Tô Thảo My

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Tô Thảo My
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)


Câu 1 (≈ 200 chữ)



Hình tượng nhân vật Hoàng Cầm trong văn bản hiện lên là một người lính giản dị nhưng giàu trách nhiệm và sáng tạo. Xuất thân là anh nuôi, ông luôn tận tâm chăm lo bữa ăn cho bộ đội. Trước thực trạng bộ đội bị lộ vị trí do khói bếp, gây thương vong, Hoàng Cầm đã trăn trở, suy nghĩ tìm cách khắc phục. Ông không ngại khó, âm thầm thử nghiệm nhiều lần, đào hàng chục kiểu bếp khác nhau để tìm ra giải pháp tối ưu. Sự sáng tạo của ông không phải ngẫu nhiên mà là kết quả của quá trình quan sát, học hỏi từ thực tế cuộc sống. Bếp Hoàng Cầm ra đời đã giúp bộ đội nấu ăn an toàn, giữ bí mật trong chiến đấu. Qua đó, nhân vật Hoàng Cầm tiêu biểu cho người lính thời chiến: cần cù, thông minh, sáng tạo và hết lòng vì đồng đội. Ông không chỉ góp phần vào chiến thắng mà còn để lại dấu ấn sâu sắc trong lịch sử dân tộc.





Câu 2 (≈ 600 chữ)



Trong cuộc sống hiện đại, sự sáng tạo đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với mỗi cá nhân và toàn xã hội. Sáng tạo là khả năng tìm ra cái mới, cách làm mới nhằm nâng cao hiệu quả công việc và chất lượng cuộc sống. Trong bối cảnh thế giới không ngừng phát triển, sáng tạo chính là chìa khóa giúp con người thích nghi và vươn lên.


Trước hết, sáng tạo giúp con người giải quyết vấn đề một cách hiệu quả. Cuộc sống luôn đặt ra nhiều thách thức, nếu chỉ làm theo lối mòn cũ, con người khó có thể đạt được kết quả tốt hơn. Nhờ có sáng tạo, chúng ta có thể tìm ra những phương pháp mới, tiết kiệm thời gian, công sức mà vẫn đạt hiệu quả cao. Trong học tập, sáng tạo giúp học sinh tiếp thu kiến thức linh hoạt hơn, không bị gò bó trong khuôn mẫu.


Bên cạnh đó, sáng tạo còn là động lực thúc đẩy sự phát triển của xã hội. Những phát minh, sáng chế trong khoa học, công nghệ đều bắt nguồn từ tư duy sáng tạo. Nhờ đó, đời sống con người ngày càng tiện nghi, hiện đại hơn. Các quốc gia có nền kinh tế phát triển mạnh thường là những quốc gia đề cao sự đổi mới và sáng tạo.


Không chỉ vậy, sáng tạo còn giúp mỗi cá nhân khẳng định bản thân. Trong môi trường cạnh tranh hiện nay, người có tư duy sáng tạo sẽ dễ dàng tạo ra sự khác biệt, từ đó có nhiều cơ hội thành công hơn. Sáng tạo cũng giúp con người phát huy tối đa năng lực, khám phá những tiềm năng chưa được khai thác.


Tuy nhiên, sáng tạo không phải là điều tự nhiên mà có, nó đòi hỏi sự rèn luyện và nỗ lực không ngừng. Mỗi người cần chủ động học hỏi, dám nghĩ, dám làm và không ngại thất bại. Đồng thời, cần tránh lối suy nghĩ rập khuôn, thụ động, bởi đó là rào cản lớn nhất của sự sáng tạo.


Tóm lại, sáng tạo có ý nghĩa to lớn trong cuộc sống hiện đại. Nó không chỉ giúp con người phát triển bản thân mà còn góp phần thúc đẩy xã hội tiến bộ. Vì vậy, mỗi chúng ta cần ý thức rèn luyện tư duy sáng tạo để thích nghi và thành công trong thời đại mới.



Câu 1.



