Đỗ Việt Hà
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 (khoảng 200 chữ):
Trong thời đại công nghệ phát triển mạnh mẽ, con người ngày càng lo sợ bị máy móc thay thế. Tuy nhiên, điều đáng sợ hơn là con người dần trở nên máy móc trong tư duy. Đó là lối sống thụ động, suy nghĩ rập khuôn, thiếu cảm xúc và mất khả năng sáng tạo. Khi tư duy trở nên máy móc, con người dễ phụ thuộc vào công nghệ, ngại suy nghĩ độc lập và chỉ làm theo số đông. Điều này khiến nhiều người trẻ sống vô cảm, ít quan tâm đến những giá trị tinh thần và các mối quan hệ xung quanh. Không chỉ vậy, tư duy máy móc còn làm con người đánh mất bản sắc cá nhân, thiếu khả năng thích nghi và đổi mới trong cuộc sống. Trong một xã hội luôn thay đổi, nếu không biết tư duy linh hoạt và giàu cảm xúc, con người sẽ tự biến mình thành “cỗ máy” vô hồn. Vì vậy, người trẻ cần rèn luyện khả năng tư duy độc lập, nuôi dưỡng cảm xúc và không ngừng học hỏi để phát triển bản thân một cách toàn diện.
Câu 2 (khoảng 600 chữ):
Trong dòng chảy của thơ ca hiện đại Việt Nam, Dương Kiều Minh là nhà thơ có giọng điệu riêng giàu cảm xúc và đậm chất hoài niệm. Bài thơ Củi lửa là tiếng lòng tha thiết của người con nhớ về mẹ, về quê hương và những giá trị bình dị của tuổi thơ. Qua đó, tác giả thể hiện tình mẫu tử sâu nặng cùng nỗi tiếc nuối trước sự trôi chảy của thời gian và sự đổi thay của cuộc sống.
Mở đầu bài thơ là cảm giác mất mát, xa vắng:
“Đời con thưa dần mùi khói
Mẹ già nua như những buổi chiều”
“Mùi khói” gợi nhớ khói bếp quê nhà – biểu tượng của sự bình yên, ấm áp và tình thân. Thế nhưng “đời con” giờ đã “thưa dần mùi khói”, nghĩa là con người ngày càng xa quê, xa tuổi thơ và những điều giản dị. Hình ảnh “mẹ già nua như những buổi chiều” vừa gợi sự tàn phai của thời gian, vừa mang nét buồn man mác. Buổi chiều là khoảnh khắc cuối ngày, cũng giống như mẹ đang bước dần về phía cuối cuộc đời. Từ láy “lăng lắc” được lặp lại hai lần trong câu thơ tiếp theo tạo cảm giác chông chênh, lay động của tuổi xuân và những tháng năm thôn dã đã xa.
Trong nỗi nhớ ấy, người con tha thiết mong được trở về:
“Mơ được về bên mẹ
ao xưa, mảnh vườn nhỏ ngày xưa”
Điệp từ “ngày xưa” gợi không gian đầy kỉ niệm thân thương. Những hình ảnh “ao xưa”, “mảnh vườn nhỏ”, “bậc thềm dàn dụa trăng mỗi tối” đều rất bình dị nhưng chứa đựng biết bao yêu thương. Đó không chỉ là cảnh vật quê hương mà còn là nơi lưu giữ tuổi thơ và tình mẹ. Thiên nhiên trong thơ Dương Kiều Minh vừa mộc mạc vừa giàu chất họa: “hoàng hôn loang lổ gò đồi”, “mùi lá bạch đàn xộc vào giấc ngủ”. Những hình ảnh ấy đánh thức mọi giác quan, khiến nỗi nhớ quê trở nên chân thực và sâu lắng hơn.
Đặc biệt, câu thơ:
“con về yêu mái rạ cuộc đời”
mang ý nghĩa giàu tính biểu tượng. “Mái rạ” là hình ảnh quen thuộc của làng quê Việt Nam, tượng trưng cho sự bình dị, nghèo khó nhưng ấm áp nghĩa tình. Sau những va đập của cuộc sống, con người càng nhận ra giá trị thiêng liêng của quê hương và gia đình.
