Dương Quỳnh Hoa

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Dương Quỳnh Hoa
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1:

Đoạn thơ trong “Bài thơ chưa thể đặt tên” của Nguyễn Phan Quế Mai đã gợi lên những cảm xúc sâu lắng về giá trị của hạt gạo và ý nghĩa thiêng liêng của cội nguồn. Hình ảnh “nâng bát cơm trên tay” cùng hành động “đếm từng hạt gạo” không chỉ thể hiện sự trân trọng mà còn cho thấy sự thức tỉnh trong nhận thức của nhân vật trữ tình. Mỗi hạt gạo không còn là vật chất bình thường mà trở thành kết tinh của “mồ hôi của những tổ tiên… còng lưng gieo gặt”, gợi lên bao nhọc nhằn, hi sinh của những con người lao động qua nhiều thế hệ. Đồng thời, hạt gạo còn “thơm lời ru của bà tôi”, mang theo hơi ấm tình thân, gợi nhớ về những ký ức gia đình thiêng liêng dù người bà chưa từng được gặp mặt. Đặc biệt, hình ảnh “đơm lên từ lòng đất” đã nâng hạt gạo lên tầm biểu tượng, như một sự kết nối giữa đất mẹ, tổ tiên và sự sống hôm nay. Kết thúc đoạn thơ là hình ảnh “lời ru bà tôi vẫn se sẽ trổ đòng” trong không gian hoàng hôn, vừa thực vừa ảo, gợi cảm giác bất tận của tình yêu thương và sự tiếp nối truyền thống. Qua đó, tác giả gửi gắm thông điệp sâu sắc về lòng biết ơn cội nguồn, nhắc nhở con người phải biết trân trọng những giá trị bình dị nhưng vô cùng quý giá trong cuộc sống.

Câu 2:

Trong một thế giới không ngừng biến đổi, khả năng thích ứng trở thành một trong những yếu tố quan trọng quyết định sự thành công của mỗi con người, đặc biệt là thế hệ trẻ. Chính vì vậy, thông điệp “tuổi trẻ cần phải thích ứng trong mọi hoàn cảnh” mang ý nghĩa thiết thực và sâu sắc trong cuộc sống hiện đại. Thích ứng là khả năng điều chỉnh suy nghĩ, hành động và cách ứng xử của bản thân để phù hợp với những thay đổi của môi trường xung quanh. Đó không phải là sự thỏa hiệp hay đánh mất bản thân, mà là cách con người linh hoạt để tồn tại và phát triển. Đối với tuổi trẻ – giai đoạn đầy khát vọng và cơ hội – việc rèn luyện khả năng thích ứng càng trở nên cần thiết hơn bao giờ hết. Trước hết, khả năng thích ứng giúp người trẻ vượt qua những biến động không lường trước trong cuộc sống. Xã hội ngày nay thay đổi nhanh chóng với sự phát triển của công nghệ, kinh tế và văn hóa. Nếu không biết thích nghi, con người dễ rơi vào trạng thái bị động, lạc hậu. Ngược lại, người biết thích ứng sẽ nhanh chóng nắm bắt cơ hội, biến thách thức thành động lực để vươn lên. Chẳng hạn, trong bối cảnh chuyển đổi số, nhiều bạn trẻ đã chủ động học hỏi kỹ năng mới, từ đó mở ra những con đường nghề nghiệp đầy triển vọng. Bên cạnh đó, thích ứng còn giúp tuổi trẻ hoàn thiện bản thân và phát triển toàn diện. Khi bước vào những môi trường mới như học tập, làm việc hay giao tiếp xã hội, mỗi người đều phải đối mặt với sự khác biệt. Khả năng thích ứng giúp họ hòa nhập, học hỏi và trưởng thành. Chính trong quá trình thay đổi và thử thách ấy, con người hiểu rõ hơn về bản thân, từ đó định hình mục tiêu và hướng đi phù hợp. Tuy nhiên, cần hiểu rằng thích ứng không đồng nghĩa với việc dễ dàng thay đổi mọi giá trị hay đánh mất bản sắc cá nhân. Người trẻ cần biết chọn lọc, giữ vững những nguyên tắc cốt lõi, đồng thời linh hoạt trong cách tiếp cận vấn đề. Sự thích ứng đúng đắn là sự kết hợp giữa bản lĩnh và sự mềm dẻo, giữa kiên định và linh hoạt. Thực tế cho thấy, những người thành công thường là những người có khả năng thích ứng cao. Họ không ngại thay đổi, dám thử thách và luôn sẵn sàng học hỏi. Ngược lại, những ai bảo thủ, ngại thay đổi thường dễ bị tụt lại phía sau. Vì vậy, mỗi người trẻ cần chủ động rèn luyện kỹ năng thích ứng thông qua việc không ngừng học hỏi, mở rộng tư duy, trau dồi kỹ năng sống và sẵn sàng đối mặt với thử thách. Tóm lại, trong thời đại đầy biến động, thích ứng không chỉ là một kỹ năng mà còn là một phẩm chất cần thiết của tuổi trẻ. Khi biết thích ứng đúng cách, người trẻ sẽ có đủ bản lĩnh để vượt qua khó khăn, nắm bắt cơ hội và khẳng định giá trị của bản thân. Đây chính là chìa khóa giúp mỗi người vững vàng bước đi trên hành trình xây dựng tương lai.