Phương thức biểu đạt:


  • Tự sự (kể lại quá trình sáng chế bếp Hoàng Cầm)
  • Miêu tả (miêu tả cách làm bếp, khói, lửa…)
  • Biểu cảm (thể hiện sự trân trọng, xúc động của tác giả)






Câu 2.



Sự việc chính:

→ Văn bản kể về quá trình Hoàng Cầm sáng tạo ra bếp Hoàng Cầm để phục vụ bộ đội trong kháng chiến.





Câu 3.



Cảm hứng chủ đạo:

→ Ca ngợi tinh thần sáng tạo, trách nhiệm và sự cống hiến thầm lặng của người lính Hoàng Cầm, đồng thời bày tỏ niềm tự hào về những đóng góp cho kháng chiến.





Câu 4.



Nội dung văn bản:

→ Văn bản kể lại quá trình sáng chế bếp Hoàng Cầm, qua đó:


  • Khẳng định ý nghĩa to lớn của sáng kiến này trong chiến tranh
  • Ca ngợi trí tuệ, lòng tận tụy và tinh thần yêu nước của người lính






Câu 5.



Gợi ý trả lời (bạn có thể chép):


Em ấn tượng nhất với chi tiết Hoàng Cầm miệt mài đào hàng chục cái bếp khác nhau để thử nghiệm. Chi tiết này cho thấy sự kiên trì, không nản lòng trước khó khăn của ông. Dù công việc vất vả, tốn công sức nhưng ông vẫn âm thầm làm một mình, không kể công, không sợ thất bại. Chính sự bền bỉ ấy đã giúp ông tìm ra cách cải tiến bếp, góp phần bảo vệ tính mạng của nhiều chiến sĩ. Qua đó, em càng thêm khâm phục tinh thần trách nhiệm và sự hi sinh thầm lặng của người lính trong chiến tranh.



Bài 2 – Câu 1 (2,0 điểm)




Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) phân tích, đánh giá nhân vật Thứ



Nhân vật Thứ trong đoạn trích Sống mòn là hình ảnh tiêu biểu cho bi kịch của người trí thức tiểu tư sản trước Cách mạng. Thứ từng là một thanh niên có học vấn, có hoài bão lớn lao, khao khát đổi thay cuộc đời và xã hội. Tuy nhiên, thực tại nghèo đói, thất nghiệp và bế tắc đã từng bước làm thui chột lý tưởng ấy. Điều đáng đau xót nhất ở Thứ không chỉ là cảnh sống túng quẫn mà là sự “chết mòn” trong tinh thần: y ý thức rất rõ về sự vô nghĩa của đời mình nhưng lại không đủ bản lĩnh để thoát ra. Thứ trở nên nhu nhược, phó mặc số phận, để “con tàu” cuộc đời mang đi. Qua nhân vật này, Nam Cao vừa bày tỏ niềm xót thương sâu sắc cho số phận người trí thức nghèo, vừa phê phán sự yếu đuối, thiếu dũng khí trước cuộc sống. Nhân vật Thứ vì thế mang giá trị hiện thực và nhân đạo sâu sắc.





Bài 2 – Câu 2 (4,0 điểm)




Nghị luận: Tuổi trẻ và ước mơ

 (khoảng 600 chữ)



Gabriel Garcia Marquez từng nói: “Không phải người ta ngừng theo đuổi ước mơ vì họ già đi mà họ già đi vì ngừng theo đuổi ước mơ.” Câu nói đã khẳng định vai trò to lớn của ước mơ đối với tuổi trẻ và cuộc đời mỗi con người.


Ước mơ là những khát vọng tốt đẹp mà con người hướng tới trong tương lai. Với tuổi trẻ, ước mơ chính là ngọn lửa thắp sáng con đường phía trước, là động lực giúp con người vượt qua khó khăn và thử thách. Khi có ước mơ, tuổi trẻ sống có mục tiêu, có lý tưởng và biết mình cần phải làm gì để hoàn thiện bản thân.


