Lã Thị Trà My

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Lã Thị Trà My
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Bài 2:

a.

- Vật phải luôn chịu tác dụng của một lực hướng tâm không đổi về độ lớn và luôn hướng vào tâm quỹ đạo.

- Tốc độ dài của vật phải không đổi.

b. - Đặc điểm: Lực hướng tâm là lực gây ra gia tốc hướng tâm cho vật chuyển động tròn đều. Nó luôn hướng vào tâm của quỹ đạo tròn và vuông góc với vận tốc tức thời.

* Ví dụ:

1. Lực căng dây khi quay vật bằng dây.

2. Lực hấp dẫn giữ cho các hành tinh quay quanh Mặt Trời.

3. Lực ma sát giữa lốp xe và mặt đường giúp xe vào cua

a, Định luật bảo toàn động lượng phát biểu rằng: Động lượng của một hệ kín là một đại lượng bảo toàn. Điều này có nghĩa là tổng động lượng của hệ trước và sau một tương tác (ví dụ như va chạm) là không đổi, miễn là không có ngoại lực tác dụng lên hệ.

* Về mặt toán học, định luật được biểu diễn bằng công thức:

véc tơ P trước = véc tơ P sau 

Trong đó: véc tơ P trước, là tổng động lượng của hệ trước tương tác và véc tơ P sau là tổng động lượng của hệ sau tương tác. Nếu hệ gồm nhiều vật, tổng động lượng bằng tổng véc tơ động lượng của từng vật.

=> Động lượng của một hệ kín là không đổi.


b, - Va chạm đàn hồi là va chạm trong đó vật xuất hiện biến dạng đàn hồi trong khoảng thời gian va chạm. Sau va chạm, vật lấy lại hình dạng ban đầu và tiếp tục chuyển động tách rời nhau.

- Trong va chạm đàn hồi, cả động lượng và động năng của hệ đều được bảo toàn.

- Va chạm mềm (hay va chạm không đàn hồi) xảy ra khi hai vật dính vào nhau và chuyển động với cùng vận tốc sau va chạm.

- Trong va chạm mềm, động lượng của hệ được bảo toàn, động năng của hệ sau va chạm nhỏ hơn động năng của hệ trước va chạm.   

  

Câu 1:

Truyện ngắn “Người trong bao” của Sê-khốp đã khắc họa hình tượng Bê-li-cốp – một con người sống trong nỗi sợ hãi, thu mình trong “chiếc bao” do chính mình tạo ra. Từ trang phục, hành động đến cách giao tiếp, tất cả đều thể hiện tâm lý rụt rè, sợ thay đổi, sợ tiếp xúc với cuộc sống. Hắn cô lập bản thân, sợ cả tình yêu, sợ chịu trách nhiệm, sống trái ngược với sự vận động của xã hội. Bê-li-cốp là sản phẩm của một xã hội Nga hoàng chuyên chế – nơi mà con người bị giam hãm không chỉ về thể xác mà còn về tinh thần. Qua hình tượng nghệ thuật độc đáo ấy, không chỉ phản ánh hiện thực xã hội mà còn bày tỏ sự cảm thương sâu sắc với những số phận bị vùi dập. Tác phẩm là minh chứng cho tài năng xây dựng hình tượng và thông điệp nhân văn mà nhà văn gửi gắm qua từng câu chữ.


Câu 2:

Bài làm

Trong cuộc sống, mỗi người đều có một “vùng an toàn” – đó là nơi ta cảm thấy quen thuộc, thoải mái, không gặp rủi ro hay thách thức. Tuy nhiên, nếu mãi ở trong vùng an toàn ấy, con người rất dễ trở nên trì trệ, thiếu động lực phát triển và đánh mất nhiều cơ hội quý giá. Chính vì vậy, bước ra khỏi vùng an toàn không chỉ là một hành động dũng cảm mà còn mang nhiều ý nghĩa to lớn đối với sự trưởng thành và thành công của mỗi cá nhân.

Trước hết, khi vượt qua vùng an toàn, con người có cơ hội đối mặt với thử thách, từ đó rèn luyện bản lĩnh và ý chí. Những trải nghiệm mới mẻ, dù có thể khiến ta lo lắng hay sợ hãi ban đầu, lại chính là chất liệu quý giá giúp ta học hỏi và trưởng thành. Không ai có thể mạnh mẽ nếu chưa từng bước qua giới hạn của chính mình.

