Liêu Thị Khánh Ly
Giới thiệu về bản thân
Câu 1:
Bài thơ là một tác phẩm sâu sắc và giàu cảm xúc, thể hiện sự chuyển giao giữa các thế hệ. Người ông trong bài thơ sẽ bàn giao cho cháu những điều quý giá và thiêng liêng, từ góc phố quen thuộc đến hương bưởi tháng giêng, từ cỏ mùa xuân xanh đến những mặt người đẫm nắng và yêu thương.Bài thơ cũng thể hiện sự quan tâm và bảo vệ của người ông dành cho cháu. Ông không muốn bàn giao cho cháu những tháng ngày vất vả, sương muối đêm bay lạnh mặt người, đất rung chuyển và xóm làng loạn lạc. Ông muốn cháu được sống trong một thế giới tốt đẹp hơn. Bài thơ sử dụng biện pháp điệp ngữ "bàn giao" một cách hiệu quả, tạo ra một nhịp điệu và sự thống nhất trong bài thơ. Bài thơ cũng giàu hình ảnh và cảm xúc, tạo ra một bức tranh sống động về cuộc sống và tình yêu thương giữa các thế hệ.
Câu 2:
Tuổi trẻ là giai đoạn quan trọng nhất để tích lũy kinh nghiệm và trải nghiệm. Sự trải nghiệm giúp tuổi trẻ phát triển kỹ năng, kiến thức và tư duy, từ đó tự tin hơn trong cuộc sống và công việc.
Trải nghiệm giúp tuổi trẻ phát triển kỹ năng, kiến thức và tư duy, từ đó tự tin hơn trong cuộc sống và công việc.Trải nghiệm giúp tuổi trẻ học hỏi cách giải quyết vấn đề và đối mặt với khó khăn. Trải nghiệm giúp tuổi trẻ xây dựng mối quan hệ với người khác, từ đó tạo ra một mạng lưới hỗ trợ và kết nối. Tuổi trẻ nên thử nghiệm và khám phá những điều mới mẻ, từ đó tích lũy kinh nghiệm và kiến thức.
Trải nghiệm không phải lúc nào cũng thành công, nhưng tuổi trẻ có thể học hỏi từ thất bại và cải thiện bản thân.Tuổi trẻ nên tìm kiếm cơ hội để trải nghiệm, từ đó tích lũy kinh nghiệm và phát triển bản thân.
Tóm lại, sự trải nghiệm là một phần quan trọng của tuổi trẻ. Tuổi trẻ nên tích lũy trải nghiệm để phát triển bản thân, tăng cường khả năng giải quyết vấn đề và xây dựng mối quan hệ. Bằng cách thử nghiệm, học hỏi từ thất bại và tìm kiếm cơ hội, tuổi trẻ có thể tích lũy trải nghiệm và tạo ra một tương lai tốt đẹp hơn.
Câu 1: Thể thơ của văn bản trên là thơ tự do.
Câu 2: Trong bài thơ, nhân vật người ông sẽ bàn giao cho cháu những thứ sau:
- Góc phố có mùi ngô nướng bay
- Tháng giêng hương bưởi
- Cỏ mùa xuân xanh dưới chân giày
- Những mặt người đẫm nắng, đẫm yêu thương trên trái đất này
- Một chút buồn, ngậm ngùi một chút, chút cô đơn
Câu 3: Ở khổ thơ thứ hai, người ông chẳng bàn giao cho cháu những thứ sau:
- Những tháng ngày vất vả
- Sương muối đêm bay lạnh mặt người
- Đất rung chuyển, xóm làng loạn lạc
- Ngọn đèn mờ, mưa bụi rơi
Người ông không muốn bàn giao cho cháu những thứ đó vì chúng là những trải nghiệm đau khổ, khó khăn và không mong muốn. Người ông muốn bảo vệ cháu khỏi những điều không tốt đẹp.