Thực tế cho thấy, những người dám theo đuổi ước mơ thường sống tràn đầy năng lượng, không ngại gian khổ. Lịch sử và cuộc sống đã chứng minh rằng nhiều thành công lớn lao đều bắt đầu từ những ước mơ tưởng chừng rất nhỏ. Ngược lại, khi con người từ bỏ ước mơ, họ dễ rơi vào trạng thái buông xuôi, sống thụ động, để thời gian trôi qua vô nghĩa. Khi đó, dù tuổi đời còn trẻ, tâm hồn họ đã “già nua”.


Tuy nhiên, theo đuổi ước mơ không đồng nghĩa với mơ mộng viển vông. Ước mơ cần gắn liền với hành động, với ý chí, nghị lực và sự kiên trì. Nếu chỉ mơ ước mà không nỗ lực, con người sẽ dễ thất vọng và đánh mất niềm tin vào chính mình. Vì vậy, tuổi trẻ cần biết nuôi dưỡng ước mơ đúng đắn, đồng thời không ngừng học tập, rèn luyện để biến ước mơ thành hiện thực.


Bên cạnh đó, mỗi người cũng cần linh hoạt điều chỉnh ước mơ khi hoàn cảnh thay đổi, nhưng không được đánh mất khát vọng sống có ý nghĩa. Điều đáng sợ nhất không phải là thất bại, mà là không còn dám mơ ước.


Tuổi trẻ chỉ thực sự có giá trị khi được sống với ước mơ và vì ước mơ. Bởi lẽ, như Gabriel Garcia Marquez đã khẳng định, chính việc từ bỏ ước mơ mới khiến con người già đi, chứ không phải thời gian. Hãy dám mơ, dám sống và dám theo đuổi đến cùng để tuổi trẻ không trôi qua trong tiếc nuối.



Câu 1. Xác định điểm nhìn của người kể chuyện



Văn bản được trần thuật theo điểm nhìn của người kể chuyện ngôi thứ ba, nhưng gắn chặt với điểm nhìn nội tâm của nhân vật Thứ, cho phép người đọc theo dõi trực tiếp những suy nghĩ, cảm xúc, giằng xé bên trong nhân vật.





Câu 2. Ước mơ của nhân vật Thứ khi còn ngồi trên ghế nhà trường



Khi còn ngồi trên ghế nhà trường, Thứ mang trong mình những ước mơ lớn lao:


  • Đỗ Thành chung, Tú tài, vào đại học,
  • Sang Pháp du học,
  • Trở thành một vĩ nhân, đem lại những thay đổi lớn cho đất nước.



→ Đó là ước mơ đẹp, trong sáng, mang lý tưởng cống hiến của một trí thức trẻ.





Câu 3. Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ



Trong đoạn văn, Nam Cao đã sử dụng biện pháp liệt kê kết hợp với ẩn dụ và điệp cấu trúc:


  • Liệt kê: “sẽ mốc lên, sẽ gỉ đi, sẽ mòn, sẽ mục ra”
  • Ẩn dụ: cuộc đời con người được ví như một vật vô tri bị thời gian bào mòn.
  • Điệp: “người ta sẽ khinh y, vợ y sẽ khinh y, chính y sẽ khinh y”



Tác dụng:


  • Diễn tả sâu sắc cảm giác tuyệt vọng, bế tắc của Thứ trước viễn cảnh tương lai.
  • Nhấn mạnh bi kịch tinh thần: không chỉ bị xã hội khinh rẻ mà chính nhân vật cũng tự khinh mình.
  • Làm nổi bật chủ đề “sống mòn” – sự chết dần của lý tưởng và nhân cách ngay khi còn sống.






Câu 4. Nhận xét về cuộc sống và con người nhân vật Thứ



Nhân vật Thứ hiện lên là:


  • Một trí thức nghèo, có học vấn, có ước mơ nhưng bị hoàn cảnh vùi dập.
  • Một con người ý thức rõ bi kịch của bản thân, đau đớn khi nhận ra mình đang sống vô nghĩa.
  • Tuy nhiên, Thứ cũng là người nhu nhược, thiếu bản lĩnh, không đủ dũng khí để thoát khỏi vòng luẩn quẩn của cuộc đời.
    → Cuộc sống của Thứ là cuộc sống tù túng, bế tắc, còn con người Thứ là hình ảnh tiêu biểu cho bi kịch của tầng lớp trí thức tiểu tư sản trước Cách mạng.






