Vi Đặng Yến Nhi

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Vi Đặng Yến Nhi
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Con người sống trong xã hội không thể tách rời những lời đánh giá, nhận xét từ người khác. Những lời góp ý có thể giúp ta nhìn nhận lại bản thân và hoàn thiện mình hơn. Tuy nhiên, nếu việc nhận xét người khác trước đám đông không được thực hiện đúng cách, nó có thể gây tổn thương và tạo ra những ảnh hưởng tiêu cực. Vì vậy, vấn đề góp ý, nhận xét người khác trước đám đông cần được nhìn nhận một cách đúng đắn.

Trước hết, cần hiểu rằng góp ý là một hành động mang ý nghĩa tích cực. Trong cuộc sống, không ai là hoàn hảo và ai cũng có những thiếu sót nhất định. Những lời nhận xét chân thành từ người khác có thể giúp mỗi người nhận ra điểm yếu của bản thân để sửa đổi và tiến bộ hơn. Trong môi trường học tập hay làm việc, việc góp ý thẳng thắn còn giúp nâng cao hiệu quả công việc chung, đồng thời tạo ra sự phát triển cho tập thể. Vì vậy, góp ý không phải là hành động chê bai hay hạ thấp người khác, mà là một cách thể hiện sự quan tâm và mong muốn người khác trở nên tốt hơn.

Tuy nhiên, việc góp ý trước đám đông lại là một vấn đề cần được cân nhắc. Mỗi con người đều có lòng tự trọng và mong muốn được tôn trọng. Khi một người bị phê bình trước nhiều người, họ có thể cảm thấy xấu hổ, ngại ngùng hoặc bị tổn thương. Đặc biệt, nếu lời góp ý được nói ra với thái độ gay gắt hoặc thiếu sự tinh tế, nó dễ dàng biến thành sự chỉ trích, khiến người nghe cảm thấy bị xúc phạm. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến tâm lý của cá nhân bị nhận xét mà còn có thể làm cho mối quan hệ giữa mọi người trở nên căng thẳng.

Bên cạnh đó, khi bị nhận xét trước đám đông, nhiều người thường có tâm lý phòng vệ. Thay vì bình tĩnh tiếp thu ý kiến, họ có thể phản ứng lại hoặc tìm cách biện minh cho bản thân. Khi đó, mục đích tốt đẹp ban đầu của lời góp ý sẽ không đạt được. Điều này cho thấy rằng cách góp ý cũng quan trọng không kém nội dung góp ý. Một lời nói thiếu suy nghĩ có thể gây ra những hậu quả không mong muốn.Tuy vậy, trong một số trường hợp nhất định, việc góp ý trước tập thể vẫn có thể cần thiết. Chẳng hạn, trong môi trường học tập hoặc làm việc nhóm, nếu một sai sót ảnh hưởng đến nhiều người thì việc nhắc nhở công khai có thể giúp mọi người cùng rút kinh nghiệm. Tuy nhiên, ngay cả khi góp ý trước đám đông, người nói cũng cần giữ thái độ tôn trọng, lời lẽ nhẹ nhàng và mang tính xây dựng. Khi lời góp ý xuất phát từ sự chân thành và thiện chí, người nghe sẽ dễ dàng tiếp nhận hơn.

Từ vấn đề trên, mỗi người cần rút ra cho mình cách ứng xử phù hợp. Khi muốn góp ý cho người khác, chúng ta nên lựa chọn thời điểm và hoàn cảnh thích hợp, đồng thời sử dụng những lời nói khéo léo, chân thành. Đôi khi, việc trao đổi riêng sẽ giúp người nghe cảm thấy thoải mái và dễ tiếp thu hơn. Bên cạnh đó, bản thân mỗi người cũng cần học cách lắng nghe và tiếp nhận góp ý với thái độ tích cực, bởi đó là cơ hội để hoàn thiện bản thân.

