Phạm Gia Tuấn Tú

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Phạm Gia Tuấn Tú
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

a) Liệt kê một số nhân tố sinh thái vô sinh và hữu sinh có thể tác động đến đời sống của loài cá trên.

- Nhân tố vô sinh: Ánh sáng, nhiệt độ nước, độ pH, nồng độ oxygen, thành phần nước,...

- Nhân tố hữu sinh: Các loài thực vật thủy sinh như tảo, rong, rêu, các vi sinh vật có hại và có lợi sống trong môi trường nước, các loài động vật ăn cá, con người,...

b) Dựa vào các đặc điểm sống của loài cá trên, em hãy đề xuất cách thiết kế bể cá và phương pháp chăm sóc phù hợp. Với mỗi đề xuất, hãy giải thích cơ sở khoa học dựa trên đặc điểm của loài.

- Đặt bể cá ở nơi có ánh sáng chiếu đến hoặc sử dụng ánh sáng nhân tạo vì cá hoạt động khi có ánh sáng (ban ngày).

- Sử dụng thức ăn thả nổi trên bề mặt nước và cho ăn với lượng vừa phải, nên cho cá ăn vào ban ngày và thường xuyên dọn dẹp đáy bể vì cá thường hoạt động vào ban ngày, thích ăn ở tầng nổi, các thức ăn dư thừa có thể sẽ chìm xuống đáy, gây lãng phí, ô nhiễm nguồn nước.

- Bể cần lắp đặt thiết bị sục khí, vừa tạo môi trường nước động, vừa bổ sung thêm nguồn oxygen hòa tan cho cá do loài cá này thích sống ở các vùng nước động giàu khí oxygen.

- Điều chỉnh nhiệt độ nước vào mùa đông (nếu có) vì cá có khả năng chịu lạnh kém.

- Đặt các hang đá nhân tạo và trồng thêm cây thủy sinh trong bể để tạo nơi trú ẩn cho cá vào ban đêm

a) Các kỉ được nhắc đến trong sơ đồ trên diễn ra ở đại nào? Sự kiện nổi bật nào đã diễn ra trong kỉ Cambrian và kỉ Cretaceous?

- Kỉ Cambrian và kỉ Ordovician diễn ra ở đại Cổ sinh (Paleozoic), kỉ Cretaceous diễn ra ở đại Trung sinh (Mesozoic). 

Các sự kiện nổi bật:

- Ở kỉ Cambrian: Đa dạng động vật biển, có sự phát sinh "bùng nổ" của các loài động vật không xương sống. Xuất hiện động vật có dây sống và phân hóa tảo đa dạng.

- Ở kỉ Cretaceous: Đầu kỉ có sự phát triển mạnh mẽ của khủng long, thực vật hạt kín, thú và chim. Cuối kỉ có sự kiện đại tuyệt chủng hàng loạt các loài khủng long, xuất hiện dạng trung gian chim - bò sát.

b) Loài người đã xuất hiện ở kỉ nào, thuộc đại nào?

- Loài người đã xuất hiện ở kỉ Quaternary (Đệ tứ), thuộc đại Tân sinh (Cenozoic).

Câu 1 (khoảng 200 chữ)

Nhân vật “tôi” trong đoạn trích từ tác phẩm Hoàng tử bé của Antoine de Saint-Exupéry là hình tượng đại diện cho tâm hồn trẻ thơ giàu trí tưởng tượng và nhạy cảm. Ngay từ nhỏ, “tôi” đã say mê thế giới tự nhiên và sáng tạo nên những bức vẽ độc đáo như hình con trăn nuốt con voi. Điều đó cho thấy nhân vật có khả năng tưởng tượng phong phú và tư duy sáng tạo. Tuy nhiên, khi đưa bức vẽ cho người lớn xem, “tôi” lại nhận được câu trả lời rằng đó chỉ là “một cái mũ”. Sự không thấu hiểu ấy khiến nhân vật thất vọng và dần từ bỏ ước mơ trở thành họa sĩ. Qua đó, tác giả khắc họa sự đối lập giữa thế giới trẻ thơ và thế giới người lớn: trẻ em nhìn cuộc sống bằng trí tưởng tượng và cảm xúc, còn người lớn thường nhìn mọi thứ một cách thực dụng, khô khan. Nhân vật “tôi” vì thế vừa thể hiện tâm hồn nhạy cảm, giàu sáng tạo của tuổi thơ, vừa phản ánh nỗi buồn khi những giá trị tưởng tượng và mơ mộng không được người lớn thấu hiểu. Qua nhân vật này, tác giả gửi gắm thông điệp hãy biết trân trọng trí tưởng tượng và tâm hồn trong trẻo của trẻ em.