Câu 1:

Trong bối cảnh hội nhập và toàn cầu hóa mạnh mẽ hiện nay, việc gìn giữ bản sắc quê hương có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với thế hệ trẻ. Bản sắc quê hương không chỉ là những phong tục, tập quán, tiếng nói, ẩm thực hay lễ hội truyền thống, mà còn là cội nguồn nuôi dưỡng tâm hồn và định hình nhân cách mỗi con người. Khi biết trân trọng và giữ gìn bản sắc quê hương, người trẻ sẽ có điểm tựa tinh thần vững chắc, từ đó hiểu rõ mình là ai, thuộc về đâu và có trách nhiệm hơn với cộng đồng. Trong thời đại mở cửa, nếu không ý thức gìn giữ, những giá trị truyền thống dễ bị mai một, thậm chí bị thay thế bởi lối sống lai căng, thiếu bản sắc. Tuy nhiên, gìn giữ không có nghĩa là bảo thủ, mà là biết chọn lọc, kế thừa những giá trị tốt đẹp và phát huy chúng theo cách phù hợp với thời đại. Thế hệ trẻ hôm nay cần chủ động học hỏi lịch sử, văn hóa quê hương, giữ gìn tiếng nói, lối sống đẹp, đồng thời quảng bá hình ảnh quê hương ra thế giới. Làm được điều đó, mỗi người không chỉ góp phần bảo tồn di sản văn hóa mà còn giúp quê hương phát triển bền vững trong tương lai.

Câu 2:

