Nguyễn Thị Quỳnh Trang

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Thị Quỳnh Trang
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Trong cuộc sống, mỗi người đều có quyền quan tâm đến bản thân, nhưng nếu chỉ biết lo cho mình mà không quan tâm đến người khác, đó chính là lối sống ích kỷ. Lối sống này không chỉ ảnh hưởng đến cá nhân mà còn gây ra những tác động tiêu cực đến gia đình và xã hội. Người có lối sống ích kỷ thường chỉ nghĩ đến lợi ích của bản thân, không quan tâm đến cảm xúc hay quyền lợi của người khác. Họ thường đặt mình lên trên tất cả, luôn tìm cách hưởng lợi mà không muốn đóng góp hay sẻ chia. Chính điều đó khiến họ dần trở nên xa cách với mọi người xung quanh. Những ai sống ích kỷ thường khó có được tình bạn chân thành, tình yêu thương từ gia đình và sự kính trọng từ xã hội. Họ có thể đạt được thành công nhất thời, nhưng về lâu dài, sự ích kỷ sẽ khiến họ cô đơn, thiếu sự kết nối với cộng đồng và dễ bị bỏ lại phía sau. Không chỉ ảnh hưởng đến cá nhân, lối sống ích kỷ còn làm rạn nứt tình cảm gia đình. Nếu mỗi người trong một gia đình chỉ biết nghĩ đến bản thân mà không quan tâm đến nhau, thì ngôi nhà sẽ không còn là tổ ấm thực sự. Những mâu thuẫn, tranh cãi sẽ ngày càng nhiều, làm mất đi sự yêu thương và gắn kết. Một xã hội có quá nhiều người ích kỷ sẽ trở nên vô cảm, thiếu tinh thần tương trợ, đoàn kết. Khi ai cũng chỉ nghĩ đến bản thân, những giá trị tốt đẹp như lòng nhân ái, sự sẻ chia sẽ dần mai một, khiến xã hội ngày càng lạnh lùng và xa cách. 

Thái độ sống tích cực chính là "chiếc chìa khóa vàng" mở ra cánh cửa hạnh phúc và thành công cho mỗi con người. Đó là một trạng thái tâm lý luôn nhìn nhận mọi việc theo hướng lạc quan, tin tưởng vào bản thân và những điều tốt đẹp dù trong bất kỳ hoàn cảnh nào. Ý nghĩa lớn nhất của lối sống này là mang lại nguồn năng lượng dồi dào, giúp chúng ta có đủ sức mạnh để đương đầu và vượt qua những nghịch cảnh, biến thách thức thành cơ hội. Khi sở hữu tư duy tích cực, con người sẽ không dễ dàng bỏ cuộc, từ đó rèn luyện được bản lĩnh kiên cường và ý chí sắt đá. Bên cạnh đó, thái độ sống này còn như một "thỏi nam châm" lan tỏa niềm vui, giúp ta cải thiện các mối quan hệ xã hội, nhận được sự yêu mến và tin cậy từ mọi người xung quanh. Ngược lại, nếu luôn bi quan, chúng ta sẽ tự giới hạn năng lực của chính mình trong bóng tối của sự thất bại. Tóm lại, thái độ sống tích cực không chỉ giúp cuộc đời mỗi cá nhân trở nên ý nghĩa hơn mà còn góp phần xây dựng một cộng đồng văn minh, tràn đầy hy vọng. Hãy chọn cách mỉm cười trước cuộc sống, bạn sẽ thấy thế giới này rực rỡ hơn bao giờ hết.

Trong một thí nghiệm sinh học nổi tiếng, nếu thả một con ếch vào nồi nước sôi, nó sẽ lập tức nhảy ra. Nhưng nếu đặt nó vào nồi nước lạnh rồi đun nóng dần lên, nó sẽ nằm yên tận hưởng sự ấm áp cho đến khi bị luộc chín. Câu chuyện này đã khai sinh ra thuật ngữ “Hội chứng Ếch luộc”, một ẩn dụ sâu sắc về sự chìm đắm trong vùng an toàn mà quên đi việc phát triển bản thân của con người, đặc biệt là giới trẻ ngày nay.

