Nguyễn Hoàng Duy
Giới thiệu về bản thân
“Hội chứng Ếch luộc” là một ẩn dụ sâu sắc: nếu một con ếch bị thả vào nồi nước lạnh rồi đun nóng dần, nó sẽ không nhận ra nguy hiểm cho đến khi quá muộn. Trong đời sống con người, đó là trạng thái bằng lòng với sự ổn định, quen với vùng an toàn, dần đánh mất ý chí vươn lên. Đặt trong bối cảnh hiện đại, câu hỏi đặt ra cho người trẻ là: nên chọn lối sống an nhàn, ổn định hay sẵn sàng thay đổi để phát triển bản thân?
Trước hết, cần khẳng định rằng ổn định không phải là điều tiêu cực. Một cuộc sống có nền tảng vững chắc, công việc ổn định, thu nhập đều đặn là mong muốn chính đáng của nhiều người. Sự ổn định giúp con người yên tâm xây dựng gia đình, nuôi dưỡng các mối quan hệ và duy trì sức khỏe tinh thần. Tuy nhiên, vấn đề nằm ở chỗ khi sự ổn định biến thành trì trệ. Nếu chỉ hài lòng với những gì đang có, không học hỏi thêm, không dám thử thách bản thân, con người rất dễ rơi vào trạng thái “ếch luộc” – chậm chạp, thụ động và tụt hậu mà không nhận ra.
Ngược lại, lựa chọn luôn thay đổi, dám bước ra khỏi vùng an toàn để phát triển bản thân là một xu hướng tích cực, đặc biệt đối với người trẻ. Thế giới hiện nay biến đổi nhanh chóng, kiến thức và kỹ năng cũng liên tục được cập nhật. Nếu không chủ động thích nghi, con người sẽ bị bỏ lại phía sau. Việc thay đổi môi trường sống, công việc hay cách tư duy không chỉ giúp mở rộng tầm nhìn mà còn tạo cơ hội khám phá năng lực tiềm ẩn của bản thân. Nhiều người trẻ đã dám rời bỏ sự ổn định để khởi nghiệp, học tập ở môi trường mới, hoặc theo đuổi đam mê – và chính những bước đi đó đã giúp họ trưởng thành vượt bậc.
Tuy nhiên, không phải cứ thay đổi liên tục là tốt. Nếu thiếu định hướng, việc “nhảy” từ môi trường này sang môi trường khác có thể dẫn đến mất phương hướng, lãng phí thời gian và năng lượng. Phát triển bản thân không đồng nghĩa với việc phủ nhận hoàn toàn sự ổn định, mà là biết cân bằng giữa hai yếu tố này. Một người có thể sống trong môi trường ổn định nhưng vẫn không ngừng học hỏi, nâng cao kỹ năng, làm mới bản thân mỗi ngày. Ngược lại, người dám thay đổi cũng cần có kế hoạch rõ ràng, mục tiêu cụ thể để tránh rơi vào tình trạng bốc đồng.
Từ góc nhìn cá nhân, là một người trẻ, tôi lựa chọn không “ngủ quên” trong sự an nhàn, mà chủ động tìm kiếm cơ hội phát triển. Điều đó không có nghĩa là phủ nhận giá trị của sự ổn định, mà là không để bản thân bị ràng buộc bởi nó. Tôi tin rằng tuổi trẻ là thời điểm thích hợp nhất để thử sai, trải nghiệm và khám phá. Mỗi lần bước ra khỏi vùng an toàn là một lần học hỏi, dù thành công hay thất bại đều mang lại những bài học quý giá.
Tóm lại, “Hội chứng Ếch luộc” là lời cảnh tỉnh về sự nguy hiểm của việc sống thụ động, thiếu ý chí vươn lên. Trong cuộc sống hiện đại, người trẻ cần tỉnh táo để không bị cuốn vào sự an nhàn mà quên đi mục tiêu phát triển bản thân. Lựa chọn khôn ngoan không phải là ổn định hay thay đổi một cách cực đoan, mà là biết linh hoạt, cân bằng và luôn giữ tinh thần cầu tiến. Chỉ khi đó, chúng ta mới có thể thích nghi với thế giới không ngừng biến đổi và khẳng định giá trị của chính mình.
