Bùi Ngọc Ánh
Giới thiệu về bản thân
Thái độ sống tích cực chính là "mặt trời" nội tại, giúp con người soi sáng con đường mình đi ngay cả trong những giai đoạn tăm tối nhất. Ý nghĩa lớn nhất của tinh thần này là khả năng biến nghịch cảnh thành cơ hội. Khi đối mặt với thất bại, người tích cực không chọn cách gục ngã mà nhìn nhận đó là một bài học để hoàn thiện bản thân, từ đó tạo ra sức mạnh kiên cường để tiếp tục vươn lên. Bên cạnh đó, sự lạc quan còn là liều thuốc đại bổ cho sức khỏe tinh thần, giúp giảm bớt áp lực, lo âu và mang lại sự bình thản trong tâm hồn. Một người luôn tràn đầy năng lượng tích cực không chỉ tự tạo ra hạnh phúc cho chính mình mà còn trở thành thỏi nam châm thu hút những điều tốt đẹp, truyền cảm hứng và niềm tin cho những người xung quanh. Trong một thế giới đầy biến động, thái độ sống tích cực không giúp chúng ta tránh khỏi mọi bão giông, nhưng nó cho chúng ta bản lĩnh để "học cách khiêu vũ dưới cơn mưa". Suy cho cùng, hạnh phúc không nằm ở những gì xảy ra với chúng ta, mà ở cách chúng ta đón nhận chúng với một nụ cười rạng rỡ và một trái tim đầy hy vọng.
Thoát khỏi "nồi nước ấm": Bản lĩnh chọn thay đổi để trưởng thành
Trong tâm lý học, "Hội chứng ếch luộc" là một lời cảnh báo tàn nhẫn về sự thích nghi thụ động: Nếu một con ếch bị thả ngay vào nồi nước sôi, nó sẽ nhảy ra ngay lập tức; nhưng nếu đặt nó vào nồi nước lạnh rồi đun nóng dần lên, nó sẽ nằm yên tận hưởng sự ấm áp cho đến khi bị luộc chín mà không hề hay biết. Câu chuyện này đặt ra cho người trẻ một lựa chọn mang tính sống còn: Nên chọn một cuộc đời an nhàn, ổn định qua ngày hay sẵn sàng dấn thân vào những biến động để phát triển bản thân?
Lối sống an nhàn, ổn định vốn có sức hấp dẫn rất lớn. Đó là cảm giác an toàn khi chúng ta ở trong "vùng thoải mái" (comfort zone), nơi mọi thứ đều quen thuộc và nằm trong tầm kiểm soát. Tuy nhiên, sự ổn định quá sớm trong tuổi trẻ thường là một cái bẫy. Khi chúng ta hài lòng với những gì đang có và ngừng đặt ra những thử thách mới, bộ não và kỹ năng của chúng ta sẽ rơi vào trạng thái trì trệ. Giống như con ếch trong nồi nước ấm, sự êm đềm ấy chính là thứ thuốc độc làm mòn ý chí và khả năng phản kháng của con người trước những biến động bất ngờ của thời đại.
Ngược lại, lựa chọn sẵn sàng thay đổi môi trường sống và làm việc chính là cách chúng ta "kích hoạt" bản năng sinh tồn và tiềm năng vô hạn của mình. Khi bước ra khỏi vùng an toàn, chúng ta buộc phải học cách thích nghi, giải quyết vấn đề và đối mặt với rủi ro. Những áp lực, va vấp từ môi trường mới không phải là rào cản, mà là những "mấu chốt" để rèn luyện bản lĩnh. Chỉ khi dám từ bỏ sự ấm áp của chiếc kén cũ, sâu mới có thể hóa thành bướm; cũng như người trẻ chỉ khi dám thay đổi mới có thể khám phá ra những giới hạn mới của bản thân.
Thực tế, xã hội hiện đại đang thay đổi với tốc độ chóng mặt. Khái niệm "ổn định" theo nghĩa cũ – một công việc làm suốt đời, một môi trường cố định – đang dần biến mất. Sự ổn định thực sự duy nhất hiện nay chính là năng lực thích nghi. Nếu chúng ta chọn lối sống hưởng thụ, ngại thay đổi, chúng ta sẽ sớm bị đào thải khi thế giới chuyển mình. Ngược lại, việc chủ động tìm kiếm những thử thách mới, dù có thể gặp thất bại, sẽ trang bị cho chúng ta "bộ lọc" để đứng vững trước mọi cơn bão của cuộc đời.
