Nguyễn Thảo Vy

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Thảo Vy
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1. (Khoảng 150 chữ)
Nhân vật con Kiến trong truyện là hình ảnh tiêu biểu cho phẩm chất nhỏ bé nhưng giàu tình nghĩa. Trước hết, Kiến hiện lên là một sinh vật yếu ớt, gặp nạn khi bị nước cuốn trôi và hoàn toàn bất lực trước nguy hiểm. Tuy nhiên, điều đáng quý ở Kiến chính là lòng biết ơn sâu sắc. Sau khi được Bồ Câu cứu giúp, Kiến luôn ghi nhớ ân tình đó. Khi có cơ hội, Kiến đã không ngần ngại giúp lại ân nhân bằng hành động nhanh trí: đốt vào chân người đi săn để cứu Bồ Câu thoát nạn. Dù nhỏ bé, Kiến vẫn dũng cảm và quyết đoán trong hành động. Qua nhân vật này, câu chuyện ca ngợi lòng biết ơn, tinh thần “ăn quả nhớ kẻ trồng cây”, đồng thời khẳng định rằng những việc làm tốt đẹp, dù nhỏ, cũng có ý nghĩa lớn lao.

Câu 2. (Khoảng 400 chữ)
Trong xã hội hiện đại, có ý kiến cho rằng các lễ hội truyền thống không còn phù hợp với đời sống ngày nay. Tuy nhiên, đây là quan điểm chưa toàn diện và cần được phản đối.

Trước hết, lễ hội truyền thống là một phần quan trọng của bản sắc văn hoá dân tộc. Mỗi lễ hội đều gắn với lịch sử, phong tục, tín ngưỡng và đời sống tinh thần của cộng đồng. Thông qua các hoạt động như rước lễ, trò chơi dân gian hay nghi thức truyền thống, con người được kết nối với cội nguồn, hiểu hơn về lịch sử và giá trị văn hoá của dân tộc. Nếu cho rằng lễ hội không còn phù hợp, đồng nghĩa với việc phủ nhận một phần di sản quý báu mà cha ông để lại.

Bên cạnh đó, lễ hội truyền thống vẫn mang nhiều giá trị thiết thực trong đời sống hiện đại. Đây là dịp để con người thư giãn, giao lưu và tăng cường sự gắn kết cộng đồng sau những ngày lao động, học tập căng thẳng. Đồng thời, lễ hội còn góp phần thúc đẩy du lịch, phát triển kinh tế địa phương và quảng bá hình ảnh đất nước đến bạn bè quốc tế.

Tuy nhiên, cũng cần thừa nhận rằng một số lễ hội hiện nay còn tồn tại hạn chế như mê tín dị đoan, lãng phí hoặc tổ chức chưa văn minh. Nhưng những vấn đề này không phải là lí do để phủ nhận giá trị của lễ hội, mà là cơ sở để điều chỉnh, đổi mới cách tổ chức cho phù hợp hơn với đời sống hiện đại.

Vì vậy, thay vì cho rằng lễ hội truyền thống không còn phù hợp, chúng ta cần có ý thức bảo tồn và phát huy những giá trị tốt đẹp của nó. Đồng thời, cần loại bỏ những yếu tố tiêu cực, xây dựng lễ hội văn minh, lành mạnh và giàu ý nghĩa.

Có thể thấy, lễ hội truyền thống không hề lỗi thời mà vẫn giữ vai trò quan trọng trong đời sống hiện đại. Khi được tổ chức đúng cách, lễ hội sẽ tiếp tục là cầu nối giữa quá khứ và hiện tại, góp phần làm phong phú đời sống tinh thần của con người.

Câu 1.
Lễ hội được tổ chức nhằm giữ gìn, bảo tồn nét đẹp văn hoá bản địa và tưởng nhớ anh hùng A Sanh.

Câu 2.
Chi tiết: Thuyền độc mộc được dùng để vận chuyển lương thực, đưa bộ đội và vũ khí qua sông đánh giặc trong kháng chiến.

Câu 3.
Phương tiện phi ngôn ngữ: hình ảnh các đội thi đua thuyền
→ Tác dụng: giúp người đọc hình dung rõ không khí sôi động của lễ hội, tăng tính trực quan và hấp dẫn.

Câu 4.
Biện pháp tu từ: liệt kê (“chở bộ đội, vật tư,...”)
→ Tác dụng: làm nổi bật vai trò quan trọng của thuyền độc mộc trong kháng chiến, tăng sức gợi hình và thuyết phục.