Việc bước ra khỏi vùng an toàn mở ra những cơ hội mới. Khi dám thử sức ở những lĩnh vực khác nhau, ta có thể khám phá ra khả năng tiềm ẩn, đam mê mới hoặc những hướng đi chưa từng nghĩ đến. Rất nhiều người thành công đã bắt đầu từ việc dám thử, dám sai và dám đứng dậy. Nếu không chấp nhận mạo hiểm, có lẽ họ đã không bao giờ đạt được điều lớn lao.

Ngoài ra, việc vượt qua vùng an toàn còn giúp ta thích nghi tốt hơn với cuộc sống. Thế giới luôn biến đổi không ngừng, và chỉ những ai sẵn sàng thay đổi, linh hoạt thích nghi mới có thể tồn tại và phát triển. Người dám bước ra khỏi vùng an toàn thường là người chủ động, sáng tạo và tự tin hơn trong hành động.

Tuy nhiên, bước ra khỏi vùng an toàn không có nghĩa là liều lĩnh hay bất chấp tất cả. Đó là sự lựa chọn có cân nhắc, có chuẩn bị và sẵn sàng chấp nhận kết quả – dù thành công hay thất bại – như một phần tất yếu của hành trình phát triển bản thân. Điều quan trọng là mỗi bước đi cần được thực hiện với tinh thần cầu tiến và trách nhiệm.

Tóm lại, bước ra khỏi vùng an toàn là một hành trình đầy thử thách, gian nan nhưng cũng đầy cơ hội. Đó chính là cách để ta khám phá giới hạn của bản thân, rèn luyện ý chí, mở rộng hiểu biết và sống một cuộc đời trọn vẹn hơn. Ai dám thay đổi, người đó sẽ có cơ hội thành công. Vậy nên, thay vì sợ hãi và trì hoãn, chúng ta hãy dũng cảm bước ra khỏi chiếc “vỏ ốc” của mình để chạm tới những điều tốt đẹp hơn trong cuộc sống.


Câu 1 : - Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong bài là: Tự sự.

Câu 2 : - Nhân vật trung tâm của đoạn trích là: Bê-li-cốp. Câu 3: - Đoạn trích được kể theo ngôi thứ nhất. * Tác dụng: - Tạo cảm giác gần gũi, chân thực như lời kể trực tiếp từ người trong cuộc. - Giúp người đọc hiểu sâu hơn về thái độ, cảm xúc và quan điểm của người kể đối với nhân vật Bê-li-cốp. Câu 4 : * Chi tiết miêu tả chân dung nhân vật Bê-li-cốp: - Luôn đi giày cao su, cầm ô, mặc áo bành tô. - Mọi đồ dùng đều được cho vào bao. - Luôn che kín mặt, đeo kính râm, nhét bông vào tai. - Khi đi xe ngựa cũng kéo mui kín. * Lý do đặt nhan đề “Người trong bao”: - Bê-li-cốp sống khép kín, thu mình trong "cái bao" cả nghĩa đen và nghĩa bóng. - Tâm lý sợ hãi, né tránh thực tại, tạo ra vỏ bọc để không đối mặt với cuộc sống thực. - Hình ảnh “bao” tượng trưng cho lối sống tù túng, bảo thủ, lạc hậu. Câu 5 * Bài học rút ra từ đoạn trích: - Phê phán lối sống khép kín, bảo thủ, sợ hãi và né tránh thực tại. - Lên án những con người làm tê liệt tinh thần xã hội, làm người khác không dám sống thật. Kêu gọi con người sống cởi mở, can đảm, dám đối diện với hiện thực để sống ý nghĩa hơn .

Câu 1 :

- Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong bài là: Tự sự.


Câu 2 :

- Nhân vật trung tâm của đoạn trích là: Bê-li-cốp.


Câu 3:

- Đoạn trích được kể theo ngôi thứ nhất.

* Tác dụng:

- Tạo cảm giác gần gũi, chân thực như lời kể trực tiếp từ người trong cuộc.

- Giúp người đọc hiểu sâu hơn về thái độ, cảm xúc và quan điểm của người kể đối với nhân vật Bê-li-cốp.


Câu 4 :

* Chi tiết miêu tả chân dung nhân vật Bê-li-cốp:

- Luôn đi giày cao su, cầm ô, mặc áo bành tô.

- Mọi đồ dùng đều được cho vào bao.

- Luôn che kín mặt, đeo kính râm, nhét bông vào tai.

- Khi đi xe ngựa cũng kéo mui kín.

* Lý do đặt nhan đề “Người trong bao”:

- Bê-li-cốp sống khép kín, thu mình trong "cái bao" cả nghĩa đen và nghĩa bóng.

