Hoàng Khôi Nguyên

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Hoàng Khôi Nguyên
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Lối sống ích kỉ đang trở thành một vấn đề đáng lo ngại đối với một bộ phận giới trẻ hiện nay. Trước hết, ích kỉ khiến con người chỉ biết đến lợi ích cá nhân mà thờ ơ với người xung quanh, từ đó làm suy giảm các mối quan hệ bạn bè, gia đình. Một người luôn đặt mình lên trên hết sẽ khó nhận được sự tin tưởng và yêu mến, dần bị cô lập trong tập thể. Không chỉ vậy, lối sống này còn kìm hãm sự phát triển nhân cách, khiến giới trẻ thiếu đi sự đồng cảm, sẻ chia – những phẩm chất quan trọng để trưởng thành. Trong học tập và công việc, ích kỉ có thể dẫn đến hành vi cạnh tranh không lành mạnh, thậm chí gian lận để đạt mục tiêu cá nhân, gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường chung. Về lâu dài, người sống ích kỉ dễ rơi vào trạng thái trống rỗng, thiếu ý nghĩa sống vì chỉ xoay quanh bản thân. Ngược lại, khi biết sống vì người khác, con người không chỉ được yêu quý mà còn cảm thấy cuộc sống có giá trị hơn. Vì vậy, mỗi bạn trẻ cần tự điều chỉnh suy nghĩ, học cách quan tâm, chia sẻ để hoàn thiện bản thân và góp phần xây dựng một cộng đồng tốt đẹp hơn.


Lối sống ích kỉ đang trở thành một vấn đề đáng lo ngại đối với một bộ phận giới trẻ hiện nay. Trước hết, ích kỉ khiến con người chỉ biết đến lợi ích cá nhân mà thờ ơ với người xung quanh, từ đó làm suy giảm các mối quan hệ bạn bè, gia đình. Một người luôn đặt mình lên trên hết sẽ khó nhận được sự tin tưởng và yêu mến, dần bị cô lập trong tập thể. Không chỉ vậy, lối sống này còn kìm hãm sự phát triển nhân cách, khiến giới trẻ thiếu đi sự đồng cảm, sẻ chia – những phẩm chất quan trọng để trưởng thành. Trong học tập và công việc, ích kỉ có thể dẫn đến hành vi cạnh tranh không lành mạnh, thậm chí gian lận để đạt mục tiêu cá nhân, gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường chung. Về lâu dài, người sống ích kỉ dễ rơi vào trạng thái trống rỗng, thiếu ý nghĩa sống vì chỉ xoay quanh bản thân. Ngược lại, khi biết sống vì người khác, con người không chỉ được yêu quý mà còn cảm thấy cuộc sống có giá trị hơn. Vì vậy, mỗi bạn trẻ cần tự điều chỉnh suy nghĩ, học cách quan tâm, chia sẻ để hoàn thiện bản thân và góp phần xây dựng một cộng đồng tốt đẹp hơn.


Văn bản Mùi rơm rạ quê mình của Ngọc Bích là một trang tản văn giàu cảm xúc, gợi lại những ký ức tuổi thơ gắn bó với làng quê miền Tây. Qua hình ảnh “mùi rơm rạ”, tác giả đã khắc họa sâu sắc tình yêu quê hương và nỗi nhớ da diết của người xa xứ.


Về nội dung, văn bản trước hết tái hiện bức tranh đồng quê thân thuộc, bình dị mà sống động. Đó là “sân phơi trải đầy lúa vàng”, là những bước chân trẻ thơ in trên đệm lúa, là những ụ rơm, nhánh rạ sau mùa gặt. Tất cả hiện lên chân thực, gần gũi, gợi lại một tuổi thơ trong trẻo, hồn nhiên. Đặc biệt, “mùi rơm rạ” trở thành trung tâm cảm xúc, mang nhiều tầng ý nghĩa: không chỉ là mùi của đồng ruộng mà còn là “mùi của mồ hôi”, của niềm vui được mùa và cả nỗi buồn thất thu. Qua đó, tác giả thể hiện sự gắn bó sâu nặng với quê hương, với những con người lao động chất phác. Đồng thời, văn bản còn bộc lộ nỗi nhớ quê da diết khi tác giả sống nơi phố thị. Những kỷ niệm tưởng như đã xa nhưng chỉ cần một tác nhân gợi nhớ là lại “ùa về”, cho thấy quê hương luôn là phần không thể tách rời trong tâm hồn mỗi con người.


