Nguyễn Đức Long
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 (2 điểm). Đoạn văn 200 chữ phân tích diễn biến tâm lý nhân vật Chi-hon
Trong đoạn trích, diễn biến tâm lý của Chi-hon hiện lên phức tạp, chân thực và đầy day dứt. Ban đầu, cô xuất hiện với tâm trạng bực tức, trách móc khi biết mẹ bị lạc và không ai ra ga tàu đón bố mẹ. Thế nhưng ngay lập tức, sự trách móc ấy hướng trở lại chính cô, khi cô nhận ra mình đã bốn ngày sau mới biết tin — điều đó khiến cô xấu hổ và tự trách. Khi trở lại nhà ga Seoul, tâm lý của Chi-hon chuyển sang hoảng hốt, đau đớn và xót xa; giữa đám đông hỗn loạn, cô hình dung ra cảnh mẹ bị xô đẩy, hoàn toàn mất phương hướng. Từ đó, những ký ức cô từng lãng quên bất chợt ùa về, khiến Chi-hon chìm trong nỗi ân hận dai dẳng về sự vô tâm của mình. Cô nhớ lại những lần làm mẹ buồn, từ chuyện chiếc váy cho đến những khoảnh khắc đời thường. Nỗi tiếc nuối, thương mẹ và cảm giác có thể sẽ “không tìm được mẹ” khiến Chi-hon rơi vào trạng thái sợ hãi, tuyệt vọng, để rồi thấm thía sự hy sinh thầm lặng của mẹ. Diễn biến tâm lý ấy đã khắc họa chân thật hành trình thức tỉnh cảm xúc của một đứa con từng vô tâm, chỉ đến khi mất mẹ mới nhận ra tình mẹ bao la và quý giá đến nhường nào.
Câu 2 (4 điểm). Bài văn 600 chữ về tầm quan trọng của ký ức về những người thân yêu
Trong hành trình đời người, có những điều dù thời gian trôi qua vẫn luôn ở lại trong tâm trí chúng ta. Đó chính là những ký ức về những người thân yêu. Ký ức không chỉ là những mảnh ghép của quá khứ mà còn là phần sâu thẳm tạo nên bản thể và nhân cách mỗi con người. Những ký ức ấy mang giá trị tinh thần lớn lao, nuôi dưỡng tình cảm, bồi đắp sự trưởng thành và là điểm tựa nâng đỡ ta trong suốt cuộc đời.
Trước hết, ký ức về người thân yêu có vai trò nhắc nhở ta về nguồn cội. Khi nhớ lại hình ảnh cha vất vả mồ hôi thấm áo, hay bàn tay mẹ run run vá áo, mỗi người sẽ hiểu mình sinh ra và lớn lên không chỉ từ máu thịt mà còn từ tình thương, hi sinh vô bờ của gia đình. Những ký ức ấy khiến ta biết trân trọng hiện tại và biết gìn giữ những giá trị truyền thống. Một người không nhớ về quá khứ sẽ khó mà hiểu hết tình nghĩa, khó mà biết yêu thương.
Hơn nữa, ký ức về người thân giúp ta trưởng thành và sống nhân văn hơn. Có những bài học không thể tìm thấy trong sách vở mà chỉ có thể cảm nhận từ những khoảnh khắc đã qua: ánh mắt bố lo âu, lời dặn của mẹ trước khi ta xa nhà, cái nắm tay của ông bà khi ta còn nhỏ… Những hình ảnh ấy trở thành động lực để ta sống tốt hơn, sống có trách nhiệm với bản thân và gia đình. Khi gặp khó khăn, con người thường tìm về ký ức như tìm một chốn bình yên, bởi trong đó chứa đựng sự nâng đỡ vô hình nhưng mạnh mẽ.
Quan trọng hơn, ký ức giúp ta nhận ra giá trị của yêu thương đúng lúc. Chỉ khi nhớ lại những điều ta đã vô tâm bỏ lỡ — một lời cảm ơn chưa kịp nói, một cái ôm chưa trao — ta mới hiểu rằng tình yêu gia đình không phải là điều hiển nhiên. Nhiều người chỉ biết thương mẹ khi bà đã lạc giữa dòng người đông đúc, hoặc chỉ cảm thấy trống rỗng khi một người thân đã rời xa mãi mãi. Ký ức chính là lời nhắc nhở nhẹ nhàng nhưng sâu sắc rằng tình yêu cần được trân trọng khi người thân còn ở bên ta.
