Đặng Khánh Huyền
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 (khoảng 200 chữ)
Hình tượng người phụ nữ trong bài thơ hiện lên với vẻ đẹp vừa chân thực vừa đầy ám ảnh. Họ là những người đàn bà lam lũ, vất vả, gắn bó với công việc gánh nước quen thuộc, lặp đi lặp lại qua năm tháng. Những chi tiết như “ngón chân xương xẩu”, “móng dài và đen”, “bối tóc vỡ xối xả” đã khắc họa rõ nét sự nhọc nhằn, khổ cực của họ trong cuộc mưu sinh. Tuy nhiên, ẩn sau vẻ ngoài khắc khổ ấy là sức sống bền bỉ và sự chịu đựng phi thường. Hình ảnh “một bàn tay bám vào đầu đòn gánh… bàn tay kia bám vào mây trắng” vừa tả thực vừa mang ý nghĩa biểu tượng, cho thấy dù bị trói buộc bởi cuộc sống nặng nhọc, họ vẫn nuôi giữ những ước mơ mong manh. Đặc biệt, cuộc đời của họ không chỉ dừng lại ở một cá nhân mà còn kéo dài qua nhiều thế hệ, khi con gái lại tiếp tục gánh nước như mẹ. Qua đó, tác giả thể hiện niềm xót xa trước số phận người phụ nữ nghèo và đồng thời trân trọng phẩm chất bền bỉ, hi sinh của họ.
Câu 2 (khoảng 600 chữ)
Trong xã hội hiện đại, hội chứng “burnout” – trạng thái kiệt sức về thể chất, tinh thần do áp lực kéo dài – đang ngày càng phổ biến ở giới trẻ. Đây không chỉ là vấn đề cá nhân mà còn là dấu hiệu đáng báo động của nhịp sống căng thẳng ngày nay.
Burnout thường biểu hiện qua cảm giác mệt mỏi triền miên, mất động lực, chán nản và thậm chí là mất phương hướng trong cuộc sống. Nhiều bạn trẻ luôn trong trạng thái “cạn năng lượng”, dù không làm việc quá nặng nhọc. Họ có thể mất hứng thú với những điều từng yêu thích, dễ cáu gắt hoặc rơi vào trạng thái trống rỗng. Điều đáng nói là burnout không xảy ra đột ngột mà tích tụ dần theo thời gian.
Nguyên nhân của hiện tượng này đến từ nhiều phía. Trước hết là áp lực học tập, công việc và kỳ vọng từ gia đình, xã hội. Nhiều người trẻ luôn phải cố gắng để đạt thành tích, chạy theo tiêu chuẩn thành công mà quên đi giới hạn của bản thân. Bên cạnh đó, mạng xã hội cũng góp phần làm gia tăng áp lực khi liên tục phơi bày những hình mẫu “hoàn hảo”, khiến người trẻ dễ so sánh và tự ti. Ngoài ra, việc thiếu kỹ năng quản lý thời gian, thiếu sự cân bằng giữa công việc và nghỉ ngơi cũng khiến họ dễ rơi vào trạng thái kiệt sức.
Hậu quả của burnout là rất nghiêm trọng. Nó không chỉ ảnh hưởng đến hiệu suất học tập, làm việc mà còn tác động tiêu cực đến sức khỏe tinh thần, thậm chí dẫn đến trầm cảm. Về lâu dài, burnout có thể khiến người trẻ đánh mất mục tiêu sống và niềm tin vào bản thân.
Để khắc phục tình trạng này, mỗi người cần học cách lắng nghe chính mình. Việc cân bằng giữa học tập, làm việc và nghỉ ngơi là điều cần thiết. Bên cạnh đó, cần đặt ra mục tiêu phù hợp, tránh chạy theo những tiêu chuẩn quá sức. Gia đình và xã hội cũng nên tạo môi trường hỗ trợ, giảm bớt áp lực không cần thiết. Ngoài ra, việc rèn luyện sức khỏe, duy trì các mối quan hệ tích cực và tìm kiếm sự giúp đỡ khi cần thiết cũng là những giải pháp hiệu quả.