Về nghệ thuật, văn bản nổi bật với giọng văn trữ tình, tha thiết. Tác giả sử dụng ngôi kể thứ nhất, giúp cảm xúc được bộc lộ trực tiếp, chân thành. Ngôn ngữ giản dị, gần gũi nhưng giàu sức gợi, đặc biệt là việc khai thác cảm giác khứu giác – “mùi rơm rạ” – tạo nên ấn tượng sâu đậm và khác biệt. Bên cạnh đó, các biện pháp tu từ như điệp từ “mùi”, liệt kê (“mùi của mồ hôi…, mùi của niềm vui…, mùi nỗi buồn…”) đã làm nổi bật chiều sâu cảm xúc. Hình ảnh mang tính biểu tượng như “sợi rơm bay theo gió” hay “hương vị của mùa mới” góp phần nâng cao ý nghĩa, thể hiện những ước mơ và khát vọng của con người.


Tóm lại, Mùi rơm rạ quê mình là một tác phẩm giàu giá trị nội dung và nghệ thuật, không chỉ gợi nhớ về tuổi thơ mà còn khơi dậy trong người đọc tình yêu quê hương, sự trân trọng những điều bình dị mà thiêng liêng trong cuộc sống.


Đoạn trích Miền cỏ thơm của Hoàng Phủ Ngọc Tường là một áng tùy bút giàu chất trữ tình, thể hiện tình yêu tha thiết với thiên nhiên và vẻ đẹp văn hóa của Huế. Qua hình tượng “cỏ”, tác giả đã mở ra một không gian nghệ thuật vừa thực vừa mộng, từ đó bộc lộ những suy tư sâu sắc về con người và cuộc sống.


Trước hết, về nội dung, đoạn trích ca ngợi vẻ đẹp bình dị mà đầy sức sống của cỏ. Cỏ không chỉ là một loài thực vật quen thuộc mà còn trở thành biểu tượng của sự bền bỉ, tươi xanh và gần gũi với đời sống. Từ triền đê sông Hồng đến những đồi cỏ Huế, cỏ hiện lên với sức sống mãnh liệt, lan tỏa hương thơm và màu sắc khắp không gian. Đặc biệt, khi viết về Huế, tác giả đã gắn cỏ với linh hồn của vùng đất cố đô: một Huế mộng mơ, yên bình và thấm đẫm chất thơ. Bên cạnh đó, đoạn trích còn thể hiện tình yêu thiên nhiên sâu sắc của tác giả. Ông khao khát được hòa mình vào thiên nhiên, “gác hết mọi việc” để sống trọn vẹn giữa cỏ cây. Đồng thời, tác phẩm cũng gửi gắm nỗi trăn trở về sự mất dần “quyền yên tĩnh” của con người trong cuộc sống hiện đại, khi thiên nhiên ngày càng bị xâm lấn.


Về nghệ thuật, đoạn trích nổi bật với lối viết tùy bút giàu cảm xúc và trí tưởng tượng. Ngôn ngữ giàu hình ảnh, gợi cảm, kết hợp nhiều biện pháp tu từ như so sánh, nhân hóa (“cỏ lấp lánh như những hạt ngọc”) đã làm nổi bật vẻ đẹp lung linh của thiên nhiên. Giọng điệu khi tha thiết, say mê, khi trầm lắng suy tư, tạo nên chiều sâu cảm xúc. Bên cạnh đó, tác giả còn vận dụng nhiều liên tưởng văn hóa, nhắc đến Nguyễn Trãi, Bà Huyện Thanh Quan hay Hàn Mặc Tử, góp phần làm tăng tính tri thức và chiều sâu cho tác phẩm. Sự kết hợp giữa chất trữ tình và chất triết lí đã tạo nên phong cách rất riêng của Hoàng Phủ Ngọc Tường.