Tóm lại, góp ý và nhận xét người khác là điều cần thiết trong cuộc sống. Tuy nhiên, khi thực hiện trước đám đông, mỗi người cần có sự tinh tế, tôn trọng và khéo léo trong lời nói. Chỉ khi biết góp ý đúng cách, lời nói của chúng ta mới thực sự trở thành động lực giúp người khác tiến bộ và xây dựng những mối quan hệ tốt đẹp trong xã hội



Câu 1

Trong dòng chảy của kí ức, mỗi con người đều mang theo những rung động rất riêng khi đối diện với sự đổi thay của quê hương và những biến cố của người thân. Trong đoạn trích, tâm trạng của nhân vật “tôi” được khắc họa tinh tế qua những cảm xúc đan xen. Trước hết là nỗi bâng khuâng, bất an khi chứng kiến làng quê đổi khác: ruộng đồng thu hẹp, tiếng còi xe thay cho lời hát ru. Đó là cảm giác tiếc nuối trước sự mất dần của vẻ bình yên xưa cũ. Khi dì Lam trở về, “tôi” thảng thốt, ngỡ ngàng rồi xúc động. Sự xuất hiện của dì gợi lại bao kỉ niệm tuổi thơ ấm áp, khiến nhân vật sống lại những tháng năm trong trẻo đã qua. Nhìn dì bình thản bên con gái nhỏ, “tôi” không hỏi về quá khứ mà lặng lẽ cảm nhận niềm vui của dì. Đặc biệt, trước giọt nước mắt của mẹ, “tôi” càng thấm thía những mất mát và tình thân sâu nặng. Diễn biến tâm trạng ấy cho thấy “tôi” là người giàu tình cảm, nhạy cảm trước đổi thay của cuộc sống và trân trọng giá trị gia đình.

Câu 2

Trong hành trình phát triển của một dân tộc, văn hóa luôn là nền tảng bền vững làm nên bản sắc và sức mạnh nội sinh. Đặc biệt ở những không gian công cộng – nơi con người gặp gỡ, tương tác và thể hiện mình – văn hóa ứng xử không chỉ phản ánh trình độ nhận thức của cá nhân mà còn cho thấy diện mạo tinh thần của cả một thế hệ. Trong những ngày cả nước hân hoan kỉ niệm 50 năm ngày giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước, bên cạnh niềm tự hào và xúc động thiêng liêng, vẫn còn xuất hiện một số hành vi thiếu chuẩn mực. Điều đó đặt ra vấn đề đáng suy nghĩ về văn hóa ứng xử nơi công cộng của thế hệ trẻ hiện nay.

Văn hóa ứng xử nơi công cộng là cách mỗi người cư xử, nói năng, hành động tại những không gian chung như trường học, công viên, lễ hội, đường phố… phù hợp với chuẩn mực đạo đức và quy định xã hội. Đối với thế hệ trẻ, đó không chỉ là việc xếp hàng, giữ gìn vệ sinh, nói lời lịch sự mà còn là thái độ tôn trọng cộng đồng, ý thức giữ gìn hình ảnh của bản thân và đất nước.

Thực tế cho thấy, nhiều bạn trẻ ngày nay có ý thức tốt: sẵn sàng nhường ghế cho người già, tích cực tham gia hoạt động tình nguyện, ứng xử văn minh trên mạng xã hội và ngoài đời thực. Trong các sự kiện lớn của đất nước, không ít bạn trẻ thể hiện lòng tự hào dân tộc bằng những hành động đẹp, lan tỏa tinh thần tích cực. Tuy nhiên, bên cạnh đó vẫn tồn tại những hành vi đáng phê phán như chen lấn, xả rác bừa bãi, nói tục chửi thề, quay phim chụp ảnh phản cảm, thậm chí có thái độ thờ ơ trước các giá trị lịch sử thiêng liêng. Những biểu hiện ấy tuy không phải là phổ biến nhưng đủ để làm xấu đi hình ảnh của tuổi trẻ.

