Lê Quỳnh Trang

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Lê Quỳnh Trang
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Cuộc sống không chỉ được tạo nên bởi những gì con người sở hữu, mà còn bởi cách con người nhìn nhận và cảm nhận thế giới xung quanh. Có người bước đi giữa cuộc đời với ánh mắt đầy tò mò, háo hức khám phá; nhưng cũng có người dù đã trải qua nhiều năm tháng vẫn cảm thấy cuộc sống trở nên trống rỗng và nhạt nhòa. Bởi vậy, nhà thơ Ý Giacomo Leopardi từng cho rằng: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” Câu nói gợi ra một suy ngẫm sâu sắc về cách con người cảm nhận thế giới và giữ gìn tâm hồn của mình. Trước hết, ý kiến của Leopardi nói đến sự khác biệt trong cách nhìn cuộc sống giữa trẻ em và người trưởng thành. “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì” bởi trẻ em luôn nhìn thế giới bằng sự hồn nhiên, trí tưởng tượng phong phú và niềm tò mò vô tận. Với các em, một chiếc lá rơi, một con kiến bò hay một khoảng sân nhỏ cũng có thể trở thành cả một thế giới kỳ diệu. Ngược lại, “người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả” bởi khi trưởng thành, con người dễ bị cuốn vào những lo toan, áp lực và tính toán của cuộc sống. Khi đó, họ dần đánh mất khả năng cảm nhận vẻ đẹp giản dị của cuộc đời, khiến tâm hồn trở nên khô cứng và mệt mỏi. Như vậy, câu nói muốn nhấn mạnh rằng: giá trị của cuộc sống không chỉ nằm ở những điều lớn lao mà còn ở khả năng cảm nhận, khám phá và trân trọng những điều nhỏ bé. Thực tế cuộc sống cho thấy điều đó hoàn toàn đúng. Trẻ em luôn có khả năng biến những điều bình thường thành niềm vui lớn. Chỉ với vài viên sỏi, một tờ giấy hay một trò chơi đơn giản, các em cũng có thể cười đùa say mê. Trái lại, nhiều người lớn dù có đầy đủ vật chất vẫn cảm thấy cuộc sống thiếu ý nghĩa. Họ có thể sở hữu nhiều thứ nhưng lại đánh mất niềm vui, sự háo hức và khả năng rung động trước những điều giản dị. Điều đó chứng tỏ rằng hạnh phúc không phụ thuộc hoàn toàn vào những gì ta có, mà phụ thuộc vào cách ta nhìn nhận và cảm nhận cuộc sống. Tuy nhiên, ý kiến trên không có nghĩa là người lớn hoàn toàn đánh mất niềm vui hay không còn khả năng cảm nhận cuộc sống. Trưởng thành mang lại cho con người sự chín chắn, hiểu biết và khả năng nhìn nhận thế giới sâu sắc hơn. Vấn đề nằm ở chỗ con người cần biết giữ lại trong mình một phần tâm hồn trẻ thơ: sự tò mò, lòng yêu đời và khả năng rung động trước những điều giản dị. Khi đó, con người vừa có sự trưởng thành trong nhận thức, vừa giữ được sự tươi mới trong tâm hồn. Đối với người trẻ hôm nay, câu nói của Leopardi là một lời nhắc nhở ý nghĩa. Trong hành trình trưởng thành, chúng ta không nên để những áp lực của cuộc sống làm mất đi sự nhiệt huyết và khả năng khám phá thế giới. Hãy luôn giữ cho mình một tâm hồn cởi mở, biết trân trọng những điều bình dị, biết tìm niềm vui từ những điều nhỏ bé quanh mình. Chính thái độ sống tích cực ấy sẽ giúp con người cảm nhận cuộc sống một cách trọn vẹn hơn. Tóm lại, câu nói của Leopardi đã gợi ra một triết lí sâu sắc về cách con người nhìn nhận cuộc sống. Điều quan trọng không phải là thế giới có bao nhiêu điều lớn lao, mà là con người có còn giữ được tâm hồn trong trẻo để cảm nhận vẻ đẹp của cuộc đời hay không.