Tuy nhiên, lựa chọn thay đổi không đồng nghĩa với việc thay đổi một cách mù quáng, tùy hứng hay đứng núi này trông núi nọ. Sự thay đổi tích cực phải dựa trên mục tiêu rõ ràng và sự chuẩn bị kỹ lưỡng về tri thức lẫn tâm thế. Chúng ta thay đổi môi trường để nâng cấp bản thân, chứ không phải để trốn chạy những khó khăn hiện tại.
Đối với tôi, một người trẻ đang đứng trước những ngưỡng cửa lớn của cuộc đời, tôi chọn cách "nhảy khỏi nồi nước ấm" trước khi nó quá muộn. Tôi hiểu rằng tuổi trẻ là tài sản quý giá nhất để được phép sai, được phép thử và được phép dấn thân. An nhàn nên là phần thưởng của sự nỗ lực ở giai đoạn sau, chứ không nên là điểm xuất phát của thanh xuân.
Tóm lại, "hội chứng ếch luộc" là bài học đắt giá về sự tự mãn. Đừng để sự tiện nghi của ngày hôm nay trở thành nấm mồ cho tương lai của ngày mai. Hãy luôn giữ cho mình một tinh thần sẵn sàng bứt phá, bởi suy cho cùng, cuộc đời không đo bằng số năm chúng ta tồn tại ổn định, mà bằng những trải nghiệm và sự trưởng thành mà chúng ta có được sau mỗi lần dám thay đổi.
Gen Z: "Bản lĩnh" hay "Bản ngã" – Giải mã những định kiến từ góc nhìn người trẻ
Trong những năm gần đây, "Gen Z" trở thành từ khóa xuất hiện dày đặc trên các diễn đàn mạng xã hội lẫn các mặt báo. Thế nhưng, đi kèm với sự chú ý đó lại là hàng loạt những nhãn dán đầy định kiến: "thế hệ bông tuyết" dễ vỡ, "ngông cuồng", "thích nhảy việc" hay "lối sống hưởng thụ". Từ góc nhìn của một người trẻ, tôi cho rằng những quy chụp này chỉ là phần nổi của tảng băng chìm, phản ánh sự va chạm giữa các hệ giá trị thay vì là bản chất thật sự của một thế hệ.
Trước hết, định kiến về sự "thiếu kiên nhẫn" và "thích nhảy việc" của Gen Z thực chất xuất phát từ sự thay đổi trong quan niệm về giá trị lao động. Khác với các thế hệ đi trước vốn đề cao sự ổn định và lòng trung thành tuyệt đối, Gen Z ưu tiên sự phát triển bản thân và sức khỏe tinh thần. Chúng tôi không rời bỏ công việc chỉ vì sự tùy hứng, mà vì chúng tôi dám khước từ những môi trường độc hại hoặc thiếu cơ hội sáng tạo. Đó là biểu hiện của sự quyết đoán, mong muốn tìm kiếm một giá trị sống ý nghĩa hơn là chỉ tồn tại để làm việc.
Thứ hai, cái mác "thế hệ bông tuyết" – ám chỉ sự yếu đuối về tâm lý – thực ra là hệ quả của việc Gen Z là thế hệ đầu tiên dũng cảm đối mặt với các vấn đề sức khỏe tâm thần. Thay vì chịu đựng âm thầm, chúng tôi chọn cách lên tiếng, tìm kiếm sự giúp đỡ và học cách chữa lành. Việc thừa nhận tổn thương không phải là biểu hiện của sự yếu hèn, mà là bước đầu tiên của sự trưởng thành và thấu cảm.
