Đặng Thu Minh
Giới thiệu về bản thân
câu 1
Văn bản “Trẻ con không được ăn thịt chó” đã khắc họa sâu sắc bi kịch của một gia đình nông dân nghèo trước Cách mạng. Bi kịch ấy trước hết xuất phát từ cái đói đeo bám dai dẳng. Người mẹ còm cõi cùng đàn con gầy gò phải ngồi nép dưới bếp, thèm thuồng ngửi mùi thịt chó trong khi trên nhà, người cha vẫn say sưa ăn nhậu với khách. Những đứa trẻ quá đói nên chỉ biết nuốt nước bọt, mong chờ chút thức ăn thừa còn sót lại. Đau đớn nhất là khi chúng hí hửng đón mâm xuống nhưng cuối cùng “trong mâm chỉ còn bát không”. Chi tiết ấy khiến niềm hi vọng nhỏ nhoi của lũ trẻ hoàn toàn sụp đổ. Không chỉ nghèo về vật chất, gia đình ấy còn thiếu đi sự quan tâm, sẻ chia của người cha. Qua bi kịch ấy, nhà văn Nam Cao đã bày tỏ niềm thương cảm sâu sắc đối với người nông dân nghèo và tố cáo xã hội cũ đầy bất công đã đẩy con người vào cảnh khốn cùng.
câu 2
Tuổi thơ của mỗi người luôn gắn với một cảnh đẹp thân quen nào đó. Với em, cảnh quan thiên nhiên gần gũi và đáng nhớ nhất chính là cánh đồng quê nằm phía sau làng. Nơi ấy không chỉ mang vẻ đẹp yên bình mà còn lưu giữ biết bao kỉ niệm tuổi thơ hồn nhiên, trong trẻo.
Cánh đồng quê em rộng mênh mông, trải dài như tấm thảm xanh bất tận. Mỗi buổi sáng, khi ánh mặt trời vừa ló rạng, những giọt sương còn đọng trên lá lúa long lanh như hạt ngọc. Gió sớm thổi nhẹ khiến cả cánh đồng gợn sóng mềm mại. Xa xa là tiếng chim hót ríu ran, tiếng gà gáy vọng từ xóm nhỏ tạo nên âm thanh bình dị của làng quê. Con đường đất nhỏ quanh co chạy dọc bờ ruộng đã in dấu biết bao bước chân của em cùng lũ bạn.
Mỗi mùa, cánh đồng lại mang một vẻ đẹp riêng. Mùa xuân, lúa non xanh mướt, tràn đầy sức sống. Mùa hè, đồng lúa chín vàng óng dưới nắng, hương lúa thơm dịu lan khắp không gian. Những bác nông dân cúi mình gặt lúa, tiếng cười nói rộn ràng làm cho cánh đồng càng thêm nhộn nhịp. Khi chiều xuống, ánh hoàng hôn nhuộm đỏ cả khoảng trời, đàn trâu thong thả trở về, tạo nên khung cảnh thanh bình khiến ai nhìn cũng thấy lòng nhẹ nhõm.
Cánh đồng quê còn gắn liền với biết bao kỉ niệm tuổi thơ của em. Những buổi chiều hè, em cùng bạn bè chạy nhảy trên bờ ruộng, thả diều giữa khoảng trời cao rộng. Cánh diều chao nghiêng trong gió mang theo tiếng cười giòn tan của lũ trẻ. Có hôm, em theo bà ra đồng nhổ cỏ, nghe bà kể chuyện ngày xưa. Những câu chuyện giản dị ấy đã nuôi dưỡng trong em tình yêu quê hương sâu sắc. Mỗi lần mệt mỏi hay buồn phiền, chỉ cần đứng trước cánh đồng lộng gió, em lại cảm thấy tâm hồn bình yên hơn.