- Tâm lý sợ hãi, né tránh thực tại, tạo ra vỏ bọc để không đối mặt với cuộc sống thực.

- Hình ảnh “bao” tượng trưng cho lối sống tù túng, bảo thủ, lạc hậu.


Câu 5

* Bài học rút ra từ đoạn trích:

- Phê phán lối sống khép kín, bảo thủ, sợ hãi và né tránh thực tại.

- Lên án những con người làm tê liệt tinh thần xã hội, làm người khác không dám sống thật. Kêu gọi con người sống cởi mở, can đảm, dám đối diện với hiện thực để sống ý nghĩa hơn .

Câu 1:

- Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong bài là tự sự (kể chuyện).

Câu 2:

- Tình huống truyện của đoạn trích là việc thằng Bào, một đứa ở chăn trâu, bị bà chủ (mẹ thằng Quyên) ép buộc phải bắt con chim vàng quý hiếm cho cậu chủ. Bào phải đối mặt với sự khó khăn trong việc bắt chim và sự hà khắc, tàn nhẫn của bà chủ.

Câu 3:

- Đoạn trích được kể theo ngôi thứ ba.

- Tác dụng của ngôi kể thứ ba:

- Tạo sự khách quan: Người kể chuyện không trực tiếp tham gia vào câu chuyện, giúp người đọc có cái nhìn bao quát về toàn bộ sự việc và các nhân vật.

- Thuận lợi trong việc miêu tả: Người kể có thể tự do miêu tả diễn biến tâm lý, hành động của nhiều nhân vật khác nhau, cũng như khung cảnh xung quanh. Trong đoạn trích này, người kể có thể đi sâu vào tâm trạng giằng xé của Bào, sự ích kỷ của mẹ con thằng Quyên, và cả sự ngây thơ của thằng Quyên.

- Dễ dàng thể hiện thái độ, tình cảm của tác giả: Mặc dù không trực tiếp nói ra, nhưng qua cách lựa chọn chi tiết, ngôn ngữ miêu tả, người kể vẫn có thể ngầm thể hiện sự thương cảm đối với Bào và sự phê phán đối với mẹ con thằng Quyên.

Câu 4:

- Chi tiết "Mắt Bào chập chờn thấy bàn tay mẹ thằng Quyên thò xuống. Tay Bào với tới, với mãi, với mãi nhưng cũng chẳng với được ai" mang một ý nghĩa vô cùng sâu sắc:

- Sự tuyệt vọng và cô đơn cùng cực của Bào: Trong khoảnh khắc cận kề cái chết, Bào yếu ớt cố gắng tìm kiếm một sự giúp đỡ, một bàn tay cứu vớt. Hình ảnh "với tới, với mãi nhưng cũng chẳng với được ai" diễn tả sự đơn độc, không nơi nương tựa của cậu bé. Cậu hoàn toàn bị bỏ rơi trong nỗi đau đớn.

- Sự thờ ơ, vô cảm đến tàn nhẫn của mẹ thằng Quyên: Thay vì cứu giúp Bào đang bị thương nặng, bàn tay của bà ta lại chỉ hướng đến xác con chim vàng. Điều này cho thấy sự lạnh lùng, đặt vật chất lên trên cả tính mạng con người của bà chủ. Bà ta coi trọng một con chim hơn cả mạng sống của đứa ở đã làm việc vất vả cho gia đình mình.

- Lời tố cáo xã hội đầy bất công: Chi tiết này khắc họa rõ nét sự đối lập giữa thân phận người giàu và người nghèo trong xã hội xưa. Bào, một đứa trẻ nghèo khổ, bị bóc lột sức lao động, thậm chí bị đối xử tàn tệ và cuối cùng phải chịu một kết cục bi thảm mà không nhận được bất kỳ sự thương xót nào.

- Bi kịch về sự đánh mất nhân tính: Hành động của mẹ thằng Quyên cho thấy sự tha hóa về mặt đạo đức, sự đánh mất đi tình người. Bà ta đã trở nên vô tâm, ích kỷ đến mức nhẫn tâm trước nỗi đau của người khác.

Câu 5:

- Nhân vật cậu bé Bào trong đoạn trích hiện lên là một người:

- Hiền lành, nhẫn nhịn: Dù bị bà chủ đánh đập, xỉa xói vô cùng tàn nhẫn, Bào vẫn cố gắng tìm cách bắt chim cho cậu chủ vì sợ hãi và có lẽ cả sự cam chịu của một đứa ở.

