Lê Quỳnh Trang

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Lê Quỳnh Trang
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1 Nhân vật bé Gái trong văn bản Nhà nghèo hiện lên như một hình ảnh xúc động về những đứa trẻ lớn lên trong thiếu thốn. Bé Gái còn rất nhỏ nhưng đã phải sống trong cảnh nhà nghèo túng, thiếu ăn, thiếu mặc. Dù vậy, ở em vẫn toát lên vẻ hồn nhiên, trong sáng của tuổi thơ qua những hành động giản dị, ngây thơ khiến người đọc vừa thương lại vừa xót xa. Đặc biệt, bé Gái luôn hiếu thảo và giàu tình cảm: em biết phụ giúp mẹ, biết nhường nhịn, biết lặng lẽ chịu đựng những thiệt thòi mà không than vãn. Hình ảnh bé Gái đi xin cơm, chờ đợi bữa ăn hay ánh mắt buồn khi mẹ lo toan gánh nặng gia đình đều gợi lên nỗi day dứt về số phận trẻ em trong nghèo đói. Qua nhân vật này, tác giả không chỉ phản ánh hiện thực khắc nghiệt của đời sống mà còn khẳng định vẻ đẹp của những đứa trẻ dù nghèo nhưng giàu tình thương, giàu nghị lực. Bé Gái trở thành biểu tượng cho những tâm hồn nhỏ bé nhưng trong sáng, khiến người đọc vừa cảm thương vừa trân quý. Câu 2 Gia đình là nơi trẻ em được yêu thương, nuôi dưỡng và hình thành nhân cách. Tuy nhiên, trong thực tế hiện nay, bạo lực gia đình vẫn tồn tại như một vấn đề nhức nhối, để lại những hậu quả nặng nề đối với sự phát triển của trẻ. Đây không còn là câu chuyện của riêng một gia đình nào, mà là lời cảnh tỉnh cho cả xã hội.

Câu 1. Xác định thể loại của văn bản. → Tự sự (văn bản kể chuyện). Câu 2. Chỉ ra phương thức biểu đạt chính của văn bản. → Tự sự (kết hợp miêu tả và biểu cảm). **Câu 3. Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ trong câu: “Khi anh gặp chị, thì đôi bên đã là cảnh xế muộn chợ chiều cả rồi, cũng dư dãi mà lấy nhau tự nhiên.”** Câu văn sử dụng ẩn dụ (“xế muộn”, “chợ chiều”) để nói về tuổi tác và hoàn cảnh của hai nhân vật. Hình ảnh “xế muộn – chợ chiều” gợi sự muộn màng, đời đã qua bên kia dốc, không còn trẻ trung. Qua đó, tác giả thể hiện sự cảm thông, ấm áp, cho thấy việc họ đến với nhau là điều tự nhiên, giản dị, không toan tính. → Làm nổi bật vẻ đẹp nhân hậu của đời sống nông thôn và cách nhìn người đầy thương cảm của Tô Hoài. Câu 4. Nội dung của văn bản này là gì? → Văn bản kể về hoàn cảnh hai con người nghèo khổ nhưng đôn hậu đến với nhau khi tuổi đã muộn. Từ đó thể hiện cái nhìn nhân văn của tác giả: trong cuộc sống bình dị vẫn có những tình cảm lặng lẽ, chân thành, dù muộn nhưng đáng trân trọng.