Tuy nhiên, chúng ta cũng cần thẳng thắn nhìn nhận rằng những định kiến trên không hoàn toàn là vô căn cứ. Một bộ phận người trẻ đang nhầm lẫn giữa "tự do cá nhân" và "sự ích kỷ", giữa "thẳng thắn" và "thiếu tôn trọng". Có những bạn trẻ sẵn sàng "biến mất" không lý do khi gặp áp lực công việc, hoặc mải mê chạy theo lối sống ảo trên mạng xã hội mà quên mất các giá trị thực tại. Đây chính là những "con sâu làm rầu nồi canh", khiến cái nhìn của xã hội về Gen Z trở nên khắt khe hơn.
Dù vậy, không thể phủ nhận Gen Z là thế hệ của sự đổi mới và trách nhiệm xã hội. Chúng ta thấy những bạn trẻ khởi nghiệp từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường, những thủ lĩnh dẫn đầu các phong trào về môi trường, hay những người tận dụng công nghệ để lan tỏa giá trị nhân văn. Chúng tôi mang trong mình áp lực của thời đại số – nơi mọi so sánh đều trở nên khốc liệt – nhưng cũng từ đó nảy sinh sự linh hoạt và khả năng tự học vượt trội.
Thay vì gắn mác hay phán xét, xã hội cần một cái nhìn đa chiều và sự thấu cảm hơn đối với người trẻ. Mọi thế hệ đều có những sai lầm và đặc điểm riêng của thời đại mình sống. Gen Z không cần được bao bọc, chúng tôi cần được lắng nghe và tôn trọng những khác biệt.
Tóm lại, Gen Z không phải là một thế hệ "hỏng", mà là một thế hệ đang định nghĩa lại thế giới theo cách riêng của mình. Hãy nhìn vào chúng tôi qua những đóng góp và nỗ lực thay vì chỉ nhìn vào những nhãn dán tiêu cực. Bởi sau cùng, mỗi cá nhân – dù thuộc thế hệ nào – cũng là một bản thể độc lập, không thể bị đóng khung bởi bất kỳ định kiến hẹp hòi nào.
Trong giao tiếp, việc nhận xét và góp ý cho người khác là điều cần thiết để cùng nhau tiến bộ. Tuy nhiên, ranh giới giữa một lời góp ý chân thành với một hành động hạ thấp danh dự lại trở nên vô cùng mong manh khi nó được thực hiện trước đám đông. Bày tỏ ý kiến về vấn đề này, tôi cho rằng việc phê bình cá nhân công khai là một hành động thiếu tinh tế, dễ gây ra những hệ lụy tiêu cực hơn là hiệu quả tích cực.
Trước hết, chúng ta cần hiểu rằng mỗi người đều có lòng tự trọng và "cái tôi" riêng. Khi một cá nhân bị chỉ trích về lỗi lầm hay thiếu sót trước sự chứng kiến của nhiều người, phản ứng đầu tiên của họ thường không phải là tiếp thu mà là tự vệ. Sự xấu hổ, tự ti và cảm giác bị "bêu riếu" sẽ lấn át tâm trí, khiến họ đóng sập cánh cửa lắng nghe. Thay vì sửa lỗi, họ có thể nảy sinh tâm lý oán giận người góp ý, thậm chí là nảy sinh những xung đột không đáng có. Một lời nhận xét đúng nhưng sai thời điểm và địa điểm sẽ trở thành một mũi tên độc làm tổn thương mối quan hệ.
Thứ hai, việc góp ý trước đám đông đôi khi phản ánh sự thiếu văn hóa ứng xử của chính người nói. Nhiều người lầm tưởng rằng việc công khai chỉ lỗi sai của người khác là thể hiện sự thẳng thắn, quyền uy hoặc sự công tâm. Nhưng thực tế, sự thẳng thắn mà thiếu đi lòng trắc ẩn và sự tôn trọng thì đó chỉ là sự thô lỗ. Trong môi trường tập thể, thay vì tạo ra động lực thay đổi, hành động này dễ tạo ra một bầu không khí căng thẳng, nơi mọi người luôn lo sợ bị "blame" (đổ lỗi) thay vì dám sáng tạo và sai lầm.
