Nguyễn Hoàng Duy
Giới thiệu về bản thân
Gang và thép đều là hợp kim của sắt, trong đó: - Gang: 95% sắt, 2 - 5% carbon, còn lại là các nguyên tố khác. - Thép: ít hơn 2% carbon và một số nguyên tố khác như chromium, manganese, silicon,...
Câu 1:
Bài thơ “Thiên gia thi” hữu cảm thể hiện một quan niệm sâu sắc về sự vận động của thơ ca theo dòng chảy thời đại. Hai câu đầu gợi lại đặc điểm của thơ xưa với những hình ảnh quen thuộc như “sơn thủy”, “yên hoa”, “tuyết nguyệt phong” – những biểu tượng cho vẻ đẹp thiên nhiên thanh nhã, lãng mạn. Biện pháp liệt kê kết hợp với giọng điệu nhẹ nhàng đã tái hiện một thế giới nghệ thuật giàu chất trữ tình nhưng phần nào nghiêng về cảm hứng thưởng ngoạn. Tuy nhiên, đến hai câu sau, tác giả bộc lộ rõ quan điểm: “Hiện đại thi trung ưng hữu thiết, / Thi gia dã yếu hội xung phong.” Thơ thời hiện đại phải có “thép” – có bản lĩnh, ý chí và tinh thần chiến đấu. Nhà thơ không chỉ là người ngắm cảnh, làm đẹp cho đời mà còn phải biết dấn thân, tiên phong trước những vấn đề của dân tộc và xã hội. Với thể thơ thất ngôn tứ tuyệt ngắn gọn, cấu tứ đối lập giữa xưa và nay rõ ràng, bài thơ đã khẳng định mạnh mẽ trách nhiệm của người cầm bút trong thời đại mới.
Câu 2:
Trong dòng chảy mạnh mẽ của toàn cầu hóa và công nghệ số, văn hóa truyền thống dân tộc vừa có cơ hội lan tỏa rộng rãi, vừa đứng trước nguy cơ bị mai một. Vì thế, ý thức giữ gìn, bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống ở giới trẻ hiện nay trở thành một vấn đề vô cùng quan trọng. Văn hóa truyền thống là toàn bộ những giá trị vật chất và tinh thần được hình thành, lưu giữ và truyền lại qua nhiều thế hệ. Đó là tiếng Việt giàu đẹp, là tà áo dài thướt tha, là những làn điệu dân ca, những lễ hội cổ truyền, là tinh thần yêu nước, lòng nhân ái và đạo lý “uống nước nhớ nguồn”. Những giá trị ấy làm nên bản sắc riêng của dân tộc Việt Nam, giúp chúng ta không bị hòa tan giữa muôn vàn nền văn hóa khác trên thế giới. Giới trẻ hôm nay sinh ra trong thời đại hội nhập, tiếp xúc với nhiều nền văn hóa mới mẻ, hiện đại. Điều đó mang lại sự năng động, sáng tạo nhưng cũng khiến một bộ phận thanh niên thờ ơ với truyền thống. Có người xem nhẹ tiếng mẹ đẻ, sính dùng từ ngữ lai căng; có người thờ ơ với lịch sử dân tộc; có người chạy theo lối sống thực dụng, xa rời những giá trị đạo đức tốt đẹp của ông cha. Những biểu hiện ấy nếu kéo dài sẽ làm phai nhạt bản sắc văn hóa dân tộc. Tuy nhiên, bên cạnh đó vẫn có rất nhiều bạn trẻ ý thức rõ trách nhiệm của mình. Nhiều người tích cực tìm hiểu lịch sử, quảng bá văn hóa Việt trên các nền tảng mạng xã hội; nhiều bạn yêu thích và mặc áo dài trong các dịp lễ; nhiều nhóm bạn trẻ phục dựng trò chơi dân gian, đưa nhạc cụ truyền thống vào âm nhạc hiện đại. Những