Nguyễn Lê Hùng

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Lê Hùng
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)


Cho dữ liệu:


Khối lượng: m = 0 kg


Độ cao ban đầu: H = 10m


Gia tốc trọng trường: g = 10m / (s ^ 2)


a) Tính thế năng ban đầu và động năng lúc sắp chạm đất Thế năng tại độ cao H = 10m


W_{t} = mgH = 0, 2 * 10 * 10 = 20J


Vận tốc khi sắp chạm đất:



v = sqrt(2gH) = sqrt(2 * 10 * 10) = sqrt(200) = 14, 14m / s


Động năng lúc sắp chạm đất:


W_{d} = 1/2 * m * v ^ 2 = 1 2 *0,2*(14,14)^ 2 =0,1*200=20J


Nhận xét: Thế năng ban đầu của vật bằng đúng động năng lúc sắp chạm đất, thể hiện định luật bảo toàn cơ năng (bỏ qua ma sát).

b) Tính độ cao khi động năng bằng thế năng


Gọi độ cao lúc đó là h. Tại vị trí này: 1 Wa = Wmv² = mgh


Cũng có:


v = √2g(H-h)


Thay vào:


1 5m × 2g(H - h) = mgh


Rút gọn m và 9:


Η 10 H- h = 2h → H = 3h h == 3-3 ≈ 3,33 m

Kết luận:

a) Thế năng ban đầu = 20 J, động năng khi chạm đất = 20 J, hai giá trị bằng nhau.

b) Độ cao khi động năng bằng thế năng là khoảng 3,33 m.

Cho dữ liệu:


Khối lượng thang máy: m = 1200kg Độ cao nâng: h = 10m


Gia tốc trọng trường: g = 10m / (s ^ 2) Vận tốc khi đi lên đều: v = 1m / s


Gia tốc khi đi lên nhanh dần đều: a = 0, 8 * m / s ^ 2


a) Thang máy đi lên đều với vận tốc 1 m/ s. Tính công suất của động cơ.


Lực nâng thang máy khi đi lên đều bằng trọng lượng:


F = mg = 1200 * 10 = 12000N


Công suất:


P = Fv = 12000 * 1 = 12000W = 12kW

b) Thang máy đi lên nhanh dần đều với gia tốc 0,8 m/s². Tính công suất trung bình


Lực nâng thang máy lúc này là:


F = m(g + a) = 1200(10 + 0, 8) =1200*10,8=1


Vận tốc cuối khi lên cao 10 m (đi nhanh dần đều): v= sqrt 2ah = sqrt 2*0,8*10 = sqrt(16) = 4m / s


Công thực hiện:


A = Fh = 12960 * 10 = 129600J


Thời gian để lên 10 m: t = v/a = 4/(0, 8) = 5s


Công suất trung bình:


P = A/t = 129600/5 = 25920W = 25, 92kW


Kết luận:



  • a) Công suất khi đi đều: 12 kW
  • b) Công suất trung bình khi đi nhanh dần đều: 25,92 kW





Cho dữ liệu:


Khối lượng: m = 1,5kg


Vận tốc cuối: v = 6m / s


Vận tốc đầu: v_{0} = 2m / s Gia tốc trọng trường: g = 10m / (s ^ 2)


Chiều dài dốc: s = 8m


Góc dốc: alpha = 30 deg


a) Tính công của trọng lực A


Chiều cao dốc:

h = s * sin alpha = 8sin 30 deg =8*0,5=4 m

Công của trọng lực là công của lực trọng trường dịch chuyển vật xuống dưới dốc (cùng hướng với trọng lực):


A_{t} = mgh = 1, 5 * 10 * 4 = 60J

b) Tính công của lực ma sát A ms


Ta sử dụng định lý công – động năng: A tng = Delta W= 1 2 mv^ 2 - 1 2 mv 0 ^ 2


Tổng công do các lực tác dụng lên vật là: A tng =A t +A ms


Tính Delta*W


Delta W= 1 2 *1, 5 * 6 ^ 2 - 1/2 * 1 ,5*2^ 2 =0,75*(36-4)


Vậy:


A t +A ms =24 Rightarrow60+A ms =24 Rightarrow A ms =24-60=-36J

Kết luận:


a) Công của trọng lực: 60 J


b) Công của lực ma sát: -36 J (lực ma sát thực hiện công âm, tức là cản trở chuyển động)


Câu 1.

