to share her sweets with her big brother.


✅ Giải thích:

  • "was not prepared to do something" = không sẵn sàng / không chịu làm điều gì đó
  • Khớp nghĩa với "wouldn't" trong câu gốc
    (Anna không chịu chia = Anna không sẵn lòng chia)

Câu gốc:
We didn't see that film because of the bad reviews.

Từ khóa: PUT
→ Cần sử dụng cụm "put someone off" (nghĩa là làm ai đó mất hứng, không muốn làm gì).


✅ Câu hoàn chỉnh:

The bad reviews put us off (watching/seeing) that film.


✅ Giải thích:

  • put someone off (doing something) = khiến ai đó không muốn làm gì nữa (vì cảm thấy chán, lo lắng, hoặc có ấn tượng xấu).
  • Cấu trúc này phù hợp để diễn đạt lý do không xem bộ phim (vì đánh giá xấu).

✅ Một vài cách viết đúng khác:

  • The bad reviews put us off seeing that film.
  • The bad reviews put us off watching that film.

👉 Cả hai đều đúng. "Seeing" hay "watching" đều có thể dùng, tùy vào ngữ cảnh (xem trong rạp hay nói chung).

✅ Số chính phương là gì?

Số chính phương là số tự nhiên bằng bình phương của một số tự nhiên khác.

Nói cách khác:

Số chính phương = a × a = a², trong đó a là một số tự nhiên.


🔢 Ví dụ các số chính phương:

Số tự nhiên

 

\(a\)aa

Bình phương

 

\(a^{2}\)a2a2

0

0

1

1

2

4

3

9

4

16

5

25

6

36

7

49

8

64

9

81

10

100

➡️ Vậy: 0, 1, 4, 9, 16, 25, 36, 49, 64, 81, 100... là các số chính phương.


🚫 Lưu ý:

  • Số chính phương luôn ≥ 0 (vì là bình phương của số tự nhiên).
  • Các số như 2, 3, 5, 6, 7, 8, 10... không phải là số chính phương vì không có số tự nhiên nào bình phương ra chúng.

✅ Câu trả lời ngắn gọn:

Đến mốc thời gian đó, hành động có thể đã kết thúc hoặc chưa kết thúc, tùy theo ngữ cảnh.
Tuy nhiên, thì hoàn thành tiếp diễn nhấn mạnh vào khoảng thời gian hành động đã diễn ra liên tục trước mốc đó, chứ không bắt buộc là hành động đã hoàn toàn chấm dứt.


🎯 Giải thích cụ thể từng thì:


1. Quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Cấu trúc:
S + had been + V-ing

📌 Dùng để nhấn mạnh hành động đã xảy ra liên tục trong một khoảng thời gian trước một thời điểm trong quá khứ.

  • Hành động có thể đã kết thúc ngay tại mốc đó hoặc vẫn còn tiếp tục sau đó.

📍 Ví dụ 1 (hành động kết thúc):

She had been working at the company for 10 years before she quit.
→ Cô ấy đã làm việc suốt 10 năm trước khi nghỉ việc. (Hành động đã kết thúc tại mốc “before she quit”)

📍 Ví dụ 2 (hành động chưa kết thúc):

At 8 PM yesterday, he had been studying for three hours.
→ Lúc 8 giờ tối hôm qua, anh ấy đã học được 3 tiếng rồi. (Có thể vẫn đang học tiếp sau 8h)


2. Tương lai hoàn thành tiếp diễn

Cấu trúc:
S + will have been + V-ing

📌 Dùng để nhấn mạnh một hành động sẽ diễn ra liên tục trong một khoảng thời gian trước một mốc trong tương lai.

  • Hành động có thể kết thúc tại mốc đó hoặc vẫn tiếp diễn sau đó.

📍 Ví dụ 1 (hành động kết thúc):

By next month, they will have been living here for 10 years.
→ Đến tháng sau là họ đã sống ở đây được 10 năm rồi. (Có thể họ sẽ chuyển đi sau đó)

📍 Ví dụ 2 (hành động tiếp tục):

At 10 a.m. tomorrow, I will have been working for 2 hours.
→ 10 giờ sáng mai là tôi đã làm việc được 2 tiếng rồi. (Có thể tôi vẫn đang làm tiếp)


🔍 Kết luận:

Câu hỏi của bạn

Trả lời ngắn gọn

Hành động đã kết thúc chưa?

Có thể rồi hoặc chưa, tùy ngữ cảnh

Thì nhấn mạnh điều gì?

Khoảng thời gian hành động diễn ra liên tục trước mốc thời gian