Đặng Tiến Đạt

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Đặng Tiến Đạt
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1

Trong thời đại số, công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) ngày càng phát triển mạnh mẽ và được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, từ giáo dục, y tế đến sản xuất và giải trí. Tuy nhiên, việc con người ngày càng phụ thuộc vào AI cũng đặt ra nhiều vấn đề đáng suy ngẫm. Một mặt, AI giúp con người tiết kiệm thời gian, nâng cao hiệu suất công việc và mở ra nhiều cơ hội mới. Mặt khác, nếu quá dựa dẫm vào AI, con người có nguy cơ bị thụ động, giảm khả năng tư duy, sáng tạo và tương tác xã hội. Đặc biệt, trong giáo dục hay đời sống cá nhân, việc lạm dụng AI có thể làm mất đi tính nhân văn và sự kết nối cảm xúc thật sự giữa con người với nhau. Vì vậy, thay vì phụ thuộc tuyệt đối, chúng ta cần học cách sử dụng AI một cách thông minh – như một công cụ hỗ trợ, không phải thay thế hoàn toàn con người. Chỉ khi đó, công nghệ mới thực sự phục vụ con người một cách hiệu quả và bền vững.

Câu 2

Bài thơ Đừng chạm tay của Vũ Thị Huyền Trang là một lát cắt đầy tinh tế và sâu lắng về kí ức, thời gian và sự cô đơn trong tâm hồn một người già. Qua hình ảnh người khách du lịch gặp một cụ già ngồi sưởi nắng trên con dốc, tác giả gợi ra nhiều tầng nghĩa, để lại dư âm buồn bã, trầm lắng và đầy suy ngẫm về hành trình của con người trong cuộc sống và ký ức.

Về nội dung, bài thơ thể hiện sự đan xen giữa quá khứ và hiện tại, giữa người già và người trẻ, giữa sự sống động của cuộc hành trình và sự lặng lẽ của ký ức. Cụ già trong bài thơ không chỉ là nhân vật cụ thể mà còn mang tính biểu tượng – tượng trưng cho những ký ức đã mờ nhạt, bị lãng quên, và cả nỗi cô đơn của tuổi già. Khi người khách hỏi đường và đi theo hướng cụ chỉ, họ không đến một nơi đông đúc, quen thuộc mà lạc vào “thế giới một người già” – nơi chỉ còn lại tiếng gió, dấu vết thưa thớt và kỷ niệm riêng tư. Điều này gợi lên một thực tế: tuổi già không chỉ là một giai đoạn của đời người, mà còn là một “vùng ký ức” mà người trẻ khó có thể hiểu trọn vẹn. Câu thơ cuối “Đừng khuấy lên ký ức một người già” như một lời nhắn nhẹ nhàng nhưng đầy ám ảnh, thể hiện sự trân trọng và thấu cảm sâu sắc đối với những ký ức đã ngủ yên.

Về nghệ thuật, bài thơ gây ấn tượng bởi hình thức kể chuyện ẩn trong cấu trúc thơ trữ tình. Cách sử dụng hình ảnh giàu chất biểu tượng như “con dốc”, “cụ già sưởi nắng”, “gió reo”, “khối bê tông” không chỉ tạo ra không gian đối lập giữa thiên nhiên và đô thị, giữa hiện tại và quá khứ, mà còn phản chiếu trạng thái tâm hồn con người trong dòng chảy của thời gian. Giọng thơ nhẹ nhàng, đều nhịp, có chút buồn man mác, phù hợp với cảm xúc lặng lẽ, trầm tư mà tác giả muốn truyền tải.

Bài thơ cũng sử dụng thủ pháp tương phản rất hiệu quả: giữa “người khách” – đại diện cho hiện tại, sự năng động, tò mò – và “cụ già” – biểu tượng cho quá khứ, sự tĩnh tại và lặng lẽ. Cách đối lập này làm nổi bật khoảng cách thế hệ, đồng thời đặt ra câu hỏi: liệu người trẻ có thực sự hiểu và quan tâm đến những “hành trình” đã cũ, những miền ký ức mờ xa?