“Hội chứng Ếch luộc” là trạng thái con người quá quen thuộc với lối sống bình lặng, ổn định qua ngày đến mức mất đi nhạy cảm với những biến đổi xung quanh. Với nhiều người trẻ, “an nhàn” trở thành một cái bẫy ngọt ngào. Họ hài lòng với một công việc lặp đi lặp lại, một mức thu nhập vừa đủ và những thú vui tiêu khiển tạm thời. Họ sợ bước ra ngoài, sợ thất bại và sợ phải đối mặt với những thử thách mới. Tuy nhiên, trong kỷ nguyên số 4.0, nơi mà kiến thức và công nghệ thay đổi từng giờ, sự đứng yên chính là biểu hiện của sự thụt lùi. Nếu chúng ta không tự nâng cấp bản thân, chúng ta sẽ sớm trở thành “con ếch” bị đào thải khi thị trường lao động và xã hội xoay chuyển.

Lựa chọn lối sống sẵn sàng thay đổi môi trường không đồng nghĩa với việc sống bấp bênh hay mạo hiểm vô ích. Đó là bản lĩnh dám rời bỏ những gì đã cũ kỹ để học hỏi cái mới. Thay đổi giúp chúng ta mài giũa khả năng thích nghi – kỹ năng quan trọng nhất trong thế kỷ 21. Một người trẻ dám dấn thân sẽ nhìn thấy cơ hội trong khi người khác chỉ thấy rủi ro. Chỉ khi dám đặt mình vào môi trường khắc nghiệt, chúng ta mới khám phá ra những giới hạn mới của bản thân và sống một cuộc đời rực rỡ hơn là chỉ tồn tại qua ngày.

Tuy nhiên, thực tế vẫn còn một bộ phận giới trẻ đang ngủ quên trong "nồi nước ấm" của mình. Họ đổ lỗi cho hoàn cảnh, cho số phận mà quên mất rằng chính sự lười biếng và ngại thay đổi mới là liều thuốc độc tiêu diệt tương lai. Chúng ta cần hiểu rằng, ổn định thực sự không phải là có một công việc cố định, mà là có đủ năng lực để thích ứng với bất kỳ sự thay đổi nào.

Tóm lại, cuộc đời là một dòng chảy không ngừng, nếu không bơi ngược dòng, bạn sẽ bị cuốn trôi. Đừng để sự an nhàn của hôm nay trở thành nỗi hối tiếc của ngày mai. Hãy là những người trẻ dám bước ra khỏi "nồi nước ấm", dám đối mặt với sóng gió để trưởng thành và khẳng định giá trị bản thân. Vì suy cho cùng, “Tàu neo đậu trong cảng thì an toàn, nhưng người ta không đóng tàu vì mục đích đó.”

Mỗi thế hệ khi trưởng thành đều mang trên mình những nhãn dán riêng. Nếu thế hệ trước được gắn với sự ổn định, kiên nhẫn, thì hiện nay, Gen Z lại thường bị bủa vây bởi những định kiến tiêu cực như: "mong manh dễ vỡ", "thích hưởng thụ" hay "thiếu trách nhiệm". Tuy nhiên, nếu nhìn sâu vào bản chất, chúng ta sẽ thấy đó chỉ là những lát cắt phiến diện của một thế hệ đang nỗ lực khẳng định mình trong một thế giới biến động.

Trước hết, định kiến "lười biếng và thich hưởng thụ" thường xuất phát từ việc Gen Z ưu tiên sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống (Work-life balance). Thay vì cống hiến mù quáng cho công ty, người trẻ chọn làm việc thông minh, tận dụng công nghệ để tối ưu hóa năng suất. Với họ, công việc không chỉ là nơi kiếm sống mà còn là nơi thể hiện bản sắc cá nhân. Việc nhảy việc hay theo đuổi đam mê tự do thường bị coi là thiếu kiên trì, nhưng thực chất đó là sự dũng cảm khi từ chối những giá trị cũ không còn phù hợp.

Thứ hai, nhãn dán "thế hệ bông tuyết" (dễ bị tổn thương) thường dùng để chỉ trích việc Gen Z quá chú trọng vào sức khỏe tinh thần. Thực tế, đây là một bước tiến văn minh. Khác với thế hệ đi trước phải kìm nén cảm xúc để mưu sinh, Gen Z dám đối diện với trầm cảm, lo âu và yêu cầu một môi trường sống nhân văn hơn. Việc lên tiếng về quyền lợi cá nhân không phải là sự ích kỷ, mà là biểu hiện của một tư duy tiến bộ, biết yêu thương chính mình.