Tuy nhiên, nói như vậy không có nghĩa là chúng ta hoàn toàn im lặng trước cái sai. Điểm mấu chốt nằm ở cách thức và bối cảnh. Người xưa có câu "Khen công khai, chê kín đáo". Nếu thực sự muốn người khác tốt lên, hãy chọn một cuộc trò chuyện riêng tư. Ở đó, sự chân thành dễ dàng được cảm nhận, và người nhận lỗi cũng có không gian để giải thích hoặc tiếp nhận mà không bị áp lực từ những ánh nhìn xung quanh. Góp ý riêng tư là cách chúng ta bảo vệ danh dự cho đối phương, đồng thời giữ được sự uy tín cho chính mình.
Tất nhiên, cũng có những trường hợp đặc biệt như trong các buổi thảo luận nhóm hay phê bình học tập mang tính chất xây dựng chung. Khi đó, lời nhận xét cần tập trung hoàn toàn vào công việc, sự việc, tuyệt đối không công kích cá nhân. Người nói cần sử dụng ngôn từ khách quan, thái độ hòa nhã để người nghe cảm thấy họ đang được hỗ trợ chứ không phải bị phán xét.
Tóm lại, lời nói có sức mạnh hàn gắn nhưng cũng có thể là vũ khí gây tổn thương sâu sắc. Việc góp ý trước đám đông là một "con dao hai lưỡi" mà phần sắc nhọn thường hướng về phía tình cảm và sự tự trọng. Học cách kiềm chế sự nóng nảy, chọn thời điểm phù hợp để sẻ chia chính là biểu hiện của một tư duy văn minh và một tâm hồn nhân hậu. Hãy để mỗi lời nhận xét chúng ta thốt ra đều mang theo hơi ấm của sự thấu hiểu, thay vì cái lạnh lẽo của sự bêu rếu.
Câu 1. (2 điểm)
a. Xác định được yêu cầu về hình thức, dung lượng của đoạn văn
– Xác định đúng yêu cầu về hình thức và dung lượng (khoảng 200 chữ) của đoạn văn.
– Thí sinh có thể trình bày theo cách diễn dịch, quy nạp, tổng – phân – hợp, móc xích hoặc song hành.
b. Xác định đúng vấn đề cần nghị luận
Xác định đúng vấn đề cần nghị luận: Phân tích nhân vật "tôi" trong đoạn trích ở phần Đọc hiểu.
c. Đề xuất được hệ thống ý phù hợp để làm rõ vấn đề nghị luận
– Xác định được các ý phù hợp để làm rõ vấn đề nghị luận, sau đây là một số gợi ý:
+ Lúc nhỏ: Nhân vật "tôi" vì hứng thú với một câu chuyện về giới động vật mà vẽ bức tranh con trăn nuốt chửng con thú. Từ đó, nhân vật "tôi" liên tục vẽ tranh và hỏi cảm nhận của người lớn về bức tranh ấy, thế nhưng chú bé năm ấy phải đối diện với hiện thực là:
++ Người lớn không hiểu được bức vẽ của chú.
++ Người lớn không khích lệ cậu bé, cũng như không thể hiện điều mà chú bé mong đợi.
++ Người lớn khuyên chú bé hãy chú tâm học các môn văn hóa lúc bấy giờ mà không nghĩ đến cảm nhận của chú.
=> Chính sự vô cảm, thiếu tinh tế này của những người lớn mà nhân vật "tôi" thất vọng, đành từ bỏ ước mơ trở thành họa sĩ, chấp nhận sống như những gì mà người lớn mong muốn.
+ Khi lớn lên, nhân vật "tôi" trở thành phi công, đi nhiều nơi, gặp nhiều người nhưng những con người ấy vẫn mang những "bản chất của người lớn" năm nào. Dường như người lớn đều thực dụng, ít tưởng tượng, mộng mơ và vô cảm, nhạt nhẽo. Dẫu vậy, nhân vật "tôi" vẫn ôm hi vọng gặp được người giống mình. Hễ gặp ai sáng sủa, nhân vật này lại mang bức tranh cũ ra để hỏi cảm nhận của người đó. Nhưng khi nhận được câu trả lời chả khác bao với thời thơ ấu, nhân vật "tôi" lại buộc lòng hạ thấp chính mình, quay trở về làm một người lớn chính hiệu: Phải sống một cuộc sống tầm thường, tẻ nhạt, phải trò chuyện với những người lớn thực dụng, thờ ơ về những chủ đề tầm thường trong cuộc sống (bài bạc, đấu bóng, chính trị, cà vạt).