Câu 5. Suy nghĩ về một triết lí nhân sinh rút ra từ văn bản



Một triết lí nhân sinh sâu sắc rút ra từ văn bản là: “Sống tức là thay đổi; nếu không dám thay đổi, con người sẽ sống mòn.”


Văn bản cho thấy con người không chỉ bị hoàn cảnh trói buộc mà còn bị giam cầm bởi thói quen, nỗi sợ và sự nhu nhược của chính mình. Khi không dám bước ra khỏi vùng an toàn, con người sẽ đánh mất ước mơ, ý nghĩa sống và tự biến đời mình thành một cuộc tồn tại vô hồn. Triết lí ấy vẫn còn nguyên giá trị trong xã hội hiện đại, nhắc nhở mỗi người phải dám thay đổi, dám hành động để sống đúng với giá trị của bản thân.


Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ)


Đoạn trích trong văn bản Thạch Sanh, Lý Thông thể hiện nhiều nét đặc sắc về nội dung và nghệ thuật. Về nội dung, đoạn trích ca ngợi phẩm chất cao đẹp của người anh hùng Thạch Sanh – hiền lành, nhân hậu, giàu lòng vị tha. Dù bị hãm hại và đứng trước án tử, Thạch Sanh vẫn không oán thù mù quáng mà sẵn sàng tha tội cho Lý Thông vì nghĩ đến người mẹ già. Qua đó, tác giả dân gian gửi gắm ước mơ về công lý và niềm tin rằng cái thiện sẽ chiến thắng cái ác. Về nghệ thuật, đoạn trích được viết bằng thể thơ lục bát mềm mại, giàu nhạc điệu, dễ đi vào lòng người. Việc sử dụng chi tiết kì ảo như tiếng đàn thần góp phần làm nổi bật giá trị nhân đạo và tạo sức hấp dẫn cho câu chuyện. Ngôn ngữ mộc mạc, giàu hình ảnh mang đậm màu sắc dân gian, giúp đoạn trích vừa sinh động vừa giàu ý nghĩa.





Bài 2 – Câu 2 (4 điểm)



Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ): Sống chậm trong xã hội hiện đại


Trong xã hội hiện đại ngày nay, nhịp sống ngày càng trở nên hối hả và gấp gáp. Con người dường như luôn bị cuốn vào vòng xoáy của công việc, học tập, công nghệ và những áp lực vô hình. Chính vì vậy, sống chậm đang trở thành một lối sống cần thiết để con người cân bằng lại bản thân và tìm thấy giá trị đích thực của cuộc sống.


Sống chậm không có nghĩa là sống lười biếng hay trì trệ, mà là biết dừng lại đúng lúc để cảm nhận, suy ngẫm và trân trọng những điều xung quanh. Khi sống chậm, con người có thời gian lắng nghe chính mình, quan tâm đến gia đình, bạn bè và chăm sóc đời sống tinh thần. Một bữa cơm gia đình trọn vẹn, một buổi chiều thảnh thơi đọc sách hay chỉ đơn giản là ngắm nhìn thiên nhiên cũng đủ giúp tâm hồn ta trở nên nhẹ nhõm hơn.


Trong xã hội hiện đại, nhiều người mải chạy theo vật chất, danh vọng mà quên mất sức khỏe và hạnh phúc. Sống chậm giúp con người giảm căng thẳng, tránh những áp lực không cần thiết, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống. Khi không còn vội vàng, ta sẽ làm việc hiệu quả hơn, suy nghĩ thấu đáo hơn và đưa ra những quyết định đúng đắn hơn.


Tuy nhiên, không ít người hiểu sai về sống chậm, cho rằng đó là lối sống thụ động, thiếu chí tiến thủ. Thực tế, sống chậm không đối lập với sống có mục tiêu. Trái lại, sống chậm giúp con người xác định rõ điều mình thực sự cần, từ đó nỗ lực một cách bền bỉ và có ý nghĩa hơn.