Khổ thơ cuối ngắn gọn nhưng đầy ám ảnh:
“Một sớm vắng
ùa lên khói bếp
về đây
củi lửa ngày xưa…”
“Một sớm vắng” gợi cảm giác mất mát, trống trải, như một linh cảm về sự chia xa. Hình ảnh “khói bếp”, “củi lửa ngày xưa” không chỉ là kí ức mà còn là biểu tượng của tình mẹ, của quê hương luôn cháy âm ỉ trong tâm hồn người con. Dấu ba chấm cuối bài tạo dư âm bâng khuâng, kéo dài nỗi nhớ và niềm tiếc nuối.
Bài thơ thành công ở nghệ thuật xây dựng hình ảnh giàu sức gợi, ngôn ngữ mộc mạc mà tinh tế. Thể thơ tự do giúp cảm xúc tuôn chảy tự nhiên. Những hình ảnh quen thuộc của làng quê như khói bếp, mái rạ, ao vườn… được sử dụng giàu chất biểu tượng, góp phần thể hiện tình cảm sâu nặng với mẹ và quê hương.
Củi lửa không chỉ là bài thơ về nỗi nhớ mẹ mà còn là tiếng lòng của những con người xa quê trong cuộc sống hiện đại. Bài thơ nhắc nhở mỗi chúng ta biết trân trọng gia đình, quê hương và những điều bình dị đã nuôi dưỡng tâm hồn mình suốt cuộc đời.
Câu 1:
Luận đề của văn bản: AI có thể rất thông minh nhưng không đồng nghĩa với việc có ý thức; con người cần cẩn trọng khi sử dụng AI và công nghệ.
Câu 2:
Tác giả sử dụng thao tác nghị luận giải thích kết hợp phân biệt để làm rõ trí tuệ và ý thức là hai thứ khác nhau.
Câu 3:
Các bằng chứng ở đoạn (3) giúp làm rõ luận điểm AI có thể giải quyết vấn đề mà không cần có cảm xúc hay ý thức; từ đó tăng tính thuyết phục cho lập luận của tác giả.
Câu 4:
Câu văn mắc lỗi thiếu chủ ngữ.
Sửa: “Đoạn trích đã thể hiện những hiểu biết sâu sắc và đưa ra những kiến giải thuyết phục về trí tuệ nhân tạo (AI).”
Câu 5:
Lời cảnh báo giúp tôi nhận ra rằng con người không nên quá phụ thuộc vào công nghệ và AI. Nếu sử dụng sai cách, công nghệ có thể gây hại cho bản thân và xã hội. Vì vậy, mỗi người cần biết sử dụng công nghệ thông minh, có trách nhiệm và không ngừng phát triển tư duy, đạo đức của mình.
Bài thơ Chân quê của Nguyễn Bính là một trong những tác phẩm tiêu biểu thể hiện rõ phong cách thơ đậm chất dân gian, mộc mạc mà sâu sắc của ông. Qua câu chuyện giản dị về một cô gái “đi tỉnh về”, nhà thơ đã bộc lộ tình yêu tha thiết với vẻ đẹp chân quê, đồng thời gửi gắm thái độ trân trọng những giá trị truyền thống của dân tộc.
Về nội dung, trước hết, bài thơ khắc họa một tình huống quen thuộc mà giàu ý nghĩa: cô gái quê sau khi “đi tỉnh về” đã thay đổi cách ăn mặc, trở nên “khăn nhung, quần lĩnh”, “áo cài khuy bấm”. Sự thay đổi ấy khiến chàng trai – nhân vật trữ tình – cảm thấy vừa ngỡ ngàng vừa tiếc nuối. Những câu hỏi dồn dập: “Nào đâu cái yếm lụa sồi? / Cái dây lưng đũi nhuộm hồi sang xuân?” thể hiện nỗi băn khoăn, hụt hẫng khi vẻ đẹp giản dị, thuần hậu của người con gái quê dường như đã phai nhạt. Qua đó, tác giả kín đáo phê phán sự chạy theo lối sống thị thành, đánh mất bản sắc vốn có.