Tóm lại, đoạn trích Miền cỏ thơm không chỉ khắc họa vẻ đẹp của thiên nhiên mà còn thể hiện tâm hồn tinh tế, giàu cảm xúc của tác giả. Tác phẩm góp phần khơi dậy trong người đọc tình yêu thiên nhiên và ý thức trân trọng những giá trị bình dị nhưng bền vững của cuộc sống.


Bài thơ Chân quê của Nguyễn Bính là một tác phẩm tiêu biểu cho phong cách thơ mang đậm hồn quê Việt Nam. Qua câu chuyện tình yêu giản dị, bài thơ thể hiện rõ nét vẻ đẹp mộc mạc của con người và cảnh quê, đồng thời bộc lộ nỗi niềm trăn trở trước sự đổi thay của con người.


Về nội dung, bài thơ xoay quanh tâm trạng của chàng trai khi người yêu từ tỉnh về quê. Sự thay đổi trong cách ăn mặc của cô gái khiến chàng trai không khỏi ngỡ ngàng, thậm chí tiếc nuối:
“Khăn nhung, quần lĩnh rộn ràng / Áo cài khuy bấm, em làm khổ tôi!”
Những chi tiết này cho thấy cô gái đã mang theo lối sống thị thành, xa rời nét giản dị vốn có của quê hương. Điều đó khiến chàng trai cảm thấy xa lạ, như mất đi một điều gì thân thuộc.


Qua đó, bài thơ thể hiện nỗi lo lắng về sự mai một của những giá trị truyền thống. Chàng trai mong muốn người yêu giữ gìn vẻ đẹp chân quê:
“Van em, em hãy giữ nguyên quê mùa”
Lời “van” chân thành cho thấy tình cảm sâu sắc, đồng thời thể hiện sự trân trọng đối với những gì mộc mạc, tự nhiên. “Quê mùa” ở đây không mang nghĩa tiêu cực mà chính là vẻ đẹp giản dị, thuần khiết.


Bài thơ còn ca ngợi vẻ đẹp của tình yêu chân thành, gắn liền với quê hương. Hình ảnh “hoa chanh nở giữa vườn chanh”, “hương đồng gió nội” gợi lên không gian làng quê trong trẻo, bình yên. Tình yêu trong bài thơ vì thế cũng mang hương vị dân dã, gần gũi, không cầu kì mà rất sâu đậm.


Về nghệ thuật, Chân quê mang đậm phong cách thơ Nguyễn Bính. Trước hết là thể thơ lục bát quen thuộc, giàu nhạc điệu, dễ đi vào lòng người. Ngôn ngữ thơ giản dị, gần với lời ăn tiếng nói hằng ngày, tạo cảm giác tự nhiên, chân thật.


Bên cạnh đó, tác giả sử dụng nhiều hình ảnh dân gian như “yếm lụa sồi”, “áo tứ thân”, “khăn mỏ quạ”… Những hình ảnh này không chỉ gợi tả trang phục mà còn mang ý nghĩa biểu tượng cho nét đẹp truyền thống. Nghệ thuật đối lập giữa “quê” và “tỉnh” cũng được khai thác hiệu quả, làm nổi bật sự thay đổi và tâm trạng nhân vật.


Giọng điệu bài thơ mang tính tâm tình, vừa trách yêu, vừa tha thiết. Điều này giúp bài thơ không trở nên nặng nề mà vẫn giữ được sự duyên dáng, đằm thắm.


Tóm lại, Chân quê không chỉ là câu chuyện tình yêu mà còn là lời nhắc nhở về việc giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc. Với nội dung sâu sắc và nghệ thuật đặc sắc, bài thơ đã góp phần khẳng định vị trí của Nguyễn Bính trong nền thơ ca Việt Nam, đồng thời để lại ấn tượng sâu đậm trong lòng người đọc.


Bài thơ Chân quê của Nguyễn Bính là một tác phẩm tiêu biểu cho phong cách thơ mang đậm hồn quê Việt Nam. Qua câu chuyện tình yêu giản dị, bài thơ thể hiện rõ nét vẻ đẹp mộc mạc của con người và cảnh quê, đồng thời bộc lộ nỗi niềm trăn trở trước sự đổi thay của con người.