Không chỉ đẹp, cánh đồng còn có ý nghĩa rất lớn đối với cuộc sống con người. Đó là nơi làm ra hạt gạo nuôi sống bao gia đình, là thành quả của sự chăm chỉ và cần cù của người nông dân. Nhìn những giọt mồ hôi rơi trên ruộng lúa, em càng thêm trân trọng công sức lao động và hiểu rằng để có được bữa cơm ngon là điều không hề dễ dàng
Ngày nay, cuộc sống ngày càng hiện đại, nhiều cánh đồng dần bị thu hẹp bởi nhà cửa và khu công nghiệp. Vì thế, mỗi người cần có ý thức bảo vệ thiên nhiên, giữ gìn môi trường xanh sạch để những cảnh đẹp quê hương luôn tồn tại. Với em, cánh đồng quê không chỉ là một cảnh đẹp thiên nhiên mà còn là nơi chứa đựng tình yêu thương, kỉ niệm và cả hồn quê bình dị.
Dù mai này có đi đâu xa, hình ảnh cánh đồng quê với hương lúa thơm dịu và cánh diều bay giữa trời chiều vẫn sẽ mãi in sâu trong trái tim em như một phần đẹp nhất của tuổi thơ.
Câu 1
Phương thức biểu đạt chính của văn bản là tự sự.
Câu 2
Người mẹ đã dứt tóc cho các con chơi bắt cháy, vừa chơi vừa dỗ dành để chúng tạm quên cơn đói và chờ người lớn ăn xong.
Câu 3
Hình ảnh “cái bát không” ở cuối đoạn trích có ý nghĩa:
* Tố cáo sự nghèo đói, thiếu thốn đến cùng cực của gia đình.
* Thể hiện sự ích kỉ, vô tâm của người cha khi chỉ lo nhậu nhẹt với khách mà quên vợ con đang đói khát.
* Làm nổi bật bi kịch đau đớn của người mẹ và những đứa trẻ: mong chờ mãi nhưng cuối cùng chẳng còn gì để ăn.
* Gợi niềm xót thương sâu sắc cho số phận người nông dân nghèo trước Cách mạng.
Câu 4
Từ khi nghe tiếng người bố gọi dọn mâm, lũ trẻ đang mệt mỏi, đói khát bỗng trở nên háo hức, hi vọng sẽ được ăn. Chúng chạy theo cái mâm, thúc giục chị Gái hạ xuống để chia phần. Nhưng khi nhìn thấy “trong mâm chỉ còn bát không”, niềm hi vọng ấy lập tức sụp đổ. Thằng cu Con khóc òa, người mẹ đau đớn đến mức “mếu xệch đi, run run khóc”, còn những đứa trẻ khác cũng khóc theo. Diễn biến tâm lí ấy thể hiện nỗi đói nghèo cùng cực và khát vọng được ăn no rất đỗi nhỏ bé nhưng cũng quá xa vời của những đứa trẻ trong gia đình nghèo.
Câu 5
Sự nghèo đói gây ra rất nhiều đau khổ cho hạnh phúc gia đình. Khi cuộc sống thiếu thốn, con người luôn phải lo miếng ăn từng ngày, từ đó dễ nảy sinh mệt mỏi, bất lực và ích kỉ. Trong văn bản, người mẹ và những đứa con phải chịu cảnh đói khát, còn người cha chỉ lo nhậu nhẹt với khách. Nghèo đói không chỉ khiến con người khổ cực về vật chất mà còn làm tổn thương tình cảm gia đình, khiến niềm vui nhỏ bé cũng trở nên xa xỉ. Vì vậy, mỗi người cần biết yêu thương, chia sẻ và cố gắng vươn lên để xây dựng cuộc sống tốt đẹp hơn.
câu 1:
Trong thời đại công nghệ phát triển mạnh mẽ, trí tuệ nhân tạo (AI) ngày càng hiện diện sâu rộng trong đời sống con người. Việc con người phụ thuộc vào AI là điều khó tránh khỏi, bởi AI mang lại nhiều tiện ích như hỗ trợ học tập, tìm kiếm thông tin nhanh chóng, thậm chí giúp chẩn đoán bệnh và tối ưu công việc. Tuy nhiên, sự phụ thuộc quá mức có thể dẫn đến những hệ lụy đáng lo ngại. Khi con người quen dựa dẫm vào AI, khả năng tư duy độc lập và sáng tạo có thể bị suy giảm. Nhiều người dần mất đi thói quen suy nghĩ, phân tích mà chỉ chờ đợi câu trả lời có sẵn. Bên cạnh đó, việc lạm dụng AI còn khiến con người dễ bị lệ thuộc, thiếu kỹ năng sống thực tế và dễ bị ảnh hưởng bởi thông tin sai lệch. Vì vậy, mỗi người cần sử dụng AI một cách thông minh: coi AI là công cụ hỗ trợ chứ không phải thay thế hoàn toàn tư duy của bản thân. Chỉ khi biết cân bằng giữa công nghệ và khả năng tự học hỏi, con người mới có thể phát triển toàn diện trong thời đại số.
