Bế Hoài Phương Thu
Giới thiệu về bản thân
a,Trung Quốc
Nga
ấn độ
hàn quốc
australia
nhật bản
hoa kì
indonesia
b, Việt Nam đã triển khai một chính sách đối ngoại đa phương hóa, đa dạng hóa, chủ động và tích cực hội nhập quốc tế, thể hiện qua những nét chính sau:
Tham gia tích cực vào các tổ chức khu vực và quốc tế: Việt Nam là thành viên tích cực và có trách nhiệm của Liên Hợp Quốc (LHQ), Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN), Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á - Thái Bình Dương (APEC), Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), 1 và nhiều tổ chức, diễn đàn khác. Việt Nam đã đảm nhiệm thành công nhiều vai trò quan trọng trong các tổ chức này, như Chủ tịch ASEAN (2020), Ủy viên không thường trực Hội đồng Bảo an LHQ (2008-2009, 2020-2021)
Chủ động đề xuất và tham gia các sáng kiến khu vực và toàn cầu: Việt Nam đã có nhiều đóng góp vào việc xây dựng cộng đồng ASEAN, thúc đẩy hợp tác tiểu vùng Mekong, tham gia các cơ chế hợp tác APEC, và đóng góp vào các nỗ lực giải quyết các vấn đề toàn cầu như biến đổi khí hậu, an ninh lương thực, và phòng chống dịch bệnh.
Mở rộng và làm sâu sắc quan hệ đối ngoại với các đối tác: Việt Nam chú trọng phát triển quan hệ hữu nghị, hợp tác nhiều mặt với các nước láng giềng, các nước lớn, các đối tác chiến lược và đối tác toàn diện trên cơ sở tôn trọng độc lập, chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ, bình đẳng và cùng có lợi. Việc nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược Toàn diện với nhiều cường quốc là minh chứng rõ ràng cho nỗ lực này.
Thúc đẩy hội nhập kinh tế quốc tế: Việt Nam tích cực tham gia các hiệp định thương mại tự do (FTA) song phương và đa phương, như CPTPP, EVFTA, RCEP, nhằm mở rộng thị trường, thu hút đầu tư, và tạo động lực cho tăng trưởng kinh tế.
Đóng góp vào việc duy trì hòa bình, ổn định và an ninh khu vực và quốc tế: Việt Nam luôn đề cao giải quyết các tranh chấp bằng biện pháp hòa bình, trên cơ sở luật pháp quốc tế. Việt Nam cũng tham gia vào các hoạt động gìn giữ hòa bình của LHQ và các nỗ lực hợp tác quốc phòng, an ninh khu vực.
Tăng cường đối ngoại nhân dân và giao lưu văn hóa: Việt Nam chú trọng đến việc tăng cường sự hiểu biết và tin cậy lẫn nhau thông qua các hoạt động giao lưu văn hóa, giáo dục, và hợp tác giữa các tổ chức nhân dân.
Chủ động thích ứng với các thách thức toàn cầu: Việt Nam thể hiện vai trò tích cực trong việc ứng phó với các thách thức toàn cầu như biến đổi khí hậu, dịch bệnh, an ninh mạng, và tội phạm xuyên quốc gia.
a. Trình bày khái quát hành trình đi tìm đường cứu nước của Nguyễn Tất Thành - Nguyễn Ái Quốc (1911 - 1930).
Hành trình đi tìm đường cứu nước của Nguyễn Tất Thành - Nguyễn Ái Quốc diễn ra trong một thời gian dài và đầy gian khổ, trải qua nhiều giai đoạn và dấu mốc quan trọng:
Giai đoạn 1911 - 1917: Ra đi tìm đường và hoạt động ở Pháp:
Ngày 5 tháng 6 năm 1911, Nguyễn Tất Thành rời bến cảng Nhà Rồng (Sài Gòn) trên con tàu Amiral Latouche Tréville với ý chí tìm con đường giải phóng dân tộc.
Người đã đi qua nhiều nước ở châu Á, châu Phi, châu Mỹ, tiếp xúc với cuộc sống của người dân thuộc địa và các trào lưu tư tưởng khác nhau.
Đến Pháp (1917), Nguyễn Ái Quốc tham gia vào các hoạt động của những người Việt Nam yêu nước, viết báo "Người cùng khổ" (Le Paria), tố cáo tội ác của thực dân Pháp và truyền bá tư tưởng yêu nước.
Giai đoạn 1917 - 1923: Tiếp thu chủ nghĩa Mác-Lênin và hoạt động trong Quốc tế Cộng sản:
Sự kiện Cách mạng Tháng Mười Nga (1917) có ảnh hưởng sâu sắc đến tư tưởng của Nguyễn Ái Quốc.