Về nội dung, bài thơ xoay quanh tâm trạng của chàng trai khi người yêu từ tỉnh về quê. Sự thay đổi trong cách ăn mặc của cô gái khiến chàng trai không khỏi ngỡ ngàng, thậm chí tiếc nuối:
“Khăn nhung, quần lĩnh rộn ràng / Áo cài khuy bấm, em làm khổ tôi!”
Những chi tiết này cho thấy cô gái đã mang theo lối sống thị thành, xa rời nét giản dị vốn có của quê hương. Điều đó khiến chàng trai cảm thấy xa lạ, như mất đi một điều gì thân thuộc.


Qua đó, bài thơ thể hiện nỗi lo lắng về sự mai một của những giá trị truyền thống. Chàng trai mong muốn người yêu giữ gìn vẻ đẹp chân quê:
“Van em, em hãy giữ nguyên quê mùa”
Lời “van” chân thành cho thấy tình cảm sâu sắc, đồng thời thể hiện sự trân trọng đối với những gì mộc mạc, tự nhiên. “Quê mùa” ở đây không mang nghĩa tiêu cực mà chính là vẻ đẹp giản dị, thuần khiết.


Bài thơ còn ca ngợi vẻ đẹp của tình yêu chân thành, gắn liền với quê hương. Hình ảnh “hoa chanh nở giữa vườn chanh”, “hương đồng gió nội” gợi lên không gian làng quê trong trẻo, bình yên. Tình yêu trong bài thơ vì thế cũng mang hương vị dân dã, gần gũi, không cầu kì mà rất sâu đậm.


Về nghệ thuật, Chân quê mang đậm phong cách thơ Nguyễn Bính. Trước hết là thể thơ lục bát quen thuộc, giàu nhạc điệu, dễ đi vào lòng người. Ngôn ngữ thơ giản dị, gần với lời ăn tiếng nói hằng ngày, tạo cảm giác tự nhiên, chân thật.


Bên cạnh đó, tác giả sử dụng nhiều hình ảnh dân gian như “yếm lụa sồi”, “áo tứ thân”, “khăn mỏ quạ”… Những hình ảnh này không chỉ gợi tả trang phục mà còn mang ý nghĩa biểu tượng cho nét đẹp truyền thống. Nghệ thuật đối lập giữa “quê” và “tỉnh” cũng được khai thác hiệu quả, làm nổi bật sự thay đổi và tâm trạng nhân vật.


Giọng điệu bài thơ mang tính tâm tình, vừa trách yêu, vừa tha thiết. Điều này giúp bài thơ không trở nên nặng nề mà vẫn giữ được sự duyên dáng, đằm thắm.


Tóm lại, Chân quê không chỉ là câu chuyện tình yêu mà còn là lời nhắc nhở về việc giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc. Với nội dung sâu sắc và nghệ thuật đặc sắc, bài thơ đã góp phần khẳng định vị trí của Nguyễn Bính trong nền thơ ca Việt Nam, đồng thời để lại ấn tượng sâu đậm trong lòng người đọc.


Câu 1

Bài thơ “Khán Thiên gia thi hữu cảm” thể hiện quan niệm nghệ thuật tiến bộ của Nguyễn Ái Quốc về chức năng của thơ ca. Hai câu đầu khái quát đặc điểm của thơ xưa: thường nghiêng về vẻ đẹp thiên nhiên với những hình ảnh quen thuộc như “sơn, thủy, yên, hoa, tuyết, nguyệt, phong”. Biện pháp liệt kê đã gợi ra một thế giới thiên nhiên phong phú, thi vị, cho thấy thơ cổ chủ yếu hướng đến cái đẹp và cảm xúc trước cảnh sắc. Tuy nhiên, ở hai câu sau, tác giả nêu lên quan điểm mới mẻ: “Hiện đại thi trung ưng hữu thiết, / Thi gia dã yếu hội xung phong.” Từ “thiết” (thép) mang ý nghĩa biểu tượng cho tinh thần chiến đấu, ý chí mạnh mẽ. Theo tác giả, thơ ca thời đại mới không chỉ để thưởng ngoạn mà còn phải gắn với hiện thực, phục vụ sự nghiệp đấu tranh của dân tộc. Nhà thơ cũng phải biết “xung phong”, dấn thân vì đất nước. Với kết cấu đối sánh chặt chẽ, bài thơ ngắn gọn mà hàm súc, thể hiện rõ tư tưởng nghệ thuật cách mạng sâu sắc.