Câu 4: Biện pháp điệp ngữ được sử dụng trong bài thơ là điệp ngữ "bàn giao". Từ "bàn giao" được lặp lại nhiều lần trong bài thơ, nhấn mạnh ý nghĩa của việc chuyển giao từ thế hệ này sang thế hệ khác. Điệp ngữ này cũng tạo ra một nhịp điệu và sự thống nhất trong bài thơ.
Câu 5: Chúng ta hôm nay đã nhận bàn giao từ thế hệ cha ông đi trước rất nhiều điều quý giá, thiêng liêng. Trước những điều được bàn giao ấy, chúng ta cần có thái độ trân trọng, biết ơn và giữ gìn. Chúng ta cần học hỏi từ kinh nghiệm của thế hệ đi trước, phát huy những giá trị tốt đẹp và tiếp tục xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn. Chúng ta cũng cần nhớ rằng, chúng ta không chỉ nhận bàn giao mà còn có trách nhiệm truyền lại cho thế hệ sau những điều quý giá và thiêng liêng ấy.
Câu 1:
Bức tranh quê trong đoạn thơ trích từ bài Trăng hè của Đoàn Văn Cừ hiện lên thật yên bình, mộc mạc và thấm đẫm chất thơ của làng quê Việt Nam. Những hình ảnh quen thuộc như “tiếng võng kẽo kẹt”, “con chó ngủ lơ mơ”, “bóng cây lơi lả bên hàng dậu” đã gợi ra một không gian đêm hè thanh tĩnh, êm đềm, mang đến cảm giác thư thái, an nhiên. Cảnh vật như đang chìm trong giấc ngủ sâu, trong sự tĩnh lặng tuyệt đối của “đêm vắng, người im, cảnh lặng tờ”. Nhưng chính trong sự lặng ấy lại chứa đựng vẻ đẹp bình dị và sống động của làng quê: ông lão thư thái “nằm chơi giữa sân”, ánh trăng loang loáng trên tàu cau, thằng bé ngây thơ ngắm bóng con mèo dưới chân. Từng chi tiết đều rất giản dị, gần gũi, gợi lên cảm giác đầm ấm, gắn bó, thân thương. Qua đoạn thơ, Đoàn Văn Cừ không chỉ vẽ nên một bức tranh quê đẹp về hình ảnh mà còn đẹp về hồn, chan chứa tình yêu quê hương, yêu cuộc sống thanh bình nơi làng quê Việt.
Câu 2:
Tuổi trẻ là quãng đời đẹp nhất, tràn đầy sức sống, nhiệt huyết và khát khao cống hiến. Nhưng chính trong thời điểm ấy, con người cũng đối mặt với vô vàn thử thách, lựa chọn và cả những ngã rẽ đầy biến động. Trong bối cảnh đó, sự nỗ lực hết mình trở thành phẩm chất quan trọng, là “chìa khóa” để tuổi trẻ khẳng định bản thân và tạo dựng tương lai.
Trước hết, nỗ lực hết mình là biểu hiện của tinh thần sống có mục tiêu, có trách nhiệm với bản thân. Không ai có thể thành công nếu chỉ sống buông thả, trôi nổi qua từng ngày. Mỗi người trẻ cần xác định cho mình một mục tiêu rõ ràng, rồi từ đó kiên trì theo đuổi bằng tất cả khả năng, sức lực và thời gian. Những tấm gương như nữ sinh khuyết tật Vũ Thị Phương Anh (trường THPT Gia Viễn B – Ninh Bình) đạt điểm tuyệt đối môn Ngữ văn trong kỳ thi tốt nghiệp THPT, hay hàng loạt start-up trẻ Việt Nam khởi nghiệp thành công từ hai bàn tay trắng… đã chứng minh: chỉ cần nỗ lực, tuổi trẻ hoàn toàn có thể vươn xa.
