Nguyễn Minh Thư

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Minh Thư
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Nguyễn Bính là một hiện tượng đặc biệt của phong trào Thơ mới (1932 - 1945). Giữa lúc các thi sĩ đương thời mải mê với những "tòa lâu đài" phương Tây hay những nỗi sầu vạn cổ, Nguyễn Bính lại tìm về với hồn xưa đất nước, với "hương đồng gió nội". Bài thơ "Chân quê" chính là một "tuyên ngôn nghệ thuật" của ông, thể hiện niềm khao khát bảo giữ những giá trị văn hóa truyền thống trước sự xâm nhập của lối sống đô thị.

Trước hết, bài thơ cuốn hút người đọc bởi nội dung mang đậm tính tự sự và tâm trạng. Mở đầu bài thơ là bối cảnh "hôm qua em đi tỉnh về", một tình huống rất đỗi đời thường nhưng lại khơi mào cho bao nỗi niềm trăn trở. Nhân vật "tôi" đợi người yêu ở "con đê đầu làng" – biểu tượng của ranh giới giữa cái cũ và cái mới, giữa làng quê và thành thị.

Sự xung đột hiện lên rõ nét qua cách miêu tả trang phục. Nếu "em" trở về với "khăn nhung, quần lĩnh", "áo cài khuy bấm" – những thứ xa lạ, tân thời của lối sống tỉnh lẻ, thì "tôi" lại đau đớn thảng thốt: "Áo cài khuy bấm, em làm khổ tôi!". Cái "khổ" ở đây không phải là nỗi đau thể xác, mà là nỗi lo sợ về sự đổi thay, sự đánh mất bản sắc. Tác giả đã sử dụng biện pháp liệt kê và điệp từ "nào đâu" để gợi nhắc về những hình ảnh thân thuộc: Nào đâu cái yếm lụa sồi? / Cái dây lưng đũi nhuộm hồi sang xuân? / Nào đâu cái áo tứ thân? / Cái khăn mỏ quạ, cái quần nái đen?"

Tất cả những vật dụng đó không chỉ là quần áo, mà là linh hồn của làng quê, là vẻ đẹp mộc mạc, kín đáo đã làm nên sự duyên dáng của người phụ nữ Việt Nam bao đời. Qua đó, nhân vật "tôi" thể hiện sự tiếc nuối ngẩn ngơ trước sự mai một của các giá trị truyền thống.

Phần tiếp theo của bài thơ là lời khẩn cầu tha thiết, chứa đựng triết lý nhân sinh sâu sắc. Lời van xin "Van em! Em hãy giữ nguyên quê mùa" nghe có vẻ lạ lẫm nhưng lại là sự trân trọng tuyệt đối dành cho cái đẹp tự nhiên, không phô trương. Nguyễn Bính đã sử dụng hình ảnh so sánh ngầm đầy ẩn ý: "Hoa chanh nở giữa vườn chanh". Quy luật của tự nhiên là sự phù hợp; cái đẹp chỉ thực sự tỏa sáng khi nó được đặt đúng môi trường của nó. Con người cũng vậy, chỉ đẹp nhất khi sống thật với nguồn cội, với "thầy u mình" và "chúng mình".

Kết lại bài thơ bằng một câu cảm thán đầy xót xa: "Hương đồng gió nội bay đi ít nhiều". Hình ảnh "hương đồng gió nội" là một ẩn dụ tuyệt đẹp cho linh hồn quê hương. Việc nó bị "bay đi" chính là lời cảnh báo về sự tha hóa, sự xa rời bản sắc trước làn sóng đô thị hóa.

Về mặt nghệ thuật, bài thơ thành công nhờ sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa hình thức thơ lục bát truyền thống với ngôn ngữ bình dị, gần gũi như ca dao. Cách sử dụng các danh từ chỉ trang phục dân gian (yếm lụa sồi, dây lưng đũi, áo tứ thân, khăn mỏ quạ...) không chỉ tạo nên sắc thái dân tộc mà còn gợi lên một không gian văn hóa xưa cũ đầy hoài niệm. Giọng điệu bài thơ vừa mang tính tự sự, vừa mang tính trữ tình, nhẹ nhàng như một lời thủ thỉ, tâm tình nhưng lại có sức nặng ám ảnh.

