Đoàn Khánh Linh
Giới thiệu về bản thân
Dưới đây là hai bài mẫu viết ngắn gọn, đúng yêu cầu, đạt chuẩn nghị luận trung học: --- Câu 1 Nhân vật Lý Hữu Chi trong Chuyện Lý tướng quân là một tấm gương phản diện điển hình, thể hiện bài học sâu sắc về nhân quả báo ứng. Vốn xuất thân là người nông dân có sức khỏe, gan dạ, giỏi đánh trận nên được tiến cử làm tướng quân. Nhưng khi có quyền lực trong tay, Hữu Chi lại tha hóa, trở thành kẻ tàn bạo và tham lam vô độ. Hắn dựa vào binh quyền để cướp bóc, làm giàu, ham mê sắc dục, coi thường người nho sĩ, đàn áp dân lành khiến họ “vai sưng tay rách, rất là khổ sở”. Trước lời khuyên chân thành của thầy tướng, hắn vẫn ngạo mạn, cho rằng “trời dù có giỏi cũng sẽ phải tránh ta không kịp”. Chính sự kiêu ngạo và lòng tham không đáy ấy đã khiến hắn bị trời phạt, chịu những hình phạt khủng khiếp nơi địa ngục. Qua nhân vật Lý Hữu Chi, tác giả Nguyễn Dữ phê phán gay gắt những kẻ quyền thế sa đọa, đồng thời khẳng định đạo lí muôn đời của dân tộc: ở hiền gặp lành, ác giả ác báo – kẻ làm điều trái đạo, sớm muộn cũng phải nhận hậu quả nặng Câu 2:Trong cuộc sống, con người luôn có những mong muốn chính đáng để vươn lên và hoàn thiện bản thân. Tuy nhiên, khi những mong muốn ấy vượt quá giới hạn, trở thành lòng tham vô độ, thì đó chính là nguồn gốc của nhiều tội lỗi và đau khổ. Lòng tham là sự khao khát chiếm đoạt của cải, danh lợi, quyền lực hay thành tích một cách ích kỉ, không biết điểm dừng. Người có lòng tham thường chỉ nghĩ đến lợi ích cá nhân, bất chấp hậu quả cho người khác. Trong Chuyện Lý tướng quân, Lý Hữu Chi vì lòng tham mà trở nên độc ác, tàn bạo, coi thường đạo lý, cuối cùng bị trời phạt và rơi vào cảnh địa ngục trừng trị. Trong đời sống hôm nay, lòng tham cũng hiện hữu ở nhiều dạng khác nhau: tham tiền mà gian dối, hối lộ; tham danh mà lừa lọc, nói dối; tham điểm mà gian lận trong thi cử… Tất cả đều dẫn đến hậu quả xấu – làm mất niềm tin, danh dự và nhân cách con người, khiến xã hội trở nên bất công và tha hóa. Để hạn chế và loại bỏ lòng tham, mỗi người cần biết sống trung thực, biết đủ, biết dừng, rèn luyện bản lĩnh, giữ vững đạo đức. Gia đình, nhà trường và xã hội phải giáo dục con người về lòng nhân ái, vị tha, đề cao lối sống liêm khiết, chính trực. Khi con người biết coi trọng giá trị tinh thần, biết chia sẻ thay vì chiếm đoạt, xã hội sẽ trở nên tốt đẹp hơn. Lòng tham là ngọn lửa có thể thiêu rụi nhân cách con người nếu ta không kiểm soát nó. Biết dừng lại đúng lúc, sống lương thiện và biết cho đi chính là con đường giúp ta có được hạnh phúc thật sự.
1. Thể loại: Truyền kì. 2. Ngôi kể: Thứ ba. 3. Nhân vật chính: Lý Hữu Chi – tham lam, tàn bạo, kiêu ngạo. 4. Chi tiết kì ảo: Xuống Minh Ti → nêu đạo lí nhân quả. 5. Ý nghĩa: Thiện ác báo ứng → Bài học sống lương thiện, tu tâm.
Dưới đây là hai bài viết mẫu ngắn gọn, đúng yêu cầu của đề thi và chuẩn phong cách nghị luận trung học:
Trong đoạn trích Chinh phụ ngâm, người chinh phụ hiện lên là hình ảnh tiêu biểu cho người phụ nữ trong chiến tranh phong kiến, mang nỗi cô đơn, nhớ thương và khát vọng đoàn tụ. Khi chồng ra trận, nàng sống trong cảnh phòng khuê hiu quạnh, ngày ngày trông ngóng tin chồng mà “tới xuân này tin hãy vắng không”. Sự mong mỏi ấy khiến nàng trở nên khắc khoải, lo âu và tuyệt vọng. Mọi hành động của nàng — “nghe hơi sương sắm áo bông sẵn sàng”, “gieo bói tiền tin dở còn ngờ”, “dạo hiên vắng thầm gieo từng bước” — đều chất chứa tình yêu thương, lòng thuỷ chung và nỗi đau khôn nguôi. Hình ảnh ngọn đèn được nhân hoá “Đèn có biết dường bằng chẳng biết” càng làm nổi bật tâm trạng cô độc của nàng trong đêm dài chờ đợi. Qua nhân vật người chinh phụ, tác giả bày tỏ niềm cảm thông sâu sắc với thân phận người phụ nữ trong chiến tranh và lên án những cuộc chiến phi nghĩa đã cướp đi hạnh phúc của con người.