Tính sáng tạo đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với thế hệ trẻ trong xã hội hiện đại. Sáng tạo là khả năng nghĩ ra cái mới, giải quyết vấn đề theo những cách độc đáo và hiệu quả. Trong thời đại công nghệ số và toàn cầu hóa, tri thức thay đổi từng ngày, nếu không có tinh thần sáng tạo, giới trẻ sẽ dễ trở nên thụ động, lạc hậu và khó thích nghi với sự phát triển. Ngược lại, một người trẻ sáng tạo sẽ luôn tìm được hướng đi riêng, biết cách học tập, làm việc hiệu quả và tạo ra giá trị cho cộng đồng. Sáng tạo còn giúp khơi dậy đam mê, phát huy năng lực cá nhân và khẳng định bản thân giữa biển người mênh mông của cuộc sống. Đó không chỉ là một kỹ năng mà còn là một thái độ sống tích cực, dám nghĩ dám làm, không ngại thay đổi để vươn lên. Bởi vậy, rèn luyện tinh thần sáng tạo chính là cách để thế hệ trẻ xây dựng tương lai vững chắc cho bản thân và đóng góp thiết thực cho sự phát triển của đất nước.


Câu 2.

Nguyễn Ngọc Tư là nhà văn mang đậm phong cách Nam Bộ, với những trang viết chân thực, giàu cảm xúc về con người miền sông nước. Trong truyện ngắn Biển người mênh mông, thông qua hai nhân vật Phi và ông Sáu Đèo, nhà văn đã thể hiện sâu sắc vẻ đẹp tâm hồn của con người Nam Bộ – bình dị, chịu thương chịu khó, giàu lòng nhân ái và thủy chung.

Nhân vật Phi là một người trẻ lớn lên trong thiếu thốn tình cảm, sống lầm lũi, cô đơn từ nhỏ. Không có cha, mẹ bỏ đi từ năm năm tuổi rưỡi, Phi sống nhờ vào tình thương của bà ngoại. Cái nghèo, cái khổ không làm Phi gục ngã, mà càng khiến anh trở nên bản lĩnh, tự lập, mạnh mẽ. Tuy lầm lì, khép kín nhưng Phi lại sống rất tình cảm. Sau khi ngoại mất, giữa cuộc sống lôi thôi, bừa bộn, Phi vẫn quan tâm đến lời nhắc nhở của ông Sáu Đèo, sẵn sàng nhận nuôi con bìm bịp như một lời hứa chân thành, lặng lẽ nối tiếp nghĩa tình. Ở Phi, người đọc thấy rõ hình ảnh người Nam Bộ tuy lặng lẽ, ít nói nhưng giàu tình cảm và nghĩa khí.

Ông Sáu Đèo là một con người từng trải, sống nhiều năm lênh đênh trên sông nước. Ông nghèo, sống cô độc, không con cái, chỉ có con bìm bịp làm bạn. Nhưng trong ông là một trái tim sâu nặng tình cảm. Cả cuộc đời, ông đi qua ba mươi ba chỗ ở, tìm kiếm người vợ cũ suốt bốn mươi năm chỉ để xin lỗi vì một lần nặng lời trong cơn say. Đó là một tình cảm thủy chung, day dứt, khắc khoải mà cũng rất nhân hậu và đầy trách nhiệm. Trước khi đi, ông gửi con bìm bịp lại cho Phi – một sự tin tưởng, cũng là cách trao gửi nghĩa tình từ người này sang người khác. Qua hình ảnh ông Sáu Đèo, ta bắt gặp vẻ đẹp của con người Nam Bộ giàu lòng trắc ẩn, thủy chung và sống có tình, có nghĩa.

