Ma Thị Trà My
Giới thiệu về bản thân
Chinh phụ ngâm là một trong những tác phẩm thơ ngâm khúc tiêu biểu nhất của văn học trung đại Việt Nam. Tác phẩm nguyên tác bằng chữ Hán của Đặng Trần Côn, được Đoàn Thị Điểm dịch ra Nôm bằng thể song thất lục bát trữ tình, tinh tế. Đoạn trích “Dạo hiên vắng thầm gieo từng bước…” diễn tả tâm trạng cô đơn, nhớ thương, khắc khoải của người chinh phụ trong những đêm dài xa cách chồng, thể hiện sâu sắc nỗi đau thân phận người phụ nữ trong chiến tranh phong kiến.
Thân bài:
1. Nỗi cô đơn và khắc khoải trong cảnh đợi chờ:
Ngay từ hai câu đầu, người chinh phụ hiện lên với dáng vẻ thẫn thờ:
“Dạo hiên vắng thầm gieo từng bước,
Ngồi rèm thưa rủ thác đòi phen.”
Không gian “hiên vắng”, “rèm thưa” – gợi sự trống trải, tĩnh lặng. Động từ “thầm gieo”, “rủ thác đòi phen” diễn tả những hành động lặp lại, vô thức của người đang chờ đợi trong buồn tủi. Mỗi bước đi, mỗi lần vén rèm đều là một nhịp đợi mong, khắc khoải đến xót xa.
2. Nỗi nhớ thương và khát vọng giao cảm:
“Ngoài rèm thước chẳng mách tin,
Trong rèm, dường đã có đèn biết chăng?”
Điệp từ “rèm” vừa là ranh giới giữa trong – ngoài, vừa là biểu tượng của chia lìa. “Thước” (chim khách) vốn tượng trưng cho tin vui đoàn tụ, nhưng “chẳng mách tin”, càng làm tăng cảm giác cô quạnh. Câu hỏi tu từ “đèn biết chăng?” cho thấy khát vọng được sẻ chia, được thấu hiểu trong cô đơn – một biểu hiện tinh tế của tâm hồn người phụ nữ.
Tiếp đó là lời độc thoại đầy xót xa:
“Đèn có biết dường bằng chẳng biết,
Lòng thiếp riêng bi thiết mà thôi.”
Tâm trạng cô đơn đến tột cùng: người chinh phụ chỉ còn đối diện với chiếc “đèn” vô tri, mượn vật để giãi bày tâm sự. Đối tượng giao cảm cũng là vật vô cảm, khiến nỗi buồn càng sâu.
3. Cảnh vật và thời gian như kéo dài nỗi sầu:
“Buồn rầu nói chẳng nên lời,
Hoa đèn kia với bóng người khá thương.”
Ánh đèn – biểu tượng của sự sống – giờ cũng hóa buồn. “Hoa đèn” và “bóng người” như hai sinh thể cô đơn soi vào nhau, gợi cảm giác hiu hắt, lạnh lẽo.
“Gà eo óc gáy sương năm trống,
Hoè phất phơ rủ bóng bốn bên.”
Âm thanh “eo óc” và hình ảnh “hoè rủ bóng” là những nét chấm buồn trong bức tranh đêm khuya dài dằng dặc. Thời gian được đo bằng “khắc giờ”, “năm trống”, khiến đêm như kéo dài vô tận – biểu hiện của nỗi chờ đợi triền miên.
“Khắc giờ đằng đẳng như niên,
Mối sầu dằng dặc tựa miền biển xa.”
So sánh “khắc giờ như niên”, “mối sầu tựa biển xa” đã cụ thể hóa nỗi sầu dài rộng, mênh mang, không bờ bến. Đó là tâm trạng thường trực của người phụ nữ có chồng đi chinh chiến.
4. Hành động gượng gạo – biểu hiện của nỗi đau tuyệt vọng:
“Hương gượng đốt hồn đà mê mải,
Gương gượng soi lệ lại châu chan.
Sắt cầm gượng gảy ngón đàn,
Dây uyên kinh đứt, phím loan ngại chùng.”