Quê hương luôn là nguồn cảm hứng bất tận của thi ca, nơi lưu giữ những ký ức sâu đậm và tình cảm thiêng liêng của mỗi con người. Bài thơ “Quê biển” của Nguyễn Doãn Việt và “Về làng” của Đỗ Việt Tuyên tuy khai thác hai không gian khác nhau nhưng đều gặp nhau ở tình yêu quê hương da diết, sâu lắng. Qua việc so sánh hai tác phẩm, ta càng thấy rõ những nét tương đồng và khác biệt trong cách cảm nhận và thể hiện tình quê của mỗi nhà thơ. Trước hết, điểm gặp gỡ nổi bật của hai bài thơ là đều thể hiện tình yêu quê hương chân thành, tha thiết. Trong “Quê biển”, quê hương hiện lên gắn bó mật thiết với biển cả: “Quê tôi gối đầu lên ngực biển”, một hình ảnh nhân hóa đầy gợi cảm, thể hiện sự gần gũi, thân thuộc. Con người nơi đây sống dựa vào biển, yêu biển như một phần máu thịt. Tương tự, trong “Về làng”, quê hương được gợi lên qua những hình ảnh quen thuộc: con đê, cánh đồng, khói bếp, cánh diều… Tất cả tạo nên một không gian bình dị, gần gũi, gợi nhớ về tuổi thơ. Dù là làng biển hay làng quê đồng bằng, cả hai tác giả đều hướng về quê hương với nỗi nhớ và tình yêu sâu nặng. Tuy nhiên, mỗi bài thơ lại mang một sắc thái riêng. “Quê biển” khắc họa cuộc sống của con người trong sự đối diện với thiên nhiên khắc nghiệt. Những hình ảnh như “mọc chênh vênh sau mỗi trận bão về”, “mẹ tôi bạc đầu sau những đêm đợi biển” cho thấy nỗi vất vả, lo âu của người dân miền biển. Biển vừa là nguồn sống, vừa tiềm ẩn hiểm nguy, khiến cuộc đời con người luôn bấp bênh. Ngược lại, “Về làng” lại thiên về cảm xúc hoài niệm, tiếc nuối. Nhân vật trữ tình trở về quê trong tâm trạng bâng khuâng, nhận ra sự đổi thay của thời gian: “Tôi đi từ độ đến giờ / Tóc xanh đã bạc mà chưa tới làng”. Câu thơ gợi cảm giác xa cách, như một nỗi day dứt khi con người dường như không còn kịp trở về với tuổi thơ và những giá trị xưa cũ. Sự khác biệt còn thể hiện ở cách nhìn về con người. Trong “Quê biển”, con người hiện lên với vẻ đẹp kiên cường, bền bỉ. Họ chấp nhận gian khổ, gắn bó trọn đời với biển, thậm chí “hóa thân” để được sống mãi cùng quê hương. Đó là vẻ đẹp của lao động và ý chí vượt lên hoàn cảnh. Trong khi đó, “Về làng” lại khắc họa con người trong dòng chảy của thời gian, với nỗi tiếc nuối và khát khao tìm lại những gì đã mất. Con người ở đây không đối diện với thiên nhiên khắc nghiệt mà đối diện với chính sự trôi đi của tuổi trẻ và ký ức. Về nghệ thuật, cả hai bài thơ đều sử dụng hình ảnh giàu sức gợi và ngôn ngữ giản dị, giàu cảm xúc. Tuy nhiên, “Quê biển” nghiêng về bút pháp miêu tả kết hợp biểu tượng, tạo nên bức tranh vừa cụ thể vừa mang ý nghĩa khái quát. Còn “Về làng” lại mang giọng điệu trầm lắng, giàu chất suy tư, thiên về biểu hiện tâm trạng. Tóm lại, dù có những khác biệt trong nội dung và cách thể hiện, “Quê biển” và “Về làng” đều là những bài thơ giàu giá trị, góp phần làm nổi bật vẻ đẹp của quê hương và tình cảm gắn bó của con người với nơi chôn nhau cắt rốn. Hai tác phẩm không chỉ khơi gợi nỗi nhớ quê mà còn nhắc nhở mỗi người biết trân trọng, gìn giữ những giá trị quê hương trong dòng chảy không ngừng của cuộc sống.

Câu 1:

Thể thơ: Tự do

Dấu hiệu: số chữ trong mỗi câu không đều nhau

Câu 2:

Hình ảnh được so sánh với " từng hạt gạo ngọt thơm " là " lời hát ru của bà "

Câu 3:

Phép liệt kê: “lan tỏa, bám sâu vào đất, mọc rễ vào đồng ruộng”

Tác dụng: - Khắc họa hình ảnh hồn bà hòa nhập sâu sắc với đất đai, ruộng đồng - Nhấn mạnh sự gắn bó bền chặt giữa con người và quê hương - Làm cho hình ảnh trở nên sống động, giàu sức gợi - Thể hiện sự tiếp nối: bà vẫn hiện diện, nuôi dưỡng sự sống dù đã mất

Câu 4:

Qua những câu thơ, nhân vật “tôi” bộc lộ một cách sâu sắc tình cảm biết ơn và trân trọng đối với cội nguồn. Hành động “đếm từng hạt gạo” không chỉ là một cử chỉ cụ thể mà còn mang ý nghĩa biểu tượng, thể hiện sự nâng niu, ý thức rõ giá trị của thành quả lao động. Mỗi hạt gạo hiện lên không còn đơn thuần là lương thực mà trở thành kết tinh của “mồ hôi của những tổ tiên” đã “còng lưng gieo gặt”, gợi nhắc đến bao nhọc nhằn, hi sinh thầm lặng của các thế hệ đi trước. Đồng thời, hình ảnh “thơm lời ru của bà tôi” khiến hạt gạo mang cả hơi ấm tình thân, gắn với ký ức gia đình thiêng liêng. Qua đó, nhân vật “tôi” như nhận ra mối liên hệ bền chặt giữa hiện tại và quá khứ, giữa bản thân với tổ tiên. Đó không chỉ là sự xúc động mà còn là sự thức tỉnh về trách nhiệm: phải sống xứng đáng với những gì đã được trao truyền. Những câu thơ vì thế vừa giàu cảm xúc, vừa mang ý nghĩa nhân văn sâu sắc.