Câu 2 (khoảng 600 chữ)

Nhà thơ Ý Giacomo Leopardi từng nói: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” Câu nói gợi ra sự khác biệt sâu sắc giữa cách nhìn nhận thế giới của trẻ em và người lớn, đồng thời nhắc nhở chúng ta về giá trị của trí tưởng tượng và tâm hồn trong trẻo.

Trước hết, câu nói cho thấy trẻ em luôn nhìn thế giới bằng trí tưởng tượng phong phú và sự hồn nhiên. Với trẻ nhỏ, những điều bình thường nhất cũng có thể trở nên kì diệu. Một chiếc lá có thể trở thành con thuyền, một que gỗ có thể biến thành thanh kiếm hay cây đũa thần. Trẻ em có khả năng tìm thấy niềm vui và ý nghĩa trong những điều rất giản dị. Chính sự trong trẻo ấy giúp các em cảm nhận thế giới một cách trọn vẹn và giàu cảm xúc. Trẻ em không bị ràng buộc bởi những quy tắc hay suy nghĩ thực dụng nên trí tưởng tượng của chúng luôn bay xa.

Ngược lại, người lớn thường dần đánh mất khả năng nhìn thế giới bằng con mắt hồn nhiên. Khi trưởng thành, con người phải đối diện với nhiều lo toan về công việc, tiền bạc, trách nhiệm và địa vị xã hội. Những áp lực ấy khiến họ quen với cách suy nghĩ thực tế và đôi khi trở nên khô khan. Vì vậy, dù có nhiều điều trong cuộc sống, họ vẫn khó cảm nhận được niềm vui đơn giản hay vẻ đẹp tinh tế của thế giới xung quanh. Họ có thể sở hữu nhiều thứ vật chất nhưng lại thiếu đi sự rung động của tâm hồn.

Tuy nhiên, ý kiến của Leopardi không nhằm phê phán người lớn mà chủ yếu nhắc nhở con người đừng đánh mất tâm hồn trẻ thơ trong quá trình trưởng thành. Sự trưởng thành là cần thiết, nhưng nếu chỉ sống thực dụng mà quên đi trí tưởng tượng và cảm xúc, cuộc sống sẽ trở nên khô cứng và thiếu ý nghĩa. Một người trưởng thành vẫn có thể giữ trong mình sự tò mò, khả năng sáng tạo và niềm vui trước những điều giản dị. Chính điều đó giúp con người cân bằng giữa lý trí và cảm xúc, giữa trách nhiệm và niềm vui sống.

Từ góc nhìn của người trẻ, câu nói của Leopardi cũng là lời nhắc nhở chúng ta hãy trân trọng tuổi trẻ và những ước mơ của mình. Tuổi trẻ là thời gian con người giàu khát vọng, dám nghĩ, dám sáng tạo và dám khám phá thế giới. Nếu biết nuôi dưỡng trí tưởng tượng, sự tò mò và lòng nhiệt huyết, người trẻ có thể tạo ra nhiều giá trị mới cho cuộc sống. Đồng thời, chúng ta cũng cần học cách trưởng thành, biết chịu trách nhiệm và suy nghĩ chín chắn để không chỉ mơ mộng mà còn biến ước mơ thành hiện thực.

Tóm lại, câu nói của Leopardi đã chỉ ra sự khác biệt giữa thế giới trẻ thơ và thế giới người lớn, đồng thời nhắc nhở con người hãy giữ gìn sự trong trẻo của tâm hồn. Dù trưởng thành đến đâu, mỗi người cũng nên giữ lại một phần “đứa trẻ” trong mình, bởi chính điều đó giúp cuộc sống trở nên phong phú, sáng tạo và ý nghĩa hơn.

Câu 1. Xác định ngôi kể trong văn bản trên.
Văn bản được kể theo ngôi thứ nhất. Người kể xưng “tôi” và kể lại những trải nghiệm của chính mình khi còn nhỏ.


Câu 2. Kiệt tác của cậu bé trong văn bản là gì?
Kiệt tác của cậu bé là bức vẽ con trăn đang nuốt một con voi.

  • Khi nhìn từ bên ngoài, người lớn tưởng đó là một chiếc mũ.
  • Thực ra đó là hình con trăn đang tiêu hóa con voi.