Tuy nhiên, cảm xúc chủ đạo của bài thơ không phải là sự trách móc gay gắt mà là lời khuyên chân thành, tha thiết. Nhân vật trữ tình “van em” hãy “giữ nguyên quê mùa”, bởi đó mới là vẻ đẹp tự nhiên, đáng quý. Hình ảnh “hoa chanh nở giữa vườn chanh” là một ẩn dụ tinh tế: cái đẹp phải ở đúng môi trường của nó, hài hòa với không gian, với cội nguồn. Từ đó, nhà thơ khẳng định giá trị của “hương đồng gió nội” – biểu tượng cho vẻ đẹp mộc mạc, trong sáng của làng quê Việt Nam. Câu thơ kết “Hương đồng gió nội bay đi ít nhiều” không chỉ là nỗi buồn riêng mà còn là nỗi lo chung trước nguy cơ mai một của những giá trị truyền thống.
Về nghệ thuật, bài thơ mang đậm phong cách dân gian đặc trưng của Nguyễn Bính. Trước hết, thể thơ lục bát quen thuộc, nhịp điệu nhẹ nhàng, uyển chuyển tạo nên âm hưởng gần gũi như lời ca dao. Ngôn ngữ giản dị, mộc mạc, sử dụng nhiều hình ảnh quen thuộc của đời sống nông thôn như “yếm lụa sồi”, “áo tứ thân”, “khăn mỏ quạ”, “quần nái đen”… không chỉ gợi tả cụ thể mà còn mang giá trị biểu tượng cho vẻ đẹp truyền thống. Bên cạnh đó, cách xưng hô “anh – em” cùng giọng điệu tâm tình, tha thiết khiến bài thơ như một lời bộc bạch chân thành trong tình yêu.
Ngoài ra, nghệ thuật liệt kê kết hợp với câu hỏi tu từ được sử dụng hiệu quả, làm nổi bật sự đối lập giữa cái “chân quê” và cái “thị thành”. Hình ảnh thơ giàu sức gợi, đặc biệt là ẩn dụ “hoa chanh nở giữa vườn chanh”, đã nâng tầm ý nghĩa của bài thơ từ câu chuyện tình yêu cá nhân thành thông điệp mang tính văn hóa sâu sắc.
Tóm lại, Chân quê không chỉ là một bài thơ tình giản dị mà còn là lời nhắc nhở về việc giữ gìn bản sắc dân tộc trong dòng chảy đổi thay của cuộc sống. Với nội dung ý nghĩa và nghệ thuật đậm đà chất dân gian, Nguyễn Bính đã tạo nên một tác phẩm vừa gần gũi vừa sâu sắc, để lại ấn tượng bền lâu trong lòng người đọc.
Bài thơ Mẹ của anh của Xuân Quỳnh là khúc hát dịu dàng về tình yêu đôi lứa hòa quyện với tình cảm gia đình. Nổi bật trong đó là vẻ đẹp tâm hồn của nhân vật “em” – một người con gái giàu yêu thương, biết trân trọng, biết ơn và sống chân thành, sâu sắc.
Trước hết, “em” hiện lên với tấm lòng biết ơn và trân trọng mẹ của người mình yêu. Ngay từ những câu thơ mở đầu: “Phải đâu mẹ của riêng anh / Mẹ là mẹ của chúng mình đấy thôi”, “em” đã khẳng định một cách tự nhiên, chân thành rằng mẹ không chỉ thuộc về “anh” mà còn là người mẹ chung. Dù “mẹ tuy không đẻ không nuôi”, “em” vẫn “ơn mẹ suốt đời chưa xong”. Đó không phải là lời nói xã giao mà xuất phát từ sự thấu hiểu: mẹ đã sinh thành, nuôi dưỡng “anh”, người mà “em” yêu thương, nên “em” cũng mang ơn mẹ. Cách nhìn nhận ấy thể hiện một tâm hồn giàu tình nghĩa, biết gắn tình yêu đôi lứa với đạo lí “uống nước nhớ nguồn”.