Câu 1 Trong văn bản Tôi kéo xe, Tam Lang thể hiện rõ mong muốn của mình đối với nghề kéo xe – một nghề lam lũ, cực nhọc nhưng lại giúp ông nhìn thấu nỗi khổ của người lao động trước Cách mạng tháng Tám 1945. Trước hết, việc đi kéo xe không phải để kiếm sống mà để trải nghiệm, để “đi vào đời”, để hiểu và cảm thông với những phận người ở đáy xã hội. Tam Lang muốn tự mình chạm vào những cay đắng mà người dân nghèo phải chịu, từ đó phản ánh chân thực hiện trạng xã hội thực dân nửa phong kiến. Mong muốn ấy rất nhân văn: ông khao khát nhìn tận mắt, nghe tận tai, sống như họ để có tiếng nói chân thật khi cầm bút. Hơn thế, Tam Lang muốn phá vỡ khoảng cách giữa “kẻ cầm bút” và “kẻ lao động”, để những trang viết không chỉ là quan sát từ xa mà là tiếng nói lên từ lòng thương người. Qua đó, ta thấy tâm hồn của Tam Lang: chân thành, nhạy cảm và đau đáu với số phận con người nghèo khổ trước cách mạng.


Câu 2

Trong cuộc sống, mỗi con người đều mang theo những ước mơ và mục tiêu riêng. Nhưng không phải ai cũng có thể đạt được điều mình mong muốn. Điều tạo nên sự khác biệt ấy không chỉ nằm ở tài năng hay điều kiện, mà chủ yếu nằm ở sự nỗ lực – yếu tố quyết định để con người trưởng thành và thành công.

Câu 4 Chi tiết gây ấn tượng nhất với em là hình ảnh “đôi bên đã là cảnh xế muộn chợ chiều cả rồi”. Cách nói ẩn dụ mộc mạc, giàu sức gợi của Tô Hoài khiến em cảm nhận rõ sự muộn màng trong cuộc đời của hai con người nghèo. Dù cuộc sống lam lũ, cơ cực, họ vẫn đến với nhau bằng tình cảm chân thành, bình dị và không toan tính. Chi tiết nhỏ nhưng lại chứa đựng sự thương cảm ấm áp của tác giả dành cho những phận người bé nhỏ trong xã hội.

Đây là phương pháp thụ phấn nhân tạo: Con người chủ động chuyển phấn hoa từ hoa đực (có nhị) sang hoa cái (có nhụy).

- Ý nghĩa của phương pháp: Giúp tăng hiệu quả thụ phấn, tăng khả năng đậu quả, từ đó nâng cao năng suất cây trồng.

b) Người nông dân có thể áp dụng phương pháp này để nâng cao năng suất cho lúa không? Vì sao?

- Người nông dân không thể áp dụng phương pháp này.

- Giải thích: Lúa là cây tự thụ phấn, có hoa nhỏ, cấu trúc hoa khép kín → Việc thụ phấn nhân tạo là rất khó khăn, đòi hỏi phải có kĩ thuật. Vì vậy phương pháp này thường chỉ dùng trong trường hợp nghiên cứu lai tạo giống mới, không được sử dụng trong sản xuất lúa đại trà. 

(1 điểm) Động vật có những hình thức phát triển nào? Lấy ví dụ cho mỗi hình thức phát triển đó.

Hướng dẫn giải:

Động vật có hai hình thức phát triển chính:

- Phát triển không qua biến thái: Là quá trình phát triển mà con non sinh ra có hình thái và cấu tạo tương tự như con trưởng thành. Ví dụ: Người, chim, bò, lợn,...

- Phát triển qua biến thái: Là quá trình phát triển mà con non (ấu trùng) có hình thái và cấu tạo khác với con trưởng thành, phải trải qua quá trình biến đổi mới thành con trưởng thành.

Phát triển qua biến thái được chia thành hai loại:

+ Phát triển qua biến thái hoàn toàn:

  • Là quá trình phát triển mà ấu trùng có hình thái và cấu tạo rất khác với con trưởng thành, phải trải qua giai đoạn trung gian (nhộng hoặc kén) trước khi biến đổi thành con trưởng thành.
  • Ví dụ: Bướm, ong, ruồi, muỗi,...

+ Phát triển qua biến thái không hoàn toàn:

  • Là quá trình phát triển mà ấu trùng có hình thái và cấu tạo gần giống với con trưởng thành, trải qua nhiều lần lột xác để hoàn thiện hình thái và cấu tạo.
  • Ví dụ: Châu chấu, cào cào, gián,...