câu 2:
Bài thơ “Đừng chạm tay” của Vũ Thị Huyền Trang gợi lên trong lòng người đọc những suy ngẫm sâu sắc về ký ức, sự đổi thay của cuộc sống và thái độ trân trọng quá khứ. Qua hình ảnh một cụ già ngồi trên con dốc và những bước chân của người khách lạ, tác giả đã khắc họa một không gian vừa thực vừa giàu tính biểu tượng, từ đó gửi gắm thông điệp nhân văn về việc gìn giữ những giá trị xưa cũ.
Mở đầu bài thơ là hình ảnh quen thuộc mà giàu ám ảnh: “Khách nào đến đây cũng gặp một cụ già / Ngồi sưởi nắng trên đầu con dốc”. Cụ già như một “chứng nhân” của thời gian, gắn bó với không gian ấy và với cả những biến đổi của cuộc đời. Hình ảnh “khách hỏi đường, theo dấu tay cụ chỉ” không chỉ là hành động dẫn lối đơn thuần mà còn gợi ra sự kết nối giữa quá khứ và hiện tại. Người khách dường như “đi lạc trong thế giới một người già”, bước vào miền ký ức mà cụ đang gìn giữ.
Không gian trong bài thơ mang màu sắc hoài niệm rõ nét. Con đường mà người khách đang đi “là con đường cụ già từng tới”, nhưng đồng thời lại là “con đường khách không mong đợi”. Sự đối lập này cho thấy khoảng cách giữa quá khứ và hiện tại, giữa ký ức và thực tại. Những gì từng thân thuộc với người xưa nay trở nên xa lạ với người đến sau. Đặc biệt, chi tiết “chẳng có trên bản đồ du lịch” nhấn mạnh rằng những giá trị ấy không còn hiện diện rõ ràng trong đời sống hiện đại, mà chỉ còn tồn tại trong ký ức của những con người từng trải.
Bài thơ còn gợi lên nỗi buồn trước sự đổi thay của cảnh vật: “Núi xẻ, dòng san, cây vừa bật gốc / Những khối bê tông đóng cứng ánh nhìn”. Hình ảnh thiên nhiên bị tác động bởi bàn tay con người tạo nên cảm giác mất mát, tiếc nuối. Sự xuất hiện của “bê tông” như biểu tượng của hiện đại hóa, nhưng cũng đồng thời làm lu mờ vẻ đẹp nguyên sơ, khiến con người trở nên xa cách với thiên nhiên và quá khứ.
Ở cuối bài, người khách quay lại nơi cụ già ngồi, nhưng không còn nói gì nữa. Sự im lặng ấy chứa đựng nhiều suy tư: có lẽ người khách đã nhận ra giá trị của ký ức, của những điều xưa cũ mà mình vô tình bỏ qua. Câu thơ “đừng khuấy lên kí ức một người già” như một lời nhắn nhủ nhẹ nhàng mà sâu sắc: hãy biết trân trọng quá khứ, đừng làm tổn thương những ký ức vốn đã mong manh theo thời gian.
Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng ngôn ngữ giản dị, hình ảnh giàu tính biểu tượng và giọng điệu trầm lắng, giàu cảm xúc. Cách xây dựng tình huống “khách – cụ già” giúp bài thơ vừa cụ thể, vừa mang ý nghĩa khái quát. Những chi tiết chọn lọc, giàu sức gợi đã góp phần làm nổi bật chủ đề tác phẩm.