Ba lần điệp từ “gượng” cho thấy mọi hành động đều không còn tự nhiên – tất cả chỉ là cố gắng vô vọng để tìm quên nỗi nhớ. Nhưng càng “gượng”, người chinh phụ càng thêm đau khổ. Âm thanh “dây uyên kinh đứt” là một hình ảnh ẩn dụ đặc sắc – “dây uyên” tượng trưng cho tình duyên, “đứt” là dự cảm về chia lìa, tan vỡ. Cả khúc ngâm vang lên âm hưởng bi thương, thấm đẫm nước mắt người phụ nữ cô đơn.
5. Nghệ thuật đặc sắc:
- Thể thơ song thất lục bát với nhịp điệu chậm rãi, uyển chuyển, rất phù hợp để diễn tả cảm xúc buồn thương, da diết.
- Ngôn ngữ tinh tế, giàu sức gợi: các từ láy “thầm gieo”, “eo óc”, “phất phơ”, “dằng dặc”, “mê mải” làm nổi bật âm hưởng trữ tình, gợi không gian u tịch.
- Hệ thống hình ảnh ước lệ, tượng trưng: đèn, rèm, hoa, gương, sắt cầm… đều mang ý nghĩa tâm trạng, thể hiện thế giới nội tâm sâu kín của người phụ nữ.
- Sử dụng thủ pháp nghệ thuật đặc sắc: điệp từ, câu hỏi tu từ, so sánh, ẩn dụ… góp phần khắc họa nỗi cô đơn, khát khao tình yêu và sự đồng cảm.
Kết bài:
Đoạn trích “Dạo hiên vắng thầm gieo từng bước…” là khúc ngâm thấm đẫm nỗi buồn, diễn tả sâu sắc tâm trạng cô đơn, nhớ thương và khát vọng yêu thương của người chinh phụ. Qua ngòi bút tài hoa của Đoàn Thị Điểm, hình ảnh người phụ nữ hiện lên với vẻ đẹp tâm hồn tinh tế, giàu cảm xúc, biết yêu thương và cũng biết đau khổ. Đó là tiếng nói nhân đạo sâu sắc của văn học trung đại, cảm thương cho số phận con người trong thời loạn lạc, chiến tranh.
Thông điệp:
Con người không thể sống mãi trong ảo mộng; chỉ khi biết trân trọng hiện thực, biết bằng lòng với cuộc sống trần thế, ta mới có thể tìm được hạnh phúc và sự bình yên thật sự.
Lí giải:
- Câu chuyện “Từ Thức lấy vợ tiên” kể về một con người có tâm hồn thanh cao, yêu thiên nhiên, chán ghét danh lợi nên rời bỏ chốn quan trường, nhưng lại mơ ước tìm đến cõi tiên – một thế giới hoàn mỹ, phi thực.
- Tuy được sống giữa chốn thần tiên, có vợ đẹp, cảnh tiên say đắm, nhưng Từ Thức vẫn không thoát khỏi nỗi nhớ quê hương, hoài niệm về cõi trần. Khi trở lại nhân gian, chàng lại nhận ra mọi thứ đã đổi thay, không còn gì như xưa.
- Sự lạc lõng của Từ Thức cho thấy con người không thể sống tách khỏi thời gian và hiện thực, bởi đó mới là nơi chứa đựng những giá trị bền vững của tình người, của cuộc sống thật.
- Thông điệp ấy vừa là bài học nhân sinh (hãy biết trân trọng hiện tại, đừng chạy theo ảo tưởng), vừa thể hiện cái nhìn nhân văn sâu sắc của Nguyễn Dữ về thân phận con người trong xã hội phong kiến — những kẻ thanh cao, mộng tưởng thường không tìm được chốn dung thân giữa đời thực.
Sự lựa chọn của Từ Thức “mặc áo cừu nhẹ, đội nón lá ngắn, vào núi Hoành Sơn, rồi sau không biết đi đâu mất” thể hiện tâm trạng buồn đau, thất vọng và bế tắc của chàng khi nhận ra không còn nơi nào thuộc về mình – tiên giới thì đã lạc mất, trần gian thì đã đổi thay.
