Nhữ Thành Long

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nhữ Thành Long
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

- Tình hình kinh tế:

+ Từ năm 1991 đến nay, nền kinh tế Nhật Bản vẫn chưa thoát trì trệ, xen lẫn giữa suy thoái tăng trưởng yếu ớt.

+ Tuy nhiên, Nhật Bản vẫn là một trong những tâm kinh tế-tài chính lớn thế giới.

+ Năm 2010, vị thế nền kinh tế lớn thứ hai thế giới xác lập trong hơn bốn thập kỉ của Nhật Bản đã bị Trung Quốc vượt qua.

- Tình hình xã hội:

+ Nhật Bản là quốc gia có chất cuộc sống cao với hệ thống tế, chăm sóc sức khoẻ đảm bảo toàn diện.

+ Nhật Bản vẫn là quốc gia có thu nhập bình quân đầu người cao, đạt hơn 39.000 USD; chỉ số phát triển con người (HDI) ở mức rất cao, đứng thứ 7 thế giới, tuổi thọ trung bình thuộc nhóm nước cao nhất thế giới (85 tuổi).

Cộng đồng ASEAN gắn liền với sự hình thành và phát triển của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN).

  • ASEAN được thành lập ngày 8/8/1967 tại Bangkok (Thái Lan) với 5 nước sáng lập: Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore và Thái Lan.
  • Văn kiện thành lập là Tuyên bố Bangkok, đặt nền tảng hợp tác khu vực.
  • Ban đầu, ASEAN chủ yếu nhằm tăng cường hợp tác và ổn định khu vực trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh.

Sau nhiều thập kỷ mở rộng và phát triển, ASEAN đã tiến tới một bước ngoặt quan trọng:

  • Ngày 31/12/2015, Cộng đồng ASEAN chính thức được thành lập, đánh dấu sự liên kết sâu rộng hơn giữa các quốc gia Đông Nam Á.
Câu 1 (2.0 điểm): Đoạn văn về giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt Giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt là giữ gìn bản sắc văn hóa và hồn cốt dân tộc, một nhiệm vụ thiêng liêng trong thời đại hội nhập. Ngôn ngữ không chỉ là công cụ giao tiếp mà còn lưu trữ lịch sử, tâm hồn Việt, sự trong sáng thể hiện qua việc sử dụng từ ngữ chuẩn mực, đúng ngữ pháp, phong phú và tôn trọng nét đẹp văn hóa trong từng câu chữ. Trong bối cảnh công nghệ số, việc lạm dụng ngôn ngữ teen, từ ngữ nước ngoài hay "lai căng" đang làm mất đi nét đẹp vốn có. Vì vậy, mỗi người, đặc biệt là thế hệ trẻ, cần có ý thức trân trọng, không ngừng học hỏi để sử dụng tiếng Việt một cách tinh tế, đồng thời kiên quyết bài trừ các biểu hiện lệch chuẩn, góp phần làm cho tiếng nói mẹ đẻ mãi trường tồn và phát triển mạnh mẽ.  Câu 2 (4.0 điểm): Phân tích bài thơ "Tiếng Việt của chúng mình trẻ lại trước mùa xuân" Bài làm Tiếng Việt là tiếng nói mẹ đẻ, là linh hồn dân tộc đã trải qua ngàn năm lịch sử. Bài thơ "Tiếng Việt của chúng mình trẻ lại trước mùa xuân" của PGS. TS. Phạm Văn Tình là một nốt nhạc trong trẻo, tự hào, thể hiện tình yêu sâu sắc và sự trân trọng đối với nét đẹp trường tồn của tiếng Việt trước dòng chảy thời gian. Về nội dung, bài thơ là một bức tranh sống động về hành trình của tiếng Việt. Ngay từ những câu thơ đầu, tác giả đã khẳng định cội nguồn sâu xa của tiếng Việt, gắn liền với lịch sử dựng nước và giữ nước oai hùng: "Thuở mang gươm mở cõi dựng kinh thành / Vó ngựa hãm Cổ Loa...". Tiếng Việt không chỉ là phương tiện giao tiếp mà còn là "hồn Lạc Việt", là chứng nhân lịch sử. Tác giả khéo léo điểm lại những dấu ấn văn hóa, văn học lớn: từ "bài Hịch" hào hùng đến câu thơ "thương nàng Kiều" đi vào lòng người, và lời Bác Hồ truyền gọi. Đặc biệt, tiếng Việt được nâng niu như "tiếng mẹ", "lời ru", hiện hữu trong những câu hát dân ca nồng nàn. Dù bước vào thiên niên kỷ mới, tiếng Việt vẫn giữ được nét "trẻ lại" đầy sức sống, thể hiện qua những lời chúc mặn mà, bánh chưng xanh, và hình ảnh "chú chim Lạc" bay trong lịch sử. Đó là sự kế thừa và phát huy những giá trị truyền thống, khẳng định sức sống trường tồn, luôn tươi mới của ngôn ngữ dân tộc. Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ tự do với nhịp điệu nhẹ nhàng, sâu lắng, phù hợp với cảm xúc tha thiết, sâu sắc. Hình ảnh thơ vừa mang tính lịch sử, vừa gần gũi (bánh chưng xanh, lời chúc mặn mà, tiếng bà ru...). Các biện pháp tu từ như nhân hóa ("Tiếng Việt... trẻ lại", "thức dậy những vần thơ"), ẩn dụ ("Vó ngựa hãm Cổ Loa", "hạt vào lịch sử") làm cho tiếng Việt trở nên sống động, có tâm hồn. Ngôn ngữ thơ giản dị nhưng tinh tế, giọng điệu tự hào, nồng nàn, thể hiện sự trân trọng đối với tiếng Việt. Sự kết hợp giữa yếu tố lịch sử và hiện tại, tình cảm cá nhân và cộng đồng tạo nên nét đặc sắc, hấp dẫn cho bài thơ. Tóm lại, "Tiếng Việt của chúng mình trẻ lại trước mùa xuân" là một tác phẩm giàu cảm xúc và ý nghĩa. Qua nội dung và nghệ thuật đặc sắc, bài thơ không chỉ ca ngợi vẻ đẹp của tiếng Việt mà còn nhắc nhở thế hệ hôm nay về trách nhiệm gìn giữ và phát huy sự trong sáng, giàu đẹp của ngôn ngữ dân tộc. Đó là tiếng nói của tình thân, của cội nguồn, và là sức mạnh trường tồn của dân tộc Việt Nam.
Câu 1: Kiểu văn bản: Văn bản nghị luận (bình luận báo chí/chính luận).
Câu 2: Vấn đề: Sự lạm dụng tiếng nước ngoài (tiếng Anh) trên bảng hiệu, quảng cáo và báo chí ở Việt Nam so với sự tôn trọng chữ quốc ngữ ở Hàn Quốc, từ đó đặt ra câu hỏi về thái độ tự trọng quốc gia.
Câu 3: Lí lẽ và bằng chứng:
  • Lí lẽ: Nước phát triển như Hàn Quốc vẫn tôn trọng chữ viết quốc gia, chỉ đặt tiếng Anh nhỏ hơn bên dưới.
  • Bằng chứng: Ở Hàn Quốc, quảng cáo không đặt ở công sở, danh lam; báo chí ít dùng tiếng nước ngoài. Ở Việt Nam, bảng hiệu có khi tiếng nước ngoài lớn hơn tiếng Việt, báo chí chạy theo "mốt" tóm tắt tiếng nước ngoài ở trang cuối.
    Câu 4:
  • Thông tin khách quan: Hàn Quốc phát triển kinh tế khá nhanh, vào loại “con rồng nhỏ”.
  • Ý kiến chủ quan: Người đọc trong nước bị thiệt mất mấy trang thông tin (khi báo dùng trang cuối để tóm tắt tiếng nước ngoài).
    Câu 5: Lập luận chặt chẽ, thuyết phục. Tác giả sử dụng phương pháp so sánh (Hàn Quốc vs Việt Nam) đối lập, dẫn chứng cụ thể từ thực tế công tác, ngôn từ sắc sảo, thái độ thẳng thắn, tâm huyết, dễ dàng thuyết phục người đọc về ý thức tự tôn dân tộc