Câu 3. Theo em, vì sao người lớn lại bảo cậu bé hãy chú trọng học những môn văn hóa thay vì khuyến khích cậu bé vẽ thật nhiều?

Theo em, người lớn nói vậy vì:

  • Họ không hiểu được ý nghĩa bức tranh và trí tưởng tượng của cậu bé.
  • Họ cho rằng những môn như địa lí, lịch sử, toán, ngữ pháp quan trọng và thực tế hơn cho tương lai.
  • Người lớn thường thiên về suy nghĩ thực tế, logic, ít chú ý đến trí tưởng tượng và nghệ thuật.

Câu 4. Những người lớn trong văn bản trên được miêu tả như thế nào? Em có nhận xét gì về những nhân vật ấy?

Những người lớn trong văn bản được miêu tả:

  • Thiếu trí tưởng tượng, không hiểu được ý nghĩa bức tranh của cậu bé.
  • Cứng nhắc, thực dụng, chỉ quan tâm đến những điều “quan trọng” theo cách của họ.
  • Không chịu suy nghĩ sâu hơn mà vội vàng kết luận bức tranh là chiếc mũ.

Nhận xét:
Những người lớn ấy đại diện cho kiểu người trưởng thành khô khan, thiếu sự thấu hiểu và ít quan tâm đến thế giới tưởng tượng của trẻ em.


Câu 5. Qua văn bản, em rút ra được những bài học gì cho bản thân?

Qua văn bản, em rút ra một số bài học như:

  • Cần tôn trọng và nuôi dưỡng trí tưởng tượng, sáng tạo của trẻ em.
  • Không nên đánh giá mọi thứ một cách vội vàng và hời hợt.
  • Người lớn và trẻ em cần lắng nghe, thấu hiểu nhau hơn.
  • Mỗi người nên giữ lại sự hồn nhiên, sáng tạo và tò mò trong cuộc sống.

### Câu 1 (2,0 điểm)


Trong tiểu thuyết *Lão Goriot* của Honoré de Balzac, nhân vật lão Goriot hiện lên là hình tượng người cha giàu tình yêu thương nhưng có số phận bi thảm. Ở những phút cuối đời, lão quằn quại trong đau đớn cả về thể xác lẫn tinh thần, điều day dứt nhất không phải cái chết mà là không được gặp các con gái lần cuối. Dù từng bị các con lợi dụng, bòn rút đến trắng tay, lão vẫn khắc khoải mong chờ, sẵn sàng tha thứ và chỉ khao khát được nhìn thấy, được chạm vào chúng. Những lời nguyền rủa bật ra trong cơn tuyệt vọng nhanh chóng nhường chỗ cho tình yêu thương vô điều kiện. Lão Goriot yêu con đến mù quáng, hi sinh tất cả danh dự, tiền bạc, thậm chí cả cuộc đời mình. Cái chết cô độc của lão không chỉ khắc họa bi kịch của một người cha bị bỏ rơi mà còn tố cáo xã hội thực dụng, nơi đồng tiền và danh vọng làm băng hoại tình thân. Nhân vật để lại trong lòng người đọc niềm thương xót sâu sắc và bài học về đạo hiếu.


---


### Câu 2 (4,0 điểm)


Trong xã hội hiện đại, khi nhịp sống ngày càng gấp gáp và công nghệ phát triển mạnh mẽ, khoảng cách giữa cha mẹ và con cái dường như ngày một lớn hơn. Sự xa cách ấy không chỉ là khoảng cách thế hệ mà còn là khoảng cách trong tâm hồn, nhận thức và cách sống.


Trước hết, sự xa cách biểu hiện ở việc thiếu sự chia sẻ và thấu hiểu. Cha mẹ bận rộn với công việc, lo toan kinh tế; con cái chìm trong học tập, mạng xã hội và các mối quan hệ riêng. Nhiều gia đình sống chung một mái nhà nhưng ít trò chuyện, ít lắng nghe nhau. Có khi, mỗi người cầm một chiếc điện thoại, giao tiếp qua màn hình nhiều hơn đối diện trực tiếp. Lâu dần, sự im lặng tạo nên khoảng trống tình cảm.


Nguyên nhân của thực trạng này xuất phát từ nhiều phía. Sự khác biệt về quan điểm sống giữa các thế hệ khiến đôi bên khó tìm được tiếng nói chung. Cha mẹ thường áp đặt kinh nghiệm của mình, trong khi con cái mong muốn được tôn trọng và tự do lựa chọn. Bên cạnh đó, áp lực học tập, công việc và guồng quay của xã hội khiến mọi người ít dành thời gian cho gia đình. Công nghệ, dù mang lại nhiều tiện ích, đôi khi lại trở thành “bức tường vô hình” ngăn cách những cuộc trò chuyện chân thành.