Tóm lại, "Chân quê" không chỉ là một bài thơ tình, mà còn là lời nhắc nhở về ý thức giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc. Qua ngòi bút tài hoa của Nguyễn Bính, vẻ đẹp "chân quê" hiện lên vừa đáng yêu, vừa đáng quý. Bài thơ vẫn vẹn nguyên giá trị cho đến ngày nay, nhắc nhở mỗi chúng ta giữa dòng đời hối hả: hãy trân trọng và giữ lấy cái "gốc" của mình, bởi đó chính là điều làm nên giá trị cốt lõi của mỗi con người.



Trong dòng chảy của thơ ca hiện đại Việt Nam, Xuân Quỳnh luôn hiện lên với một trái tim nồng cháy, giàu trắc ẩn và đầy lòng vị tha. Nếu trong bài thơ "Sóng", bà bộc lộ một tình yêu rạo rực, khát khao thì đến với "Mẹ của anh", ta lại bắt gặp một vẻ đẹp tâm hồn dịu dàng, chín chắn và đầy bao dung. Nhân vật "em" trong bài thơ không chỉ là một người vợ, người yêu, mà còn là một người con dâu hiền thảo với cái nhìn sâu sắc về đạo hiếu và tình yêu.

Trước hết, vẻ đẹp tâm hồn của nhân vật "em" thể hiện qua sự thấu hiểu và lòng biết ơn sâu sắc đối với người mẹ đã sinh thành ra người mình yêu. Ngay từ những câu thơ đầu, nhân vật "em" đã xóa bỏ khoảng cách "mẹ anh – mẹ tôi" để khẳng định một chân lý tình cảm: "Mẹ là mẹ của chúng mình đấy thôi". Dù không có công "đẻ", không có công "nuôi", nhưng "em" vẫn tự nguyện gánh vác chữ "hiếu", nguyện "ơn mẹ suốt đời chưa xong". Đó là một tư duy nhân văn, vượt lên trên những quan niệm khắt khe về huyết thống để chạm đến sự kết nối bằng trái tim.

Đi sâu vào bài thơ, ta thấy "em" là người phụ nữ có sự quan sát tinh tế và lòng trắc ẩn. "Em" thấu cảm nỗi nhọc nhằn của mẹ qua dòng thời gian: từ khi "má mẹ cũng hồng" đến khi "tóc mẹ trắng phau". Hình ảnh mẹ thức trắng đêm lo cho anh, gánh nặng trên dốc nắng để nuôi anh khôn lớn đã được "em" ghi tạc vào lòng. Sự thấu thị ấy cho thấy "em" yêu anh không chỉ yêu con người hiện tại, mà yêu cả quá khứ, yêu cả những hy sinh lặng thầm của người phụ nữ đã tạo nên anh.

Đặc biệt, vẻ đẹp tâm hồn của nhân vật "em" còn tỏa sáng ở sự thành thật và mong muốn xây dựng một hạnh phúc bền vững dựa trên đạo đức. "Em" nhắc nhở chính mình và người yêu: "Xin đừng bắt chước câu ca / Đi về dối mẹ để mà yêu nhau". Tình yêu của "em" không ích kỷ, không tách rời khỏi gia đình. Với "em", yêu anh đồng nghĩa với việc yêu cả những gì thuộc về anh, nhất là người mẹ. Câu thơ "Yêu anh em đã là dâu trong nhà" như một lời khẳng định về vị thế và trách nhiệm, một sự tự nguyện gắn kết đầy trưởng thành.

Cuối cùng, tâm hồn "em" hiện lên thật bao dung và giàu đức hy sinh. "Em" nguyện là người tiếp nối lời ru của mẹ để vỗ về anh sau những "nhọc nhằn" của cuộc sống. Tình yêu của "em" hòa quyện trong tình thương mẹ, nhỏ bé trước đất trời nhưng lại "mênh mông không bờ" trong cảm xúc. Khổ thơ cuối là sự kết tinh của lòng biết ơn cao nhất: "Mẹ sinh anh để bây giờ cho em". Cách nói này không chỉ đề cao giá trị của người yêu mà còn là sự tôn vinh tuyệt đối vai trò của người mẹ.