hành động ấy cho thấy khi được khơi dậy, lòng tự hào dân tộc và tình yêu văn hóa truyền thống vẫn luôn cháy bỏng trong trái tim thế hệ trẻ. Giữ gìn và phát huy văn hóa truyền thống không có nghĩa là bảo thủ, khép kín, từ chối cái mới. Ngược lại, đó là sự tiếp thu có chọn lọc tinh hoa nhân loại trên nền tảng bản sắc dân tộc. Giới trẻ cần hiểu rõ giá trị của truyền thống để biết trân trọng, gìn giữ. Trước hết, mỗi người nên bắt đầu từ những việc nhỏ: sử dụng tiếng Việt chuẩn mực, cư xử lễ phép, kính trọng ông bà cha mẹ, tìm hiểu về lịch sử và phong tục quê hương. Bên cạnh đó, thanh niên có thể sáng tạo, làm mới các giá trị truyền thống bằng cách kết hợp chúng với hơi thở hiện đại, giúp văn hóa dân tộc trở nên gần gũi, hấp dẫn hơn với bạn bè quốc tế. Là học sinh, em nhận thức rằng mình có trách nhiệm học tập tốt, tìm hiểu sâu hơn về lịch sử, văn hóa nước nhà và chủ động giới thiệu những nét đẹp ấy đến mọi người xung quanh. Bởi văn hóa không chỉ nằm trong sách vở mà hiện diện trong từng lời nói, hành động hằng ngày. Có thể nói, văn hóa truyền thống là “căn cước” của một dân tộc. Nếu đánh mất nó, chúng ta sẽ đánh mất chính mình. Vì vậy, mỗi người trẻ hôm nay cần nuôi dưỡng ý thức giữ gìn, bảo tồn và phát huy những giá trị quý báu ấy, để văn hóa Việt Nam mãi trường tồn và tỏa sáng trong dòng chảy hội nhập của thế giới.
Câu 1:
Bài thơ được viết theo thể thất ngôn tứ tuyệt Đường luật (mỗi câu 7 chữ, gồm 4 câu).
Câu 2:
Bài thơ làm theo luật bằng của thơ thất ngôn tứ tuyệt Đường luật.
Câu 3:
Biện pháp tu từ nổi bật là liệt kê trong câu: “Sơn thủy yên hoa tuyết nguyệt phong” (Núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió). Tác dụng: Gợi ra hàng loạt hình ảnh thiên nhiên quen thuộc trong thơ ca cổ điển. Làm nổi bật đặc điểm của thơ xưa: thiên về vẻ đẹp lãng mạn, thanh nhã, giàu chất trữ tình. Qua đó, tác giả tạo nền tảng để đối lập với quan niệm thơ hiện đại ở hai câu sau.
Câu 4:
Vì thời đại đã thay đổi, đất nước và xã hội đang cần sự đấu tranh, hành động và tinh thần tiên phong. Thơ ca không chỉ để ngắm cảnh đẹp thiên nhiên mà còn phải phản ánh hiện thực, cổ vũ tinh thần chiến đấu, xây dựng và bảo vệ đất nước. Tác giả cho rằng thơ thời hiện đại cần có “thép” – tức là có ý chí mạnh mẽ, tinh thần chiến đấu, trách nhiệm với dân tộc. Nhà thơ cũng phải biết “xung phong”, tức là dấn thân, đi đầu trong tư tưởng và hành động.
Câu 5:
Bài thơ có cấu tứ rõ ràng, mạch lạc: Hai câu đầu nói về thơ xưa. Hai câu sau nói về thơ nay. Cách triển khai theo lối đối lập giữa quá khứ và hiện tại, từ đó làm nổi bật quan điểm của tác giả về nhiệm vụ của thơ ca trong thời đại mới. Cấu tứ ngắn gọn nhưng giàu ý nghĩa, thể hiện tư tưởng tiến bộ và tinh thần cách mạng trong quan niệm sáng tác.