Chiến tranh là bóng tối bao trùm lên lịch sử nhân loại, mang theo biết bao mất mát và đau thương. Đọc Chinh phụ ngâm, ta càng cảm nhận rõ hơn nỗi khổ đau ấy qua hình ảnh người vợ cô đơn, ngày ngày trông ngóng chồng nơi biên ải. Chiến tranh không chỉ cướp đi sinh mạng của những người lính, mà còn chia cắt biết bao gia đình, để lại những vết thương không thể nguôi ngoai trong lòng người ở lại. Nó huỷ hoại cả vật chất lẫn tinh thần, gieo rắc đau thương cho bao thế hệ.
Trong khi đó, hoà bình lại đem đến cho con người niềm vui sống, hạnh phúc đoàn tụ và cơ hội xây dựng tương lai. Chúng ta – thế hệ trẻ hôm nay – được sinh ra trong thời bình, không còn nghe tiếng bom rơi đạn nổ, càng phải biết trân trọng giá trị ấy. Giữ gìn hoà bình không chỉ là trách nhiệm của riêng ai, mà là nghĩa vụ chung của mỗi người dân yêu nước. Thanh niên cần sống có lý tưởng, rèn luyện tri thức, kỹ năng và đạo đức để góp phần xây dựng đất nước giàu mạnh; đồng thời biết yêu thương, đoàn kết, tránh bạo lực, lan toả tinh thần nhân ái trong cộng đồng.
Hoà bình là thành quả của biết bao máu xương và nước mắt. Vì thế, trân trọng hoà bình cũng chính là trân trọng sự hy sinh của cha ông, là tiếp nối khát vọng sống nhân văn của con người muôn đời.
Câu 1. Thể thơ: Song thất lục bát. Câu 2. Dòng thơ thể hiện sự mong mỏi, ngóng trông tin chồng: “Trải mấy xuân tin đi tin lại, Tới xuân này tin hãy vắng không.” Câu 3. Người chinh phụ đã làm gì: Nàng dõi theo tin chồng, chuẩn bị áo bông cho chồng, viết thư, gieo quẻ bói, đi đi lại lại ngoài hiên, ngồi bên rèm ngóng tin… Nhận xét: Đó là những hành động thể hiện nỗi nhớ thương, lo lắng, khắc khoải và cô đơn của người vợ; đồng thời bộc lộ tình yêu sâu nặng và lòng thuỷ chung son sắt. Câu 4. Biện pháp tu từ ấn tượng: Nhân hoá – trong câu: “Đèn có biết dường bằng chẳng biết, Lòng thiếp riêng bi thiết mà thôi.” Tác dụng: Làm nổi bật nỗi cô đơn, tâm trạng trống trải của người chinh phụ: nàng chỉ có ngọn đèn là bạn, nhưng ngay cả đèn cũng “không biết”, càng khiến nỗi buồn trở nên thấm thía, day dứt. Câu 5. Tâm trạng của người chinh phụ: Buồn thương, cô đơn, nhớ nhung, mong ngóng và tuyệt vọng vì xa cách chồng nơi chiến trận. Suy nghĩ về giá trị của cuộc sống hoà bình: Hoà bình giúp con người được sống trong hạnh phúc, đoàn tụ, không còn cảnh chia ly đau khổ. Vì thế, cần biết trân trọng, giữ gìn và bảo vệ cuộc sống hoà bình hôm nay Thể thơ: Song thất lục bát Mong chồng: “Trải mấy xuân tin đi tin lại…” Hành động: Ngóng tin, viết thư, gieo quẻ, dạo hiên → Thể hiện tình yêu, thuỷ chung Biện pháp tu từ: Nhân hoá → Tô đậm nỗi cô đơn Tâm trạng: Cô đơn, nhớ thương → Trân trọng hoà bình, hạnh phúc đoàn tụ.