Cuối cùng, ký ức về những người thân yêu giúp cuộc đời thêm ấm áp và có ý nghĩa. Dù thời gian có khiến mái tóc cha bạc màu hay dáng mẹ còng xuống, thì những ký ức đẹp đẽ về họ vẫn luôn sống mãi trong tim ta. Chính ký ức khiến ta không cô đơn, không lạc lõng giữa cuộc đời rộng lớn. Nó giữ cho ta sự nhân hậu, gìn giữ những gì tốt đẹp nhất mà cha mẹ đã truyền lại.
Ký ức là tài sản quý giá mà không một biến cố nào có thể lấy đi. Giữ gìn ký ức về người thân yêu chính là giữ gìn chính mình. Bởi khi ta yêu thương và trân trọng quá khứ, ta sẽ biết sống đẹp hơn trong hiện tại và hướng tới tương lai bằng trái tim ấm áp, biết yêu thương.
Câu 1: Xác định ngôi kể của văn bản trên.
Ngôi kể: Ngôi thứ ba (nhân vật trung tâm – Chi-hon – được gọi là “cô”, “con gái thứ ba”, nhưng câu chuyện vẫn xoay quanh điểm nhìn của cô).
Câu 2: Xác định điểm nhìn trong đoạn trích.
Điểm nhìn:
Điểm nhìn chủ yếu tập trung vào nhân vật Chi-hon, thông qua hồi tưởng, cảm xúc, suy tư và cả nỗi day dứt của cô khi nhớ về mẹ. Tác giả xây dựng người kể ngôi ba nhưng đặt điểm nhìn nội tâm vào nhân vật này.
Câu 3: Biện pháp nghệ thuật và tác dụng
Biện pháp nghệ thuật:
- Đối lập / tương phản (hoàn cảnh của mẹ – bị lạc, hoảng loạn / hoàn cảnh của con – đang dự triển lãm sách, cầm trên tay bản dịch tác phẩm).
- Kết hợp lặp cấu trúc: “Lúc mẹ… cô đang…”.
Tác dụng:
- Làm nổi bật sự xa cách giữa cuộc sống bận rộn, thành đạt của người con và sự cô đơn, bất lực của người mẹ.
- Gợi cảm giác day dứt, ân hận của Chi-hon vì đã không ở bên mẹ khi mẹ gặp chuyện.
- Tô đậm sự vô tâm của con cái trước những vất vả thầm lặng của mẹ.
Câu 4: Những phẩm chất của người mẹ và câu văn thể hiện
Những phẩm chất của người mẹ:
- Tần tảo, hy sinh, luôn chăm sóc con cái.
- Giản dị, chịu thương chịu khó, không nghĩ đến bản thân.
- Lặng lẽ chịu đựng, thậm chí yếu dần theo thời gian nhưng vẫn lo cho các con.
- Tấm lòng yêu thương vô điều kiện.
Câu văn thể hiện phẩm chất ấy (một dẫn chứng tiêu biểu):
- “Mẹ nắm chặt tay cô, bước đi giữa biển người với phong thái có thể đe dọa cả những tòa nhà lừng lững…” → cho thấy mẹ mạnh mẽ, bảo bọc con.
Hoặc - “Mẹ thích kiểu này, chỉ có điều mẹ thì không mặc được.” → thể hiện sự hy sinh, giản dị, luôn nghĩ cho con trước.
(Học sinh có thể chọn câu khác phù hợp trong đoạn trích.)
Câu 5: Chi-hon đã hối tiếc điều gì? Viết đoạn văn nêu suy nghĩ (4–5 câu)
Chi-hon đã hối tiếc điều gì?
Chi-hon hối tiếc vì ngày xưa đã không chịu thử chiếc váy mà mẹ chọn, vô tình làm mẹ buồn; và hối tiếc vì không ở bên cạnh mẹ, để đến khi mẹ bị lạc mới nhận ra sự vô tâm của bản thân.
Đoạn văn 4–5 câu nêu suy nghĩ về những hành động vô tâm khiến người thân tổn thương:
Những hành động vô tâm, dù rất nhỏ, đôi khi có thể khiến những người thân yêu nhất cảm thấy tổn thương. Chúng ta thường mải mê với công việc, sở thích hay những bận rộn cá nhân mà quên mất rằng cha mẹ chỉ cần một chút lắng nghe, một lời quan tâm. Sự vô tâm không phải lúc nào cũng là cố ý, nhưng hậu quả của nó có thể để lại nỗi buồn dai dẳng trong lòng người ở bên ta suốt cả đời. Vì thế, mỗi người cần học cách trân trọng người thân khi họ vẫn còn bên cạnh mình. Tình yêu thương chỉ thật sự có ý nghĩa khi được thể hiện đúng lúc và chân thành.