Câu 1. Xác định ngôi kể trong văn bản trên Answer: Ngôi kể thứ nhất Đoạn văn bản sử dụng ngôi kể thứ nhất. Điều này thể hiện qua việc người kể chuyện xưng "tôi" (ví dụ: "...gặp một người biết điều như tôi") để trực tiếp kể lại câu chuyện và bày tỏ cảm xúc, suy nghĩ của mình. Câu 2. Kiệt tác của cậu bé trong văn bản là gì? Answer: Kiệt tác của cậu bé là bức vẽ con trăn nuốt con voi Trong văn bản, kiệt tác được nhắc đến là bức vẽ mô tả một con trăn lớn đang nuốt chửng một con voi. Câu 3. Theo em, vì sao người lớn lại bảo cậu bé hãy chú trọng học những môn văn hóa thay vì khuyến khích cậu bé vẽ thật nhiều? Answer: Người lớn bảo cậu bé chú trọng học các môn văn hóa vì họ không hiểu được ý nghĩa bức tranh của cậu bé Người lớn nhìn bức tranh chỉ thấy một chiếc mũ, không nhận ra hình ảnh con trăn nuốt voi. Họ thiếu đi sự tưởng tượng và góc nhìn trẻ thơ, chỉ nhìn nhận mọi thứ một cách thực tế, khô khan. Do đó, họ cho rằng hội họa không phải là một ngành nghề nghiêm túc và khuyên cậu bé theo đuổi những môn học thực tế hơn như địa lí, lịch sử, toán học, ngữ pháp để có một tương lai vững chắc theo quan niệm của người lớn. Câu 4. Những người lớn trong văn bản trên được miêu tả như thế nào? Em có nhận xét gì về những nhân vật ấy? Answer: Người lớn được miêu tả là những người thực tế, thiếu trí tưởng tượng và rập khuôn Đặc điểm: Họ chỉ quan tâm đến những vấn đề bề ngoài, thực dụng như chính trị, cà vạt, và đánh giá người khác qua sự hiểu biết về những chủ đề đó. Nhận xét: Những nhân vật này đại diện cho thế giới người lớn khô khan, đã mất đi khả năng nhìn thế giới bằng con mắt của trẻ thơ, thiếu sự tinh tế và thấu hiểu những giá trị tinh thần, sáng tạo. Câu 5. Qua văn bản, em rút ra được những bài học gì cho bản thân? Answer: Bài học rút ra là cần trân trọng trí tưởng tượng và góc nhìn độc đáo của trẻ thơ Cần nhìn thế giới bằng nhiều góc nhìn khác nhau, không chỉ giới hạn ở những khuôn khổ thực tế, vật chất. Trân trọng và nuôi dưỡng sự sáng tạo, trí tưởng tượng của bản thân và người khác. Không nên áp đặt suy nghĩ, quan điểm của mình lên người khác, đặc biệt là trẻ em, mà hãy lắng nghe và thấu hiểu thế giới nội tâm của họ.

