Phan Thu Phương
Giới thiệu về bản thân
Câu 1
Phương thức biểu đạt chính trong đoạn trích là tự sự.
Câu 2
Tình huống truyện của đoạn trích là:
Bào bị ép bắt con chim vàng cho cậu chủ Quyên, dù rất sợ hãi, đau đớn, Bào vẫn cố gắng làm theo. Trong lúc cố bắt chim, Bào bị ngã từ trên cây xuống, bị thương nặng và con chim vàng cũng chết.
Câu 3
- Đoạn trích được kể theo ngôi thứ ba. — Tác dụng:—
- Ngôi kể thứ ba giúp người kể dễ dàng bao quát được diễn biến câu chuyện, tâm lý các nhân vật.
- Tạo ra góc nhìn khách quan, làm nổi bật sự tội nghiệp của nhân vật Bào cũng như tố cáo sự tàn nhẫn, vô tâm của gia đình chủ.
Câu 4
Ý nghĩa chi tiết:
- Hình ảnh “Tay Bào với tới, với mãi, nhưng cũng chẳng với được ai” thể hiện sự tuyệt vọng, cô đơn, yếu đuối và đau đớn tột cùng của Bào.
- Bào khao khát một sự cứu giúp, một chút tình thương, nhưng đáp lại chỉ là sự lạnh lùng, vô cảm của mẹ con Quyên, khiến Bào rơi vào trạng thái đau đớn về thể xác, tổn thương sâu sắc về tinh thần.
- Chi tiết này cũng làm bật lên số phận bất hạnh của những đứa trẻ nghèo trong xã hội xưa.
Câu 5
Nhận xét về nhân vật Bào:
- Bào là một cậu bé hiền lành, chăm chỉ, cam chịu nhưng cũng rất đáng thương.
- Dù bị đối xử bất công, đánh đập, Bào vẫn cố gắng làm theo yêu cầu của chủ, bởi cậu quá yếu đuối và không thể tự cứu lấy mình.
- Qua nhân vật Bào, tác giả gửi gắm niềm thương cảm sâu sắc đối với những số phận trẻ em nghèo khổ, đồng thời lên án sự bất công, tàn nhẫn trong xã hội phong kiến cũ.
Câu 1
Trong đoạn trích “Con chim vàng” của Nguyễn Quang Sáng, tác giả đã xây dựng một câu chuyện đầy xúc động về thân phận đau khổ của những đứa trẻ nghèo trong xã hội xưa. Bào là một cậu bé mới mười hai tuổi nhưng đã phải chịu cảnh ở đợ, chịu đựng sự đánh đập, hành hạ tàn nhẫn chỉ vì món nợ nhỏ của mẹ. Hình ảnh Bào cố gắng trèo lên cây bắt chim cho cậu chủ, rồi ngã xuống, máu đầm đìa mà vẫn cố với tay cầu cứu nhưng không ai cứu cho thấy sự cùng cực, đáng thương và nỗi tuyệt vọng của em. Đoạn truyện vừa thấm đẫm tình thương, vừa là lời tố cáo mạnh mẽ sự bất công và vô nhân đạo trong xã hội cũ. Con chim vàng, biểu tượng cho tự do và cái đẹp, cũng chết thảm, như một lời cảnh tỉnh về những giá trị nhân bản bị chà đạp. Bằng lối kể chuyện sinh động, lời văn giản dị mà giàu cảm xúc, Nguyễn Quang Sáng đã khắc họa chân thực thân phận và tâm hồn trẻ em nghèo, thức tỉnh trong lòng người đọc tình yêu thương, lòng trắc ẩn đối với những mảnh đời bất hạnh.
Câu 2
Tình yêu thương là một trong những giá trị tinh thần cao quý và thiêng liêng nhất của con người trong cuộc sống. Đó là sự sẻ chia, thấu hiểu, đồng cảm và sẵn sàng giúp đỡ nhau khi gặp khó khăn. Tình yêu thương không chỉ làm cho cuộc sống trở nên ấm áp, ý nghĩa mà còn kết nối những trái tim, làm vơi bớt nỗi đau và nhân lên niềm hạnh phúc.
Trong cuộc sống, mỗi con người đều cần tình yêu thương như cần không khí để thở. Một đứa trẻ lớn lên trong vòng tay yêu thương sẽ trở thành người nhân hậu, biết cảm thông và sẻ chia. Một người già được quan tâm, chăm sóc sẽ có thêm nghị lực sống. Tình yêu thương cũng là sợi dây gắn kết cộng đồng, giúp xã hội thêm đoàn kết và phát triển bền vững. Khi biết yêu thương, con người sẽ biết sống vị tha, bao dung và biết trân trọng cuộc đời hơn.