Công của lực điện trường là A = qEd = - eEd = ΔW

2,6.10-4 m = 0,26 mm

Câu 1. Đoạn văn phân tích nhân vật Dung (khoảng 200 chữ)

Nhân vật Dung hiện lên là hình ảnh cô gái hiền lành, cam chịu nhưng tiềm ẩn trong lòng ý chí mạnh mẽ. Từ thuở nhỏ, Dung sống trong gia đình nghèo khó, thiếu thốn tình cảm và vật chất, thế nhưng nàng không oán trách cha mẹ mà thể hiện tính cách nhẫn nại và an phận rõ nét. Những trận đòn lấy lệ, những lời mắng mỏ của cha mẹ và mẹ chồng chỉ khắc sâu trong Dung lòng nhẫn nhịn chứ không bộc phát thành ấm ức. Dung chấp nhận làm mọi công việc nặng nhọc, chịu đựng sự keo kiệt, tủi nhục, vẫn giữ thái độ cam lòng. Dẫu vậy, khi khổ đau lên tới đỉnh điểm, Dung không hoàn toàn gục ngã mà dám trốn về quê, dám đối diện với cha mẹ để kể lại nỗi khổ sở. Hành động này cho thấy bên dưới vẻ dịu dàng có một khát vọng tự giải thoát mạnh mẽ. Đặc biệt chi tiết Dung nhìn dòng sông, nghĩ đến cái chết như lối thoát cuối cùng thể hiện bi kịch nội tâm sâu sắc, nơi nàng vừa yếu đuối vừa khát khao được cứu rỗi. Nhân vật Dung vì vậy không chỉ là hình mẫu của cam chịu mà còn là minh chứng cho sức mạnh nội tâm tiềm ẩn nơi những kiếp người bất hạnh.

Câu 2. Bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) về việc cha mẹ áp đặt con cái trong hôn nhân

Hôn nhân là mối quan hệ thiêng liêng, khởi nguồn từ tình yêu chân thành và sự tự nguyện của hai con người. Tuy nhiên, truyền thống Á Đông lâu đời vẫn duy trì quan niệm “cha mẹ đặt đâu con ngồi đó”, đặc biệt trong chuyện hôn nhân, khi cha mẹ tự ý quyết định bạn đời cho con. Việc này dù xuất phát từ lo lắng, mong con có cuộc sống ổn định, nhưng thực tế lại đẩy nhiều gia đình trẻ vào cảnh bi kịch, khi bên trong tổ ấm không có tiếng nói của tình yêu và tôn trọng lẫn nhau.

Trước hết, áp đặt trong hôn nhân chặt ngang quyền tự quyết của con. Mỗi con người đều có quyền lựa chọn bạn đời dựa trên tình cảm, tính cách, sở thích và giá trị sống chung. Khi cha mẹ ép buộc, họ vô tình tước đoạt cơ hội ấy, khiến con phải lấy người mà trái tim không rung động. Kết quả là hôn nhân không xây dựng trên nền tảng tình yêu và đồng điệu, dễ nảy sinh mâu thuẫn, căng thẳng và chán chường. Thật khó để vun đắp tổ ấm khi hai vợ chồng thiếu sự thấu hiểu về tâm tư, mong muốn của nhau.

Thứ hai, áp đặt hôn nhân gây tổn thương sâu sắc cho mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái. Khi con không được tôn trọng nguyện vọng, lòng tự trọng bị tổn thương, dẫn đến khoảng cách cảm xúc, im lặng oán giận. Con cái có thể tuân theo bên ngoài, nhưng lòng dạ chất chứa nỗi buồn không dễ phai. Về lâu dài, mối quan hệ gia đình trở nên gượng gạo, thiếu chân thành. Thay vì trò chuyện chia sẻ, cha mẹ và con dần sống trong bức tường vô hình của hiểu lầm.