Tóm lại, “Đừng chạm tay” không chỉ là câu chuyện về một con đường hay một cụ già, mà còn là lời nhắc nhở về việc giữ gìn ký ức và trân trọng những giá trị đã qua. Trong nhịp sống hiện đại hối hả, con người càng cần chậm lại để lắng nghe quá khứ, bởi đó chính là cội nguồn nuôi dưỡng tâm hồn và bản sắc của mỗi chúng ta.
Câu 1. Phương thức biểu đạt
→ Thuyết minh (kết hợp một chút tự sự/miêu tả)
Câu 2. Nguyên nhân ra đời của Sakura AI Camera
→ Do:
* Thiếu nhân lực
* Thiếu ngân sách
→ Không thể thu thập đủ dữ liệu để bảo tồn hoa anh đào
Câu 3. Tác dụng của nhan đề và sapo
* Nhan đề: Nêu rõ nội dung chính (ứng dụng AI để bảo tồn hoa anh đào) → thu hút người đọc
* Sapo (đoạn mở đầu):
* Tóm tắt nội dung
* Gợi sự tò mò
* Giúp người đọc hiểu nhanh vấn đề
Câu 4. Tác dụng của phương tiện phi ngôn ngữ (hình ảnh)
→ Hình ảnh minh họa:
* Giúp nội dung trực quan, dễ hiểu
* Tăng độ tin cậy
* Làm bài viết sinh động, hấp dẫn hơn
Câu 5. Đề xuất ý tưởng ứng dụng AI
Bạn có thể viết kiểu này (ngắn gọn mà vẫn đủ ý):
→ Một số ứng dụng AI trong cuộc sống:
* Y tế: chẩn đoán bệnh qua hình ảnh
* Giáo dục: hỗ trợ học tập cá nhân hóa
* Giao thông: điều khiển đèn tín hiệu thông minh
* Môi trường: phát hiện ô nhiễm, bảo vệ rừng
* Nông nghiệp: theo dõi cây trồng, dự đoán sâu bệnh
câu 1:
Đoạn trích khắc họa vẻ đẹp gian khổ mà giàu tình người của cuộc sống kháng chiến ở rừng miền Đông. Nổi bật là hình ảnh những người lính và đồng bào trong điều kiện thiếu thốn, bữa ăn đạm bạc nhưng chan chứa nghĩa tình. Qua đó, tác giả làm nổi bật tinh thần đoàn kết, ý chí vượt khó và niềm tin vào tương lai. Những chi tiết như chia cơm, nấu ăn trong rừng, hay niềm vui nhỏ bé giữa gian lao đã thể hiện rõ vẻ đẹp của con người Việt Nam trong chiến tranh. Ngôn ngữ mộc mạc, giàu cảm xúc góp phần làm cho bức tranh hiện thực thêm chân thật. Đoạn trích không chỉ phản ánh कठिन hoàn cảnh mà còn tôn vinh phẩm chất cao đẹp của con người: kiên cường, lạc quan, giàu tình nghĩa. Đây chính là giá trị nhân văn sâu sắc của tác phẩm.
câu 2:
Trong nền văn học Việt Nam, những tác phẩm viết về thời kì kháng chiến luôn để lại dấu ấn sâu sắc bởi đã tái hiện chân thực cuộc sống gian khổ nhưng giàu tình người của dân tộc. Đoạn trích “Rừng miền Đông, một đêm trăng” đã góp phần làm nổi bật vẻ đẹp ấy, qua việc khắc họa cuộc sống và con người nơi chiến khu đầy thiếu thốn mà vẫn ấm áp nghĩa tình.
Trước hết, đoạn trích cho thấy hoàn cảnh sống vô cùng khó khăn của những người kháng chiến trong rừng. Đó là những bữa ăn đạm bạc, thiếu thốn, chỉ có cơm chan nước, rau rừng hay những món ăn đơn sơ. Điều kiện sinh hoạt cũng không hề thuận lợi khi mọi thứ đều phải tự túc, từ việc nấu nướng đến tìm kiếm lương thực. Những chi tiết ấy giúp người đọc hình dung rõ hơn về cuộc sống gian nan nơi chiến khu, nơi con người phải đối mặt với muôn vàn thiếu thốn cả về vật chất lẫn điều kiện sinh hoạt.