Nguyên nhân của thực trạng này xuất phát từ nhiều phía: sự thiếu rèn luyện trong gia đình, ảnh hưởng tiêu cực của mạng xã hội, tâm lí thích thể hiện bản thân nhưng thiếu ý thức trách nhiệm, hoặc đơn giản là chưa nhận thức đầy đủ về vai trò của mình trong cộng đồng. Một bộ phận giới trẻ đề cao cái tôi cá nhân mà quên rằng mọi hành vi nơi công cộng đều có tác động đến người khác.

Văn hóa ứng xử nơi công cộng không phải là điều xa vời, mà bắt đầu từ những hành động nhỏ: giữ trật tự, nói lời cảm ơn – xin lỗi, tôn trọng không gian chung. Đó cũng chính là thước đo nhân cách và lòng tự trọng của mỗi người. Là học sinh, tôi nhận thấy mình cần tự giác rèn luyện ý thức, điều chỉnh hành vi, đồng thời nhắc nhở bạn bè cùng xây dựng môi trường sống văn minh. Khi mỗi người trẻ biết sống có trách nhiệm, những không gian công cộng sẽ trở thành nơi lan tỏa những giá trị tốt đẹp.

Một dân tộc mạnh không chỉ bởi lịch sử hào hùng mà còn bởi cách thế hệ hôm nay gìn giữ và thể hiện những giá trị ấy trong đời sống thường nhật. Văn hóa ứng xử nơi công cộng vì thế không chỉ là câu chuyện của cá nhân mà là danh dự của cả một thế hệ.


Câu 1.

Đoạn trích được kể theo ngôi thứ nhất, người kể chuyện xưng “tôi”. Dấu hiệu nhận biết là sự xuất hiện xuyên suốt của đại từ “tôi” trong các câu như: “Tôi trở lại với ruộng đồng”, “Tôi thảng thốt”, “Tôi nhớ dì Lam của tôi…”. Người kể trực tiếp tham gia vào câu chuyện và bộc lộ cảm xúc, suy nghĩ của mình.

Câu 2.

Những chi tiết cho thấy sự thay đổi của làng quê nơi nhân vật “tôi” sống là: ruộng đồng bị thu hẹp chỉ còn “những mảnh ruộng ít ỏi”; người dân không chỉ làm nông mà chuyển sang “làm thợ xây và làm thuê cho dự án”; cuộc sống “bớt lam lũ và cơ cực hơn”; “tiếng còi xe và nhạc băng ầm ĩ” thay cho “lời hát ru con”; những ngôi nhà trong làng “đã khang trang”. Những chi tiết ấy cho thấy làng quê đang đổi thay theo hướng hiện đại hơn nhưng cũng mất đi phần nào vẻ yên bình vốn có.

Câu 3.

Trong hai câu văn, tác giả sử dụng biện pháp tu từ đối lập kết hợp với điệp ngữ “tháng năm”. Sự đối lập giữa “tiều tụy đi, yếu mòn đi” với “can trường và bền bỉ” làm nổi bật hai tác động trái ngược của thời gian đối với con người. Qua đó, tác giả nhấn mạnh rằng dù thời gian có thể khiến con người hao mòn về thể xác nhưng cũng chính thời gian rèn giũa ý chí, giúp con người trở nên mạnh mẽ, kiên cường hơn.

Câu 4.

Điểm nhìn trần thuật được đặt vào nhân vật “tôi” – một người trong cuộc, chứng kiến và trải nghiệm những biến đổi của làng quê cũng như số phận dì Lam. Cách lựa chọn điểm nhìn này giúp câu chuyện trở nên chân thực, giàu cảm xúc, thể hiện rõ sự xót xa trước những đổi thay của quê hương và niềm trân trọng đối với vẻ đẹp tâm hồn của dì Lam. Nhờ đó, chủ đề về sự biến chuyển của thời cuộc và sức mạnh nội tâm của con người được thể hiện sâu sắc và thấm thía.

Câu 5.