Tuy nhiên, cũng cần thẳng thắn thừa nhận rằng một bộ phận nhỏ người trẻ đang lạm dụng những khái niệm này để bao biện cho sự hời hợt hoặc cái tôi quá lớn. Để phá bỏ định kiến, Gen Z không nên chỉ phản kháng bằng lời nói mà cần chứng minh bằng hành động: sáng tạo, dám nghĩ dám làm và có trách nhiệm với cộng đồng.

Định kiến là những bức tường ngăn cách sự thấu hiểu giữa các thế hệ. Thay vì phán xét qua vẻ bề ngoài hay những khác biệt về phong cách sống, xã hội cần cái nhìn bao dung hơn để thấy một Gen Z đầy nhiệt huyết, giỏi công nghệ và luôn khao khát thay đổi thế giới theo cách riêng của mình.

Trong cuộc sống, ai cũng có lúc mắc sai lầm và những lời góp ý chân thành chính là "chiếc gương" giúp ta soi lại mình để hoàn thiện hơn. Tuy nhiên, cách chúng ta đưa ra lời nhận xét – đặc biệt là việc góp ý trước đám đông – lại là một nghệ thuật ứng xử đòi hỏi sự thấu cảm và tinh tế cao độ.

Góp ý trước đám đông là việc nhận xét về lỗi lầm hoặc thiếu sót của một cá nhân trước sự chứng kiến của tập thể. Xét ở khía cạnh tích cực, việc này giúp mọi người cùng nhìn nhận vấn đề để tránh lặp lại sai lầm tương tự, tạo ra một môi trường làm việc minh bạch. Tuy nhiên, nếu không được thực hiện một cách khéo léo, sự góp ý này rất dễ trở thành "nhát dao" gây tổn thương sâu sắc đến lòng tự trọng của người khác.

Tâm lý con người vốn dĩ trọng danh dự. Khi bị chỉ trích công khai, phản ứng đầu tiên của đa số không phải là tiếp thu mà là tự vệ hoặc cảm thấy nhục nhã. Cảm giác bị "bêu rếu" trước mọi người khiến họ nảy sinh tâm lý mặc cảm, uất ức, từ đó dẫn đến sự rạn nứt trong các mối quan hệ đồng nghiệp hay bạn bè. Đôi khi, một lời góp ý đúng về nội dung nhưng sai về thời điểm và phương pháp sẽ làm mất đi hoàn toàn giá trị xây dựng ban đầu, biến một bài học thành một cuộc tấn công cá nhân.

Chúng ta thường nghe câu châm ngôn: "Khen ngợi công khai, góp ý riêng tư". Đây chính là chuẩn mực của sự tử tế. Khi ta chọn cách nói chuyện riêng, người nghe sẽ cảm thấy được tôn trọng và dễ dàng mở lòng để sửa đổi hơn. Tuy nhiên, trong một số trường hợp bắt buộc phải nhận xét trước tập thể để rút kinh nghiệm chung, người nói cần cực kỳ thận trọng. Thay vì dùng những từ ngữ mang tính phán xét, áp đặt, hãy tập trung vào sự việc cụ thể, nêu rõ nguyên nhân và giải pháp thay vì xoáy sâu vào yếu kém của cá nhân đó. Một thái độ cầu thị, chân thành với lời lẽ nhẹ nhàng sẽ mang lại hiệu quả cao hơn nhiều so với những lời quát mắng gay gắt.

Tóm lại, lời nói chẳng mất tiền mua, nhưng cách nói lại thể hiện tầm vóc và phầm chất của một con người. Góp ý để người khác tốt lên là một hành động cao đẹp, nhưng hãy để sự cao đẹp đó được truyền tải qua sự tế nhị và lòng trắc ẩn. Trước khi định nhận xét ai đó giữa đám đông, hãy đặt mình vào vị trí của họ để hiểu rằng: sự tôn trọng chính là nền tảng của mọi lời khuyên hiệu quả.

