Hoàng Trần Thùy Trang

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Hoàng Trần Thùy Trang
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Thái độ sống tích cực là chiếc chìa khóa vàng giúp con người mở ra cánh cửa hạnh phúc và thành công. Đó là sự lạc quan, tin tưởng vào những điều tốt đẹp và luôn nỗ lực vươn lên dù đối mặt với nghịch cảnh. Trước hết, sự tích cực mang lại nguồn năng lượng dồi dào, giúp chúng ta làm việc hiệu quả và sáng tạo hơn. Khi giữ được tâm thế lạc quan, khó khăn không còn là rào cản mà trở thành những bài học quý giá để trưởng thành. Bên cạnh đó, người sống tích cực luôn tỏa ra sức hút mạnh mẽ, truyền cảm hứng và niềm tin cho mọi người xung quanh, từ đó xây dựng được những mối quan hệ tốt đẹp. Quan trọng nhất, thái độ này giúp chúng ta làm chủ cảm xúc, giảm bớt căng thẳng và tìm thấy sự bình yên trong tâm hồn. Như một đóa hoa luôn hướng về phía mặt trời, khi bạn sống tích cực, cuộc đời sẽ trở nên rạng rỡ và ý nghĩa hơn bao giờ hết. Hãy nhớ rằng: "Cuộc đời là 10% những gì xảy đến với bạn và 90% là cách bạn phản ứng với nó".

Trong thế giới tự nhiên, có một thí nghiệm nổi tiếng: Nếu bỏ một con ếch vào nồi nước sôi, nó sẽ ngay lập tức nhảy ra. Nhưng nếu đặt nó vào nồi nước lạnh rồi đun nóng dần lên, con ếch sẽ nằm yên tận hưởng sự ấm áp cho đến khi bị luộc chín mà không hề hay biết. "Hội chứng ếch luộc" chính là lời cảnh báo đắt giá cho giới trẻ về sự nguy hiểm của lối sống quá an nhàn, ngại thay đổi trong xã hội hiện đại. Lối sống "an nhàn" thường được ngụy trang dưới cái tên mỹ miều là "sự ổn định". Đó là khi chúng ta hài lòng với những gì đang có, lặp đi lặp lại những thói quen cũ và từ chối mọi thử thách mới. Đối với người trẻ, đây là một "chiếc bẫy ngọt ngào". Khi bạn chọn đứng yên trong một thế giới đang xoay chuyển không ngừng, thực chất bạn đang lùi lại phía sau. Sự ổn định quá sớm khiến tư duy trở nên xơ cứng, kỹ năng bị mài mòn và quan trọng nhất là đánh mất đi bản năng chiến đấu trước những biến cố bất ngờ của cuộc đời. Ngược lại, việc sẵn sàng thay đổi môi trường sống và làm việc chính là cách để chúng ta "nhảy ra khỏi nồi nước" trước khi quá muộn. Thay đổi không chỉ là chuyển việc hay chuyển chỗ ở, mà là sự thay đổi trong tư duy: dám bước ra khỏi "vùng an toàn" (comfort zone). Khi đối mặt với môi trường mới, chúng ta buộc phải học cách thích nghi, rèn luyện sự nhạy bén và khám phá ra những tiềm năng mà chính bản thân cũng chưa từng biết tới. Một viên kim cương chỉ tỏa sáng sau khi chịu áp lực cực lớn, và con người cũng chỉ thực sự trưởng thành qua những va vấp, đổi thay. Tuy nhiên, lựa chọn thay đổi không đồng nghĩa với việc sống xốc nổi hay đứng núi này trông núi nọ. Thay đổi cần dựa trên sự thấu hiểu bản thân và có định hướng rõ ràng. Đó là sự thay đổi mang tính xây dựng, nhằm mục tiêu hoàn thiện bản thân chứ không phải là sự trốn chạy thực tại. Lựa chọn giữa "an nhàn" hay "thay đổi" là quyền của mỗi người. Nhưng với tôi, tuổi trẻ là tài sản quý giá nhất, và tôi chọn cách sống của một chiến binh thay vì một chú ếch trong nồi nước ấm. Hãy luôn giữ cho mình sự tỉnh táo để nhận ra khi nào môi trường xung quanh đang kìm hãm bước tiến của bạn. Đừng đợi đến khi "nước sôi" mới bắt đầu vùng vẫy, bởi khi đó, đôi chân của bạn có lẽ đã không còn đủ sức để nhảy ra được nữa. Hãy can đảm bước đi, vì chỉ có hành động mới giúp chúng ta chiến thắng được nỗi sợ hãi và chạm đến đỉnh cao của bản thân.

