Nguyễn Hoàng Duy
Giới thiệu về bản thân
Câu 1.
Nhân vật “tôi” trong tiểu thuyết Hoàng tử bé của Antoine de Saint-Exupéry là hình ảnh đại diện cho những người lớn đã từng có tuổi thơ nhưng dần đánh mất sự hồn nhiên và trí tưởng tượng. “Tôi” là một phi công bị rơi máy bay giữa sa mạc và tình cờ gặp Hoàng tử bé. Qua cuộc gặp gỡ ấy, nhân vật dần thay đổi nhận thức về thế giới. Ban đầu, “tôi” mang suy nghĩ của người lớn, quen nhìn mọi thứ theo lý trí khô khan và ít thấu hiểu những điều giản dị. Tuy nhiên, khi trò chuyện với Hoàng tử bé, “tôi” dần học lại cách nhìn cuộc sống bằng trái tim, biết trân trọng những điều nhỏ bé nhưng ý nghĩa. Nhân vật “tôi” không chỉ là người kể chuyện mà còn là cầu nối giúp người đọc khám phá thế giới trong trẻo, đầy yêu thương của Hoàng tử bé. Qua đó, tác giả gửi gắm thông điệp sâu sắc rằng những giá trị quan trọng của cuộc sống không phải lúc nào cũng nhìn thấy bằng mắt, mà cần cảm nhận bằng tâm hồn. Nhân vật “tôi” vì thế trở thành biểu tượng cho hành trình tìm lại sự hồn nhiên và nhân ái đã từng có trong mỗi con người.
Câu 2.
Giacomo Leopardi từng cho rằng: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” Câu nói ngắn gọn nhưng gợi lên một suy ngẫm sâu sắc về cách con người nhìn nhận cuộc sống. Từ góc nhìn của người trẻ, ý kiến này nhắc nhở chúng ta về giá trị của tâm hồn trong trẻo, giàu tưởng tượng và khả năng cảm nhận hạnh phúc từ những điều giản dị. Trước hết, câu nói của Leopardi thể hiện sự khác biệt giữa thế giới của trẻ thơ và thế giới của người lớn. Trẻ em thường có trí tưởng tượng phong phú và tâm hồn hồn nhiên. Chỉ với một món đồ chơi đơn giản, một chiếc lá hay một khoảng sân nhỏ, các em cũng có thể tạo nên cả một thế giới vui vẻ, đầy màu sắc. Điều đó cho thấy trẻ em biết tìm niềm vui và ý nghĩa trong những điều rất nhỏ bé. Ngược lại, người lớn thường bị cuốn vào những lo toan của cuộc sống, những mục tiêu vật chất và áp lực công việc. Khi quá chú trọng đến lợi ích hay thành công, họ dần mất đi khả năng cảm nhận vẻ đẹp của những điều giản dị xung quanh. Vì vậy, dù có nhiều thứ trong tay, người lớn đôi khi vẫn cảm thấy trống rỗng và thiếu hạnh phúc. Ý kiến của Leopardi cũng gợi nhắc rằng hạnh phúc không nằm ở việc chúng ta có bao nhiêu, mà nằm ở cách chúng ta nhìn nhận và cảm nhận cuộc sống. Một người có tâm hồn cởi mở, biết trân trọng những điều bình dị sẽ dễ dàng tìm thấy niềm vui. Chẳng hạn, niềm vui có thể đến từ một buổi chiều ngắm hoàng hôn, một cuộc trò chuyện chân thành với bạn bè hay một khoảnh khắc bình yên bên gia đình. Những điều tưởng chừng nhỏ bé ấy lại mang đến ý nghĩa lớn lao nếu ta biết cảm nhận bằng trái tim. Ngược lại, nếu con người chỉ chạy theo vật chất hay thành tích, họ có thể bỏ lỡ rất nhiều giá trị tinh thần quý giá. Từ góc nhìn của người trẻ, câu nói này còn là lời nhắc nhở chúng ta cần giữ gìn sự hồn nhiên, sáng tạo và niềm say mê khám phá cuộc sống. Tuổi trẻ là giai đoạn con người có nhiều ước mơ, nhiều khát vọng và một tâm hồn giàu cảm xúc. Nếu biết trân trọng những điều giản dị, chúng ta sẽ sống tích cực hơn, lạc quan hơn và cảm nhận cuộc sống sâu sắc hơn. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là phủ nhận những trách nhiệm hay mục tiêu của người trưởng thành. Quan trọng là mỗi người cần biết cân bằng giữa lý trí và cảm xúc, giữa việc theo đuổi thành công và việc giữ gìn một tâm hồn trong trẻo. Bên cạnh đó, câu nói của Leopardi cũng phê phán lối sống thực dụng, quá coi trọng vật chất của một bộ phận người lớn trong xã hội hiện đại. Khi con người chỉ chú ý đến tiền bạc, địa vị hay lợi ích cá nhân, họ dễ đánh mất những giá trị tinh thần như tình yêu thương, sự sẻ chia và niềm vui giản dị. Vì vậy, mỗi người cần học cách sống chậm lại, quan sát và cảm nhận cuộc sống xung quanh để không đánh mất ý nghĩa đích thực của hạnh phúc. Tóm lại, nhận định của Giacomo Leopardi là một lời nhắc nhở sâu sắc về cách con người cảm nhận cuộc sống. Trẻ em có thể tìm thấy niềm vui trong những điều nhỏ bé vì các em có tâm hồn trong sáng và trí tưởng tượng phong phú. Người trẻ hôm nay cần học cách giữ gìn tinh thần ấy, đồng thời sống có trách nhiệm và ý nghĩa hơn. Khi biết trân trọng những điều giản dị, chúng ta sẽ nhận ra rằng hạnh phúc đôi khi không nằm ở “tất cả”, mà ở chính cách ta nhìn cuộc sống mỗi ngày.
Câu 1. Ngôi kể: Ngôi kể thứ nhất - xưng "tôi". Câu 2. Kiệt tác của cậu bé trong văn bản là bức tranh vẽ một con trăn nuốt chửng một con voi.
Câu 3.
Người lớn khuyên chú bé nên chú tâm vào những môn văn hóa như môn địa, môn sử, môn toán và môn ngữ pháp vì họ cho rằng những môn học này là những môn học quan trọng, sẽ giúp ích được cho chú bé trong tương lai. Điều này cũng cho thấy những người lớn trong văn bản trên có phần thực dụng vì họ chú trọng những yếu tố, lợi ích thực tế hơn là ước mơ hay những giá trị tinh thần của trẻ thơ. Câu 4.
Những người lớn trong văn bản được miêu tả là những người vô cảm, thiếu tinh tế và thực dụng. + Vô cảm, thiếu tinh tế: Trước trẻ thơ, lẽ ra họ cần có thái độ khích lệ, động viên nhưng họ liên tục dập tắt hi vọng và ước mơ họa sĩ của chú bé. + Thực dụng: Vì chỉ quan tâm đến những gì có ích cho cuộc sống tương lai, chứ không hề nghĩ đến việc vun đắp, bồi dưỡng để ước mơ đứa trẻ được lớn lên và hiện thực hóa.
Câu 5.
Một số bài học có thể được rút ra từ văn bản: + Cần kiên định theo đuổi ước mơ, đam mê. + Cần khích lệ, động viên, trân trọng những ước mơ của con trẻ. + Cần chú trọng những giá trị tinh thần hơn trong bối cảnh cuộc sống bộn bề ngày nay.