Năm 1920, Người đọc bản "Sơ thảo lần thứ nhất những luận cương về vấn đề dân tộc và vấn đề thuộc địa" của Lênin và tìm thấy con đường cứu nước đúng đắn: con đường cách mạng vô sản.
Năm 1920, tại Đại hội lần thứ XVIII của Đảng Xã hội Pháp, Nguyễn Ái Quốc bỏ phiếu tán thành gia nhập Quốc tế Cộng sản và trở thành một trong những người sáng lập Đảng Cộng sản Pháp.
Từ năm 1923, Người hoạt động tích cực trong Quốc tế Cộng sản, tham gia các hội nghị, viết bài cho các tờ báo của Quốc tế Cộng sản, truyền bá chủ nghĩa Mác-Lênin về các nước thuộc địa.
Giai đoạn 1924 - 1930: Hoạt động ở Liên Xô và Trung Quốc, chuẩn bị cho sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam:
Năm 1924, Nguyễn Ái Quốc đến Liên Xô, nghiên cứu lý luận cách mạng và học tập kinh nghiệm xây dựng chủ nghĩa xã hội.
Cuối năm 1924, Người về Quảng Châu (Trung Quốc), thành lập Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên (1925), tổ chức các lớp huấn luyện cán bộ cách mạng, xuất bản báo "Thanh niên", truyền bá chủ nghĩa Mác-Lênin và tư tưởng cách mạng trong nước.
Từ ngày 6 tháng 1 đến ngày 7 tháng 2 năm 1930, tại Hương Cảng (Trung Quốc), dưới sự chủ trì của Nguyễn Ái Quốc, Hội nghị hợp nhất các tổ chức cộng sản đã diễn ra, thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam. Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng do Người soạn thảo đã vạch ra đường lối cơ bản cho cách mạng Việt Nam.
b.Nguyễn Ái Quốc lựa chọn đi theo con đường cách mạng vô sản vì những lý do cơ bản sau:
Sự bế tắc của các con đường cứu nước trước đó: Các phong trào yêu nước theo khuynh hướng phong kiến và tư sản cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX đều thất bại, cho thấy sự bất lực của các con đường này trong việc giải phóng dân tộc.
Tiếp xúc với thực tế cuộc sống của người dân lao động và các nước thuộc địa: Trong quá trình bôn ba khắp thế giới, Nguyễn Ái Quốc đã chứng kiến sự khổ cực của người dân lao động và người dân thuộc địa dưới ách áp bức của chủ nghĩa tư bản và chủ nghĩa thực dân. Điều này thôi thúc Người tìm kiếm một con đường giải phóng triệt để cho những người bị áp bức.
Ảnh hưởng của Cách mạng Tháng Mười Nga và chủ nghĩa Mác-Lênin: Cách mạng Tháng Mười Nga thành công đã mở ra một con đường mới cho sự giải phóng của các dân tộc bị áp bức. Chủ nghĩa Mác-Lênin với lý luận về đấu tranh giai cấp và vai trò lịch sử của giai cấp vô sản đã soi đường cho Nguyễn Ái Quốc nhận ra lực lượng cách mạng chân chính và con đường giải phóng đúng đắn.
Nhận thấy sự tiến bộ và tính khoa học của chủ nghĩa Mác-Lênin: Nguyễn Ái Quốc nhận thấy chủ nghĩa Mác-Lênin không chỉ giải thích một cách khoa học quy luật phát triển của lịch sử mà còn chỉ ra con đường đấu tranh để giải phóng con người và xây dựng một xã hội công bằng, bình đẳng.
Nội dung cơ bản của con đường cứu nước do Nguyễn Ái Quốc xác định:
Mục tiêu: Độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội. Giải phóng dân tộc là tiền đề để giải phóng giai cấp và giải phóng con người.
Lực lượng: Giai cấp công nhân và giai cấp nông dân là lực lượng nòng cốt của cách mạng. Cần xây dựng khối liên minh công - nông vững chắc và tập hợp rộng rãi các tầng lớp nhân dân yêu nước khác.
Phương pháp: Sử dụng bạo lực cách mạng để giành chính quyền. Kết hợp đấu tranh chính trị với đấu tranh vũ trang.
Lãnh đạo: Đảng Cộng sản Việt Nam, đội tiên phong của giai cấp công nhân và dân tộc Việt Nam, giữ vai trò lãnh đạo duy nhất.
Quan hệ quốc tế: Đoàn kết quốc tế với giai cấp công nhân và các dân tộc bị áp bức trên toàn thế giới.