Nguyễn Thanh Hường
Giới thiệu về bản thân
Câu 1
Sống xanh đang trở thành xu hướng tất yếu để bảo vệ môi trường và tương lai của con người. Trước hết, mỗi người cần thay đổi từ những hành động nhỏ như tiết kiệm điện, nước, hạn chế sử dụng túi ni-lông và đồ nhựa dùng một lần. Bên cạnh đó, việc ưu tiên sử dụng các sản phẩm thân thiện với môi trường, tái chế và phân loại rác cũng góp phần giảm thiểu ô nhiễm. Trong sinh hoạt hằng ngày, chúng ta nên lựa chọn phương tiện di chuyển xanh như đi bộ, xe đạp hoặc phương tiện công cộng để giảm khí thải. Ngoài ra, việc xây dựng ý thức bảo vệ thiên nhiên, trồng cây xanh và lan tỏa lối sống bền vững trong cộng đồng cũng rất quan trọng. Khi mỗi cá nhân thay đổi, xã hội sẽ thay đổi. Sống xanh không chỉ là trách nhiệm mà còn là cách để chúng ta bảo vệ chính cuộc sống của mình.
Câu 2
Truyện ngắn “Bà lái đò” đã xây dựng một tình huống đầy kịch tính để khắc họa hình ảnh người phụ nữ lao động nghèo với số phận éo le, đồng thời gợi lên nhiều suy ngẫm về con người và cuộc sống.
Trước hết, nhân vật bà lái đò xuất hiện với dáng vẻ bình thường của một người phụ nữ nghèo: “ngoại bốn mươi”, lam lũ, vất vả mưu sinh trên sông nước. Hình ảnh bà vội vàng thu xếp, cầm dao, dắt con xuống thuyền cho thấy cuộc sống tất bật, thiếu thốn. Dù vậy, bà vẫn có sự quan tâm, chu đáo khi ghé thuyền vào chỗ khô để khách “khỏi lấm giầy”. Những chi tiết đó khiến người đọc cảm nhận được sự hiền lành, chất phác của một người lao động nghèo.
Tuy nhiên, tình huống truyện bất ngờ xảy ra khi con thuyền ra giữa dòng nước xiết. Hành động “xỉa đâm nát cả phía lái” của bà khiến con thuyền chìm dần, đẩy tất cả vào nguy hiểm. Đây là chi tiết gây sốc, tạo cao trào cho câu chuyện. Người đọc không khỏi hoang mang trước hành động tưởng như “quái gở” ấy. Nhưng chính trong hoàn cảnh ấy, bản chất và số phận của nhân vật dần được hé lộ.
Khi thuyền chìm, các nhân vật “chúng tôi” đã nỗ lực cứu người, đặc biệt là cứu đứa bé và người mẹ. Thế nhưng, điều đáng chú ý là người đàn bà lại “giãy giụa, hình như muốn chạy trốn”. Chi tiết này cho thấy tâm trạng phức tạp, có thể là sự tuyệt vọng, bế tắc đến cùng cực. Hành động phá thuyền có thể xuất phát từ hoàn cảnh khốn khó, từ nỗi đau nào đó khiến bà không còn thiết sống. Qua đó, nhân vật hiện lên không đơn giản là “quái gở” mà là một con người đáng thương, bị dồn vào bước đường cùng.
Thông qua nhân vật bà lái đò, truyện gợi lên sự cảm thông sâu sắc đối với những số phận nghèo khổ trong xã hội. Đồng thời, câu chuyện cũng ca ngợi tinh thần dũng cảm, nhân ái của những con người sẵn sàng cứu giúp người khác trong hoạn nạn. Hình ảnh các nhân vật không quản nguy hiểm để cứu người thể hiện vẻ đẹp của tình người, của lòng nhân đạo.
Về nghệ thuật, truyện được xây dựng với tình huống bất ngờ, giàu kịch tính, tạo sức hấp dẫn mạnh mẽ. Cách kể chuyện theo ngôi thứ nhất giúp tăng tính chân thực và khách quan. Ngôn ngữ giản dị nhưng giàu sức gợi, đặc biệt là những chi tiết miêu tả hành động đã góp phần khắc họa rõ nét tính cách và số phận nhân vật.