Tóm lại, qua bài thơ "Mẹ của anh", Xuân Quỳnh đã khắc họa thành công một nhân vật "em" với vẻ đẹp tâm hồn vị tha, tinh tế và giàu lòng hiếu thảo. Đó là chân dung của người phụ nữ Việt Nam hiện đại: vừa nồng nhiệt trong tình yêu đôi lứa, vừa giữ trọn vẹn những giá trị truyền thống tốt đẹp. Nhân vật "em" đã dạy chúng ta rằng: đỉnh cao của tình yêu không phải là chiếm hữu, mà là sự thấu hiểu và trân trọng những cội nguồn đã làm nên người mình yêu.


Câu 1

Trong đoạn trích từ tác phẩm Hoàng tử bé của Antoine de Saint-Exupéry, nhân vật “tôi” hiện lên là một cậu bé giàu trí tưởng tượng và nhạy cảm. Ngay từ nhỏ, cậu đã bị cuốn hút bởi thế giới thiên nhiên và tưởng tượng ra hình ảnh con trăn đang tiêu hóa con voi trong bức vẽ của mình. Điều đó cho thấy tâm hồn sáng tạo, phong phú và khác biệt của cậu bé. Tuy nhiên, khi đem bức vẽ cho người lớn xem, cậu chỉ nhận lại sự hiểu lầm và thờ ơ khi họ cho rằng đó chỉ là “một cái mũ”. Sự thiếu thấu hiểu ấy khiến cậu thất vọng và dần từ bỏ ước mơ trở thành họa sĩ. Nhân vật “tôi” còn là người tinh tế khi nhận ra hạn chế của người lớn: họ thường nhìn mọi thứ theo lối suy nghĩ khô cứng, thiếu tưởng tượng. Qua nhân vật này, tác giả không chỉ thể hiện nỗi tiếc nuối trước sự đánh mất trí tưởng tượng của con người khi trưởng thành mà còn nhấn mạnh giá trị của sự sáng tạo, hồn nhiên và khả năng nhìn thế giới bằng một góc nhìn khác biệt.

Câu 2

Nhà thơ Ý Giacomo Leopardi từng nói: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” Câu nói gợi ra một sự đối lập sâu sắc giữa cách nhìn thế giới của trẻ em và người lớn, đồng thời nhắc nhở chúng ta về giá trị của trí tưởng tượng và tâm hồn hồn nhiên.

Trước hết, câu nói của Leopardi cho thấy trẻ em luôn nhìn thế giới bằng trí tưởng tượng phong phú và tâm hồn trong trẻo. Đối với trẻ nhỏ, một vật bình thường cũng có thể trở thành cả một thế giới kỳ diệu. Một chiếc hộp giấy có thể là lâu đài, một cành cây có thể trở thành thanh kiếm của hiệp sĩ, hay một đám mây cũng đủ để các em tưởng tượng ra vô vàn hình dạng khác nhau. Bởi vậy, “tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì” chính là khả năng sáng tạo, khám phá và cảm nhận cuộc sống bằng sự tò mò và niềm vui thuần khiết.

Ngược lại, nhiều người lớn khi trưởng thành lại dần đánh mất khả năng ấy. Cuộc sống bận rộn, áp lực công việc và những lo toan thường nhật khiến họ nhìn thế giới theo lối thực dụng và khô khan hơn. Khi đó, dù có nhiều điều tốt đẹp xung quanh, họ vẫn cảm thấy trống rỗng hoặc không nhận ra giá trị của chúng. Ý kiến của Leopardi vì thế phê phán sự chai sạn trong tâm hồn của một số người lớn, những người đã quên đi cách cảm nhận cuộc sống bằng sự hồn nhiên và tưởng tượng.

Từ góc nhìn của người trẻ, câu nói này mang đến nhiều suy ngẫm. Tuổi trẻ chính là giai đoạn con người còn giữ được sự tò mò, ước mơ và khả năng sáng tạo mạnh mẽ. Chính điều đó giúp người trẻ dễ dàng tìm thấy niềm vui trong những điều giản dị của cuộc sống. Một buổi trò chuyện với bạn bè, một cuốn sách hay hay một chuyến đi nhỏ cũng có thể mang lại nhiều cảm xúc ý nghĩa. Nếu giữ được tâm hồn cởi mở và trí tưởng tượng phong phú, người trẻ sẽ có thêm động lực để khám phá thế giới và theo đuổi ước mơ của mình.

Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là người trẻ chỉ sống trong thế giới tưởng tượng mà bỏ qua thực tế. Điều quan trọng là phải biết cân bằng giữa trí tưởng tượng và sự trưởng thành. Khi lớn lên, mỗi người vẫn cần học tập, làm việc và đối mặt với trách nhiệm của mình, nhưng đồng thời cũng nên giữ lại một phần tâm hồn trẻ thơ – sự tò mò, khả năng sáng tạo và niềm tin vào những điều tốt đẹp. Chính điều này giúp con người sống tích cực, lạc quan và giàu cảm xúc hơn.

Như vậy, ý kiến của Leopardi không chỉ nói về sự khác biệt giữa trẻ em và người lớn mà còn nhắc nhở mỗi chúng ta hãy biết trân trọng và gìn giữ tâm hồn hồn nhiên của mình. Khi con người vẫn còn khả năng tìm thấy niềm vui và ý nghĩa trong những điều giản dị, cuộc sống sẽ luôn trở nên phong phú và đáng sống hơn.



Câu 1.

Văn bản được kể theo ngôi thứ nhất (nhân vật xưng “tôi”).

Câu 2.

Kiệt tác của cậu bé là bức vẽ con trăn đang nuốt và tiêu hóa một con voi (nhưng người lớn lại tưởng đó là một chiếc mũ).

Câu 3.

Người lớn khuyên cậu bé chú trọng học các môn văn hóa vì:

  • Họ cho rằng những môn như địa lí, lịch sử, toán, ngữ pháp quan trọng hơn cho tương lai.
  • Họ không hiểu được trí tưởng tượng trong bức vẽ của cậu bé.
  • Họ nhìn mọi việc theo cách thực tế và khuôn mẫu, nên không khuyến khích cậu bé theo đuổi hội họa.

Câu 4.

Những người lớn trong văn bản được miêu tả:

  • Thiếu trí tưởng tượng, nhìn bức vẽ chỉ thấy “một chiếc mũ”.
  • Cứng nhắc, thực tế, chỉ quan tâm đến những điều quen thuộc như học tập, công việc, chính trị, thể thao…
  • Không thấu hiểu thế giới của trẻ em.

Nhận xét:

Tác giả muốn phê phán một số người lớn khô khan, hạn chế trí tưởng tượng và không biết lắng nghe trẻ em, từ đó làm mất đi sự sáng tạo của trẻ.

Câu 5.

Bài học rút ra:

  • Cần giữ gìn trí tưởng tượng và sự sáng tạo của mình.
  • Người lớn nên lắng nghe và thấu hiểu trẻ em hơn.
  • Không nên đánh giá mọi việc một cách hời hợt, cần nhìn sâu để hiểu bản chất.
  • Mỗi người cần tôn trọng ước mơ và khả năng riêng của người khác.



PTHH:

2NaCl + 2H₂O → 2NaOH + H₂ + Cl₂

NaCl phản ứng trong 1 L:

300 − 220 = 80 g

n(NaCl) = 80 / 58,5 ≈ 1,37 mol

Theo tỉ lệ 1 : 1 ⇒ n(NaOH) = 1,37 mol

m(NaOH) lí thuyết = 1,37 × 40 ≈ 54,8 g

Hiệu suất 80%:

m thực tế = 54,8 × 0,8 ≈ 44 g

→ Sản xuất được khoảng 44 g NaOH


Vỏ tàu thép bị ăn mòn vì nước biển là môi trường điện li làm sắt bị oxi hóa (gỉ).

Cách bảo vệ:

  • Sơn phủ chống gỉ để ngăn thép tiếp xúc với nước và oxi.
  • Mạ kẽm hoặc gắn Zn, Mg (kim loại hi sinh) vì Zn, Mg hoạt động mạnh hơn Fe nên bị oxi hóa trước, bảo vệ thép.

→ Mục đích: ngăn tiếp xúc với môi trường hoặc cho kim loại khác bị ăn mòn thay cho thép.


