Đào Trọng Lộc

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Đào Trọng Lộc
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1:

Thể thơ: Lục bát.


Câu 2:

Từ Hải và Thúy Kiều gặp nhau tại lầu xanh.


Câu 3:

Lời nói của Thúy Kiều: dịu dàng, lịch sự; sử dụng điển tích, điển cố; cách nói ẩn dụ, bóng gió để bộc lộ tâm tư, tình cảm.


Câu 4:

Nhận xét về Từ Hải:

Ngoại hình: oai phong, mạnh mẽ, mang dáng dấp anh hùng.

Ngôn ngữ: điềm đạm, nhã nhặn nhưng đầy khí phách.

Hành động: trân trọng Kiều, coi nàng là tri kỉ; giải cứu Kiều khỏi lầu xanh và nhanh chóng nên duyên → hành động dứt khoát, quyết đoán.


Câu 5:

Cảm nhận cá nhân:

Khâm phục Từ Hải.

Trân trọng Thúy Kiều.

Hài lòng với kết thúc trọn vẹn.

→ Lí giải ngắn gọn, thể hiện rõ quan điểm cá nhân

Câu 1


Đoạn trích trong Truyện Kiều thể hiện nhiều đặc sắc nghệ thuật tiêu biểu. Trước hết, tác giả sử dụng thể thơ lục bát truyền thống giàu nhạc điệu, uyển chuyển, góp phần diễn tả tinh tế tâm trạng nhân vật. Ngôn ngữ trong đoạn trích vừa trang trọng, cổ kính, vừa giàu hình ảnh, sử dụng linh hoạt các điển tích, điển cố, tạo chiều sâu văn hóa và tăng sức gợi cảm. Đặc biệt, Nguyễn Du đã khéo léo vận dụng bút pháp ước lệ tượng trưng khi khắc họa hình tượng nhân vật, làm nổi bật vẻ đẹp lí tưởng của Từ Hải và sự duyên dáng, tế nhị của Thúy Kiều. Nghệ thuật miêu tả tâm lí nhân vật cũng rất tinh tế, thông qua lời nói và hành động, giúp người đọc cảm nhận rõ tính cách và tình cảm của họ. Ngoài ra, cách xây dựng tình huống gặp gỡ đầy bất ngờ nhưng hợp lí đã góp phần làm nổi bật chủ đề nhân văn của tác phẩm. Tất cả những yếu tố đó đã tạo nên giá trị nghệ thuật đặc sắc cho đoạn trích

Câu 2


Ý kiến: “Lòng tốt của con người có thể chữa lành các vết thương nhưng lòng tốt cũng cần đôi phần sắc sảo, nếu không chẳng khác nào con số không tròn trĩnh” đã gợi ra một bài học sâu sắc về cách sống. Trước hết, lòng tốt là một phẩm chất đáng quý, thể hiện ở sự yêu thương, giúp đỡ và chia sẻ với người khác. Trong cuộc sống, lòng tốt có sức mạnh xoa dịu nỗi đau, hàn gắn những tổn thương cả về vật chất lẫn tinh thần. Một lời động viên đúng lúc, một hành động giúp đỡ chân thành có thể đem lại niềm tin và hy vọng cho người đang gặp khó khăn.


Tuy nhiên, lòng tốt nếu không đi kèm với sự tỉnh táo và hiểu biết sẽ dễ bị lợi dụng. Có những trường hợp, sự giúp đỡ mù quáng không những không mang lại hiệu quả mà còn gây hậu quả xấu. Ví dụ, giúp đỡ sai cách có thể khiến người khác trở nên ỷ lại, mất đi ý chí vươn lên. Thậm chí, trong xã hội hiện đại, không ít người đã lợi dụng lòng tốt của người khác để trục lợi cá nhân. Khi đó, lòng tốt không còn là điều đáng quý mà trở thành “con số không tròn trĩnh” như nhận định đã nêu.