Câu1:

Khi lớn lên, nhân vật "tôi" trở thành phi công, đi nhiều nơi, gặp nhiều người nhưng những con người ấy vẫn mang những "bản chất của người lớn" năm nào. Dường như người lớn đều thực dụng, ít tưởng tượng, mộng mơ và vô cảm, nhạt nhẽo. Dẫu vậy, nhân vật "tôi" vẫn ôm hi vọng gặp được người giống mình. Hễ gặp ai sáng sủa, nhân vật này lại mang bức tranh cũ ra để hỏi cảm nhận của người đó. Nhưng khi nhận được câu trả lời chả khác bao với thời thơ ấu, nhân vật "tôi" lại buộc lòng hạ thấp chính mình, quay trở về làm một người lớn chính hiệu: Phải sống một cuộc sống tầm thường, tẻ nhạt, phải trò chuyện với những người lớn thực dụng, thờ ơ về những chủ đề tầm thường trong cuộc sống (bài bạc, đấu bóng, chính trị, cà vạt). 

Câu2:

Đại văn hào người Ý Giacomo Leopardi từng để lại một chiêm nghiệm đầy sức gợi: "Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả."Câu nói không chỉ là sự so sánh về độ tuổi, mà còn là một lăng kính sâu sắc về cách chúng ta nhìn nhận thế giới và giá trị của hạnh phúc. Từ góc nhìn của một người trẻ, "nơi chẳng có gì" của trẻ con chính là thế giới của trí tưởng tượng thuần khiết. Với một đứa trẻ, một cành củi khô có thể là thanh gươm báu, một hộp các-tông cũ là phi thuyền bay vào không gian. Chúng tìm thấy "tất cả" – niềm vui, sự kỳ thú và ý nghĩa – từ những thứ bình thường nhất vì chúng nhìn đời bằng đôi mắt tò mò, không định kiến và đầy yêu thương. Ngược lại, "tất cả" của người lớn thường là những giá trị vật chất hữu hình: tiền tài, địa vị, những tiện nghi đủ đầy. Nhưng trớ trêu thay, khi đã sở hữu "tất cả", nhiều người lại rơi vào trạng thái trống rỗng, "chẳng tìm được gì" vì tâm hồn họ đã bị mài mòn bởi những toan tính, áp lực và sự thực dụng. Tại sao lại có sự nghịch lý này? Câu trả lời nằm ở tâm thế sống. Trẻ con sống trọn vẹn trong hiện tại (mindfulness). Chúng không bị ràng buộc bởi quá khứ hay lo âu về tương lai. Đối với trẻ thơ, hạnh phúc là một hành trình khám phá không ngừng nghỉ. Trong khi đó, người lớn thường nhìn thế giới qua lăng kính của sự ích dụng. Họ chỉ thấy giá trị của một bông hoa khi nó có thể bán được giá, thấy vẻ đẹp của một khu rừng khi nó có thể khai thác gỗ. Khi mọi thứ đều được quy đổi thành giá trị sử dụng, sự kỳ diệu của thế giới tự nhiên và tâm hồn sẽ biến mất. Tuy nhiên, chúng ta không nên hiểu ý kiến của Leopardi như một sự bi quan tuyệt đối. Là những người trẻ đang đứng giữa ranh giới của sự hồn nhiên và trưởng thành, chúng ta hiểu rằng việc lớn lên là tất yếu. Ta không thể mãi là đứa trẻ chơi với cành củi khô, nhưng ta hoàn toàn có quyền lựa chọn việc giữ cho mình một "trái tim trẻ thơ". Giữ sự kết nối với đứa trẻ bên trong (inner child) giúp ta không bị cuốn trôi bởi sự vô cảm của cuộc sống hiện đại. Bài học lớn nhất từ câu nói này là về sự trân trọng. Hạnh phúc không nằm ở số lượng những gì ta sở hữu, mà nằm ở khả năng cảm nhận cái đẹp từ những điều nhỏ bé nhất. Một buổi chiều hoàng hôn, một cuốn sách hay, hay đơn giản là một lời hỏi thăm chân thành cũng có thể là "tất cả" nếu ta biết mở lòng. Tóm lại, ý kiến của Leopardi là một lời cảnh tỉnh về sự nghèo nàn tâm hồn trong thế giới dư thừa vật chất. Đừng để quá trình trưởng thành trở thành quá trình đánh mất khả năng hạnh phúc. Hãy học cách "tìm thấy tất cả" từ những điều bình dị nhất, để cuộc đời luôn là một cuộc phiêu lưu đầy màu sắc thay vì một bản danh sách những nhiệm vụ khô khan.