Câu 5:

Từ bài thơ, thông điệp sâu sắc nhất mà tôi rút ra là mỗi con người cần biết trân trọng cội nguồn và những giá trị bình dị trong cuộc sống. Những điều tưởng chừng nhỏ bé như bát cơm hằng ngày lại ẩn chứa phía sau là biết bao công sức, hi sinh và cả những mất mát của nhiều thế hệ. Khi hiểu được điều đó, ta sẽ không còn thờ ơ hay lãng phí, mà biết sống có trách nhiệm hơn với những gì mình đang có. Bên cạnh đó, bài thơ cũng nhắc nhở chúng ta phải biết ghi nhớ, biết ơn tổ tiên – những người đã âm thầm vun đắp để tạo nên cuộc sống hôm nay. Trong nhịp sống hiện đại, con người dễ bị cuốn theo những điều mới mẻ mà quên đi quá khứ, quên đi cội rễ của mình. Vì vậy, việc giữ gìn ký ức gia đình, trân trọng truyền thống không chỉ là cách thể hiện đạo lý “uống nước nhớ nguồn” mà còn giúp mỗi người có điểm tựa tinh thần vững chắc. Chính sự biết ơn và ý thức về cội nguồn sẽ làm cho cuộc sống trở nên ý nghĩa hơn.

Câu 1:

Trong bối cảnh hội nhập và phát triển hiện nay, ý thức bảo vệ chủ quyền đất nước có vai trò vô cùng quan trọng đối với thế hệ trẻ. " Chủ quyền " không chỉ là lãnh thổ, biển đảo mà còn là danh dự, độc lập và tương lai của dân tộc. Thế hệ trẻ hôm nay cần nhận thức rõ trách nhiệm của mình trong việc gìn giữ và bảo vệ Tổ quốc bằng những hành động thiết thực. Trước hết, mỗi người cần trang bị kiến thức về lịch sử, địa lí, đặc biệt là vấn đề biển đảo để hiểu rõ giá trị thiêng liêng của chủ quyền dân tộc. Bên cạnh đó, cần có thái độ đúng đắn, kiên quyết trước những thông tin sai lệch, đồng thời lan tỏa tinh thần yêu nước một cách văn minh. Không chỉ vậy, việc học tập, rèn luyện đạo đức, nâng cao tri thức cũng chính là góp phần xây dựng đất nước vững mạnh. Bảo vệ chủ quyền không phải là điều xa vời mà bắt đầu từ những việc nhỏ trong cuộc sống hằng ngày. Vì vậy, mỗi bạn trẻ cần có ý thức sâu sắc vai trò của mình để góp phần giữ gìn và phát triển Tổ quốc.

Câu 2:

Văn bản “Tổ quốc ở Trường Sa” của Nguyễn Việt Chiến và bài thơ “Màu xanh Trường Sơn” của Đỗ Nam Cao đều thể hiện sâu sắc tình yêu Tổ quốc, song mỗi tác phẩm lại có cách thể hiện riêng, góp phần làm phong phú thêm hình ảnh đất nước trong lòng người đọc. Trong cả hai tác phẩm đều gặp nhau ở nội dung ca ngợi Tổ quốc thiêng liêng và tinh thần cống hiến của con người Việt Nam. Trong “Tổ quốc ở Trường Sa”, hình ảnh biển đảo hiện lên vừa dữ dội vừa thiêng liêng, gắn liền với sự hi sinh của những con người bám biển. Những câu thơ như “máu ngư dân trên sóng lại chan hòa” đã khắc họa rõ nét sự gian khổ và lòng quả cảm của người dân vùng biển. Tương tự, trong “Màu xanh Trường Sơn”, hình ảnh Trường Sơn không chỉ là thiên nhiên hùng vĩ mà còn là biểu tượng của ý chí, sức sống và tinh thần chiến đấu bền bỉ của con người Việt Nam trong kháng chiến. “Màu xanh” ở đây vừa là màu của núi rừng, vừa là màu của niềm tin và hi vọng. Thế nhưng, mỗi tác phẩm lại có nét riêng trong cách thể hiện. “Tổ quốc ở Trường Sa” thiên về giọng điệu trữ tình – chính luận, sử dụng nhiều hình ảnh mang tính biểu tượng như “máu”, “cờ”, “biển” để nhấn mạnh sự thiêng liêng của chủ quyền biển đảo. Tác phẩm gợi lên cảm xúc mạnh mẽ về trách nhiệm bảo vệ Tổ quốc trong thời bình. Trong khi đó, “Màu xanh Trường Sơn” lại mang đậm chất trữ tình, giàu hình ảnh và cảm xúc. Những chi tiết như “ba lô trĩu nặng”, “con đường cheo leo”, “mùa khô xém lửa” đã tái hiện chân thực cuộc sống gian khổ của người lính, đồng thời làm nổi bật vẻ đẹp kiên cường của họ. Điểm đặc biệt là hình ảnh “màu xanh” được lặp lại nhiều lần, tạo nên một biểu tượng xuyên suốt cho sức sống, niềm tin và lí tưởng cách mạng. Bên cạnh đó, không gian nghệ thuật của hai tác phẩm cũng có sự khác biệt rõ nét. “Tổ quốc ở Trường Sa” gắn với không gian biển đảo rộng lớn, sóng gió, nơi con người đối mặt với thiên nhiên khắc nghiệt để bảo vệ chủ quyền. Ngược lại, “Màu xanh Trường Sơn” lại mở ra không gian núi rừng hùng vĩ, nơi những đoàn quân hành quân ra trận. Dù khác nhau về không gian, cả hai đều làm nổi bật vẻ đẹp của con người Việt Nam trong những hoàn cảnh thử thách. Từ sự so sánh trên, có thể thấy rằng cả hai tác phẩm đều góp phần khơi dậy tình yêu nước, niềm tự hào dân tộc và ý thức trách nhiệm của mỗi người đối với Tổ quốc. Nếu “Tổ quốc ở Trường Sa” nhấn mạnh đến nhiệm vụ bảo vệ chủ quyền biển đảo trong hiện tại, thì “Màu xanh Trường Sơn” lại gợi nhắc về quá khứ hào hùng và tinh thần bất khuất của dân tộc. Hai tác phẩm, hai góc nhìn nhưng cùng chung một tiếng nói: tình yêu Tổ quốc là giá trị thiêng liêng, bất biến trong trái tim mỗi người Việt Nam.

Câu 1:

Thể thơ: Tự do

Câu 2:

Một số từ ngữ tiêu biểu thể hiện hình ảnh biển đảo và đất nước: -“biển mùa này sóng dữ”

-“Hoàng Sa”

- “bám biển”

- “biển Tổ quốc”

- “người giữ biển”

- “máu ngư dân”

- “màu cờ nước Việt”

Câu 3:

Biện pháp tu từ: So sánh: “Như máu ấm trong màu cờ nước Việt” Tác dụng: - Làm nổi bật hình ảnh Tổ quốc luôn gắn bó, gần gũi, thiêng liêng. - Gợi cảm xúc ấm áp, thiêng liêng và đầy tự hào. Nhấn mạnh tình yêu nước và sự hi sinh của con người nơi biển đảo.

Câu 4:

Đoạn thơ thể hiện tình yêu sâu sắc và thiêng liêng của nhà thơ đối với biển đảo Tổ quốc. Qua những hình ảnh giàu cảm xúc, tác giả bộc lộ niềm tự hào về đất nước và con người Việt Nam, đặc biệt là những người ngư dân ngày đêm bám biển, kiên cường giữ gìn chủ quyền. Đồng thời, đoạn thơ còn thể hiện sự trân trọng, biết ơn đối với những hi sinh thầm lặng của họ. Từ đó, khơi gợi trong mỗi người ý thức trách nhiệm trong việc bảo vệ biển đảo và xây dựng Tổ quốc.