Cuộc sống ở nhiều vùng nông thôn hiện nay đang có nhiều thay đổi theo hướng hiện đại và phát triển hơn. Sự chuyển mình ấy giúp người dân có điều kiện sống tốt hơn, kinh tế ổn định hơn. Tuy nhiên, bên cạnh những mặt tích cực, nông thôn cũng dần mất đi những nét bình dị, yên ả vốn có. Vì vậy, theo tôi, trong quá trình phát triển, cần biết giữ gìn những giá trị truyền thống và bản sắc văn hóa quê hương để sự đổi thay không làm phai nhạt những điều tốt đẹp vốn có.



Câu 1 Bài thơ Tự miễn của Hồ Chí Minh là một lời tự khuyên chân thành, thể hiện tinh thần lạc quan và ý chí kiên cường của người chiến sĩ cách mạng. Chỉ với bốn câu thơ ngắn gọn theo thể thất ngôn tứ tuyệt, tác giả đã gửi gắm một triết lí sâu sắc về quy luật của cuộc sống. Hai câu đầu xây dựng hình ảnh đối lập giữa “mùa đông lạnh lẽo, tiêu điều” và “mùa xuân ấm áp, huy hoàng”, qua đó khẳng định: nếu không có mùa đông khắc nghiệt thì cũng không có mùa xuân rực rỡ. Hình ảnh ẩn dụ ấy gợi liên tưởng đến những gian nan, thử thách trong đời người. Hai câu sau trực tiếp bộc lộ suy nghĩ của nhân vật trữ tình: “Tai ương rèn luyện ta/ Khiến cho tinh thần ta càng thêm hăng hái.” Ở đây, “tai ương” không còn mang ý nghĩa tiêu cực mà trở thành môi trường tôi luyện ý chí, giúp con người thêm bản lĩnh và mạnh mẽ. Giọng thơ điềm tĩnh, chắc khỏe, thể hiện tinh thần chủ động vượt lên nghịch cảnh. Bài thơ không chỉ phản ánh phong thái ung dung của Bác trong hoàn cảnh khó khăn mà còn truyền cho người đọc niềm tin vào sức mạnh của ý chí con người.

Câu 2 Trong hành trình trưởng thành của mỗi con người, thử thách là điều không thể tránh khỏi. Có người sợ hãi, né tránh khó khăn; nhưng cũng có người xem đó là cơ hội để rèn luyện và khẳng định bản thân. Thực tế cho thấy, thử thách chính là một phần tất yếu và có ý nghĩa sâu sắc đối với sự phát triển của mỗi chúng ta. Trước hết, thử thách giúp con người nhận ra giới hạn của bản thân và học cách vượt qua giới hạn ấy. Khi đối diện với khó khăn, ta buộc phải suy nghĩ, tìm tòi giải pháp và nỗ lực nhiều hơn bình thường. Chính quá trình đó làm cho năng lực và ý chí được nâng cao. Nếu cuộc sống chỉ toàn thuận lợi, con người dễ trở nên ỷ lại, thiếu bản lĩnh và không biết trân trọng thành quả. Giống như vàng phải qua lửa mới tinh luyện, con người cũng cần gian nan để trưởng thành. Thử thách còn là thước đo của nghị lực và bản lĩnh sống. Một học sinh gặp bài toán khó nhưng không bỏ cuộc sẽ dần hình thành tính kiên trì. Một người thất bại trong công việc nhưng vẫn đứng lên làm lại sẽ tích lũy được kinh nghiệm quý báu. Chính những lần vấp ngã dạy ta bài học mà thành công dễ dàng không thể mang lại. Nhờ đó, ta học được cách chịu trách nhiệm, cách bình tĩnh trước biến cố và cách tin vào chính mình. Hơn nữa, vượt qua thử thách đem lại cho con người niềm vui và sự tự tin sâu sắc. Thành quả đạt được sau nỗ lực gian nan bao giờ cũng đáng quý hơn những gì có được một cách dễ dàng. Khi nhìn lại chặng đường đã đi qua, ta nhận ra mình mạnh mẽ hơn, trưởng thành hơn. Thử thách vì thế không chỉ tạo nên thành công bên ngoài mà còn xây dựng sức mạnh nội tâm bên trong. Tuy nhiên, để thử thách thực sự có ý nghĩa, con người cần có thái độ sống tích cực. Nếu bi quan, chán nản, ta sẽ bị khó khăn quật ngã. Ngược lại, nếu nhìn nhận thử thách như một cơ hội học hỏi, ta sẽ tìm được động lực để vươn lên. Điều quan trọng không phải là cuộc sống có bao nhiêu trở ngại, mà là cách ta đối diện với chúng. Trong thực tế, những con người thành công thường là những người từng trải qua nhiều gian nan. Họ không coi khó khăn là kẻ thù, mà xem đó là “người thầy” nghiêm khắc. Chính nghịch cảnh giúp họ khám phá sức mạnh tiềm ẩn của bản thân và hun đúc ý chí bền bỉ. Bởi vậy, thay vì sợ hãi thử thách, chúng ta nên học cách đón nhận và vượt qua nó. Tóm lại, thử thách giữ vai trò quan trọng trong cuộc sống mỗi người. Nó giúp ta trưởng thành, rèn luyện bản lĩnh và làm cho thành công trở nên ý nghĩa hơn. Cuộc đời không phải lúc nào cũng bằng phẳng, nhưng chính những đoạn đường gập ghềnh lại giúp ta học được cách bước đi vững vàng hơn. Khi biết đối diện và vượt qua thử thách, ta sẽ nhận ra rằng khó khăn không phải là dấu chấm hết, mà là khởi đầu cho một hành trình mạnh mẽ và trưởng thành hơn.

