Phạm Quý Trọng
Giới thiệu về bản thân
Trong cuộc sống, có rất nhiều hoạt động ý nghĩa giúp con người gắn bó hơn với cộng đồng. Một trong những hoạt động để lại trong em nhiều kỉ niệm sâu sắc nhất chính là buổi lao động tình nguyện làm sạch đường làng do trường em tổ chức vào cuối tháng trước.
Hôm ấy, trời nắng nhẹ, gió thu thổi mát rượi. Ngay từ sáng sớm, chúng em đã có mặt tại sân trường với chổi, bao tay, túi rác, xẻng và cả những nụ cười rạng rỡ. Sau khi nghe cô Tổng phụ trách phổ biến công việc, chúng em chia thành từng nhóm nhỏ tỏa ra các khu vực khác nhau: nhóm thì quét lá, nhóm nhặt rác, nhóm thì trồng thêm hoa ven đường. Ai nấy đều làm việc chăm chỉ, vừa làm vừa trò chuyện vui vẻ. Có lúc mồ hôi chảy ướt áo, nhưng nhìn con đường dần trở nên sạch sẽ, rực rỡ màu hoa, ai cũng thấy tự hào và hạnh phúc.
Khi công việc hoàn thành, cả con phố dường như thay áo mới – không còn rác thải, bụi bẩn mà chỉ còn lại không gian trong lành, thoáng đãng. Người dân đi qua mỉm cười khen ngợi, điều đó khiến em cảm thấy công sức mình bỏ ra thật đáng quý. Em nhận ra rằng, chỉ cần mỗi người góp một phần nhỏ bé, cuộc sống xung quanh sẽ trở nên tốt đẹp hơn rất nhiều.
Buổi lao động tuy chỉ diễn ra trong vài tiếng đồng hồ nhưng đã để lại trong em bài học sâu sắc về tinh thần đoàn kết và ý thức bảo vệ môi trường. Em hiểu rằng, sống là phải biết chia sẻ và cống hiến cho cộng đồng, dù chỉ bằng những hành động nhỏ bé. Em sẽ luôn ghi nhớ trải nghiệm ấy và cố gắng tham gia nhiều hoạt động ý nghĩa hơn nữa trong tương lai.
5–6 dòng:
Các dân tộc thiểu số Việt Nam ngày xưa có nhiều phương tiện vận chuyển độc đáo, phù hợp với điều kiện tự nhiên từng vùng. Người miền núi thường dùng gùi, ngựa thồ, voi để chở hàng hóa. Vùng sông nước thì dùng bè, mảng, thuyền độc mộc. Những phương tiện này vừa đơn giản, vừa sáng tạo, phản ánh sự thích nghi và trí tuệ của con người.
10–12 dòng:
Từ xa xưa, các dân tộc thiểu số Việt Nam đã sáng tạo ra nhiều phương tiện vận chuyển đặc trưng, gắn bó chặt chẽ với điều kiện tự nhiên và đời sống lao động. Ở miền núi, con người dùng gùi để mang vác, dùng ngựa thồ và voi để chuyên chở hàng hóa qua đường rừng hiểm trở. Vùng trung du hay đồng bằng thì sử dụng xe trâu, xe ngựa. Đặc biệt, ở vùng sông nước, bè, mảng và thuyền độc mộc trở thành phương tiện vận tải hữu ích, gọn nhẹ và dễ làm. Những phương tiện ấy không chỉ đáp ứng nhu cầu đi lại, vận chuyển, mà còn thể hiện trí sáng tạo, sự khéo léo và khả năng thích ứng linh hoạt của con người trước hoàn cảnh tự nhiên. Qua đó, ta thấy được nét đẹp trong đời sống văn hóa và lao động của các dân tộc Việt Nam ngày xưa.
Mình giúp bạn tóm tắt hai văn bản trong ảnh nhé:
5–6 dòng:
Ghe xuồng Nam Bộ là phương tiện đi lại quen thuộc gắn bó với đời sống của người dân miền sông nước. Ghe xuồng có nhiều loại, hình dáng, kích thước khác nhau, phục vụ các công việc như đi lại, vận chuyển hàng hóa, đánh bắt thủy sản. Chúng được làm chủ yếu bằng gỗ, bền chắc, gọn nhẹ và thích hợp với đặc điểm sông rạch chằng chịt. Ghe xuồng không chỉ là phương tiện giao thông mà còn in đậm dấu ấn văn hóa của người Nam Bộ.
10–12 dòng:
Ở vùng sông nước Nam Bộ, ghe xuồng trở thành phương tiện đi lại quen thuộc, gắn bó với cuộc sống hằng ngày của người dân. Chúng có nhiều loại khác nhau: từ ghe nhỏ, xuồng ba lá để di chuyển trên kênh rạch, đến những chiếc ghe lớn chuyên chở hàng hóa, nông sản. Ghe xuồng thường làm bằng gỗ tốt, bền chắc, dễ điều khiển, phù hợp với đặc điểm sông ngòi chằng chịt của vùng đất này. Không chỉ đáp ứng nhu cầu đi lại, đánh bắt cá tôm, vận chuyển nông sản, ghe xuồng còn góp phần hình thành nên các chợ nổi độc đáo – nét văn hóa đặc trưng của Nam Bộ. Qua ghe xuồng, ta thấy rõ mối quan hệ gắn bó mật thiết giữa con người với thiên nhiên sông nước, đồng thời cảm nhận được vẻ đẹp giản dị mà giàu bản sắc của cuộc sống nơi đây.