Không chỉ biết ơn, “em” còn có sự cảm thông sâu sắc với những hi sinh của mẹ. Qua những hình ảnh: “mẹ thức lo từng cơn đau”, “chợ xa gánh nặng mẹ lên mấy lần”, “bàn chân mẹ tảo tần năm nao”, “em” như nhìn thấy cả một đời lam lũ, nhọc nhằn của mẹ. Từ đó, “em” thêm yêu thương, trân trọng mẹ hơn. Đặc biệt, câu thơ “Bây giờ tóc mẹ trắng phau / Để cho mái tóc trên đầu anh đen” vừa giàu hình ảnh vừa chan chứa xúc động, cho thấy “em” cảm nhận được sự hi sinh thầm lặng của mẹ qua năm tháng. Tâm hồn “em” vì thế trở nên tinh tế, giàu lòng trắc ẩn.
Vẻ đẹp của “em” còn thể hiện ở tình yêu chân thành, trong sáng nhưng cũng rất chín chắn. “Em” không chỉ yêu “anh” mà còn biết đặt tình yêu trong khuôn khổ đạo đức, gia đình. Lời nhắc nhở “Xin đừng bắt chước câu ca / Đi về dối mẹ để mà yêu nhau” cho thấy “em” đề cao sự trung thực, không chấp nhận một tình yêu vụng trộm, thiếu sự tôn trọng cha mẹ. Đó là biểu hiện của một tình yêu có trách nhiệm, biết nghĩ đến người khác, chứ không chỉ là cảm xúc cá nhân.
Bên cạnh đó, “em” còn mang vẻ đẹp dịu dàng, đảm đang và giàu đức hi sinh. “Em xin hát tiếp lời ca / Ru anh sau nỗi lo âu nhọc nhằn” – “em” mong muốn được sẻ chia, chăm sóc, trở thành chỗ dựa tinh thần cho người mình yêu. Hình ảnh “ru anh” gợi liên tưởng đến hình ảnh người mẹ, cho thấy “em” sẵn sàng tiếp nối tình yêu thương mà mẹ đã dành cho “anh”. Tình yêu của “em” vì thế không chỉ là sự say đắm mà còn là sự nâng đỡ, chở che.
Cuối cùng, tâm hồn “em” còn toát lên sự hòa quyện giữa tình yêu đôi lứa và tình mẫu tử. “Giữa lòng thương mẹ mênh mông không bờ”, tình yêu của “em” trở nên nhỏ bé nhưng không hề tách rời mà hòa vào tình thương lớn lao dành cho mẹ. Đặc biệt, câu thơ kết “Mẹ sinh anh để bây giờ cho em” vừa hồn nhiên vừa sâu sắc, thể hiện niềm hạnh phúc và lòng biết ơn của “em” đối với mẹ – người đã mang đến cho “em tình yêu.
Với giọng điệu nhẹ nhàng, tha thiết và ngôn ngữ giản dị mà giàu sức gợi, Xuân Quỳnh đã khắc họa thành công hình tượng “em” – một cô gái giàu tình cảm, biết yêu thương, biết ơn và sống có trách nhiệm. Qua đó, bài thơ không chỉ ca ngợi vẻ đẹp của tình yêu mà còn tôn vinh những giá trị gia đình bền vững trong đời sống con người.
Văn bản Mùi rơm rạ quê mình của Ngọc Bích là một bài tản văn giàu cảm xúc, gợi lên những kí ức sâu sắc về tuổi thơ và quê hương miền Tây. Thông qua hình ảnh “mùi rơm rạ” – một chi tiết rất đỗi bình dị – tác giả đã khơi dậy tình yêu quê hương tha thiết, đồng thời thể hiện nỗi nhớ da diết của người con xa xứ.
Về nội dung, trước hết, văn bản tái hiện một bức tranh đồng quê chân thực và sống động. Đó là những sân phơi lúa vàng, những bước chân trẻ thơ in trên thảm lúa, những ụ rơm, nhánh rạ trải dài khắp lối đi. Tất cả tạo nên một không gian quen thuộc, gắn bó mật thiết với tuổi thơ của người kể chuyện. Những chi tiết giản dị nhưng giàu sức gợi đã làm nổi bật vẻ đẹp thanh bình của làng quê, nơi lưu giữ “phần thời gian trong trẻo nhất của một đời người”.