Câu 5:

Trong đoạn trích từ " Tổ quốc ở Trường Sa " của Nguyễn Việt Chiến, em ấn tượng nhất với hình ảnh “máu ngư dân trên sóng lại chan hòa”. Hình ảnh này gợi lên sự hi sinh thầm lặng nhưng vô cùng lớn lao của những người dân biển. Họ không chỉ lao động mà còn góp phần bảo vệ chủ quyền Tổ quốc. “Máu” ở đây vừa mang nghĩa thực, vừa mang ý nghĩa biểu tượng cho tinh thần kiên cường, bất khuất. Chính điều ấy khiến em càng thêm xúc động và tự hào. Qua đó, em nhận ra trách nhiệm của bản thân trong việc yêu và bảo vệ đất nước.


Câu 1:

Thể thơ: Tự do

Dấu hiệu: Số chữ trong mỗi câu không bằng nhau

Câu 2:

Những biểu tượng cho cuộc sống của làng biển:

- " lênh đênh "

- " mảnh lưới trăm năm "

" những ngôi nhà rám nắng "

" cha ông phơi nhoài bên mép biển "

Câu 3:

Hình ảnh " mẹ tôi bạc đầu sau những đêm đợi biển " trong việc thể hiện cảm xúc của bài thơ là một tuyệt tác của Nguyễn Doãn Việt. Hình ảnh ấy thể hiện sự tần tảo của một người mẹ trên con thuyền làng biển, đó là sự cô đơn và sự nhớ thương về người mẹ đã bạc đầu. Nguyễn Doãn Việt đã thể hiện thứ cảm xúc giản đơn mà sâu lắng qua hình ảnh người mẹ, đó là một nghệ thuật tuyệt vời của thơ ca....

Câu 4:

Qua hình ảnh " Làng là mảnh lưới trăm năm " ta thấy được làng chài là một ngôi làng lâu đời sống gắn liền với biển, sống trên biển, gắn liền với biển mà sống. Với những cánh buồm thong dong trên biển, những làn gió mát mang vị mặn của biển, ông cha phơi mình làm việc, gánh vác công việc gia đình. Với truyền thống gắn kết với biển khơi, những con người mang vẻ đẹp lao động tần tảo sống hàng ngày, chân thực và chất phát....

Câu 5:

Hình ảnh con người của làng biển mang vẻ đẹp của sự lao động bền bỉ, nhẫn nhịn tạo nên nhân cách con người. Lao động là một vẻ đẹp giản dị và yên bình, sự tần tảo và chịu khó của những người dân làng biển đã tạo nên một nhân cách con người chất phác, chịu thương chịu khó. Đối với sự lao động bền bỉ, nó mang một ý nghĩa đặc biệt trong việc rèn luyện nhân cách con người.......

Em đồng ý với ý kiến trên

Vì cuộc khởi nghĩa của Hai Bà Trưng vào năm 40 - 43 cũng có thể là cuộc khởi nghĩa lớn đầu tiên của Việt Nam vào thời kì Bắc thuộc

Em sẽ xử lí tình huống như sau:

1. Giải thích rằng cả 2 đều sai, M không thường xuyên không hoàn thành nhiệm vụ nhóm là không đúng nhưng H cũng không nên đăng chuyện này lên mạng xã hội với lời lẽ xúc phạm và kêu gọi mọi người làm phiền M

2. Khuyên cả 2 làm lành và đặt ra yêu cầu rằng M sẽ hoàn thành nhiệm vụ nhóm và không được lười biếng, đồng thời H cũng phải xóa bài đăng cùng đăng bài giải thích và xin lỗi trên mạng

Nếu em nhân vật trong tình huống, em sẽ xử lý như sau:

a. Không để ý đến tin nhắn của người lạ trên điện thoại, chú ý trông giúp để điện thoại của A không bị mất hay hư hại, không chụp hay đọc tin nhắn riêng tư gửi đi linh tinh

b. Để nguyên phong thư ở vị trí cũ, không động vào, rời đi trước khi tò mò mở ra đọc