Burnout là lời cảnh báo rằng con người không phải cỗ máy. Giới trẻ cần hiểu rằng thành công không chỉ đến từ sự nỗ lực không ngừng mà còn từ khả năng chăm sóc bản thân. Biết dừng lại đúng lúc không phải là yếu đuối, mà là cách để đi xa hơn trên hành trình cuộc đời.
Câu 1 (khoảng 200 chữ)
Hình tượng người phụ nữ trong bài thơ hiện lên với vẻ đẹp vừa chân thực vừa đầy ám ảnh. Họ là những người đàn bà lam lũ, vất vả, gắn bó với công việc gánh nước quen thuộc, lặp đi lặp lại qua năm tháng. Những chi tiết như “ngón chân xương xẩu”, “móng dài và đen”, “bối tóc vỡ xối xả” đã khắc họa rõ nét sự nhọc nhằn, khổ cực của họ trong cuộc mưu sinh. Tuy nhiên, ẩn sau vẻ ngoài khắc khổ ấy là sức sống bền bỉ và sự chịu đựng phi thường. Hình ảnh “một bàn tay bám vào đầu đòn gánh… bàn tay kia bám vào mây trắng” vừa tả thực vừa mang ý nghĩa biểu tượng, cho thấy dù bị trói buộc bởi cuộc sống nặng nhọc, họ vẫn nuôi giữ những ước mơ mong manh. Đặc biệt, cuộc đời của họ không chỉ dừng lại ở một cá nhân mà còn kéo dài qua nhiều thế hệ, khi con gái lại tiếp tục gánh nước như mẹ. Qua đó, tác giả thể hiện niềm xót xa trước số phận người phụ nữ nghèo và đồng thời trân trọng phẩm chất bền bỉ, hi sinh của họ.
Câu 2 (khoảng 600 chữ)
Trong xã hội hiện đại, hội chứng “burnout” – trạng thái kiệt sức về thể chất, tinh thần do áp lực kéo dài – đang ngày càng phổ biến ở giới trẻ. Đây không chỉ là vấn đề cá nhân mà còn là dấu hiệu đáng báo động của nhịp sống căng thẳng ngày nay.
Burnout thường biểu hiện qua cảm giác mệt mỏi triền miên, mất động lực, chán nản và thậm chí là mất phương hướng trong cuộc sống. Nhiều bạn trẻ luôn trong trạng thái “cạn năng lượng”, dù không làm việc quá nặng nhọc. Họ có thể mất hứng thú với những điều từng yêu thích, dễ cáu gắt hoặc rơi vào trạng thái trống rỗng. Điều đáng nói là burnout không xảy ra đột ngột mà tích tụ dần theo thời gian.
Nguyên nhân của hiện tượng này đến từ nhiều phía. Trước hết là áp lực học tập, công việc và kỳ vọng từ gia đình, xã hội. Nhiều người trẻ luôn phải cố gắng để đạt thành tích, chạy theo tiêu chuẩn thành công mà quên đi giới hạn của bản thân. Bên cạnh đó, mạng xã hội cũng góp phần làm gia tăng áp lực khi liên tục phơi bày những hình mẫu “hoàn hảo”, khiến người trẻ dễ so sánh và tự ti. Ngoài ra, việc thiếu kỹ năng quản lý thời gian, thiếu sự cân bằng giữa công việc và nghỉ ngơi cũng khiến họ dễ rơi vào trạng thái kiệt sức.
Hậu quả của burnout là rất nghiêm trọng. Nó không chỉ ảnh hưởng đến hiệu suất học tập, làm việc mà còn tác động tiêu cực đến sức khỏe tinh thần, thậm chí dẫn đến trầm cảm. Về lâu dài, burnout có thể khiến người trẻ đánh mất mục tiêu sống và niềm tin vào bản thân.
