Nguyễn Lê Hùng
Giới thiệu về bản thân
Dữ kiện chung:
Khối lượng thang máy: m = 800kg
Độ cao: h = 12m
Gia tốc trọng trường: g = 10m / (s ^ 2)
a) Thang máy đi lên đều
Vì vận tốc không đổi nên lực kéo bằng trọng lượng của thang máy:
F = P = mg = 800 * 10 = 8000N
Công của động cơ: A = Fs = 8000 * 12 = 96000J
b) Thang máy đi lên nhanh dần đều với gia tốc a = 1m / (s ^ 2)b) Thang máy đi lên nhanh dần đều với gia tốc a = 1 m/s²
Lực kéo lúc này phải thắng cả trọng lực và tạo thêm gia tốc:
F = m(g+a) 800 (10+1) = 800.11 = 8800 N
Công của động cơ:
A= F.s = 880012 = 105 600 J
Kết luận:
a) Thang máy đi lên đều: A = 96000 J
b) Thang máy đi lên nhanh dần đều (a = 1 m/ s²): A = 105 600 J
Khối lượng vật: m = 2 kg
Lực tác dụng: F = 10 N, góc giữa lực và phương chuyển động: \alpha = 45^\circ
Hệ số ma sát: \mu = 0,2
Gia tốc trọng trường: g = 10 m/s²
Độ dời: s = 2 m
a) Tính công của ngoại lực:
Công của lực F:
A_F = F \cdot s \cdot \cos\alpha
A_F = 10 \cdot 2 \cdot \cos 45^\circ = 20 \cdot \frac{\sqrt{2}}{2} = 10\sqrt{2} \approx 14,14 \text{ J}
b) Tính hiệu suất:
Hiệu suất H là tỉ số giữa công có ích (công thắng ma sát) và công của lực tác dụng:
H = \frac{A_{\text{ích}}}{A_F} \cdot 100\%
Công có ích chính là công dùng để thắng lực ma sát:
Lực ma sát:
F_{\text{ms}} = \mu \cdot N = \mu \cdot m \cdot g = 0,2 \cdot 2 \cdot 10 = 4 \text{ N}
Công của lực ma sát (vì lực ma sát ngược hướng chuyển động nên công là âm, nhưng lấy trị tuyệt đối vì đây là công cần để thắng ma sát):
A_{\text{ích}} = F_{\text{ms}} \cdot s = 4 \cdot 2 = 8 \text{ J}
Hiệu suất:
H = \frac{8}{10\sqrt{2}} \cdot 100\% \approx \frac{8}{14,14} \cdot 100\% \approx 56,55\%
Kết luận:
a) Công của ngoại lực: \boxed{10\sqrt{2} \approx 14,14\ \text{J}}
b) Hiệu suất: \boxed{56,55\%}
Cho:
-Chiều dài ban đầu của lò xo: L_0 = 20 \, \text{cm}
-Chiều dài khi treo vật: L = 23 \, \text{cm}
-Khối lượng vật: m = 300 \, \text{g} = 0{,}3 \, \text{kg}
-Gia tốc trọng trường: g = 10 \, \text{m/s}^2
a. Độ biến dạng của lò xo:
\Delta l = L - L_0 = 23\,\text{cm} - 20\,\text{cm} = 3\,\text{cm} = 0{,}03\,\text{m}
b. Độ cứng của lò xo (hằng số đàn hồi k):
Áp dụng định luật Hooke:
F = k \cdot \Delta l
Lực kéo giãn F chính là trọng lượng của vật:
F = m \cdot g = 0{,}3 \cdot 10 = 3\,\text{N}
\Rightarrow k = \frac{F}{\Delta l} = \frac{3}{0{,}03} = 100\,\text{N/m}
Kết luận:
a) Độ biến dạng của lò xo: 0,03 m
b) Độ cứng của lò xo: 100 N/m
a. Điều kiện để một vật chuyển động tròn đều là:
Vật phải luôn chịu tác dụng của một lực có phương vuông góc với vận tốc tức thời và hướng vào tâm quỹ đạo.
Lực này đóng vai trò duy trì chuyển động tròn, gọi là lực hướng tâm. Vận tốc của vật về độ lớn không đổi nhưng phương luôn thay đổi.
b. Đặc điểm của lực hướng tâm:
-Là lực gây ra gia tốc hướng tâm, làm cho vật chuyển động theo quỹ đạo tròn.