Câu 1 Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong bài thơ là biểu cảm. Bài thơ thể hiện cảm xúc, suy nghĩ của tác giả về cuộc sống, về những thử thách và khó khăn trong cuộc đời.

Câu 2 Bài thơ được viết theo thể thơ thất ngôn tứ tuyệt (mỗi câu 7 chữ, mỗi khổ 4 câu).

Câu 3 Biện pháp tu từ trong đoạn thơ: Điệp từ. Cụ thể là sự lặp lại từ “cảnh” trong câu “Một hữu đông hàn tiều tụy cảnh” và “huy hoàng” trong câu “Tương vô xuân noãn đích huy hoàng”. Việc lặp lại những từ này nhằm nhấn mạnh, tạo ấn tượng về sự tương phản giữa cảnh đông tàn, rét mướt với cảnh xuân ấm áp, tươi đẹp.

Câu 4 Trong bài thơ, tai ương không chỉ là những điều tiêu cực mà còn có ý nghĩa tích cực đối với nhân vật trữ tình. Tai ương ở đây được coi là thử thách, là "ngọn lửa rèn luyện" để tôi rèn, củng cố và tôi luyện tinh thần. Nhờ tai ương, con người trở nên mạnh mẽ hơn, tinh thần thêm kiên cường, quyết tâm hơn trong cuộc sống.

Câu 5 Bài học ý nghĩa nhất mà em rút ra từ bài thơ là: Khó khăn, thử thách trong cuộc sống không phải là điều gì đáng sợ, mà chính là cơ hội để ta trưởng thành, rèn luyện bản thân. Khi đối mặt với tai ương, con người cần phải kiên trì, mạnh mẽ vượt qua, vì chỉ có như vậy mới có thể đạt được thành công, niềm vui và hạnh phúc.


Câu 1.

Đoạn thơ trên được viết theo thể thơ tự do.

Câu 2.

Một số từ ngữ, hình ảnh tiêu biểu thể hiện hình ảnh biển đảo và đất nước trong đoạn thơ là: "Biển mùa này sóng dữ phía Hoàng Sa", "các con mẹ ngày đêm bám biển", "biển Tổ quốc", "máu ngư dân trên sóng lại chan hòa", "giữ biển, giữ nước".

Câu 3.