Câu 5.
Qua văn bản, em nhận thấy cần có ý thức bảo tồn và phát huy các giá trị văn hoá truyền thống của dân tộc. Mỗi người cần trân trọng những di sản văn hoá do ông cha để lại. Đồng thời, cần tích cực tham gia và quảng bá các hoạt động văn hoá truyền thống. Việc bảo tồn không chỉ là giữ gìn mà còn phải phát huy phù hợp với cuộc sống hiện đại. Bên cạnh đó, thế hệ trẻ cần học hỏi và tiếp nối những giá trị tốt đẹp ấy. Như vậy, văn hoá dân tộc mới được gìn giữ và phát triển bền vững.

Câu 1. (Khoảng 200 chữ)
Nhân vật chủ nhà trong truyện “Cháy nhà” là hình ảnh tiêu biểu cho kiểu người chủ quan, bảo thủ và thiếu sáng suốt. Khi được người hàng xóm góp ý dời bếp hoặc xếp củi ra nơi an toàn để tránh cháy, ông không những không lắng nghe mà còn tỏ ra khó chịu, thậm chí cho rằng đó là lời “nói gở”. Chính thái độ tự tin mù quáng này đã dẫn đến hậu quả suýt xảy ra tai họa khi lửa bén vào đống củi và cháy lan lên mái nhà. Điều đáng nói là sau khi được mọi người giúp đỡ dập lửa, ông lại chỉ biết cảm ơn những người chữa cháy mà quên đi người đã cảnh báo từ trước, thậm chí còn oán trách họ. Tuy nhiên, khi được người khác nhắc nhở, chủ nhà đã nhận ra sai lầm của mình và biết hối hận. Qua nhân vật này, tác giả phê phán những con người thiếu tinh thần tiếp thu, đồng thời nhắc nhở mỗi người cần biết lắng nghe, suy xét và trân trọng những lời khuyên đúng đắn trong cuộc sống.

Câu 2. (Bài văn nghị luận)
Trong cuộc sống, con người luôn nhận được nhiều lời khuyên từ những người xung quanh. Tuy nhiên, ý kiến cho rằng: “Trong mọi hoàn cảnh, con người cần phải lắng nghe và làm theo tất cả lời khuyên của người khác” là chưa đúng và cần được phản đối.

Trước hết, cần khẳng định rằng việc lắng nghe lời khuyên của người khác là rất quan trọng. Những lời góp ý chân thành có thể giúp chúng ta nhìn nhận vấn đề khách quan hơn, tránh được sai lầm và có thêm kinh nghiệm. Tuy nhiên, không phải lời khuyên nào cũng đúng hoặc phù hợp với hoàn cảnh của mỗi người. Nếu chúng ta nghe theo tất cả một cách máy móc, không suy nghĩ, thì rất dễ rơi vào tình trạng phụ thuộc, mất đi khả năng tự quyết định.

Mỗi con người có hoàn cảnh, mục tiêu và điều kiện khác nhau, vì vậy một lời khuyên có thể đúng với người này nhưng lại không phù hợp với người khác. Ví dụ, trong học tập, có người khuyên nên học theo một phương pháp cụ thể, nhưng không phải ai áp dụng cũng đạt hiệu quả. Nếu không biết chọn lọc, chúng ta có thể lãng phí thời gian hoặc đi sai hướng. Hơn nữa, trong thực tế cũng tồn tại những lời khuyên mang tính chủ quan, thiếu cơ sở hoặc thậm chí gây ảnh hưởng tiêu cực. Nếu nghe theo một cách mù quáng, hậu quả có thể rất nghiêm trọng.

Bên cạnh đó, việc luôn làm theo lời người khác còn khiến con người đánh mất chính kiến và sự tự tin. Một người không dám tự quyết định mà chỉ dựa vào ý kiến xung quanh sẽ khó trưởng thành và khó đạt được thành công bền vững. Cuộc sống đòi hỏi mỗi người phải có bản lĩnh, biết suy nghĩ độc lập và chịu trách nhiệm với lựa chọn của mình.

Vì vậy, thay vì làm theo tất cả lời khuyên, chúng ta cần biết lắng nghe một cách có chọn lọc. Điều quan trọng là phải phân tích, đánh giá tính đúng sai của lời khuyên dựa trên hoàn cảnh cụ thể, sau đó đưa ra quyết định phù hợp. Khi biết kết hợp giữa việc tiếp thu ý kiến và tư duy độc lập, con người sẽ phát triển toàn diện hơn.

