Nguyễn Thanh Hằng
Giới thiệu về bản thân
*Câu 1. Đoạn văn ∼150 chữ phân tích đặc điểm nhân vật con Kiến* Trong truyện “Con kiến và con Bồ Câu”, Kiến là nhân vật tuy nhỏ bé nhưng mang phẩm chất đáng quý: sống có tình, có nghĩa. Khi gặp nạn, Kiến yếu ớt và sợ hãi “nghĩ rằng phen này chắc chết đuối mất”. Được Bồ Câu cứu, Kiến “rất biết ơn” và luôn ghi nhớ ân tình đó. Lòng biết ơn được Kiến biến thành hành động dũng cảm: thấy người đi săn định bắn Bồ Câu, Kiến liền “bò lại đốt vào chân người đi săn” dù biết mình nhỏ bé trước con người. Nhờ vậy, Bồ Câu thoát chết. Qua đó, Kiến trở thành biểu tượng cho người trọng nghĩa, “uống nước nhớ nguồn”. Truyện ca ngợi lối sống có trước có sau và khẳng định: dù nhỏ bé, nếu có tấm lòng thì vẫn làm được việc lớn, “ở hiền gặp lành”. *Câu 2. Bài văn nghị luận ∼400 chữ: Phản đối quan điểm “lễ hội truyền thống lỗi thời, nên bị loại bỏ”* Trong dòng chảy hiện đại, có ý kiến cho rằng lễ hội truyền thống đã lỗi thời, lãng phí và cần loại bỏ. Tôi hoàn toàn phản đối quan điểm này, bởi lễ hội chính là linh hồn văn hoá của một dân tộc. Trước hết, lễ hội truyền thống là kho tàng lưu giữ bản sắc. Mỗi lễ hội như đua thuyền độc mộc trên sông Pô Kô không chỉ là cuộc thi, mà còn kể câu chuyện lịch sử: chiếc thuyền từng chở bộ đội qua sông đánh giặc, gắn với anh hùng A Sanh. Xoá bỏ lễ hội đồng nghĩa với việc tự tay cắt đứt sợi dây kết nối quá khứ - hiện tại, khiến thế hệ trẻ mất gốc, không hiểu cha ông đã sống và chiến đấu thế nào. Thứ hai, lễ hội mang giá trị giáo dục sâu sắc. Sách vở dạy ta về cồng chiêng, về thuyền độc mộc, nhưng chỉ khi trực tiếp xem hội, nghe tiếng chiêng, thấy 30 đội đua vượt 1400m trên sông, ta mới cảm nhận được tinh thần thượng võ, đoàn kết và sự tài hoa của người xưa. Đó là “bài học sống” mà không lớp học nào thay thế được. Thứ ba, lễ hội là chất keo gắn kết cộng đồng. Giữa nhịp sống đô thị vội vã, lễ hội kéo mọi người lại gần nhau. Cả huyện Ia Grai cùng hò reo, 13 xã cùng tranh tài, du khách thập phương cùng hoà chung không khí. Tình làng nghĩa xóm, niềm tự hào quê hương được nuôi dưỡng từ đó. Cuối cùng, nhiều lễ hội đã trở thành nguồn lực kinh tế. Hội đua thuyền độc mộc thu hút hàng nghìn du khách, quảng bá hình ảnh Gia Lai, tạo việc làm cho người dân. Cái “lỗi thời” không nằm ở lễ hội, mà nằm ở cách tổ chức rập khuôn, thương mại hoá hoặc biến tướng thành mê tín. Giải pháp là đổi mới hình thức, giữ lại hồn cốt, chứ không phải xoá bỏ. Tóm lại, lễ hội truyền thống không hề lỗi thời. Bảo tồn di sản là bảo tồn căn cước dân tộc. Thay vì loại bỏ, chúng ta cần chung tay “gạn đục khơi trong”: bỏ hủ tục, phát huy giá trị nhân văn. Là học sinh, em chọn tìm hiểu, tham gia và kể lại những lễ hội quê mình để di sản tiếp tục sống trong lòng hiện đại.