Tựa đề Đừng chạm tay – vừa như một lời cảnh báo, vừa như một lời nhắc nhở nhẹ nhàng – mang ý nghĩa biểu cảm sâu sắc. Có những ký ức cần được nâng niu, không nên khơi gợi bởi sự vô tình, hiếu kỳ. Đó cũng là lời mời gọi mỗi người hãy đối diện với tuổi già và quá khứ bằng sự cảm thông và trân trọng.

Tóm lại, Đừng chạm tay là một bài thơ ngắn gọn nhưng giàu chiều sâu về tư tưởng và cảm xúc. Tác phẩm không chỉ là lời tự sự của một người già, mà còn là một bài học nhân văn dành cho người trẻ: học cách thấu hiểu, tôn trọng ký ức và những miền tâm hồn thầm lặng mà ta có thể chưa từng chạm tới.



Câu 1

​​​​​​Văn bản sử dụng các phương thức biểu đạt chính là thuyết minh và miêu tả, kết hợp với thông tin báo chí. Ngoài ra, có yếu tố biểu cảm nhẹ khi nói về tình cảm và sự kỳ vọng của người dân Nhật đối với hoa anh đào.

Câu 2

Ứng dụng Sakura AI Camera ra đời vì nhiều chính quyền địa phương tại Nhật Bản không thể thu thập đầy đủ dữ liệu để bảo tồn hoa anh đào do thiếu lao động và ngân sách. Ứng dụng này giúp khắc phục tình trạng đó bằng cách huy động người dân tham gia và sử dụng công nghệ AI để hỗ trợ theo dõi, chăm sóc cây.

Câu 3

Nhan đề “Nhật Bản ứng dụng trí tuệ nhân tạo để bảo tồn hoa anh đào” giúp nêu rõ chủ đề chính, gây tò mò và thu hút sự chú ý của người đọc với một vấn đề vừa thời sự vừa giàu ý nghĩa văn hóa.

Sapo (đoạn mở đầu in đậm) giới thiệu khái quát nội dung chính của văn bản, nhấn mạnh sự tham gia của người dân và vai trò của công nghệ AI, từ đó tạo nền tảng để người đọc hiểu sâu hơn nội dung bên trong bài viết.

Câu 4

Phương tiện phi ngôn ngữ được sử dụng là hình ảnh “Màn hình ứng dụng Sakura AI Camera”.

Tác dụng:

Tăng tính trực quan, sinh động, giúp người đọc hình dung cụ thể giao diện và cách sử dụng ứng dụng.

Hỗ trợ truyền tải thông tin rõ ràng, dễ hiểu hơn, đặc biệt đối với người không chuyên về công nghệ.

Góp phần tạo sự tin cậy và hấp dẫn cho bài viết, nhất là với những người quan tâm đến khoa học – công nghệ và bảo tồn thiên nhiên.

Câu 5

Phát triển ứng dụng AI nhận diện cây cổ thụ hoặc cây quý hiếm để theo dõi sức khỏe và mức độ lão hóa của cây trong các khu di tích, vườn quốc gia.

Ứng dụng AI trong giám sát động vật hoang dã bằng camera cảm biến nhiệt, nhận diện và cảnh báo sớm các hành vi săn bắt trái phép.

Xây dựng hệ thống bản đồ số hóa cây xanh đô thị, sử dụng AI để xác định những cây cần chăm sóc, cắt tỉa hoặc thay thế.

AI hỗ trợ phân tích tiếng hót của các loài chim quý để phát hiện sự suy giảm số lượng và đưa ra phương án bảo tồn kịp t

Câu 1

Trong cuộc sống rộng lớn và đầy biến động, mỗi người đều cần có cho mình một “điểm neo” – nơi để tâm hồn tìm về, để giữ mình không lạc lối giữa bao ngã rẽ của cuộc đời. “Điểm neo” ấy có thể là một người thân yêu, một mái nhà, một ước mơ hay lý tưởng sống. Đó là nơi ta tìm thấy sự an ủi, động lực và cảm giác thuộc về mỗi khi mỏi mệt. Trong hành trình trưởng thành, con người không tránh khỏi những lúc chênh vênh, hoang mang giữa những lựa chọn, thất bại hay thử thách. Nếu không có “điểm neo” vững vàng, ta dễ bị cuốn trôi bởi dòng đời. Như chiếc thuyền lênh đênh giữa biển mà không có mỏ neo sẽ không thể dừng lại, con người không có điểm tựa tinh thần sẽ dễ đánh mất phương hướng. Bởi vậy, việc nhận thức được điều gì là quan trọng nhất với bản thân – để giữ lấy và gìn giữ – chính là điều giúp ta mạnh mẽ vượt qua giông gió. “Điểm neo” không cần lớn lao, nhưng phải đủ ý nghĩa để khiến ta nhớ về và kiên định bước tiếp.