- Chăm chỉ, thật thà: Bào đã cố gắng hết sức để thực hiện yêu cầu của bà chủ, thậm chí còn nghĩ ra cách bẫy chim bằng chuối và giải thích cặn kẽ với thằng Quyên.

- Chịu đựng, giàu lòng tự trọng: Dù bị nghi ngờ ăn cắp chuối, Bào vẫn cố gắng giải thích lễ phép. Đến cuối cùng, khi rơi xuống đất bị thương, cậu vẫn cố gắng ngồi dậy, cho thấy một ý chí sống sót và lòng tự trọng đáng quý.

- Đáng thương: Số phận của Bào là một chuỗi những bất hạnh. Em phải ở đợ để trả nợ cho mẹ, bị đối xử tệ bạc và cuối cùng phải chịu một cái chết thương tâm vì một yêu cầu vô lý.

- Qua nhân vật Bào, tác giả Nguyễn Quang Sáng gửi gắm tình cảm thương xót, xót xa đối với những người nghèo khổ, những đứa trẻ phải chịu cảnh áp bức, bóc lột trong xã hội cũ. Đồng thời, tác giả cũng thể hiện sự phê phán sâu sắc đối với sự độc ác, vô nhân tính của những kẻ giàu có, địa chủ. Câu chuyện là một tiếng kêu đau đớn về sự bất công và sự chà đạp lên nhân phẩm con người.

Câu 1:

Bài làm

Đoạn trích "Con chim vàng" của Nguyễn Quang Sáng phản ánh sâu sắc hiện thực xã hội và tâm lý con người qua nhân vật Bào – một cậu bé sống trong cảnh nghèo khó. Dù chịu đựng sự thiếu thốn và sự khắc nghiệt từ mẹ thằng Quyên, Bào vẫn giữ lòng kiên trì và khát vọng vươn lên. Hành động trèo cây bắt chim vàng không chỉ thể hiện sự can đảm mà còn tượng trưng cho ước mơ thoát khỏi cuộc sống tăm tối của Bào. Tuy nhiên, sự lo sợ, đau đớn khi rơi xuống đã cho thấy hiện thực nghiệt ngã và những tổn thương cả thể xác lẫn tinh thần mà cậu phải chịu đựng. Nhân vật Bào là đại diện cho những đứa trẻ nghèo, nỗ lực vươn lên nhưng lại bị dập tắt bởi sự bất công xã hội. Qua đó, tác phẩm gửi gắm thông điệp về lòng kiên trì, nghị lực sống và sự cần thiết phải thay đổi những bất công trong xã hội. Bằng việc xây dựng nhân vật Bào chân thực và cảm động, Nguyễn Quang Sáng đã truyền tải một cách sâu sắc những đau khổ cũng như hy vọng mong manh của những con người nhỏ bé trong cuộc sống khắc nghiệt.

Câu 2:

Bài làm

Trong cuộc sống có vô vàn những điều mới lạ, và trong đó có những thứ khiến con người cảm thấy vô cùng quý giá, trân trọng, không có bất kỳ thứ gì có thể đong đếm hay mua được bằng tiền. Đó chính là tình yêu thương. Tình yêu thương giúp con người trở nên hạnh phúc, vui vẻ, một con người biết yêu thương chính là người có nhân cách đẹp, và luôn hướng đến những thứ tốt đẹp, hoàn mỹ hơn.

Tình yêu thương là gì? Đó chính là sự sẻ chia mà mỗi người dành cho nhau, một thứ tình cảm thiêng liêng xuất phát từ nơi con tim. Đó chính là sự đồng cảm, và một tinh thần đồng loại mà con người dành cho con người. Tình yêu thương có vô vàn hình trạng, nó như một viên đá ngũ sắc lung linh. Tuy nó vô hình nhưng lại hữu hình, luôn xuất hiện vào cuộc sống hằng ngày. Chúng ta có thể dễ dàng nhận ra hay không thể nhận ra bởi tình yêu thương nó vô cùng đơn giản, và gần gũi. Bố mẹ bạn yêu bạn, anh chị người thân bạn chăm sóc cho bạn, bạn bè bạn lo lắng cho bạn… Tình yêu thương chính là tình thân, tình nghĩa. Mỗi chúng ta đều sinh ra may mắn được sống trong tình yêu của cha của mẹ, chúng ta được gắn kết bởi tình yêu nồng nàn từ cha mẹ, từ người mang chung dòng máu với ta. Và khi chập chững vào lớp học, chúng ta biết đến tình yêu thương mới đó chính là tình bạn. Những người bạn là người xa lạ, được gắn kết với chúng ta bởi sự sẽ chia, bởi niềm vui và nỗi buồn, bởi các cuộc trò chuyện, bởi sự giúp đỡ. Và cứ thế, trên đường đời sẽ xuất hiện rất nhiều tình yêu thương. Trong đó có một loại tình cảm, được gọi là tình yêu, đó là sự đồng điệu của hai tâm hồn, một chủ đề mà các nhà thơ như Xuân Diệu, Huy Cận, Xuân Quỳnh,… họ viết lên những câu thơ, những bài tình ca ngọt ngào để ca ngời tình yêu, mang đến một sự thăng hoa bất tận. Và còn có một tình yêu đất nước, dân tộc, chúng ta sống trên cùng một tổ quốc, cùng một mảnh đất, chung tiếng nói và màu da vì thế, chúng ta dành tình cảm đồng thân đó cho nhau.