Tuy nhiên, vượt lên trên hoàn cảnh khắc nghiệt đó là vẻ đẹp của tình người ấm áp. Những người lính và đồng bào luôn sẵn sàng chia sẻ cho nhau từng bát cơm, từng chút thức ăn ít ỏi. Hành động chia phần đều nhau, nhường nhịn lẫn nhau không chỉ thể hiện tinh thần đoàn kết mà còn cho thấy tình cảm gắn bó sâu sắc giữa con người với con người. Chính sự sẻ chia ấy đã làm cho cuộc sống nơi rừng sâu trở nên bớt khắc nghiệt, tiếp thêm sức mạnh để họ cùng nhau vượt qua khó khăn.
Bên cạnh đó, đoạn trích còn làm nổi bật vẻ đẹp của con người Việt Nam trong chiến tranh: kiên cường, lạc quan và giàu nghị lực. Dù thiếu thốn đủ bề, họ vẫn giữ được tinh thần vững vàng, không bi quan, luôn tin tưởng vào tương lai. Những niềm vui nhỏ bé như một bữa ăn đủ đầy hơn hay sự cải thiện trong sinh hoạt cũng đủ để họ cảm thấy hạnh phúc. Điều này cho thấy sức sống mãnh liệt và tinh thần lạc quan đáng quý của con người trong hoàn cảnh khó khăn.
Về nghệ thuật, đoạn trích sử dụng ngôn ngữ giản dị, mộc mạc nhưng giàu sức gợi. Những chi tiết đời thường được miêu tả chân thực, gần gũi, giúp người đọc dễ dàng cảm nhận và đồng cảm. Cách kể chuyện tự nhiên, nhẹ nhàng nhưng thấm đẫm cảm xúc đã góp phần làm nổi bật giá trị nội dung của tác phẩm.
Tóm lại, đoạn trích “Rừng miền Đông, một đêm trăng” không chỉ phản ánh chân thực cuộc sống gian khổ nơi chiến khu mà còn ca ngợi vẻ đẹp cao quý của con người Việt Nam trong kháng chiến. Đó là tinh thần đoàn kết, ý chí kiên cường và lòng lạc quan trước mọi khó khăn. Những giá trị ấy vẫn còn nguyên ý nghĩa, góp phần nhắc nhở thế hệ hôm nay biết trân trọng hòa bình và tiếp nối truyền thống tốt đẹp của dân tộc.
câu 1: Phương thức thức biểu đạt chính là thuyết minh
câu 2:Hai điểm nổi bật:
* Quy tụ hơn 50 gian hàng, tái hiện tinh hoa phở ba miền.
* Ứng dụng công nghệ AI (chatbot) để hỗ trợ trải nghiệm khách tham quan.
câu 3:Thông tin chính:
* Thời gian, địa điểm tổ chức.
* Quy mô, hoạt động (gian hàng, trải nghiệm nấu phở).
* Sự tham gia của các thương hiệu phở nổi tiếng.
* Ứng dụng công nghệ AI.
Tác dụng của ảnh:
* Minh họa trực quan, hấp dẫn.
* Giúp người đọc hình dung rõ món phở, tăng sức thuyết phục.
câu 4: Điểm mới:
* Kết hợp công nghệ AI vào lễ hội ẩm thực.
Tác dụng:
* Tăng tính hiện đại, thu hút giới trẻ.
* Nâng cao trải nghiệm khách tham quan.
câu 5:
Thế hệ trẻ cần có trách nhiệm giữ gìn và lan tỏa giá trị văn hóa ẩm thực truyền thống như phở. Trước hết, cần hiểu và trân trọng nguồn gốc, ý nghĩa của các món ăn dân tộc. Bên cạnh đó, nên quảng bá qua mạng xã hội, du lịch, hoặc các hoạt động sáng tạo để đưa ẩm thực Việt ra thế giới. Việc kết hợp truyền thống với công nghệ hiện đại cũng là hướng đi phù hợp. Tuy nhiên, cần giữ được hồn cốt, tránh làm biến tướng giá trị gốc. Đây chính là cách gìn giữ bản sắc văn hóa bền vững.