Để khắc phục tình trạng này, mỗi người cần học cách lắng nghe chính mình. Việc cân bằng giữa học tập, làm việc và nghỉ ngơi là điều cần thiết. Bên cạnh đó, cần đặt ra mục tiêu phù hợp, tránh chạy theo những tiêu chuẩn quá sức. Gia đình và xã hội cũng nên tạo môi trường hỗ trợ, giảm bớt áp lực không cần thiết. Ngoài ra, việc rèn luyện sức khỏe, duy trì các mối quan hệ tích cực và tìm kiếm sự giúp đỡ khi cần thiết cũng là những giải pháp hiệu quả.
Burnout là lời cảnh báo rằng con người không phải cỗ máy. Giới trẻ cần hiểu rằng thành công không chỉ đến từ sự nỗ lực không ngừng mà còn từ khả năng chăm sóc bản thân. Biết dừng lại đúng lúc không phải là yếu đuối, mà là cách để đi xa hơn trên hành trình cuộc đời.
Câu 1 (200 chữ)
Lão Goriot trong đoạn trích hiện lên là một người cha giàu tình yêu thương nhưng có số phận vô cùng bi kịch. Suốt cuộc đời, ông đã hi sinh tất cả cho hai con gái, từ tiền bạc đến danh dự, chỉ mong con được sống sung sướng. Tuy nhiên, sự hi sinh ấy lại bị đáp trả bằng sự vô tâm và bạc bẽo. Trong những phút giây cuối đời, lão Goriot rơi vào trạng thái đau đớn tột cùng: vừa oán trách, nguyền rủa con, lại vừa khao khát được gặp chúng. Điều đó cho thấy tình phụ tử sâu nặng, mãnh liệt và đầy vị tha. Dù bị bỏ rơi, ông vẫn yêu con đến giây phút cuối cùng. Hình ảnh lão chết trong cô đơn, không người thân bên cạnh đã khắc họa rõ nét bi kịch của con người trong xã hội thực dụng, nơi đồng tiền và danh vọng làm băng hoại đạo đức. Qua nhân vật này, tác giả gửi gắm lời cảnh tỉnh sâu sắc về bổn phận làm con và giá trị của tình cảm gia đình.
Câu 2 (600 chữ)
Trong xã hội hiện đại, sự xa cách giữa cha mẹ và con cái đang trở thành một vấn đề đáng suy ngẫm. Dù cùng chung một mái nhà, nhiều gia đình lại tồn tại khoảng cách vô hình khiến tình cảm dần phai nhạt.
Trước hết, sự xa cách thể hiện ở việc thiếu sự quan tâm, chia sẻ giữa các thành viên. Cha mẹ bận rộn với công việc, con cái mải mê học tập hoặc chìm trong thế giới công nghệ, dẫn đến việc ít trò chuyện, thấu hiểu nhau. Nhiều người trẻ không còn tâm sự với cha mẹ, trong khi cha mẹ cũng khó nắm bắt tâm lý con. Điều này khiến gia đình trở nên lạnh lẽo, thiếu sự gắn kết.
Nguyên nhân của thực trạng này xuất phát từ nhiều phía. Cuộc sống hiện đại với nhịp sống nhanh khiến con người bị cuốn vào vòng xoáy mưu sinh. Bên cạnh đó, sự phát triển của mạng xã hội khiến con người dễ thu mình vào thế giới riêng. Ngoài ra, sự khác biệt về thế hệ, suy nghĩ cũng là rào cản khiến cha mẹ và con cái khó đồng cảm.
Hậu quả của sự xa cách là rất lớn. Nó khiến tình cảm gia đình rạn nứt, con cái dễ rơi vào cô đơn, lạc lối. Về lâu dài, điều này còn làm suy giảm các giá trị đạo đức truyền thống tốt đẹp như lòng hiếu thảo, sự kính trọng cha mẹ.
Để khắc phục, mỗi người cần có ý thức vun đắp tình cảm gia đình. Cha mẹ nên dành thời gian lắng nghe, thấu hiểu con cái thay vì áp đặt. Ngược lại, con cái cần biết quan tâm, chia sẻ và trân trọng công lao sinh thành dưỡng dục. Những hành động nhỏ như một bữa cơm chung, một cuộc trò chuyện chân thành cũng có thể kéo gần khoảng cách.