Trong những năm gần đây, thế hệ Gen Z – những người trẻ sinh ra và lớn lên trong thời đại công nghệ số – thường xuyên bị gắn với nhiều định kiến tiêu cực như “lười biếng”, “thiếu kiên trì”, “thích hưởng thụ”, hay “nhảy việc liên tục”. Những nhận xét này đôi khi xuất phát từ sự khác biệt thế hệ, nhưng cũng phần nào phản ánh cách nhìn chưa đầy đủ và công bằng về người trẻ hôm nay.
Trước hết, cần thừa nhận rằng mỗi thế hệ đều mang những đặc điểm riêng, được hình thành từ bối cảnh xã hội mà họ lớn lên. Gen Z sinh ra trong thời đại internet phát triển mạnh mẽ, tiếp cận thông tin nhanh chóng, đa chiều. Điều đó khiến họ năng động, linh hoạt, sẵn sàng thử nghiệm và không ngại thay đổi. Việc “nhảy việc” mà nhiều người lớn phê phán đôi khi không phải là biểu hiện của sự thiếu trách nhiệm, mà là nhu cầu tìm kiếm môi trường phù hợp hơn với năng lực và giá trị cá nhân. Khác với thế hệ trước đề cao sự ổn định lâu dài, Gen Z coi trọng trải nghiệm, sự phát triển bản thân và cân bằng cuộc sống.
Tuy nhiên, không thể phủ nhận rằng một bộ phận người trẻ действительно còn thiếu kiên nhẫn, dễ bỏ cuộc khi gặp khó khăn, hoặc có xu hướng “sống nhanh”, chạy theo những giá trị bề nổi. Chính những biểu hiện này đã góp phần làm dày thêm các định kiến tiêu cực về cả một thế hệ. Nhưng sẽ là thiếu công bằng nếu lấy một bộ phận để đánh giá toàn bộ. Thực tế cho thấy, có rất nhiều người trẻ đang nỗ lực học tập, khởi nghiệp, sáng tạo và đóng góp tích cực cho xã hội. Họ không chỉ giỏi công nghệ mà còn có ý thức về các vấn đề toàn cầu như môi trường, bình đẳng giới, sức khỏe tinh thần.
Định kiến về Gen Z phần nào còn xuất phát từ khoảng cách thế hệ. Những giá trị truyền thống như sự ổn định, tính kỷ luật, hay cách làm việc theo khuôn mẫu đôi khi không còn phù hợp hoàn toàn trong bối cảnh hiện đại. Trong khi đó, Gen Z lại đề cao sự tự do, cá tính và linh hoạt. Sự khác biệt này dễ dẫn đến hiểu lầm, thậm chí là phán xét. Thay vì nhìn nhận sự thay đổi như một điều tiêu cực, xã hội cần có cái nhìn cởi mở hơn, coi đó là dấu hiệu của sự phát triển và thích nghi.
Từ góc nhìn của người trẻ, điều quan trọng không phải là phản ứng gay gắt trước những định kiến, mà là chứng minh bằng hành động. Mỗi cá nhân cần ý thức rèn luyện bản thân, nâng cao năng lực, giữ thái độ nghiêm túc trong công việc và cuộc sống. Khi người trẻ làm tốt, định kiến tự khắc sẽ bị xóa bỏ. Đồng thời, Gen Z cũng cần biết lắng nghe những góp ý từ thế hệ đi trước, bởi trong đó có nhiều kinh nghiệm quý giá.
Ngược lại, những người lớn tuổi cũng nên nhìn nhận Gen Z một cách công bằng hơn, tránh quy chụp hay áp đặt. Sự thấu hiểu và đối thoại giữa các thế hệ sẽ giúp thu hẹp khoảng cách, tạo nên môi trường làm việc và sống hài hòa hơn.