Câu 1. 

Ngôi kể: Ngôi kể thứ nhất - xưng "tôi".

Câu 2. 

Kiệt tác của cậu bé trong văn bản là bức tranh vẽ một con trăn nuốt chửng một con voi.

Câu 3. 

Người lớn khuyên chú bé nên chú tâm vào những môn văn hóa như môn địa, môn sử, môn toán và môn ngữ pháp vì họ cho rằng những môn học này là những môn học quan trọng, sẽ giúp ích được cho chú bé trong tương lai. Điều này cũng cho thấy những người lớn trong văn bản trên có phần thực dụng vì họ chú trọng những yếu tố, lợi ích thực tế hơn là ước mơ hay những giá trị tinh thần của trẻ thơ.

Câu 4. 

– Những người lớn trong văn bản được miêu tả là những người vô cảm, thiếu tinh tế và thực dụng. 

+ Vô cảm, thiếu tinh tế: Trước trẻ thơ, lẽ ra họ cần có thái độ khích lệ, động viên nhưng họ liên tục dập tắt hi vọng và ước mơ họa sĩ của chú bé. 

+ Thực dụng: Vì chỉ quan tâm đến những gì có ích cho cuộc sống tương lai, chứ không hề nghĩ đến việc vun đắp, bồi dưỡng để ước mơ đứa trẻ được lớn lên và hiện thực hóa. 

=> Nhận xét: HS nêu nhận xét về những người lớn trong văn bản dựa trên những trải nghiệm cá nhân. Các em có thể nhận xét những người lớn trong văn bản là những người ích kỉ, thiếu sáng suốt,... nhưng cần đưa ra được lí giải hợp lí. 

Câu 5. 

– Dựa vào nội dung văn bản kết hợp cùng trải nghiệm cá nhân, HS rút ra bài học cho bản thân. 

– Một số bài học có thể được rút ra từ văn bản: 

+ Cần kiên định theo đuổi ước mơ, đam mê.

+ Cần khích lệ, động viên, trân trọng những ước mơ của con trẻ. 

+ Cần chú trọng những giá trị tinh thần hơn trong bối cảnh cuộc sống bộn bề ngày nay.


Câu 1. 

Ngôi kể: Ngôi kể thứ nhất - xưng "tôi".

Câu 2. 

Kiệt tác của cậu bé trong văn bản là bức tranh vẽ một con trăn nuốt chửng một con voi.

Câu 3. 

Người lớn khuyên chú bé nên chú tâm vào những môn văn hóa như môn địa, môn sử, môn toán và môn ngữ pháp vì họ cho rằng những môn học này là những môn học quan trọng, sẽ giúp ích được cho chú bé trong tương lai. Điều này cũng cho thấy những người lớn trong văn bản trên có phần thực dụng vì họ chú trọng những yếu tố, lợi ích thực tế hơn là ước mơ hay những giá trị tinh thần của trẻ thơ.

Câu 4. 

– Những người lớn trong văn bản được miêu tả là những người vô cảm, thiếu tinh tế và thực dụng. 

+ Vô cảm, thiếu tinh tế: Trước trẻ thơ, lẽ ra họ cần có thái độ khích lệ, động viên nhưng họ liên tục dập tắt hi vọng và ước mơ họa sĩ của chú bé. 

+ Thực dụng: Vì chỉ quan tâm đến những gì có ích cho cuộc sống tương lai, chứ không hề nghĩ đến việc vun đắp, bồi dưỡng để ước mơ đứa trẻ được lớn lên và hiện thực hóa. 

=> Nhận xét: HS nêu nhận xét về những người lớn trong văn bản dựa trên những trải nghiệm cá nhân. Các em có thể nhận xét những người lớn trong văn bản là những người ích kỉ, thiếu sáng suốt,... nhưng cần đưa ra được lí giải hợp lí. 

Câu 5. 

– Dựa vào nội dung văn bản kết hợp cùng trải nghiệm cá nhân, HS rút ra bài học cho bản thân. 

– Một số bài học có thể được rút ra từ văn bản: 

+ Cần kiên định theo đuổi ước mơ, đam mê.

+ Cần khích lệ, động viên, trân trọng những ước mơ của con trẻ. 

+ Cần chú trọng những giá trị tinh thần hơn trong bối cảnh cuộc sống bộn bề ngày nay.