Điểm nổi bật của văn bản là việc tác giả tập trung khắc họa “mùi rơm rạ” như một biểu tượng giàu ý nghĩa. Mùi hương ấy không chỉ là hương vị của đồng ruộng mà còn là mùi của mồ hôi lao động, của niềm vui mùa màng bội thu và cả nỗi buồn khi thất bát. Nhờ đó, “mùi rơm rạ” trở thành kết tinh của đời sống nông thôn, chứa đựng cả niềm vui lẫn nỗi vất vả của người nông dân. Đồng thời, nó cũng gắn với những kỉ niệm gia đình ấm áp, như hình ảnh nồi cơm mới nấu bằng bếp rơm – một chi tiết gợi cảm giác thân thương, gần gũi.
Không chỉ dừng lại ở việc hồi tưởng quá khứ, văn bản còn thể hiện nỗi nhớ quê hương da diết của người con xa xứ. Khi sống giữa “phố thị xa hoa”, tác giả vẫn không nguôi nhớ về mùi rơm rạ quen thuộc, thậm chí “đêm đêm nhớ nhà… mà bật khóc”. Nỗi nhớ ấy không chỉ là cảm xúc cá nhân mà còn mang tính phổ quát, bởi bất cứ ai từng lớn lên từ ruộng đồng đều có thể tìm thấy mình trong đó. Qua đó, tác giả khẳng định: quê hương và tuổi thơ là những giá trị thiêng liêng, không thể phai nhạt trong tâm hồn mỗi con người.
Về nghệ thuật, văn bản gây ấn tượng bởi giọng văn trữ tình, mộc mạc nhưng giàu sức gợi. Tác giả sử dụng nhiều hình ảnh cụ thể, gần gũi với đời sống nông thôn, kết hợp với các biện pháp tu từ như điệp ngữ (“mùi rơm rạ là…”), liệt kê, ẩn dụ… để làm nổi bật cảm xúc. Đặc biệt, việc khai thác yếu tố khứu giác – “mùi rơm rạ” – đã tạo nên nét độc đáo, giúp kỉ niệm trở nên sống động và ám ảnh hơn. Kết cấu văn bản theo dòng hồi tưởng tự nhiên, đan xen giữa quá khứ và hiện tại, góp phần làm nổi bật nỗi nhớ và tình cảm gắn bó sâu nặng với quê hương.
Tóm lại, Mùi rơm rạ quê mình không chỉ là lời kể về kí ức tuổi thơ mà còn là bản tình ca tha thiết về quê hương. Với nội dung giàu ý nghĩa và nghệ thuật biểu đạt tinh tế, văn bản đã chạm đến trái tim người đọc, gợi nhắc mỗi người biết trân trọng cội nguồn và những giá trị bình dị trong cuộc sống.
Đoạn trích Miền cỏ thơm của Hoàng Phủ Ngọc Tường là một áng tùy bút giàu chất trữ tình, thể hiện tình yêu tha thiết của tác giả đối với thiên nhiên và xứ Huế mộng mơ. Qua hình tượng “cỏ” – một chi tiết tưởng như bình dị – nhà văn đã gửi gắm nhiều suy tư sâu sắc về vẻ đẹp của thiên nhiên, về đời sống tinh thần và cả những trăn trở trước hiện thực.
Về nội dung, trước hết, đoạn trích khắc họa vẻ đẹp của cỏ gắn với những không gian quen thuộc như Hà Nội và đặc biệt là Huế. Từ triền đê sông Hồng gợi nhớ câu thơ của Nguyễn Trãi: “Hoa thường hay héo cỏ thường tươi”, tác giả đã nâng cỏ lên thành biểu tượng của sức sống bền bỉ, giản dị mà lâu bền. Nhưng phải đến Huế, “linh hồn của cỏ” mới thực sự được bộc lộ trọn vẹn. Cỏ không chỉ là cảnh sắc mà còn hòa quyện với không khí, hương thơm, làm nên một mùa xuân tràn đầy sức sống, một không gian như “vườn Địa Đàng”. Qua đó, thiên nhiên Huế hiện lên vừa thực vừa mộng, vừa gần gũi vừa huyền ảo.