Sự nỗ lực còn là lời khẳng định giá trị bản thân giữa một xã hội ngày càng cạnh tranh khốc liệt. Thế giới không dành cho những kẻ lười biếng hay an phận. Trong khi hàng triệu người trẻ cùng bước ra từ cánh cửa giảng đường, ai nỗ lực hơn, người đó có cơ hội tốt hơn. Nỗ lực không chỉ là học tập tốt, làm việc chăm chỉ, mà còn là không ngừng rèn luyện kỹ năng, trau dồi đạo đức, làm mới mình mỗi ngày. Đó cũng là cách để người trẻ xây dựng “thương hiệu cá nhân” trong thời đại số hóa ngày nay.
Tuy nhiên, cần nhìn nhận rằng sự nỗ lực không đồng nghĩa với áp lực đến mức đánh mất chính mình. Một số bạn trẻ hiện nay vì quá kỳ vọng vào bản thân hoặc chịu áp lực từ xã hội, gia đình đã rơi vào lo âu, trầm cảm, thậm chí gục ngã khi không đạt được kết quả mong muốn. Bởi vậy, bên cạnh nỗ lực, mỗi người trẻ cần học cách chấp nhận giới hạn, biết nghỉ ngơi hợp lý và vững vàng vượt qua thất bại. Nỗ lực hết mình không phải là cứng nhắc theo đuổi thành tích, mà là luôn tiến về phía trước bằng tinh thần bền bỉ và trái tim lạc quan.
Trong xã hội hiện đại, khi công nghệ phát triển và thế giới không ngừng vận động, tuổi trẻ càng cần chủ động nắm bắt cơ hội, dấn thân và không ngừng học hỏi. Chúng ta không thể chọn nơi mình sinh ra, nhưng hoàn toàn có thể chọn cách sống, cách trưởng thành. Sự nỗ lực hết mình hôm nay chính là nền móng vững chắc cho những thành công mai sau.
Nỗ lực hết mình là điều kiện tiên quyết để tuổi trẻ phát triển toàn diện và đóng góp cho cộng đồng. Mỗi người chỉ có một lần sống trong tuổi trẻ – vậy thì hãy sống trọn vẹn, sống có mục tiêu và cống hiến hết mình. Bởi chính sự nỗ lực hôm nay sẽ định hình con người ta trong tương lai.
Câu 1: Ngôi kể của người kể chuyện là ngôi thứ ba.
Câu 2: Một số chi tiết về cách ứng xử của chị Bớt cho thấy chị không giận mẹ dù trước đó từng bị mẹ phân biệt đối xử bao gồm:
- Chị Bớt cố gặng mẹ cho hết lẽ khi mẹ muốn đến ở chung với chị.
- Chị không muốn mẹ đến ở chung vì sợ sẽ phiền mẹ ra như chị Nở.
- Sau khi mẹ đến ở chung, chị Bớt như người được cất đi một gánh nặng trên vai và chỉ lo công tác với ra đồng làm.
Câu 3: Qua đoạn trích, nhân vật Bớt là người có tấm lòng bao dung và vị tha. Dù bị mẹ phân biệt đối xử, chị vẫn không giận mẹ và sẵn sàng chăm sóc mẹ khi mẹ đến ở chung.
Câu 4: Hành động ôm lấy vai mẹ và câu nói của chị Bớt: "- Ô hay! Con có nói gì đâu, sao bu cứ nghĩ ngợi thế nhỉ?" cho thấy chị Bớt không có ý trách móc mẹ và muốn mẹ không nghĩ ngợi nhiều về việc chị nhắc đến chị Nở. Hành động này cũng thể hiện sự yêu thương và chăm sóc của chị Bớt dành cho mẹ.