Sau khi từ cõi tiên trở về, Từ Thức nhận ra mọi cảnh vật, con người đều đổi khác, chỉ có thiên nhiên là còn nguyên vẹn, nhưng con người xưa, tình duyên cũ thì đã mất. Nỗi lạc lõng giữa hai thế giới khiến chàng không thể sống tiếp ở nhân gian. Vì vậy, chàng chọn rời bỏ thế tục, quay về với non xanh nước biếc, tìm đến chốn hư vô – vừa là hành động trốn tránh thực tại, vừa là ước vọng giải thoát, hòa mình vào cõi vĩnh hằng để tìm lại sự bình yên tâm hồn
Câu 1. (2,0 điểm)
Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) phân tích nhân vật Hữu Chi trong văn bản “Chuyện Lý tướng quân”
Nhân vật Lý Hữu Chi trong truyện “Chuyện Lý tướng quân” là một người từng có công lớn với đất nước, được vua trọng thưởng và nhân dân kính phục. Tuy nhiên, khi đạt đến đỉnh cao danh vọng, Hữu Chi lại để cho lòng tham và sự ích kỉ chi phối. Ông ta không biết dừng lại ở những gì mình đã có, mà tiếp tục vơ vét của cải, nhận hối lộ, tham lam vô độ. Chính lòng tham ấy đã khiến Hữu Chi đánh mất phẩm chất cao đẹp của một vị tướng từng oanh liệt, làm hoen ố danh dự bản thân và gây tổn hại đến niềm tin của nhân dân. Kết cục bi thảm mà ông ta phải chịu là sự trừng phạt nặng nề, thể hiện quy luật tất yếu của cuộc sống: ai sống gian tham, bất chính, sớm muộn cũng sẽ bị trả giá. Qua nhân vật Hữu Chi, tác giả muốn gửi gắm thông điệp sâu sắc: con người cần biết sống liêm khiết, biết điểm dừng, giữ mình trước cám dỗ của tiền tài, danh lợi để không đánh mất nhân cách và danh dự.
Câu 2. (4,0 điểm)
Viết bài văn nghị luận (400 – 600 chữ) về tác hại của lòng tham trong đời sống và biện pháp hạn chế, loại bỏ thói xấu này.
Trong cuộc sống, ai cũng có ước mơ và mong muốn được sung sướng, hạnh phúc. Tuy nhiên, khi những ước muốn ấy trở nên quá mức, không có giới hạn, con người sẽ rơi vào lòng tham – một thói xấu nguy hiểm, dễ dẫn đến nhiều hậu quả đau lòng.
Lòng tham khiến con người mất đi sự tỉnh táo và lòng tự trọng. Vì tham lam vật chất, nhiều người sẵn sàng vơ vét của cải, nhận hối lộ, chiếm đoạt tài sản của người khác. Trong học tập, có bạn lại gian lận trong thi cử, sao chép bài của bạn chỉ để đạt điểm cao mà không thực sự nỗ lực. Cũng có người vì lòng tham mà phản bội tình nghĩa, gây tổn thương cho người thân. Lòng tham giống như một ngọn lửa ngầm – càng nuôi dưỡng càng bùng cháy dữ dội, khiến con người đánh mất lý trí, danh dự và cả tương lai. Nhân vật Lý Hữu Chi là minh chứng rõ ràng: vì tham lam vô độ mà phải chịu hậu quả bi thảm, bị người đời phê phán và khinh ghét.
Để hạn chế và loại bỏ lòng tham, mỗi người cần rèn luyện đức tính trung thực, sống liêm khiết và biết đủ. Hãy học cách biết ơn và trân trọng những gì mình đang có, coi trọng giá trị tinh thần hơn vật chất. Gia đình, nhà trường và xã hội cũng cần tăng cường giáo dục đạo đức, nêu gương người tốt việc tốt để định hướng cho thế hệ trẻ. Khi con người biết sống chân chính, biết đặt lợi ích chung lên trên, xã hội sẽ trở nên tốt đẹp và bền vững hơn.
Như vậy, lòng tham là một căn bệnh nguy hiểm của tâm hồn. Mỗi người hãy luôn tự nhắc mình sống ngay thẳng, biết đủ, biết dừng đúng lúc, để giữ trọn nhân cách và sống một cuộc đời có ý nghĩa.