Bản thân mỗi người, đặc biệt là giới trẻ, cần học cách sống chậm lại giữa guồng quay hiện đại. Hãy biết cân bằng giữa công việc và nghỉ ngơi, giữa thế giới ảo và đời sống thực. Khi sống chậm, ta sẽ cảm nhận được niềm vui từ những điều giản dị, nuôi dưỡng tâm hồn và hướng tới một cuộc sống hạnh phúc, bền vững hơn.


Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ)


Đoạn trích trong văn bản Thạch Sanh, Lý Thông thể hiện nhiều nét đặc sắc về nội dung và nghệ thuật. Về nội dung, đoạn trích ca ngợi phẩm chất cao đẹp của người anh hùng Thạch Sanh – hiền lành, nhân hậu, giàu lòng vị tha. Dù bị hãm hại và đứng trước án tử, Thạch Sanh vẫn không oán thù mù quáng mà sẵn sàng tha tội cho Lý Thông vì nghĩ đến người mẹ già. Qua đó, tác giả dân gian gửi gắm ước mơ về công lý và niềm tin rằng cái thiện sẽ chiến thắng cái ác. Về nghệ thuật, đoạn trích được viết bằng thể thơ lục bát mềm mại, giàu nhạc điệu, dễ đi vào lòng người. Việc sử dụng chi tiết kì ảo như tiếng đàn thần góp phần làm nổi bật giá trị nhân đạo và tạo sức hấp dẫn cho câu chuyện. Ngôn ngữ mộc mạc, giàu hình ảnh mang đậm màu sắc dân gian, giúp đoạn trích vừa sinh động vừa giàu ý nghĩa.





Bài 2 – Câu 2 (4 điểm)



Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ): Sống chậm trong xã hội hiện đại


Trong xã hội hiện đại ngày nay, nhịp sống ngày càng trở nên hối hả và gấp gáp. Con người dường như luôn bị cuốn vào vòng xoáy của công việc, học tập, công nghệ và những áp lực vô hình. Chính vì vậy, sống chậm đang trở thành một lối sống cần thiết để con người cân bằng lại bản thân và tìm thấy giá trị đích thực của cuộc sống.


Sống chậm không có nghĩa là sống lười biếng hay trì trệ, mà là biết dừng lại đúng lúc để cảm nhận, suy ngẫm và trân trọng những điều xung quanh. Khi sống chậm, con người có thời gian lắng nghe chính mình, quan tâm đến gia đình, bạn bè và chăm sóc đời sống tinh thần. Một bữa cơm gia đình trọn vẹn, một buổi chiều thảnh thơi đọc sách hay chỉ đơn giản là ngắm nhìn thiên nhiên cũng đủ giúp tâm hồn ta trở nên nhẹ nhõm hơn.


Trong xã hội hiện đại, nhiều người mải chạy theo vật chất, danh vọng mà quên mất sức khỏe và hạnh phúc. Sống chậm giúp con người giảm căng thẳng, tránh những áp lực không cần thiết, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống. Khi không còn vội vàng, ta sẽ làm việc hiệu quả hơn, suy nghĩ thấu đáo hơn và đưa ra những quyết định đúng đắn hơn.


Tuy nhiên, không ít người hiểu sai về sống chậm, cho rằng đó là lối sống thụ động, thiếu chí tiến thủ. Thực tế, sống chậm không đối lập với sống có mục tiêu. Trái lại, sống chậm giúp con người xác định rõ điều mình thực sự cần, từ đó nỗ lực một cách bền bỉ và có ý nghĩa hơn.


Bản thân mỗi người, đặc biệt là giới trẻ, cần học cách sống chậm lại giữa guồng quay hiện đại. Hãy biết cân bằng giữa công việc và nghỉ ngơi, giữa thế giới ảo và đời sống thực. Khi sống chậm, ta sẽ cảm nhận được niềm vui từ những điều giản dị, nuôi dưỡng tâm hồn và hướng tới một cuộc sống hạnh phúc, bền vững hơn.



Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản



Văn bản được viết theo thể thơ lục bát, thể thơ truyền thống của dân tộc Việt Nam, thường dùng trong truyện thơ và truyện cổ tích.