Vì vậy, mỗi người cần biết đặt lòng tốt đúng chỗ, đúng lúc và đúng đối tượng. Lòng tốt cần đi cùng với trí tuệ, sự quan sát và khả năng đánh giá tình huống. Giúp đỡ người khác không chỉ là cho đi mà còn phải hướng đến việc giúp họ tự đứng vững trong cuộc sống. Đó mới là lòng tốt bền vững và có ý nghĩa thực sự.


Đối với học sinh, việc rèn luyện lòng tốt cần bắt đầu từ những hành động nhỏ như giúp đỡ bạn bè, kính trọng thầy cô, quan tâm đến gia đình. Đồng thời, cũng cần học cách suy nghĩ thấu đáo trước khi hành động, tránh bị cảm xúc chi phối hoàn toàn. Khi biết kết hợp giữa tấm lòng và lí trí, mỗi người sẽ trở nên trưởng thành hơn và đóng góp tích cực cho xã hội.


Tóm lại, lòng tốt là điều cần thiết trong cuộc sống, nhưng lòng tốt chỉ thực sự có giá trị khi đi cùng với sự sáng suốt. Biết yêu thương đúng cách chính là chìa khóa để xây dựng một xã hội tốt đẹp và nhân văn hơn

a. Dấu hiệu nổi bật giúp ta nhận ra lỗi về mạch lạc trong đoạn văn là gì?

Dấu hiệu nổi bật giúp nhận ra lỗi mạch lạc trong đoạn văn chính là sự xáo trộn trong các ý tưởng và sự thiếu sự chuyển tiếp hợp lý giữa các câu. Cụ thể:

  • Đoạn văn bắt đầu bằng việc so sánh giữa việc đọc sách và sử dụng điện thoại thông minh, nhưng sau đó chuyển sang một đánh giá về lợi ích của sách mà không giải thích rõ ràng sự chuyển hướng này.
  • Có sự đột ngột chuyển từ nhận xét về điện thoại thông minh sang sách mà không làm rõ sự liên kết giữa hai đối tượng này, dẫn đến một sự ngắt quãng trong mạch văn.

Cả hai phần đều đề cập đến những thói quen khác nhau trong cuộc sống hiện đại (đọc sách và dùng điện thoại), nhưng không có sự chuyển tiếp mượt mà giữa chúng.

b. Chỉ ra các dấu hiệu của lỗi liên kết trong đoạn văn.

Các dấu hiệu lỗi liên kết trong đoạn văn:

  1. Câu "Thay vì cầm một cuốn sách để đọc, nhiều người bây giờ chỉ biết lăm lăm trong tay một chiếc điện thoại thông minh." – Câu này bắt đầu bằng một sự so sánh giữa sách và điện thoại thông minh nhưng không có sự liên kết chặt chẽ về mặt ý nghĩa. Câu này đặt ra một vấn đề (thói quen sử dụng điện thoại thông minh thay vì đọc sách) mà chưa giải thích rõ về lý do tại sao sự thay đổi này có ảnh hưởng lớn.
  2. "Không ít người có nhận thức rất mơ hồ về ích lợi của sách trong việc bồi dưỡng tâm hồn, phát huy trí tưởng tượng và rèn luyện cách suy nghĩ." – Câu này đột ngột chuyển sang nói về ích lợi của sách, nhưng không có sự kết nối rõ ràng với câu trước. Nó giống như một ý được thêm vào mà không được phát triển từ ý trước đó.
  3. "Nó tuy rất tiện lợi trong việc đáp ứng nhiều nhu cầu của con người trong cuộc sống hiện đại, nhưng lại khó giúp ta tìm được sự yên tĩnh, lắng sâu trong tâm hồn." – Câu này đề cập đến "nó" (điện thoại thông minh), nhưng việc sử dụng đại từ "nó" mà không rõ ràng trong việc liên kết với chủ ngữ trước đó khiến đoạn văn thiếu sự mạch lạc. Đoạn văn không giải thích tại sao việc dùng điện thoại lại có ảnh hưởng tiêu cực đến sự yên tĩnh, lắng sâu trong tâm hồn.