Câu 1. (2,0 điểm)
Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) phân tích nhân vật Hữu Chi trong văn bản “Chuyện Lý tướng quân”
Nhân vật Lý Hữu Chi trong truyện “Chuyện Lý tướng quân” là một người từng có công lớn với đất nước, được vua trọng thưởng và nhân dân kính phục. Tuy nhiên, khi đạt đến đỉnh cao danh vọng, Hữu Chi lại để cho lòng tham và sự ích kỉ chi phối. Ông ta không biết dừng lại ở những gì mình đã có, mà tiếp tục vơ vét của cải, nhận hối lộ, tham lam vô độ. Chính lòng tham ấy đã khiến Hữu Chi đánh mất phẩm chất cao đẹp của một vị tướng từng oanh liệt, làm hoen ố danh dự bản thân và gây tổn hại đến niềm tin của nhân dân. Kết cục bi thảm mà ông ta phải chịu là sự trừng phạt nặng nề, thể hiện quy luật tất yếu của cuộc sống: ai sống gian tham, bất chính, sớm muộn cũng sẽ bị trả giá. Qua nhân vật Hữu Chi, tác giả muốn gửi gắm thông điệp sâu sắc: con người cần biết sống liêm khiết, biết điểm dừng, giữ mình trước cám dỗ của tiền tài, danh lợi để không đánh mất nhân cách và danh dự.
Câu 2. (4,0 điểm)
Viết bài văn nghị luận (400 – 600 chữ) về tác hại của lòng tham trong đời sống và biện pháp hạn chế, loại bỏ thói xấu này.
Trong cuộc sống, ai cũng có ước mơ và mong muốn được sung sướng, hạnh phúc. Tuy nhiên, khi những ước muốn ấy trở nên quá mức, không có giới hạn, con người sẽ rơi vào lòng tham – một thói xấu nguy hiểm, dễ dẫn đến nhiều hậu quả đau lòng.
Lòng tham khiến con người mất đi sự tỉnh táo và lòng tự trọng. Vì tham lam vật chất, nhiều người sẵn sàng vơ vét của cải, nhận hối lộ, chiếm đoạt tài sản của người khác. Trong học tập, có bạn lại gian lận trong thi cử, sao chép bài của bạn chỉ để đạt điểm cao mà không thực sự nỗ lực. Cũng có người vì lòng tham mà phản bội tình nghĩa, gây tổn thương cho người thân. Lòng tham giống như một ngọn lửa ngầm – càng nuôi dưỡng càng bùng cháy dữ dội, khiến con người đánh mất lý trí, danh dự và cả tương lai. Nhân vật Lý Hữu Chi là minh chứng rõ ràng: vì tham lam vô độ mà phải chịu hậu quả bi thảm, bị người đời phê phán và khinh ghét.
Để hạn chế và loại bỏ lòng tham, mỗi người cần rèn luyện đức tính trung thực, sống liêm khiết và biết đủ. Hãy học cách biết ơn và trân trọng những gì mình đang có, coi trọng giá trị tinh thần hơn vật chất. Gia đình, nhà trường và xã hội cũng cần tăng cường giáo dục đạo đức, nêu gương người tốt việc tốt để định hướng cho thế hệ trẻ. Khi con người biết sống chân chính, biết đặt lợi ích chung lên trên, xã hội sẽ trở nên tốt đẹp và bền vững hơn.
Như vậy, lòng tham là một căn bệnh nguy hiểm của tâm hồn. Mỗi người hãy luôn tự nhắc mình sống ngay thẳng, biết đủ, biết dừng đúng lúc, để giữ trọn nhân cách và sống một cuộc đời có ý nghĩa.