câu 1 :
Đoạn trích trong Truyện Kiều thể hiện rõ đặc sắc nghệ thuật của Nguyễn Du. Trước hết là nghệ thuật xây dựng hình tượng nhân vật đặc sắc. Từ Hải được khắc họa qua những hình ảnh ước lệ như “đội trời đạp đất”, làm nổi bật tầm vóc phi thường của một bậc anh hùng. Trong khi đó, Thúy Kiều hiện lên qua lời nói mềm mại, khéo léo, giàu lễ nghĩa, thể hiện vẻ đẹp trí tuệ và tâm hồn. Bên cạnh đó, nghệ thuật đối thoại được sử dụng linh hoạt, giúp bộc lộ tính cách nhân vật một cách tự nhiên. Ngôn ngữ thơ giàu tính tạo hình, sử dụng nhiều từ Hán Việt trang trọng, kết hợp với các biện pháp tu từ như ẩn dụ, so sánh, góp phần làm tăng giá trị biểu cảm. Ngoài ra, thể thơ lục bát truyền thống được vận dụng nhuần nhuyễn, tạo nên nhịp điệu uyển chuyển, phù hợp với nội dung trữ tình. Qua đó, đoạn trích không chỉ làm nổi bật vẻ đẹp của hai nhân vật mà còn thể hiện tài năng nghệ thuật bậc thầy của Nguyễn Du.
câu 2:
Trong cuộc sống, lòng tốt luôn được xem là một trong những phẩm chất đáng quý nhất của con người. Ý kiến: “Lòng tốt của con người có thể chữa lành các vết thương nhưng lòng tốt cũng cần đối phó sắc sảo, nếu không chẳng khác nào con số không tròn trĩnh” đã nêu lên một nhận định sâu sắc về vai trò cũng như cách ứng xử với lòng tốt trong đời sống.
Trước hết, lòng tốt là sự quan tâm, sẻ chia, giúp đỡ người khác bằng sự chân thành. Nó có sức mạnh to lớn trong việc xoa dịu nỗi đau và mang lại niềm tin cho con người. Một lời động viên đúng lúc, một hành động giúp đỡ chân thành có thể khiến người đang tuyệt vọng cảm thấy ấm áp và có thêm nghị lực để vượt qua khó khăn. Trong xã hội, chính lòng tốt là sợi dây gắn kết con người với nhau, làm cho cuộc sống trở nên nhân văn và tốt đẹp hơn. Có thể nói, lòng tốt giống như một “liều thuốc” chữa lành những tổn thương cả về vật chất lẫn tinh thần.
Tuy nhiên, lòng tốt nếu không đi kèm với sự tỉnh táo và sắc sảo thì đôi khi lại phản tác dụng. Thực tế cho thấy, không ít người lợi dụng lòng tốt của người khác để trục lợi cá nhân. Có những trường hợp giúp đỡ không đúng cách lại khiến người được giúp trở nên phụ thuộc, ỷ lại, không chịu tự vươn lên. Khi đó, lòng tốt không những không mang lại giá trị tích cực mà còn vô tình tiếp tay cho cái xấu phát triển. Vì vậy, nếu chỉ tốt bụng một cách mù quáng mà không có sự suy xét thì lòng tốt ấy sẽ trở nên vô nghĩa, giống như “con số không tròn trĩnh”.
Do đó, mỗi người cần biết cách cho đi lòng tốt một cách hợp lí. Lòng tốt cần được đặt đúng chỗ, đúng người và đúng hoàn cảnh. Chúng ta nên giúp đỡ người khác nhưng đồng thời cũng cần giữ sự tỉnh táo để không bị lợi dụng. Điều quan trọng là phải biết phân biệt giữa giúp đỡ và dung túng, giữa bao dung và dễ dãi. Một người thực sự tốt không chỉ là người biết cho đi mà còn là người biết suy nghĩ, cân nhắc để hành động của mình mang lại giá trị tích cực lâu dài.
Là học sinh, chúng ta càng cần rèn luyện lòng tốt từ những việc nhỏ như giúp đỡ bạn bè trong học tập, kính trọng thầy cô, yêu thương gia đình. Đồng thời, cũng cần học cách sống có chính kiến, không dễ dàng tin theo hay giúp đỡ một cách thiếu suy nghĩ. Khi lòng tốt đi cùng với trí tuệ, con người không chỉ trở nên tốt đẹp hơn mà còn góp phần xây dựng một xã hội văn minh, lành mạnh.