Tóm lại, nhân vật bà lái đò là hình ảnh tiêu biểu cho những con người nghèo khổ, chịu nhiều bất hạnh nhưng cũng gợi lên sự suy ngẫm sâu sắc về cuộc sống. Qua đó, tác giả gửi gắm thông điệp nhân văn: hãy biết cảm thông, chia sẻ và trân trọng những con người xung quanh mình.
Câu 1
Luận đề của văn bản:
→ Ước mơ có vai trò quan trọng trong cuộc sống và con người cần hành động, nỗ lực để biến ước mơ thành hiện thực.
Câu 2
Lời dẫn trực tiếp trong đoạn (2):
→ “Việc mơ những giấc mơ diệu kỳ là điều tốt nhất một người có thể làm.”
Câu 3
Tác dụng của việc sử dụng dẫn chứng:
- Làm cho lập luận cụ thể, sinh động và thuyết phục hơn.
- Giúp người đọc dễ hiểu, dễ tin vào vai trò của ước mơ.
- Tăng sức hấp dẫn cho văn bản nhờ các dẫn chứng quen thuộc (truyện cổ, nhân vật nổi tiếng…).
Câu 4
Cách hiểu câu: “Ngày bạn thôi mơ mộng là ngày cuộc đời bạn mất hết ý nghĩa.”
→ Khi con người không còn ước mơ, họ sẽ sống thiếu mục tiêu, thiếu động lực và dễ rơi vào trạng thái chán nản, vô định. Ước mơ chính là nguồn cảm hứng giúp ta cố gắng, vươn lên, nên mất đi ước mơ cũng đồng nghĩa với việc cuộc sống trở nên nhạt nhẽo, không còn ý nghĩa.
Câu 5
Thông điệp em tâm đắc nhất là: “Ước mơ chỉ trở thành hiện thực khi đi kèm với hành động.”
Bởi vì nếu chỉ mơ mà không cố gắng thì ước mơ mãi chỉ là tưởng tượng. Chỉ khi con người biết nỗ lực học tập, rèn luyện và kiên trì theo đuổi mục tiêu thì mới có thể đạt được điều mình mong muốn. Thông điệp này nhắc nhở em phải sống có trách nhiệm với ước mơ của mình và không ngừng cố gắng mỗi ngày.
Câu 1
Ý chí, nghị lực là yếu tố quan trọng giúp con người vượt qua khó khăn và vươn tới thành công trong cuộc sống. Không ai sinh ra đã có sẵn mọi điều thuận lợi, vì vậy chính nghị lực sẽ giúp ta đứng dậy sau những thất bại, không bỏ cuộc trước thử thách. Người có ý chí luôn kiên trì theo đuổi mục tiêu, dám đối mặt với khó khăn và không ngừng nỗ lực để hoàn thiện bản thân. Ngược lại, nếu thiếu nghị lực, con người dễ chán nản, buông xuôi và đánh mất cơ hội phát triển. Trong thực tế, nhiều tấm gương vượt khó đã chứng minh rằng ý chí có thể giúp con người thay đổi số phận. Vì vậy, mỗi chúng ta cần rèn luyện bản lĩnh, giữ vững niềm tin và quyết tâm theo đuổi ước mơ. Có ý chí, con người sẽ làm chủ cuộc đời và tạo nên giá trị cho bản thân.
Câu 2
Truyện ngắn “Thằng Gù” của Hạ Huyền đã khắc họa thành công nhân vật Đức — một cậu bé tật nguyền nhưng có tâm hồn đẹp, giàu lòng tự trọng và nhân hậu. Qua nhân vật này, tác giả gửi gắm thông điệp sâu sắc về cách con người đối xử với nhau trong cuộc sống.
Trước hết, Đức hiện lên là một đứa trẻ bất hạnh với ngoại hình dị dạng. Cái “lưng gù” khiến em trở nên khác biệt, bị bạn bè gọi bằng biệt danh “thằng Gù” thay vì tên thật. Chính sự khác biệt ấy khiến Đức sống khép mình, mặc cảm và cô đơn. Em không đi học, lảng tránh các trò chơi và luôn cúi gập người trước những lời trêu chọc ác ý như “con lạc đà châu Phi” hay “bà còng đi chợ”. Những chi tiết đó cho thấy Đức không chỉ chịu nỗi đau thể xác mà còn bị tổn thương sâu sắc về tinh thần. Qua đó, tác giả cũng phê phán sự vô tâm, thiếu đồng cảm của những đứa trẻ trong làng.