Trong dòng chảy của thời đại, mỗi thế hệ đều mang những đặc điểm riêng biệt và thường xuyên phải đối mặt với những cái nhìn khắt khe từ người đi trước. Hiện nay, Gen Z – thế hệ của những "công dân số" – đang trở thành tâm điểm của những định kiến tiêu cực. Người ta thường gắn mác cho chúng tôi là những kẻ "mong manh dễ vỡ", "lười biếng" hay "thiếu trách nhiệm" trong công việc. Tuy nhiên, từ góc nhìn của một người trẻ, tôi tin rằng đó chỉ là những lát cắt phiến diện chưa lột tả hết bản chất của một thế hệ đầy tiềm năng. Định kiến đầu tiên thường thấy là việc Gen Z "nhảy việc như đi chợ". Dưới con mắt của các thế hệ trước – những người vốn coi trọng sự ổn định và gắn bó cả đời với một đơn vị – thì việc thay đổi công việc thường xuyên bị coi là thiếu kiên nhẫn. Nhưng thực tế, Gen Z không tìm kiếm sự ổn định hình thức; chúng tôi tìm kiếm giá trị cốt lõi và sự phù hợp. Trong một thế giới biến đổi không ngừng, việc ở lại một môi trường độc hại hoặc không có khả năng phát triển mới chính là sự lãng phí. Chúng tôi nhảy việc để tìm nơi mình được tôn trọng và cống hiến thực sự. Thứ hai, Gen Z thường bị chỉ trích là quá đề cao cái tôi và dễ suy sụp tinh thần (thế hệ bông tuyết). Đúng là chúng tôi quan tâm đến cảm xúc cá nhân, nhưng đó là biểu hiện của sự tiến bộ trong nhận thức về sức khỏe tinh thần. Thay vì chịu đựng âm thầm dẫn đến những hệ lụy tiêu cực, Gen Z chọn cách đối diện, gọi tên cảm xúc và tìm kiếm sự giúp đỡ. Sự thẳng thắn này không phải là yếu đuối, mà là lòng dũng cảm để sống thật với chính mình. Không thể phủ nhận, một bộ phận nhỏ người trẻ hiện nay có lối sống hưởng thụ quá mức hoặc thiếu thực tế, vô tình củng cố thêm các định kiến. Tuy nhiên, không thể dùng "một vài con sâu" để đánh giá cả một thế hệ đang nỗ lực xoay chuyển thế giới bằng công nghệ, bằng những sáng kiến vì môi trường và những cuộc cách mạng về tư duy bình đẳng. Tóm lại, thay vì quy chụp và gắn mác, xã hội cần có một cái nhìn bao dung và đa chiều hơn đối với Gen Z. Chúng tôi không hoàn hảo, nhưng chúng tôi đang nỗ lực theo cách riêng của mình. Một sự kết nối, thấu hiểu giữa các thế hệ sẽ có giá trị hơn nhiều so với những định kiến tiêu cực, để tài năng của người trẻ thực sự được chắp cánh thay vì bị kìm hãm bởi những rào cản vô hình.