Ngược lại, sự vô cảm, ích kỷ chỉ làm con người xa cách, cô lập và lạnh lẽo. Một xã hội thiếu vắng tình yêu thương sẽ trở nên khô cằn, nhiều đau khổ và bất công. Vì vậy, mỗi người cần biết mở rộng lòng mình, yêu thương những người xung quanh từ những hành động nhỏ nhất: một lời hỏi thăm, một cái nắm tay, một sự sẻ chia kịp thời cũng có thể làm ấm lòng người khác.
Bản thân tôi cũng từng chứng kiến nhiều câu chuyện cảm động về tình yêu thương trong cuộc sống. Những người trẻ chung tay giúp đỡ trẻ em vùng cao; những tấm lòng nhân ái âm thầm hỗ trợ người nghèo, người yếu thế… Tất cả đã chứng minh rằng, tình yêu thương là nguồn sức mạnh kỳ diệu giúp con người vượt qua những mất mát, tổn thương để vững bước trong cuộc đời.
Tóm lại, tình yêu thương là ánh sáng soi rọi những tâm hồn lạc lõng, là ngọn lửa sưởi ấm thế giới đầy thử thách này. Mỗi người hãy nuôi dưỡng tình yêu thương trong lòng mình để cuộc đời thêm ý nghĩa và nhân văn hơn.
Câu 1
Trong đoạn trích “Con chim vàng” của Nguyễn Quang Sáng, tác giả đã xây dựng một câu chuyện đầy xúc động về thân phận đau khổ của những đứa trẻ nghèo trong xã hội xưa. Bào là một cậu bé mới mười hai tuổi nhưng đã phải chịu cảnh ở đợ, chịu đựng sự đánh đập, hành hạ tàn nhẫn chỉ vì món nợ nhỏ của mẹ. Hình ảnh Bào cố gắng trèo lên cây bắt chim cho cậu chủ, rồi ngã xuống, máu đầm đìa mà vẫn cố với tay cầu cứu nhưng không ai cứu cho thấy sự cùng cực, đáng thương và nỗi tuyệt vọng của em. Đoạn truyện vừa thấm đẫm tình thương, vừa là lời tố cáo mạnh mẽ sự bất công và vô nhân đạo trong xã hội cũ. Con chim vàng, biểu tượng cho tự do và cái đẹp, cũng chết thảm, như một lời cảnh tỉnh về những giá trị nhân bản bị chà đạp. Bằng lối kể chuyện sinh động, lời văn giản dị mà giàu cảm xúc, Nguyễn Quang Sáng đã khắc họa chân thực thân phận và tâm hồn trẻ em nghèo, thức tỉnh trong lòng người đọc tình yêu thương, lòng trắc ẩn đối với những mảnh đời bất hạnh.
Câu 2
Tình yêu thương là một trong những giá trị tinh thần cao quý và thiêng liêng nhất của con người trong cuộc sống. Đó là sự sẻ chia, thấu hiểu, đồng cảm và sẵn sàng giúp đỡ nhau khi gặp khó khăn. Tình yêu thương không chỉ làm cho cuộc sống trở nên ấm áp, ý nghĩa mà còn kết nối những trái tim, làm vơi bớt nỗi đau và nhân lên niềm hạnh phúc.
Trong cuộc sống, mỗi con người đều cần tình yêu thương như cần không khí để thở. Một đứa trẻ lớn lên trong vòng tay yêu thương sẽ trở thành người nhân hậu, biết cảm thông và sẻ chia. Một người già được quan tâm, chăm sóc sẽ có thêm nghị lực sống. Tình yêu thương cũng là sợi dây gắn kết cộng đồng, giúp xã hội thêm đoàn kết và phát triển bền vững. Khi biết yêu thương, con người sẽ biết sống vị tha, bao dung và biết trân trọng cuộc đời hơn.
Ngược lại, sự vô cảm, ích kỷ chỉ làm con người xa cách, cô lập và lạnh lẽo. Một xã hội thiếu vắng tình yêu thương sẽ trở nên khô cằn, nhiều đau khổ và bất công. Vì vậy, mỗi người cần biết mở rộng lòng mình, yêu thương những người xung quanh từ những hành động nhỏ nhất: một lời hỏi thăm, một cái nắm tay, một sự sẻ chia kịp thời cũng có thể làm ấm lòng người khác.
Bản thân tôi cũng từng chứng kiến nhiều câu chuyện cảm động về tình yêu thương trong cuộc sống. Những người trẻ chung tay giúp đỡ trẻ em vùng cao; những tấm lòng nhân ái âm thầm hỗ trợ người nghèo, người yếu thế… Tất cả đã chứng minh rằng, tình yêu thương là nguồn sức mạnh kỳ diệu giúp con người vượt qua những mất mát, tổn thương để vững bước trong cuộc đời.