Câu 1:
Trong văn bản Tôi kéo xe, nhà văn – nhà báo Tam Lang đã thể hiện rõ mong muốn của mình về nghề kéo xe chở người trước Cách mạng tháng Tám năm 1945: đó là mong nghề ấy sớm bị xóa bỏ, để con người không còn phải sống kiếp lao động khổ nhục như vậy nữa. Qua việc trực tiếp cải trang thành người phu xe, tác giả đã cảm nhận sâu sắc nỗi thống khổ, mệt mỏi đến cùng cực của những người làm nghề này. Mỗi bước kéo xe là một cực hình, một sự giằng xé cả thể xác lẫn tinh thần. Con người trong công việc ấy không còn được sống đúng nghĩa, mà như “một cái nồi sốt de” – chỉ biết tỏa nhiệt và tiêu hao sức lực. Từ trải nghiệm ấy, Tam Lang nhận ra nghề kéo xe là biểu tượng cho sự bóc lột, áp bức và bất công xã hội. Bằng giọng văn chân thực, xót xa, ông không chỉ tố cáo hiện thực tàn nhẫn mà còn gửi gắm ước mong nhân đạo: con người phải được sống xứng đáng với phẩm giá, được lao động trong tự do và bình đẳng. Tác phẩm vì thế mang ý nghĩa thức tỉnh lương tri và kêu gọi lòng thương người, thể hiện tấm lòng nhân đạo sâu sắc của Tam Lang đối với những kiếp người cùng khổ.
Câu 2:
Trong hành trình của cuộc sống, không có con đường nào trải đầy hoa hồng. Mỗi con người đều phải đối diện với thử thách, gian nan để trưởng thành và khẳng định giá trị của mình. Trong quá trình ấy, sự nỗ lực chính là chiếc chìa khóa vàng mở ra cánh cửa của thành công và hạnh phúc. Nỗ lực không chỉ giúp ta đạt được mục tiêu, mà còn làm nên phẩm chất và ý nghĩa đích thực của cuộc đời.
Tuy nhiên, nỗ lực không có nghĩa là cố chấp hay mù quáng. Nỗ lực phải đi cùng với hướng đi đúng đắn, sự kiên trì và tinh thần cầu tiến. Khi biết điều chỉnh, học hỏi và tiếp thu, sự nỗ lực của con người mới thật sự trở thành sức mạnh lớn lao. Tóm lại, nỗ lực chính là thước đo giá trị của con người. Không ai có thể lựa chọn hoàn cảnh mình sinh ra, nhưng ai cũng có thể lựa chọn cách sống – đó là không ngừng phấn đấu và vươn lên. Bởi chỉ khi ta dốc hết tâm huyết, nỗ lực từng ngày, cuộc sống mới trở nên ý nghĩa và đáng trân trọng. Như một câu nói nổi tiếng: “Không có thành công nào đến từ may mắn, tất cả đều bắt đầu từ nỗ lực không ngừng.”