Câu 1:
Nhân vật lão Goriot trong tiểu thuyết Lão Goriot của Honoré de Balzac là hình tượng tiêu biểu cho bi kịch của tình phụ tử trong xã hội tư sản Pháp thế kỉ XIX. Lão vốn là một người thợ làm mì giàu có, từng có cuộc sống sung túc, nhưng vì yêu thương hai cô con gái đến mù quáng, lão đã hi sinh toàn bộ tài sản, danh dự và cả hạnh phúc của mình để đáp ứng mọi đòi hỏi của họ. Tình yêu của lão Goriot mang vẻ đẹp cảm động: hết lòng, vị tha, sẵn sàng chịu đói rét, nhục nhã để con được sống trong nhung lụa. Tuy nhiên, chính sự yêu thương không tỉnh táo ấy lại đẩy lão vào bi kịch bị lợi dụng và ruồng bỏ. Hai cô con gái, bị chi phối bởi lối sống thực dụng, đã xem cha như công cụ tài chính, chỉ tìm đến khi cần tiền, còn khi lão hấp hối thì thờ ơ, vô trách nhiệm. Cái chết cô độc của lão trong căn phòng trọ lạnh lẽo là lời tố cáo đanh thép đối với xã hội kim tiền tàn nhẫn, nơi đồng tiền làm băng hoại tình thân. Qua nhân vật lão Goriot, Balzac không chỉ khắc họa một người cha đáng thương mà còn phơi bày bản chất ích kỉ của tầng lớp quý tộc tư sản, đồng thời thể hiện niềm xót xa sâu sắc trước sự tha hóa của con người trong xã hội đương thời.
Câu 2:
Trong xã hội hiện đại hôm nay, khi nhịp sống ngày càng hối hả và công nghệ phát triển mạnh mẽ, khoảng cách giữa cha mẹ và con cái dường như đang trở thành một vấn đề đáng suy ngẫm. Sự xa cách ấy không chỉ biểu hiện ở khoảng cách địa lí, thời gian mà còn ở sự thiếu thấu hiểu, sẻ chia trong tâm hồn. Đây là một thực trạng phổ biến, đặt ra nhiều câu hỏi về cách mỗi gia đình gìn giữ và nuôi dưỡng tình thân. Trước hết, sự xa cách giữa cha mẹ và con cái có thể bắt nguồn từ áp lực cuộc sống. Nhiều bậc phụ huynh mải mê với công việc, với gánh nặng cơm áo gạo tiền mà vô tình ít dành thời gian trò chuyện, lắng nghe con. Ngược lại, con cái lớn lên trong môi trường công nghệ số, quen với điện thoại, mạng xã hội, dễ thu mình vào thế giới riêng. Khi cha mẹ và con cái thiếu đi những cuộc trò chuyện chân thành, những bữa cơm quây quần, sợi dây gắn kết gia đình dần trở nên lỏng lẻo. Sự khác biệt về thế hệ cũng tạo nên “khoảng trống” trong suy nghĩ: cha mẹ mang quan niệm truyền thống, còn con cái chịu ảnh hưởng của lối sống hiện đại, nếu không biết lắng nghe và tôn trọng nhau thì mâu thuẫn rất dễ nảy sinh. Hậu quả của sự xa cách ấy không hề nhỏ. Khi con cái không tìm thấy sự đồng cảm từ cha mẹ, các em có thể tìm đến bạn bè hoặc thế giới ảo để chia sẻ, thậm chí có những lựa chọn sai lầm vì thiếu sự định hướng. Ngược lại, cha mẹ cũng có thể cảm thấy cô đơn, hụt hẫng khi con không còn tâm sự, gần gũi như trước. Gia đình – vốn là điểm tựa tinh thần vững chắc – nếu thiếu sự kết nối sẽ mất đi ý nghĩa thiêng liêng của nó. Tình cảm gia đình vì thế dễ bị thay thế bởi những mối quan hệ hời hợt, tạm thời. Tuy nhiên, không thể chỉ nhìn nhận vấn đề theo hướng bi quan. Xã hội hiện đại cũng mang lại nhiều cơ hội để các thành viên gần nhau hơn nếu biết tận dụng. Công nghệ có thể trở thành cầu nối khi cha mẹ chủ động tìm hiểu, đồng hành cùng con trong thế giới của các