*Câu 1. Đoạn văn ∼150 chữ phân tích đặc điểm nhân vật con Kiến* Trong truyện “Con kiến và con Bồ Câu”, Kiến là nhân vật tuy nhỏ bé nhưng mang phẩm chất đáng quý: sống có tình, có nghĩa. Khi gặp nạn, Kiến yếu ớt và sợ hãi “nghĩ rằng phen này chắc chết đuối mất”. Được Bồ Câu cứu, Kiến “rất biết ơn” và luôn ghi nhớ ân tình đó. Lòng biết ơn được Kiến biến thành hành động dũng cảm: thấy người đi săn định bắn Bồ Câu, Kiến liền “bò lại đốt vào chân người đi săn” dù biết mình nhỏ bé trước con người. Nhờ vậy, Bồ Câu thoát chết. Qua đó, Kiến trở thành biểu tượng cho người trọng nghĩa, “uống nước nhớ nguồn”. Truyện ca ngợi lối sống có trước có sau và khẳng định: dù nhỏ bé, nếu có tấm lòng thì vẫn làm được việc lớn, “ở hiền gặp lành”. *Câu 2. Bài văn nghị luận ∼400 chữ: Phản đối quan điểm “lễ hội truyền thống lỗi thời, nên bị loại bỏ”* Trong dòng chảy hiện đại, có ý kiến cho rằng lễ hội truyền thống đã lỗi thời, lãng phí và cần loại bỏ. Tôi hoàn toàn phản đối quan điểm này, bởi lễ hội chính là linh hồn văn hoá của một dân tộc. Trước hết, lễ hội truyền thống là kho tàng lưu giữ bản sắc. Mỗi lễ hội như đua thuyền độc mộc trên sông Pô Kô không chỉ là cuộc thi, mà còn kể câu chuyện lịch sử: chiếc thuyền từng chở bộ đội qua sông đánh giặc, gắn với anh hùng A Sanh. Xoá bỏ lễ hội đồng nghĩa với việc tự tay cắt đứt sợi dây kết nối quá khứ - hiện tại, khiến thế hệ trẻ mất gốc, không hiểu cha ông đã sống và chiến đấu thế nào. Thứ hai, lễ hội mang giá trị giáo dục sâu sắc. Sách vở dạy ta về cồng chiêng, về thuyền độc mộc, nhưng chỉ khi trực tiếp xem hội, nghe tiếng chiêng, thấy 30 đội đua vượt 1400m trên sông, ta mới cảm nhận được tinh thần thượng võ, đoàn kết và sự tài hoa của người xưa. Đó là “bài học sống” mà không lớp học nào thay thế được. Thứ ba, lễ hội là chất keo gắn kết cộng đồng. Giữa nhịp sống đô thị vội vã, lễ hội kéo mọi người lại gần nhau. Cả huyện Ia Grai cùng hò reo, 13 xã cùng tranh tài, du khách thập phương cùng hoà chung không khí. Tình làng nghĩa xóm, niềm tự hào quê hương được nuôi dưỡng từ đó. Cuối cùng, nhiều lễ hội đã trở thành nguồn lực kinh tế. Hội đua thuyền độc mộc thu hút hàng nghìn du khách, quảng bá hình ảnh Gia Lai, tạo việc làm cho người dân. Cái “lỗi thời” không nằm ở lễ hội, mà nằm ở cách tổ chức rập khuôn, thương mại hoá hoặc biến tướng thành mê tín. Giải pháp là đổi mới hình thức, giữ lại hồn cốt, chứ không phải xoá bỏ. Tóm lại, lễ hội truyền thống không hề lỗi thời. Bảo tồn di sản là bảo tồn căn cước dân tộc. Thay vì loại bỏ, chúng ta cần chung tay “gạn đục khơi trong”: bỏ hủ tục, phát huy giá trị nhân văn. Là học sinh, em chọn tìm hiểu, tham gia và kể lại những lễ hội quê mình để di sản tiếp tục sống trong lòng hiện đại.