Tình yêu thương giống như một chiếc túi khổng lồ mà nhân loại không định nghĩa được. nó trừu tượng đến mức khó hiểu. Nhìn đứa trẻ mồ côi nằm ở hàng ghế đá, nhìn cụ già đang mon men đi xin ăn, nhìn người dân miền trung đang chịu những cơn bão, người thì bị chết, gia đình li tán, của cải mất mát… chúng ta cảm thấy sao xót xa, sao đau lòng quá. Tình yêu thương chính là sự lo lắng cho người với người, dù chưa từng gặp mặt, dù chỉ là sự lướt qua, nhưng trái tim con người là thế, tình yêu thương là vô tận. Và rồi, vì yêu vì thương chúng ta sẵn sàng giúp đỡ, bỏ tâm huyết chăm lo xây dựng các nhà tình thương tình nghĩa, để bao bọc các em nhỏ mồ côi, để cho các cụ già neo đơn có một mái nhà, để những người tàn tật, những trẻ em bị mắc bệnh hiểm nghèo có thể được chữa trị,… Dù là âm thầm giúp đỡ, hay công khai giúp đỡ, họ đều không cần mọi người biết đến, không cần mọi người tuyên dương, ghi danh. Chỉ cần nơi nào có tình yêu thương, nơi đấy thật ấm áp, và hạnh phúc.

Nhưng có biết bao người lại quên mất đi tình yêu thương, họ bị sự ồn ào của cuộc sống, bị lu mờ bởi vật chất nên để tình yêu thương nguội lạnh. Vì cái tôi, vì cuộc sống đơn điệu của bản thân mà họ bỏ mặc những thứ xung quanh. Có nhiều người đã mắc căn bệnh “Vô Cảm”, bị dửng dưng trước những hoàn cảnh đáng thương, sợ giúp đỡ người khác, sợ bị mang vạ vào thân,… Vì vậy, họ không biết nói tiếng sẻ chia, cứ khư khư trong vỏ bọc của riêng mình. Và từ đó, luôn sống trong ngờ vực, đố kị, ganh ghét,… Chúng ta nên phê phán, nên chỉ cho họ thấy sống là cần biết cho đi, chứ không chỉ là sự nhận lại, để họ có thể được hòa nhập vào thế giới tràn ngập yêu thương.

Thật tuyệt vời vì trên thế giới con người luôn xuất hiện tình yêu thương. Mỗi chúng ta hãy nuôi dưỡng trong trái tim mình những viên đá ngũ sắc yêu thương để tô vẻ cho đời màu sắc của hòa bình, của hạnh phúc. Tình yêu thương chính là một phẩm chất đạo đức nhân cách cao quý mà ai ai cũng nên có và phát huy.

phần trên sai do bị lỗi với câu 2 , e k xóa được ảnh (nên em làm lại bên dưới)  

Bài 1: Áp dụng định luật bảo toàn động lượng:

m1v1+m2v2=(m1+m2)v

a,Khi người và xe chạy cùng chiều: 60x4+100x3=160v 540=160v v=3,375m/s

b,Khi người và xe chạy ngược chiều:(chọn v2 âm) 60x4+100x(-3)=160v -60=160v v=-3,375m/s

 


(phần trên e k xóa ảnh để làm lại được nên e làm bên dưới)  

Bài 2: a, Với vật m=0,5kg: F=0,5x10=5N △l=5/100=0,05m=5cm l=40+5=45cm

b,Muốn lò xo dài 48cm:

△l=48-40=8cm=0,08 F=100x0,08=8N m=8/10=0,8kg=800g