Câu 5: Thông điệp thấy có ý nghĩa nhất đối với cuộc sống hôm nay là: "Con cái cần có tấm lòng bao dung và vị tha đối với cha mẹ, dù cha mẹ có đối xử với họ như thế nào." Thông điệp này có ý nghĩa vì nó giúp chúng ta hiểu được tầm quan trọng của việc bao dung và vị tha trong gia đình, đặc biệt là giữa cha mẹ và con cái. Khi con cái có tấm lòng bao dung và vị tha, họ sẽ có thể chăm sóc và yêu thương cha mẹ mình một cách chân thành, dù cha mẹ có những khuyết điểm hoặc đối xử không tốt với họ.
Câu 1: Theo bài viết trên, hiện tượng "tiếc thương sinh thái" là nỗi đau khổ trước những mất mát về sinh thái mà con người hoặc là đã trải qua, hoặc là tin rằng đang ở phía trước, do biến đổi khí hậu gây ra.
Câu 2: Bài viết trên trình bày thông tin theo trình tự sau:
- Giới thiệu về hiện tượng "tiếc thương sinh thái" và định nghĩa của nó.
- Cung cấp các ví dụ cụ thể về những cộng đồng bị ảnh hưởng bởi biến đổi khí hậu.
- Thảo luận về tác động tâm lý của biến đổi khí hậu đối với con người.
- Cung cấp các số liệu và kết quả nghiên cứu về cảm xúc của trẻ em và thanh thiếu niên trước biến đổi khí hậu.
Câu 3: Tác giả đã sử dụng các bằng chứng sau để cung cấp thông tin cho người đọc:
- Các ví dụ cụ thể về những cộng đồng bị ảnh hưởng bởi biến đổi khí hậu, chẳng hạn như người Inuit ở miền Bắc Canada và người làm nghề trồng trọt ở Australia.
- Câu trả lời của một người Inuit về sự thay đổi môi trường chóng vánh ở nơi mình sống.
- Cuộc thăm dò về cảm xúc trước biến đổi khí hậu của 1,000 trẻ em và thanh thiếu niên từ mỗi quốc gia trong tổng số 10 nước.
Câu 4: Cách tiếp cận vấn đề biến đổi khí hậu của tác giả trong văn bản là tập trung vào tác động tâm lý và cảm xúc của con người trước biến đổi khí hậu, chứ không chỉ tập trung vào các tác động vật lý và kinh tế. Tác giả đã sử dụng các ví dụ cụ thể và số liệu nghiên cứu để minh họa cho tác động này.
Câu 5: Thông điệp sâu sắc nhất được từ bài viết trên là biến đổi khí hậu không chỉ là một vấn đề môi trường, mà còn là một vấn đề tâm lý và cảm xúc. Nó có thể gây ra nỗi đau khổ, lo lắng và sợ hãi cho con người, đặc biệt là những người trực tiếp bị ảnh hưởng bởi biến đổi khí hậu. Vì vậy, chúng ta cần phải quan tâm đến cả tác động tâm lý và cảm xúc của con người khi giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu.
Câu 1:
Môi trường có vai trò vô cùng quan trọng đối với sự sống và sự phát triển bền vững của toàn nhân loại. Thiên nhiên không chỉ cung cấp nguồn tài nguyên thiết yếu như nước, không khí, đất đai, mà còn là không gian sống, là nơi nuôi dưỡng văn hoá, bản sắc và cả cảm xúc tinh thần của con người. Khi môi trường bị huỷ hoại, không chỉ khí hậu biến đổi, đa dạng sinh học bị tổn thương mà cả đời sống tinh thần của con người cũng bị ảnh hưởng nghiêm trọng, như hiện tượng “tiếc thương sinh thái” đã cho thấy. Đó là nỗi đau, sự mất mát, thậm chí là khủng hoảng hiện sinh mà con người phải gánh chịu khi chứng kiến thiên nhiên dần bị huỷ hoại. Điều đó cho thấy bảo vệ môi trường không còn là lựa chọn, mà là nhiệm vụ cấp thiết để bảo vệ chính chúng ta và các thế hệ tương lai. Mỗi người cần nâng cao ý thức, thay đổi thói quen sống, hành động thiết thực để gìn giữ môi trường sống. Khi con người biết trân trọng thiên nhiên, giữ gìn môi trường, cũng chính là đang bảo vệ sự sống và những giá trị tinh thần quý báu của chính mình.