Câu 2

Bài làm

Bài thơ Việt Nam ơi của Huy Tùng là một tiếng gọi tha thiết, trào dâng từ trái tim người con yêu nước. Qua những vần thơ mộc mạc, giàu cảm xúc, tác giả không chỉ thể hiện lòng tự hào dân tộc mà còn truyền tải tình yêu sâu sắc với quê hương. Bài thơ để lại ấn tượng mạnh mẽ bởi những nét đặc sắc về nghệ thuật.

Trước hết, nghệ thuật sử dụng điệp ngữ “Việt Nam ơi!” được lặp lại nhiều lần ở đầu mỗi khổ thơ chính là điểm nhấn nổi bật. Điệp ngữ này như tiếng gọi từ trái tim, vừa tha thiết, vừa thiêng liêng, tạo nhịp điệu hào hùng và gợi cảm xúc dâng trào trong lòng người đọc. Từng lần lặp lại, cảm xúc lại được nâng lên một nấc, thể hiện tình yêu quê hương ngày một sâu đậm.

Thứ hai, bài thơ sử dụng hình ảnh biểu tượng giàu sức gợi như “lời ru của mẹ”, “cánh cò”, “truyền thuyết mẹ Âu Cơ”, “đầu trần chân đất”, “biển xanh”,... Những hình ảnh này đều quen thuộc, gần gũi nhưng được đặt vào ngữ cảnh trang trọng, giúp làm nổi bật vẻ đẹp truyền thống, chiều sâu lịch sử và những phẩm chất đáng quý của dân tộc Việt Nam. Hình ảnh không chỉ gợi cảm xúc mà còn giúp khắc họa tinh thần bất khuất, kiên cường của con người Việt qua bốn ngàn năm dựng nước và giữ nước.

Thứ ba, ngôn ngữ thơ mộc mạc, giản dị nhưng giàu chất biểu cảm. Tác giả không sử dụng từ ngữ hoa mỹ, mà chọn lựa ngôn ngữ đời thường, dễ hiểu, phù hợp với mọi đối tượng người đọc. Nhờ vậy, bài thơ dễ dàng chạm đến trái tim người đọc, đánh thức trong họ niềm tự hào và yêu thương đất nước.

Ngoài ra, giọng điệu thơ linh hoạt, khi nhẹ nhàng sâu lắng với những hồi tưởng tuổi thơ, khi mạnh mẽ hào hùng trước lịch sử dân tộc, lúc lại đầy khát vọng hướng về tương lai. Chính sự chuyển đổi nhịp nhàng này tạo nên một dòng cảm xúc liên tục, dẫn dắt người đọc đi từ ký ức đến hiện tại, từ truyền thống đến hiện đại.

Cuối cùng, điều làm nên sức sống cho bài thơ chính là cảm hứng yêu nước chân thành. Đó không phải là những lời lẽ hô hào khuôn sáo, mà là tình cảm tự nhiên, được khơi dậy từ những điều gần gũi nhất: từ mẹ, từ truyền thuyết, từ biển trời quê hương. Cảm hứng ấy tạo nên một bản tình ca dịu dàng nhưng cũng hào sảng về đất nước Việt Nam.

Tóm lại, Việt Nam ơi là một bài thơ giàu giá trị nghệ thuật. Với điệp ngữ lôi cuốn, hình ảnh biểu tượng giàu sức gợi, ngôn ngữ giản dị và cảm xúc chân thành, bài thơ không chỉ ca ngợi vẻ đẹp đất nước mà còn thắp lên trong lòng người đọc ngọn lửa yêu nước nồng nàn.

Câu 1

Phương thức biểu đạt chính: Phương thức biểu đạt chính của văn bản là thuyết minh (kết hợp với miêu tả và thông tin khoa học).