Câu 1. Thể loại của văn bản: → Kí (cụ thể là bút kí phóng sự). Câu 2. Văn bản ghi chép về sự việc gì? → Văn bản ghi lại trải nghiệm thực tế của nhà báo Tam Lang khi cải trang thành người phu kéo xe ở Hà Nội, trực tiếp kéo xe chở khách để cảm nhận nỗi cực nhọc, đắng cay và tủi nhục của người lao động nghèo trong xã hội cũ. Câu 3. Câu văn: “Ruột thì như vặn từ dưới rốn đưa lên, cổ thì nóng như cái ống gang, đưa hơi lửa ra không kịp.” → Biện pháp tu từ được sử dụng: So sánh: “cổ thì nóng như cái ống gang”, “ruột thì như vặn từ dưới rốn đưa lên”. Phóng đại: diễn tả mức độ mệt mỏi, đau đớn vượt giới hạn bình thường. → Tác dụng: Những biện pháp tu từ này giúp người đọc cảm nhận sâu sắc sự khổ cực tột cùng, đau đớn thể xác và kiệt sức của người kéo xe. Qua đó, làm nổi bật nỗi nhọc nhằn, tàn nhẫn của công việc lao động nặng nhọc mà tầng lớp phu xe phải gánh chịu. Câu 4. Chi tiết gây ấn tượng nhất: → Chi tiết: “Tôi thấy tôi không phải là người nữa, chỉ là một cái... nồi sốt de.” Vì sao: Cách so sánh độc đáo, táo bạo, gợi cảm giác con người bị biến thành một vật vô tri, chỉ còn là cỗ máy tỏa nhiệt vì kiệt sức. Thể hiện sự tàn khốc của lao động cưỡng bức, sự tha hóa thân phận con người dưới áp lực đói nghèo. Đồng thời cho thấy tấm lòng thấu hiểu, đồng cảm sâu sắc của tác giả với những phu xe khốn khổ. Câu 5. Qua văn bản, tác giả thể hiện tình cảm, tư tưởng gì? → Qua trải nghiệm chân thực của chính mình, Tam Lang bộc lộ: Lòng cảm thông sâu sắc đối với thân phận cơ cực, khốn khổ của người lao động nghèo trong xã hội thực dân nửa phong kiến. Thái độ phê phán mạnh mẽ đối với xã hội bất công, nơi con người bị bóc lột đến mức không còn giữ được nhân phẩm, bị đối xử như công cụ lao động. Đồng thời, ông thể hiện ý thức nhân đạo và trách nhiệm xã hội của người cầm bút, muốn dùng ngòi bút để nói thay tiếng nói của những con người cùng khổ.
Câu 1:
Nhân vật bé Gái trong truyện “Nhà nghèo” của Tô Hoài là hình ảnh tiêu biểu cho những đứa trẻ nghèo khổ, đáng thương nhưng giàu tình thương và đức hi sinh. Sinh ra trong một gia đình túng thiếu, thường xuyên chứng kiến cảnh cha mẹ cãi vã, bé Gái sớm phải chịu nhiều thiệt thòi cả về vật chất lẫn tinh thần. Tuy còn nhỏ tuổi nhưng em rất ngoan ngoãn, hiểu chuyện và biết phụ giúp cha mẹ. Khi thấy người lớn đi bắt nhái sau cơn mưa, bé cũng hăng hái mang giỏ theo, vui sướng vì kiếm được “lưng lửng giỏ nhái” để góp phần vào bữa cơm tối. Hình ảnh bé Gái chết trong tư thế “ôm khư khư cái giỏ nhái” là một chi tiết đầy ám ảnh, vừa thương tâm vừa lay động lòng người. Cái chết ấy không chỉ là bi kịch của một đứa trẻ vô tội mà còn là biểu tượng cho số phận của những con người nghèo khó, lam lũ, luôn bị cái đói và sự khắc nghiệt của cuộc đời dồn ép. Qua nhân vật bé Gái, Tô Hoài bày tỏ niềm thương cảm sâu sắc đối với kiếp người nghèo khổ, đồng thời gửi gắm thông điệp nhân đạo: trong bất cứ hoàn cảnh nào, tình thương và lòng hiếu thảo vẫn là ánh sáng ấm áp nhất của con người.