Câu 1 (khoảng 200 chữ) Nhân vật lão Goriot trong đoạn trích hiện lên như một biểu tượng bi thương của tình phụ tử tuyệt đối và mù quáng. Ở lão, tình yêu dành cho các con không chỉ là sự chăm sóc thông thường mà đã trở thành lẽ sống, thành niềm tin duy nhất của cuộc đời. Lão chấp nhận hi sinh tất cả: tiền bạc, danh dự, sức lực và cả nhân phẩm để đổi lấy niềm vui cho con. Tuy nhiên, nghịch lí đau đớn nằm ở chỗ, tình yêu vô điều kiện ấy lại không được đáp đền xứng đáng. Những đứa con mà lão hết lòng yêu thương dần trở nên lạnh nhạt, vô tâm, thậm chí xem cha như gánh nặng. Qua hình tượng lão Goriot, tác giả không chỉ khắc họa một người cha đáng thương mà còn phơi bày sự tàn nhẫn của xã hội kim tiền, nơi các giá trị vật chất lấn át đạo lí gia đình. Nhân vật khiến người đọc vừa xót xa, vừa day dứt, đồng thời đặt ra câu hỏi về ranh giới giữa yêu thương và sự hi sinh mù quáng trong tình thân. Câu 2 (khoảng 600 chữ) Trong nhịp sống hiện đại đầy biến động, khoảng cách giữa cha mẹ và con cái dường như đang ngày càng lớn dần. Nếu ngày xưa, gia đình là nơi quây quần, sẻ chia sau một ngày lao động, thì hôm nay, không ít mái ấm lại trở nên im lặng đến lạnh lẽo dù các thành viên vẫn sống chung dưới một mái nhà. Sự xa cách ấy không chỉ là khoảng cách về không gian, mà sâu xa hơn là khoảng cách tâm hồn. Trước hết, có thể hiểu sự xa cách giữa cha mẹ và con cái là tình trạng thiếu thấu hiểu, thiếu chia sẻ, dẫn đến sự ngăn cách trong suy nghĩ, cảm xúc và cách sống. Nhiều bạn trẻ ngại tâm sự với cha mẹ; ngược lại, cha mẹ cũng không thực sự lắng nghe con. Những bữa cơm gia đình dần bị thay thế bởi màn hình điện thoại; những cuộc trò chuyện bị thay bằng những câu hỏi ngắn ngủi, vội vàng. Nguyên nhân của hiện tượng này xuất phát từ nhiều phía. Xã hội phát triển khiến cha mẹ bận rộn với công việc, áp lực kinh tế khiến họ ít có thời gian quan tâm đời sống tinh thần của con. Trong khi đó, thế hệ trẻ lớn lên trong thời đại công nghệ, chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của mạng xã hội và các xu hướng mới, dễ hình thành hệ giá trị khác biệt với cha mẹ. Khoảng cách thế hệ vì thế ngày càng rõ rệt. Bên cạnh đó, không ít phụ huynh vẫn giữ tư duy áp đặt, coi con là đối tượng phải nghe lời thay vì một cá thể cần được tôn trọng; còn một số bạn trẻ lại thiếu sự kiên nhẫn và lòng biết ơn, dễ phản ứng tiêu cực trước lời khuyên của cha mẹ. Hậu quả của sự xa cách ấy không hề nhỏ. Gia đình vốn là chỗ dựa tinh thần quan trọng nhất; khi sự gắn kết bị rạn nứt, con cái dễ rơi vào cảm giác cô đơn, thiếu định hướng. Cha mẹ cũng chịu tổn thương khi không thể hiểu và đồng hành cùng con. Về lâu dài, sự đứt gãy trong giao tiếp có thể làm suy giảm những giá trị truyền thống tốt đẹp của gia đình Việt Nam. Tuy nhiên, không thể quy toàn bộ trách nhiệm cho một phía. Để thu hẹp khoảng cách, trước hết cha mẹ cần học cách lắng nghe và tôn trọng con như một người bạn, thay vì chỉ đóng vai người ra lệnh. Sự thấu hiểu không đến từ quyền uy mà đến từ đối thoại chân thành. Về phía con cái, cần chủ động chia sẻ, đặt mình vào vị trí của cha mẹ để cảm nhận những hi sinh thầm lặng. Chỉ khi cả hai bên cùng mở lòng, gia đình mới thực sự trở thành nơi bình yên đúng nghĩa. Nhìn từ câu chuyện của lão Goriot, ta càng thấm thía giá trị của sự gắn bó và lòng biết ơn trong tình thân. Trong xã hội hiện đại, vật chất có thể thay đổi từng ngày, nhưng tình cảm gia đình nếu một lần đánh mất sẽ rất khó tìm lại. Vì vậy, mỗi người trẻ cần ý thức gìn giữ và nuôi dưỡng sự kết nối với cha mẹ, để mái ấm không chỉ là nơi để trở về, mà còn là nơi để yêu thương và được yêu thương trọn vẹn

Câu 1 Trong dòng chảy văn học dân tộc, mỗi thời đại đều đặt ra những yêu cầu riêng đối với thi ca. Bài thơ Khán “Thiên gia thi” hữu cảm của Hồ Chí Minh không chỉ là lời cảm nhận về một tập thơ cổ mà còn là tuyên ngôn nghệ thuật sâu sắc về chức năng của thơ ca trong thời đại mới. Hai câu đầu gợi nhắc đặc trưng của thơ xưa: nghiêng về vẻ đẹp thiên nhiên với “sơn thủy, yên hoa, tuyết nguyệt phong” – những hình ảnh ước lệ quen thuộc. Tuy nhiên, bằng phép đối chặt chẽ, hai câu sau thể hiện quan điểm tiến bộ: “Hiện đại thi trung ưng hữu thiết / Thi gia dã yếu hội xung phong”. “Thép” ở đây là tinh thần chiến đấu, là ý chí cách mạng; còn “xung phong” nhấn mạnh vai trò tiên phong của người nghệ sĩ. Cấu tứ bài thơ theo lối đối sánh cổ – kim vừa kế thừa truyền thống vừa khẳng định sự đổi mới. Qua đó, tác giả đề cao quan niệm: văn chương phải gắn với thời đại, phục vụ sự nghiệp đấu tranh giải phóng dân tộc. Đó là tư tưởng nghệ thuật giàu tính chiến đấu và nhân văn.