Không dừng lại ở việc miêu tả, tác giả còn thể hiện sự gắn bó sâu sắc giữa thiên nhiên và con người. Những cô gái Huế “nhiễm phải căn bệnh trầm uất” từ sắc tím của cỏ hay những văn nhân xưa như Bà Huyện Thanh Quan, Hàn Mặc Tử… đều mang trong mình tâm hồn nhạy cảm, dễ rung động trước thiên nhiên. Thiên nhiên không chỉ là bối cảnh mà còn góp phần hình thành đời sống nội tâm, tạo nên nét trầm lắng, sâu lắng rất riêng của con người Huế.
Bên cạnh đó, đoạn trích còn gửi gắm những suy tư mang tính thời sự. Tác giả bày tỏ nỗi tiếc nuối trước sự biến mất của chim nhạn, côn trùng và đặt ra câu hỏi về “quyền yên tĩnh” của con người trong thế giới hiện đại. Đây không chỉ là nỗi niềm cá nhân mà còn là lời cảnh tỉnh về sự xâm lấn của đời sống ồn ào, công nghiệp hóa đối với thiên nhiên và đời sống tinh thần. Qua đó, tác giả thể hiện ý thức trân trọng và bảo vệ môi trường sống.
Về nghệ thuật, đoạn trích tiêu biểu cho phong cách tùy bút của Hoàng Phủ Ngọc Tường: giàu chất thơ, giàu liên tưởng và đậm chất trí tuệ. Ngôn ngữ của ông tinh tế, giàu hình ảnh, sử dụng nhiều biện pháp tu từ như so sánh, nhân hóa (“cỏ ngậm sương như hạt ngọc”, “linh hồn vô ưu thênh thênh”), tạo nên những bức tranh thiên nhiên sống động và giàu cảm xúc. Bên cạnh đó là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa yếu tố hiện thực và tưởng tượng, giữa cảm xúc cá nhân và tri thức văn hóa. Việc dẫn thơ cổ, nhắc đến các danh nhân như Nguyễn Trãi hay các thi sĩ xưa đã tạo nên chiều sâu văn hóa cho tác phẩm, làm nổi bật vẻ đẹp truyền thống của Huế.
Tóm lại, đoạn trích Miền cỏ thơm không chỉ ca ngợi vẻ đẹp bình dị mà sâu sắc của thiên nhiên, mà còn thể hiện tình yêu quê hương, nỗi trăn trở trước cuộc sống hiện đại. Với giọng văn trữ tình, giàu chất thơ và suy tưởng, Hoàng Phủ Ngọc Tường đã mang đến cho người đọc một thế giới nghệ thuật tinh tế, lắng đọng và đầy ám ảnh.
Hiện tượng tâm lí đám đông ở giới trẻ gây ra nhiều tác hại đáng lo ngại đối với nhận thức và hành vi của mỗi cá nhân. Trước hết, khi chạy theo số đông, nhiều bạn trẻ dễ đánh mất chính kiến, không còn khả năng suy nghĩ độc lập mà hành động theo cảm xúc và xu hướng chung. Điều này khiến họ dễ bị lôi kéo vào những trào lưu tiêu cực, thậm chí sai lệch về chuẩn mực đạo đức. Bên cạnh đó, tâm lí đám đông còn làm giảm khả năng chịu trách nhiệm cá nhân, bởi mỗi người thường có xu hướng “núp bóng tập thể” để biện minh cho hành vi của mình. Trong môi trường học tập, điều này có thể dẫn đến việc học đối phó, sao chép, thiếu sáng tạo. Trên mạng xã hội, nó còn thể hiện qua việc a dua bình luận, công kích người khác mà không kiểm chứng thông tin, gây ra những hậu quả nghiêm trọng về tinh thần cho nạn nhân. Về lâu dài, nếu không được điều chỉnh, thói quen này sẽ khiến người trẻ trở nên thụ động, dễ bị chi phối và khó khẳng định giá trị bản thân. Vì vậy, mỗi bạn trẻ cần rèn luyện tư duy độc lập, biết chọn lọc thông tin và giữ vững lập trường trước đám đông.