Tác phẩm không dùng những lời lẽ khoa trương, không có những chi tiết kịch tính, mà nhẹ nhàng, sâu lắng, lặng lẽ chạm vào trái tim người đọc. Qua hai nhân vật Phi và ông Sáu Đèo, Nguyễn Ngọc Tư đã thể hiện rõ hình ảnh con người Nam Bộ – mộc mạc, chân thành, thủy chung và luôn biết sống vì người khác. Đó là vẻ đẹp làm nên bản sắc tâm hồn của vùng đất phương Nam hiền hòa, sâu lắng và đầy yêu thương.


Câu 1.

Tính sáng tạo đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với thế hệ trẻ trong xã hội hiện đại. Sáng tạo là khả năng nghĩ ra cái mới, giải quyết vấn đề theo những cách độc đáo và hiệu quả. Trong thời đại công nghệ số và toàn cầu hóa, tri thức thay đổi từng ngày, nếu không có tinh thần sáng tạo, giới trẻ sẽ dễ trở nên thụ động, lạc hậu và khó thích nghi với sự phát triển. Ngược lại, một người trẻ sáng tạo sẽ luôn tìm được hướng đi riêng, biết cách học tập, làm việc hiệu quả và tạo ra giá trị cho cộng đồng. Sáng tạo còn giúp khơi dậy đam mê, phát huy năng lực cá nhân và khẳng định bản thân giữa biển người mênh mông của cuộc sống. Đó không chỉ là một kỹ năng mà còn là một thái độ sống tích cực, dám nghĩ dám làm, không ngại thay đổi để vươn lên. Bởi vậy, rèn luyện tinh thần sáng tạo chính là cách để thế hệ trẻ xây dựng tương lai vững chắc cho bản thân và đóng góp thiết thực cho sự phát triển của đất nước.


Câu 2.

Nguyễn Ngọc Tư là nhà văn mang đậm phong cách Nam Bộ, với những trang viết chân thực, giàu cảm xúc về con người miền sông nước. Trong truyện ngắn Biển người mênh mông, thông qua hai nhân vật Phi và ông Sáu Đèo, nhà văn đã thể hiện sâu sắc vẻ đẹp tâm hồn của con người Nam Bộ – bình dị, chịu thương chịu khó, giàu lòng nhân ái và thủy chung.

Nhân vật Phi là một người trẻ lớn lên trong thiếu thốn tình cảm, sống lầm lũi, cô đơn từ nhỏ. Không có cha, mẹ bỏ đi từ năm năm tuổi rưỡi, Phi sống nhờ vào tình thương của bà ngoại. Cái nghèo, cái khổ không làm Phi gục ngã, mà càng khiến anh trở nên bản lĩnh, tự lập, mạnh mẽ. Tuy lầm lì, khép kín nhưng Phi lại sống rất tình cảm. Sau khi ngoại mất, giữa cuộc sống lôi thôi, bừa bộn, Phi vẫn quan tâm đến lời nhắc nhở của ông Sáu Đèo, sẵn sàng nhận nuôi con bìm bịp như một lời hứa chân thành, lặng lẽ nối tiếp nghĩa tình. Ở Phi, người đọc thấy rõ hình ảnh người Nam Bộ tuy lặng lẽ, ít nói nhưng giàu tình cảm và nghĩa khí.

Ông Sáu Đèo là một con người từng trải, sống nhiều năm lênh đênh trên sông nước. Ông nghèo, sống cô độc, không con cái, chỉ có con bìm bịp làm bạn. Nhưng trong ông là một trái tim sâu nặng tình cảm. Cả cuộc đời, ông đi qua ba mươi ba chỗ ở, tìm kiếm người vợ cũ suốt bốn mươi năm chỉ để xin lỗi vì một lần nặng lời trong cơn say. Đó là một tình cảm thủy chung, day dứt, khắc khoải mà cũng rất nhân hậu và đầy trách nhiệm. Trước khi đi, ông gửi con bìm bịp lại cho Phi – một sự tin tưởng, cũng là cách trao gửi nghĩa tình từ người này sang người khác. Qua hình ảnh ông Sáu Đèo, ta bắt gặp vẻ đẹp của con người Nam Bộ giàu lòng trắc ẩn, thủy chung và sống có tình, có nghĩa.