Tóm lại, định kiến về Gen Z là một hiện tượng có thật, nhưng không hoàn toàn chính xác. Mỗi thế hệ đều có điểm mạnh và hạn chế riêng. Điều quan trọng là chúng ta biết nhìn nhận đa chiều, tôn trọng sự khác biệt và cùng nhau phát triển. Khi đó, người trẻ không chỉ vượt qua định kiến, mà còn khẳng định được giá trị của mình trong xã hội hiện đại.
Việc góp ý, nhận xét người khác là một nhu cầu cần thiết trong đời sống, giúp mỗi cá nhân hoàn thiện bản thân và thúc đẩy tập thể phát triển. Tuy nhiên, góp ý trước đám đông là một vấn đề nhạy cảm, đòi hỏi sự tinh tế, khéo léo và ý thức tôn trọng người khác. Nếu không cẩn trọng, hành động này có thể gây tổn thương, thậm chí phản tác dụng.
Trước hết, cần khẳng định rằng việc góp ý công khai không phải lúc nào cũng sai. Trong nhiều trường hợp, đặc biệt là trong môi trường học tập hay công việc, việc nhận xét trước tập thể giúp mọi người cùng rút kinh nghiệm, nâng cao ý thức trách nhiệm và minh bạch trong đánh giá. Khi được thực hiện đúng cách, góp ý trước đám đông có thể trở thành động lực để người được nhận xét nhìn nhận lại bản thân và tiến bộ hơn. Đồng thời, nó cũng góp phần xây dựng một môi trường cởi mở, nơi mọi người sẵn sàng trao đổi thẳng thắn vì mục tiêu chung.
Tuy nhiên, thực tế cho thấy không ít người lợi dụng việc góp ý trước đám đông để chỉ trích, phê phán nặng nề hoặc “hạ thấp” người khác. Những lời nhận xét thiếu tế nhị, mang tính công kích cá nhân dễ khiến người bị góp ý cảm thấy xấu hổ, tự ti, thậm chí mất động lực phấn đấu. Con người ai cũng có lòng tự trọng; việc bị phê bình trước nhiều người có thể gây tổn thương sâu sắc về tinh thần. Khi đó, thay vì tiếp thu, họ có xu hướng phản kháng hoặc thu mình lại, làm cho mối quan hệ trở nên căng thẳng.
Vì vậy, khi góp ý trước đám đông, điều quan trọng nhất là thái độ và cách thức thể hiện. Người góp ý cần xuất phát từ thiện chí xây dựng, tránh dùng lời lẽ gay gắt hay mang tính phán xét. Nên tập trung vào hành vi, vấn đề cụ thể thay vì công kích con người. Bên cạnh đó, cần cân nhắc hoàn cảnh: không phải vấn đề nào cũng phù hợp để nói trước tập thể. Những góp ý mang tính cá nhân, nhạy cảm nên được trao đổi riêng để đảm bảo sự tôn trọng. Ngoài ra, việc kết hợp giữa lời khen và góp ý cũng là một cách hiệu quả, giúp người nghe cảm thấy được ghi nhận và dễ tiếp thu hơn.
Về phía người được góp ý, cũng cần có thái độ cầu thị, biết lắng nghe và chọn lọc thông tin. Không nên vì bị nhận xét trước đám đông mà tự ái quá mức, nhưng cũng cần mạnh dạn phản hồi nếu góp ý đó thiếu công bằng hoặc không phù hợp. Kỹ năng tiếp nhận phản hồi là một yếu tố quan trọng giúp mỗi người trưởng thành.
Tóm lại, góp ý, nhận xét người khác trước đám đông là một “con dao hai lưỡi”. Nếu được thực hiện đúng mực, nó sẽ mang lại giá trị tích cực cho cả cá nhân và tập thể. Ngược lại, nếu thiếu tinh tế, nó có thể gây tổn thương và làm rạn nứt các mối quan hệ. Vì vậy, mỗi chúng ta cần học cách góp ý một cách văn minh, tôn trọng và đầy thiện chí, để lời nói thực sự trở thành cầu nối của sự tiến bộ, chứ không phải là nguyên nhân của những khoảng cách.
Câu 1.
