Trương Minh Chung
Giới thiệu về bản thân
A. 1. Cải cách về kinh tế:
• Phát hành tiền giấy:
◦ Năm 1396, Hồ Quý Ly cho in và phát hành tiền giấy “Thông báo hội sao”.
◦ Cấm lưu hành tiền đồng, thu hết tiền đồng và đổi sang tiền giấy.
◦ Đây là một cải cách táo bạo, lần đầu tiên xuất hiện tiền giấy ở Việt Nam, giúp thuận tiện cho trao đổi, vận chuyển, đồng thời đáp ứng nhu cầu chi tiêu của nhà nước và sử dụng đồng cho việc chế tạo vũ khí.
• Chính sách hạn điền (hạn chế sở hữu ruộng đất):
◦ Ban hành năm 1397, có bổ sung vào năm sau.
◦ Quy định mức sở hữu tối đa về ruộng đất cho tư nhân (mỗi người chỉ được sở hữu tối đa 10 mẫu ruộng).
◦ Ruộng đất dôi ra được sung vào quan điền (ruộng thuộc sở hữu nhà nước).
◦ Quy định này nhằm hạn chế sự tập trung ruộng đất vào tay tầng lớp quý tộc, địa chủ, đồng thời tăng nguồn thu thuế cho nhà nước và có thể giúp giải quyết nhu cầu ruộng đất cho dân nghèo.
◦ Nhà nước tiến hành đo đạc lại ruộng đất trên cả nước và lập sổ ruộng để quản lý chặt chẽ.
• Thay đổi chế độ thuế khóa:
◦ Điều chỉnh thuế khóa, tăng thuế ruộng.
◦ Hạ thuế bãi dâu và thu thuế theo hạng đất.
◦ Đối với ruộng đất công làng xã, mức thuế khoảng 1/3 sản lượng.
◦ Đối với ruộng đất tư hữu, tăng mức thuế từ 3 thăng/1 mẫu lên 5 thăng/1 mẫu.
• Các chính sách kinh tế khác:
◦ Đặt chức quản lý chợ (Thị giám).
◦ Thống nhất đơn vị đo lường (cân, thước, đấu, thưng).
◦ Tổ chức khai hoang và di dân.
◦ Mở rộng và khai thông nhiều tuyến đường bộ, đường thủy.
◦ Đặt kho “Thường bình” để bình ổn giá lúa gạo.
2. Cải cách về xã hội:
• Chính sách hạn nô (hạn chế sở hữu nô tì):
◦ Ban hành năm 1401.
◦ Quy định chủ gia nô chỉ được có một số lượng nô tì nhất định.
◦ Số nô tì thừa ra phải sung công hoặc bồi thường cho chủ.
◦ Phép hạn nô nhằm làm suy yếu tầng lớp quý tộc cũ, tăng cường thế lực kinh tế cho nhà nước trung ương.
• Kiểm soát hộ tịch:
◦ Song song với chính sách hạn nô, nhà Hồ kiểm soát chặt chẽ hộ tịch trên cả nước.
◦ Thiết lập sổ sách quản lý dân số, làm cơ sở cho việc thu thuế và tuyển quân.
• Các chính sách xã hội khác:
◦ Thiết lập sở “Quản tế” (bệnh viện công).
◦ Lập kho bán thóc rẻ cho người nghèo. B. • Tinh thần yêu nước và đoàn kết dân tộc: Nhân dân Việt Nam luôn có truyền thống yêu nước nồng nàn, ý chí kiên cường bất khuất, quyết tâm giành lại độc lập tự do cho dân tộc. Trong cuộc khởi nghĩa Lam Sơn, tinh thần này đã được phát huy mạnh mẽ, quy tụ sức mạnh của toàn dân, không phân biệt già trẻ, gái trai, các tầng lớp xã hội, các dân tộc.
• Sự lãnh đạo tài tình, sáng suốt của bộ chỉ huy: Đứng đầu là anh hùng dân tộc Lê Lợi, cùng với các tướng lĩnh tài ba như Nguyễn Trãi, Lê Lai, Nguyễn Chích, Nguyễn Xí… Bộ chỉ huy đã đề ra những đường lối chiến lược, chiến thuật đúng đắn, sáng tạo.