Hậu quả của sự xa cách là những tổn thương âm thầm nhưng sâu sắc. Con cái có thể cảm thấy cô đơn ngay trong chính ngôi nhà của mình; cha mẹ cũng buồn bã khi không hiểu con nghĩ gì, cần gì. Nếu không được tháo gỡ, khoảng cách ấy có thể dẫn đến mâu thuẫn, thậm chí rạn nứt tình cảm gia đình.


Để thu hẹp khoảng cách, trước hết mỗi thành viên cần học cách lắng nghe và tôn trọng lẫn nhau. Cha mẹ nên đặt mình vào vị trí của con để thấu hiểu tâm lí tuổi trẻ; con cái cũng cần cảm thông với những hi sinh, vất vả của cha mẹ. Những bữa cơm chung, những cuộc trò chuyện không vội vã, những lời hỏi han giản dị có thể hàn gắn khoảng cách tưởng như rất lớn. Quan trọng hơn cả là tình yêu thương phải được thể hiện bằng hành động cụ thể chứ không chỉ giữ trong lòng.


Gia đình là nơi bắt đầu của yêu thương và cũng là điểm tựa vững chắc nhất trong cuộc đời mỗi con người. Trong một xã hội nhiều biến động, giữ gìn và vun đắp sự gắn kết giữa cha mẹ và con cái chính là cách để mỗi chúng ta tìm thấy bình yên và hạnh phúc đích thực.


Câu 1.
Văn bản được kể theo ngôi thứ ba (người kể chuyện giấu mình, gọi nhân vật bằng tên như Eugène, lão Goriot, Bianchon…).


Câu 2.
Đề tài của văn bản là: bi kịch của tình phụ tử và số phận đau khổ của người cha bị con cái ruồng bỏ trong xã hội tư sản Pháp thế kỉ XIX (trong tiểu thuyết Lão Goriot của Honoré de Balzac).


Câu 3.
Lời nói của lão Goriot gợi nhiều suy nghĩ và xúc động sâu sắc:

  • Thể hiện tình yêu thương con vô điều kiện, mãnh liệt và hi sinh đến tận cùng của một người cha.
  • Câu nói “Ta luôn thấy khát nhưng không bao giờ ta được uống” là hình ảnh ẩn dụ cho khát khao tình cảm nhưng không bao giờ được đáp lại.
  • Nỗi đau lớn nhất của ông không phải cái chết mà là chết trong cô đơn, không được gặp con lần cuối.
  • Qua đó, ta cảm nhận được bi kịch của một người cha đã dành trọn đời cho con nhưng cuối cùng lại bị con cái thờ ơ, bỏ rơi.

Đoạn văn khiến người đọc thương xót, đồng thời nhắc nhở mỗi người phải biết yêu thương, trân trọng và hiếu thảo với cha mẹ khi còn có thể.


Câu 4.
Lão Goriot nguyền rủa, mắng chửi các con trong phút đau đớn, uất ức vì bị bỏ rơi. Nhưng ngay sau đó ông lại khao khát được gặp chúng vì:

  • Tình phụ tử trong ông lớn hơn mọi oán giận.
  • Những lời nguyền rủa chỉ là cảm xúc nhất thời trong cơn tuyệt vọng.
  • Trong sâu thẳm, ông vẫn tin, vẫn hi vọng con gái sẽ đến.

Điều này cho thấy tình yêu của người cha là vô điều kiện, dù bị tổn thương vẫn không thể ngừng yêu.


Câu 5.
Tình cảnh cuối đời của lão Goriot thật bi thảm và đau đớn:

  • Ông chết trong cảnh nghèo khổ, cô độc.
  • Hai cô con gái mà ông hết lòng yêu thương không có mặt bên giường bệnh.
  • Những lời nói cuối cùng vẫn hướng về con, vẫn là yêu thương và chúc phúc.

Cái chết ấy tố cáo một xã hội thực dụng, nơi đồng tiền và danh vọng làm băng hoại tình thân; đồng thời khắc họa sâu sắc bi kịch của người cha hi sinh tất cả nhưng nhận lại sự lạnh nhạt, vô ơn.