Câu 2

Đối tượng thông tin của văn bản: Đối tượng thông tin là hệ sao T Coronae Borealis (T CrB), đặc biệt là sự kiện nova tái phát có thể xảy ra vào năm 2025, khiến nó trở nên sáng rực trên bầu trời và có thể quan sát được từ Trái Đất

Câu 3

Phân tích hiệu quả cách trình bày thông tin trong đoạn văn: Đoạn văn cung cấp thông tin theo trình tự thời gian (niên đại): từ phát hiện lần đầu (1866), đến lần bùng nổ tiếp theo (1946), rồi suy luận ra chu kỳ khoảng 80 năm. => Cách trình bày này giúp người đọc dễ hình dung quá trình quan sát và nghiên cứu của các nhà thiên văn học. => Việc nêu mốc thời gian cụ thể và logic suy luận chu kỳ giúp tăng tính thuyết phục và sự kỳ vọng về lần bùng nổ tiếp theo có thể sắp diễn ra, tạo sự hấp dẫn cho người đọc.

Câu 4

Mục đích và nội dung của văn bản: Mục đích: Cung cấp thông tin khoa học cập nhật, hấp dẫn về một hiện tượng thiên văn kỳ thú có thể xảy ra trong tương lai gần. Nội dung: Giới thiệu về hệ sao T CrB, cơ chế bùng nổ nova, lịch sử quan sát và các dấu hiệu cho thấy một vụ nổ có thể sắp xảy ra, cũng như cách để người quan sát trên Trái Đất có thể nhìn thấy hiện tượng này.

Câu 5

Phương tiện phi ngôn ngữ và tác dụng: Hình ảnh vị trí của T CrB (theo mô tả của Space.com): Tác dụng: Giúp người đọc dễ hình dung vị trí của nova trên bầu trời đêm, hỗ trợ nhận biết khi quan sát thực tế. Góp phần trực quan hóa thông tin, tăng khả năng tiếp cận và hiểu biết về vị trí quan sát sao, nhất là đối với người yêu thích thiên văn học hoặc người quan sát không chuyên. Nếu bạn muốn mình giúp trình bày lại các câu trả lời này theo dạng bài viết hoàn chỉnh, cứ nói nhé

Xã hội hiện đại ngày nay đang vận hành với nhịp độ chóng mặt. Con người bị cuốn theo vòng xoáy công việc, học tập, công nghệ và các mối quan hệ xã hội. Trong bối cảnh đó, khái niệm “sống chậm” ngày càng được nhắc đến như một lời nhắc nhở cần thiết, như một điểm dừng giữa cuộc sống hối hả. Vậy “sống chậm” là gì và tại sao chúng ta cần nó? “Sống chậm” không có nghĩa là trì hoãn, chậm chạp hay thiếu hiệu quả, mà là một lối sống có ý thức, giúp con người biết dừng lại để cảm nhận, suy ngẫm và trân trọng những giá trị xung quanh. Đó là khi ta dành thời gian để lắng nghe bản thân, để nhìn lại những gì đã qua và định hướng rõ ràng cho tương lai. Giữa dòng đời vội vã, sống chậm chính là một cách để gìn giữ sự cân bằng, nuôi dưỡng nội tâm và tìm thấy niềm vui trong những điều giản dị nhất. Trong xã hội hiện đại, con người không ngừng chạy theo thành tích, vật chất và sự công nhận. Việc sống quá nhanh khiến nhiều người đánh mất bản thân, rơi vào trạng thái căng thẳng, mệt mỏi, thậm chí trầm cảm. Khi mọi thứ bị đẩy đến tốc độ cao, người ta quên đi việc nghỉ ngơi, lắng nghe cảm xúc, và từ đó dễ rơi vào sự cô đơn trong chính thế giới đông đúc. Sống chậm không chỉ giúp mỗi người chăm sóc sức khỏe tinh thần mà còn là dịp để nhìn rõ hơn đâu là điều quan trọng thực sự trong cuộc sống. Hơn nữa, sống chậm còn giúp nâng cao chất lượng các mối quan hệ. Khi ta không bị cuốn vào công việc hay mạng xã hội, ta sẽ có nhiều thời gian hơn để dành cho gia đình, bạn bè, và những người thân yêu. Những cuộc trò chuyện chân thành, những phút giây bên nhau không vội vã chính là sợi dây gắn kết bền chặt nhất. Sống chậm cũng tạo điều kiện cho sự sáng tạo, vì khi tâm trí thư giãn và không bị áp lực, những ý tưởng mới mẻ sẽ dễ dàng nảy sinh. Tuy nhiên, sống chậm không có nghĩa là thoát ly khỏi thực tại hay từ bỏ sự phát triển. Trong xã hội hiện đại, con người vẫn cần phải làm việc, học tập và thích nghi với thay đổi. Vấn đề là làm sao để sống chậm mà vẫn hiệu quả. Điều này đòi hỏi sự sắp xếp hợp lý về thời gian, biết đặt ra ưu tiên, và đặc biệt là biết cân bằng giữa “làm” và “nghỉ”, giữa “tốc độ” và “chất lượng”. Sống chậm là một lựa chọn thông minh và nhân văn trong thời đại vội vã. Đó không phải là sự chậm lại để tụt hậu, mà là chậm lại để tiến xa hơn. Mỗi người trong chúng ta, dù ở độ tuổi hay hoàn cảnh nào, đều nên học cách sống chậm – để thở sâu hơn, cảm nhận nhiều hơn, yêu thương đúng nghĩa hơn, và sống thật với chính mình. Nếu bạn muốn thêm dẫn chứng thực tế, trích dẫn nổi tiếng hay điều chỉnh cho phù hợp với bài viết học sinh lớp 11, mình có thể giúp chỉnh sửa thêm nhé.