em. Quan trọng hơn cả vẫn là sự quan tâm chân thành. Cha mẹ cần học cách lắng nghe con bằng sự tôn trọng, tránh áp đặt; con cái cũng cần thấu hiểu những hi sinh thầm lặng của cha mẹ, mạnh dạn chia sẻ suy nghĩ, ước mơ của mình. Những hành động nhỏ như cùng nhau ăn tối, trò chuyện cuối ngày, hay đơn giản là hỏi han nhau bằng tất cả sự quan tâm cũng đủ làm ấm lại không khí gia đình. Là người trẻ, em nhận thấy bản thân cần chủ động rút ngắn khoảng cách ấy. Thay vì chỉ đắm chìm trong điện thoại hay những mối quan hệ bên ngoài, mỗi người con nên dành thời gian nhiều hơn cho gia đình, biết nói lời yêu thương và biết lắng nghe. Bởi cha mẹ không thể đồng hành cùng ta mãi mãi, và tình cảm gia đình là điều không gì có thể thay thế. Sự xa cách giữa cha mẹ và con cái trong xã hội hiện đại là một thực trạng đáng lo ngại, nhưng không phải không thể khắc phục. Khi mỗi thành viên trong gia đình biết đặt tình yêu thương và sự thấu hiểu lên trên những bộn bề của cuộc sống, khoảng cách sẽ được thu hẹp. Gia đình vẫn sẽ là mái ấm bình yên, nơi nuôi dưỡng tâm hồn và chắp cánh cho mỗi người vững bước vào tương lai.
Câu 1:
Ngôi kể: Ngôi thứ ba.
Câu 2:
Đề tài: Tình phụ tử.
Câu 3:
Lời nói của lão Goriot thể hiện những điều sau: + Lão dặn dò Rastignac phải hiếu thảo với cha mẹ chàng vì lão hiểu được sự bất hạnh của người làm cha, làm mẹ khi không được con cái yêu thương, kề cận. + Lời dặn dò thể hiện nỗi đau đớn, xót xa khi không được nhìn mặt các con trước phút lâm chung, đồng thời cho thấy sự tủi thân, nỗi buồn thảm của lão khi thiếu sự yêu thương, quan tâm của các con trong suốt mười năm ròng rã. => Lời dặn dò cho thấy sự đáng thương của lão Goriot - một người cha yêu con sâu sắc nhưng nhận lại chỉ là sự đắng cay, lạnh lẽo.
Câu 4:
Dù chua xót nhận ra sự thật rằng các con không hề yêu thương mình thật lòng, chúng chỉ yêu thương ông, tìm đến ông để bòn rút tiền của, đến khi ông không còn gì nữa, chúng bỏ mặc ông không màng sống chết, nhưng ông vẫn khát khao được gặp các con vì tình yêu thương, lòng bao dung của ông dành cho hai cô con gái rất rộng lớn. Đó chính là tình cảm đáng quý của người cha già này. Ông yêu con, sẵn sàng hi sinh vì con, bao dung với con cái mình mà không cầu các con hồi đáp lại những gì ông đã trao cho chúng.
Câu 5:
Lão khát khao, mong chờ các con tới gặp mặt lần cuối nhưng kết cục là ra đi khi chưa hoàn thành được tâm nguyện. + Những giây phút cuối đời, người ở bên lão chỉ là chàng sinh viên Rastignac và Bianchon. => Hoàn cảnh đáng thương, đầy xót xa.
Phương trình điện phân dung dịch NaCl: 2 N a C l + 2 H 2 O → d p d d , m n x 2 N a O H + C l 2 + H 2 2NaCl+2H 2 O → dpdd,mnx 2NaOH+Cl 2 +H 2 Khối lượng NaOH thu được ứng với mỗi lít nước muối bão hòa ban đầu: m N a O H = 300 − 220 58 , 5 . 40.0 , 8 = 43 , 8 ( g ) m NaOH = 58,5 300−220 .40.0,8=43,8(g) .
Để bảo vệ vỏ tàu biển khỏi bị ăn mòn có thể sử dụng một tấm kim loại kẽm gắn vào vỏ tàu biển vì kẽm hoạt động mạnh hơn sắt trong thép nên kẽm sẽ bị ăn mòn thay sắt. Ngoài ra có thể sơn lên vỏ tàu biển để hạn chế vỏ tàu bị ăn mòn.