Cho Fe vào các dung dịch muối:

  • AlCl₃: Không phản ứng.
  • CuSO₄:
    Fe + CuSO₄ → FeSO₄ + Cu
  • Fe₂(SO₄)₃:
    Fe + Fe₂(SO₄)₃ → 3FeSO₄
  • AgNO₃:
    Fe + 2AgNO₃ → Fe(NO₃)₂ + 2Ag
  • KCl: Không phản ứng.
  • Pb(NO₃)₂:
    Fe + Pb(NO₃)₂ → Fe(NO₃)₂ + Pb

Có phản ứng: CuSO₄, Fe₂(SO₄)₃, AgNO₃, Pb(NO₃)₂.

Không phản ứng: AlCl₃, KCl.




1. Thành phần nguyên tố của 

gang

  • Sắt (Fe): chiếm phần lớn.
  • Cacbon (C): từ 2% đến 5%.
  • Ngoài ra còn có một lượng nhỏ các nguyên tố khác như:
    • Silic (Si)
    • Mangan (Mn)
    • Lưu huỳnh (S)
    • Photpho (P)

2. Thành phần nguyên tố của thép

Sắt (Fe): chiếm phần lớn.

Cacbon (C): dưới 2% (thường từ 0,01% đến dưới 2%).

Ngoài ra có thể có:

Mangan (Mn)

Silic (Si)

Crom (Cr)

Niken (Ni)

Molipđen (Mo) (trong thép hợp kim)


Trong dòng chảy hội nhập mạnh mẽ của thời đại số, văn hóa truyền thống dân tộc vừa có cơ hội lan tỏa rộng rãi, vừa đứng trước nguy cơ bị mai một. Bởi vậy, ý thức giữ gìn, bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống ở giới trẻ hiện nay không chỉ là một lựa chọn, mà còn là trách nhiệm đối với cội nguồn và tương lai đất nước.

Giá trị văn hóa truyền thống là toàn bộ những di sản vật chất và tinh thần được hình thành, bồi đắp qua hàng nghìn năm lịch sử: từ tiếng Việt, áo dài, phong tục tập quán, tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên đến các loại hình nghệ thuật dân gian như quan họ, ca trù, chèo… Đó còn là những chuẩn mực đạo đức tốt đẹp như lòng yêu nước, tinh thần đoàn kết, hiếu thảo, nghĩa tình. Những giá trị ấy làm nên bản sắc riêng của dân tộc Việt Nam, giúp ta không hòa tan giữa muôn vàn nền văn hóa khác.

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, giới trẻ có điều kiện tiếp cận nhiều trào lưu văn hóa mới từ Hàn Quốc, Nhật Bản hay các nước phương Tây. Điều này mang lại sự năng động, hiện đại trong tư duy và lối sống. Tuy nhiên, nếu thiếu bản lĩnh và ý thức chọn lọc, một bộ phận bạn trẻ dễ chạy theo xu hướng ngoại lai, thờ ơ với truyền thống dân tộc. Có những người thuộc làu lời bài hát nước ngoài nhưng lại không hiểu ý nghĩa ngày Giỗ Tổ Hùng Vương; sành sỏi các lễ hội quốc tế nhưng thờ ơ với Tết cổ truyền. Đó là biểu hiện đáng suy nghĩ về sự phai nhạt ý thức văn hóa.

Giữ gìn và phát huy văn hóa truyền thống trước hết là giữ gìn trong nhận thức. Người trẻ cần hiểu rằng truyền thống không phải là điều cũ kỹ, lạc hậu, mà là nền tảng để phát triển bền vững. Từ nhận thức đúng đắn sẽ dẫn đến hành động thiết thực: trân trọng tiếng Việt, ứng xử lễ phép với ông bà cha mẹ, mặc áo dài trong các dịp quan trọng, tham gia các hoạt động tìm hiểu lịch sử, văn hóa địa phương. Nhiều bạn trẻ hiện nay đã có những sáng tạo đáng ghi nhận: quảng bá ẩm thực Việt trên mạng xã hội, đưa chất liệu dân gian vào thời trang, âm nhạc, điện ảnh; phục dựng và giới thiệu các làn điệu truyền thống theo cách gần gũi với giới trẻ. Chính sự kết hợp giữa truyền thống và hiện đại ấy giúp văn hóa dân tộc được “sống” trong đời sống hôm nay, chứ không chỉ nằm trong sách vở.