Câu 1 (2 điểm). Viết đoạn văn 200 chữ về phương thức để sống một cách ý nghĩa
Sống một cách ý nghĩa là khát vọng của mỗi con người, nhưng không phải ai cũng tìm được phương thức để khiến cuộc đời mình trở nên đáng trân trọng. Theo tôi, để sống có ý nghĩa, trước hết cần biết xác định mục tiêu và hướng đến những giá trị tích cực mà ta muốn xây dựng. Một cuộc đời không có định hướng rất dễ rơi vào vô nghĩa. Bên cạnh đó, con người cần biết yêu thương và sẻ chia, vì ý nghĩa lớn nhất của đời sống nằm ở việc ta sống tốt với người khác, tạo nên những điều đẹp đẽ cho cộng đồng. Ngoài ra, mỗi người cũng phải trân trọng hiện tại, biết quý từng khoảnh khắc nhỏ bé, biết cảm ơn những điều bình dị đã đồng hành cùng mình. Sống ý nghĩa không phải là làm những việc lớn lao mà là sống thật tử tế với bản thân, gia đình và xã hội. Cuối cùng, hãy không ngừng hoàn thiện bản thân, học hỏi, rèn luyện để mỗi ngày trở nên tốt hơn hôm qua. Một cuộc đời ý nghĩa được tạo nên từ những lựa chọn đúng đắn, những nỗ lực bền bỉ và một trái tim biết yêu thương.
Câu 2 (4 điểm). Viết bài văn khoảng 600 chữ phân tích bài thơ Áo cũ – Lưu Quang Vũ
Trong nền thơ Việt Nam hiện đại, Lưu Quang Vũ được biết đến như một tiếng thơ đa tài và giàu cảm xúc. Không chỉ nổi tiếng với những trang kịch sâu sắc, ông còn để lại nhiều bài thơ chan chứa tình cảm gia đình, trong đó Áo cũ là một bài thơ giản dị nhưng thấm đượm ân tình. Bài thơ gợi lại hình ảnh chiếc áo cũ của người con và qua đó khắc họa vẻ đẹp thiêng liêng của tình mẫu tử – thứ tình cảm bền vững, mộc mạc mà giàu sức lay động.
Ngay ở khổ thơ đầu, hình ảnh chiếc áo cũ hiện lên với sự gắn bó thân thiết: “Áo cũ rồi, mỗi ngày thêm ngắn / Chỉ đứt sờn màu bạc hai vai”. Những dấu vết thời gian trên chiếc áo như nhắc người đọc về hành trình trưởng thành của đứa trẻ. Từ chiếc áo ấy, người con “thương áo cũ như là thương ký ức”, bởi áo lưu giữ những kỷ niệm ngọt ngào của tuổi thơ. Chiếc áo không còn là vật vô tri mà trở thành một phần tâm hồn, khiến “mắt phải cay cay”. Cảm xúc đó cho thấy độ nhạy cảm và lòng biết ơn của nhân vật trữ tình.
Khổ thơ thứ hai đưa hình ảnh người mẹ vào trung tâm cảm xúc. Những câu thơ mộc mạc mà thấm đẫm tình thương: “Mẹ vá áo mới biết con chóng lớn / Mẹ không còn nhìn rõ chỉ để xâu kim”. Một chi tiết rất đời thường – mẹ vá áo – bỗng trở thành biểu tượng của sự hy sinh lặng lẽ. Sợi chỉ mẹ cầm run run, đôi mắt mẹ nhòe đi vì tuổi tác, tất cả đều gợi lên sự vất vả của người mẹ trong hành trình nuôi con. Vì vậy, chiếc áo có “đường khâu tay mẹ vá” trở nên thân thương gấp bội. Con yêu chiếc áo cũng chính là yêu mẹ, trân trọng tình mẹ dành cho mình.
Khổ thơ thứ ba tiếp tục nhấn mạnh sự gắn bó giữa chiếc áo và cuộc đời người con. Áo “ở với con qua mùa qua tháng”, chứng kiến từng bước trưởng thành. Dù cũ đi, áo vẫn “quý vẫn thương”, bởi nó chứa đựng kỷ niệm và hơi ấm của mẹ. Câu thơ “Áo dài hơn thấy mẹ cũng già hơn” là một phát hiện tinh tế: càng lớn lên, con càng nhận ra mẹ đang già đi theo năm tháng. Hai sự đối lập – con lớn lên, mẹ già đi – khiến bài thơ trở nên xúc động và thấm thía.