-Luôn hướng vào tâm đường tròn.
-Không làm thay đổi độ lớn vận tốc, chỉ làm thay đổi hướng chuyển động.
-Không phải là một lực mới, mà là kết quả của một hay nhiều lực thực tế (lực căng, lực hấp dẫn, lực ma sát…).
Ví dụ thực tế về lực hướng tâm:
1. Một vật buộc vào dây quay tròn: Lực căng của dây chính là lực hướng tâm.
2. Xe ô tô rẽ cua: Lực ma sát giữa lốp xe và mặt đường đóng vai trò lực hướng tâm giúp xe không bị văng ra ngoài.
3. Trái Đất quay quanh Mặt Trời: Lực hấp dẫn giữa Trái Đất và Mặt Trời chính là lực hướng tâm giữ Trái Đất chuyển động theo quỹ đạo.
a. Nội dung định luật bảo toàn động lượng:
Trong một hệ cô lập (không chịu tác dụng của ngoại lực hoặc ngoại lực có tổng hợp bằng không), tổng động lượng của hệ được bảo toàn.
Cụ thể:
Nếu hai vật có động lượng ban đầu là \vec{p}_1 và \vec{p}_2, thì sau tương tác, tổng động lượng vẫn không đổi:
\vec{p}_1 + \vec{p}_2 = \vec{p}_1{\prime} + \vec{p}_2{\prime}
hay:
m_1 \vec{v}_1 + m_2 \vec{v}_2 = m_1 \vec{v}_1{\prime} + m_2 \vec{v}_2{\prime}
b. Va chạm đàn hồi và va chạm mềm:
-Va chạm đàn hồi: Là va chạm trong đó động lượng và động năng của hệ đều được bảo toàn.
Ví dụ: hai viên bi va chạm rồi bật ra, không có tổn thất năng lượng.
-Va chạm mềm (va chạm không đàn hồi hoàn toàn): Là va chạm trong đó các vật dính lại với nhau sau va chạm.
Trong va chạm mềm:
-Động lượng được bảo toàn
-Động năng không được bảo toàn (một phần bị chuyển hóa thành dạng năng lượng khác như nhiệt, âm, biến dạng…).
a) Treo vật m = 500 \, \text{g} = 0{,}5 \, \text{kg}
Tính độ giãn:
\Delta l = \frac{0{,}5 \times 10}{100} = \frac{5}{100} = 0{,}05 \, \text{m} = 5 \, \text{cm}
=> Chiều dài lò xo:
l = l_0 + \Delta l = 40 \, \text{cm} + 5 \, \text{cm} = 45 \, \text{cm}
Kết quả:
Chiều dài lò xo là 45 cm.
b) Lò xo dài l = 48 \, \text{cm}
Độ giãn:
\Delta l = l - l_0 = 48 \, \text{cm} - 40 \, \text{cm} = 8 \, \text{cm} = 0{,}08 \, \text{m}
Áp dụng:
k \Delta l = m g
=> Tính khối lượng:
m = \frac{k \Delta l}{g} = \frac{100 \times 0{,}08}{10} = \frac{8}{1} = 8 \, \text{kg}
Kết quả:Cần treo vật có khối lượng 8 kg.
a) Treo vật m = 500 \, \text{g} = 0{,}5 \, \text{kg}
Tính độ giãn:
\Delta l = \frac{0{,}5 \times 10}{100} = \frac{5}{100} = 0{,}05 \, \text{m} = 5 \, \text{cm}
=> Chiều dài lò xo:
l = l_0 + \Delta l = 40 \, \text{cm} + 5 \, \text{cm} = 45 \, \text{cm}
Kết quả:
Chiều dài lò xo là 45 cm.
b) Lò xo dài l = 48 \, \text{cm}
Độ giãn:
\Delta l = l - l_0 = 48 \, \text{cm} - 40 \, \text{cm} = 8 \, \text{cm} = 0{,}08 \, \text{m}
Áp dụng:
k \Delta l = m g
=> Tính khối lượng:
m = \frac{k \Delta l}{g} = \frac{100 \times 0{,}08}{10} = \frac{8}{1} = 8 \, \text{kg}
Kết quả:Cần treo vật có khối lượng 8 kg.