Trong giao tiếp hằng ngày, góp ý và nhận xét là điều không thể thiếu để mỗi cá nhân cùng hoàn thiện. Tuy nhiên, ranh giới giữa một lời khuyên chân thành và một sự xúc phạm công khai lại rất mong manh, đặc biệt là khi việc đó diễn ra trước đám đông. Theo tôi, việc góp ý cho người khác trước mặt nhiều người là một hành động cần sự cẩn trọng tối đa, bởi nó thường mang lại nhiều hệ lụy hơn là giá trị xây dựng. Trước hết, chúng ta cần hiểu rằng mỗi cá nhân đều có lòng tự trọng và "cái tôi" nhất định. Khi bị chỉ trích hoặc vạch trần sai sót trước sự chứng kiến của tập thể, phản ứng tự nhiên của con người thường là xấu hổ, tự ti hoặc thậm chí là phẫn nộ. Thay vì tập trung vào nội dung lời góp ý để sửa đổi, người nhận thường rơi vào trạng thái phòng thủ để bảo vệ hình ảnh cá nhân. Như vậy, mục đích tốt đẹp ban đầu của việc góp ý đã hoàn toàn thất bại. Bên cạnh đó, việc nhận xét người khác trước đám đông đôi khi bị biến tướng thành một hình thức "tấn công ngôn từ" hoặc hạ thấp uy tín của người khác để đề cao bản thân. Điều này tạo nên một môi trường giao tiếp thiếu văn minh, gây chia rẽ và mất đoàn kết nội bộ. Một lời chê bai trước đám đông giống như một mũi tên bắn ra không thể thu lại, nó có thể để lại những vết sẹo tâm lý sâu sắc cho người tiếp nhận. Tuy nhiên, nói như vậy không có nghĩa là chúng ta im lặng trước cái sai. Vấn đề nằm ở "nghệ thuật ứng xử". Có một quy tắc vàng trong giao tiếp: "Khen ngợi công khai, góp ý riêng tư". Nếu thực sự muốn giúp đỡ người khác tiến bộ, hãy chọn một không gian riêng tư, dùng thái độ chân thành và ngôn ngữ mang tính xây dựng. Khi đó, người nghe sẽ cảm thấy được tôn trọng, họ sẽ dễ dàng mở lòng để lắng nghe và thay đổi. Trong một số trường hợp đặc biệt như các cuộc họp chuyên môn hay thảo luận nhóm, việc nhận xét công khai là cần thiết để rút kinh nghiệm chung. Nhưng ngay cả khi đó, người góp ý cũng cần tập trung vào sự việc thay vì công kích cá nhân, sử dụng những từ ngữ khách quan và lịch sự. Tóm lại, lời nói là công cụ để kết nối nhưng cũng có thể là vũ khí gây tổn thương. Việc góp ý trước đám đông là một "con dao hai lưỡi" mà nếu không sử dụng khéo léo sẽ gây ra những tổn thương không đáng có. Hãy học cách phê bình bằng sự thấu cảm, để lời góp ý thực sự trở thành món quà giúp người khác tốt đẹp hơn, chứ không phải là gánh nặng khiến họ lùi bước.

Câu 1:

Nhân vật "tôi" trong đoạn trích hiện lên là một tâm hồn nghệ sĩ đầy nhạy cảm và khác biệt. Ngay từ nhỏ, "tôi" đã sở hữu trí tưởng tượng tuyệt vời, nhìn thấy một "kiệt tác" ở nơi mà người khác chỉ thấy một cái mũ tầm thường. Tuy nhiên, bi kịch của "tôi" chính là sự cô đơn trong thế giới của những người lớn thực dụng. Việc phải từ bỏ đam mê hội họa để trở thành một phi công cho thấy sự thỏa hiệp đau đớn trước áp lực xã hội. Dù vậy, "tôi" vẫn giữ được sự tinh tế khi luôn dùng bức vẽ cũ để "thử" lòng người, tìm kiếm một tâm hồn đồng điệu. Qua nhân vật này, tác giả gửi gắm thông điệp về sự cần thiết của việc nuôi dưỡng thế giới nội tâm và sự thấu cảm giữa người với người.

Câu 2:

Trong cuốn thánh kinh của tuổi thơ – Hoàng tử bé, Saint-Exupéry từng khiến chúng ta suy ngẫm về hình ảnh một bức tranh trăn boa nuốt voi nhưng người lớn chỉ nhìn thấy một cái mũ. Sự khác biệt giữa cái nhìn của trẻ thơ và người lớn dường như đã được Giacomo Leopardi đúc kết sâu sắc qua nhận định: "Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả." Câu nói này không chỉ là một lời nhận xét về tâm lý lứa tuổi mà còn là một triết lý nhân sinh về cách chúng ta cảm nhận giá trị của cuộc sống.