Tuy nhiên, bảo tồn không có nghĩa là bảo thủ. Giữ gìn văn hóa truyền thống cần đi đôi với chọn lọc, loại bỏ những hủ tục lạc hậu, mê tín, trọng nam khinh nữ… Giới trẻ cần tỉnh táo để phân biệt đâu là giá trị cốt lõi cần trân trọng, đâu là yếu tố không còn phù hợp với xã hội văn minh. Khi biết tiếp thu tinh hoa nhân loại mà vẫn giữ vững bản sắc dân tộc, chúng ta mới thực sự hội nhập mà không đánh mất mình.

Là học sinh, mỗi người có thể bắt đầu từ những việc nhỏ: tìm hiểu lịch sử quê hương, tự hào nói tiếng Việt chuẩn mực, tham gia các hoạt động văn nghệ dân gian của trường lớp, ứng xử văn minh trên mạng xã hội để góp phần lan tỏa hình ảnh đẹp của người Việt Nam. Ý thức ấy nếu được nuôi dưỡng thường xuyên sẽ trở thành bản lĩnh văn hóa – một “lá chắn” giúp thế hệ trẻ vững vàng trước mọi biến động.

Văn hóa truyền thống là gốc rễ của dân tộc. Nếu cây muốn xanh tươi, gốc phải vững bền. Giới trẻ hôm nay chính là chủ nhân của tương lai, vì thế càng phải ý thức rõ vai trò của mình trong việc giữ gìn và phát huy những giá trị văn hóa quý báu mà cha ông đã dày công xây dựng. Chỉ khi biết trân trọng quá khứ, chúng ta mới có thể tự tin bước tới tương lai.


Câu 1.

Bài thơ được viết theo thể thất ngôn tứ tuyệt Đường luật (mỗi câu 7 chữ, gồm 4 câu), in trong tập Nhật kí trong tù của Nguyễn Ái Quốc

Câu 2.

Bài thơ làm theo luật bằng của thơ thất ngôn tứ tuyệt Đường luật.

  • Câu 1 gieo vần bằng ở cuối câu (“mỹ”).
  • Các câu 2, 4 tiếp tục hiệp vần bằng (“phong”, “phong”).
    → Đảm bảo đặc trưng niêm – luật – vần của thơ Đường luật.

Câu 3.

Biện pháp tu từ nổi bật là liệt kê trong câu:

“Sơn thủy yên hoa tuyết nguyệt phong”

(Núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió)

Tác dụng:

  • Gợi ra hàng loạt hình ảnh thiên nhiên quen thuộc trong thơ cổ, tạo cảm giác phong phú, tràn đầy vẻ đẹp lãng mạn.
  • Làm nổi bật đặc điểm của thơ xưa: thiên về miêu tả thiên nhiên, cảm xúc thẩm mĩ.
  • Qua đó tạo tiền đề để tác giả đối chiếu với quan niệm thơ ca hiện đại ở hai câu sau.

Câu 4. tác giả lại cho rằng:

“Hiện đại thi trung ưng hữu thiết,

Thi gia dã yếu hội xung phong.”?

Tác giả cho rằng thơ hiện đại “nên có thép”, nhà thơ cũng phải biết “xung phong” vì:

  • Hoàn cảnh đất nước lúc bấy giờ đang trong cảnh mất nước, nhân dân khổ cực, cách mạng cần được cổ vũ.
  • Thơ ca không chỉ để thưởng thức cái đẹp mà còn phải trở thành vũ khí tinh thần, góp phần đấu tranh giải phóng dân tộc.
  • Nhà thơ không thể đứng ngoài cuộc sống, mà phải nhập cuộc, dấn thân, có trách nhiệm với thời đại.

→ Quan niệm thơ ca của tác giả mang tính chiến đấu, gắn liền nghệ thuật với lý tưởng cách mạng.

Câu 5.

Bài thơ có cấu tứ chặt chẽ, rõ ràng:

  • Hai câu đầu: Nêu đặc điểm của thơ xưa (thiên về thiên nhiên, cái đẹp lãng mạn).
  • Hai câu sau: Đưa ra quan niệm về thơ hiện đại (phải có “thép”, có tinh thần chiến đấu).

→ Cấu tứ theo lối đối lập – so sánh giữa thơ xưa và thơ nay, từ đó làm nổi bật tư tưởng: thơ ca phải gắn với thời đại, phục vụ cách mạng.