Câu 2

Trong dòng chảy hội nhập và phát triển của thời đại mới, vấn đề giữ gìn, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống dân tộc trở nên đặc biệt quan trọng, nhất là đối với thế hệ trẻ. Văn hóa truyền thống là kết tinh của lịch sử hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước, là bản sắc làm nên cốt cách và tâm hồn con người Việt Nam. Vì vậy, ý thức gìn giữ và phát huy những giá trị ấy không chỉ là trách nhiệm mà còn là bổn phận thiêng liêng của mỗi người trẻ hôm nay.


Trước hết, cần hiểu rằng văn hóa truyền thống bao gồm những phong tục, tập quán, lễ hội, trang phục, tiếng nói, chữ viết, lối sống, đạo lý như tinh thần yêu nước, lòng hiếu thảo, sự đoàn kết, nghĩa tình. Đó là những giá trị bền vững được trao truyền qua nhiều thế hệ. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, giới trẻ có cơ hội tiếp cận nhiều nền văn hóa khác nhau, song nếu không có bản lĩnh và nhận thức đúng đắn, chúng ta rất dễ bị hòa tan, xa rời cội nguồn dân tộc.


Thực tế cho thấy, nhiều bạn trẻ ngày nay đã có ý thức tích cực trong việc gìn giữ và phát huy văn hóa truyền thống. Không ít người yêu thích và quảng bá áo dài, ẩm thực dân tộc, âm nhạc dân gian; nhiều bạn tham gia các hoạt động tìm hiểu lịch sử, bảo tồn di sản, lan tỏa giá trị văn hóa Việt trên các nền tảng số. Tuy nhiên, vẫn còn một bộ phận thanh niên thờ ơ với lịch sử dân tộc, chạy theo lối sống thực dụng, sính ngoại, coi nhẹ những giá trị truyền thống. Điều đó đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nâng cao nhận thức và trách nhiệm của giới trẻ.


Để giữ gìn và phát huy văn hóa truyền thống, trước hết mỗi bạn trẻ cần chủ động tìm hiểu, học tập lịch sử, trân trọng tiếng Việt, giữ gìn những chuẩn mực đạo đức tốt đẹp của dân tộc. Bên cạnh đó, cần biết chọn lọc tinh hoa văn hóa nhân loại một cách phù hợp, tiếp thu cái mới nhưng không đánh mất bản sắc. Gia đình, nhà trường và xã hội cũng cần tăng cường giáo dục truyền thống, tổ chức nhiều hoạt động trải nghiệm thực tế để thanh niên hiểu và yêu hơn những giá trị văn hóa dân tộc.


Giữ gìn và phát huy văn hóa truyền thống không có nghĩa là bảo thủ, đóng kín, mà là kế thừa và phát triển trên nền tảng bản sắc dân tộc. Khi người trẻ có ý thức trân trọng cội nguồn, họ sẽ có điểm tựa vững chắc để tự tin hội nhập với thế giới. Là học sinh, chúng ta cần bắt đầu từ những việc nhỏ như giữ gìn lời ăn tiếng nói, ứng xử văn minh, tự hào về lịch sử quê hương. Chỉ khi thế hệ trẻ ý thức rõ trách nhiệm của mình, những giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc mới thực sự được bảo tồn và tỏa sáng trong thời đại mới.