c. Đề xuất cách sửa để đảm bảo đoạn văn có mạch lạc và liên kết:

Để đoạn văn có mạch lạc và liên kết chặt chẽ, chúng ta cần:

  1. Tạo sự chuyển tiếp hợp lý giữa các ý tưởng.
  2. Sử dụng từ ngữ liên kết rõ ràng để không gây xáo trộn về nội dung.

Sửa lại đoạn văn:

"Thay vì cầm một cuốn sách để đọc, nhiều người bây giờ lại chỉ biết lăm lăm trong tay một chiếc điện thoại thông minh. Điều này dẫn đến việc không ít người có nhận thức mơ hồ về ích lợi của sách trong việc bồi dưỡng tâm hồn, phát huy trí tưởng tượng và rèn luyện cách suy nghĩ. Mặc dù điện thoại thông minh rất tiện lợi và đáp ứng được nhiều nhu cầu trong cuộc sống hiện đại, nhưng nó lại khó giúp con người tìm được sự yên tĩnh và lắng sâu trong tâm hồn như sách có thể làm."

Giải thích về sửa đổi:

  1. Liên kết rõ ràng giữa các ý tưởng: Câu đầu tiên nêu lên sự thay đổi thói quen, câu tiếp theo giải thích vấn đề nhận thức mơ hồ về sách, và câu cuối đưa ra lý do tại sao sách lại có lợi hơn so với điện thoại thông minh trong việc tìm sự yên tĩnh.
  2. Sử dụng từ ngữ nối kết: "Điều này dẫn đến" giúp liên kết câu về thói quen sử dụng điện thoại thông minh với câu về nhận thức mơ hồ về sách. Việc sửa "Nó tuy rất tiện lợi" thành "Mặc dù điện thoại thông minh rất tiện lợi" làm rõ đối tượng và kết nối câu với chủ đề trước.


a. Vì sao phép lặp từ đã được sử dụng ở các câu kề nhau mà đoạn văn vẫn rời rạc?

Mặc dù phép lặp từ đã được sử dụng trong các câu kề nhau (ví dụ: "hiền tài", "người hiền tài"), nhưng đoạn văn vẫn rời rạc vì thiếu sự kết nối mạch lạc giữa các ý tưởng. Các câu trong đoạn này tuy lặp lại từ ngữ, nhưng không có sự phát triển logic từ câu này sang câu khác.

  • Lặp lại không có sự phát triển: Các câu liên tiếp chỉ đơn giản nhắc lại khái niệm về "hiền tài" mà không bổ sung thêm chi tiết hoặc giải thích sâu hơn về vai trò hay ảnh hưởng của hiền tài trong xã hội. Mỗi câu chỉ là một mệnh đề độc lập, không có sự kết nối nội dung rõ ràng.
  • Thiếu sự liên kết giữa các câu: Các câu không tạo ra một mạch ý nghĩa liền mạch, mà có cảm giác như những mệnh đề riêng biệt, chưa phát triển thêm ý tưởng từ câu trước.

b. Đoạn văn đã mắc lỗi mạch lạc như thế nào?

Đoạn văn mắc lỗi mạch lạc ở các điểm sau:

  1. Không có sự phát triển ý tưởng: Mỗi câu trong đoạn văn chỉ đơn giản đề cập đến hiền tài mà không có sự mở rộng hoặc giải thích thêm về vai trò hay ảnh hưởng của họ. Ví dụ, câu "Nhà nước ta rất coi trọng hiền tài" không được nối tiếp bằng những giải thích cụ thể về cách nhà nước coi trọng hiền tài hoặc những hành động cụ thể đã được thực hiện. Điều này làm cho đoạn văn thiếu sự phát triển và chiều sâu.
  2. Câu cuối không kết luận rõ ràng: Câu "Tên của những hiền tài và sự nghiệp của họ luôn được nhân dân ghi nhớ" nói đến việc nhân dân ghi nhớ hiền tài, nhưng không có sự kết nối với các câu trước. Đoạn văn không giải thích tại sao sự ghi nhớ này quan trọng hay tác động của việc ghi nhớ đó đối với xã hội hoặc sự phát triển của đất nước.
  3. Thiếu yếu tố liên kết giữa các câu: Các câu tuy có sự lặp lại từ ngữ, nhưng thiếu các yếu tố liên kết ngữ nghĩa như liên từ, đại từ thay thế, hoặc các từ ngữ kết nối ý tưởng. Điều này khiến các câu không liên kết chặt chẽ và không tạo ra một mạch lạc trong toàn bộ đoạn văn.


a. Vì sao phép lặp từ đã được sử dụng ở các câu kề nhau mà đoạn văn vẫn rời rạc?

Mặc dù phép lặp từ đã được sử dụng trong các câu kề nhau (ví dụ: "hiền tài", "người hiền tài"), nhưng đoạn văn vẫn rời rạc vì thiếu sự kết nối mạch lạc giữa các ý tưởng. Các câu trong đoạn này tuy lặp lại từ ngữ, nhưng không có sự phát triển logic từ câu này sang câu khác.

  • Lặp lại không có sự phát triển: Các câu liên tiếp chỉ đơn giản nhắc lại khái niệm về "hiền tài" mà không bổ sung thêm chi tiết hoặc giải thích sâu hơn về vai trò hay ảnh hưởng của hiền tài trong xã hội. Mỗi câu chỉ là một mệnh đề độc lập, không có sự kết nối nội dung rõ ràng.
  • Thiếu sự liên kết giữa các câu: Các câu không tạo ra một mạch ý nghĩa liền mạch, mà có cảm giác như những mệnh đề riêng biệt, chưa phát triển thêm ý tưởng từ câu trước.

b. Đoạn văn đã mắc lỗi mạch lạc như thế nào?

Đoạn văn mắc lỗi mạch lạc ở các điểm sau:

  1. Không có sự phát triển ý tưởng: Mỗi câu trong đoạn văn chỉ đơn giản đề cập đến hiền tài mà không có sự mở rộng hoặc giải thích thêm về vai trò hay ảnh hưởng của họ. Ví dụ, câu "Nhà nước ta rất coi trọng hiền tài" không được nối tiếp bằng những giải thích cụ thể về cách nhà nước coi trọng hiền tài hoặc những hành động cụ thể đã được thực hiện. Điều này làm cho đoạn văn thiếu sự phát triển và chiều sâu.
  2. Câu cuối không kết luận rõ ràng: Câu "Tên của những hiền tài và sự nghiệp của họ luôn được nhân dân ghi nhớ" nói đến việc nhân dân ghi nhớ hiền tài, nhưng không có sự kết nối với các câu trước. Đoạn văn không giải thích tại sao sự ghi nhớ này quan trọng hay tác động của việc ghi nhớ đó đối với xã hội hoặc sự phát triển của đất nước.
  3. Thiếu yếu tố liên kết giữa các câu: Các câu tuy có sự lặp lại từ ngữ, nhưng thiếu các yếu tố liên kết ngữ nghĩa như liên từ, đại từ thay thế, hoặc các từ ngữ kết nối ý tưởng. Điều này khiến các câu không liên kết chặt chẽ và không tạo ra một mạch lạc trong toàn bộ đoạn văn.


a. Vì sao phép lặp từ đã được sử dụng ở các câu kề nhau mà đoạn văn vẫn rời rạc?

Mặc dù phép lặp từ đã được sử dụng trong các câu kề nhau (ví dụ: "hiền tài", "người hiền tài"), nhưng đoạn văn vẫn rời rạc vì thiếu sự kết nối mạch lạc giữa các ý tưởng. Các câu trong đoạn này tuy lặp lại từ ngữ, nhưng không có sự phát triển logic từ câu này sang câu khác.