Tóm lại, tình yêu thương là ánh sáng soi rọi những tâm hồn lạc lõng, là ngọn lửa sưởi ấm thế giới đầy thử thách này. Mỗi người hãy nuôi dưỡng tình yêu thương trong lòng mình để cuộc đời thêm ý nghĩa và nhân văn hơn.
Câu 1
Bài làm:
Mark Twain từng khẳng định: “Hai mươi năm sau bạn sẽ hối hận vì những gì bạn đã không làm, hơn là những gì bạn đã làm.” Câu nói là một lời nhắc nhở mạnh mẽ về giá trị của sự dấn thân, trải nghiệm và dám bước ra khỏi vùng an toàn. Trong cuộc sống, nhiều người thường sợ hãi thất bại, ngại thử thách, lựa chọn đứng yên thay vì tiến bước. Nhưng rồi thời gian sẽ trôi qua, và điều khiến chúng ta day dứt không phải là những lần vấp ngã, mà là những cơ hội đã bị bỏ lỡ vì thiếu dũng khí. Tuổi trẻ chỉ đến một lần – đó là quãng đời đẹp nhất để học hỏi, khám phá, sai lầm và trưởng thành. Nếu chỉ sống thụ động, an toàn, thì tương lai sẽ chất đầy tiếc nuối. Câu nói của Mark Twain nhắn nhủ chúng ta: hãy hành động, hãy bước đi – dù chưa biết kết quả ra sao – bởi trải nghiệm là hành trang quý giá, còn hối tiếc thì chẳng thể nào quay lại sửa chữa. Hãy sống để không phải nói lời “giá như”.
Câu 2
Bài làm:
Trong truyện ngắn “Trở về”, Thạch Lam đã khắc họa thành công hình ảnh người mẹ thôn quê, vừa giàu tình yêu thương, vừa chất chứa nỗi cô đơn và buồn tủi. Nhân vật người mẹ hiện lên qua những chi tiết dung dị nhưng đầy xúc động.
Bà là người mẹ tảo tần, cả đời hy sinh vì con. Dù Tâm – người con trai duy nhất – đã rời làng ra tỉnh sáu năm trời không về, bà vẫn luôn mong ngóng, chờ đợi. Ngay khi nhận ra con, bà xúc động đến mức “ứa nước mắt”, không nói nên lời. Trong cách bà hỏi han, chăm sóc, từng lời nói, từng ánh nhìn đều toát lên tình yêu thương sâu nặng và vô điều kiện.
Nhưng đối lập với tình yêu của bà là sự vô tâm, lạnh nhạt đến đau lòng của Tâm. Anh chỉ trở về vì “bất đắc dĩ”, không mang theo tình cảm, chỉ mang theo “hai chục bạc” như một sự bố thí. Bà mẹ biết hết, nhưng vẫn âm thầm chấp nhận. Bà không trách móc, chỉ nhìn con bằng đôi mắt trìu mến, cử chỉ chăm sóc nhỏ nhẹ, đầy bao dung. Đó là biểu tượng của người mẹ Việt Nam truyền thống – lặng lẽ hi sinh, yêu thương con đến tận cùng dù có bị tổn thương.
Qua nhân vật người mẹ, Thạch Lam không chỉ làm nổi bật tình mẫu tử thiêng liêng mà còn thể hiện sự xót xa, phê phán nhẹ nhàng đối với lối sống vô cảm, thực dụng của một bộ phận người trẻ khi quay lưng với cội nguồn. Đồng thời, nhà văn gửi gắm thông điệp nhân văn sâu sắc: hãy biết trân trọng và yêu thương những người thân yêu khi còn có thể, bởi không gì có thể thay thế được tình mẹ.
Câu 1
Bài làm:
Mark Twain từng khẳng định: “Hai mươi năm sau bạn sẽ hối hận vì những gì bạn đã không làm, hơn là những gì bạn đã làm.” Câu nói là một lời nhắc nhở mạnh mẽ về giá trị của sự dấn thân, trải nghiệm và dám bước ra khỏi vùng an toàn. Trong cuộc sống, nhiều người thường sợ hãi thất bại, ngại thử thách, lựa chọn đứng yên thay vì tiến bước. Nhưng rồi thời gian sẽ trôi qua, và điều khiến chúng ta day dứt không phải là những lần vấp ngã, mà là những cơ hội đã bị bỏ lỡ vì thiếu dũng khí. Tuổi trẻ chỉ đến một lần – đó là quãng đời đẹp nhất để học hỏi, khám phá, sai lầm và trưởng thành. Nếu chỉ sống thụ động, an toàn, thì tương lai sẽ chất đầy tiếc nuối. Câu nói của Mark Twain nhắn nhủ chúng ta: hãy hành động, hãy bước đi – dù chưa biết kết quả ra sao – bởi trải nghiệm là hành trang quý giá, còn hối tiếc thì chẳng thể nào quay lại sửa chữa. Hãy sống để không phải nói lời “giá như”.