Tuy nhiên, ẩn sau vẻ ngoài tội nghiệp ấy là một tâm hồn đẹp và giàu lòng nhân ái. Điều này được thể hiện rõ nhất trong tình huống khi đoàn hát rong xuất hiện. Khi chứng kiến một cậu bé gù khác bị đám đông đem ra mua vui, Đức đã có hành động đầy bất ngờ và xúc động. Em không đứng ngoài mà mạnh dạn bước vào, đỡ cậu bé đứng dậy và thét lên: “Thế mà cười được à? Đồ độc ác!”. Tiếng thét ấy không chỉ là sự phẫn nộ mà còn là tiếng nói của lòng trắc ẩn, của sự thức tỉnh lương tri con người. Đó là khoảnh khắc Đức vượt qua mặc cảm cá nhân để bảo vệ người đồng cảnh ngộ.
Không dừng lại ở đó, hành động móc túi áo, lấy những đồng tiền “được gấp cẩn thận” để ủng hộ người hát rong càng làm nổi bật tấm lòng nhân hậu của Đức. Dù bản thân nghèo khó, em vẫn sẵn sàng chia sẻ với người khác. Chi tiết “đôi vai rung rung thổn thức” cho thấy sự xúc động sâu sắc, đồng cảm chân thành của em trước nỗi đau của người khác. Đức không chỉ có lòng thương mà còn có sự dũng cảm lên án cái xấu, cái ác trong xã hội.
Qua nhân vật Đức, tác giả đã làm nổi bật vẻ đẹp của con người: dù có khiếm khuyết về hình thể nhưng vẫn có thể tỏa sáng bởi tâm hồn. Đồng thời, truyện cũng là lời nhắc nhở mỗi người cần biết yêu thương, tôn trọng và không chế giễu những người kém may mắn hơn mình.
Về nghệ thuật, truyện được kể theo ngôi thứ nhất giúp câu chuyện trở nên chân thực, gần gũi. Tác giả xây dựng tình huống truyện đặc sắc, tạo cao trào ở cảnh Đức xuất hiện giữa đám đông. Ngôn ngữ giản dị, giàu cảm xúc; miêu tả tâm lí nhân vật tinh tế, đặc biệt là sự chuyển biến trong hành động và cảm xúc của Đức. Những chi tiết đối lập giữa đám đông vô cảm và hành động nhân hậu của Đức càng làm nổi bật chủ đề truyện.
Tóm lại, nhân vật Đức trong “Thằng Gù” là biểu tượng cho vẻ đẹp tâm hồn con người. Qua đó, tác giả gửi gắm thông điệp nhân văn sâu sắc: hãy biết yêu thương, cảm thông và trân trọng giá trị của mỗi con người, dù họ có khác biệt đến đâu.
Câu 1.
Luận điểm trong đoạn (2):
→ Ước mơ có ý nghĩa quan trọng đối với cuộc sống con người; người biết ước mơ là người sống có ý nghĩa, không hối tiếc.
Câu 2.
Thành phần biệt lập trong câu in đậm: “Như Đôn Ki-hô-tê đã nói”
→ Thuộc thành phần phụ chú.
Câu 3.
Cách hiểu câu: “Những người biết ước mơ là những người đang sống cuộc sống của các thiên thần”:
→ Người biết ước mơ là người sống tích cực, có niềm tin, hi vọng và mục tiêu trong cuộc đời. Họ luôn hướng đến những điều tốt đẹp, sống lạc quan, giàu khát vọng nên cuộc sống trở nên ý nghĩa, trong sáng và đẹp đẽ như “cuộc sống của các thiên thần”.
Câu 4.
Tác dụng của các bằng chứng:
- Làm cho lập luận cụ thể, sinh động và thuyết phục hơn.
- Giúp người đọc dễ hiểu vào vai trò của ước mơ.