  • Lặp lại không có sự phát triển: Các câu liên tiếp chỉ đơn giản nhắc lại khái niệm về "hiền tài" mà không bổ sung thêm chi tiết hoặc giải thích sâu hơn về vai trò hay ảnh hưởng của hiền tài trong xã hội. Mỗi câu chỉ là một mệnh đề độc lập, không có sự kết nối nội dung rõ ràng.
  • Thiếu sự liên kết giữa các câu: Các câu không tạo ra một mạch ý nghĩa liền mạch, mà có cảm giác như những mệnh đề riêng biệt, chưa phát triển thêm ý tưởng từ câu trước.

b. Đoạn văn đã mắc lỗi mạch lạc như thế nào?

Đoạn văn mắc lỗi mạch lạc ở các điểm sau:

  1. Không có sự phát triển ý tưởng: Mỗi câu trong đoạn văn chỉ đơn giản đề cập đến hiền tài mà không có sự mở rộng hoặc giải thích thêm về vai trò hay ảnh hưởng của họ. Ví dụ, câu "Nhà nước ta rất coi trọng hiền tài" không được nối tiếp bằng những giải thích cụ thể về cách nhà nước coi trọng hiền tài hoặc những hành động cụ thể đã được thực hiện. Điều này làm cho đoạn văn thiếu sự phát triển và chiều sâu.
  2. Câu cuối không kết luận rõ ràng: Câu "Tên của những hiền tài và sự nghiệp của họ luôn được nhân dân ghi nhớ" nói đến việc nhân dân ghi nhớ hiền tài, nhưng không có sự kết nối với các câu trước. Đoạn văn không giải thích tại sao sự ghi nhớ này quan trọng hay tác động của việc ghi nhớ đó đối với xã hội hoặc sự phát triển của đất nước.
  3. Thiếu yếu tố liên kết giữa các câu: Các câu tuy có sự lặp lại từ ngữ, nhưng thiếu các yếu tố liên kết ngữ nghĩa như liên từ, đại từ thay thế, hoặc các từ ngữ kết nối ý tưởng. Điều này khiến các câu không liên kết chặt chẽ và không tạo ra một mạch lạc trong toàn bộ đoạn văn.


a. Vì sao phép lặp từ đã được sử dụng ở các câu kề nhau mà đoạn văn vẫn rời rạc?

Mặc dù phép lặp từ đã được sử dụng trong các câu kề nhau (ví dụ: "hiền tài", "người hiền tài"), nhưng đoạn văn vẫn rời rạc vì thiếu sự kết nối mạch lạc giữa các ý tưởng. Các câu trong đoạn này tuy lặp lại từ ngữ, nhưng không có sự phát triển logic từ câu này sang câu khác.

  • Lặp lại không có sự phát triển: Các câu liên tiếp chỉ đơn giản nhắc lại khái niệm về "hiền tài" mà không bổ sung thêm chi tiết hoặc giải thích sâu hơn về vai trò hay ảnh hưởng của hiền tài trong xã hội. Mỗi câu chỉ là một mệnh đề độc lập, không có sự kết nối nội dung rõ ràng.
  • Thiếu sự liên kết giữa các câu: Các câu không tạo ra một mạch ý nghĩa liền mạch, mà có cảm giác như những mệnh đề riêng biệt, chưa phát triển thêm ý tưởng từ câu trước.

b. Đoạn văn đã mắc lỗi mạch lạc như thế nào?