Câu 2
Bài làm:
Trong truyện ngắn “Trở về”, Thạch Lam đã khắc họa thành công hình ảnh người mẹ thôn quê, vừa giàu tình yêu thương, vừa chất chứa nỗi cô đơn và buồn tủi. Nhân vật người mẹ hiện lên qua những chi tiết dung dị nhưng đầy xúc động.
Bà là người mẹ tảo tần, cả đời hy sinh vì con. Dù Tâm – người con trai duy nhất – đã rời làng ra tỉnh sáu năm trời không về, bà vẫn luôn mong ngóng, chờ đợi. Ngay khi nhận ra con, bà xúc động đến mức “ứa nước mắt”, không nói nên lời. Trong cách bà hỏi han, chăm sóc, từng lời nói, từng ánh nhìn đều toát lên tình yêu thương sâu nặng và vô điều kiện.
Nhưng đối lập với tình yêu của bà là sự vô tâm, lạnh nhạt đến đau lòng của Tâm. Anh chỉ trở về vì “bất đắc dĩ”, không mang theo tình cảm, chỉ mang theo “hai chục bạc” như một sự bố thí. Bà mẹ biết hết, nhưng vẫn âm thầm chấp nhận. Bà không trách móc, chỉ nhìn con bằng đôi mắt trìu mến, cử chỉ chăm sóc nhỏ nhẹ, đầy bao dung. Đó là biểu tượng của người mẹ Việt Nam truyền thống – lặng lẽ hi sinh, yêu thương con đến tận cùng dù có bị tổn thương.
Qua nhân vật người mẹ, Thạch Lam không chỉ làm nổi bật tình mẫu tử thiêng liêng mà còn thể hiện sự xót xa, phê phán nhẹ nhàng đối với lối sống vô cảm, thực dụng của một bộ phận người trẻ khi quay lưng với cội nguồn. Đồng thời, nhà văn gửi gắm thông điệp nhân văn sâu sắc: hãy biết trân trọng và yêu thương những người thân yêu khi còn có thể, bởi không gì có thể thay thế được tình mẹ.
Câu 1
Phương thức biểu đạt chính:
→ Biểu cảm (kết hợp với nghị luận và miêu tả).
Câu 2
Hai lối sống mà con người đã từng đôi lần trải qua được tác giả nêu trong đoạn trích:
- Lối sống thụ động, khước từ sự vận động, buông bỏ khát vọng, sống mỏi mệt, an toàn trong sự “ngoan ngoãn bất động”.
- Lối sống tích cực, sẵn sàng vươn tới, dám trải nghiệm, dấn thân, như “dòng sông tha thiết trôi”, như “tuổi trẻ phải hướng ra biển rộng”.
Câu 3
Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ trong đoạn:
“Sông như đời người. Và sông phải chảy. Như tuổi trẻ phải hướng ra biển rộng.”
→ Biện pháp tu từ so sánh được sử dụng ở đây giúp:
- Tạo hình ảnh cụ thể, sinh động cho dòng sông – biểu tượng của đời người và tuổi trẻ.
- Nhấn mạnh quy luật phát triển, vận động là điều tất yếu, cần thiết của con người, đặc biệt là trong tuổi trẻ.
- Gợi cảm xúc mạnh mẽ, thức tỉnh tinh thần sống tích cực, dấn thân, không trì trệ.
Câu 4
Hiểu về “tiếng gọi chảy đi sông ơi”:
→ “Tiếng gọi chảy đi sông ơi” là hình ảnh ẩn dụ cho tiếng gọi từ bên trong mỗi con người, thôi thúc chúng ta sống có mục tiêu, có lý tưởng, dám dấn thân, không ngừng tiến bước.
→ Đó là lời thức tỉnh tuổi trẻ hãy sống đúng với bản chất vận động, khám phá, trải nghiệm của mình – như một dòng sông cần phải chảy.
Câu 5
Bài học rút ra từ văn bản:
→ Tuổi trẻ cần sống tích cực, dám bước ra khỏi vùng an toàn, dấn thân, trải nghiệm để trưởng thành và vươn tới những điều tốt đẹp.
- Vì cuộc sống luôn vận động và nếu chỉ dừng lại trong sự an toàn giả tạo thì sẽ giống như “dòng sông lịm trong đầm lầy” – sống mà như đã chết, đánh mất ý nghĩa tồn tại.
- Mỗi con người đều có khát vọng, tiềm năng bên trong cần được khai phá, sống đúng với bản chất của mình.