Tác phẩm không dùng những lời lẽ khoa trương, không có những chi tiết kịch tính, mà nhẹ nhàng, sâu lắng, lặng lẽ chạm vào trái tim người đọc. Qua hai nhân vật Phi và ông Sáu Đèo, Nguyễn Ngọc Tư đã thể hiện rõ hình ảnh con người Nam Bộ – mộc mạc, chân thành, thủy chung và luôn biết sống vì người khác. Đó là vẻ đẹp làm nên bản sắc tâm hồn của vùng đất phương Nam hiền hòa, sâu lắng và đầy yêu thương.


Câu 1.

Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thuyết minh kết hợp với miêu tả.

Câu 2.

Một số hình ảnh, chi tiết cho thấy cách giao thương, mua bán thú vị trên chợ nổi:

-Người buôn bán và người mua đến chợ bằng xuồng, ghe.

-Những chiếc xuồng con len lỏi giữa hàng trăm ghe thuyền mà hiếm khi va quệt.

-“Cây bẹo” treo hàng hóa như trái cây, củ quả để khách nhận biết từ xa.

-Rao hàng bằng âm thanh như tiếng kèn tay, kèn chân, tiếng rao ngọt ngào của các cô gái bán đồ ăn.

Câu 3.

Việc sử dụng tên các địa danh cụ thể (như chợ nổi Cái Bè, Cái Răng, Phong Điền, Ngã Bảy…) giúp:

-Tăng tính chân thực và thuyết phục cho nội dung văn bản.

-Giới thiệu rõ nét về sự phong phú và đa dạng của chợ nổi miền Tây.

-Gợi hình ảnh sinh động, cụ thể về không gian văn hóa đặc trưng vùng sông nước.

Câu 4.

Phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ như “cây bẹo”, tiếng kèn,… có tác dụng:

-Truyền tải thông tin nhanh chóng, hiệu quả trong môi trường chợ nổi đông đúc.

-Giúp người mua dễ dàng nhận diện mặt hàng từ xa.

-Tạo nên nét độc đáo, mang đậm bản sắc văn hóa miền Tây Nam Bộ.

Câu 5.

Chợ nổi có vai trò rất quan trọng trong đời sống của người dân miền Tây. Đây không chỉ là nơi buôn bán, trao đổi hàng hóa mà còn là không gian sinh hoạt văn hóa độc đáo, thể hiện sự gắn bó mật thiết giữa con người với sông nước. Chợ nổi phản ánh nếp sống, phong tục tập quán của cư dân vùng sông nước, góp phần bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống của miền Tây Nam Bộ.


Câu 1:

Tôn trọng sự khác biệt của người khác là biểu hiện của lối sống văn minh, là nền tảng giúp con người chung sống hòa hợp trong một xã hội đa dạng. Mỗi người sinh ra đều mang những nét riêng về tính cách, quan điểm, sở thích, văn hóa… Việc tôn trọng sự khác biệt ấy không chỉ thể hiện sự bao dung mà còn là cách để chúng ta học hỏi và mở rộng tầm nhìn. Khi biết chấp nhận người khác không giống mình, ta học được cách thấu hiểu và yêu thương vô điều kiện. Ngược lại, nếu chỉ muốn người khác sống theo chuẩn mực cá nhân, xã hội sẽ đầy rẫy định kiến, xung đột và chia rẽ. Tôn trọng sự khác biệt không có nghĩa là đồng ý với tất cả, mà là giữ thái độ cởi mở, không áp đặt, không phán xét. Trong thời đại hội nhập, điều này càng trở nên quan trọng để con người vượt qua những rào cản định kiến, cùng nhau phát triển. Chính vì thế, tôn trọng sự khác biệt không chỉ giúp mỗi người sống đúng với chính mình, mà còn góp phần xây dựng một cộng đồng nhân ái, tiến bộ và gắn kết.

Câu 2

Lưu Trọng Lư là một trong những cây bút tiên phong của phong trào Thơ mới – phong trào đánh dấu bước chuyển mình sâu sắc trong thi ca Việt Nam đầu thế kỷ XX. Với hồn thơ giàu cảm xúc và khả năng diễn tả nội tâm tinh tế, ông đã để lại nhiều dấu ấn đặc biệt, trong đó có bài thơ Nắng mới. Đây là bài thơ tiêu biểu cho giọng thơ nhẹ nhàng, sâu lắng, mang màu sắc hoài niệm và gợi lên tình mẫu tử thiêng liêng thông qua ký ức tuổi thơ gắn với hình ảnh người mẹ thân yêu.