- Tăng sức hấp dẫn cho đoạn văn nhờ dẫn chứng quen thuộc
Câu 5. (5–7 dòng)
Để biến ước mơ thành hiện thực, em đã cố gắng học tập chăm chỉ và đặt ra mục tiêu rõ ràng cho từng giai đoạn. Em chủ động rèn luyện kiến thức, tìm hiểu thêm ngoài sách vở và không ngại hỏi khi chưa hiểu bài. Bên cạnh đó, em cũng học cách quản lí thời gian để cân bằng giữa học tập và nghỉ ngơi. Những lúc gặp khó khăn, em luôn tự nhắc bản thân phải kiên trì và không bỏ cuộc. Em tin rằng với sự nỗ lực mỗi ngày, ước mơ của mình sẽ dần trở thành hiện thực.
Câu 1
Giữ gìn sự trong sáng của ngôn ngữ dân tộc là trách nhiệm của mỗi người, đặc biệt là thế hệ trẻ. Ngôn ngữ không chỉ là công cụ giao tiếp mà còn là linh hồn, là bản sắc văn hóa của một dân tộc. Tiếng Việt đã trải qua hàng nghìn năm lịch sử, chứa đựng biết bao giá trị tinh thần, truyền thống và tâm hồn của con người Việt Nam. Tuy nhiên, hiện nay, một bộ phận giới trẻ có xu hướng lạm dụng tiếng nước ngoài, dùng từ ngữ lai tạp, viết sai chính tả hoặc sử dụng ngôn ngữ thiếu chuẩn mực trên mạng xã hội. Điều này làm ảnh hưởng đến sự trong sáng và vẻ đẹp vốn có của tiếng Việt. Vì vậy, mỗi người cần có ý thức sử dụng tiếng Việt đúng chuẩn, phù hợp hoàn cảnh; trân trọng và phát huy vẻ đẹp của tiếng mẹ đẻ. Bên cạnh đó, nhà trường và gia đình cũng cần giáo dục, định hướng cho học sinh về việc sử dụng ngôn ngữ văn minh. Giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt chính là giữ gìn cội nguồn và góp phần làm giàu thêm bản sắc văn hóa dân tộc trong thời kì hội nhập. Câu 2
Bài thơ “Tiếng Việt của chúng mình trẻ lại trước mùa xuân” của Phạm Văn Tình là lời ngợi ca sâu sắc về vẻ đẹp, sức sống và giá trị thiêng liêng của tiếng Việt qua dòng chảy lịch sử dân tộc.
Trước hết, bài thơ thể hiện niềm tự hào về nguồn gốc lâu đời và bề dày lịch sử của tiếng Việt. Tác giả gợi nhắc về thời “mang gươm mở cõi”, “Cố Loa”, “mũi tên thần” — những hình ảnh gắn liền với buổi đầu dựng nước và giữ nước của dân tộc. Tiếng Việt không chỉ là phương tiện giao tiếp mà còn là nơi lưu giữ hồn thiêng Lạc Việt, đồng hành cùng lịch sử dân tộc qua bao thăng trầm. Không dừng lại ở đó, tiếng Việt còn gắn bó với những trang sử hào hùng và các giá trị văn hóa lớn như “Bài Hịch”, “nàng Kiều”, hay lời dạy của Bác Hồ. Qua đó, tác giả khẳng định: tiếng Việt chính là sợi dây kết nối quá khứ với hiện tại, hun đúc tinh thần dân tộc.
Bên cạnh ý nghĩa lịch sử, bài thơ còn làm nổi bật vẻ đẹp gần gũi, thân thương của tiếng Việt trong đời sống thường ngày. Đó là “tiếng mẹ”, “tiếng em thơ bập bẹ”, là lời ru, câu hát dân ca ngọt ngào. Những hình ảnh ấy gợi lên sự ấm áp, sâu lắng và giàu cảm xúc, cho thấy tiếng Việt đã nuôi dưỡng tâm hồn mỗi con người từ thuở ấu thơ. Đồng thời, tiếng Việt cũng hiện diện trong những phong tục truyền thống như lời chúc Tết, tấm thiếp hỏi thăm — biểu hiện của tình cảm gia đình và đạo lí tốt đẹp của người Việt.