Đoạn văn mắc lỗi mạch lạc ở các điểm sau:

  1. Không có sự phát triển ý tưởng: Mỗi câu trong đoạn văn chỉ đơn giản đề cập đến hiền tài mà không có sự mở rộng hoặc giải thích thêm về vai trò hay ảnh hưởng của họ. Ví dụ, câu "Nhà nước ta rất coi trọng hiền tài" không được nối tiếp bằng những giải thích cụ thể về cách nhà nước coi trọng hiền tài hoặc những hành động cụ thể đã được thực hiện. Điều này làm cho đoạn văn thiếu sự phát triển và chiều sâu.
  2. Câu cuối không kết luận rõ ràng: Câu "Tên của những hiền tài và sự nghiệp của họ luôn được nhân dân ghi nhớ" nói đến việc nhân dân ghi nhớ hiền tài, nhưng không có sự kết nối với các câu trước. Đoạn văn không giải thích tại sao sự ghi nhớ này quan trọng hay tác động của việc ghi nhớ đó đối với xã hội hoặc sự phát triển của đất nước.
  3. Thiếu yếu tố liên kết giữa các câu: Các câu tuy có sự lặp lại từ ngữ, nhưng thiếu các yếu tố liên kết ngữ nghĩa như liên từ, đại từ thay thế, hoặc các từ ngữ kết nối ý tưởng. Điều này khiến các câu không liên kết chặt chẽ và không tạo ra một mạch lạc trong toàn bộ đoạn văn.


a. Vì sao phép lặp từ đã được sử dụng ở các câu kề nhau mà đoạn văn vẫn rời rạc?

Mặc dù phép lặp từ đã được sử dụng trong các câu kề nhau (ví dụ: "hiền tài", "người hiền tài"), nhưng đoạn văn vẫn rời rạc vì thiếu sự kết nối mạch lạc giữa các ý tưởng. Các câu trong đoạn này tuy lặp lại từ ngữ, nhưng không có sự phát triển logic từ câu này sang câu khác.

  • Lặp lại không có sự phát triển: Các câu liên tiếp chỉ đơn giản nhắc lại khái niệm về "hiền tài" mà không bổ sung thêm chi tiết hoặc giải thích sâu hơn về vai trò hay ảnh hưởng của hiền tài trong xã hội. Mỗi câu chỉ là một mệnh đề độc lập, không có sự kết nối nội dung rõ ràng.
  • Thiếu sự liên kết giữa các câu: Các câu không tạo ra một mạch ý nghĩa liền mạch, mà có cảm giác như những mệnh đề riêng biệt, chưa phát triển thêm ý tưởng từ câu trước.

b. Đoạn văn đã mắc lỗi mạch lạc như thế nào?

Đoạn văn mắc lỗi mạch lạc ở các điểm sau:

  1. Không có sự phát triển ý tưởng: Mỗi câu trong đoạn văn chỉ đơn giản đề cập đến hiền tài mà không có sự mở rộng hoặc giải thích thêm về vai trò hay ảnh hưởng của họ. Ví dụ, câu "Nhà nước ta rất coi trọng hiền tài" không được nối tiếp bằng những giải thích cụ thể về cách nhà nước coi trọng hiền tài hoặc những hành động cụ thể đã được thực hiện. Điều này làm cho đoạn văn thiếu sự phát triển và chiều sâu.
  2. Câu cuối không kết luận rõ ràng: Câu "Tên của những hiền tài và sự nghiệp của họ luôn được nhân dân ghi nhớ" nói đến việc nhân dân ghi nhớ hiền tài, nhưng không có sự kết nối với các câu trước. Đoạn văn không giải thích tại sao sự ghi nhớ này quan trọng hay tác động của việc ghi nhớ đó đối với xã hội hoặc sự phát triển của đất nước.
  3. Thiếu yếu tố liên kết giữa các câu: Các câu tuy có sự lặp lại từ ngữ, nhưng thiếu các yếu tố liên kết ngữ nghĩa như liên từ, đại từ thay thế, hoặc các từ ngữ kết nối ý tưởng. Điều này khiến các câu không liên kết chặt chẽ và không tạo ra một mạch lạc trong toàn bộ đoạn văn.


a. Vì sao phép lặp từ đã được sử dụng ở các câu kề nhau mà đoạn văn vẫn rời rạc?