Mở đầu bài thơ là khung cảnh buổi trưa vắng lặng, nơi ánh nắng mới len lỏi vào tâm hồn người con:


Mỗi lần nắng mới hắt bên song,

Xao xác, gà trưa gáy não nùng,

Lòng rượi buồn theo thời dĩ vãng,

Chập chờn sống lại những ngày không.


Nắng thường tượng trưng cho sự sống, niềm vui và hy vọng, nhưng ở đây “nắng mới” lại trở thành tín hiệu đánh thức nỗi buồn, nỗi cô đơn của nhân vật trữ tình. Âm thanh “gà trưa gáy não nùng” càng làm tăng thêm sự trống vắng và buốt giá trong lòng. Dưới ánh nắng ấy, ký ức “những ngày không” – những ngày vắng mẹ – lại hiện về, chập chờn như những thước phim cũ. Nhà thơ đã sử dụng nghệ thuật tương phản rất tinh tế giữa cái “mới” của nắng và cái “cũ” của ký ức, giữa ánh sáng bên ngoài và bóng tối trong tâm hồn.


Khổ thơ thứ hai đưa người đọc trở về với những năm tháng tuổi thơ – khoảng thời gian mẹ còn sống:


Tôi nhớ me tôi, thuở thiếu thời

Lúc người còn sống, tôi lên mười;

Mỗi lần nắng mới reo ngoài nội,

Áo đỏ người đưa trước giậu phơi.


Hồi ức hiện lên chân thực và bình dị. Một cậu bé lên mười, mỗi sáng thức dậy, nhìn thấy mẹ phơi áo đỏ trước giậu hoa – hình ảnh ấy trở thành biểu tượng của sự ấm áp, yên bình trong trái tim con trẻ. Câu thơ “Tôi nhớ me tôi, thuở thiếu thời” được viết giản dị, không hoa mỹ, nhưng chứa đựng cảm xúc dâng trào. Hình ảnh “nắng mới reo ngoài nội” gợi không khí trong trẻo, rực rỡ, làm nền cho kỷ niệm đẹp đẽ sống lại.


Và khổ thơ cuối là nơi ký ức lắng đọng trong hình ảnh người mẹ thân thương:


Hình dáng me tôi chửa xoá mờ

Hãy còn mường tượng lúc vào ra:

Nét cười đen nhánh sau tay áo

Trong ánh trưa hè trước giậu thưa.


Dù thời gian trôi qua, “hình dáng me tôi” vẫn hiện diện rõ ràng trong tâm trí người con. Các chi tiết như “nét cười đen nhánh sau tay áo”, “ánh trưa hè”, “giậu thưa” – tất cả đều được miêu tả bằng ký ức thị giác giàu hình ảnh, cho thấy mẹ đã trở thành một phần linh hồn của cảnh vật quê nhà. Đặc biệt, câu thơ “Nét cười đen nhánh sau tay áo” vừa cụ thể vừa mơ hồ, khiến người đọc cảm nhận được sự gần gũi nhưng cũng xa xôi – như thể mẹ đang ẩn hiện trong nỗi nhớ.


Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng ngôn ngữ trong sáng, hình ảnh giản dị nhưng gợi cảm, kết hợp giữa miêu tả và biểu cảm để khơi dậy cảm xúc trong lòng người đọc. Nhịp thơ chậm, nhẹ nhàng, phù hợp với không khí hoài niệm và nỗi buồn sâu lắng.


Nắng mới không chỉ là bài thơ về nỗi nhớ mẹ, mà còn là tiếng lòng tha thiết của một người con luôn mang theo hình bóng mẹ trong từng khoảnh khắc cuộc sống. Qua ánh nắng, qua giậu hoa, qua chiếc áo đỏ… mẹ trở thành ký ức thiêng liêng không bao giờ phai nhòa. Bài thơ là minh chứng tiêu biểu cho khả năng diễn tả cảm xúc tinh tế và nghệ thuật kết hợp giữa hiện tại – quá khứ rất đặc trưng của Thơ mới.