Có thể thấy, lắng nghe là cần thiết, nhưng không phải lúc nào cũng làm theo tất cả. Chỉ khi biết chọn lọc và suy xét, chúng ta mới có thể đưa ra những quyết định đúng đắn và làm chủ cuộc sống của mình.

Câu 1.
Đề tài của truyện: Bài học về việc biết lắng nghe lời khuyên đúng và thái độ đối với người giúp đỡ mình.

Câu 2.
Người hàng xóm khuyên chủ nhà dời bếp ra chỗ khác hoặc xếp củi ra sân để tránh nguy cơ cháy nhà.

Câu 3.
Nhân vật chủ nhà là người chủ quan, bảo thủ, không biết lắng nghe, thậm chí còn giận người góp ý. Sau khi sự việc xảy ra, ông mới nhận ra sai lầm và biết hối hận, cho thấy đây là người có thể thay đổi nhưng chậm nhận thức.

Câu 4.
Nội dung chính: Truyện kể về một người không nghe lời khuyên đúng đắn nên suýt gây ra tai họa, qua đó nhấn mạnh giá trị của việc lắng nghe, biết ơn người góp ý và rút kinh nghiệm từ sai lầm.

Câu 5.
Từ câu chuyện, em rút ra rằng trong cuộc sống cần biết lắng nghe những lời góp ý đúng đắn của người khác. Không nên vì tự ái hay chủ quan mà bỏ qua những lời khuyên có ích. Đồng thời, chúng ta cần biết trân trọng và biết ơn những người đã giúp mình tránh được sai lầm. Mỗi lời góp ý chân thành đều có thể giúp ta trưởng thành hơn. Bên cạnh đó, cần suy nghĩ kĩ trước khi hành động để hạn chế rủi ro. Khi mắc sai lầm, phải biết nhận lỗi và sửa chữa.

Câu 1. (Khoảng 150 chữ)
Hai vợ chồng người thầy bói trong truyện là hình ảnh tiêu biểu cho cách nhìn nhận phiến diện và thái độ chủ quan. Người chồng bị mù nên chỉ dựa vào thính giác, khẳng định đám ma chỉ có trống kèn; người vợ bị điếc nên chỉ tin vào thị giác, cho rằng chỉ có cờ phướn. Cả hai đều có hạn chế về giác quan, nhưng điều đáng nói là họ không ý thức được sự hạn chế đó, lại còn cố chấp bảo vệ ý kiến của mình. Chính sự thiếu lắng nghe và tôn trọng nhau đã khiến họ cãi vã vô ích. Qua hai nhân vật, truyện phê phán những con người nhận thức một chiều nhưng lại tự cho mình đúng, đồng thời nhắc nhở mỗi người cần biết nhìn nhận sự việc toàn diện và biết tiếp thu ý kiến của người khác.

Câu 2. (Khoảng 400 chữ)
Trong thời đại công nghệ số, mạng xã hội đã trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống con người. Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích, có ý kiến cho rằng: “Mạng xã hội khiến con người cô đơn hơn.” Đây là quan điểm đáng suy ngẫm và có nhiều cơ sở để tán thành.

Trước hết, mạng xã hội khiến con người giảm dần các tương tác trực tiếp. Thay vì gặp gỡ, trò chuyện mặt đối mặt, nhiều người lại chọn cách nhắn tin, “thả tim” hay bình luận qua màn hình. Những kết nối này tuy nhanh chóng nhưng lại thiếu đi sự chân thành và cảm xúc thật. Lâu dần, con người trở nên xa cách ngay cả với những người thân thiết xung quanh.

Bên cạnh đó, mạng xã hội còn tạo ra “ảo giác kết nối”. Một người có thể có hàng trăm, thậm chí hàng nghìn bạn bè trên mạng nhưng lại không có ai thực sự chia sẻ ngoài đời. Việc so sánh bản thân với hình ảnh “hoàn hảo” của người khác trên mạng cũng dễ khiến con người cảm thấy tự ti, lạc lõng và cô đơn hơn. Đặc biệt, khi quá phụ thuộc vào mạng xã hội, nhiều người dần mất đi kĩ năng giao tiếp thực tế, ngại tiếp xúc và thu mình lại.