Thêm vào đó, áp đặt hôn nhân thường gắn liền với những quan niệm lạc hậu về “huyết thống”, “lợi thế gia đình” hay “sính lễ”, đặt nặng điều kiện vật chất, địa vị hơn tình cảm. Điều này làm mất đi giá trị thực sự của hôn nhân – là sự gắn kết dựa trên tình yêu, tin tưởng và trách nhiệm. Khi lợi ích vật chất trở thành tiêu chí chính, hôn nhân dễ thành cuộc trao đổi, giao dịch, thiếu vắng cái nhìn bao dung và tôn trọng con người.

Ngược lại, trao cho con quyền tự quyết trong hôn nhân không chỉ bộc lộ sự tôn trọng mà còn chứng tỏ cha mẹ tin tưởng năng lực và trách nhiệm của con. Cha mẹ có thể hướng dẫn, chia sẻ kinh nghiệm sống, nhưng không nên thay con đưa ra những quyết định quan trọng. Khi con tự chọn bạn đời, con sẽ chịu trách nhiệm với lựa chọn ấy, biết vun đắp, nhường nhịn để gìn giữ tổ ấm. Hơn thế, mối quan hệ vợ chồng xuất phát từ tự nguyện có chiều sâu cảm xúc, tạo nền tảng bền vững cho cả gia đình.

Cuối cùng, xã hội hiện đại khuyến khích quyền bình đẳng và tôn trọng cá nhân. Việc cha mẹ áp đặt con cái trong hôn nhân mâu thuẫn với tinh thần ấy. Hãy để con trẻ lớn lên trong môi trường nuôi dưỡng tình yêu tự nhiên, trách nhiệm và lòng tôn trọng. Khi đó, hạnh phúc gia đình mới thực sự bền chặt, thể hiện được giá trị đích thực của hôn nhân – là sự hòa hợp, sẻ chia và cùng nhau xây dựng tương lai

Câu 1. Văn bản trên thuộc thể loại truyện ngắn (văn bản tự sự), kể lại diễn biến cuộc đời nhân vật Dung với cốt truyện, tình huống và tâm lý.

Câu 2. Đề tài của văn bản là số phận bất hạnh, cô đơn và bi kịch của cô dâu trẻ Dung trong xã hội phong kiến, phải chịu đựng sự ruồng bỏ của gia đình, ngược đãi của nhà chồng, dẫn đến tuyệt vọng tột cùng.

Câu 3. Tác giả kết hợp lời người kể chuyện và lời nhân vật bằng cách xen kẽ phần tự sự, miêu tả hoàn cảnh với những câu đối thoại giữa Dung, cha mẹ ruột, mẹ chồng… Phần tự sự tạo khung cho câu chuyện, cung cấp bối cảnh, cảm xúc chung; phần đối thoại làm nổi bật tính cách, tâm trạng và bi kịch riêng của Dung, khiến truyện sinh động và thuyết phục hơn.

Câu 4. Đoạn “Trông thấy dòng sông chảy xa xa, Dung ngậm ngùi nghĩ đến cái chết của mình. Lần này về nhà chồng, nàng mới hẳn là chết đuối, chết không còn mong có ai cứu vớt nàng ra nữa” dùng hình ảnh dòng sông như hình ảnh biểu tượng cho cái chết. Khi nhìn sông, Dung cảm thấy tuyệt vọng đến mức coi việc chết đuối là lối thoát cuối cùng, không còn hy vọng được cứu vớt hay san sẻ nỗi khổ.

Câu 5. Qua văn bản, tác giả bày tỏ nỗi xót thương sâu sắc với số phận đáng thương của Dung, đồng thời phê phán xã hội phong kiến và quan niệm gia trưởng vốn đẩy người phụ nữ vào cảnh mất tự do, bị áp đặt, không được bảo vệ hay chia sẻ, làm trầm trọng thêm cảnh đời éo le của họ.