Việc đảm bảo quyền lợi của học sinh trong trường học hiện nay có vai trò đặc biệt quan trọng đối với sự phát triển toàn diện của các em. Trước hết, khi quyền được học tập, được tôn trọng và được bảo vệ được thực hiện đầy đủ, học sinh sẽ cảm thấy an toàn, tự tin và có động lực học tập tốt hơn. Một môi trường giáo dục công bằng, không có bạo lực hay phân biệt đối xử giúp các em phát huy năng lực cá nhân, hình thành nhân cách lành mạnh. Bên cạnh đó, việc đảm bảo quyền lợi còn góp phần xây dựng mối quan hệ tích cực giữa học sinh với giáo viên và nhà trường, tạo nên không khí học tập thân thiện, cởi mở. Khi học sinh được lắng nghe ý kiến, được tham gia vào các hoạt động phù hợp, các em sẽ rèn luyện kỹ năng giao tiếp, tư duy phản biện và tinh thần trách nhiệm. Hơn nữa, tôn trọng quyền lợi học sinh cũng là nền tảng để thực hiện mục tiêu giáo dục hiện đại, lấy người học làm trung tâm. Vì vậy, nhà trường, gia đình và xã hội cần phối hợp chặt chẽ để bảo vệ và phát huy đầy đủ quyền lợi của học sinh, giúp các em phát triển một cách toàn diện cả về trí tuệ, đạo đức và kỹ năng sống.
Để không lãng phí thời gian, mỗi người cần xây dựng cho mình những thói quen quản lí và sử dụng thời gian một cách khoa học. Trước hết, cần xác định rõ mục tiêu học tập và công việc, từ đó lập kế hoạch cụ thể theo ngày, tuần, ưu tiên những việc quan trọng thay vì làm theo cảm hứng. Việc chia nhỏ nhiệm vụ sẽ giúp dễ bắt đầu và duy trì sự tập trung hơn. Bên cạnh đó, cần hạn chế những yếu tố gây xao nhãng như sử dụng mạng xã hội quá nhiều hay trì hoãn công việc; có thể đặt giới hạn thời gian cho các hoạt động giải trí để tránh bị cuốn vào những thứ không cần thiết. Rèn luyện tính kỉ luật cũng là yếu tố quan trọng, bởi chỉ khi nghiêm túc với kế hoạch đã đề ra, ta mới sử dụng thời gian hiệu quả. Ngoài ra, mỗi người nên dành thời gian nghỉ ngơi hợp lí để tái tạo năng lượng, tránh làm việc quá sức dẫn đến giảm hiệu suất. Cuối cùng, việc thường xuyên nhìn lại cách sử dụng thời gian của bản thân sẽ giúp nhận ra điểm chưa hợp lí và điều chỉnh kịp thời. Như vậy, khi biết trân trọng từng phút giây, chúng ta sẽ biến thời gian thành nguồn lực quý giá để phát triển bản thân.
Lối sống ích kỉ gây ra nhiều tác hại nghiêm trọng đối với giới trẻ, ảnh hưởng cả đến sự phát triển cá nhân lẫn các mối quan hệ xã hội. Trước hết, người sống ích kỉ thường chỉ nghĩ đến lợi ích của bản thân, thiếu sự đồng cảm và chia sẻ với người khác, từ đó dễ bị cô lập, khó xây dựng tình bạn bền vững. Trong môi trường học tập và làm việc, thái độ này khiến họ thiếu tinh thần hợp tác, ngại hỗ trợ tập thể, dẫn đến hiệu quả chung giảm sút và bản thân cũng mất đi nhiều cơ hội phát triển. Bên cạnh đó, lối sống ích kỉ còn làm suy giảm các giá trị đạo đức, khiến con người trở nên vô cảm trước khó khăn của người khác, lâu dần hình thành nhân cách lệch lạc. Đáng lo ngại hơn, khi ích kỉ trở thành thói quen, người trẻ dễ đánh mất niềm tin và sự tôn trọng từ mọi người xung quanh. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến hiện tại mà còn cản trở con đường tương lai. Vì vậy, mỗi bạn trẻ cần ý thức được tác hại của lối sống ích kỉ, từ đó rèn luyện sự sẻ chia, biết quan tâm và sống vì cộng đồng để hoàn thiện bản thân một cách toàn diện.