Nhân vật “tôi” trong tiểu thuyết Hoàng tử bé của Antoine de Saint-Exupéry là hình ảnh đại diện cho những người lớn đã từng có tuổi thơ nhưng dần đánh mất sự hồn nhiên và trí tưởng tượng. “Tôi” là một phi công bị rơi máy bay giữa sa mạc và tình cờ gặp Hoàng tử bé. Qua cuộc gặp gỡ ấy, nhân vật dần thay đổi nhận thức về thế giới. Ban đầu, “tôi” mang suy nghĩ của người lớn, quen nhìn mọi thứ theo lý trí khô khan và ít thấu hiểu những điều giản dị. Tuy nhiên, khi trò chuyện với Hoàng tử bé, “tôi” dần học lại cách nhìn cuộc sống bằng trái tim, biết trân trọng những điều nhỏ bé nhưng ý nghĩa. Nhân vật “tôi” không chỉ là người kể chuyện mà còn là cầu nối giúp người đọc khám phá thế giới trong trẻo, đầy yêu thương của Hoàng tử bé. Qua đó, tác giả gửi gắm thông điệp sâu sắc rằng những giá trị quan trọng của cuộc sống không phải lúc nào cũng nhìn thấy bằng mắt, mà cần cảm nhận bằng tâm hồn. Nhân vật “tôi” vì thế trở thành biểu tượng cho hành trình tìm lại sự hồn nhiên và nhân ái đã từng có trong mỗi con người.
Câu 2.
Giacomo Leopardi từng cho rằng: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” Câu nói ngắn gọn nhưng gợi lên một suy ngẫm sâu sắc về cách con người nhìn nhận cuộc sống. Từ góc nhìn của người trẻ, ý kiến này nhắc nhở chúng ta về giá trị của tâm hồn trong trẻo, giàu tưởng tượng và khả năng cảm nhận hạnh phúc từ những điều giản dị. Trước hết, câu nói của Leopardi thể hiện sự khác biệt giữa thế giới của trẻ thơ và thế giới của người lớn. Trẻ em thường có trí tưởng tượng phong phú và tâm hồn hồn nhiên. Chỉ với một món đồ chơi đơn giản, một chiếc lá hay một khoảng sân nhỏ, các em cũng có thể tạo nên cả một thế giới vui vẻ, đầy màu sắc. Điều đó cho thấy trẻ em biết tìm niềm vui và ý nghĩa trong những điều rất nhỏ bé. Ngược lại, người lớn thường bị cuốn vào những lo toan của cuộc sống, những mục tiêu vật chất và áp lực công việc. Khi quá chú trọng đến lợi ích hay thành công, họ dần mất đi khả năng cảm nhận vẻ đẹp của những điều giản dị xung quanh. Vì vậy, dù có nhiều thứ trong tay, người lớn đôi khi vẫn cảm thấy trống rỗng và thiếu hạnh phúc. Ý kiến của Leopardi cũng gợi nhắc rằng hạnh phúc không nằm ở việc chúng ta có bao nhiêu, mà nằm ở cách chúng ta nhìn nhận và cảm nhận cuộc sống. Một người có tâm hồn cởi mở, biết trân trọng những điều bình dị sẽ dễ dàng tìm thấy niềm vui. Chẳng hạn, niềm vui có thể đến từ một buổi chiều ngắm hoàng hôn, một cuộc trò chuyện chân thành với bạn bè hay một khoảnh khắc bình yên bên gia đình. Những điều tưởng chừng nhỏ bé ấy lại mang đến ý nghĩa lớn lao nếu ta biết cảm nhận bằng trái tim. Ngược lại, nếu con người chỉ chạy theo vật chất hay thành tích, họ có thể bỏ lỡ rất nhiều giá trị tinh thần quý giá. Từ góc nhìn của người trẻ, câu nói này còn là lời nhắc nhở chúng ta cần giữ gìn sự hồn nhiên, sáng tạo và niềm say mê khám phá cuộc sống. Tuổi trẻ là giai đoạn con người có nhiều ước mơ, nhiều khát vọng và một tâm hồn giàu cảm xúc. Nếu biết trân trọng những điều giản dị, chúng ta sẽ sống tích cực hơn, lạc quan hơn và cảm nhận cuộc sống sâu sắc hơn. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là phủ nhận những trách nhiệm hay mục tiêu của người trưởng thành. Quan trọng là mỗi người cần biết cân bằng giữa lý trí và cảm xúc, giữa việc theo đuổi thành công và việc giữ gìn một tâm hồn trong trẻo. Bên cạnh đó, câu nói của Leopardi cũng phê phán lối sống thực dụng, quá coi trọng vật chất của một bộ phận người lớn trong xã hội hiện đại. Khi con người chỉ chú ý đến tiền bạc, địa vị hay lợi ích cá nhân, họ dễ đánh mất những giá trị tinh thần như tình yêu thương, sự sẻ chia và niềm vui giản dị. Vì vậy, mỗi người cần học cách sống chậm lại, quan sát và cảm nhận cuộc sống xung quanh để không đánh mất ý nghĩa đích thực của hạnh phúc. Tóm lại, nhận định của Giacomo Leopardi là một lời nhắc nhở sâu sắc về cách con người cảm nhận cuộc sống. Trẻ em có thể tìm thấy niềm vui trong những điều nhỏ bé vì các em có tâm hồn trong sáng và trí tưởng tượng phong phú. Người trẻ hôm nay cần học cách giữ gìn tinh thần ấy, đồng thời sống có trách nhiệm và ý nghĩa hơn. Khi biết trân trọng những điều giản dị, chúng ta sẽ nhận ra rằng hạnh phúc đôi khi không nằm ở “tất cả”, mà ở chính cách ta nhìn cuộc sống mỗi ngày.
Câu 1. Ngôi kể: Ngôi kể thứ nhất - xưng "tôi". Câu 2. Kiệt tác của cậu bé trong văn bản là bức tranh vẽ một con trăn nuốt chửng một con voi.
Câu 3.
Người lớn khuyên chú bé nên chú tâm vào những môn văn hóa như môn địa, môn sử, môn toán và môn ngữ pháp vì họ cho rằng những môn học này là những môn học quan trọng, sẽ giúp ích được cho chú bé trong tương lai. Điều này cũng cho thấy những người lớn trong văn bản trên có phần thực dụng vì họ chú trọng những yếu tố, lợi ích thực tế hơn là ước mơ hay những giá trị tinh thần của trẻ thơ. Câu 4.
Những người lớn trong văn bản được miêu tả là những người vô cảm, thiếu tinh tế và thực dụng. + Vô cảm, thiếu tinh tế: Trước trẻ thơ, lẽ ra họ cần có thái độ khích lệ, động viên nhưng họ liên tục dập tắt hi vọng và ước mơ họa sĩ của chú bé. + Thực dụng: Vì chỉ quan tâm đến những gì có ích cho cuộc sống tương lai, chứ không hề nghĩ đến việc vun đắp, bồi dưỡng để ước mơ đứa trẻ được lớn lên và hiện thực hóa.
Câu 5.
Một số bài học có thể được rút ra từ văn bản: + Cần kiên định theo đuổi ước mơ, đam mê. + Cần khích lệ, động viên, trân trọng những ước mơ của con trẻ. + Cần chú trọng những giá trị tinh thần hơn trong bối cảnh cuộc sống bộn bề ngày nay.