Câu 1:

Tôn trọng sự khác biệt của người khác là biểu hiện của lối sống văn minh, là nền tảng giúp con người chung sống hòa hợp trong một xã hội đa dạng. Mỗi người sinh ra đều mang những nét riêng về tính cách, quan điểm, sở thích, văn hóa… Việc tôn trọng sự khác biệt ấy không chỉ thể hiện sự bao dung mà còn là cách để chúng ta học hỏi và mở rộng tầm nhìn. Khi biết chấp nhận người khác không giống mình, ta học được cách thấu hiểu và yêu thương vô điều kiện. Ngược lại, nếu chỉ muốn người khác sống theo chuẩn mực cá nhân, xã hội sẽ đầy rẫy định kiến, xung đột và chia rẽ. Tôn trọng sự khác biệt không có nghĩa là đồng ý với tất cả, mà là giữ thái độ cởi mở, không áp đặt, không phán xét. Trong thời đại hội nhập, điều này càng trở nên quan trọng để con người vượt qua những rào cản định kiến, cùng nhau phát triển. Chính vì thế, tôn trọng sự khác biệt không chỉ giúp mỗi người sống đúng với chính mình, mà còn góp phần xây dựng một cộng đồng nhân ái, tiến bộ và gắn kết.

Câu 2

Lưu Trọng Lư là một trong những cây bút tiên phong của phong trào Thơ mới – phong trào đánh dấu bước chuyển mình sâu sắc trong thi ca Việt Nam đầu thế kỷ XX. Với hồn thơ giàu cảm xúc và khả năng diễn tả nội tâm tinh tế, ông đã để lại nhiều dấu ấn đặc biệt, trong đó có bài thơ Nắng mới. Đây là bài thơ tiêu biểu cho giọng thơ nhẹ nhàng, sâu lắng, mang màu sắc hoài niệm và gợi lên tình mẫu tử thiêng liêng thông qua ký ức tuổi thơ gắn với hình ảnh người mẹ thân yêu.


Mở đầu bài thơ là khung cảnh buổi trưa vắng lặng, nơi ánh nắng mới len lỏi vào tâm hồn người con:


Mỗi lần nắng mới hắt bên song,

Xao xác, gà trưa gáy não nùng,

Lòng rượi buồn theo thời dĩ vãng,

Chập chờn sống lại những ngày không.


Nắng thường tượng trưng cho sự sống, niềm vui và hy vọng, nhưng ở đây “nắng mới” lại trở thành tín hiệu đánh thức nỗi buồn, nỗi cô đơn của nhân vật trữ tình. Âm thanh “gà trưa gáy não nùng” càng làm tăng thêm sự trống vắng và buốt giá trong lòng. Dưới ánh nắng ấy, ký ức “những ngày không” – những ngày vắng mẹ – lại hiện về, chập chờn như những thước phim cũ. Nhà thơ đã sử dụng nghệ thuật tương phản rất tinh tế giữa cái “mới” của nắng và cái “cũ” của ký ức, giữa ánh sáng bên ngoài và bóng tối trong tâm hồn.


Khổ thơ thứ hai đưa người đọc trở về với những năm tháng tuổi thơ – khoảng thời gian mẹ còn sống:


Tôi nhớ me tôi, thuở thiếu thời

Lúc người còn sống, tôi lên mười;

Mỗi lần nắng mới reo ngoài nội,

Áo đỏ người đưa trước giậu phơi.


Hồi ức hiện lên chân thực và bình dị. Một cậu bé lên mười, mỗi sáng thức dậy, nhìn thấy mẹ phơi áo đỏ trước giậu hoa – hình ảnh ấy trở thành biểu tượng của sự ấm áp, yên bình trong trái tim con trẻ. Câu thơ “Tôi nhớ me tôi, thuở thiếu thời” được viết giản dị, không hoa mỹ, nhưng chứa đựng cảm xúc dâng trào. Hình ảnh “nắng mới reo ngoài nội” gợi không khí trong trẻo, rực rỡ, làm nền cho kỷ niệm đẹp đẽ sống lại.