(1) Fe + CuSO4 → FeSO4 + Cu (2) Fe + Fe2(SO4)3 → 3FeSO4 (3) Fe + 2AgNO3 → Fe(NO3)2 + 2Ag (4) Fe + Pb(NO3)2 → Fe(NO3)2 + Pb
Gang và thép đều là hợp kim của sắt, trong đó: - Gang: 95% sắt, 2 - 5% carbon, còn lại là các nguyên tố khác. - Thép: ít hơn 2% carbon và một số nguyên tố khác như chromium, manganese, silicon,...
Câu 1:
Bài thơ “Thiên gia thi” hữu cảm thể hiện một quan niệm sâu sắc về sự vận động của thơ ca theo dòng chảy thời đại. Hai câu đầu gợi lại đặc điểm của thơ xưa với những hình ảnh quen thuộc như “sơn thủy”, “yên hoa”, “tuyết nguyệt phong” – những biểu tượng cho vẻ đẹp thiên nhiên thanh nhã, lãng mạn. Biện pháp liệt kê kết hợp với giọng điệu nhẹ nhàng đã tái hiện một thế giới nghệ thuật giàu chất trữ tình nhưng phần nào nghiêng về cảm hứng thưởng ngoạn. Tuy nhiên, đến hai câu sau, tác giả bộc lộ rõ quan điểm: “Hiện đại thi trung ưng hữu thiết, / Thi gia dã yếu hội xung phong.” Thơ thời hiện đại phải có “thép” – có bản lĩnh, ý chí và tinh thần chiến đấu. Nhà thơ không chỉ là người ngắm cảnh, làm đẹp cho đời mà còn phải biết dấn thân, tiên phong trước những vấn đề của dân tộc và xã hội. Với thể thơ thất ngôn tứ tuyệt ngắn gọn, cấu tứ đối lập giữa xưa và nay rõ ràng, bài thơ đã khẳng định mạnh mẽ trách nhiệm của người cầm bút trong thời đại mới.
Câu 2:
Trong dòng chảy mạnh mẽ của toàn cầu hóa và công nghệ số, văn hóa truyền thống dân tộc vừa có cơ hội lan tỏa rộng rãi, vừa đứng trước nguy cơ bị mai một. Vì thế, ý thức giữ gìn, bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống ở giới trẻ hiện nay trở thành một vấn đề vô cùng quan trọng. Văn hóa truyền thống là toàn bộ những giá trị vật chất và tinh thần được hình thành, lưu giữ và truyền lại qua nhiều thế hệ. Đó là tiếng Việt giàu đẹp, là tà áo dài thướt tha, là những làn điệu dân ca, những lễ hội cổ truyền, là tinh thần yêu nước, lòng nhân ái và đạo lý “uống nước nhớ nguồn”. Những giá trị ấy làm nên bản sắc riêng của dân tộc Việt Nam, giúp chúng ta không bị hòa tan giữa muôn vàn nền văn hóa khác trên thế giới. Giới trẻ hôm nay sinh ra trong thời đại hội nhập, tiếp xúc với nhiều nền văn hóa mới mẻ, hiện đại. Điều đó mang lại sự năng động, sáng tạo nhưng cũng khiến một bộ phận thanh niên thờ ơ với truyền thống. Có người xem nhẹ tiếng mẹ đẻ, sính dùng từ ngữ lai căng; có người thờ ơ với lịch sử dân tộc; có người chạy theo lối sống thực dụng, xa rời những giá trị đạo đức tốt đẹp của ông cha. Những biểu hiện ấy nếu kéo dài sẽ làm phai nhạt bản sắc văn hóa dân tộc. Tuy nhiên, bên cạnh đó vẫn có rất nhiều bạn trẻ ý thức rõ trách nhiệm của mình. Nhiều người tích cực tìm hiểu lịch sử, quảng bá văn hóa Việt trên các nền tảng mạng xã hội; nhiều bạn yêu thích và mặc áo dài trong các dịp lễ; nhiều nhóm bạn trẻ phục dựng trò chơi dân gian, đưa nhạc cụ truyền thống vào âm nhạc hiện đại. Những hành động ấy cho thấy khi được khơi dậy, lòng tự hào dân tộc và tình yêu văn hóa truyền thống vẫn luôn cháy bỏng trong trái tim thế hệ trẻ. Giữ gìn và phát huy văn hóa truyền thống không có nghĩa là bảo thủ, khép kín, từ chối cái mới. Ngược lại, đó là sự tiếp thu có chọn lọc tinh hoa nhân loại trên nền tảng bản sắc dân tộc. Giới trẻ cần hiểu rõ giá trị của truyền thống để biết trân trọng, gìn giữ. Trước hết, mỗi người nên bắt đầu từ những việc nhỏ: sử dụng tiếng Việt chuẩn mực, cư xử lễ phép, kính trọng ông bà cha mẹ, tìm hiểu về lịch sử và phong tục quê hương. Bên cạnh đó, thanh niên có thể sáng tạo, làm mới các giá trị truyền thống bằng cách kết hợp chúng với hơi thở hiện đại, giúp văn hóa dân tộc trở nên gần gũi, hấp dẫn hơn với bạn bè quốc tế. Là học sinh, em nhận thức rằng mình có trách nhiệm học tập tốt, tìm hiểu sâu hơn về lịch sử, văn hóa nước nhà và chủ động giới thiệu những nét đẹp ấy đến mọi người xung quanh. Bởi văn hóa không chỉ nằm trong sách vở mà hiện diện trong từng lời nói, hành động hằng ngày. Có thể nói, văn hóa truyền thống là “căn cước” của một dân tộc. Nếu đánh mất nó, chúng ta sẽ đánh mất chính mình. Vì vậy, mỗi người trẻ hôm nay cần nuôi dưỡng ý thức giữ gìn, bảo tồn và phát huy những giá trị quý báu ấy, để văn hóa Việt Nam mãi trường tồn và tỏa sáng trong dòng chảy hội nhập của thế giới.
Câu 1:
Bài thơ được viết theo thể thất ngôn tứ tuyệt Đường luật (mỗi câu 7 chữ, gồm 4 câu).
Câu 2:
Bài thơ làm theo luật bằng của thơ thất ngôn tứ tuyệt Đường luật.
Câu 3:
Biện pháp tu từ nổi bật là liệt kê trong câu: “Sơn thủy yên hoa tuyết nguyệt phong” (Núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió). Tác dụng: Gợi ra hàng loạt hình ảnh thiên nhiên quen thuộc trong thơ ca cổ điển. Làm nổi bật đặc điểm của thơ xưa: thiên về vẻ đẹp lãng mạn, thanh nhã, giàu chất trữ tình. Qua đó, tác giả tạo nền tảng để đối lập với quan niệm thơ hiện đại ở hai câu sau.
Câu 4:
Vì thời đại đã thay đổi, đất nước và xã hội đang cần sự đấu tranh, hành động và tinh thần tiên phong. Thơ ca không chỉ để ngắm cảnh đẹp thiên nhiên mà còn phải phản ánh hiện thực, cổ vũ tinh thần chiến đấu, xây dựng và bảo vệ đất nước. Tác giả cho rằng thơ thời hiện đại cần có “thép” – tức là có ý chí mạnh mẽ, tinh thần chiến đấu, trách nhiệm với dân tộc. Nhà thơ cũng phải biết “xung phong”, tức là dấn thân, đi đầu trong tư tưởng và hành động.
Câu 5:
Bài thơ có cấu tứ rõ ràng, mạch lạc: Hai câu đầu nói về thơ xưa. Hai câu sau nói về thơ nay. Cách triển khai theo lối đối lập giữa quá khứ và hiện tại, từ đó làm nổi bật quan điểm của tác giả về nhiệm vụ của thơ ca trong thời đại mới. Cấu tứ ngắn gọn nhưng giàu ý nghĩa, thể hiện tư tưởng tiến bộ và tinh thần cách mạng trong quan niệm sáng tác.