Không chỉ vậy, thời gian dành cho mạng xã hội càng nhiều thì thời gian dành cho gia đình và bạn bè càng ít. Nhiều người dù ở cạnh nhau nhưng mỗi người lại “dán mắt” vào điện thoại, khiến khoảng cách vô hình ngày càng lớn. Điều này làm cho các mối quan hệ trở nên hời hợt, thiếu sự gắn kết.

Tuy nhiên, cũng cần nhìn nhận rằng mạng xã hội không hoàn toàn xấu. Vấn đề nằm ở cách con người sử dụng nó. Nếu biết sử dụng hợp lí, mạng xã hội vẫn có thể giúp kết nối và chia sẻ thông tin hiệu quả.

Dù vậy, không thể phủ nhận rằng việc lạm dụng mạng xã hội đang khiến nhiều người trở nên cô đơn hơn trong chính thế giới của mình. Vì thế, mỗi người cần biết cân bằng giữa cuộc sống thực và thế giới ảo, dành thời gian cho những mối quan hệ ngoài đời và trân trọng những kết nối chân thành. Khi đó, mạng xã hội sẽ không còn là nguyên nhân của cô đơn mà trở thành công cụ hỗ trợ cuộc sống tốt đẹp hơn.

Câu 1.
Thời gian trong truyện không xác định cụ thể, chỉ mang tính chung chung (“một hôm”) → đặc trưng của truyện ngụ ngôn.

Câu 2.
Sự kiện chính: Hai vợ chồng thầy bói (chồng đui, vợ điếc) cãi nhau về đám ma do mỗi người chỉ cảm nhận được một phần (nghe hoặc nhìn).

Câu 3.
Điểm chung:

  • Đều có khiếm khuyết giác quan (một người mù, một người điếc).
  • Đều chủ quan, bảo thủ, cho rằng mình đúng và không chịu lắng nghe người khác.

Câu 4.

  • Đề tài: Nhận thức phiến diện và bài học về cách nhìn nhận sự việc.
  • Căn cứ: Câu chuyện xoay quanh việc hai nhân vật hiểu sai sự thật do chỉ dựa vào cảm nhận cá nhân, từ đó rút ra bài học về cách đánh giá vấn đề toàn diện.

Câu 5.
Em đồng ý với ý kiến trên. Trong cuộc sống, mỗi người chỉ nhìn nhận sự việc từ một góc độ riêng, nên nếu không biết lắng nghe và tôn trọng người khác, ta dễ hiểu sai vấn đề. Việc lắng nghe giúp chúng ta có cái nhìn đầy đủ, khách quan hơn. Ví dụ, trong học tập, khi làm việc nhóm, nếu mỗi người đều biết tiếp thu ý kiến của bạn bè thì bài làm sẽ hoàn thiện hơn. Ngược lại, nếu ai cũng cho mình đúng, công việc sẽ dễ xảy ra mâu thuẫn. Vì vậy, lắng nghe và tôn trọng góc nhìn của người khác là điều rất cần thiết.

Trong nhịp sống hiện đại, con người ngày càng phải đối mặt với nhiều áp lực từ học tập, công việc và các mối quan hệ. Tuy nhiên, thay vì chủ động giải quyết, không ít người lại hình thành thói quen trì hoãn – tức là chần chừ, lùi lại những việc cần làm dù biết rõ hậu quả. Ý kiến cho rằng “Thói quen trì hoãn đang ảnh hưởng nghiêm trọng đến cuộc sống và tương lai của con người” là hoàn toàn có cơ sở và cần được nhìn nhận một cách nghiêm túc.

Trước hết, trì hoãn khiến con người đánh mất thời gian – nguồn tài nguyên quý giá nhất mà không thể lấy lại. Khi một công việc bị dời từ hôm nay sang ngày mai, rồi từ ngày mai sang ngày khác, khối lượng công việc sẽ dồn lại, gây áp lực lớn và dễ dẫn đến tình trạng làm việc qua loa, thiếu chất lượng. Đặc biệt với học sinh, việc trì hoãn học bài, làm bài tập hay ôn thi sẽ khiến kiến thức bị hổng, kết quả học tập giảm sút. Về lâu dài, điều này ảnh hưởng trực tiếp đến định hướng nghề nghiệp và tương lai.

Không chỉ vậy, thói quen trì hoãn còn làm suy giảm ý chí và sự tự tin của con người. Khi thường xuyên né tránh nhiệm vụ, con người dễ rơi vào trạng thái lười biếng, mất động lực và phụ thuộc vào cảm hứng nhất thời. Mỗi lần không hoàn thành công việc đúng hạn là một lần bản thân tự đánh mất niềm tin vào chính mình. Lâu dần, trì hoãn không còn là một hành vi nhất thời mà trở thành thói quen xấu, cản trở sự phát triển cá nhân.