Câu 2 (khoảng 600 chữ) Trong hành trình phát triển của dân tộc, văn hóa truyền thống chính là căn cước tinh thần, là “gốc rễ” nuôi dưỡng tâm hồn con người Việt Nam. Giữ gìn, bảo tồn và phát huy những giá trị ấy không chỉ là trách nhiệm của các thế hệ đi trước mà còn là sứ mệnh của giới trẻ hôm nay. Giá trị văn hóa truyền thống bao gồm những chuẩn mực đạo đức, phong tục tập quán, lễ hội, tiếng nói, trang phục, nghệ thuật dân gian… được hun đúc qua hàng nghìn năm lịch sử. Đó là tinh thần yêu nước, lòng hiếu thảo, sự thủy chung, nghĩa tình; là áo dài, tiếng Việt, làn điệu quan họ, ca trù, đờn ca tài tử; là Tết Nguyên đán, giỗ Tổ Hùng Vương… Những giá trị ấy tạo nên bản sắc riêng, giúp dân tộc không hòa tan trong dòng chảy toàn cầu hóa. Trong bối cảnh hội nhập mạnh mẽ, giới trẻ có nhiều cơ hội tiếp cận văn hóa thế giới, nhưng cũng đứng trước nguy cơ xa rời truyền thống. Thực tế cho thấy, có những bạn trẻ thờ ơ với lịch sử dân tộc, sính ngoại, coi nhẹ tiếng Việt hoặc xem thường lễ nghi gia đình. Tuy nhiên, cũng đáng mừng khi ngày càng nhiều người trẻ chủ động lan tỏa văn hóa Việt qua mạng xã hội, phục dựng cổ phục, quảng bá ẩm thực, nghệ thuật dân gian đến bạn bè quốc tế. Điều đó chứng tỏ ý thức giữ gìn truyền thống không hề mất đi mà đang chuyển mình theo cách thức mới. Giữ gìn truyền thống không có nghĩa là bảo thủ hay khép kín. Bảo tồn phải đi đôi với phát huy. Người trẻ có thể mặc áo dài theo cách sáng tạo hơn, đưa chất liệu dân gian vào âm nhạc hiện đại, ứng dụng công nghệ để số hóa di sản. Khi truyền thống được đặt trong đời sống hôm nay, nó sẽ tiếp tục sống động thay vì trở thành những giá trị trưng bày. Là học sinh, mỗi chúng ta có thể bắt đầu từ những hành động giản dị: trân trọng tiếng Việt, tìm hiểu lịch sử, giữ gìn phong tục gia đình, ứng xử văn minh, sống nhân ái và trách nhiệm. Khi mỗi người trẻ ý thức rằng mình là “người giữ lửa” cho bản sắc dân tộc, thì văn hóa truyền thống sẽ không bị mai một trước sóng gió thời đại. Giữ gìn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống không chỉ là trách nhiệm mà còn là niềm tự hào. Bởi trong hành trang bước ra thế giới, điều làm nên vị thế của mỗi con người không chỉ là tri thức hiện đại mà còn là bản sắc riêng của dân tộc mình. Và chính thế hệ trẻ hôm nay sẽ quyết định diện mạo văn hóa Việt Nam trong tương lai


Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản trên. → Bài thơ được viết theo thể thơ thất ngôn tứ tuyệt Đường luật. (Vì có 4 câu, mỗi câu 7 chữ, niêm – luật chặt chẽ theo thơ Đường.) Câu 2. Xác định luật của bài thơ. → Bài thơ theo luật bằng. (Câu 1 kết thúc bằng thanh bằng “mỹ”, câu 2 kết thúc thanh bằng “phong” → thuộc luật bằng.) Câu 3. Phân tích tác dụng của một biện pháp tu từ mà em ấn tượng. Biện pháp nổi bật: Phép đối “Cổ thi” ↔ “Hiện đại thi” “Thiên ái thiên nhiên mỹ” ↔ “Trung ưng hữu thiết” “Sơn thủy yên hoa tuyết nguyệt phong” ↔ “Thi gia dã yếu hội xung phong” Tác dụng: Làm nổi bật sự khác biệt giữa thơ xưa và thơ hiện đại. Tạo lập luận chặt chẽ, giàu tính biện chứng. Nhấn mạnh quan điểm: thơ hiện đại phải gắn với hiện thực chiến đấu, có “thép”. → Thể hiện tư duy nghệ thuật mới mẻ, tiến bộ của Hồ Chí Minh. Câu 4. Vì sao tác giả cho rằng “Hiện đại thi trung ưng hữu thiết, / Thi gia dã yếu hội xung phong”? Vì: Thời đại của tác giả là thời đại đấu tranh cách mạng, dân tộc đang cần giải phóng. Văn học không thể chỉ ca ngợi vẻ đẹp thiên nhiên như thơ xưa. Thơ phải có “thép” – tức tinh thần chiến đấu, ý chí cách mạng. Nhà thơ không đứng ngoài cuộc mà phải nhập cuộc, tiên phong. → Thể hiện quan niệm: Văn chương phải phục vụ cách mạng, gắn với thời đại. Câu 5. Nhận xét về cấu tứ của bài thơ. Cấu tứ theo kiểu đối sánh hai thời đại: Hai câu đầu: Nhận xét về thơ xưa. Hai câu sau: Đề xuất quan niệm về thơ hiện đại. Kết cấu chặt chẽ, logic, lập luận rõ ràng. Chuyển ý tự nhiên từ “cổ thi” sang “hiện đại thi”, từ nhận xét → quan điểm. → Thể hiện tư duy sắc sảo, hiện đại, có tính chiến đấu cao.