=> HS dựa trên những cảm nhận cá nhân để rút ra nhận xét về nhân vật này.
d. Viết đoạn văn đảm bảo các yêu cầu sau
– Lựa chọn được các thao tác lập luận, phương thức biểu đạt phù hợp để triển khai vấn đề nghị luận.
– Trình bày rõ quan điểm và hệ thống các ý.
– Lập luận chặt chẽ, thuyết phục: Lí lẽ xác đáng, bằng chứng tiêu biểu, phù hợp; kết hợp nhuần nhuyễn giữa lí lẽ và bằng chứng.
đ. Diễn đạt
Đảm bảo chuẩn chính tả, dùng từ, ngữ pháp tiếng Việt, liên kết câu trong đoạn văn.
e. Sáng tạo
Thể hiện suy nghĩ sâu sắc về vấn đề nghị luận; có cách diễn đạt mới mẻ.
Câu 2. (4 điểm)
a. Xác định được yêu cầu của kiểu bài
Xác định đúng yêu cầu của kiểu bài: Nghị luận xã hội.
b. Xác định đúng vấn đề cần nghị luận
Xác định đúng vấn đề cần nghị luận: Trình bày suy nghĩ của em về ý kiến: "Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả". (Giacomo Leopardi)
c. Đề xuất được hệ thống ý phù hợp để làm rõ vấn đề nghị luận
– Xác định được các ý chính của bài viết.
– Sắp xếp được các ý hợp lí theo bố cục 3 phần của bài văn nghị luận:
* Mở bài: Giới thiệu vấn đề nghị luận và nêu khái quát quan điểm của cá nhân về vấn đề.
* Thân bài: Triển khai vấn đề nghị luận:
– Giải thích ý kiến: Ý kiến của Giacomo Leopardi gồm 2 vế:
+ Vế 1: "Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì": Giải thích ý nghĩa của cụm "chẳng có gì" (tức là thế giới đơn giản, ít vật chất, giàu trí tưởng tượng). Từ đó, có thể thấy, trẻ em có khả năng tìm thấy niềm vui, sự kỳ diệu từ những điều nhỏ nhặt, giản đơn, bình dị nhất trong cuộc sống.
+ Vế 2: "Người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả": Giải thích ý nghĩa của từ "tất cả" (đó là một cuộc sống đầy đủ vật chất). Từ đó, ta có thể hiểu rằng dù người lớn có sống trong một thế giới đủ đầy nhưng họ vẫn không có được hạnh phúc thật sự vì tâm hồn họ đã trở nên khô cằn, mất đi khả năng cảm nhận, tận hưởng cuộc sống do những lo toan, áp lực trong cuộc sống thường ngày.
– Phân tích các khía cạnh của vấn đề:
+ Sự khác biệt trong nhận thức, cách tiếp cận: Trẻ con nhìn thế giới bằng con mắt tò mò, khám phá. Người lớn nhìn thế giới qua lăng kính của kinh nghiệm, định kiến và lo toan.
+ Sự khác biệt về cách cảm nhận: Trẻ con có trí tưởng tượng phong phú, biến những điều bình thường thành phi thường. Người lớn thường bị giới hạn bởi tư duy logic, thực dụng nên càng khó cảm nhận được cái đẹp từ những điều bình dị, nhỏ bé.
=> Trẻ con biết trân trọng những điều nhỏ nhặt, tìm thấy niềm vui từ những điều nhỏ bé. Trong khi đó, người lớn vì thường chạy theo những giá trị vật chất nên đã bỏ qua những điều giản dị mà ý nghĩa. Nguyên do là bởi cuộc sống hiện đại có nhiều áp lực, cạnh tranh khiến người lớn mất đi sự hồn nhiên, lạc quan, vui vẻ trong cách nhìn nhận cuộc sống xung quanh.