Câu chuyện về lão Goriot là lời cảnh tỉnh sâu sắc: khi tình thân bị xem nhẹ, con người sẽ phải trả giá bằng những mất mát không gì bù đắp được. Vì vậy, mỗi chúng ta cần biết giữ gìn và trân trọng tình cảm gia đình – nơi luôn là điểm tựa vững chắc nhất trong cuộc đời.
Câu 1 (khoảng 200 chữ)
Ý thức bảo vệ chủ quyền đất nước có vai trò vô cùng quan trọng đối với thế hệ trẻ ngày nay. Chủ quyền quốc gia là thiêng liêng, là nền tảng cho sự tồn tại và phát triển của dân tộc. Trong bối cảnh hội nhập, bên cạnh những cơ hội, đất nước cũng đối mặt với nhiều thách thức liên quan đến lãnh thổ, biển đảo. Vì vậy, thế hệ trẻ – những chủ nhân tương lai của đất nước – cần nhận thức rõ trách nhiệm của mình. Ý thức bảo vệ chủ quyền không chỉ thể hiện ở việc sẵn sàng cống hiến, mà còn ở những hành động thiết thực như học tập tốt, tìm hiểu lịch sử dân tộc, lên án các hành vi xâm phạm chủ quyền. Bên cạnh đó, người trẻ cần giữ vững tinh thần đoàn kết, lòng yêu nước và bản lĩnh trước các thông tin sai lệch. Tuy nhiên, bảo vệ chủ quyền không đồng nghĩa với cực đoan, mà cần tỉnh táo, hành động đúng đắn và phù hợp với pháp luật. Có thể nói, khi mỗi người trẻ đều ý thức được vai trò của mình, sức mạnh bảo vệ Tổ quốc sẽ được nhân lên, góp phần giữ vững độc lập và toàn vẹn lãnh thổ.
Câu 2 (khoảng 600 chữ)
Hai văn bản “Tổ quốc ở Trường Sa” của Nguyễn Việt Chiến và “Màu xanh Trường Sơn” của Đỗ Nam Cao đều viết về Tổ quốc trong những hoàn cảnh khác nhau, nhưng cùng gặp gỡ ở tình yêu nước sâu sắc và niềm tự hào dân tộc.
Trước hết, điểm tương đồng nổi bật của hai tác phẩm là đều ca ngợi vẻ đẹp của Tổ quốc gắn liền với con người Việt Nam trong gian khó. Ở “Tổ quốc ở Trường Sa”, hình ảnh biển đảo hiện lên dữ dội với “sóng dữ phía Hoàng Sa”, nhưng con người vẫn “ngày đêm bám biển”. Máu của ngư dân hòa vào sóng biển không chỉ gợi sự hi sinh mà còn khẳng định ý chí kiên cường bảo vệ chủ quyền. Tương tự, trong “Màu xanh Trường Sơn”, thiên nhiên Trường Sơn khắc nghiệt với “mùa mưa”, “đường cheo leo”, “cơn sốt”, nhưng người lính vẫn vượt qua tất cả. Cả hai văn bản đều làm nổi bật tinh thần bất khuất, sẵn sàng hi sinh vì đất nước.
Bên cạnh đó, cả hai tác phẩm đều thể hiện niềm tin vào sức sống mãnh liệt của dân tộc. Nếu Nguyễn Việt Chiến khẳng định Tổ quốc luôn hiện hữu, thiêng liêng “như máu ấm”, thì Đỗ Nam Cao lại gửi gắm niềm tin qua hình ảnh “màu xanh” – biểu tượng của sự sống, của hi vọng và tương lai. Dù là biển đảo hay núi rừng, Tổ quốc vẫn hiện lên đầy sức sống và bền bỉ.
