Nguyễn Thị Phương Duyên
Giới thiệu về bản thân
c1: Bài thơ "Than đạo học" của Trần Tế Xương là một bức tranh châm biếm sắc sảo về thực trạng giáo dục Nho học buổi giao thời. Về nội dung, tác phẩm phơi bày sự suy tàn của nền học vấn cũ khi đạo học không còn được coi trọng: "Mười người đi học, chín người thôi". Tác giả dùng những hình ảnh rất đời thực như "cô hàng bán sách lim dim ngủ", "thầy khóa tư lương nhắp rượu say" để diễn tả sự thờ ơ, chán chường của cả người dạy lẫn người học. Qua đó, Tú Xương thể hiện nỗi đau xót trước sự xuống cấp của tri thức và nhân cách con người trong xã hội thực dân nửa phong kiến. Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng ngôn ngữ giản dị, gần gũi nhưng giàu sức gợi và tính trào lộng. Phép đối chỉnh cùng nhịp điệu linh hoạt đã tạo nên giọng điệu vừa mỉa mai, vừa ngậm ngùi. Cách xây dựng hình ảnh tương phản độc đáo đã giúp tác giả khắc họa thành công sự đối lập giữa lý tưởng cao đẹp của đạo học và thực tại nhếch nhác, từ đó khơi gợi trong lòng người đọc suy ngẫm về giá trị thực sự của việc học.
c2: Trong kỷ nguyên số hiện nay, khi tri thức trở thành sức mạnh cốt lõi của mỗi quốc gia, việc học không còn đơn thuần là ngồi trên ghế nhà trường mà đã trở thành một hành trình tự thân suốt đời. Thế nhưng, nhìn vào thực tế, ý thức học tập của học sinh hiện nay đang là một bức tranh đa sắc với cả những mảng sáng hy vọng và những khoảng tối đáng lo ngại.
Ý thức học tập trước hết là sự tự giác, chủ động trong việc chiếm lĩnh tri thức. Đó là thái độ trân trọng mỗi giờ lên lớp, là sự tìm tòi vượt ra ngoài trang sách và là ý chí vượt khó khi đối mặt với những bài toán nan giải. Khi một học sinh có ý thức tốt, việc học không còn là gánh nặng hay áp lực từ cha mẹ, mà là một niềm say mê tự thân để hoàn thiện chính mình.
Nhìn vào mặt tích cực, chúng ta không khỏi tự hào trước những gương mặt học sinh Việt Nam rạng danh trên đấu trường quốc tế. Các bạn không chỉ giỏi lý thuyết mà còn năng động trong nghiên cứu khoa học, thành thạo ngoại ngữ và có kỹ năng mềm cực kỳ tốt. Thế hệ "Gen Z" hiện nay rất biết cách tận dụng internet, các khóa học online để tự trau dồi. Đây chính là minh chứng cho một ý thức học tập hiện đại: học để làm chủ công nghệ, học để hội nhập toàn cầu.
Tuy nhiên, bên cạnh đó vẫn tồn tại một bộ phận không nhỏ học sinh có thái độ thờ ơ với việc học. Nhiều bạn đến trường chỉ như một thói quen, "ngồi nhầm lớp" với tâm thế đối phó. Thay vì đào sâu suy nghĩ, các bạn chọn cách chép văn mẫu, sử dụng các phần mềm giải bài tập một cách máy móc hoặc tệ hơn là gian lận trong thi cử. Sự cám dỗ từ thế giới ảo như game online, mạng xã hội (TikTok, Facebook...) đã khiến không ít học sinh rơi vào tình trạng "nghiện", dẫn đến bỏ bê đèn sách. Hệ quả là một lỗ hổng kiến thức lớn, kỹ năng sống thiếu hụt và một tương lai bấp bênh khi bước vào đời.
Nguyên nhân của thực trạng này một phần đến từ áp lực thành tích quá nặng nề khiến học sinh sợ học, ghét học. Nhưng quan trọng hơn cả vẫn là nguyên nhân chủ quan: nhiều bạn trẻ chưa xác định được mục đích học tập đúng đắn. Các bạn chưa hiểu rằng: "Học để biết, học để làm, học để chung sống, học để tự khẳng định mình" như UNESCO đã đề xướng.
Tóm lại, ý thức học tập là chìa khóa mở ra cánh cửa tương lai. Mỗi học sinh cần hiểu rằng tri thức là tài sản duy nhất không ai có thể lấy đi được. Chúng ta cần thay đổi từ tư duy "phải học" sang "được học". Hãy bắt đầu bằng những việc nhỏ nhất: tập trung trong giờ học, tự giác làm bài tập và không ngừng đặt câu hỏi "tại sao". Chỉ khi có ý thức học tập đúng đắn, chúng ta mới có đủ bản lĩnh để xây dựng cuộc đời mình và đóng góp cho sự phát triển của đất nước.
c1: Thể thơ: Thất ngôn bát cú Đường luật
c2: Đề tài: Khoa cử và tình cảnh suy tàn của Nho học vào cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX khi thực dân Pháp bắt đầu thay đổi chế độ giáo dục.
c3:Lý do:
Sự thay đổi của thời thế khiến việc học chữ Nho không còn được coi trọng như trước ("chín người thôi").
Người học không còn vì lý tưởng mà vì sinh kế, sự xô bồ của việc thi cử khiến giá trị của trí thức bị rẻ rúng ("Sĩ khí rụt rè", "văn chương liều lĩnh").
Vị thế của các nhà Nho bị lung lay trước sự xâm nhập của lối học mới (chữ Quốc ngữ, chữ Pháp).
c4: Về hình ảnh: Góp phần khắc họa sinh động, sắc nét trạng thái và bộ mặt của các nhân vật trong xã hội đương thời (từ cô bán sách đến người thầy, kẻ sĩ).