– Bàn luận: Thế nhưng trong cuộc sống hiện nay, dù chúng ta nghiêng quá về cái nhìn nào cũng là điều bất cập. Bởi:
+ Nếu nghiêng về cái nhìn hồn nhiên thì sẽ dần xa rời cuộc sống, chìm đắm trong những ảo mộng hão huyền.
+ Nếu nghiêng về cái nhìn thực tế thì sẽ dần trở nên khô khan, tẻ nhạt và không tìm thấy được hạnh phúc thật sự đang tồn tại xung quanh chúng ta.
=> HS tự liên hệ với bản thân và rút ra bài học: Cần có cái nhìn đúng đắn, hài hòa giữa những cách nhìn để vừa giữ được sự hồn nhiên trong tâm hồn, học được cách cảm nhận những vẻ đẹp bình dị trong cuộc sống, vừa giữ được cái nhìn thực tế, chín chắn trong cuộc sống.
* Kết bài: Khái quát vấn đề nghị luận.
d. Viết bài văn đảm bảo các yêu cầu sau
– Lựa chọn được các thao tác lập luận, phương thức biểu đạt phù hợp để triển khai vấn đề nghị luận.
– Trình bày rõ quan điểm và hệ thống các ý.
– Lập luận chặt chẽ, thuyết phục: Lí lẽ xác đáng, bằng chứng tiêu biểu, phù hợp; kết hợp nhuần nhuyễn giữa lí lẽ và bằng chứng.
đ. Diễn đạt
Đảm bảo chuẩn chính tả, dùng từ, ngữ pháp tiếng Việt, liên kết văn bản.
e. Sáng tạo
Thể hiện suy nghĩ sâu sắc về vấn đề nghị luận; có cách diễn đạt mới mẻ.
Câu 1.
Ngôi kể: Ngôi kể thứ nhất - xưng "tôi".
Câu 2.
Kiệt tác của cậu bé trong văn bản là bức tranh vẽ một con trăn nuốt chửng một con voi.
Câu 3.
– HS đưa ra được lí giải hợp lí dựa trên những thông tin được cung cấp trong văn bản.
– Ví dụ: Người lớn khuyên chú bé nên chú tâm vào những môn văn hóa như môn địa, môn sử, môn toán và môn ngữ pháp vì họ cho rằng những môn học này là những môn học quan trọng, sẽ giúp ích được cho chú bé trong tương lai. Điều này cũng cho thấy những người lớn trong văn bản trên có phần thực dụng vì họ chú trọng những yếu tố, lợi ích thực tế hơn là ước mơ hay những giá trị tinh thần của trẻ thơ.
Câu 4.
– Những người lớn trong văn bản được miêu tả là những người vô cảm, thiếu tinh tế và thực dụng.
+ Vô cảm, thiếu tinh tế: Trước trẻ thơ, lẽ ra họ cần có thái độ khích lệ, động viên nhưng họ liên tục dập tắt hi vọng và ước mơ họa sĩ của chú bé.
+ Thực dụng: Vì chỉ quan tâm đến những gì có ích cho cuộc sống tương lai, chứ không hề nghĩ đến việc vun đắp, bồi dưỡng để ước mơ đứa trẻ được lớn lên và hiện thực hóa.
=> Nhận xét: HS nêu nhận xét về những người lớn trong văn bản dựa trên những trải nghiệm cá nhân. Các em có thể nhận xét những người lớn trong văn bản là những người ích kỉ, thiếu sáng suốt,... nhưng cần đưa ra được lí giải hợp lí.
Câu 5.
– Dựa vào nội dung văn bản kết hợp cùng trải nghiệm cá nhân, HS rút ra bài học cho bản thân.
– Một số bài học có thể được rút ra từ văn bản:
+ Cần kiên định theo đuổi ước mơ, đam mê.
+ Cần khích lệ, động viên, trân trọng những ước mơ của con trẻ.
+ Cần chú trọng những giá trị tinh thần hơn trong bối cảnh cuộc sống bộn bề ngày nay.
+ ...