Trong đoạn thơ, tác giả đã khéo léo sử dụng biện pháp tu từ so sánh, thể hiện qua hình ảnh:“Mẹ Tổ quốc vẫn luôn ở bên ta như máu ấm trong màu cờ nước Việt”. Biện pháp tu từ này làm cho đoạn thơ trở nên sinh động hấp dẫn gợi hình gợi cảm tạo ấn tượng tăng sức biểu đạt, thể hiện sự liên tưởng tưởng tượng phong phú của tác giả.Biện pháp tu từ so sánh giúp làm nổi bật mối quan hệ gắn bó thiêng liêng, máu thịt giữa Tổ quốc và con người, khẳng định Tổ quốc luôn hiện diện, nuôi dưỡng và bảo vệ mỗi người dân Việt Nam. Qua đó, hình ảnh Tổ quốc trở nên cụ thể, giàu cảm xúc và có sức lay động sâu sắc, đồng thời thể hiện tình yêu, niềm trân trọng và tự hào của tác giả đối với đất nước.

Câu 4.

Đoạn thơ thể hiện tình yêu tha thiết với Tổ quốc, biển đảo, niềm tự hào dân tộc, sự trân trọng, biết ơn những con người ngày đêm giữ biển, ý thức trách nhiệm bảo vệ chủ quyền biển đảo.

Câu 5.

Từ đoạn trích, em nhận thức rõ trách nhiệm của bản thân trong việc bảo vệ biển đảo quê hương. Trước hết, em cần nuôi dưỡng lòng yêu nước và ý thức về chủ quyền quốc gia. Em sẽ tích cực học tập, tìm hiểu kiến thức về lịch sử và biển đảo Việt Nam. Bên cạnh đó, em luôn tôn trọng và biết ơn những người ngày đêm giữ biển. Là thế hệ trẻ, em nguyện góp phần nhỏ bé của mình để bảo vệ Tổ quốc thân yêu.



Câu 1.

Đoạn thơ trên được viết theo thể thơ tự do.

Câu 2.

Một số từ ngữ, hình ảnh tiêu biểu thể hiện hình ảnh biển đảo và đất nước trong đoạn thơ là: "Biển mùa này sóng dữ phía Hoàng Sa", "các con mẹ ngày đêm bám biển", "biển Tổ quốc", "máu ngư dân trên sóng lại chan hòa", "giữ biển, giữ nước".

Câu 3.

Trong đoạn thơ, tác giả đã khéo léo sử dụng biện pháp tu từ so sánh, thể hiện qua hình ảnh:“Mẹ Tổ quốc vẫn luôn ở bên ta như máu ấm trong màu cờ nước Việt”. Biện pháp tu từ này làm cho đoạn thơ trở nên sinh động hấp dẫn gợi hình gợi cảm tạo ấn tượng tăng sức biểu đạt, thể hiện sự liên tưởng tưởng tượng phong phú của tác giả.Biện pháp tu từ so sánh giúp làm nổi bật mối quan hệ gắn bó thiêng liêng, máu thịt giữa Tổ quốc và con người, khẳng định Tổ quốc luôn hiện diện, nuôi dưỡng và bảo vệ mỗi người dân Việt Nam. Qua đó, hình ảnh Tổ quốc trở nên cụ thể, giàu cảm xúc và có sức lay động sâu sắc, đồng thời thể hiện tình yêu, niềm trân trọng và tự hào của tác giả đối với đất nước.

Câu 4.

Đoạn thơ thể hiện tình yêu tha thiết với Tổ quốc, biển đảo, niềm tự hào dân tộc, sự trân trọng, biết ơn những con người ngày đêm giữ biển, ý thức trách nhiệm bảo vệ chủ quyền biển đảo.

Câu 5.

Từ đoạn trích, em nhận thức rõ trách nhiệm của bản thân trong việc bảo vệ biển đảo quê hương. Trước hết, em cần nuôi dưỡng lòng yêu nước và ý thức về chủ quyền quốc gia. Em sẽ tích cực học tập, tìm hiểu kiến thức về lịch sử và biển đảo Việt Nam. Bên cạnh đó, em luôn tôn trọng và biết ơn những người ngày đêm giữ biển. Là thế hệ trẻ, em nguyện góp phần nhỏ bé của mình để bảo vệ Tổ quốc thân yêu.