Đặc biệt, ở khổ thơ cuối, tác giả khẳng định sức sống bền bỉ và khả năng “trẻ lại” của tiếng Việt trong thời đại mới. Hình ảnh “bánh chưng xanh”, “chim Lạc”, “nảy lộc đâm chồi” mang ý nghĩa biểu tượng cho sự tiếp nối và phát triển không ngừng. Tiếng Việt vừa kế thừa truyền thống, vừa đổi mới, thích ứng với thời đại, luôn tươi mới như mùa xuân của dân tộc.
Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng nhiều hình ảnh giàu tính biểu tượng, kết hợp giữa yếu tố lịch sử và đời sống. Giọng điệu tha thiết, tự hào; ngôn ngữ giàu cảm xúc; biện pháp liệt kê và ẩn dụ được vận dụng linh hoạt, góp phần làm nổi bật chủ đề.
Tóm lại, bài thơ là lời khẳng định đầy xúc động về giá trị, vẻ đẹp và sức sống trường tồn của tiếng Việt. Qua đó, tác giả nhắn nhủ mỗi người hãy trân trọng, giữ gìn và phát huy tiếng mẹ đẻ — di sản quý giá của dân tộc.
Câu 1.
Văn bản thuộc kiểu văn bản nghị luận (bình luận xã hội).
Câu 2.
Vấn đề được đề cập: Thái độ sử dụng tiếng nước ngoài (đặc biệt là tiếng Anh) so với tiếng Việt, qua đó bàn về lòng tự trọng dân tộc trong việc giữ gìn bản sắc ngôn ngữ khi hội nhập.
Câu 3.
Để làm sáng tỏ luận điểm, tác giả đưa ra các lí lẽ và bằng chứng:
- So sánh với Hàn Quốc:
- Quảng cáo, bảng hiệu: chữ Hàn luôn nổi bật, chữ nước ngoài nhỏ hơn.
- Báo chí: chủ yếu dùng tiếng Hàn, chỉ dùng tiếng nước ngoài khi thật cần thiết.
- Thực trạng ở Việt Nam:
- Nhiều bảng hiệu dùng tiếng Anh lớn hơn tiếng Việt.
- Một số báo có “mốt” tóm tắt bằng tiếng nước ngoài, gây lãng phí thông tin cho người đọc trong nước.
→ Qua đó làm nổi bật sự thiếu coi trọng tiếng Việt ở một số nơi.
Câu 4.
- Thông tin khách quan:
“Hàn Quốc phát triển kinh tế khá nhanh, có quan hệ quốc tế rộng rãi.”
- Ý kiến chủ quan:
“Xem ra để cho ‘oai’.”
Câu 5.
Cách lập luận của tác giả:
- Chặt chẽ, rõ ràng, có dẫn chứng cụ thể.
- Sử dụng so sánh đối chiếu (Việt Nam – Hàn Quốc) rất thuyết phục.
- Kết hợp giữa lí lẽ và thực tế, giọng văn mang tính phê phán nhẹ nhàng nhưng sâu sắc, gợi suy nghĩ cho người đọc.
Câu 1
Trong thời đại công nghệ phát triển mạnh mẽ, ChatGPT đã và đang tác động rõ rệt đến khả năng tư duy và sáng tạo của con người. Một mặt, công cụ này giúp con người tiếp cận tri thức nhanh chóng, hỗ trợ giải quyết vấn đề, gợi ý ý tưởng mới và mở rộng góc nhìn. Nhờ đó, người học có thể tiết kiệm thời gian, nâng cao hiệu quả học tập và phát triển tư duy theo hướng linh hoạt hơn. Tuy nhiên, nếu lạm dụng ChatGPT, con người dễ trở nên phụ thuộc, giảm khả năng suy nghĩ độc lập và sáng tạo. Khi mọi câu trả lời đều có sẵn, ta có thể ngại tìm tòi, không còn kiên nhẫn phân tích hay phản biện vấn đề. Điều này lâu dài sẽ làm thui chột tư duy cá nhân. Vì vậy, ChatGPT nên được xem là một công cụ hỗ trợ chứ không phải thay thế hoàn toàn trí tuệ con người. Mỗi người cần biết chọn lọc, sử dụng hợp lí để vừa tận dụng lợi ích, vừa rèn luyện tư duy và phát triển sự sáng tạo của bản thân.