Mặc dù phép lặp từ đã được sử dụng trong các câu kề nhau (ví dụ: "hiền tài", "người hiền tài"), nhưng đoạn văn vẫn rời rạc vì thiếu sự kết nối mạch lạc giữa các ý tưởng. Các câu trong đoạn này tuy lặp lại từ ngữ, nhưng không có sự phát triển logic từ câu này sang câu khác.

  • Lặp lại không có sự phát triển: Các câu liên tiếp chỉ đơn giản nhắc lại khái niệm về "hiền tài" mà không bổ sung thêm chi tiết hoặc giải thích sâu hơn về vai trò hay ảnh hưởng của hiền tài trong xã hội. Mỗi câu chỉ là một mệnh đề độc lập, không có sự kết nối nội dung rõ ràng.
  • Thiếu sự liên kết giữa các câu: Các câu không tạo ra một mạch ý nghĩa liền mạch, mà có cảm giác như những mệnh đề riêng biệt, chưa phát triển thêm ý tưởng từ câu trước.

b. Đoạn văn đã mắc lỗi mạch lạc như thế nào?

Đoạn văn mắc lỗi mạch lạc ở các điểm sau:

  1. Không có sự phát triển ý tưởng: Mỗi câu trong đoạn văn chỉ đơn giản đề cập đến hiền tài mà không có sự mở rộng hoặc giải thích thêm về vai trò hay ảnh hưởng của họ. Ví dụ, câu "Nhà nước ta rất coi trọng hiền tài" không được nối tiếp bằng những giải thích cụ thể về cách nhà nước coi trọng hiền tài hoặc những hành động cụ thể đã được thực hiện. Điều này làm cho đoạn văn thiếu sự phát triển và chiều sâu.
  2. Câu cuối không kết luận rõ ràng: Câu "Tên của những hiền tài và sự nghiệp của họ luôn được nhân dân ghi nhớ" nói đến việc nhân dân ghi nhớ hiền tài, nhưng không có sự kết nối với các câu trước. Đoạn văn không giải thích tại sao sự ghi nhớ này quan trọng hay tác động của việc ghi nhớ đó đối với xã hội hoặc sự phát triển của đất nước.
  3. Thiếu yếu tố liên kết giữa các câu: Các câu tuy có sự lặp lại từ ngữ, nhưng thiếu các yếu tố liên kết ngữ nghĩa như liên từ, đại từ thay thế, hoặc các từ ngữ kết nối ý tưởng. Điều này khiến các câu không liên kết chặt chẽ và không tạo ra một mạch lạc trong toàn bộ đoạn văn.


a. Vì sao phép lặp từ đã được sử dụng ở các câu kề nhau mà đoạn văn vẫn rời rạc?

Mặc dù phép lặp từ đã được sử dụng trong các câu kề nhau (ví dụ: "hiền tài", "người hiền tài"), nhưng đoạn văn vẫn rời rạc vì thiếu sự kết nối mạch lạc giữa các ý tưởng. Các câu trong đoạn này tuy lặp lại từ ngữ, nhưng không có sự phát triển logic từ câu này sang câu khác.

  • Lặp lại không có sự phát triển: Các câu liên tiếp chỉ đơn giản nhắc lại khái niệm về "hiền tài" mà không bổ sung thêm chi tiết hoặc giải thích sâu hơn về vai trò hay ảnh hưởng của hiền tài trong xã hội. Mỗi câu chỉ là một mệnh đề độc lập, không có sự kết nối nội dung rõ ràng.
  • Thiếu sự liên kết giữa các câu: Các câu không tạo ra một mạch ý nghĩa liền mạch, mà có cảm giác như những mệnh đề riêng biệt, chưa phát triển thêm ý tưởng từ câu trước.

b. Đoạn văn đã mắc lỗi mạch lạc như thế nào?