Câu 1:
Nhân vật lão Goriot trong tiểu thuyết Lão Goriot của Honoré de Balzac là hình tượng tiêu biểu cho bi kịch của tình phụ tử trong xã hội tư sản Pháp thế kỉ XIX. Lão vốn là một người thợ làm mì giàu có, từng có cuộc sống sung túc, nhưng vì yêu thương hai cô con gái đến mù quáng, lão đã hi sinh toàn bộ tài sản, danh dự và cả hạnh phúc của mình để đáp ứng mọi đòi hỏi của họ. Tình yêu của lão Goriot mang vẻ đẹp cảm động: hết lòng, vị tha, sẵn sàng chịu đói rét, nhục nhã để con được sống trong nhung lụa. Tuy nhiên, chính sự yêu thương không tỉnh táo ấy lại đẩy lão vào bi kịch bị lợi dụng và ruồng bỏ. Hai cô con gái, bị chi phối bởi lối sống thực dụng, đã xem cha như công cụ tài chính, chỉ tìm đến khi cần tiền, còn khi lão hấp hối thì thờ ơ, vô trách nhiệm. Cái chết cô độc của lão trong căn phòng trọ lạnh lẽo là lời tố cáo đanh thép đối với xã hội kim tiền tàn nhẫn, nơi đồng tiền làm băng hoại tình thân. Qua nhân vật lão Goriot, Balzac không chỉ khắc họa một người cha đáng thương mà còn phơi bày bản chất ích kỉ của tầng lớp quý tộc tư sản, đồng thời thể hiện niềm xót xa sâu sắc trước sự tha hóa của con người trong xã hội đương thời.
Câu 2:
Trong xã hội hiện đại hôm nay, khi nhịp sống ngày càng hối hả và công nghệ phát triển mạnh mẽ, khoảng cách giữa cha mẹ và con cái dường như đang trở thành một vấn đề đáng suy ngẫm. Sự xa cách ấy không chỉ biểu hiện ở khoảng cách địa lí, thời gian mà còn ở sự thiếu thấu hiểu, sẻ chia trong tâm hồn. Đây là một thực trạng phổ biến, đặt ra nhiều câu hỏi về cách mỗi gia đình gìn giữ và nuôi dưỡng tình thân. Trước hết, sự xa cách giữa cha mẹ và con cái có thể bắt nguồn từ áp lực cuộc sống. Nhiều bậc phụ huynh mải mê với công việc, với gánh nặng cơm áo gạo tiền mà vô tình ít dành thời gian trò chuyện, lắng nghe con. Ngược lại, con cái lớn lên trong môi trường công nghệ số, quen với điện thoại, mạng xã hội, dễ thu mình vào thế giới riêng. Khi cha mẹ và con cái thiếu đi những cuộc trò chuyện chân thành, những bữa cơm quây quần, sợi dây gắn kết gia đình dần trở nên lỏng lẻo. Sự khác biệt về thế hệ cũng tạo nên “khoảng trống” trong suy nghĩ: cha mẹ mang quan niệm truyền thống, còn con cái chịu ảnh hưởng của lối sống hiện đại, nếu không biết lắng nghe và tôn trọng nhau thì mâu thuẫn rất dễ nảy sinh. Hậu quả của sự xa cách ấy không hề nhỏ. Khi con cái không tìm thấy sự đồng cảm từ cha mẹ, các em có thể tìm đến bạn bè hoặc thế giới ảo để chia sẻ, thậm chí có những lựa chọn sai lầm vì thiếu sự định hướng. Ngược lại, cha mẹ cũng có thể cảm thấy cô đơn, hụt hẫng khi con không còn tâm sự, gần gũi như trước. Gia đình – vốn là điểm tựa tinh thần vững chắc – nếu thiếu sự kết nối sẽ mất đi ý nghĩa thiêng liêng của nó. Tình cảm gia đình vì thế dễ bị thay thế bởi những mối quan hệ hời hợt, tạm thời. Tuy nhiên, không thể chỉ nhìn nhận vấn đề theo hướng bi quan. Xã hội hiện đại cũng mang lại nhiều cơ hội để các thành viên gần nhau hơn nếu biết tận dụng. Công nghệ có thể trở thành cầu nối khi cha mẹ chủ động tìm hiểu, đồng hành cùng con trong thế giới của các em. Quan trọng hơn cả vẫn là sự quan tâm chân thành. Cha mẹ cần học cách lắng nghe con bằng sự tôn trọng, tránh áp đặt; con cái cũng cần thấu hiểu những hi sinh thầm lặng của cha mẹ, mạnh dạn chia sẻ suy nghĩ, ước mơ của mình. Những hành động nhỏ như cùng nhau ăn tối, trò chuyện cuối ngày, hay đơn giản là hỏi han nhau bằng tất cả sự quan tâm cũng đủ làm ấm lại không khí gia đình. Là người trẻ, em nhận thấy bản thân cần chủ động rút ngắn khoảng cách ấy. Thay vì chỉ đắm chìm trong điện thoại hay những mối quan hệ bên ngoài, mỗi người con nên dành thời gian nhiều hơn cho gia đình, biết nói lời yêu thương và biết lắng nghe. Bởi cha mẹ không thể đồng hành cùng ta mãi mãi, và tình cảm gia đình là điều không gì có thể thay thế. Sự xa cách giữa cha mẹ và con cái trong xã hội hiện đại là một thực trạng đáng lo ngại, nhưng không phải không thể khắc phục. Khi mỗi thành viên trong gia đình biết đặt tình yêu thương và sự thấu hiểu lên trên những bộn bề của cuộc sống, khoảng cách sẽ được thu hẹp. Gia đình vẫn sẽ là mái ấm bình yên, nơi nuôi dưỡng tâm hồn và chắp cánh cho mỗi người vững bước vào tương lai.