Câu 2
Bài thơ “Mẹ” của Bằng Việt là một tác phẩm giàu cảm xúc, thể hiện sâu sắc tình mẫu tử thiêng liêng trong hoàn cảnh chiến tranh khốc liệt. Qua nỗi nhớ và những hồi ức của người con, hình ảnh người mẹ hiện lên vừa giản dị, vừa cao cả, mang vẻ đẹp của sự hi sinh thầm lặng.
Về nội dung, bài thơ trước hết khắc họa tình yêu thương vô bờ bến của người mẹ. Khi con bị thương, mẹ ân cần chăm sóc, từ bước chân nhẹ nhàng đến những món ăn dân dã như “canh tôm nấu khế”, “khoai nướng, ngô bung”. Những chi tiết bình dị ấy lại chứa đựng tình yêu sâu nặng, làm ấm lòng người con giữa những ngày đau ốm. Không chỉ vậy, mẹ còn là điểm tựa tinh thần vững chắc. Trong những cơn mê, khi con tỉnh dậy “có mẹ, hóa thành quê”, mẹ chính là quê hương, là nơi bình yên nhất. Hình ảnh người mẹ còn gắn với sự hi sinh lớn lao: chồng mất sớm, các con đi chiến đấu, mẹ một mình “chèo chống bấy nhiêu năm”. Đặc biệt, mẹ không níu kéo con mà còn động viên con lên đường đánh giặc, thể hiện tình yêu nước hòa quyện với tình mẫu tử. Qua đó, bài thơ ca ngợi vẻ đẹp của người mẹ Việt Nam trong chiến tranh: giàu đức hi sinh, yêu con và yêu nước.
Về nghệ thuật, bài thơ thành công nhờ giọng điệu trữ tình, tha thiết, kết hợp giữa hồi tưởng và cảm xúc hiện tại. Ngôn ngữ giản dị, giàu hình ảnh đời thường như “mái lá”, “vườn cây”, “trái chín” tạo nên không gian gần gũi, ấm áp. Điệp ngữ và các chi tiết lặp lại giúp nhấn mạnh tình cảm sâu nặng của mẹ. Bên cạnh đó, hình ảnh thơ mang tính biểu tượng cao: mẹ vừa là người thân, vừa là hiện thân của quê hương, đất nước. Sự kết hợp giữa yếu tố tự sự và trữ tình khiến bài thơ vừa chân thực, vừa giàu cảm xúc.
Tóm lại, “Mẹ” của Bằng Việt là một bài thơ xúc động về tình mẫu tử trong chiến tranh. Tác phẩm không chỉ khắc họa hình ảnh người mẹ tần tảo mà còn gợi nhắc mỗi người về lòng biết ơn và tình yêu đối với gia đình, quê hương.
Câu 1.
Phương thức biểu đạt chính:
→ Nghị luận
Câu 2.
Vấn đề được đặt ra:
→ Cách ghi lại, quản lí và phát triển ý tưởng để trở nên thông minh và thành công hơn.
Câu 3.
Vì sao không nên tin tưởng hoàn toàn vào não bộ?
→ Vì bộ nhớ của não không hoàn hảo, dễ quên, đặc biệt là những ý tưởng sáng tạo xuất hiện khi ta ở trạng thái thư giãn (phân tán), nên nếu không ghi lại thì sẽ mất đi.
Câu 4.
Những lời khuyên của tác giả:
- Luôn ghi lại ý tưởng ngay khi xuất hiện.
- Chuẩn bị sẵn công cụ ghi chép (sổ tay, điện thoại…).
- Không vội sắp xếp ý tưởng khi chúng vừa xuất hiện.
- Duy trì suy nghĩ tự do.
- Xem lại ý tưởng thường xuyên để chọn lọc và phát triển. Câu 5.
Nhận xét cách lập luận:
→ Lập luận chặt chẽ, logic, kết hợp giải thích – phân tích – dẫn chứng thực tế, lời văn rõ ràng, thuyết phục.