Vì không có lực ngoài tác dụng theo phương chuyển động nên bảo toàn động lượng:
m_1 v_1 + m_2 v_2 = (m_1 + m_2) v{\prime}
Trong đó:
- v{\prime} là vận tốc chung sau khi người đã lên xe.
a) Trường hợp người và xe chuyển động cùng chiều
Cả v_1 và v_2 cùng dương.
Áp dụng bảo toàn động lượng:
60 \times 4 + 100 \times 3 = (60 + 100) v{\prime}
240 + 300 = 160 v{\prime}
540 = 160 v{\prime}
v{\prime} = \frac{540}{160} = 3.375 \, \text{m/s}
Kết quả:
Vận tốc xe sau khi người nhảy lên: v{\prime} = 3.375 \, \text{m/s}
b) Trường hợp người và xe chuyển động ngược chiều
Chọn chiều dương là chiều chuyển động của xe. Khi đó vận tốc người là âm: v_1 = -4 \, \text{m/s}.
Áp dụng bảo toàn động lượng:
60 \times (-4) + 100 \times 3 = (60 + 100) v{\prime}
-240 + 300 = 160 v{\prime}
60 = 160 v{\prime}
v{\prime} = \frac{60}{160} = 0.375 \, \text{m/s}
Kết quả:
Vận tốc xe sau khi người nhảy lên: v{\prime} = 0.375 \, \text{m/s} theo chiều ban đầu của xe.
aCâu 1
Truyện ngắn Con chim vàng của Nguyễn Quang Sáng là một tác phẩm giàu tính nhân văn, thể hiện sâu sắc bi kịch và thân phận của những con người nghèo khổ trong xã hội cũ, đặc biệt là trẻ em. Nhân vật chính cậu bé Bào hiện lên như một biểu tượng cho số phận khốn khổ, bị chà đạp của tầng lớp cùng đinh. Vì món nợ của mẹ, Bào phải đi ở đợ từ khi còn nhỏ, chịu đựng đòn roi, sự áp bức từ gia đình chủ nhà. Cao trào của câu chuyện là khi em bị ép trèo lên cây để bắt con chim vàng cho cậu chủ nhỏ. Hành động đó không chỉ thể hiện nỗi sợ hãi và cam chịu, mà còn cho thấy nỗ lực tuyệt vọng để mong được sống yên ổn. Bi kịch lên đến đỉnh điểm khi Bào rơi từ trên cây xuống, trọng thương, trong khi con chim vàng , niềm yêu thích của cậu chủ – cũng chết. Chi tiết “tay Bào với tới… nhưng chẳng với được ai” khiến người đọc thắt lòng, cho thấy sự cô đơn, tuyệt vọng và nỗi bất công mà Bào phải gánh chịu. Tác phẩm là một tiếng nói đầy xót xa tố cáo sự bất công và đề cao lòng nhân ái, tình thương giữa con người với con người.
Câu 2
Cuộc sống này luôn tồn tại muôn vàn thử thách, nhưng chính tình yêu thương là chất keo gắn kết con người, là sức mạnh giúp chúng ta vượt qua mọi khó khăn. Yêu thương không chỉ là cảm xúc, mà còn là hành động, là sự sẻ chia, nâng đỡ và đồng cảm giữa người với người.
ok Tình yêu thương mang lại cho con người cảm giác được che chở, an toàn và hạnh phúc. Khi biết yêu thương, con người sống vị tha, bao dung hơn. Tình cảm đó có thể xuất phát từ gia đình – nơi yêu thương được nuôi dưỡng từ những điều giản dị nhất: cái ôm của mẹ, ánh mắt lo lắng của cha, bữa cơm quây quần bên nhau. Yêu thương còn hiện diện trong tình bạn, tình thầy trò, và hơn cả là giữa những con người xa lạ nhưng sẵn lòng giúp đỡ nhau trong hoạn nạn.
Tình yêu thương làm cho xã hội trở nên nhân văn và tiến bộ hơn. Trong một thế giới mà con người dễ rơi vào cô đơn, lạc lõng vì guồng quay vội vã, thì một hành động nhỏ xuất phát từ lòng yêu thương – một lời hỏi thăm, một cái nắm tay – cũng có thể cứu rỗi một tâm hồn đang đau đớn. Những tấm gương như bác sĩ tình nguyện, người làm từ thiện âm thầm, hay thậm chí một em bé nhường chỗ cho cụ già trên xe buýt… đều là biểu hiện giản dị mà sâu sắc của tình yêu thương.
Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, đôi khi con người bị cuốn vào vòng xoáy của danh lợi, dửng dưng với những nỗi đau quanh mình. Sự vô cảm chính là căn bệnh đáng sợ hơn bất kỳ điều gì, bởi nó khiến con người đánh mất tính người. Vì vậy, yêu thương không nên chỉ là khẩu hiệu, mà phải được nuôi dưỡng từ trái tim chân thành.
Mỗi chúng ta cần học cách yêu thương, không chỉ với người thân, mà còn với cộng đồng. Đó là khi ta biết sẻ chia, biết đặt mình vào nỗi đau của người khác để hành động tử tế hơn. Chỉ có yêu thương mới giúp con người thực sự sống, chứ không chỉ tồn tại.
Tóm lại, tình yêu thương chính là ngọn lửa sưởi ấm cuộc đời, là nguồn năng lượng quý giá giúp con người vượt qua mọi bão giông. Hãy yêu thương để được sống một cuộc đời ý nghĩa, để khi nhìn lại, ta thấy lòng mình thanh thản vì đã không vô cảm trước những mảnh đời quanh mình.
Câu 1
Phương thức biểu đạt chính: Tự sự.
Câu 2
Tình huống truyện:
Bào – một cậu bé phải đi ở đợ để trả nợ thay mẹ – bị ép bắt con chim vàng cho cậu chủ nhỏ là Quyên. Trong nỗ lực làm hài lòng chủ nhà để tránh đòn roi, Bào trèo cây bắt chim, không may bị ngã trọng thương, còn con chim vàng thì chết.
Câu 3
Ngôi kể: Ngôi thứ ba.
Tác dụng:
- Giúp người kể linh hoạt tái hiện câu chuyện một cách khách quan.
- Cho phép người đọc quan sát được toàn cảnh câu chuyện, đồng thời hiểu sâu sắc tâm trạng, số phận của nhân vật chính – đặc biệt là cậu bé Bào.
- Tạo sự đồng cảm từ người đọc đối với số phận éo le, bất công của nhân vật.
Câu 4
Phân tích ý nghĩa chi tiết:
“Mắt Bào chập chờn thấy bàn tay mẹ thằng Quyên thò xuống. Tay Bào với tới, với mãi, với mãi nhưng cũng chẳng với được ai.”
Chi tiết này chứa đựng tính biểu cảm cao và có ý nghĩa sâu sắc:
- Bi kịch của Bào: Dù đang trong cơn nguy kịch, Bào vẫn vô thức mong đợi một sự quan tâm, cứu giúp từ con người – đặc biệt là từ những người đã khiến em chịu khổ.
- Biểu tượng cho khát vọng được yêu thương, che chở nhưng Bào hoàn toàn cô đơn, không ai thực sự quan tâm đến em.
- Sự thờ ơ, vô cảm của con người khi mẹ thằng Quyên chỉ lo cho con chim thay vì mạng sống của một đứa trẻ.
- Tố cáo sự bất công, tàn nhẫn của xã hội phong kiến đối với những con người nghèo khổ, đặc biệt là trẻ em.
Câu 5
Nhận xét về nhân vật Bào:
- Là một cậu bé hiền lành, ngoan ngoãn, cam chịu, sống trong cảnh nghèo khổ và áp bức.
- Tuy còn nhỏ nhưng Bào rất chịu thương, chịu khó, dám liều mình để làm hài lòng chủ.
- Em có lòng tự trọng, đã từng phản kháng khi bị đối xử tàn nhẫn, nhưng hoàn cảnh khiến em phải nhẫn nhịn.
Tình cảm, thái độ của tác giả:
Nguyễn Quang Sáng bày tỏ sự cảm thương sâu sắc đối với những phận người nhỏ bé, đặc biệt là trẻ em nghèo bị bóc lột. Đồng thời, tác giả lên án mạnh mẽ sự bất công, tàn nhẫn của xã hội đã khiến những đứa trẻ như Bào phải sống trong tăm tối, đau khổ.