Tuy nhiên, mỗi tác phẩm lại có những nét riêng biệt. “Tổ quốc ở Trường Sa” mang âm hưởng thời sự, tập trung vào vấn đề chủ quyền biển đảo trong bối cảnh hiện đại. Giọng thơ mạnh mẽ, giàu tính chính luận, nhấn mạnh sự hi sinh và trách nhiệm của con người hôm nay. Ngược lại, “Màu xanh Trường Sơn” gắn với không khí kháng chiến chống Mỹ, mang màu sắc trữ tình và lãng mạn. Hình ảnh “màu xanh” được lặp lại nhiều lần, tạo nên biểu tượng xuyên suốt, vừa cụ thể vừa giàu ý nghĩa khái quát.
Ngoài ra, hình tượng trung tâm cũng có sự khác biệt. Nguyễn Việt Chiến hướng đến hình ảnh người ngư dân – những con người bình dị nhưng anh dũng nơi biển cả. Trong khi đó, Đỗ Nam Cao khắc họa người lính Trường Sơn – biểu tượng của thế hệ trẻ thời chiến. Dù khác nhau, cả hai hình tượng đều đại diện cho tinh thần yêu nước và sẵn sàng hi sinh vì Tổ quốc.
Tóm lại, hai văn bản tuy ra đời trong những hoàn cảnh khác nhau nhưng đều gặp nhau ở điểm chung: ca ngợi Tổ quốc và con người Việt Nam anh hùng. Một bên là biển đảo thiêng liêng của hiện tại, một bên là núi rừng Trường Sơn của quá khứ, tất cả cùng hòa vào dòng chảy bất tận của tình yêu nước. Những tác phẩm ấy không chỉ giúp người đọc thêm tự hào mà còn nhắc nhở mỗi người, đặc biệt là thế hệ trẻ, phải có trách nhiệm gìn giữ và bảo vệ Tổ quốc hôm nay và mai sau.
Câu 1 200 chữ
Đoạn thơ trong “Bài thơ chưa thể đặt tên” của Nguyễn Phan Quế Mai gợi lên những rung cảm sâu sắc về cội nguồn và giá trị của lao động. Hình ảnh “nâng bát cơm… đếm từng hạt gạo” không chỉ là một hành động giản dị mà còn thể hiện sự trân trọng, biết ơn. Mỗi hạt gạo hiện lên “óng ánh mồ hôi” của tổ tiên, chứa đựng bao nhọc nhằn, vất vả của người nông dân “còng lưng gieo gặt”. Không dừng lại ở giá trị vật chất, hạt gạo còn “thơm lời ru của bà”, mang theo cả tình yêu thương, sự chở che và truyền thống gia đình. Nghệ thuật điệp cấu trúc “từng hạt” kết hợp với hình ảnh ẩn dụ đã làm nổi bật chiều sâu ý nghĩa: hạt gạo là kết tinh của lao động và văn hóa. Đặc biệt, câu thơ “lời ru bà tôi vẫn se sẽ trổ đòng” gợi liên tưởng tinh tế, khiến lời ru như một mầm sống tiếp tục sinh sôi trong tâm hồn con người. Đoạn thơ vì thế không chỉ khơi dậy lòng biết ơn quá khứ mà còn nhắc nhở mỗi người trân quý những giá trị bình dị nhưng thiêng liêng của cuộc sống.
Câu 2 (khoảng 600 chữ)
Trong cuốn sách “Thích ứng trong mọi hoàn cảnh” của Max McKeown, tác giả nhấn mạnh rằng khả năng thích ứng chính là chìa khóa giúp con người tồn tại và phát triển trong một thế giới luôn biến đổi. Đối với tuổi trẻ – giai đoạn tràn đầy năng lượng và khát vọng – việc học cách thích ứng càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết.
Thích ứng có thể hiểu là khả năng thay đổi suy nghĩ, hành động để phù hợp với hoàn cảnh mới. Cuộc sống hiện đại không ngừng vận động: công nghệ thay đổi từng ngày, môi trường học tập và làm việc luôn có những biến động bất ngờ. Nếu tuổi trẻ chỉ giữ mãi một lối tư duy cứng nhắc, họ sẽ dễ bị tụt lại phía sau. Ngược lại, biết thích ứng giúp con người linh hoạt trước khó khăn, biến thách thức thành cơ hội.