Câu 2:
Trong xã hội hiện đại, khi con người ngày càng hướng đến văn minh, tiến bộ và đề cao giá trị của tình yêu thương, thì đâu đó, những tiếng la hét, tiếng roi vọt, tiếng khóc nức nở của trẻ thơ vẫn vang lên trong nhiều mái nhà. Bạo lực gia đình không chỉ là nỗi đau của người bị hại mà còn là một “vết sẹo vô hình” để lại trong tâm hồn con trẻ, ảnh hưởng sâu sắc đến quá trình hình thành nhân cách và tương lai của các em. Bạo lực gia đình được hiểu là việc sử dụng lời nói, hành động, hay quyền lực để gây tổn thương thể xác, tinh thần hoặc xúc phạm danh dự của các thành viên trong gia đình. Với trẻ em – đối tượng yếu đuối và nhạy cảm nhất – bạo lực gia đình là một đòn giáng mạnh vào tâm hồn non nớt của các em. Trẻ bị bạo hành có thể chịu tổn thương về thể chất, sợ hãi, hoảng loạn, thậm chí mang di chứng tâm lý suốt đời. Nhiều em trở nên tự ti, thu mình, mất lòng tin vào người lớn và xã hội, hoặc ngược lại, phát triển tính cách bạo lực, nóng nảy, dễ tái diễn hành vi mà mình từng phải chịu đựng. Như vậy, bạo lực trong gia đình không chỉ tước đi tuổi thơ êm đềm của trẻ mà còn tạo ra những con người méo mó về tâm hồn, mất cân bằng trong phát triển nhân cách. Bên cạnh tổn thương tinh thần, bạo lực gia đình còn ảnh hưởng trực tiếp đến học tập và tương lai của trẻ. Khi sống trong môi trường đầy lo sợ, trẻ không thể tập trung học hành, dễ chán nản, bỏ học, sa vào các tệ nạn xã hội. Nhiều em lớn lên trong sự bạo hành sẽ không biết cách yêu thương, ứng xử bằng cảm thông, mà chỉ biết đáp trả bằng giận dữ. Khi đó, vòng tròn bạo lực tiếp tục được tái diễn, làm xói mòn nền tảng đạo đức và hạnh phúc của xã hội. Nguyên nhân của tình trạng này đến từ nhiều phía: sự thiếu hiểu biết về pháp luật, áp lực kinh tế, định kiến “thương cho roi cho vọt”, và sự thờ ơ của cộng đồng xung quanh. Đã đến lúc mỗi gia đình cần nhận thức rõ: không có lý do nào biện minh cho bạo lực, dù dưới bất kỳ hình thức nào. Gia đình chỉ thực sự là “tổ ấm” khi nơi đó có tình yêu thương, sự lắng nghe và tôn trọng lẫn nhau.
Câu 1. Thể loại của văn bản: Truyện ngắn. Câu 2. Phương thức biểu đạt chính: Tự sự (kết hợp miêu tả và biểu cảm). Câu 3. Câu văn: “Khi anh gặp chị, thì đôi bên đã là cảnh xế muộn chợ chiều cả rồi, cũng dư dãi mà lấy nhau tự nhiên.” → Biện pháp tu từ được sử dụng: Ẩn dụ và so sánh (“xế muộn chợ chiều” ẩn dụ, so sánh cho tuổi đã qua thời xuân sắc, đã muộn màng trong đời người). Tác dụng: Diễn tả sinh động, gợi hình, gợi cảm về hoàn cảnh và số phận của hai con người nghèo khổ, kém may mắn (một người tật nguyền, một người có bướu lưng) lấy nhau khi tuổi đã muộn. Thể hiện giọng văn vừa xót xa vừa cảm thông, nhân hậu của nhà văn đối với những kiếp người nhỏ bé trong xã hội cũ. Câu 