Câu 1: Phân tích nhân vật lão Goriot (Khoảng 200 chữ)
Nhân vật lão Goriot trong tiểu thuyết của Balzac là một bi kịch đau đớn về tình phụ tử trong xã hội đồng tiền lên ngôi. Lão hiện thân cho kiểu người sống vì tình yêu thương vô điều kiện, đến mức mù quáng. Cả cuộc đời lão là một quá trình "tự sát" chậm rãi: lão bán đi mọi tài sản, từ những chiếc bạc quý giá đến tận chiếc giường cuối cùng để chu cấp cho cuộc sống xa hoa của hai cô con gái (Anastasie và Delphine). Biện pháp nghịch ngữ thường thấy khi nói về lão là một "vị thánh của tình phụ tử" nhưng lại chết trong cảnh "bần cùng, cô độc". Lão bị coi thường bởi chính những đứa con mình đã cung phụng. Qua nhân vật này, Balzac không chỉ ngợi ca tình cha con thiêng liêng mà còn đanh thép tố cáo xã hội tư sản thực dụng, nơi đồng tiền đã làm băng hoại các giá trị đạo đức, biến tình thân thành một cuộc trao đổi lạnh lùng.
Câu2:
Trong guồng quay hối hả của thế kỷ XXI, khi công nghệ kết nối con người trên toàn cầu chỉ bằng một cú chạm, thì thật nghịch lý khi khoảng cách giữa những người sống chung dưới một mái nhà lại ngày càng xa vời. Sự xa cách giữa cha mẹ và con cái không còn là câu chuyện của riêng ai, mà đã trở thành một "vết nứt" âm thầm nhưng đầy nguy hiểm, đe dọa hạnh phúc của gia đình hiện đại.
Thực trạng này hiện hữu ngay trong những sinh hoạt đời thường nhất. Hình ảnh những bữa cơm gia đình mà mỗi thành viên tay cầm một chiếc điện thoại, mắt dán vào màn hình và chìm đắm trong thế giới riêng đã không còn xa lạ. Cha mẹ và con cái vẫn ở cạnh nhau về mặt vật lý, nhưng về mặt tâm hồn, họ như đang sống ở hai hành tinh khác biệt. Sự giao tiếp thưa thớt dần, thay vào đó là những câu hỏi xã giao chiếu lệ hoặc những mệnh lệnh khô khan.
Nguyên nhân đầu tiên dẫn đến sự rạn nứt này chính là áp lực của cuộc sống mưu sinh. Nhiều bậc cha mẹ vì mải mê gây dựng sự nghiệp, cung cấp cho con cái một cuộc sống đầy đủ về vật chất mà quên mất rằng thứ con cần nhất là sự đồng hành. Họ giống như những nhân vật trong văn học hiện thực, cố gắng trở nên "cấp tiến ngoài xã hội" nhưng lại vô tình "bỏ trống gia đình". Ngược lại, con cái ngày nay cũng chịu áp lực học hành quá lớn, chúng tìm đến mạng xã hội như một nơi trú ẩn để giải tỏa căng thẳng, nơi mà người lạ đôi khi lại tỏ ra thấu hiểu chúng hơn cả người thân.
Sự khác biệt về tư duy và khoảng cách thế hệ cũng là một rào cản lớn. Nhiều cha mẹ vẫn giữ tư duy bảo thủ, áp đặt định kiến và kỳ vọng của mình lên con cái, khiến chúng cảm thấy bị nghẹt thở. Khi không tìm được tiếng nói chung, con cái chọn cách im lặng để phản kháng. Sự im lặng ấy lâu dần trở thành một bức tường kiên cố, ngăn cách sự thấu hiểu và sẻ chia.
Hậu quả của sự xa cách này thật khó lường. Khi thiếu đi điểm tựa tinh thần từ gia đình, trẻ em dễ rơi vào trạng thái cô đơn, trầm cảm hoặc dễ bị lôi kéo bởi những tệ nạn xã hội. Gia đình lúc này không còn là "tổ ấm" để trở về mà chỉ còn là một "trạm dừng chân" tạm bợ. Nỗi đau khổ của lão Goriot trong tác phẩm của Balzac – chết trong cô độc dù đã hy sinh cả đời cho con – là một lời cảnh tỉnh đanh thép cho bất cứ ai đang coi nhẹ sợi dây tình thân.