Câu 1 (khoảng 200 chữ)

Bài thơ Khán “Thiên gia thi” hữu cảm trong tập Nhật kí trong tù của Hồ Chí Minh thể hiện quan niệm sâu sắc và tiến bộ về chức năng của thơ ca. Hai câu đầu gợi nhắc đặc điểm nổi bật của thơ xưa: thiên về miêu tả vẻ đẹp thiên nhiên với những hình ảnh quen thuộc như “sơn, thủy, yên, hoa, tuyết, nguyệt, phong”. Phép liệt kê tạo nên bức tranh thơ mộng, giàu chất trữ tình, đồng thời cho thấy sự trân trọng của tác giả đối với giá trị nghệ thuật truyền thống. Tuy nhiên, ở hai câu sau, giọng thơ chuyển mạnh mẽ khi tác giả khẳng định: “Hiện đại thi trung ưng hữu thiết”. “Thép” là hình ảnh ẩn dụ cho tinh thần chiến đấu, ý chí cách mạng. Theo đó, thơ ca thời đại mới không chỉ để thưởng thức mà còn phải gắn với đời sống dân tộc, cổ vũ con người hành động. Cấu tứ bài thơ chặt chẽ, lập luận rõ ràng, thể hiện sự kết hợp hài hòa giữa chất chiến sĩ và thi sĩ trong tâm hồn Hồ Chí Minh.


Câu 2 (khoảng 600 chữ)

Văn hóa truyền thống là hồn cốt của dân tộc, được bồi đắp qua hàng nghìn năm lịch sử. Trong bối cảnh hội nhập và toàn cầu hóa hiện nay, vấn đề giữ gìn, bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống đặt ra cấp thiết, đặc biệt đối với thế hệ trẻ – những chủ nhân tương lai của đất nước.

Trước hết, văn hóa truyền thống bao gồm những giá trị vật chất và tinh thần được lưu truyền từ đời này sang đời khác: tiếng Việt, phong tục tập quán, lễ hội, trang phục, nghệ thuật dân gian, đạo lí “uống nước nhớ nguồn”, tinh thần yêu nước, đoàn kết… Đây là nền tảng tạo nên bản sắc riêng của dân tộc Việt Nam giữa cộng đồng thế giới. Nếu đánh mất bản sắc văn hóa, dân tộc sẽ dần bị hòa tan, mất phương hướng và đánh mất chính mình.

Trong thực tế, nhiều bạn trẻ hôm nay đã có ý thức gìn giữ và phát huy truyền thống bằng những hành động cụ thể: mặc áo dài trong các dịp lễ, tìm hiểu lịch sử dân tộc, quảng bá ẩm thực và du lịch Việt Nam trên các nền tảng số, đưa chất liệu dân gian vào âm nhạc, thời trang, điện ảnh hiện đại. Không ít bạn trẻ say mê nghệ thuật truyền thống như chèo, tuồng, cải lương, nhã nhạc cung đình; tích cực tham gia các hoạt động bảo tồn di sản. Những việc làm ấy cho thấy thế hệ trẻ không quay lưng với quá khứ mà đang nỗ lực làm mới truyền thống theo cách sáng tạo, phù hợp với thời đại.

Tuy nhiên, vẫn còn một bộ phận thanh niên thờ ơ với văn hóa dân tộc, chạy theo lối sống thực dụng, sính ngoại, coi nhẹ tiếng mẹ đẻ, thiếu hiểu biết về lịch sử và phong tục truyền thống. Sự phát triển mạnh mẽ của mạng xã hội và văn hóa ngoại nhập nếu không được chọn lọc có thể khiến giới trẻ xa rời những giá trị cốt lõi của dân tộc.

Vì vậy, ý thức giữ gìn và phát huy văn hóa truyền thống cần được hình thành từ nhận thức đúng đắn. Giới trẻ phải hiểu rằng hội nhập không có nghĩa là hòa tan; tiếp thu tinh hoa nhân loại phải đi đôi với bảo vệ bản sắc dân tộc. Mỗi người trẻ có thể bắt đầu từ những việc nhỏ: sử dụng tiếng Việt chuẩn mực, tìm hiểu lịch sử quê hương, trân trọng các ngày lễ truyền thống, ứng xử theo những chuẩn mực đạo đức tốt đẹp của cha ông. Đồng thời, cần chủ động sáng tạo để “thổi hồn” mới vào các giá trị cũ, giúp truyền thống trở nên gần gũi, hấp dẫn hơn trong đời sống hiện đại.

Tóm lại, giữ gìn, bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống không chỉ là trách nhiệm mà còn là niềm tự hào của mỗi người trẻ Việt Nam. Khi thế hệ trẻ biết trân trọng quá khứ và sáng tạo cho tương lai, văn hóa dân tộc sẽ luôn được tiếp nối bền vững và tỏa sáng trong dòng chảy hội nhập toàn cầu.

Câu 1. Xác định thể thơ

Bài thơ được viết theo thể thất ngôn tứ tuyệt Đường luật (mỗi câu 7 chữ, gồm 4 câu, viết bằng chữ Hán).


Câu 2. Xác định luật của bài thơ

Bài thơ làm theo luật bằng của thơ thất ngôn tứ tuyệt Đường luật.

  • Bài thơ có sự tuân thủ niêm luật, đối ý giữa hai câu đầu và hai câu sau.
  • Vần được gieo ở cuối các câu 1, 2 và 4 (mỹ – phong – phong).

Câu 3. Phân tích tác dụng của một biện pháp tu từ mà em ấn tượng trong bài thơ

Biện pháp tu từ em ấn tượng là liệt kê trong câu:

“Sơn thủy yên hoa tuyết nguyệt phong”

Tác giả liệt kê hàng loạt hình ảnh quen thuộc trong thơ cổ: núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió.

Tác dụng:

  • Gợi ra thế giới thiên nhiên rộng lớn, thơ mộng, giàu chất trữ tình.
  • Thể hiện đặc điểm nổi bật của thơ xưa: thiên về miêu tả vẻ đẹp thiên nhiên.
  • Đồng thời, cách liệt kê dồn dập còn tạo tiền đề để tác giả bộc lộ quan điểm mới mẻ ở hai câu sau: thơ hiện đại không chỉ dừng lại ở cái đẹp thiên nhiên mà cần có “thép”, có tinh thần chiến đấu.

Câu 4. Vì sao tác giả cho rằng:
“Hiện đại thi trung ưng hữu thiết,
Thi gia dã yếu hội xung phong.”?

Hai câu thơ thể hiện quan niệm nghệ thuật tiến bộ của Hồ Chí Minh.

Tác giả cho rằng thơ hiện đại cần có “thép” vì:

  • Hoàn cảnh đất nước đang trong thời kỳ đấu tranh cách mạng gay go, nhân dân sống trong cảnh áp bức, mất nước.
  • Văn học không chỉ để thưởng thức cái đẹp mà còn phải phục vụ cách mạng, cổ vũ tinh thần chiến đấu.
  • “Thép” tượng trưng cho tinh thần chiến đấu, ý chí kiên cường, lập trường cách mạng.
  • Nhà thơ không thể đứng ngoài cuộc mà phải “xung phong” – trực tiếp tham gia, dấn thân vào cuộc đấu tranh của dân tộc.

Quan niệm này thể hiện tư tưởng nghệ thuật gắn liền với đời sống, với trách nhiệm xã hội của người nghệ sĩ.


Câu 5. Nhận xét về cấu tứ của bài thơ

Cấu tứ bài thơ chặt chẽ, rõ ràng và giàu tính đối lập:

  • Hai câu đầu: Nhận xét về đặc điểm thơ xưa (thiên về thiên nhiên, cái đẹp).
  • Hai câu sau: Đưa ra quan niệm về thơ hiện đại (phải có tính chiến đấu).

→ Bài thơ có kết cấu đối sánh giữa “xưa” và “nay”, giữa “cái đẹp thiên nhiên” và “chất thép cách mạng”.

Cách triển khai từ thực tế đọc Thiên gia thi đến việc nêu quan điểm sáng tác cho thấy tư duy sắc sảo, tầm nhìn thời đại và tinh thần trách nhiệm của người chiến sĩ – thi sĩ.

Phương trình điện phân dung dịch NaCl: 

\(2 N a C l + 2 H_{2} O\)

Khối lượng NaOH thu được ứng với mỗi lít nước muối bão hòa ban đầu:

\(m_{N a O H} = \frac{300 - 220}{58 , 5} . 40.0 , 8 = 43 , 8 \left(\right. g \left.\right)\)

Để bảo vệ vỏ tàu biển khỏi bị ăn mòn có thể sử dụng một tấm kim loại kẽm gắn vào vỏ tàu biển vì kẽm hoạt động mạnh hơn sắt trong thép nên kẽm sẽ bị ăn mòn thay sắt. Ngoài ra có thể sơn lên vỏ tàu biển để hạn chế vỏ tàu bị ăn mòn