Câu 1​ ​.​​​​​bản​​​Văn bản được viết theo thể thơ lục bát​​​​​​

Câu 2

Tự sự (kể lại câu chuyện Thạch Sanh – Lý Thông)


Miêu tả (miêu tả cảm xúc, cảnh vật, hành động)


Biểu cảm (thể hiện cảm xúc, thái độ với nhân vật, đặc biệt là qua lời đàn, sự cảm thương, lòng yêu – ghét)

Câu 3

Tóm tắt sự kiện chính:

1. Chằn Tinh và Đại Bàng hợp tác trả thù Thạch Sanh, âm mưu vu oan cho chàng.

2. Chúng lấy trộm của cải bỏ vào lều Thạch Sanh, khiến chàng bị bắt, bị xử tội.

3. Trong ngục, Thạch Sanh gảy đàn, tiếng đàn ai oán vang xa đến tai công chúa.

4. Công chúa xin gặp người gảy đàn, từ đó sự thật được phơi bày.

5. Vua cảm động, phục hồi danh dự và gả công chúa cho Thạch Sanh.

6. Lý Thông bị xét xử, Thạch Sanh tha mạng vì nghĩ đến mẹ hắn, nhưng sau đó bị trời trừng phạt vì tội ác.

Mô hình cốt truyện: Văn bản thuộc mô hình cốt truyện cổ tích kiểu người anh hùng

Câu 4

Chi tiết “Đàn kêu tích tịch tình tang / Ai đưa công chúa lên hang mà về?” là một chi tiết kì ảo nổi bật. Tác dụng:

Thể hiện sức mạnh siêu nhiên của tiếng đàn – có thể truyền cảm xúc, thức tỉnh ký ức, cảm hóa người nghe.

Là phương tiện giải oan cho Thạch Sanh – không cần lời nói mà vẫn có thể làm rõ chân lý.

Tăng tính thơ mộng, lãng mạn cho câu chuyện.

Thể hiện niềm tin dân gian vào sức mạnh của nghệ thuật và công lý.

Câu 5

Cùng dựa trên cốt truyện Thạch Sanh – một anh hùng dân gian. Cùng có các tình tiết chính như: giết chằn tinh, cứu công chúa, bị vu oan, dùng tiếng đàn để giải oan, được minh oan và cưới công chúa. Thể hiện rõ tư tưởng chính nghĩa thắng gian tà, cái thiện luôn chiến thắng cái ác. Khác nhau: Yếu tố | Văn bản thơ Truyện cổ tích gốc ​ Hình thức Thơ lục bát, có vần điệu, biểu cảm Văn xuôi, kể chuyện trực tiếp Cảm xúc Nhấn mạnh cảm xúc, chất trữ tình Kể chuyện theo lối dân gian, ít cảm xúc Nghệ thuật Nhiều hình ảnh miêu tả, lời văn nghệ thuật | Ngắn gọn, súc tích, hướng về hành động | | Sáng tạo | Có thêm yếu tố cảm xúc sâu sắc như nỗi lòng công chúa, tiếng đàn u sầu | Tập trung hành động của Thạch Sanh và Lý Thông