Câu 2. Xác định các phương thức biểu đạt



Văn bản sử dụng các phương thức biểu đạt:


  • Tự sự (kể lại diễn biến câu chuyện Thạch Sanh – Lý Thông),
  • Miêu tả (miêu tả cảnh đàn, tâm trạng nhân vật),
  • Biểu cảm (thể hiện nỗi oan khuất, cảm xúc đau khổ, xót xa).






Câu 3. Tóm tắt văn bản và mô hình cốt truyện



Tóm tắt:

Chằn tinh và đại bàng cấu kết với Lý Thông để hãm hại Thạch Sanh, đổ tang vật vào lều khiến chàng bị oan và giam chờ xử tử. Trong ngục, Thạch Sanh gảy đàn thần, tiếng đàn ai oán làm công chúa nhớ lại ân nhân. Nhờ đó, sự thật được sáng tỏ, Thạch Sanh được minh oan, trở thành phò mã. Lý Thông tuy được tha nhưng cuối cùng vẫn bị trời trừng phạt.


Mô hình cốt truyện:

Văn bản thuộc mô hình cốt truyện tuyến tính (diễn biến theo trình tự thời gian) của truyện cổ tích: gặp biến cố → bị hãm hại → được minh oan → cái thiện chiến thắng cái ác.





Câu 4. Phân tích tác dụng của một chi tiết kì ảo



Chi tiết kì ảo tiếng đàn của Thạch Sanh có tác dụng:


  • Làm sáng tỏ nỗi oan khuất của nhân vật chính.
  • Thể hiện niềm tin của nhân dân vào công lý: người hiền lành, lương thiện cuối cùng sẽ được bảo vệ.
  • Tăng sức hấp dẫn cho câu chuyện, tạo màu sắc thần kì đặc trưng của truyện cổ tích.
  • Gửi gắm quan niệm đạo đức: cái đẹp, cái thiện có sức cảm hóa con người.






Câu 5. So sánh với truyện cổ tích Thạch Sanh



Giống nhau:


  • Cùng cốt truyện, nhân vật chính (Thạch Sanh, Lý Thông, công chúa).
  • Đều đề cao người anh hùng hiền lành, chính nghĩa.
  • Có yếu tố kì ảo và kết thúc có hậu.



Khác nhau:


  • Văn bản trên được viết dưới hình thức thơ lục bát, còn Thạch Sanh là truyện cổ tích văn xuôi.
  • Văn bản thơ nhấn mạnh cảm xúc, chất trữ tình (tiếng đàn, tâm trạng).
  • Cách kể trong văn bản thơ giàu hình ảnh, nhạc điệu hơn.




Câu 1. (khoảng 200 chữ)



Đoạn trích “Chèo đi rán thứ sáu … Đừng cho tôi bỏ thân chốn này, biển hỡi!” tái hiện hành trình vượt biển đầy hiểm nguy của người phu chèo thuyền nơi cõi âm trong truyện thơ Vượt biển của dân tộc Tày – Nùng. Qua hình ảnh các rán nước từ thứ sáu đến thứ chín, biển hiện lên với vẻ hung dữ, dữ dội và đáng sợ: nước cuộn thác, nước ác kéo ầm ầm, nước xoáy dữ ào ào, nước dựng đứng chấm trời. Những động từ, từ láy gợi thanh như ầm ầm, ào ào, gầm réo đã khắc họa sức mạnh khủng khiếp của thiên nhiên, khiến con người trở nên nhỏ bé, mong manh. Trước biển cả, nhân vật trữ tình không chỉ đối mặt với hiểm nguy mà còn bộc lộ nỗi sợ hãi, tuyệt vọng và khát vọng được sống qua những lời van xin tha thiết: “Biển ơi, đừng giết tôi”, “Đừng cho tôi bỏ thân chốn này”. Qua đó, đoạn trích không chỉ phản ánh quan niệm dân gian về thế giới âm phủ đầy thử thách mà còn thể hiện bi kịch số phận và tiếng kêu đau đớn của con người bị đày đọa, gợi niềm thương cảm sâu sắc nơi người đọc.