Khổ cuối là lời nhắc nhở nhẹ nhàng mà sâu sắc: “Hãy biết thương lấy những manh áo cũ / Để càng thương lấy mẹ của ta”. Chiếc áo cũ là ẩn dụ cho những gì thân thuộc đã cùng ta trưởng thành. Biết trân trọng những điều ấy tức là biết nâng niu cội nguồn yêu thương, biết san sẻ và gìn giữ những giá trị bền lâu của cuộc sống. Lời thơ của Lưu Quang Vũ mang tính giáo dục nhưng không hề khô cứng, bởi nó xuất phát từ cảm xúc chân thành nhất.
Áo cũ giản dị về hình thức nhưng lại giàu sức gợi, giàu chất nhân văn. Qua hình ảnh chiếc áo và bàn tay của mẹ, bài thơ khẳng định vẻ đẹp của tình mẫu tử – thứ tình cảm sâu nặng mà ta phải biết nâng niu. Lưu Quang Vũ đã thức dậy trong người đọc ý thức biết ơn và trân trọng những điều bình dị quanh mình. Chính sự chân thành ấy làm cho bài thơ trở nên bền lâu và đầy sức lay động.
Câu 1: Xác định phương thức biểu đạt chính trong đoạn trích trên.
Phương thức biểu đạt chính:
Nghị luận (kết hợp yếu tố tự sự và biểu cảm).
Câu 2: Xác định nội dung chính của đoạn trích.
Đoạn trích bàn về ý nghĩa nhân văn của cái chết, xem cái chết như một lời nhắc nhở để con người nhìn lại cách sống, thái độ sống, cách đối xử với những người xung quanh; từ đó sống chân thành, vị tha và nhân ái hơn trong cuộc đời hữu hạn.
Câu 3: Xác định và nêu hiệu quả nghệ thuật của việc sử dụng biện pháp tu từ trong đoạn (7).
Biện pháp tu từ được sử dụng:
- So sánh: “đời sống… là một cánh đồng”, “cái chết là một cánh đồng bên cạnh”, “như một người đã đến thăm những khu phố cổ… trở về và kể lại”.
Hiệu quả:
- Làm cho ý niệm trừu tượng về cái chết trở nên cụ thể, gần gũi, dễ hình dung.
- Gợi mở một cái nhìn nhẹ nhàng, bớt sợ hãi, hướng người đọc đến suy nghĩ tích cực: nếu cái chết chỉ là một “cánh đồng khác”, con người sẽ sống thanh thản, bớt tham lam và ích kỷ.
- Tăng tính gợi cảm, gợi triết lý cho lập luận của tác giả.
Câu 4: Tác giả bài viết cho rằng cái chết chứa đựng điều gì? Anh/chị có đồng tình với ý kiến ấy không? Vì sao?
Ý kiến của tác giả:
Cái chết chứa đựng một lời nhắc nhở đối với người còn sống: hãy sống tốt hơn, nhân ái hơn, công bằng hơn; hãy nhìn lại chính mình để không lặp lại những sai lầm trong cách đối xử với người xung quanh.
Quan điểm cá nhân (tham khảo):
Tôi đồng tình với ý kiến này, vì:
- Cái chết làm con người ý thức sâu sắc sự ngắn ngủi của đời sống để trân trọng hiện tại.
- Khi chứng kiến sự ra đi của ai đó, lòng thiện trong mỗi người được đánh thức, khiến ta tự soi xét mình.
- Nhận thức về cái chết giúp con người giảm bớt ích kỷ, biết yêu thương và bao dung hơn trong những mối quan hệ hằng ngày.
(Thí sinh có thể nêu ý kiến khác nhưng cần lập luận hợp lý.)
Câu 5: Thông điệp ý nghĩa nhất mà anh/chị rút ra từ văn bản là gì? Vì sao?
Gợi ý một thông điệp sâu sắc:
“Hãy sống tử tế với những người đang sống bên cạnh mình, đừng đợi đến khi họ mất đi mới hối tiếc.”
Vì:
- Con người thường dễ quên đi sự quan trọng của nhau khi còn sống, để rồi khi mất mát xảy ra mới nhận ra điều quý giá.
- Sự tử tế, chia sẻ và thấu hiểu sẽ làm đời sống trở nên nhẹ nhõm, bớt hiềm khích và nhân văn hơn.
- Đó cũng chính là điều tác giả muốn gửi gắm: sự ra đi của một người là lời nhắc để ta sống đẹp hơn mỗi ngày.