Trước hết, thích ứng giúp tuổi trẻ vượt qua nghịch cảnh. Trong học tập, không phải lúc nào mọi thứ cũng thuận lợi: áp lực thi cử, thay đổi phương pháp học, hay những thất bại ban đầu đều là thử thách. Người biết thích ứng sẽ không nản chí mà tìm cách thay đổi phương pháp, cải thiện bản thân. Trong cuộc sống, khi gặp biến cố như dịch bệnh, mất việc hay thay đổi môi trường sống, khả năng thích ứng giúp con người nhanh chóng ổn định và tiếp tục tiến lên.
Bên cạnh đó, thích ứng còn là điều kiện để phát triển bản thân. Thế giới ngày nay đề cao những con người linh hoạt, sáng tạo. Một người trẻ biết thích ứng sẽ dễ dàng học hỏi cái mới, tiếp thu tri thức và kỹ năng hiện đại. Họ không ngại thay đổi, dám thử nghiệm và từ đó khám phá ra những tiềm năng của chính mình. Chính sự linh hoạt này giúp họ nắm bắt cơ hội và đạt được thành công trong tương lai.
Tuy nhiên, cần hiểu rằng thích ứng không có nghĩa là đánh mất bản thân hay chạy theo mọi thay đổi một cách mù quáng. Tuổi trẻ cần giữ vững những giá trị cốt lõi, những nguyên tắc đạo đức, đồng thời linh hoạt trong cách hành động. Sự thích ứng đúng đắn là sự cân bằng giữa “thay đổi” và “giữ gìn”.
Để rèn luyện khả năng thích ứng, người trẻ cần chủ động học hỏi, không ngại thử thách và luôn giữ tinh thần cầu tiến. Việc trang bị kiến thức, kỹ năng mềm, cũng như khả năng tự học sẽ giúp họ vững vàng trước mọi biến động. Quan trọng hơn, cần có thái độ tích cực: xem khó khăn là cơ hội để trưởng thành chứ không phải rào cản.
Tóm lại, trong một thế giới đầy biến động, thích ứng là yếu tố sống còn đối với tuổi trẻ. Biết thích ứng không chỉ giúp con người vượt qua thử thách mà còn mở ra con đường phát triển bền vững. Tuổi trẻ nếu biết linh hoạt thay đổi nhưng vẫn giữ vững giá trị cốt lõi, chắc chắn sẽ làm chủ tương lai và khẳng định được vị trí của mình trong xã hội.
câu 1:
Bài thơ trên là thể thơ tự do
Dấu hiệu nhận biết là : số chữ trong các dòng thơ không bằng nhau
Câu 2. (0,5 điễm)
Hình ảnh được sử dụng để so sánh với từng hạt gạo ngọt thơm ở khổ thơ đầu tiên là lời ru của bà.
Câu 3. (1,0 điếm)
Phân tích tác dụng biện pháp tu từ liệt kê:
biểu hiện: Liệt kê kể ra những điều nhân vật tôi "nghe trong khói hương": hồn bà lan toả, bám sâu vào đất, mọc rễ vào ruộng đồng, bà se sẽ hát ru gọi lúa trổ đòng
Tác dụng:
+ Thể hiện những cảm nhận tinh tế và sâu sắc, niềm xúc động của nhân vật tôi khi đứng trên cánh đồng, đứng trước mộ bà. Nhân vật trữ tình tôi như cảm nhận được linh hồn bà đã bám sâu gắn bó với đồng ruộng, với từng cây lúa nuôi con cháu lớn khôn. Qua đó đoạn trích thể hiện lòng biết ơn, sự kết nối thế hệ sau với thế hệ trước.
+ Tăng hiệu quả diễn đạt, khái quát được những khía cạnh khác nhau của sự vật, sự việc; tạo giọng điệu thiết tha, sâu lắng.
Câu 4.
Suy nghĩ, tình cảm của nhân vật tôi qua những câu thơ Suy nghĩ sâu sắc Nhận ra mỗi hạt gạo làm nên bát cơm trên tay hôm nay là kết tinh bao mồ hôi công sức của tổ tiên, kết tinh bao yêu thương của bà trong lời ru.Tình cảm Nhân vật tôi thế hiện sự trân trọng, biết ơn sâu sắc với tổ tiên, tình yêu thương đối với bà.