4. Nội dung của văn bản: Truyện “Nhà nghèo” kể về cuộc sống khốn khổ của vợ chồng anh chị Duyện – những con người mang nhiều bất hạnh: nghèo đói, tật nguyền, cực nhọc. Cuộc sống túng quẫn khiến họ thường xuyên cãi vã, xung đột, thậm chí anh Duyện từng nổi cơn định giết vợ con. Tuy nhiên, trong hoàn cảnh khốn cùng, họ vẫn nhen nhóm hy vọng và niềm vui nhỏ nhoi trong việc kiếm miếng ăn. Bi kịch được đẩy lên đỉnh điểm khi cô con gái đầu – bé Gái – chết trong lúc đi bắt nhái giúp cha mẹ. Qua đó, tác giả Tô Hoài tố cáo sự nghèo đói tàn nhẫn, đồng thời bày tỏ niềm thương cảm sâu sắc cho những phận người cơ cực trong xã hội xưa. Câu 5. Chi tiết em ấn tượng nhất: Hình ảnh bé Gái chết trong tư thế ôm khư khư cái giỏ nhái. Vì sao: Chi tiết ấy gợi thương xót tột cùng: đứa trẻ nghèo khó, ngoan ngoãn, vì muốn giúp cha mẹ mà phải chết thảm thương. Hình ảnh em ôm giỏ nhái đến phút cuối cùng thể hiện tình thương, sự hiếu thảo và khát vọng được góp phần nhỏ bé cho gia đình. Đây cũng là hình ảnh kết tinh bi kịch của người nghèo: cái chết của đứa trẻ vô tội cho thấy nghèo đói có thể cướp đi cả sự sống lẫn niềm hy vọng. → Tô Hoài đã để lại trong lòng người đọc nỗi xót xa, day dứt về thân phận con người trong cảnh nghèo khổ.
Khi đun nước giếng khoan hoặc ở vùng có nước cứng tạm thời, muối Ca(HCO3)2 bị phân hủy tạo thành CaCO3 không tan, kết tủa thành lớp cặn trắng bám ở đáy ấm. Khi cho giấm ăn (chứa acetic acid – CH3COOH) vào, acid sẽ phản ứng với CaCO3 tạo thành muối tan, khí CO2 và nước. Nhờ đó lớp cặn dần tan đi. CaCO3 + 2CH3COOH → (CH3COO)2Ca + CO2↑ + H2O
Theo đề bài, ta có sơ đồ: ( C 6 H 10 O 5 ) n + n H 2 O → e n z y m e n C 6 H 12 O 6 → m e n 2 n C 2 H 5 O H + 2 n C O 2 (C 6 H 10 O 5 ) n +nH 2 O → enzyme nC 6 H 12 O 6 → men 2nC 2 H 5 OH+2nCO 2 Khối lượng tinh bột trong 1 tấn sắn khô: m ( C 6 H 10 O 5 ) n = 1000.42 % = 420 m (C 6 H 10 O 5 ) n =1000.42%=420 kg ⇒ n ( C 6 H 10 O 5 ) n = 420 162 n = 70 27 n n (C 6 H 10 O 5 ) n = 162n 420 = 27n 70 kmol ⇒ n C 2 H 5 O H = 2 n . 70 27 n = 140 27 n C 2 H 5 OH =2n. 27n 70 = 27 140 kmol ⇒ m C 2 H 5 O H = 140 27 . 46.40 % = 95 , 41 m C 2 H 5 OH = 27 140 .46.40%=95,41 kg Thể tích ethanol nguyên chất thu được: V = m D = 95 , 41.1 0 3 0 , 8 = 11926 , 5 V= D m = 0,8 95,41.10 3 =11926,5 mL = 11,93 L Thể tích cồn 70o thu được: V = 11 , 93. 100 70 = 17 , 043 V=11,93. 70 100 =17,043 L.
(1)CH 2 =CH 2 +HCl→CH 3 CH 2 Cl ( 2 ) C H 3 C H 2 C l + N a O H → t o C H 3 C H 2 O H + N a C l (2)CH 3 CH 2 Cl+NaOH → t o CH 3 CH 2 OH+NaCl ( 3 ) C H 3 C H 2 O H + C u O → t o C H 3 C H O + C u + H 2 O (3)CH 3 CH 2 OH+CuO → t o CH 3 CHO+Cu+H 2 O ( 4 ) C H 3 C H O + B r 2 + H 2 O → C H 3 C O O H + 2 H B r (4)CH 3 CHO+Br 2 +H 2 O→CH 3 COOH+2HBr