Hoàng Trung Thông là một trong những nhà thơ trong những nhà thơ tiêu biểu của nền thơ ca kháng chiến Việt Nam . thơ ông thường thể hiện tình cảm trân thành , sâu sắc vơi nhân dân, đất nước và đặc biệt là hình ảnh người lính . Bài thơ"bộ đội về làng" là một tác phẩm tiêu biểu thể hiện niềm vui ràng , xúc động ,khi những người lính trở về sau chiến tranh , đồng thời làm nổi bật tình nhân dân gắn bó khăng khít trong kháng chiến
Ngay từ những dòng đầu , bài thơ đã mang đến không khí tưng bừng ,náo nức cưa ngày bộ đội trở về làng
Các anh về
Mái ấm nhà vui
Tiếng hát câu cười
Rộn ràng xóm nhỏ
Hình ảnh "các anh" ở đây không chỉ là những người lính cụ thể , mà là đã đại diện cho cả một lớp người đã ra đi chiến đấu vì tổ quốc . Sự trở về của họ mang lại niềm vui lớn lao cho cả gia đình và hàng xóm. Những tiếng cười, câu hát vang lên cho thấy sự xúc động , hạnh phúc không thể diễn tả hết bằng lời , cảnh vật dường như cũng trở nên sinh động , đầy sức sống khi có các anh về không chỉ dừng lại ở niềm vui đoàn tụ, bài thơ còn thể hiện tình cảm gắn bó keo sơn giữa bộ đội và nhân dân các anh về là trở về với ngôi làng thân thương , đã nuôi dưỡng , chở che họ trong những ngày gian khó . những câu thơ như
tưng bừng trước ngõ
Lớp lớp đàn em hớn hở chạy theo sau
cho thấy được chào đón nồng nhiệt , được yêu mếm như người thân trở về sau bao tháng xa cách . Tình cảm những đứa trẻ hớn hở chạy theo các anh bộ đội là một chi tiết rất chân thực và cảm động ,náo nức của không khí ngày bộ đội trở về . Điệp ngữ" các anh về" được lặp lại nhiều lần như một khúc ca ăn mừng , đầy xúc động , vừa thể hiện sự chờ đợi ,vừa nhấn mạnh vai trò quan trọng của người lính trong lòng nhân dân .
bài thơ cũng thành công trong việc sử dụng những hình ảnh đời thường nhưng giàu sức gọi "mái ấm nhà vui" "tiếng hát câu cười" đều là những hình ảnh gần gũi giúp người đọc dễ dàng hình dung khung cảnh làng quê đầm ấm và đầy ắp yêu thương .
Tóm lại bài thơ "bộ đội về làng " không chỉ là bản ghi chép cảm xúc về ngày trở về của người lính , mà còn là khúc ca ngợi vẻ đẹp của tình quân dân , của quê hương trong những ngày hòa bình đầu tiên ,qua đó , Hoàng Trung Thông đã khắc họa một cách sâu sắc hình ảnh người lính cụ hồ và tình cảm thiêng liêng giữa họ với nhân dân , đất nước .
Câu 1 thông tin mà tác giả muốn truyền tải qua văn bản này là : bão,nguyên nhân hình thành, tác hại của bão ,cảnh báo cộng đồng về nguy cơ bão và biện pháp phòng ngừa
Câu 3 : Xác định thành phần biệt lập trong câu: Các cơn bão phát triển nhanh chóng tạo thành những mắt bão siêu nhỏ (mắt bão lỗ kim) hay những cơn bão có mắt bị mây che đi mất, thì cần phải có những phương thức như quan sát bằng thuyền hoặc máy bay săn bão dưới sự đánh giá vận tốc gió sụt giảm ở đâu để chỉ ra mắt bão nằm ở đâu.
Câu 4tác giả đã triển khai thông tin bằng cách:kết hợp giữa nguyên nhân chủ quan (con người) và khách quan (tự nhiên) giải thích rõ ràng bằng dẫn chứng khoa học , giúp người đọc hiểu dễ dàng
Câu 5 : hình ảnh mắt bão và thành mât bão có tác dungh minh hoạ , giúp người đọc hình dung trực quan ,sinh động hơn về hiện tượng bão
Câu 6 để hạn chế hậu quả nghiêm trọng của bão chúng ta cần , nâng cao ý thức bảo vệ môi trường , giảm khí thải nhà kính, trồng nhiều cây xanh , tuyên truyền kiến thức về thiên tai , tuân thủ các khuyến cáo phòng tránh bão từ các cơ quan chức năng