Câu 1:
Ngôi kể: Ngôi thứ ba.
Câu 2:
Đề tài: Tình phụ tử.
Câu 3:
Lời nói của lão Goriot thể hiện những điều sau: + Lão dặn dò Rastignac phải hiếu thảo với cha mẹ chàng vì lão hiểu được sự bất hạnh của người làm cha, làm mẹ khi không được con cái yêu thương, kề cận. + Lời dặn dò thể hiện nỗi đau đớn, xót xa khi không được nhìn mặt các con trước phút lâm chung, đồng thời cho thấy sự tủi thân, nỗi buồn thảm của lão khi thiếu sự yêu thương, quan tâm của các con trong suốt mười năm ròng rã. => Lời dặn dò cho thấy sự đáng thương của lão Goriot - một người cha yêu con sâu sắc nhưng nhận lại chỉ là sự đắng cay, lạnh lẽo.
Câu 4:
Dù chua xót nhận ra sự thật rằng các con không hề yêu thương mình thật lòng, chúng chỉ yêu thương ông, tìm đến ông để bòn rút tiền của, đến khi ông không còn gì nữa, chúng bỏ mặc ông không màng sống chết, nhưng ông vẫn khát khao được gặp các con vì tình yêu thương, lòng bao dung của ông dành cho hai cô con gái rất rộng lớn. Đó chính là tình cảm đáng quý của người cha già này. Ông yêu con, sẵn sàng hi sinh vì con, bao dung với con cái mình mà không cầu các con hồi đáp lại những gì ông đã trao cho chúng.
Câu 5:
Lão khát khao, mong chờ các con tới gặp mặt lần cuối nhưng kết cục là ra đi khi chưa hoàn thành được tâm nguyện. + Những giây phút cuối đời, người ở bên lão chỉ là chàng sinh viên Rastignac và Bianchon. => Hoàn cảnh đáng thương, đầy xót xa.
Phương trình điện phân dung dịch NaCl: 2 N a C l + 2 H 2 O → d p d d , m n x 2 N a O H + C l 2 + H 2 2NaCl+2H 2 O → dpdd,mnx 2NaOH+Cl 2 +H 2 Khối lượng NaOH thu được ứng với mỗi lít nước muối bão hòa ban đầu: m N a O H = 300 − 220 58 , 5 . 40.0 , 8 = 43 , 8 ( g ) m NaOH = 58,5 300−220 .40.0,8=43,8(g) .
Để bảo vệ vỏ tàu biển khỏi bị ăn mòn có thể sử dụng một tấm kim loại kẽm gắn vào vỏ tàu biển vì kẽm hoạt động mạnh hơn sắt trong thép nên kẽm sẽ bị ăn mòn thay sắt. Ngoài ra có thể sơn lên vỏ tàu biển để hạn chế vỏ tàu bị ăn mòn.
(1) Fe + CuSO4 → FeSO4 + Cu (2) Fe + Fe2(SO4)3 → 3FeSO4 (3) Fe + 2AgNO3 → Fe(NO3)2 + 2Ag (4) Fe + Pb(NO3)2 → Fe(NO3)2 + Pb