Câu 2. (khoảng 600 chữ)



Trong cuộc đời mỗi con người, có những giá trị không thể thay thế, trong đó tình thân luôn giữ một vị trí đặc biệt thiêng liêng và bền vững. Dù xã hội có đổi thay, con người có đi đến đâu, tình thân vẫn là điểm tựa tinh thần vững chắc, nâng đỡ con người vượt qua những biến động của cuộc sống.


Tình thân là tình cảm gắn bó máu mủ giữa những người trong gia đình: ông bà, cha mẹ, anh chị em. Đó là thứ tình cảm tự nhiên, không vụ lợi, không toan tính, được hình thành từ sự yêu thương, chăm sóc và sẻ chia. Khi con người còn thơ bé, tình thân là vòng tay che chở của cha mẹ. Khi trưởng thành, tình thân là sự hi sinh thầm lặng, là lời động viên, nhắc nhở mỗi khi ta vấp ngã. Trong những lúc khó khăn, thất bại hay đau khổ, gia đình thường là nơi đầu tiên dang tay đón ta trở về.


Giá trị lớn nhất của tình thân chính là sức mạnh tinh thần. Tình thân giúp con người có thêm nghị lực để đối mặt với thử thách, vượt qua nghịch cảnh. Một lời hỏi han của người thân, một bữa cơm gia đình giản dị hay sự cảm thông đúng lúc cũng đủ sưởi ấm tâm hồn, giúp con người không cảm thấy cô đơn giữa dòng đời. Không ít người nhờ tình yêu thương của gia đình mà vươn lên từ nghèo khó, vượt qua bệnh tật hay sai lầm để sống tốt hơn.


Bên cạnh đó, tình thân còn góp phần hình thành nhân cách con người. Gia đình là môi trường đầu tiên dạy ta biết yêu thương, chia sẻ, bao dung và trách nhiệm. Một người lớn lên trong sự yêu thương chân thành sẽ dễ sống nhân hậu, biết quan tâm đến người khác. Ngược lại, sự rạn nứt, thờ ơ trong tình thân có thể để lại những tổn thương sâu sắc, ảnh hưởng lâu dài đến tâm hồn và lối sống của con người. Thực tế cho thấy, không ít bi kịch xảy ra chỉ vì con người quên đi hoặc xem nhẹ giá trị của tình thân.


Trong xã hội hiện đại, khi nhịp sống ngày càng nhanh, con người dễ mải mê với công việc, tiền bạc, danh vọng mà vô tình lãng quên gia đình. Chính vì vậy, việc giữ gìn và trân trọng tình thân càng trở nên cần thiết. Mỗi người cần học cách lắng nghe, cảm thông, quan tâm và sẻ chia với những người ruột thịt của mình, bởi tình thân một khi mất đi sẽ rất khó bù đắp.


Tóm lại, tình thân là giá trị tinh thần vô giá, là cội nguồn yêu thương và sức mạnh giúp con người vững vàng trong cuộc sống. Biết yêu thương gia đình, trân trọng những người thân bên cạnh chính là cách để mỗi người sống ý nghĩa, nhân văn và hạnh phúc hơn.


Câu 5.


Trong đoạn thơ “Chèo đi rán thứ chín…”, các âm thanh được thể hiện là:


  • nước sôi gầm réo
  • biển gầm, nước thét, nước lôi kéo (qua các từ ngữ gợi thanh như gầm réo, giết, lôi)



Đây đều là những âm thanh dữ dội, ầm ào, hung bạo của biển nước.


Những âm thanh đó gợi cảm xúc:


  • Sự kinh hoàng, sợ hãi tột độ của con người trước sức mạnh khủng khiếp của thiên nhiên.
  • Đồng thời thể hiện nỗi tuyệt vọng, lời van xin tha thiết của con người nhỏ bé, yếu ớt đang đứng trước ranh giới giữa sự sống và cái chết.
  • Qua đó làm nổi bật bi kịch và số phận đau đớn của người phu chèo thuyền nơi cõi âm.