Lương Huyền Hạnh
Giới thiệu về bản thân
Tiến hóa nhỏ | Tiến hóa lớn | |
Nội dung | Là quá trình biến đổi thành phần kiểu gen của quần thể gốc đưa đến hình thành loài mới. | Là quá trình hình thành các nhóm phân loại trên loài như chi, họ, bộ, lớp, ngành. |
Quy mô, thời gian | Phạm vi phân bố tương đối hẹp, thời gian lịch sử tương đối ngắn. | Quy mô rộng lớn, thời gian địa chất rất dài. |
Phương thức nghiên cứu | Có thể nghiên cứu bằng thực nghiệm. | Chỉ có thể nghiên cứu gián tiếp bằng các bằng chứng tiến hóa. |
Cơ chế hình thành đặc điểm thích nghi (Thuyết tiến hóa hiện đại)
Theo thuyết tiến hóa tổng hợp hiện đại, quá trình này là sự tương tác của 3 nhân tố chính:
1. Quá trình đột biến: Tạo ra nguồn biến dị di truyền (biến dị sơ cấp) dồi dào và ngẫu nhiên. Qua giao phối, các gen đột biến tổ hợp lại tạo nên các biến dị tổ hợp.
2. Quá trình chọn lọc tự nhiên (CLTN): Đây là nhân tố định hướng. CLTN sẽ đào thải những kiểu gen quy định kiểu hình kém thích nghi và giữ lại (cho phép sinh sản ưu thế) những kiểu gen quy định kiểu hình thích nghi với môi trường.
3. Sự di truyền: Những đặc điểm có lợi đã được CLTN sàng lọc sẽ được truyền lại cho thế hệ sau, giúp tần số các alen có lợi tăng dần trong quần thể.
Kết quả: Quần thể dần thay đổi cấu trúc di truyền, thay thế các đặc điểm cũ bằng các đặc điểm mới giúp sinh vật sống sót và sinh sản tốt hơn trong môi trường nhất định.
Tiến hóa nhỏ | Tiến hóa lớn | |
Nội dung | Là quá trình biến đổi thành phần kiểu gen của quần thể gốc đưa đến hình thành loài mới. | Là quá trình hình thành các nhóm phân loại trên loài như chi, họ, bộ, lớp, ngành. |
Quy mô, thời gian | Phạm vi phân bố tương đối hẹp, thời gian lịch sử tương đối ngắn. | Quy mô rộng lớn, thời gian địa chất rất dài. |
Phương thức nghiên cứu | Có thể nghiên cứu bằng thực nghiệm. | Chỉ có thể nghiên cứu gián tiếp bằng các bằng chứng tiến hóa. |
Cơ chế hình thành đặc điểm thích nghi (Thuyết tiến hóa hiện đại)
Theo thuyết tiến hóa tổng hợp hiện đại, quá trình này là sự tương tác của 3 nhân tố chính:
1. Quá trình đột biến: Tạo ra nguồn biến dị di truyền (biến dị sơ cấp) dồi dào và ngẫu nhiên. Qua giao phối, các gen đột biến tổ hợp lại tạo nên các biến dị tổ hợp.
2. Quá trình chọn lọc tự nhiên (CLTN): Đây là nhân tố định hướng. CLTN sẽ đào thải những kiểu gen quy định kiểu hình kém thích nghi và giữ lại (cho phép sinh sản ưu thế) những kiểu gen quy định kiểu hình thích nghi với môi trường.
3. Sự di truyền: Những đặc điểm có lợi đã được CLTN sàng lọc sẽ được truyền lại cho thế hệ sau, giúp tần số các alen có lợi tăng dần trong quần thể.
Kết quả: Quần thể dần thay đổi cấu trúc di truyền, thay thế các đặc điểm cũ bằng các đặc điểm mới giúp sinh vật sống sót và sinh sản tốt hơn trong môi trường nhất định.
Tiến hóa nhỏ | Tiến hóa lớn | |
Nội dung | Là quá trình biến đổi thành phần kiểu gen của quần thể gốc đưa đến hình thành loài mới. | Là quá trình hình thành các nhóm phân loại trên loài như chi, họ, bộ, lớp, ngành. |
Quy mô, thời gian | Phạm vi phân bố tương đối hẹp, thời gian lịch sử tương đối ngắn. | Quy mô rộng lớn, thời gian địa chất rất dài. |
Phương thức nghiên cứu | Có thể nghiên cứu bằng thực nghiệm. | Chỉ có thể nghiên cứu gián tiếp bằng các bằng chứng tiến hóa. |
Cơ chế hình thành đặc điểm thích nghi (Thuyết tiến hóa hiện đại)
Theo thuyết tiến hóa tổng hợp hiện đại, quá trình này là sự tương tác của 3 nhân tố chính:
1. Quá trình đột biến: Tạo ra nguồn biến dị di truyền (biến dị sơ cấp) dồi dào và ngẫu nhiên. Qua giao phối, các gen đột biến tổ hợp lại tạo nên các biến dị tổ hợp.
2. Quá trình chọn lọc tự nhiên (CLTN): Đây là nhân tố định hướng. CLTN sẽ đào thải những kiểu gen quy định kiểu hình kém thích nghi và giữ lại (cho phép sinh sản ưu thế) những kiểu gen quy định kiểu hình thích nghi với môi trường.
3. Sự di truyền: Những đặc điểm có lợi đã được CLTN sàng lọc sẽ được truyền lại cho thế hệ sau, giúp tần số các alen có lợi tăng dần trong quần thể.
Kết quả: Quần thể dần thay đổi cấu trúc di truyền, thay thế các đặc điểm cũ bằng các đặc điểm mới giúp sinh vật sống sót và sinh sản tốt hơn trong môi trường nhất định.