Đoạn văn mắc lỗi mạch lạc ở các điểm sau:

  1. Không có sự phát triển ý tưởng: Mỗi câu trong đoạn văn chỉ đơn giản đề cập đến hiền tài mà không có sự mở rộng hoặc giải thích thêm về vai trò hay ảnh hưởng của họ. Ví dụ, câu "Nhà nước ta rất coi trọng hiền tài" không được nối tiếp bằng những giải thích cụ thể về cách nhà nước coi trọng hiền tài hoặc những hành động cụ thể đã được thực hiện. Điều này làm cho đoạn văn thiếu sự phát triển và chiều sâu.
  2. Câu cuối không kết luận rõ ràng: Câu "Tên của những hiền tài và sự nghiệp của họ luôn được nhân dân ghi nhớ" nói đến việc nhân dân ghi nhớ hiền tài, nhưng không có sự kết nối với các câu trước. Đoạn văn không giải thích tại sao sự ghi nhớ này quan trọng hay tác động của việc ghi nhớ đó đối với xã hội hoặc sự phát triển của đất nước.
  3. Thiếu yếu tố liên kết giữa các câu: Các câu tuy có sự lặp lại từ ngữ, nhưng thiếu các yếu tố liên kết ngữ nghĩa như liên từ, đại từ thay thế, hoặc các từ ngữ kết nối ý tưởng. Điều này khiến các câu không liên kết chặt chẽ và không tạo ra một mạch lạc trong toàn bộ đoạn văn.


a. Vì sao phép lặp từ đã được sử dụng ở các câu kề nhau mà đoạn văn vẫn rời rạc?

Mặc dù phép lặp từ đã được sử dụng trong các câu kề nhau (ví dụ: "hiền tài", "người hiền tài"), nhưng đoạn văn vẫn rời rạc vì thiếu sự kết nối mạch lạc giữa các ý tưởng. Các câu trong đoạn này tuy lặp lại từ ngữ, nhưng không có sự phát triển logic từ câu này sang câu khác.

  • Lặp lại không có sự phát triển: Các câu liên tiếp chỉ đơn giản nhắc lại khái niệm về "hiền tài" mà không bổ sung thêm chi tiết hoặc giải thích sâu hơn về vai trò hay ảnh hưởng của hiền tài trong xã hội. Mỗi câu chỉ là một mệnh đề độc lập, không có sự kết nối nội dung rõ ràng.
  • Thiếu sự liên kết giữa các câu: Các câu không tạo ra một mạch ý nghĩa liền mạch, mà có cảm giác như những mệnh đề riêng biệt, chưa phát triển thêm ý tưởng từ câu trước.

b. Đoạn văn đã mắc lỗi mạch lạc như thế nào?

Đoạn văn mắc lỗi mạch lạc ở các điểm sau:

  1. Không có sự phát triển ý tưởng: Mỗi câu trong đoạn văn chỉ đơn giản đề cập đến hiền tài mà không có sự mở rộng hoặc giải thích thêm về vai trò hay ảnh hưởng của họ. Ví dụ, câu "Nhà nước ta rất coi trọng hiền tài" không được nối tiếp bằng những giải thích cụ thể về cách nhà nước coi trọng hiền tài hoặc những hành động cụ thể đã được thực hiện. Điều này làm cho đoạn văn thiếu sự phát triển và chiều sâu.
  2. Câu cuối không kết luận rõ ràng: Câu "Tên của những hiền tài và sự nghiệp của họ luôn được nhân dân ghi nhớ" nói đến việc nhân dân ghi nhớ hiền tài, nhưng không có sự kết nối với các câu trước. Đoạn văn không giải thích tại sao sự ghi nhớ này quan trọng hay tác động của việc ghi nhớ đó đối với xã hội hoặc sự phát triển của đất nước.
  3. Thiếu yếu tố liên kết giữa các câu: Các câu tuy có sự lặp lại từ ngữ, nhưng thiếu các yếu tố liên kết ngữ nghĩa như liên từ, đại từ thay thế, hoặc các từ ngữ kết nối ý tưởng. Điều này khiến các câu không liên kết chặt chẽ và không tạo ra một mạch lạc trong toàn bộ đoạn văn.