Câu 1

Bài thơ “Khán Thiên gia thi hữu cảm” thể hiện quan niệm nghệ thuật tiến bộ của Nguyễn Ái Quốc về chức năng của thơ ca. Hai câu đầu khái quát đặc điểm của thơ xưa: thường nghiêng về vẻ đẹp thiên nhiên với những hình ảnh quen thuộc như “sơn, thủy, yên, hoa, tuyết, nguyệt, phong”. Biện pháp liệt kê đã gợi ra một thế giới thiên nhiên phong phú, thi vị, cho thấy thơ cổ chủ yếu hướng đến cái đẹp và cảm xúc trước cảnh sắc. Tuy nhiên, ở hai câu sau, tác giả nêu lên quan điểm mới mẻ: “Hiện đại thi trung ưng hữu thiết, / Thi gia dã yếu hội xung phong.” Từ “thiết” (thép) mang ý nghĩa biểu tượng cho tinh thần chiến đấu, ý chí mạnh mẽ. Theo tác giả, thơ ca thời đại mới không chỉ để thưởng ngoạn mà còn phải gắn với hiện thực, phục vụ sự nghiệp đấu tranh của dân tộc. Nhà thơ cũng phải biết “xung phong”, dấn thân vì đất nước. Với kết cấu đối sánh chặt chẽ, bài thơ ngắn gọn mà hàm súc, thể hiện rõ tư tưởng nghệ thuật cách mạng sâu sắc.

Câu 2

Trong dòng chảy hội nhập và phát triển của thời đại mới, vấn đề giữ gìn, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống dân tộc trở nên đặc biệt quan trọng, nhất là đối với thế hệ trẻ. Văn hóa truyền thống là kết tinh của lịch sử hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước, là bản sắc làm nên cốt cách và tâm hồn con người Việt Nam. Vì vậy, ý thức gìn giữ và phát huy những giá trị ấy không chỉ là trách nhiệm mà còn là bổn phận thiêng liêng của mỗi người trẻ hôm nay.


Trước hết, cần hiểu rằng văn hóa truyền thống bao gồm những phong tục, tập quán, lễ hội, trang phục, tiếng nói, chữ viết, lối sống, đạo lý như tinh thần yêu nước, lòng hiếu thảo, sự đoàn kết, nghĩa tình. Đó là những giá trị bền vững được trao truyền qua nhiều thế hệ. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, giới trẻ có cơ hội tiếp cận nhiều nền văn hóa khác nhau, song nếu không có bản lĩnh và nhận thức đúng đắn, chúng ta rất dễ bị hòa tan, xa rời cội nguồn dân tộc.


Thực tế cho thấy, nhiều bạn trẻ ngày nay đã có ý thức tích cực trong việc gìn giữ và phát huy văn hóa truyền thống. Không ít người yêu thích và quảng bá áo dài, ẩm thực dân tộc, âm nhạc dân gian; nhiều bạn tham gia các hoạt động tìm hiểu lịch sử, bảo tồn di sản, lan tỏa giá trị văn hóa Việt trên các nền tảng số. Tuy nhiên, vẫn còn một bộ phận thanh niên thờ ơ với lịch sử dân tộc, chạy theo lối sống thực dụng, sính ngoại, coi nhẹ những giá trị truyền thống. Điều đó đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nâng cao nhận thức và trách nhiệm của giới trẻ.


Để giữ gìn và phát huy văn hóa truyền thống, trước hết mỗi bạn trẻ cần chủ động tìm hiểu, học tập lịch sử, trân trọng tiếng Việt, giữ gìn những chuẩn mực đạo đức tốt đẹp của dân tộc. Bên cạnh đó, cần biết chọn lọc tinh hoa văn hóa nhân loại một cách phù hợp, tiếp thu cái mới nhưng không đánh mất bản sắc. Gia đình, nhà trường và xã hội cũng cần tăng cường giáo dục truyền thống, tổ chức nhiều hoạt động trải nghiệm thực tế để thanh niên hiểu và yêu hơn những giá trị văn hóa dân tộc.


Giữ gìn và phát huy văn hóa truyền thống không có nghĩa là bảo thủ, đóng kín, mà là kế thừa và phát triển trên nền tảng bản sắc dân tộc. Khi người trẻ có ý thức trân trọng cội nguồn, họ sẽ có điểm tựa vững chắc để tự tin hội nhập với thế giới. Là học sinh, chúng ta cần bắt đầu từ những việc nhỏ như giữ gìn lời ăn tiếng nói, ứng xử văn minh, tự hào về lịch sử quê hương. Chỉ khi thế hệ trẻ ý thức rõ trách nhiệm của mình, những giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc mới thực sự được bảo tồn và tỏa sáng trong thời đại mới.