Câu 1. 

Ngôi kể: Ngôi kể thứ nhất - xưng "tôi".

Câu 2. 

Kiệt tác của cậu bé trong văn bản là bức tranh vẽ một con trăn nuốt chửng một con voi.

Câu 3. 

Người lớn khuyên chú bé nên chú tâm vào những môn văn hóa như môn địa, môn sử, môn toán và môn ngữ pháp vì họ cho rằng những môn học này là những môn học quan trọng, sẽ giúp ích được cho chú bé trong tương lai. Điều này cũng cho thấy những người lớn trong văn bản trên có phần thực dụng vì họ chú trọng những yếu tố, lợi ích thực tế hơn là ước mơ hay những giá trị tinh thần của trẻ thơ.

Câu 4. 

– Những người lớn trong văn bản được miêu tả là những người vô cảm, thiếu tinh tế và thực dụng. 

+ Vô cảm, thiếu tinh tế: Trước trẻ thơ, lẽ ra họ cần có thái độ khích lệ, động viên nhưng họ liên tục dập tắt hi vọng và ước mơ họa sĩ của chú bé. 

+ Thực dụng: Vì chỉ quan tâm đến những gì có ích cho cuộc sống tương lai, chứ không hề nghĩ đến việc vun đắp, bồi dưỡng để ước mơ đứa trẻ được lớn lên và hiện thực hóa. 

=> Nhận xét: HS nêu nhận xét về những người lớn trong văn bản dựa trên những trải nghiệm cá nhân. Các em có thể nhận xét những người lớn trong văn bản là những người ích kỉ, thiếu sáng suốt,... nhưng cần đưa ra được lí giải hợp lí. 

Câu 5. 

– Dựa vào nội dung văn bản kết hợp cùng trải nghiệm cá nhân, HS rút ra bài học cho bản thân. 

– Một số bài học có thể được rút ra từ văn bản: 

+ Cần kiên định theo đuổi ước mơ, đam mê.

+ Cần khích lệ, động viên, trân trọng những ước mơ của con trẻ. 

+ Cần chú trọng những giá trị tinh thần hơn trong bối cảnh cuộc sống bộn bề ngày nay.


Câu 1. 

Ngôi kể: Ngôi kể thứ nhất - xưng "tôi".

Câu 2. 

Kiệt tác của cậu bé trong văn bản là bức tranh vẽ một con trăn nuốt chửng một con voi.

Câu 3. 

Người lớn khuyên chú bé nên chú tâm vào những môn văn hóa như môn địa, môn sử, môn toán và môn ngữ pháp vì họ cho rằng những môn học này là những môn học quan trọng, sẽ giúp ích được cho chú bé trong tương lai. Điều này cũng cho thấy những người lớn trong văn bản trên có phần thực dụng vì họ chú trọng những yếu tố, lợi ích thực tế hơn là ước mơ hay những giá trị tinh thần của trẻ thơ.

Câu 4. 

– Những người lớn trong văn bản được miêu tả là những người vô cảm, thiếu tinh tế và thực dụng. 

+ Vô cảm, thiếu tinh tế: Trước trẻ thơ, lẽ ra họ cần có thái độ khích lệ, động viên nhưng họ liên tục dập tắt hi vọng và ước mơ họa sĩ của chú bé. 

+ Thực dụng: Vì chỉ quan tâm đến những gì có ích cho cuộc sống tương lai, chứ không hề nghĩ đến việc vun đắp, bồi dưỡng để ước mơ đứa trẻ được lớn lên và hiện thực hóa. 

=> Nhận xét: HS nêu nhận xét về những người lớn trong văn bản dựa trên những trải nghiệm cá nhân. Các em có thể nhận xét những người lớn trong văn bản là những người ích kỉ, thiếu sáng suốt,... nhưng cần đưa ra được lí giải hợp lí. 

Câu 5. 

– Dựa vào nội dung văn bản kết hợp cùng trải nghiệm cá nhân, HS rút ra bài học cho bản thân. 

– Một số bài học có thể được rút ra từ văn bản: 

+ Cần kiên định theo đuổi ước mơ, đam mê.

+ Cần khích lệ, động viên, trân trọng những ước mơ của con trẻ. 

+ Cần chú trọng những giá trị tinh thần hơn trong bối cảnh cuộc sống bộn bề ngày nay.