Câu 1​ ​.​​​​​bản​​​Văn bản được viết theo thể thơ lục bát​​​​​​

Câu 2

Tự sự (kể lại câu chuyện Thạch Sanh – Lý Thông)


Miêu tả (miêu tả cảm xúc, cảnh vật, hành động)


Biểu cảm (thể hiện cảm xúc, thái độ với nhân vật, đặc biệt là qua lời đàn, sự cảm thương, lòng yêu – ghét)

Câu 3

Tóm tắt sự kiện chính:

1. Chằn Tinh và Đại Bàng hợp tác trả thù Thạch Sanh, âm mưu vu oan cho chàng.

2. Chúng lấy trộm của cải bỏ vào lều Thạch Sanh, khiến chàng bị bắt, bị xử tội.

3. Trong ngục, Thạch Sanh gảy đàn, tiếng đàn ai oán vang xa đến tai công chúa.

4. Công chúa xin gặp người gảy đàn, từ đó sự thật được phơi bày.

5. Vua cảm động, phục hồi danh dự và gả công chúa cho Thạch Sanh.

6. Lý Thông bị xét xử, Thạch Sanh tha mạng vì nghĩ đến mẹ hắn, nhưng sau đó bị trời trừng phạt vì tội ác.

Mô hình cốt truyện: Văn bản thuộc mô hình cốt truyện cổ tích kiểu người anh hùng

Câu 4

Chi tiết “Đàn kêu tích tịch tình tang / Ai đưa công chúa lên hang mà về?” là một chi tiết kì ảo nổi bật. Tác dụng:

Thể hiện sức mạnh siêu nhiên của tiếng đàn – có thể truyền cảm xúc, thức tỉnh ký ức, cảm hóa người nghe.

Là phương tiện giải oan cho Thạch Sanh – không cần lời nói mà vẫn có thể làm rõ chân lý.

Tăng tính thơ mộng, lãng mạn cho câu chuyện.

Thể hiện niềm tin dân gian vào sức mạnh của nghệ thuật và công lý.

Câu 5

Cùng dựa trên cốt truyện Thạch Sanh – một anh hùng dân gian. Cùng có các tình tiết chính như: giết chằn tinh, cứu công chúa, bị vu oan, dùng tiếng đàn để giải oan, được minh oan và cưới công chúa. Thể hiện rõ tư tưởng chính nghĩa thắng gian tà, cái thiện luôn chiến thắng cái ác. Khác nhau: Yếu tố | Văn bản thơ Truyện cổ tích gốc ​ Hình thức Thơ lục bát, có vần điệu, biểu cảm Văn xuôi, kể chuyện trực tiếp Cảm xúc Nhấn mạnh cảm xúc, chất trữ tình Kể chuyện theo lối dân gian, ít cảm xúc Nghệ thuật Nhiều hình ảnh miêu tả, lời văn nghệ thuật | Ngắn gọn, súc tích, hướng về hành động | | Sáng tạo | Có thêm yếu tố cảm xúc sâu sắc như nỗi lòng công chúa, tiếng đàn u sầu | Tập trung hành động của Thạch Sanh và Lý Thông

Câu 1​ ​.​​​​​bản​​​Văn bản được viết theo thể thơ lục bát​​​​​​

Câu 2

Tự sự (kể lại câu chuyện Thạch Sanh – Lý Thông)


Miêu tả (miêu tả cảm xúc, cảnh vật, hành động)


Biểu cảm (thể hiện cảm xúc, thái độ với nhân vật, đặc biệt là qua lời đàn, sự cảm thương, lòng yêu – ghét)

Câu 3

Tóm tắt sự kiện chính:

1. Chằn Tinh và Đại Bàng hợp tác trả thù Thạch Sanh, âm mưu vu oan cho chàng.

2. Chúng lấy trộm của cải bỏ vào lều Thạch Sanh, khiến chàng bị bắt, bị xử tội.

3. Trong ngục, Thạch Sanh gảy đàn, tiếng đàn ai oán vang xa đến tai công chúa.

4. Công chúa xin gặp người gảy đàn, từ đó sự thật được phơi bày.

5. Vua cảm động, phục hồi danh dự và gả công chúa cho Thạch Sanh.

6. Lý Thông bị xét xử, Thạch Sanh tha mạng vì nghĩ đến mẹ hắn, nhưng sau đó bị trời trừng phạt vì tội ác.

Mô hình cốt truyện: Văn bản thuộc mô hình cốt truyện cổ tích kiểu người anh hùng

Câu 4

Chi tiết “Đàn kêu tích tịch tình tang / Ai đưa công chúa lên hang mà về?” là một chi tiết kì ảo nổi bật. Tác dụng:

Thể hiện sức mạnh siêu nhiên của tiếng đàn – có thể truyền cảm xúc, thức tỉnh ký ức, cảm hóa người nghe.

Là phương tiện giải oan cho Thạch Sanh – không cần lời nói mà vẫn có thể làm rõ chân lý.

Tăng tính thơ mộng, lãng mạn cho câu chuyện.

Thể hiện niềm tin dân gian vào sức mạnh của nghệ thuật và công lý.

Câu 5

Cùng dựa trên cốt truyện Thạch Sanh – một anh hùng dân gian. Cùng có các tình tiết chính như: giết chằn tinh, cứu công chúa, bị vu oan, dùng tiếng đàn để giải oan, được minh oan và cưới công chúa. Thể hiện rõ tư tưởng chính nghĩa thắng gian tà, cái thiện luôn chiến thắng cái ác. Khác nhau: Yếu tố | Văn bản thơ Truyện cổ tích gốc ​ Hình thức Thơ lục bát, có vần điệu, biểu cảm Văn xuôi, kể chuyện trực tiếp Cảm xúc Nhấn mạnh cảm xúc, chất trữ tình Kể chuyện theo lối dân gian, ít cảm xúc Nghệ thuật Nhiều hình ảnh miêu tả, lời văn nghệ thuật | Ngắn gọn, súc tích, hướng về hành động | | Sáng tạo | Có thêm yếu tố cảm xúc sâu sắc như nỗi lòng công chúa, tiếng đàn u sầu | Tập trung hành động của Thạch Sanh và Lý Thông

Câu 1​ ​.​​​​​bản​​​Văn bản được viết theo thể thơ lục bát​​​​​​

Câu 2

Tự sự (kể lại câu chuyện Thạch Sanh – Lý Thông)


Miêu tả (miêu tả cảm xúc, cảnh vật, hành động)


Biểu cảm (thể hiện cảm xúc, thái độ với nhân vật, đặc biệt là qua lời đàn, sự cảm thương, lòng yêu – ghét)

Câu 3

Tóm tắt sự kiện chính:

1. Chằn Tinh và Đại Bàng hợp tác trả thù Thạch Sanh, âm mưu vu oan cho chàng.

2. Chúng lấy trộm của cải bỏ vào lều Thạch Sanh, khiến chàng bị bắt, bị xử tội.

3. Trong ngục, Thạch Sanh gảy đàn, tiếng đàn ai oán vang xa đến tai công chúa.

4. Công chúa xin gặp người gảy đàn, từ đó sự thật được phơi bày.

5. Vua cảm động, phục hồi danh dự và gả công chúa cho Thạch Sanh.

6. Lý Thông bị xét xử, Thạch Sanh tha mạng vì nghĩ đến mẹ hắn, nhưng sau đó bị trời trừng phạt vì tội ác.

Mô hình cốt truyện: Văn bản thuộc mô hình cốt truyện cổ tích kiểu người anh hùng

Câu 4

Chi tiết “Đàn kêu tích tịch tình tang / Ai đưa công chúa lên hang mà về?” là một chi tiết kì ảo nổi bật. Tác dụng:

Thể hiện sức mạnh siêu nhiên của tiếng đàn – có thể truyền cảm xúc, thức tỉnh ký ức, cảm hóa người nghe.

Là phương tiện giải oan cho Thạch Sanh – không cần lời nói mà vẫn có thể làm rõ chân lý.

Tăng tính thơ mộng, lãng mạn cho câu chuyện.

Thể hiện niềm tin dân gian vào sức mạnh của nghệ thuật và công lý.