Để hàn gắn vết nứt này, giải pháp quan trọng nhất chính là sự lắng nghe chủ động. Cha mẹ cần học cách buông bỏ điện thoại, dành ra những khoảng "thời gian chất lượng" để thực sự bước vào thế giới của con. Thay vì phán xét, hãy bao dung và tôn trọng sự khác biệt của thế hệ trẻ. Ngược lại, con cái cũng cần chủ động bày tỏ tâm tư, học cách thấu hiểu những nỗi lo toan của cha mẹ.
Tóm lại, sự xa cách giữa cha mẹ và con cái là một nghịch lý đau lòng của xã hội hiện đại. Đừng để đến khi mọi thứ đã quá muộn màng mới nhận ra giá trị của tình thân. Hãy nhớ rằng, không có khối tài sản hay công nghệ nào có thể thay thế được hơi ấm của một cái ôm và sự thấu hiểu giữa những người ruột thịt.
Câu 1.
Ngôi kể: Ngôi thứ ba.
Câu 2.
Đề tài: Tình phụ tử.
Câu 3.
– HS bộc lộ suy nghị, cảm xúc của bản thân về lời nói của lão Goriot với Rastignac và có những lí giải hợp lí.
– Lời nói của lão Goriot thể hiện những điều sau:
+ Lão dặn dò Rastignac phải hiếu thảo với cha mẹ chàng vì lão hiểu được sự bất hạnh của người làm cha, làm mẹ khi không được con cái yêu thương, kề cận.
+ Lời dặn dò thể hiện nỗi đau đớn, xót xa khi không được nhìn mặt các con trước phút lâm chung, đồng thời cho thấy sự tủi thân, nỗi buồn thảm của lão khi thiếu sự yêu thương, quan tâm của các con trong suốt mười năm ròng rã.
=> Lời dặn dò cho thấy sự đáng thương của lão Goriot - một người cha yêu con sâu sắc nhưng nhận lại chỉ là sự đắng cay, lạnh lẽo.
Câu 4.
– HS cần lí giải được lí do lão Goriot khát khao được gặp mặt các con trước phút lâm chung dù trước đó lão đã than trách, thậm chí là nguyền rủa những đứa con bất hiếu.
– Lí do: Dù chua xót nhận ra sự thật rằng các con không hề yêu thương mình thật lòng, chúng chỉ yêu thương ông, tìm đến ông để bòn rút tiền của, đến khi ông không còn gì nữa, chúng bỏ mặc ông không màng sống chết, nhưng ông vẫn khát khao được gặp các con vì tình yêu thương, lòng bao dung của ông dành cho hai cô con gái rất rộng lớn. Đó chính là tình cảm đáng quý của người cha già này. Ông yêu con, sẵn sàng hi sinh vì con, bao dung với con cái mình mà không cầu các con hồi đáp lại những gì ông đã trao cho chúng.
Câu 5.
– HS dựa vào những chi tiết trong văn bản để rút ra nhận xét và lí giải phù hợp về hoàn cảnh của lão Goriot vào những giây phút cuối đời.
– Cần bám sát các ý sau:
+ Lão khát khao, mong chờ các con tới gặp mặt lần cuối nhưng kết cục là ra đi khi chưa hoàn thành được tâm nguyện.
+ Những giây phút cuối đời, người ở bên lão chỉ là chàng sinh viên Rastignac và Bianchon.
=> Hoàn cảnh đáng thương, đầy xót xa.
Phương trình điện phân dung dịch NaCl:
\(2 N a C l + 2 H_{2} O 2 N a O H + C l_{2} + H_{2}\)
Khối lượng NaOH thu được ứng với mỗi lít nước muối bão hòa ban đầu:
\(m_{N a O H} = \frac{300 - 220}{58 , 5} . 40.0 , 8 = 43 , 8 \left(\right. g \left.\right)\).
Để bảo vệ vỏ tàu biển khỏi bị ăn mòn có thể sử dụng một tấm kim loại kẽm gắn vào vỏ tàu biển vì kẽm hoạt động mạnh hơn sắt trong thép nên kẽm sẽ bị ăn mòn thay sắt. Ngoài ra có thể sơn lên vỏ tàu biển để hạn chế vỏ tàu bị ăn mòn.