Trước hết, tại sao nói "trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì"? Bởi trẻ em nhìn thế giới bằng đôi mắt của sự thuần khiết và trí tưởng tượng không biên giới. Với một đứa trẻ, một chiếc hộp rỗng có thể là một tòa lâu đài, một nhành cây khô có thể là thanh gươm của vị tướng quân. Chúng không nhìn sự vật bằng giá trị sử dụng hay giá trị kinh tế mà nhìn bằng sự kỳ diệu. "Tất cả" ở đây chính là niềm vui, sự tò mò và những chuyến phiêu lưu bất tận trong tâm trí. Thế giới của trẻ nhỏ giàu có bởi chúng biết thổi hồn vào những điều giản đơn nhất.

Ngược lại, "người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả". Khi trưởng thành, chúng ta thường sở hữu nhiều thứ hơn: kiến thức, địa vị, tiền bạc và những tiện nghi hiện đại. Đó chính là cái "tất cả" về mặt vật chất. Thế nhưng, tâm hồn người lớn lại thường khô héo bởi sự thực dụng và những định kiến cứng nhắc. Họ nhìn một bông hoa chỉ để biết tên gọi hoặc giá tiền, chứ không còn nghe thấy tiếng thở của thiên nhiên. Họ quá bận rộn với "những việc quan trọng" như chính trị hay bài bạc – giống như những người lớn trong trích đoạn trên – để rồi đánh mất khả năng rung động trước cái đẹp vô hình. Khi trái tim đã chai sạn, dù đứng trước cả một kho tàng kỳ quan, họ cũng chỉ thấy sự trống rỗng và nhàm chán.

Ý kiến của Leopardi đặt ra một vấn đề nhức nhối: Phải chăng quá trình trưởng thành đồng nghĩa với quá trình đánh mất đi "phép màu" của cuộc sống? Thực tế, thế giới vẫn vậy, chỉ có lăng kính của chúng ta là thay đổi. Người lớn trong văn bản của Saint-Exupéry đã khuyên cậu bé từ bỏ hội họa để học địa lý, toán học – những thứ họ cho là hữu dụng. Họ đã vô tình dập tắt một thiên tài hội họa để tạo ra một phi công bình thường. Đó là cái giá của sự thực dụng khi chúng ta quá coi trọng cái "có thực" mà quên đi cái "cảm thấy".

Tuy nhiên, bài học ở đây không phải là chúng ta từ chối việc trưởng thành. Chúng ta cần kiến thức để tồn tại, nhưng chúng ta cũng cần trí tưởng tượng để sống một đời ý nghĩa. Một người trưởng thành hạnh phúc là người biết dùng lý trí để giải quyết công việc nhưng vẫn giữ được "đứa trẻ" bên trong mình để cảm nhận vẻ đẹp của một hoàng hôn hay sự chân thành của một tình bạn.

Tóm lại, câu nói của Leopardi là một lời cảnh tỉnh: Đừng để gánh nặng của "tất cả" vật chất che mờ đi khả năng tìm thấy "tất cả" trong tâm hồn. Hãy học cách nhìn thế giới bằng trái tim, bởi như lời của cáo nói với Hoàng tử bé: "Người ta chỉ nhìn rõ được bằng trái tim mình. Cái cốt yếu thì con mắt không nhìn thấy được."

Câu 1. 

Ngôi kể: Ngôi kể thứ nhất - xưng "tôi".

Câu 2.

  Kiệt tác của cậu bé trong văn bản là bức tranh vẽ một con trăn nuốt chửng một con voi.

Câu 3. 

Người lớn khuyên chú bé nên chú tâm vào những môn văn hóa như môn địa, môn sử, môn toán và môn ngữ pháp vì họ cho rằng những môn học này là những môn học quan trọng, sẽ giúp ích được cho chú bé trong tương lai. Điều này cũng cho thấy những người lớn trong văn bản trên có phần thực dụng vì họ chú trọng những yếu tố, lợi ích thực tế hơn là ước mơ hay những giá trị tinh thần của trẻ thơ.

Câu 4.

  – Những người lớn trong văn bản được miêu tả là những người vô cảm, thiếu tinh tế và thực dụng. 

+ Vô cảm, thiếu tinh tế: Trước trẻ thơ, lẽ ra họ cần có thái độ khích lệ, động viên nhưng họ liên tục dập tắt hi vọng và ước mơ họa sĩ của chú bé. 

