Lưu Ngọc Diệp
Giới thiệu về bản thân
Câu 1. (2,0 điểm) Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) phân tích nhân vật người chinh phụ trong văn bản trên. Câu 2. (4,0 điểm) Đọc Chinh phụ ngâm, ta bắt gặp hình ảnh người chinh phụ cô đơn, ngày ngày ngóng trông chồng quay về từ nơi biên ải xa xôi. Từ hoàn cảnh ấy, hãy viết một bài văn nghị luận (khoảng 400 − 600 chữ) bàn về những mất mát, đau thương do chiến tranh gây ra và nêu suy nghĩ của em về trách nhiệm của thế hệ trẻ hôm nay trong việc trân trọng và giữ gìn cuộc sống hoà bình.
Gghh
Gghh
--- 🌸 Câu 1. (2,0 điểm) – Đoạn văn phân tích nhân vật người chinh phụ (khoảng 200 chữ) Nhân vật người chinh phụ trong “Chinh phụ ngâm” hiện lên với tâm trạng đầy cô đơn, buồn tủi và thương nhớ. Chồng ra chiến trận nơi biên ải xa xôi, nàng ở lại phòng khuê mòn mỏi trông chờ. Những hành động như “nghe hơi sương sắm áo bông”, “gieo bói tiền”, “dạo hiên vắng”, “ngồi rèm thưa” đều cho thấy sự khắc khoải, trông ngóng vô vọng của người phụ nữ phải sống trong cảnh chia ly. Nỗi nhớ khiến nàng yếu mềm, thân thể gầy mòn, tâm hồn dằn vặt. Nỗi buồn ấy được Đoàn Thị Điểm khắc họa bằng ngôn ngữ tinh tế và giàu cảm xúc, qua đó thể hiện tiếng nói cảm thương cho số phận người phụ nữ trong xã hội phong kiến – khi họ chỉ biết chờ đợi trong cô đơn. Nhân vật người chinh phụ vì thế không chỉ là hình tượng cá nhân mà còn là biểu tượng cho nỗi đau của bao người vợ lính, đồng thời gửi gắm ước vọng hạnh phúc, đoàn tụ và khát khao hòa bình của con người muôn đời. --- 🕊️ Câu 2. (4,0 điểm) – Bài nghị luận (khoảng 400 – 600 chữ) “Chinh phụ ngâm” gợi lên hình ảnh người vợ cô đơn, ngày đêm ngóng tin chồng nơi biên ải. Từ hoàn cảnh ấy, ta càng cảm nhận rõ hơn những mất mát, đau thương mà chiến tranh để lại và trân trọng hơn giá trị của hòa bình hôm nay. Chiến tranh – dù mang danh nghĩa nào – cũng gieo rắc đổ nát, chia ly và đau khổ. Nó khiến những người chồng ra đi không hẹn ngày về, những người vợ mòn mỏi đợi chờ trong nước mắt, những đứa con lớn lên trong thiếu thốn tình cha. Chiến tranh không chỉ tàn phá sự sống, nhà cửa, ruộng đồng, mà còn cướp đi hạnh phúc, ước mơ và tuổi trẻ của biết bao con người. Hình ảnh người chinh phụ cô đơn bên ngọn đèn khuya là minh chứng cho nỗi đau âm thầm ấy – nỗi đau không chỉ của riêng một người, mà là của cả dân tộc trong thời loạn ly. Ngày nay, chúng ta được sống trong hòa bình, độc lập và ấm no – đó là thành quả của biết bao thế hệ cha anh đã hi sinh xương máu để giữ gìn. Bởi vậy, thế hệ trẻ hôm nay phải biết trân trọng hòa bình, sống có trách nhiệm, không thờ ơ với những giá trị mà lịch sử mang lại. Chúng ta cần nỗ lực học tập, rèn luyện, xây dựng đất nước vững mạnh, đồng thời giữ gìn tình yêu thương, đoàn kết và nhân ái, để không bao giờ lặp lại những bi kịch mà chiến tranh đã gây ra. Hòa bình là món quà vô giá. Mỗi người trẻ hôm nay phải ý thức rằng giữ gìn hòa bình chính là giữ gìn hạnh phúc và tương lai của dân tộc, để những người chinh phụ năm xưa chỉ còn là ký ức trong văn chương, chứ không bao giờ xuất hiện giữa đời thực nữa. ---
