Lê Bảo Minh
Giới thiệu về bản thân
Văn bản bàn về tầm quan trọng và giá trị của lòng kiên trì trong cuộc sống để đi đến thành công. Câu 2.
Câu văn nêu luận điểm là: "Kiên trì là cầu nối để thực hiện lí tưởng, là bến phà và là nấc thang dẫn đến thành công." Câu 3.
a. Trong đoạn văn đầu: Phép nối (từ nối "Tuy nhiên").
b. Trong đoạn văn sau: Phép lặp (lặp từ "kiên trì", "nỗ lực" hoặc "đạt đến mục tiêu" từ các đoạn trước đó - tùy thuộc vào ngữ cảnh đoạn văn đứng trước nó trong văn bản gốc). Nếu xét nội bộ 2 câu này, ta thấy có sự liên kết về nghĩa (phép liên tưởng/nối tiếp ý).
Câu 4.Nêu trực tiếp vấn đề cần nghị luận (lòng kiên trì).
Giúp người đọc dễ dàng nắm bắt nội dung trọng tâm ngay từ đầu.Tạo sự khách quan, khẳng định giá trị thực tế của phẩm chất này.
Câu 5.Tác giả sử dụng dẫn chứng về Thomas Edison – một nhà phát minh vĩ đại.
Nhận xét: Đây là dẫn chứng điển hình, xác thực và giàu sức thuyết phục. Nó minh chứng rõ ràng rằng thành công không đến từ may mắn mà từ sự nỗ lực bền bỉ sau hàng ngàn lần thất bại.
Câu 6 Ý kiến của tác giả về việc giữ vững lòng kiên trì để vượt qua mọi trở ngại là hoàn toàn đúng đắn, và bản thân em đã thấy rõ điều đó qua việc học môn Tiếng Anh. Trước đây, em từng cảm thấy rất tự ti và muốn bỏ cuộc vì vốn từ vựng ít ỏi cùng ngữ pháp phức tạp. Tuy nhiên, thay vì đầu hàng, em đã kiên trì dành ra 30 phút mỗi ngày để học từ mới và luyện nghe liên tục trong suốt một học kỳ. Kết quả là điểm số của em đã cải thiện rõ rệt, và quan trọng hơn, em đã vượt qua được rào cản tâm lý sợ hãi ban đầu. Chính trải nghiệm này đã giúp em hiểu rằng, khó khăn chỉ là thử thách, chỉ cần chúng ta không bỏ cuộc, mục tiêu chắc chắn sẽ nằm trong tầm tay. Lòng kiên trì chính là "chìa khóa" vạn năng mở ra cánh cửa thành công cho mỗi người.Văn bản bàn về tầm quan trọng và giá trị của lòng kiên trì trong cuộc sống để đi đến thành công. Câu 2.
Câu văn nêu luận điểm là: "Kiên trì là cầu nối để thực hiện lí tưởng, là bến phà và là nấc thang dẫn đến thành công." Câu 3.
a. Trong đoạn văn đầu: Phép nối (từ nối "Tuy nhiên").
b. Trong đoạn văn sau: Phép lặp (lặp từ "kiên trì", "nỗ lực" hoặc "đạt đến mục tiêu" từ các đoạn trước đó - tùy thuộc vào ngữ cảnh đoạn văn đứng trước nó trong văn bản gốc). Nếu xét nội bộ 2 câu này, ta thấy có sự liên kết về nghĩa (phép liên tưởng/nối tiếp ý).
Câu 4.Nêu trực tiếp vấn đề cần nghị luận (lòng kiên trì).
Giúp người đọc dễ dàng nắm bắt nội dung trọng tâm ngay từ đầu.Tạo sự khách quan, khẳng định giá trị thực tế của phẩm chất này.
Câu 5.Tác giả sử dụng dẫn chứng về Thomas Edison – một nhà phát minh vĩ đại.
Nhận xét: Đây là dẫn chứng điển hình, xác thực và giàu sức thuyết phục. Nó minh chứng rõ ràng rằng thành công không đến từ may mắn mà từ sự nỗ lực bền bỉ sau hàng ngàn lần thất bại.
Câu 6 Ý kiến của tác giả về việc giữ vững lòng kiên trì để vượt qua mọi trở ngại là hoàn toàn đúng đắn, và bản thân em đã thấy rõ điều đó qua việc học môn Tiếng Anh. Trước đây, em từng cảm thấy rất tự ti và muốn bỏ cuộc vì vốn từ vựng ít ỏi cùng ngữ pháp phức tạp. Tuy nhiên, thay vì đầu hàng, em đã kiên trì dành ra 30 phút mỗi ngày để học từ mới và luyện nghe liên tục trong suốt một học kỳ. Kết quả là điểm số của em đã cải thiện rõ rệt, và quan trọng hơn, em đã vượt qua được rào cản tâm lý sợ hãi ban đầu. Chính trải nghiệm này đã giúp em hiểu rằng, khó khăn chỉ là thử thách, chỉ cần chúng ta không bỏ cuộc, mục tiêu chắc chắn sẽ nằm trong tầm tay. Lòng kiên trì chính là "chìa khóa" vạn năng mở ra cánh cửa thành công cho mỗi người.