Câu 5.
Hiện tại luôn được xây đắp từ quá khứ, cuộc sống ấm no trong hiện tại của mỗi cá nhân, mỗi cộng đồng đều có được nhờ những thế hệ đi trước vất vả dựng xây. Vì vậy nhìn những gì có trong hiện tại, cần có thái độ trân quý, biết ơn với những người đi trước, với quá khú,..Một người sẽ trưởng thành thực sự khi biết nhìn hiện tại mà thấy quá khứ, biết trân trọng những gì đang được thụ hưởng với lòng biết ơn, biết nhớ về tổ tiên, gắn kết với gia đình đặc biệt là với thế hệ trước,...
câu 1
thể thẻ trên được viết theo thể thơ 8 chữ
câu 2
viết bằng xương máu
vạn người con quyết tử
tổ quốc được sinh ra
sóng giữ phía Hoàng Sa
ngày đêm bám biển
Câu 3
Biện pháp tu từ so sánh: “Mẹ Tổ quốc vẫn luôn ở bên ta / Như máu ấm trong màu cờ nước Việt”.
Tác dụng:
So sánh Tổ quốc với “máu ấm” làm nổi bật sự gắn bó thiêng liêng, gần gũi và không thể tách rời giữa Tổ quốc với mỗi con người. Qua đó, tác giả khẳng định Tổ quốc luôn hiện hữu trong tim mỗi người dân, tiếp thêm sức mạnh để họ kiên cường bám biển, bảo vệ chủ quyền.
Câu 4.
Đoạn trích thể hiện:Tình yêu sâu sắc, thiêng liêng với biển đảo Tổ quốcLòng tự hào dân tộcSự cảm phục, biết ơn những con người đang ngày đêm giữ biểnÝ thức trách nhiệm bảo vệ chủ quyền đất nước
Câu 5.
Em ấn tượng nhất với hình ảnh “máu ngư dân trên sóng lại chan hòa”. Đây là hình ảnh giàu sức gợi, vừa chân thực vừa mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Nó cho thấy sự hi sinh thầm lặng nhưng lớn lao của những con người lao động nơi biển cả. Máu ở đây không chỉ là mất mát mà còn là minh chứng cho lòng yêu nước và ý chí bảo vệ chủ quyền. Hình ảnh ấy khiến người đọc xúc động, đồng thời khơi dậy ý thức trách nhiệm đối với Tổ quốc.
Câu 1:
- Em đồng ý với ý kiến này . Vì cuộc khởi nghĩa hai Bà Trưng là chiến thắng oanh liệt , đánh dấu 1 cột mốc lich sử Việt Nam , là 1 bài học quý giá của lịch sử nước ta
Câu 2
- Là học sinh em cần
+Chủ động tìm hiểu các tư liệu lịch sử, pháp luật Việt Nam, pháp luật quốc tế,… để có nhận thức đúng đắn về vấn đề: chủ quyền, các quyền và lợi ích hợp pháp của Việt Nam trên Biển Đông.
+ Quan tâm đến đời sống chính trị - xã hội của địa phương, đất nước.
+ Thực hiện tốt các chủ trương, chính sách của Đảng, pháp luật của nhà nước, đặc biệt là các chủ trương, chính sách liên quan đến vấn đề chủ quyền biển, đảo; đồng thời vận động mọi người xung quanh cùng thực hiện đúng các quy định của pháp luật.
+ Phê phán, đấu tranh với những hành vi xâm phạm chủ quyền biển đảo Việt Nam; những hành vi đi ngược lại lợi ích quốc gia, dân tộc;
+ Tích cực tham gia, hưởng ứng các phong trào bảo vệ chủ quyền biển đảo, ví dụ như: “Vì Trường Sa thân yêu”, “Góp đá xây Trường Sa”, “Đồng hành cùng ngư dân trẻ ra khơi”, “Tuổi trẻ hướng về biển, đảo của Tổ quốc”…