Câu 1. Thể thơ: Song thất lục bát. --- Câu 2. Dòng thơ thể hiện sự mong mỏi, ngóng trông tin chồng: > “Trải mấy xuân tin đi tin lại, Tới xuân này tin hãy vắng không.” --- Câu 3. Hành động của người chinh phụ: Nàng nghe hơi sương sắm áo bông, gieo bói tiền, dạo hiên vắng, ngồi rèm thưa,… Nhận xét: Những hành động ấy thể hiện nỗi nhớ thương, lo lắng khôn nguôi và niềm mong đợi mòn mỏi của người vợ có chồng chinh chiến nơi xa. --- Câu 4. Biện pháp tu từ: Ẩn dụ – trong câu > “Đèn có biết dường bằng chẳng biết, Lòng thiếp riêng bi thiết mà thôi.” 👉 Hình ảnh ngọn đèn được ẩn dụ cho nỗi cô đơn và lòng trông ngóng của người chinh phụ. Tác dụng: Diễn tả sâu sắc nỗi buồn cô quạnh, tâm trạng cô đơn thầm lặng của người vợ trong đêm dài chờ đợi. --- Câu 5. Tâm trạng của người chinh phụ: Buồn thương, cô đơn, nhớ nhung, lo lắng và mong mỏi tin chồng. Suy nghĩ: Qua đó, em hiểu rõ giá trị của hòa bình: nhờ có hòa bình, mọi người được sống trong hạnh phúc, đoàn tụ, không còn cảnh chia ly đau thương như trong chiến tranh. ---
Câu 1. Thể thơ: Song thất lục bát. --- Câu 2. Dòng thơ thể hiện sự mong mỏi, ngóng trông tin chồng: > “Trải mấy xuân tin đi tin lại, Tới xuân này tin hãy vắng không.” --- Câu 3. Hành động của người chinh phụ: Nàng nghe hơi sương sắm áo bông, gieo bói tiền, dạo hiên vắng, ngồi rèm thưa,… Nhận xét: Những hành động ấy thể hiện nỗi nhớ thương, lo lắng khôn nguôi và niềm mong đợi mòn mỏi của người vợ có chồng chinh chiến nơi xa. --- Câu 4. Biện pháp tu từ: Ẩn dụ – trong câu > “Đèn có biết dường bằng chẳng biết, Lòng thiếp riêng bi thiết mà thôi.” 👉 Hình ảnh ngọn đèn được ẩn dụ cho nỗi cô đơn và lòng trông ngóng của người chinh phụ. Tác dụng: Diễn tả sâu sắc nỗi buồn cô quạnh, tâm trạng cô đơn thầm lặng của người vợ trong đêm dài chờ đợi. --- Câu 5. Tâm trạng của người chinh phụ: Buồn thương, cô đơn, nhớ nhung, lo lắng và mong mỏi tin chồng. Suy nghĩ: Qua đó, em hiểu rõ giá trị của hòa bình: nhờ có hòa bình, mọi người được sống trong hạnh phúc, đoàn tụ, không còn cảnh chia ly đau thương như trong chiến tranh. ---
Đoạn trích Chinh phụ ngâm đã diễn tả sâu sắc tâm trạng cô đơn, buồn tủi của người chinh phụ trong đêm dài mong ngóng tin chồng. Không gian hiên vắng, rèm thưa, ánh đèn khuya gợi sự trống trải, lạnh lẽo. Nỗi nhớ thương dồn nén khiến nàng phải trò chuyện với ngọn đèn vô tri: “Đèn có biết dường bằng chẳng biết, / Lòng thiếp riêng bi thiết mà thôi.” Thời gian đêm khuya như dài vô tận, nỗi sầu dằng dặc “tựa miền biển xa”. Người chinh phụ cố gắng tìm cách khuây khỏa bằng việc đốt hương, soi gương, gảy đàn, nhưng tất cả chỉ là “gượng”, càng làm nỗi buồn thêm sâu sắc. Về nghệ thuật, đoạn trích sử dụng nhiều hình ảnh giàu sức gợi, biện pháp nhân hoá, so sánh, ẩn dụ tinh tế. Nhịp thơ chậm, nhẹ, phù hợp với tâm trạng buồn thương, cô quạnh. Đoạn thơ thể hiện tiếng nói cảm thương sâu sắc đối với người phụ nữ cô đơn, đồng thời lên án chiến tranh phi nghĩa đã chia lìa hạnh phúc lứa đôi.
Thông điệp ý nghĩa:
Khi con người đã từng sống ở nơi tốt đẹp, thanh cao thì sẽ khó chấp nhận cuộc sống tầm thường, bon chen. Lí giải: Từ Thức sau khi rời tiên cảnh trở về, thấy cuộc sống trần gian đổi thay, chật hẹp và không còn phù hợp với mình. Vì vậy, chàng chọn vào núi, thể hiện khát vọng sống tự do, tránh xa những điều phàm tục. Thông điệp khuyên con người hãy biết trân trọng cuộc sống hiện tại và giữ gìn những giá trị tốt đẹp.
Thông điệp ý nghĩa:
Khi con người đã từng sống ở nơi tốt đẹp, thanh cao thì sẽ khó chấp nhận cuộc sống tầm thường, bon chen. Lí giải: Từ Thức sau khi rời tiên cảnh trở về, thấy cuộc sống trần gian đổi thay, chật hẹp và không còn phù hợp với mình. Vì vậy, chàng chọn vào núi, thể hiện khát vọng sống tự do, tránh xa những điều phàm tục. Thông điệp khuyên con người hãy biết trân trọng cuộc sống hiện tại và giữ gìn những giá trị tốt đẹp.
Hhb