Tóm lại, lòng tốt là điều không thể thiếu trong cuộc sống, nhưng lòng tốt chỉ thực sự có ý nghĩa khi được đặt đúng cách. Mỗi chúng ta hãy biết sống tử tế nhưng cũng cần tỉnh táo, để lòng tốt trở thành sức mạnh chứ không phải điểm yếu của bản thân.
câu 1 : Thể thơ lục bát
câu 2:Gặp nhau ở tại lầu xanh
câu 3: Thúy Kiều là người thông minh ,khéo léo trong giao tiếp
Biết khiêm nhường , giữ lẽ nghĩa
có lòng tự trọng và ý thức về phẩm giá bản thân
Đồng thời ,nàng cũng tinh tế ,biết nhìn người.
câu 4: Từ Hải là người có tài năng , bản lĩnh phi thường.
Anh hùng có chí lớn ,"đội trời đạp đất"
phóng khoáng ,trọng nghĩa tình.
biét trân trọng cái đẹp và người tài.
câu 5: gợi sự ngưỡng mộ trước hình tưởng người anh hùngTừ Hải
sự cảm thông và trân trộng đối với Thúy Kiều.
niềm tin vào sự gặp gỡ đẹp đẽ giữa tài và sắc, giữa tri kỉ và tri ân
câu 1
Đoạn trích từ truyện thơ Thạch Sanh tái hiện rõ cuộc đấu tranh giữa cái thiện và cái ác, đồng thời thể hiện niềm tin của nhân dân vào công lý. Nội dung nổi bật là hình ảnh Thạch Sanh – người anh hùng hiền lành, nhân hậu nhưng bị kẻ xấu hãm hại. Chàng bị vu oan, giam cầm nhưng vẫn giữ được tâm hồn trong sáng, thể hiện qua tiếng đàn kêu oan đầy tha thiết. Tiếng đàn không chỉ bộc lộ nỗi đau, nỗi uất ức mà còn là cầu nối đưa sự thật đến với công chúa và nhà vua, giúp Thạch Sanh được minh oan. Qua đó, đoạn trích khẳng định: người lương thiện dù chịu nhiều bất công cuối cùng vẫn được bảo vệ, còn kẻ ác như Lý Thông sẽ bị trừng phạt thích đáng.
Về nghệ thuật, đoạn trích được viết bằng thể thơ lục bát giàu nhạc điệu, dễ nhớ, dễ truyền miệng. Các biện pháp so sánh, miêu tả tiếng đàn và tâm trạng nhân vật làm tăng tính biểu cảm, tạo chất trữ tình sâu sắc. Yếu tố kì ảo như tiếng đàn vang xa đến tai công chúa góp phần thúc đẩy cốt truyện và thể hiện ước mơ công lý của nhân dân.
câu 2
Trong xã hội hiện đại, con người đang sống trong nhịp độ ngày càng nhanh: học tập nhanh, làm việc nhanh, giao tiếp nhanh và cả… lo lắng cũng nhanh. Giữa guồng quay hối hả ấy, “sống chậm” trở thành một lựa chọn đáng suy ngẫm để con người tìm lại sự cân bằng và ý nghĩa của cuộc sống.
Sống chậm không có nghĩa là lười biếng hay trì trệ, mà là biết điều chỉnh nhịp sống cho phù hợp, biết dừng lại đúng lúc để lắng nghe bản thân và quan tâm đến những điều xung quanh. Đó là khi ta ăn một bữa cơm trọn vẹn cùng gia đình thay vì vừa ăn vừa lướt điện thoại; là khi ta dành thời gian đọc một cuốn sách, đi bộ, hoặc trò chuyện với người thân thay vì chạy theo vô số thông báo trên mạng xã hội.