Câu 1. 

Những phương thức biểu đạt được sử dụng trong đoạn trích trên là: Biểu cảm, tự sự, miêu tả.

Câu 2. 

Những kiếp người xuất hiện trong đoạn trích là:

- Những người đàn ông bị bắt đi lính, chẳng may gặp cảnh buổi chiến trận mạng người như rác, mà bỏ mạng nơi sa trường. 

- Những người đàn bà vì dòng đời lận đận mà phiêu bạt tới chốn lầu xanh.

- Những người hành khất, lang thang, phải sống cảnh màn trời chiếu đất, sống nhờ vào sự bố thí của người đời. 

Câu 3. 

- HS xác định những từ láy được sử dụng trong hai câu thơ: lập lòe (từ láy tượng hình), văng vẳng (từ láy tượng thanh). 

- HS phân tích hiệu quả của việc sử dụng từ láy trong hai câu thơ:

+ Khắc họa trạng thái của sự vật: lập lòe gợi ánh sáng khi mờ khi tỏ (ý chỉ linh hồn của những người lính chết trận); văng vẳng gợi âm thanh vọng lại từ xa, không rõ ràng (ý chỉ tiếng ai oán của những vong linh ấy). 

+ Nhấn mạnh lòng thương xót của Nguyễn Du dành cho những người lính chết oan uổng nơi sa trường lạnh lẽo. 

Câu 4. 

- Chủ đề: Sự đáng thương của những kiếp người nhỏ bé.

- Cảm hứng chủ đạo: Xuyên suốt đoạn trích là tấm lòng thương cảm, xót xa của Nguyễn Du đối với những kiếp người nhỏ bé, đáng thương, khổ sở. 

Câu 5. 

* HS trình bày suy nghĩ của mình về truyền thống nhân đạo của dân tộc, sao cho đảm bảo về mặt hình thức và hoàn chỉnh về nội dung. HS có thể tham khảo gợi ý dưới đây:

- Truyền thống nhân đạo là truyền thống quý báu và lâu đời của dân tộc ta. 

- Biểu hiện:

+ Thành ngữ, tục ngữ, ca dao: Thương người như thể thương thân, Lá lành đùm lá rách, Nhiễu điều phủ lấy giá gương/Người trong một nước phải thương nhau cùng,...

+ Trong Văn tế thập loại chúng sinh: Truyền thống nhân đạo được thể hiện qua tình yêu thương, sự đồng cảm, xót xa mà Nguyễn Du dành cho những kiếp người khốn cùng, khổ sở.

+ HS chỉ ra một số biểu hiện của truyền thống nhân đạo trong đời sống hiện nay: Các chương trình, hoạt động quyên góp, thiện nguyện hàng năm của các tổ chức, tập thể; tinh thần tương trợ giúp đỡ người gặp nạn của nhân dân ta. (Tìm dẫn chứng cụ thể, người thật việc thật trong cuộc sống)

- Ý nghĩa của truyền thống nhân đạo: 

+ Giúp con người thấu hiểu, đồng cảm với nhau hơn.

+ Giúp cho cuộc đời thêm ý nghĩa, đẹp đẽ. 

- Cho đến ngày hôm nay, truyền thống này vẫn tiếp tục được duy trì và phát huy.

a,
- Đây là phương pháp thụ phấn nhân tạo: Con người chủ động chuyển phấn hoa từ hoa đực (có nhị) sang hoa cái (có nhụy).

- Ý nghĩa của phương pháp: Giúp tăng hiệu quả thụ phấn, tăng khả năng đậu quả, từ đó nâng cao năng suất cây trồng.
b,
- Người nông dân không thể áp dụng phương pháp này.

- Giải thích: Lúa là cây tự thụ phấn, có hoa nhỏ, cấu trúc hoa khép kín → Việc thụ phấn nhân tạo là rất khó khăn, đòi hỏi phải có kĩ thuật. Vì vậy phương pháp này thường chỉ dùng trong trường hợp nghiên cứu lai tạo giống mới, không được sử dụng trong sản xuất lúa đại trà.