Về thái độ: Thể hiện sự mỉa mai, châm biếm sâu cay của Tú Xương trước cảnh nhố nhăng, bát nháo của nền đạo học đang buổi giao thời. Nó làm nổi bật sự mất đi cái "khí chất" và "vẻ đẹp" vốn có của Nho phong xưa kia.
c5: Bài thơ là tiếng cười tự trào cay đắng của Tú Xương về cảnh ngộ của chính mình và của tầng lớp nho sĩ đương thời. Qua đó, tác giả bày tỏ sự xót xa trước thực trạng đạo học suy vi, đồng thời thể hiện thái độ phê phán, mỉa mai xã hội thực dân phong kiến nhố nhăng.
Câu 1: Nguyễn Trãi trong văn bản "Chiếu cầu hiền tài" đã thể hiện nghệ thuật lập luận sắc bén và thuyết phục. Ông bắt đầu bằng việc khẳng định tầm quan trọng của việc cử hiền và được hiền tài, từ đó đưa ra những ví dụ lịch sử cụ thể để chứng minh cho luận điểm của mình. Việc sử dụng những câu chuyện về các quan lại đời Hán Đường như Tiêu Hà, Nguy Vô Tri, Địch Nhân Kiệt, Tiêu Tung không chỉ giúp tăng tính thuyết phục mà còn cho thấy sự am hiểu sâu sắc của Nguyễn Trãi về lịch sử và chính trị. Bên cạnh đó, Nguyễn Trãi cũng thể hiện sự khiêm tốn và cầu thị khi thừa nhận vua Lê Thái Tổ chưa tìm được người hiền tài phù hợp và kêu gọi sự giúp đỡ từ các quan lại. Ông cũng đưa ra chính sách thưởng cho những người tiến cử được người tài đức, tạo động lực cho các quan lại tích cực tham gia vào việc tìm kiếm và tiến cử nhân tài. Tổng thể, nghệ thuật lập luận của Nguyễn Trãi trong "Chiếu cầu hiền tài" là sự kết hợp giữa lý lẽ và tình cảm, giữa lịch sử và hiện thực, tạo nên một văn bản vừa có tính thuyết phục cao vừa có khả năng cảm hóa mạnh mẽ. Câu 2: "Chảy máu chất xám" là một hiện tượng đáng báo động tại Việt Nam hiện nay. Khi nhiều người tài giỏi, đặc biệt là giới trẻ, lựa chọn rời bỏ quê hương để tìm kiếm cơ hội tốt hơn ở nước ngoài, đất nước sẽ mất đi những nguồn lực quý giá cho sự phát triển. Có nhiều nguyên nhân dẫn đến hiện tượng này, bao gồm cả những hạn chế trong môi trường làm việc, chính sách chưa phù hợp và mức lương không cạnh tranh. Để giải quyết vấn đề này, cần có sự thay đổi và cải thiện từ cả phía cơ quan quản lý nhà nước và các doanh nghiệp. Trước hết, cần tạo ra môi trường làm việc chuyên nghiệp và sáng tạo, nơi người tài có thể phát huy khả năng và cống hiến. Chính sách hỗ trợ và khuyến khích cũng cần được ban hành để giữ chân người tài và thu hút họ trở về quê hương. Cuối cùng, việc đầu tư vào giáo dục và đào tạo cũng là một giải pháp quan trọng. Bằng cách nâng cao chất lượng giáo dục và tạo cơ hội cho người trẻ phát triển, chúng ta có thể giảm thiểu tình trạng "chảy máu chất xám" và xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn cho đất nước. Tóm lại, "chảy máu chất xám" là một thách thức lớn cho sự phát triển của Việt Nam. Để giải quyết vấn đề này, cần có sự nỗ lực và hợp tác từ nhiều phía, từ cơ quan quản lý nhà nước đến các doanh nghiệp và cộng đồng.
Câu 1: Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong bài là nghị luận. Câu 2: Chủ thể bài viết là vua Lê Thái Tổ. Câu 3: Mục đích chính của văn bản trên là kêu gọi và khuyến khích việc tiến cử người hiền tài để giúp đất nước thịnh vượng. Đường lối tiến cử người hiền tài được đề cập trong văn bản bao gồm: - Khuyến khích các quan lại từ tam phẩm trở lên tiến cử người tài. - Đưa ra chính sách thưởng cho những người tiến cử được người tài đức. - Cho phép người tài tự tiến cử mình. Câu 4: Để minh chứng cho luận điểm "được thịnh trị tất ở việc cử hiền, được hiền tài tất do sự tiến cử", người viết đã đưa ra dẫn chứng về các quan lại đời Hán Đường như Tiêu Hà tiến Tào Tham, Nguy Vô Tri tiến Trần Bình, Địch Nhân Kiệt tiến Trương Cửu Linh, Tiêu Tung tiến Hàn Hưu. Cách nêu dẫn chứng của người viết giúp tăng tính thuyết phục và cho thấy việc tiến cử người hiền tài đã được áp dụng thành công trong lịch sử. Câu 5: Thông qua văn bản trên, có thể nhận xét rằng chủ thể bài viết (vua Lê Thái Tổ) là người có tầm nhìn xa, biết trọng dụng nhân tài và mong muốn xây dựng đất nước trở nên thịnh vượng. Ông cũng thể hiện sự khiêm tốn và cầu thị khi thừa nhận mình chưa tìm được người hiền tài phù hợp và kêu gọi sự giúp đỡ từ các quan lại.