Câu 5

Cùng dựa trên cốt truyện Thạch Sanh – một anh hùng dân gian. Cùng có các tình tiết chính như: giết chằn tinh, cứu công chúa, bị vu oan, dùng tiếng đàn để giải oan, được minh oan và cưới công chúa. Thể hiện rõ tư tưởng chính nghĩa thắng gian tà, cái thiện luôn chiến thắng cái ác. Khác nhau: Yếu tố | Văn bản thơ Truyện cổ tích gốc ​ Hình thức Thơ lục bát, có vần điệu, biểu cảm Văn xuôi, kể chuyện trực tiếp Cảm xúc Nhấn mạnh cảm xúc, chất trữ tình Kể chuyện theo lối dân gian, ít cảm xúc Nghệ thuật Nhiều hình ảnh miêu tả, lời văn nghệ thuật | Ngắn gọn, súc tích, hướng về hành động | | Sáng tạo | Có thêm yếu tố cảm xúc sâu sắc như nỗi lòng công chúa, tiếng đàn u sầu | Tập trung hành động của Thạch Sanh và Lý Thông

Câu 1​ ​.​​​​​bản​​​Văn bản được viết theo thể thơ lục bát​​​​​​

Câu 2

Tự sự (kể lại câu chuyện Thạch Sanh – Lý Thông)


Miêu tả (miêu tả cảm xúc, cảnh vật, hành động)


Biểu cảm (thể hiện cảm xúc, thái độ với nhân vật, đặc biệt là qua lời đàn, sự cảm thương, lòng yêu – ghét)

Câu 3

Tóm tắt sự kiện chính:

1. Chằn Tinh và Đại Bàng hợp tác trả thù Thạch Sanh, âm mưu vu oan cho chàng.

2. Chúng lấy trộm của cải bỏ vào lều Thạch Sanh, khiến chàng bị bắt, bị xử tội.

3. Trong ngục, Thạch Sanh gảy đàn, tiếng đàn ai oán vang xa đến tai công chúa.

4. Công chúa xin gặp người gảy đàn, từ đó sự thật được phơi bày.

5. Vua cảm động, phục hồi danh dự và gả công chúa cho Thạch Sanh.

6. Lý Thông bị xét xử, Thạch Sanh tha mạng vì nghĩ đến mẹ hắn, nhưng sau đó bị trời trừng phạt vì tội ác.

Mô hình cốt truyện: Văn bản thuộc mô hình cốt truyện cổ tích kiểu người anh hùng

Câu 4

Chi tiết “Đàn kêu tích tịch tình tang / Ai đưa công chúa lên hang mà về?” là một chi tiết kì ảo nổi bật. Tác dụng:

Thể hiện sức mạnh siêu nhiên của tiếng đàn – có thể truyền cảm xúc, thức tỉnh ký ức, cảm hóa người nghe.

Là phương tiện giải oan cho Thạch Sanh – không cần lời nói mà vẫn có thể làm rõ chân lý.

Tăng tính thơ mộng, lãng mạn cho câu chuyện.

Thể hiện niềm tin dân gian vào sức mạnh của nghệ thuật và công lý.

Câu 5

Cùng dựa trên cốt truyện Thạch Sanh – một anh hùng dân gian. Cùng có các tình tiết chính như: giết chằn tinh, cứu công chúa, bị vu oan, dùng tiếng đàn để giải oan, được minh oan và cưới công chúa. Thể hiện rõ tư tưởng chính nghĩa thắng gian tà, cái thiện luôn chiến thắng cái ác. Khác nhau: Yếu tố | Văn bản thơ Truyện cổ tích gốc ​ Hình thức Thơ lục bát, có vần điệu, biểu cảm Văn xuôi, kể chuyện trực tiếp Cảm xúc Nhấn mạnh cảm xúc, chất trữ tình Kể chuyện theo lối dân gian, ít cảm xúc Nghệ thuật Nhiều hình ảnh miêu tả, lời văn nghệ thuật | Ngắn gọn, súc tích, hướng về hành động | | Sáng tạo | Có thêm yếu tố cảm xúc sâu sắc như nỗi lòng công chúa, tiếng đàn u sầu | Tập trung hành động của Thạch Sanh và Lý Thông