+ Thực dụng: Vì chỉ quan tâm đến những gì có ích cho cuộc sống tương lai, chứ không hề nghĩ đến việc vun đắp, bồi dưỡng để ước mơ đứa trẻ được lớn lên và hiện thực hóa. 

 Câu 5. 

– Một số bài học có thể được rút ra từ văn bản: 

+ Cần kiên định theo đuổi ước mơ, đam mê.

+ Cần khích lệ, động viên, trân trọng những ước mơ của con trẻ. 

+ Cần chú trọng những giá trị tinh thần hơn trong bối cảnh cuộc sống bộn bề ngày nay.

Câu 1:

​Trong kiệt tác của Balzac, nhân vật lão Goriot hiện lên như một bức chân dung khổ hạnh và bi thảm nhất về tình phụ tử. Lão vốn là một thương nhân giàu có, nhưng vì tình yêu thương vô bờ bến dành cho hai cô con gái, lão đã dâng hiến tất cả tài sản để đưa chúng vào giới thượng lưu. Lão sẵn sàng rời bỏ cuộc sống vinh hoa để tới ở trọ trong một căn phòng tồi tàn, nhịn ăn nhịn mặc, thậm chí bán đi những kỷ vật cuối cùng của người vợ quá cố để chu cấp cho những cuộc chơi phù phiếm của con. Thế nhưng, bi kịch nằm ở chỗ: lão càng hy sinh, hai người con càng trở nên ích kỷ và tàn nhẫn. Sự xa hoa của các con được xây dựng trên sự kiệt quệ của người cha. Đến tận giây phút hấp hối, lão vẫn khao khát được nhìn thấy con, nhưng đáp lại chỉ là sự thờ ơ lạnh lùng. Cái chết trong cô độc và nghèo đói của lão Goriot không chỉ là nỗi đau của một người cha, mà còn là lời tố cáo đanh thép của Balzac về một xã hội mà đồng tiền đã làm băng hoại đạo đức, khiến tình thân bị rẻ rúng và đẩy con người vào hố sâu của sự tha hóa.

Câu 2 :

Gia đình vốn được coi là bến đỗ bình yên nhất, là sợi dây gắn kết thiêng liêng giữa các thế hệ. Thế nhưng, trong nhịp sống hối hả của thế kỷ 21, một thực trạng đáng báo động đang diễn ra: đó là sự xa cách, rạn nứt âm thầm giữa cha mẹ và con cái. Khoảng cách này không phải đo bằng cây số, mà đo bằng sự im lặng đáng sợ ngay dưới một mái nhà.

Thực trạng này hiện hữu rõ nét qua những bữa cơm gia đình thưa dần, hoặc nếu có, mỗi thành viên lại dán mắt vào màn hình điện thoại riêng. Cha mẹ không biết con mình đang gặp áp lực gì ở trường, còn con cái lại cảm thấy cha mẹ quá lạc hậu, không thể thấu hiểu thế giới của mình. Sự kết nối dần bị thay thế bằng những câu hỏi han xã giao hoặc những cuộc tranh cãi căng thẳng về định hướng tương lai.

Nguyên nhân đầu tiên dẫn đến sự rạn nứt này chính là áp lực kinh tế và thời gian. Trong cuộc đua mưu sinh, cha mẹ mải mê kiếm tiền với hy vọng mang lại điều kiện vật chất tốt nhất cho con, nhưng lại vô tình quên mất rằng thứ con cần nhất là sự hiện diện và lắng nghe. Ngược lại, trẻ em ngày nay cũng chịu áp lực học tập nặng nề, khiến quỹ thời gian dành cho gia đình bị thu hẹp. Bên cạnh đó, "khoảng cách thế hệ" về tư duy cũng là rào cản lớn. Cha mẹ thường muốn con đi theo lối mòn an toàn, trong khi thế hệ trẻ lại khao khát khẳng định bản sắc cá nhân. Cuối cùng, sự bùng nổ của công nghệ và mạng xã hội đã tạo ra một "thế giới ảo" hấp dẫn, khiến con người dễ dàng tâm sự với người lạ nhưng lại thấy ngượng ngùng khi đối diện với người thân.