◦ Đường lối kháng chiến đúng đắn: Nghĩa quân đã biết dựa vào dân, xây dựng và củng cố lực lượng, mở rộng căn cứ, phát triển vùng giải phóng.
◦ Chiến thuật linh hoạt, hiệu quả: Từ giai đoạn đầu khó khăn, phải rút lui lên núi, nghĩa quân đã từng bước giành thắng lợi, từ giải phóng Thanh Hóa, Nghệ An, Tân Bình, Thuận Hóa, rồi tiến quân ra Bắc và giành thắng lợi quyết định trong các trận chiến như Tốt Động - Chúc Động, Chi Lăng - Xương Giang.
◦ Biết kết hợp sức mạnh quân sự và ngoại giao: Nghĩa quân vừa đánh giặc, vừa có những bước đi ngoại giao khôn khéo, ví dụ như giai đoạn tạm hòa với quân Minh để củng cố lực lượng.
◦ Trọng dụng nhân tài: Lê Lợi và bộ chỉ huy đã biết chiêu mộ và trọng dụng những người tài đức, xây dựng một đội ngũ tướng lĩnh vững mạnh.
• Sự ủng hộ của nhân dân: Cuộc khởi nghĩa nhận được sự ủng hộ nhiệt tình của đông đảo các tầng lớp nhân dân. Họ không chỉ tham gia chiến đấu, mà còn tích cực cung cấp lương thực, thực phẩm, xây dựng căn cứ, che giấu, bảo vệ nghĩa quân, tạo nên sức mạnh tổng hợp to lớn cho cuộc khởi nghĩa.
• Truyền thống đoàn kết: Phát huy truyền thống đoàn kết toàn dân đánh giặc đã giúp nghĩa quân vượt qua mọi khó khăn, thử thách và đi đến thắng lợi cuối cùng.
A. 1. Là một cao nguyên băng khổng lồ: Phần lớn diện tích của châu Nam Cực bị bao phủ bởi một lớp băng dày. Theo một số nguồn, lớp băng này có độ dày trung bình lên tới hơn 1.720m, và gần như toàn bộ lục địa này được bao phủ bởi băng vĩnh cửu. Lớp băng này tạo thành những cao nguyên băng khổng lồ.
2. Sự di chuyển của băng: Các khối băng khổng lồ này di chuyển ra biển và khi đến bờ biển sẽ bị vỡ ra, tạo thành các núi băng. Những núi băng này có thể gây nguy hiểm cho tàu thuyền qua lại.
3. Núi cao và đồng bằng: Bên dưới lớp băng dày, địa hình của châu Nam Cực bao gồm các dạng địa hình như núi và đồng bằng. Dãy núi cao nhất ở châu Nam Cực là Vinson, với độ cao 4.892m. Ngoài ra, châu lục này cũng có các núi lửa, trong đó núi Erebus là núi lửa còn hoạt động nằm xa về phía nam nhất trên thế giới.
4. Các hồ băng: Châu Nam Cực có nhiều hồ nằm dưới lớp băng lục địa, trong đó hồ Vostok là một trong những hồ lớn nhất thế giới nằm dưới băng. B. 1. Nước ngọt: Đây là tài nguyên dồi dào nhất của châu Nam Cực. Lục địa này chứa khoảng 60% lượng nước ngọt của toàn Trái Đất, chủ yếu dưới dạng băng.
2. Khoáng sản: Các nghiên cứu sơ bộ cho thấy châu Nam Cực rất giàu khoáng sản, bao gồm các kim loại như than, sắt, đồng, niken, vàng, crom, thiếc, molypden, và nhiều loại khác. Tuy nhiên, việc khai thác các tài nguyên này hiện tại rất khó khăn do điều kiện tự nhiên khắc nghiệt và các quy định bảo vệ môi trường.
3. Tài nguyên sinh vật biển: Vùng biển xung quanh châu Nam Cực, đặc biệt là Nam Đại Dương, là nơi sinh sống của nhiều loài sinh vật biển có giá trị kinh tế, như các loài cá voi, hải cẩu, chim cánh cụt, và các loài nhuyễn thể (như Antarctic krill - Euphausia superba).