Bên cạnh đó, trì hoãn còn gây ra nhiều hệ lụy về tâm lí. Khi công việc bị tồn đọng, con người sẽ cảm thấy lo lắng, căng thẳng, thậm chí là áp lực kéo dài. Điều này ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần và chất lượng cuộc sống. Một người luôn sống trong trạng thái “việc chưa xong” sẽ khó có thể tận hưởng niềm vui trọn vẹn trong hiện tại. Hơn nữa, trong môi trường học tập và làm việc, trì hoãn còn làm giảm uy tín cá nhân, ảnh hưởng đến tập thể khi không hoàn thành trách nhiệm đúng thời hạn.

Tuy nhiên, cũng cần nhìn nhận rằng đôi khi sự trì hoãn xuất phát từ những nguyên nhân như sợ thất bại, thiếu kĩ năng quản lí thời gian hoặc chưa xác định rõ mục tiêu. Vì vậy, để khắc phục, mỗi người cần rèn luyện tính kỉ luật và chủ động trong công việc. Việc lập kế hoạch cụ thể, chia nhỏ nhiệm vụ và bắt đầu từ những việc đơn giản sẽ giúp giảm cảm giác “ngại làm”. Bên cạnh đó, cần tạo môi trường học tập và làm việc tích cực, hạn chế các yếu tố gây xao nhãng như mạng xã hội hay trò chơi điện tử.

Là học sinh, em nhận thức rõ rằng việc chống lại thói quen trì hoãn là điều cần thiết để phát triển bản thân. Mỗi ngày, em cố gắng hoàn thành bài tập đúng hạn, không để việc tồn đọng và luôn nhắc nhở bản thân phải hành động ngay khi có thể. Dù đôi khi vẫn còn chần chừ, nhưng em hiểu rằng chỉ có sự nỗ lực và kiên trì mới giúp mình tiến bộ.

Thời gian không chờ đợi bất kì ai, và tương lai cũng không dành cho những người chỉ biết trì hoãn. Mỗi việc làm hôm nay chính là viên gạch xây nên ngày mai, vì thế hãy bắt đầu ngay khi còn có thể – đó không chỉ là cách vượt qua trì hoãn, mà còn là cách mỗi người tự nắm lấy cuộc đời mình.

Câu 1.
Văn bản bàn về những tác hại của việc phụ thuộc vào công nghệ đối với đời sống con người.

Câu 2.
Câu văn nêu ý kiến trong đoạn (3):
“Công nghệ khiến cho công việc xâm nhập cả vào cuộc sống gia đình và vui chơi giải trí.”

Câu 3.
a. Phép liên kết: phép thế (“họ” thay cho “người lao động”).

b. Phép liên kết chủ yếu: phép nối (từ nối “Một trong số đó là…”).

Câu 4.
Các bằng chứng trong đoạn (4) cụ thể, gần gũi và mang tính cảnh báo cao → giúp làm rõ mức độ nguy hiểm của việc mất quyền riêng tư, từ đó tăng sức thuyết phục cho lập luận.

Câu 5.
Thái độ của người viết: lo ngại, cảnh báo và phê phán việc con người lạm dụng, phụ thuộc vào công nghệ.

Câu 6.
Từ góc nhìn của người trẻ, để tăng sự gắn kết với người thân và bạn bè trong thời đại công nghệ, chúng ta cần chủ động cân bằng giữa thế giới ảo và đời sống thực. Mỗi người nên dành thời gian trò chuyện trực tiếp, quan tâm và lắng nghe nhau nhiều hơn thay vì chỉ giao tiếp qua mạng. Bên cạnh đó, cần hạn chế sử dụng điện thoại khi ở bên gia đình hoặc bạn bè để tạo sự kết nối chân thành. Chúng ta cũng nên tham gia các hoạt động chung như học tập, vui chơi, thể thao để tăng sự gắn bó. Ngoài ra, việc sử dụng công nghệ một cách có ý thức, đúng mục đích cũng rất quan trọng. Khi biết kiểm soát bản thân, chúng ta sẽ giữ được những mối quan hệ tốt đẹp trong cuộc sống.

