Nguyễn Tiến Đức
Giới thiệu về bản thân
câu 1
Trong hành trình trưởng thành của mỗi người, ước mơ và lao động chính là hai đôi cánh giúp chúng ta bay cao. Nếu ước mơ là kim chỉ nam định hướng cho tương lai, thì lao động chính là phương tiện duy nhất để hiện thực hóa những khát vọng đó. Một ước mơ dù cao đẹp đến đâu nhưng nếu thiếu đi sự dấn thân, miệt mài làm việc thì cũng chỉ là những ảo tưởng viển vông trên mặt giấy. Chính quá trình lao động — dù gian khổ hay thử thách — mới là lúc con người tích lũy tri thức, rèn luyện bản lĩnh để từng bước chạm tay vào mục tiêu mình hằng mong đợi. Ngược lại, khi lao động gắn liền với ước mơ, công việc không còn là gánh nặng mưu sinh mà trở thành niềm say mê, là nguồn động lực thôi thúc ta cống hiến. Như một vòng tuần hoàn tích cực: ước mơ thắp sáng niềm tin, còn lao động biến niềm tin ấy thành quả ngọt. Tóm lại, muốn có một cuộc đời rực rỡ, ta không chỉ cần một trái tim biết mơ mộng mà còn cần một đôi bàn tay không ngại làm việc, bởi "trên con đường thành công không có dấu chân của kẻ lười biếng".
câu 2
Nguyễn Đình Thi là một nghệ sĩ đa tài, hồn thơ của ông luôn có sự kết hợp hài hòa giữa chất trí tuệ sắc sảo và tình cảm nồng nàn, lãng mạn. Trong những năm tháng kháng chiến chống Pháp gian khổ, bài thơ "Nhớ" đã ra đời như một bản tình ca đặc biệt. Qua tác phẩm, người đọc không chỉ thấy một nỗi nhớ da diết của tình yêu đôi lứa mà còn thấy được vẻ đẹp tâm hồn của người chiến sĩ cách mạng: yêu thương gắn liền với lý tưởng và trách nhiệm với non sông.
Mở đầu bài thơ, nỗi nhớ được tác giả cụ thể hóa qua những hình ảnh thiên nhiên quen thuộc trên đường hành quân:
"Ngôi sao nhớ ai mà sao lấp lánh Soi sáng đường chiến sĩ giữa đèo mây Ngọn lửa nhớ ai mà hồng đêm lạnh Sưởi ấm lòng chiến sĩ dưới ngàn cây"
Nhân vật trữ tình không trực tiếp nói "anh nhớ em", mà mượn hình ảnh "ngôi sao" và "ngọn lửa" để gửi gắm tâm tình. Phép nhân hóa "ngôi sao nhớ ai", "ngọn lửa nhớ ai" khiến nỗi nhớ như bao trùm cả không gian, từ bầu trời cao rộng đến hơi ấm nồng nàn giữa rừng sâu. Nỗi nhớ ấy không làm người chiến sĩ yếu mềm, mà ngược lại, nó trở thành ánh sáng soi đường, là ngọn lửa sưởi ấm lòng người giữa cái lạnh lẽo của "đèo mây", "ngàn cây".
Đến khổ thơ thứ hai, tâm trạng của nhân vật trữ tình được đẩy lên thành một triết lý sống cao đẹp:
"Anh yêu em như anh yêu đất nước Vất vả đau thương tươi thắm vô ngần"
Đây là một sự so sánh táo bạo và đầy ý nghĩa. Tình yêu đôi lứa giờ đây đã hòa quyện chặt chẽ với tình yêu Tổ quốc. Đất nước hiện lên với vẻ đẹp "vất vả đau thương" nhưng vẫn "tươi thắm vô ngần", và tình yêu của anh dành cho em cũng bền bỉ, son sắt như thế. Nỗi nhớ lúc này không còn mơ hồ mà trở nên cực kỳ cụ thể, len lỏi vào từng nhịp sống: "mỗi bước đường", "mỗi tối nằm", "mỗi miếng ăn". Nó chứng tỏ hình bóng người thương luôn hiện hữu, là điểm tựa tinh thần trong mọi hoàn cảnh khắc nghiệt của chiến tranh.