Câu 2:
Trong kho tàng văn học trung đại Việt Nam, hình tượng người ẩn sĩ – những con người từ bỏ danh lợi, tìm về thiên nhiên để sống thanh cao, giữ gìn phẩm giá – luôn là biểu tượng đẹp của tâm hồn người trí sĩ. Hai bài thơ “Nhàn” của Nguyễn Bỉnh Khiêm và “Thu vịnh” của Nguyễn Khuyến đã thể hiện sâu sắc hình tượng ấy, song mỗi tác giả lại mang đến một sắc thái riêng, phản ánh thế giới nội tâm cũng như quan niệm sống của chính mình.
Trước hết, điểm gặp gỡ rõ ràng nhất giữa hai bài thơ là việc khắc họa hình ảnh người ẩn sĩ gắn bó với thiên nhiên, xa rời vòng danh lợi, hướng đến một cuộc sống an nhiên, tự tại. Trong bài thơ “Nhàn”, Nguyễn Bỉnh Khiêm hiện lên với một thái độ dứt khoát và đầy bản lĩnh: “Ta dại ta tìm nơi vắng vẻ / Người khôn người đến chốn lao xao”. Câu thơ thể hiện sự đối lập giữa một bên là “ta” – người ẩn sĩ tự nhận là “dại”, và một bên là người đời – “người khôn” tìm đến chốn quan trường nhộn nhịp. Với ông, cái dại ấy chính là sự tỉnh táo sâu sắc, là lựa chọn sống theo lẽ trời, thuận theo tự nhiên. Ông hòa mình vào cuộc sống dân dã với những sinh hoạt giản dị: câu cá, cuốc đất, uống rượu dưới bóng cây, ăn rau, ăn măng – một lối sống gần gũi, thanh đạm nhưng đầy chất thơ.
Tương tự, trong “Thu vịnh”, Nguyễn Khuyến cũng gợi lên hình ảnh một người ẩn sĩ sống trong khung cảnh thu thanh vắng, tĩnh lặng. Không khí bài thơ nhuốm màu cô tịch: “Cần trúc lơ phơ gió hắt hiu”, “Một tiếng trên không ngỗng nước nào?”. Cảnh vật gợi cảm giác vắng lặng, buồn bã, dường như là nơi trú ngụ của một tâm hồn chất chứa nhiều suy tư. Người ẩn sĩ của Nguyễn Khuyến không nói rõ về quan điểm sống, nhưng qua cảm hứng sáng tác bị ngăn trở – “Nhân hứng cũng vừa toan cất bút / Nghĩ ra lại thẹn với ông Đào” – ta thấy được một con người khiêm nhường, tự ý thức sâu sắc về giá trị của mình trước bóng dáng của bậc tiền nhân. Nỗi “thẹn với ông Đào” cũng đồng thời gợi lên một tâm trạng giằng xé, một nỗi buồn kín đáo về thế sự và thân phận.
Tuy cùng thể hiện hình tượng ẩn sĩ, nhưng Nguyễn Bỉnh Khiêm và Nguyễn Khuyến lại tiếp cận theo hai sắc thái khác nhau. Ở Nguyễn Bỉnh Khiêm, hình tượng người ẩn sĩ hiện lên đầy bản lĩnh, tự tin, thể hiện một triết lý sống rõ ràng, dứt khoát với vòng danh lợi. Trong khi đó, người ẩn sĩ của Nguyễn Khuyến lại có phần mềm yếu hơn, mang trong mình nỗi buồn thời thế và sự tự vấn cá nhân. Nếu Nguyễn Bỉnh Khiêm sống nhàn như một triết nhân thì Nguyễn Khuyến sống nhàn mà vẫn thao thức, vẫn thấy “thẹn” với chính mình, với đạo lý, với những giá trị văn hóa truyền thống.