Hậu quả của sự xa cách này thật khó lường. Thiếu đi sự định hướng và vỗ về từ cha mẹ, nhiều bạn trẻ dễ rơi vào trạng thái cô độc, trầm cảm hoặc bị lôi kéo bởi những tệ nạn xã hội. Về phía cha mẹ, họ sẽ cảm thấy bất lực, tổn thương khi đứa con mình dứt ruột đẻ ra ngày càng trở nên xa lạ. Sâu xa hơn, khi sợi dây gia đình lỏng lẻo, nền tảng đạo đức của xã hội cũng sẽ bị đe dọa nghiêm trọng. ​Để xóa bỏ "vực thẳm" này, cần có sự nỗ lực từ cả hai phía. Cha mẹ cần học cách "làm bạn" cùng con, lắng nghe bằng sự thấu hiểu thay vì chỉ phán xét hay áp đặt. Đôi khi, một cái ôm hay một lời khen ngợi đúng lúc còn giá trị hơn mọi món quà vật chất. Về phía con cái, chúng ta cần chủ động mở lòng, trân trọng những nhọc nhằn mà cha mẹ đã trải qua để nuôi nấng mình. Quan trọng nhất, mỗi gia đình nên thiết lập những "khoảng thời gian chất lượng" – nơi điện thoại bị gạt sang một bên để nhường chỗ cho những tiếng cười và sự sẻ chia thật lòng. Hạnh phúc không nằm ở những giá trị vật chất hào nhoáng, mà nằm ở sự ấm áp của tình thân. Đừng để guồng quay của xã hội cuốn ta đi quá xa, để rồi đến khi ngoảnh lại, ta đã đánh mất đi những người yêu thương mình nhất. Hãy học cách lắng nghe để thấu hiểu và yêu thương ngay từ hôm nay.

Câu 1:

Ngôi kể: Ngôi thứ ba.

Câu 2:

Đề tài: Tình phụ tử.

Câu 3:

– Lời nói của lão Goriot thể hiện những điều sau: 

+ Lão dặn dò Rastignac phải hiếu thảo với cha mẹ chàng vì lão hiểu được sự bất hạnh của người làm cha, làm mẹ khi không được con cái yêu thương, kề cận. 

+ Lời dặn dò thể hiện nỗi đau đớn, xót xa khi không được nhìn mặt các con trước phút lâm chung, đồng thời cho thấy sự tủi thân, nỗi buồn thảm của lão khi thiếu sự yêu thương, quan tâm của các con trong suốt mười năm ròng rã. 

=> Lời dặn dò cho thấy sự đáng thương của lão Goriot - một người cha yêu con sâu sắc nhưng nhận lại chỉ là sự đắng cay, lạnh lẽo.

Câu 4:

– Lí do: Dù chua xót nhận ra sự thật rằng các con không hề yêu thương mình thật lòng, chúng chỉ yêu thương ông, tìm đến ông để bòn rút tiền của, đến khi ông không còn gì nữa, chúng bỏ mặc ông không màng sống chết, nhưng ông vẫn khát khao được gặp các con vì tình yêu thương, lòng bao dung của ông dành cho hai cô con gái rất rộng lớn. Đó chính là tình cảm đáng quý của người cha già này. Ông yêu con, sẵn sàng hi sinh vì con, bao dung với con cái mình mà không cầu các con hồi đáp lại những gì ông đã trao cho chúng. 

Câu 5:

+ Lão khát khao, mong chờ các con tới gặp mặt lần cuối nhưng kết cục là ra đi khi chưa hoàn thành được tâm nguyện.

+ Những giây phút cuối đời, người ở bên lão chỉ là chàng sinh viên Rastignac và Bianchon. 

=> Hoàn cảnh đáng thương, đầy xót xa.

Để bảo vệ vỏ tàu biển khỏi bị ăn mòn có thể sử dụng một tấm kim loại kẽm gắn vào vỏ tàu biển vì kẽm hoạt động mạnh hơn sắt trong thép nên kẽm sẽ bị ăn mòn thay sắt. Ngoài ra có thể sơn lên vỏ tàu biển để hạn chế vỏ tàu bị ăn mòn.