Với mỗi lít nước muối bão hoà ban đầu có thể sản xuất được khoảng 43,76 gam sodium hydroxide.

Có thể bảo vệ vỏ tàu biển bằng phương pháp phủ bề mặt (sơn chống gỉ) và phương pháp điện hóa (gắn các khối kim loại kẽm hoặc nhôm vào vỏ tàu).

Fe + CuSO4 → FeSO4 + Cu (Fe là chất khử, CuSO4 là chất oxi hoá) Fe + AlCl3 → không phản ứng Fe + Pb(NO3)2 → Fe(NO3)2 + Pb (Fe là chất khử, Pb(NO3)2 là chất oxi hoá) Fe + ZnCl2 → không phản ứng Fe + KNO3 → không phản ứng Fe + 2AgNO3 → Fe(NO3)2 + 2Ag (Fe là chất khử, AgNO3 là chất oxi hoá) Nếu AgNO3 dư: Fe(NO3)2 + AgNO3 → Fe(NO3)3 + Ag

Gang và thép đều là hợp kim của sắt (Fe) với cacbon (C) và một số nguyên tố khác, nhưng khác nhau về hàm lượng cacbon và thành phần phụ.

Câu 1. Đoạn trích sử dụng các phương thức biểu đạt chính là biểu cảm và miêu tả; bên cạnh đó có sự kết hợp với nghị luận gián tiếp nhằm bộc lộ thái độ cảm thương và phê phán xã hội của tác giả. Câu 2. Những kiếp người xuất hiện trong đoạn trích gồm: – Người lính mắc vào khóa lính, dãi dầu chiến trận. – Người chịu cảnh chiến tranh, chết chóc oan khuất. – Người phụ nữ lỡ làng, buôn nguyệt bán hoa. – Người đàn bà khổ đau, sống trong phiền não, chết không nơi nương tựa. – Người hành khất, sống lang thang, chết vùi nơi đường sá. Câu 3. Việc sử dụng từ láy “lập lòe”, “văng vẳng” có hiệu quả nghệ thuật sâu sắc. “Lập lòe” gợi ánh lửa chập chờn, ma mị, tạo không khí u ám, rờn rợn của chiến trường và cái chết. “Văng vẳng” gợi âm thanh xa xăm, kéo dài, như tiếng oan hồn chưa siêu thoát. Các từ láy này góp phần khắc sâu nỗi đau thân phận và tăng sức ám ảnh, xót thương cho đoạn thơ. Câu 4. Đoạn trích thể hiện chủ đề cảm thương sâu sắc trước những kiếp người bất hạnh trong xã hội cũ. Cảm hứng chủ đạo là tinh thần nhân đạo, xót xa, đồng cảm và phê phán hiện thực tàn khốc đã đẩy con người vào cảnh khổ đau, oan nghiệt. Câu 5. Từ cảm hứng nhân đạo của đoạn trích, có thể thấy truyền thống nhân đạo là giá trị bền vững của dân tộc Việt Nam. Người Việt luôn biết xót thương những phận đời khổ cực, sẵn sàng chia sẻ và đùm bọc nhau trong hoạn nạn. Truyền thống ấy không chỉ nuôi dưỡng lòng yêu thương mà còn thức tỉnh trách nhiệm đấu tranh chống bất công. Giữ gìn tinh thần nhân đạo chính là gìn giữ cốt lõi văn hóa dân tộc.