Câu 1.
Văn bản cung cấp thông tin về vai trò và cách các công nghệ mới (đặc biệt là trí tuệ nhân tạo) được sử dụng trong cứu hộ cứu nạn, đồng thời khẳng định ý nghĩa lâu dài của công nghệ trong quản lí thảm họa.

Câu 2.
Một số đặc điểm hình thức:

  • nhan đề rõ ràng mang tính thông tin.
  • Văn bản được chia thành các phần (1), (2), (3).
  • đề mục, câu hỏi, liệt kê và giải thích.
    → Xác định: văn bản thông tin.

Câu 3.
a. Phép liên kết: phép lặp (“chia sẻ thông tin quan trọng”, “sử dụng”).

b. Thuật ngữ: trí tuệ nhân tạo (AI)
→ Khái niệm: công nghệ mô phỏng trí thông minh của con người bằng máy móc, có khả năng học hỏi, phân tích và đưa ra quyết định.

Câu 4.
Phương tiện phi ngôn ngữ: hình ảnh động đất
→ Tác dụng: giúp người đọc hình dung cụ thể mức độ tàn phá, tăng tính trực quan và sức thuyết phục.

Câu 5.
Phần (2) triển khai thông tin theo cách liệt kê các công nghệ kèm giải thích cụ thể → giúp nội dung rõ ràng, dễ hiểu, làm nổi bật vai trò đa dạng của công nghệ trong cứu hộ.

Câu 6.
Theo em, để sử dụng trí tuệ nhân tạo hiệu quả, người trẻ cần coi AI là công cụ hỗ trợ chứ không phải thay thế hoàn toàn bản thân. Chúng ta có thể dùng AI để tìm kiếm thông tin, học tập và nâng cao kĩ năng, nhưng cần kiểm tra lại độ chính xác của dữ liệu. Bên cạnh đó, cần sử dụng AI một cách trung thực, không lạm dụng để gian lận trong học tập. Người trẻ cũng nên kết hợp tư duy sáng tạo của mình với sự hỗ trợ của công nghệ. Ngoài ra, cần tuân thủ đạo đức và pháp luật khi sử dụng AI. Như vậy, AI sẽ trở thành công cụ hữu ích giúp chúng ta phát triển toàn diện.

Câu 1.
Văn bản cung cấp thông tin về vai trò và cách các công nghệ mới (đặc biệt là AI) được sử dụng trong công tác cứu hộ cứu nạn, đồng thời khẳng định tầm quan trọng lâu dài của công nghệ trong quản lí thảm họa.

Câu 2.
Một số đặc điểm hình thức:

  • nhan đề rõ ràng mang tính thông tin.
  • Chia thành các phần (1), (2), (3) mạch lạc.
  • Sử dụng đề mục, câu hỏi, liệt kê.
    → Đây là văn bản thông tin.

Câu 3.
a. Phép liên kết: phép lặp (“chia sẻ thông tin quan trọng”, “sử dụng”).

b. Thuật ngữ: trí tuệ nhân tạo (AI)
→ Khái niệm: là công nghệ mô phỏng trí thông minh của con người bằng máy móc, giúp máy có thể học hỏi, phân tích và đưa ra quyết định.

Câu 4.
Phương tiện phi ngôn ngữ: hình ảnh động đất
→ Tác dụng: giúp người đọc hình dung rõ mức độ tàn phá, tăng tính trực quan và sức thuyết phục cho nội dung.

Câu 5.
Phần (2) triển khai thông tin theo cách liệt kê các công nghệ cụ thể kèm theo giải thích → giúp nội dung rõ ràng, dễ hiểu, làm nổi bật vai trò đa dạng của công nghệ trong cứu hộ.

Câu 6.
Theo em, để sử dụng trí tuệ nhân tạo hiệu quả và hợp lí, người trẻ cần biết tận dụng AI như một công cụ hỗ trợ học tập và làm việc, không nên phụ thuộc hoàn toàn vào nó. Chúng ta có thể dùng AI để tìm kiếm thông tin, giải thích bài học hoặc rèn luyện kĩ năng, nhưng cần kiểm chứng lại độ chính xác của thông tin. Bên cạnh đó, cần sử dụng AI một cách có trách nhiệm, không lợi dụng để gian lận trong học tập. Người trẻ cũng nên kết hợp giữa tư duy cá nhân và sự hỗ trợ của AI để phát triển năng lực bản thân. Ngoài ra, cần tôn trọng đạo đức và pháp luật khi sử dụng công nghệ. Như vậy, AI mới thực sự trở thành công cụ hữu ích giúp con người phát triển.