Khổ thơ cuối cùng là sự bừng sáng của lý tưởng và niềm kiêu hãnh:
"Chúng ta yêu nhau chiến đấu suốt đời ...Chúng ta yêu nhau kiêu hãnh làm người."
Tâm trạng nhân vật trữ tình chuyển từ nỗi nhớ nhung sang sự quyết tâm và tự hào. Tình yêu không chỉ là sự chiếm lĩnh hạnh phúc cá nhân, mà là cùng nhau "chiến đấu suốt đời" vì độc lập tự do. Cụm từ "kiêu hãnh làm người" khẳng định một tầm vóc mới của tình yêu thời đại: tình yêu của những con người biết đặt cái tôi vào trong cái ta chung, lấy hạnh phúc của dân tộc làm nền tảng cho hạnh phúc riêng tư.
Tóm lại, qua bài thơ "Nhớ", Nguyễn Đình Thi đã khắc họa thành công tâm trạng của nhân vật trữ tình với nhiều cung bậc: từ nỗi nhớ da diết, riêng tư đến tình yêu rộng lớn dành cho đất nước. Với ngôn ngữ thơ giàu hình ảnh, nhịp điệu linh hoạt, bài thơ đã khẳng định một chân lý: tình yêu chân chính sẽ luôn tiếp thêm sức mạnh để con người vượt qua mọi nghịch cảnh và sống một cuộc đời đầy kiêu hãnh.
câu 1
Phương thức biểu đạt chính của văn bản là nghị luận. Tác giả đưa ra các tư tưởng, quan điểm và dùng lý lẽ, dẫn chứng để thuyết phục người đọc về giá trị của lao động.
Câu 2:
Văn bản bàn về ý nghĩa và giá trị của lao động đối với đời sống con người và xã hội. Cụ thể là lao động để sinh tồn, lao động để tìm kiếm niềm vui và đóng góp cho cộng đồng.
Câu 3:
Các bằng chứng được sử dụng:
- Chim yến: Khi lớn lên phải tự mình đi kiếm mồi thay vì đợi bố mẹ mớm.
- Hổ và sư tử: Cũng phải tự lao động (săn mồi) để tồn tại.
- Nhận xét:
- Tính xác thực: Đây là những ví dụ điển hình, gần gũi trong tự nhiên mà ai cũng có thể quan sát thấy.
- Tính thuyết phục: Việc đưa ra các loài vật khác nhau (từ loài chim đến mãnh thú) giúp khẳng định lao động là quy luật tất yếu của sinh tồn, từ đó tạo nền tảng vững chắc để dẫn dắt sang đặc điểm lao động của con người.
- Câu 4:
- Câu nói này gợi cho em suy nghĩ về thái độ đối với công việc.
- Lao động không nên chỉ được coi là gánh nặng hay nghĩa vụ cưỡng bách để kiếm sống.
- Khi tìm thấy niềm vui, sự say mê trong công việc, con người sẽ không cảm thấy mệt mỏi; ngược lại, họ thấy mình có giá trị, có mục đích sống. Đó chính là chìa khóa của hạnh phúc thực sự.
- Câu 5:
- Trong thực tế hiện nay, một biểu hiện rõ rệt của việc nhận thức chưa đúng về lao động là tâm lý "ngại khó, ngại khổ" và lối sống dựa dẫm(ỷ lại).
- Biểu hiện: Một bộ phận người trẻ có xu hướng thích "việc nhẹ lương cao", lười tư duy, hoặc trông chờ vào sự chu cấp của gia đình thay vì tự mình nỗ lực.
- Hệ quả: Họ coi lao động là một sự hành xác, dẫn đến thái độ làm việc hời hợt, thiếu trách nhiệm và dễ rơi vào trạng thái trống rỗng, mất phương hướng khi không có sự hỗ trợ từ người khác.