Và khổ thơ cuối là nơi ký ức lắng đọng trong hình ảnh người mẹ thân thương:


Hình dáng me tôi chửa xoá mờ

Hãy còn mường tượng lúc vào ra:

Nét cười đen nhánh sau tay áo

Trong ánh trưa hè trước giậu thưa.


Dù thời gian trôi qua, “hình dáng me tôi” vẫn hiện diện rõ ràng trong tâm trí người con. Các chi tiết như “nét cười đen nhánh sau tay áo”, “ánh trưa hè”, “giậu thưa” – tất cả đều được miêu tả bằng ký ức thị giác giàu hình ảnh, cho thấy mẹ đã trở thành một phần linh hồn của cảnh vật quê nhà. Đặc biệt, câu thơ “Nét cười đen nhánh sau tay áo” vừa cụ thể vừa mơ hồ, khiến người đọc cảm nhận được sự gần gũi nhưng cũng xa xôi – như thể mẹ đang ẩn hiện trong nỗi nhớ.


Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng ngôn ngữ trong sáng, hình ảnh giản dị nhưng gợi cảm, kết hợp giữa miêu tả và biểu cảm để khơi dậy cảm xúc trong lòng người đọc. Nhịp thơ chậm, nhẹ nhàng, phù hợp với không khí hoài niệm và nỗi buồn sâu lắng.


Nắng mới không chỉ là bài thơ về nỗi nhớ mẹ, mà còn là tiếng lòng tha thiết của một người con luôn mang theo hình bóng mẹ trong từng khoảnh khắc cuộc sống. Qua ánh nắng, qua giậu hoa, qua chiếc áo đỏ… mẹ trở thành ký ức thiêng liêng không bao giờ phai nhòa. Bài thơ là minh chứng tiêu biểu cho khả năng diễn tả cảm xúc tinh tế và nghệ thuật kết hợp giữa hiện tại – quá khứ rất đặc trưng của Thơ mới.


Câu 1

Phương thức biểu đạt chính của văn bản là nghị luận.

Câu 2

Tằn tiện – phung phí

Ở nhà – bay nhảy

Câu 3.

Tác giả cho rằng không nên phán xét người khác một cách dễ dàng vì mỗi người đều có lối sống, quan điểm và hoàn cảnh riêng. Việc áp đặt suy nghĩ chủ quan hoặc định kiến sẽ dễ dẫn đến sự thiếu công bằng và hiểu lầm trong cách nhìn nhận người khác.

Câu 4

Quan điểm này nhấn mạnh rằng việc sống theo định kiến – nhất là định kiến của người khác – khiến con người đánh mất bản thân, không dám sống đúng với mong muốn và giá trị riêng của mình. Khi buông mình vào “tấm lưới định kiến”, ta không còn tự do tư duy và hành động, điều đó gây tổn hại lớn đến cuộc sống và hạnh phúc cá nhân.

Câu 5

Từ văn bản, tôi rút ra thông điệp rằng: Mỗi người cần học cách tôn trọng sự khác biệt, sống chân thành với bản thân và đừng để định kiến – nhất là từ người khác – chi phối cuộc sống của mình. Hãy can đảm lắng nghe chính mình và sống theo những giá trị mà bản thân tin tưởng.


Một quả cầu đang lăn trên sườn núi có tốc độ ngày càng tăng là vì nó chịu tác dụng của trọng lực — lực hút của Trái Đất kéo quả cầu xuống dốc.

Cụ thể:

Trên sườn núi nghiêng, trọng lực có một thành phần song song với mặt dốc, đẩy quả cầu lăn xuống.

Thành phần này gây ra gia tốc (theo định luật II Newton: F = ma), làm quả cầu chuyển động nhanh dần.

Nếu không có lực cản đáng kể (như ma sát hay lực cản không khí), thì tốc độ của quả cầu sẽ tiếp tục tăng khi nó lăn xuống dốc.

Tóm lại, tác dụng liên tục của trọng lực theo hướng dốc là nguyên nhân khiến quả cầu có tốc độ ngày càng tăng.