Bài thơ "Bộ đội về làng" của Hoàng Trung Thông là một tác phẩm thơ ca đặc sắc, thể hiện tình cảm ấm áp và gắn kết giữa bộ đội và nhân dân trong thời kỳ kháng chiến chống Pháp. Bài thơ không chỉ phản ánh cuộc sống chiến đấu của bộ đội mà còn thể hiện tình yêu thương, sự quan tâm và đùm bọc của nhân dân dành cho những người lính. Chủ đề của bài thơ là tình cảm giữa bộ đội và nhân dân, là sự gắn kết và yêu thương giữa những người con của Tổ quốc. Bài thơ thể hiện hình ảnh bộ đội về làng, được nhân dân đón tiếp với tình cảm ấm áp và chân thành. Các anh bộ đội được miêu tả như những người con trở về nhà sau một thời gian dài chiến đấu, được gia đình và làng xóm đón tiếp với niềm vui và hạnh phúc. Đặc sắc nghệ thuật của bài thơ nằm ở cách sử dụng ngôn ngữ giản dị, mộc mạc nhưng giàu sức gợi và biểu cảm. Nhà thơ sử dụng các từ ngữ như "Rộn ràng xóm nhỏ", "Tưng bừng trước ngõ", "Xôn xao làng bé nhỏ" để thể hiện không khí vui tươi và phấn khởi của làng xóm khi bộ đội về thăm. Hình ảnh "Mẹ già bịn rịn áo nâu" và "Đàn con ở rừng sâu mới về" thể hiện tình cảm yêu thương và nhớ mong của gia đình dành cho bộ đội. Bài thơ cũng thể hiện sự giản dị và chân thành của cuộc sống làng quê Việt Nam. Nhà thơ miêu tả "Mái lá nhà tre", "Nhà lá đơn sơ" nhưng "Tấm lòng rộng mở" để thể hiện sự rộng lượng và hào phóng của nhân dân. Hình ảnh "Nồi cơm nấu dở", "Bát nước chè xanh" thể hiện sự quan tâm và chăm sóc của gia đình dành cho bộ đội. Nghệ thuật của bài thơ còn nằm ở cách sử dụng nhịp điệu và âm thanh. Bài thơ có nhịp điệu nhẹ nhàng, uyển chuyển, phù hợp với nội dung và tình cảm mà nhà thơ muốn thể hiện. Âm thanh của tiếng cười, tiếng hát và tiếng nói chuyện tâm tình tạo nên một không khí ấm áp và thân mật. Tổng thể, bài thơ "Bộ đội về làng" của Hoàng Trung Thông là một tác phẩm thơ ca đặc sắc, thể hiện tình cảm ấm áp và gắn kết giữa bộ đội và nhân dân. Bài thơ không chỉ phản ánh cuộc sống chiến đấu của bộ đội mà còn thể hiện tình yêu thương, sự quan tâm và đùm bọc của nhân dân dành cho những người lính. Với ngôn ngữ giản dị, mộc mạc nhưng giàu sức gợi và biểu cảm, bài thơ đã trở thành một tác phẩm kinh điển của nền thơ ca cách mạng Việt Nam.
Câu 1. Thông tin chính mà tác giả muốn chuyển tải qua văn bản này là cung cấp kiến thức về bão, bao gồm khái niệm, nguyên nhân hình thành, đặc điểm của mắt bão và tác hại của bão. Câu 2. Theo tác giả, sự khác nhau của bão và mắt bão là bão là một trạng thái thời tiết xấu với gió mạnh và mưa lớn, trong khi mắt bão là một vùng trung tâm của bão có thời tiết bình yên, không có gió mạnh và trời quang mây tạnh. Câu 3. a. Thành phần biệt lập trong câu là "(mắt bão lỗ kim)" - đây là thành phần phụ chú thích thêm thông tin về "mắt bão siêu nhỏ". b. Câu "Nhắc tới bão là nhắc tới những kí ức đau buồn mà chúng ta phải gánh chịu, những hậu quả đáng tiếc do bão đã gây ra cho chúng ta là cực kì lớn." thuộc kiểu câu trần thuật. Câu 4. Trong phần "Nguyên nhân hình thành bão", tác giả đã triển khai thông tin bằng cách chia thành hai phần: nguyên nhân chủ quan từ con người và nguyên nhân khách quan từ tự nhiên. Sau đó, tác giả đi sâu vào giải thích từng nguyên nhân một cách chi tiết. Cách trình bày này giúp người đọc dễ dàng nắm bắt và hiểu rõ về các nguyên nhân hình thành bão. Câu 5. Phương tiện phi ngôn ngữ trong văn bản trên là hình ảnh "Mắt bão". Hình ảnh này giúp minh họa cho khái niệm về mắt bão, giúp người đọc dễ dàng hình dung và hiểu rõ hơn về đặc điểm của mắt bão. Câu 6. Để hạn chế những ảnh hưởng nghiêm trọng của hiện tượng tự nhiên tàn khốc này, chúng ta cần: "Để hạn chế ảnh hưởng của bão, chúng ta cần có biện pháp phòng ngừa và chuẩn bị kỹ lưỡng. Trước hết, cần tăng cường công tác dự báo thời tiết chính xác để người dân có thể chủ động phòng tránh. Đồng thời, cần có kế hoạch di dời và sơ tán dân khỏi vùng nguy hiểm. Ngoài ra, cần đầu tư vào cơ sở hạ tầng để giảm thiểu thiệt hại về người và tài sản. Chúng ta cũng cần nâng cao ý thức của người dân về phòng chống bão, cũng như có kế hoạch hỗ trợ và cứu trợ kịp thời khi bão xảy ra."