Sống chậm mang lại nhiều giá trị tích cực. Trước hết, nó giúp con người giữ gìn sức khỏe tinh thần. Khi nhịp sống quá nhanh, con người dễ rơi vào căng thẳng, mệt mỏi, thậm chí trầm cảm vì áp lực học tập và công việc. Sống chậm giúp ta có thời gian nghỉ ngơi, suy nghĩ và điều chỉnh cảm xúc, từ đó sống tích cực và lạc quan hơn. Thứ hai, sống chậm giúp con người cảm nhận rõ hơn vẻ đẹp của cuộc sống: một buổi chiều yên tĩnh, một lời hỏi thăm, một việc làm tử tế. Những điều nhỏ bé ấy thường bị bỏ quên trong cuộc sống vội vã. Cuối cùng, sống chậm còn giúp ta sống có trách nhiệm và sâu sắc hơn, biết suy nghĩ trước hành động, tránh những quyết định vội vàng dẫn đến sai lầm.
Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, nhiều người – đặc biệt là giới trẻ – lại quen với lối sống gấp gáp, chạy theo thành tích và sự so sánh. Có người học ngày học đêm chỉ để hơn người khác; có người mải mê mạng xã hội mà quên mất giao tiếp ngoài đời thực. Lối sống này khiến con người dễ đánh mất niềm vui thực sự và trở nên mệt mỏi, trống rỗng.
Vì vậy, mỗi người cần học cách sống chậm lại một cách hợp lí. Ta có thể bắt đầu từ những việc nhỏ: sắp xếp thời gian khoa học, hạn chế phụ thuộc vào điện thoại, dành thời gian cho gia đình, bạn bè và cho chính mình. Đặc biệt với học sinh, sống chậm không phải là học ít đi, mà là học hiệu quả hơn, biết nghỉ ngơi đúng lúc để giữ tinh thần tỉnh táo.
Sống chậm không làm ta tụt lại phía sau, mà giúp ta đi vững vàng hơn trên con đường của mình. Trong nhịp sống hiện đại đầy biến động, biết sống chậm chính là biết trân trọng hiện tại, yêu thương bản thân và hướng đến một cuộc sống ý nghĩa hơn.
câu 1
văn bản được viết theo thể thơ lục bát
câu2
Các phương thức biểu đạt chính:
Tự sự (kể lại diễn biến câu chuyện Thạch Sanh – Lý Thông – công chúa)
Miêu tả (miêu tả tâm trạng, hành động, tiếng đàn, nỗi oan khuất)
Biểu cảm (bộc lộ cảm xúc thương cảm, căm phẫn cái ác)
câu 3
Chằn tinh và đại bàng cấu kết hãm hại Thạch Sanh, vu cho chàng tội ăn trộm khiến chàng bị giam. Trong ngục, Thạch Sanh gảy đàn kêu oan. Tiếng đàn vang đến tai công chúa khiến nàng xúc động và xin vua cha gặp người rung đàn. Thạch Sanh kể rõ sự thật: chàng giết chằn tinh, cứu công chúa khỏi đại bàng nhưng bị Lý Thông hãm hại. Nhà vua minh oan cho Thạch Sanh, xử tội Lý Thông, cho Thạch Sanh kết hôn với công chúa. Lý Thông bị trừng phạt thích đáng.
câu 4
Tác dụng:
Là phương tiện để Thạch Sanh bộc lộ nỗi oan khuất.
Thể hiện vẻ đẹp tâm hồn trong sáng, tài năng của nhân vật chính.
Thúc đẩy cốt truyện phát triển theo hướng công lý được thực thi.
Gửi gắm niềm tin của nhân dân: cái thiện sẽ được bảo vệ, sự thật sẽ đưọc sáng tỏ.
câu 5
Giống nhau:
Nhân vật: Thạch Sanh, Lý Thông, công chúa.
Nội dung chính: Thạch Sanh bị hãm hại, bị giam, được minh oan, cưới công chúa; Lý Thông bị trừng phạt.
Chủ đề: ca ngợi người tốt, lên án kẻ xấu, khẳng định công lý.
Khác nhau:
Truyện cổ tích Thạch Sanh là văn xuôi, còn văn bản này là thơ lục bát.
Văn bản nhấn mạnh nhiều hơn vào tiếng đàn kêu oan và tâm trạng nhân vật, giàu chất trữ tình hơn.
Truyện cổ tích kể toàn bộ cuộc đời Thạch Sanh, còn văn bản chỉ khai thác một đoạn tiêu biểu.