Xét về nghệ thuật, “Nhàn” sử dụng ngôn ngữ giản dị, mộc mạc, gần với lời ăn tiếng nói hằng ngày, thể hiện phong thái tự nhiên, chân thật. Trong khi đó, “Thu vịnh” lại giàu chất họa, chất nhạc, với bút pháp gợi tả tinh tế, tạo nên một không gian giàu cảm xúc và chiều sâu tâm trạng.
Tóm lại, cả hai bài thơ đều góp phần tôn vinh vẻ đẹp của người ẩn sĩ – những con người sống xa lánh danh lợi, giữ lòng thanh cao giữa cuộc đời biến động. Tuy nhiên, trong khi Nguyễn Bỉnh Khiêm khắc họa hình ảnh một ẩn sĩ đầy minh triết và ung dung, thì Nguyễn Khuyến lại cho ta thấy một ẩn sĩ thấm đẫm suy tư, chứa chan tình yêu quê hương và nỗi đau thế sự. Cả hai đã để lại những dấu ấn đặc sắc trong văn học, góp phần làm phong phú thêm diện mạo văn hóa tinh thần của người trí thức xưa.
Câu 1:
Bài thơ Ca sợi chỉ của Hồ Chí Minh là một tác phẩm ngắn gọn nhưng giàu ý nghĩa, thể hiện sâu sắc tư tưởng nhân văn và tinh thần lạc quan của Bác trong hoàn cảnh bị tù đày. Bài thơ mượn hình ảnh sợi chỉ – một vật nhỏ bé, tưởng chừng tầm thường – để khẳng định giá trị của sự kết nối và đoàn kết. Sợi chỉ khi rối rắm thì vô dụng, nhưng khi được xe thành cuộn, biết dùng đúng cách thì có thể khâu áo, buộc đồ, giúp ích cho cuộc sống. Qua đó, Bác gửi gắm thông điệp sâu sắc: con người cũng như sợi chỉ, nếu sống đơn lẻ, chia rẽ thì khó tạo nên sức mạnh, nhưng nếu biết gắn bó, đoàn kết thì sẽ làm nên việc lớn. Hình ảnh gần gũi, ngôn ngữ bình dị nhưng súc tích đã thể hiện rõ tinh thần yêu lao động, quý trọng sự gắn kết và đặc biệt là niềm tin vào sức mạnh tập thể. Dù đang ở trong tù, Bác vẫn nhìn đời bằng ánh mắt nhân văn, tích cực – đó chính là tầm vóc tư tưởng lớn của người chiến sĩ cách mạng vĩ đại.
Câu 2:
Trong xã hội loài người, không ai có thể tồn tại và phát triển một cách đơn độc. Mỗi cá nhân chỉ thật sự phát huy được giá trị của mình khi gắn bó, tương tác và phối hợp với người khác. Trong quá trình đó, đoàn kết đóng vai trò như một chất keo gắn kết cộng đồng, là nền tảng vững chắc để xây dựng và phát triển tập thể, quốc gia cũng như toàn xã hội. Đoàn kết không chỉ là một phẩm chất cần thiết mà còn là sức mạnh to lớn giúp con người vượt qua mọi khó khăn, thử thách.
Đoàn kết là sự thống nhất, đồng lòng, đồng sức giữa các cá nhân trong một tập thể để hướng tới một mục tiêu chung. Khi con người biết cảm thông, sẻ chia, cùng nhau hợp tác và hỗ trợ lẫn nhau, sức mạnh mà họ tạo nên sẽ vượt xa những gì một người đơn lẻ có thể làm được. Một nhóm người làm việc hiệu quả không phải vì ai cũng giỏi, mà vì họ biết đoàn kết, phối hợp, bổ sung cho nhau. Đoàn kết giúp giải quyết mâu thuẫn, gắn kết tình cảm và tạo nên một môi trường tích cực, lành mạnh, góp phần thúc đẩy sự phát triển toàn diện.
Trong lịch sử, dân tộc Việt Nam đã nhiều lần chứng minh sức mạnh của tinh thần đoàn kết. Dưới sự lãnh đạo của Đảng và Chủ tịch Hồ Chí Minh, nhân dân ta đã đoàn kết, đồng lòng chiến đấu và chiến thắng những kẻ thù xâm lược hùng mạnh hơn rất nhiều lần. Chính tinh thần “toàn dân đánh giặc”, “trên dưới một lòng” đã tạo nên chiến thắng Điện Biên Phủ vang dội năm châu, hay chiến thắng mùa Xuân năm 1975, thống nhất đất nước. Đoàn kết là truyền thống quý báu, là bài học lớn mà cha ông ta đã để lại.
Ngày nay, trong thời đại hội nhập và phát triển, vai trò của sự đoàn kết lại càng trở nên quan trọng. Trong một tập thể như lớp học, cơ quan hay cộng đồng dân cư, sự đoàn kết giúp giải quyết công việc nhanh chóng, tạo ra tinh thần gắn bó và động lực phát triển. Đối với một quốc gia, đoàn kết giữa các dân tộc, tôn giáo, vùng miền sẽ giúp đất nước vững mạnh, giữ vững chủ quyền và vị thế trên trường quốc tế. Ngay cả trong bối cảnh toàn cầu như khi đối mặt với dịch bệnh, biến đổi khí hậu hay chiến tranh, chỉ có sự đoàn kết giữa các quốc gia mới giúp thế giới vượt qua những thách thức chung.
Tuy nhiên, đoàn kết không tự nhiên mà có, mà cần được xây dựng từ sự tôn trọng, thấu hiểu và trách nhiệm của mỗi cá nhân. Mỗi người phải biết sống vị tha, biết lắng nghe, chia sẻ và cùng nhau hành động vì lợi ích chung. Cần tránh thái độ ích kỷ, ganh đua tiêu cực hay chia rẽ, bởi đó là những yếu tố có thể làm rạn nứt và phá vỡ sự gắn bó của tập thể.
Tóm lại, đoàn kết là một giá trị sống vô cùng quý báu, là nguồn sức mạnh to lớn giúp con người và xã hội phát triển bền vững. Mỗi cá nhân cần ý thức rõ vai trò của mình trong việc xây dựng tinh thần đoàn kết, từ đó góp phần tạo nên một cộng đồng, một đất nước ngày càng văn minh, giàu mạnh và nhân ái.
![]()
Câu 1:
- Phương thức biểu đạt chính: Biểu cảm
- Ngoài ra còn tự sự, nghị luận
Câu 2: Nhân vật “tôi” trong bài thơ đã trở thành sợi chỉ từ cái bông.
Câu 3: - Biện pháp tu từ được sử dụng trong đoạn thơ là ẩn dụ và so sánh.
- Phân tích:+ So sánh tấm vải với lụa và da để nhấn mạnh sự bền chắc của đoàn kết.
+ “Dệt nên tấm vải mỹ miều” là ẩn dụ cho một tập thể gắn kết và vững mạnh.
Câu 4:
- Đặc tính
+ Yếu, dễ đứt, dễ rời.
+ Nhưng khi đan vào thì lại rất chắc chắn và bền bỉ.
- sức mạnh của sợi chỉ nằm ở sự đoàn kết tạo thành một khối vững chắc, giống như sức mạnh của cộng đồng, tập thể khi cùng nhau chung tay hành động.
Câu 5:
Bài học đó là tinh thần đoàn kết chúng ta đoàn kết với những người khác, họ có thể tạo nên sức mạnh phi thường, giúp tập thể phát triển vững mạnh.