Nguyễn Quỳnh Trang

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Quỳnh Trang
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1:

Nhân vật "tôi" trong đoạn trích mở đầu của tác phẩm Hoàng tử bé không chỉ đơn thuần là người kể chuyện, mà còn là hiện thân của một bi kịch về sự lạc lõng giữa thế giới người lớn khô khan. Ngay từ khi lên sáu, "tôi" đã bộc lộ một bản năng nghệ sĩ thuần khiết với trí tưởng tượng vượt xa những giới hạn vật lý thông thường. Hình ảnh con trăn nuốt chửng con thú dữ trong cuốn sách về rừng hoang đã khơi dậy trong cậu bé một khát khao tái hiện thế giới qua lăng kính cá nhân. Tuy nhiên, bức "kiệt tác số một" – vẽ một con trăn đang tiêu hóa một con voi – lại trở thành một phép thử nghiệt ngã cho sự kết nối giữa hai thế giới: trẻ thơ và người lớn.Sự đối lập giữa cái nhìn của "tôi" và "người lớn" chính là điểm mấu chốt khắc họa tính cách nhân vật. Trong khi cậu bé nhìn thấy một cuộc đấu tranh sinh tồn mãnh liệt và đầy bí ẩn bên trong bụng con trăn, thì những người lớn chỉ thấy một "cái mũ" tầm thường và vô hại. Nỗi thất vọng của "tôi" không chỉ đến từ việc bị chê bai kỹ năng hội họa, mà sâu sắc hơn, đó là nỗi đau khi trí tưởng tượng bị từ chối. Phản ứng của người lớn – khuyên cậu nên gạt bỏ những bức vẽ "vô bổ" để tập trung vào địa lý, lịch sử, toán học – đại diện cho áp lực của xã hội thực dụng, nơi những giá trị tinh thần bị bóp nghẹt bởi những con số và sự hữu dụng bề nổi.Chính vì sự cô độc ấy, "tôi" đã phải chọn một ngã rẽ khác: trở thành phi công. Nghề nghiệp này cho phép nhân vật bay lượn trên bầu trời, giữ một khoảng cách nhất định với mặt đất đầy những quy tắc cứng nhắc. Thế nhưng, dù đã trưởng thành và tiếp xúc với rất nhiều "người lớn quan trọng", nhân vật "tôi" vẫn luôn mang theo bức vẽ số một như một "chiếc la bàn tâm hồn". Cậu dùng nó để tìm kiếm một người bạn thực sự, một người có khả năng nhìn thấu lớp vỏ "cái mũ" để thấy con voi bên trong. Nhân vật "tôi" vừa là một người lớn đã "bị thuần hóa" bởi cuộc đời, nhưng cũng vừa là một đứa trẻ vĩnh cửu, luôn khao khát sự thấu cảm và sự chân thực. Qua nhân vật này, Saint-Exupéry đã gửi gắm một thông điệp xót xa: sự trưởng thành đôi khi là một quá trình đánh mất đi đôi mắt của trái tim, và nhân vật "tôi" chính là người đang nỗ lực cứu vãn những mảnh vỡ cuối cùng của sự hồn nhiên đó.


Trong mênh mông của văn học thế giới, hiếm có tác phẩm nào thức tỉnh tâm hồn con người về sự hồn nhiên mạnh mẽ như Hoàng tử bé của Antoine de Saint-Exupéry. Qua hình ảnh cậu bé với bức vẽ con trăn nuốt voi bị người lớn coi là cái mũ, ta sực nhớ đến nhận định đầy suy tư của Giacomo Leopardi: "Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả". Câu nói như một tấm gương phản chiếu sự đối lập nghiệt ngã giữa hai thế giới quan: một bên là sự giàu có của trí tưởng tượng, một bên là sự nghèo nàn của tâm hồn thực dụng.

Trước hết, tại sao nói "trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì"? Với một đứa trẻ, thế giới không vận hành bằng những con số hay định nghĩa khô khan. "Chẳng có gì" ở đây có thể là một hòn đá cuội, một chiếc hộp rỗng, hay một đường kẻ nguệch ngoạc trên giấy. Nhưng qua lăng kính của trẻ thơ, hòn đá ấy là một hành tinh xa xôi, chiếc hộp là ngôi nhà của một con cừu bí ẩn, và đường kẻ ấy chính là con trăn đang tiêu hóa một con voi khổng lồ. Trẻ em sở hữu một năng lực kỳ diệu: năng lực sáng tạo ra ý nghĩa. Chúng không nhìn sự vật bằng hình dáng vật lý đơn thuần mà nhìn bằng trái tim và niềm tin thuần khiết. Với chúng, thế giới là một kho báu vô tận mà mỗi ngóc ngách đều ẩn chứa một câu chuyện.

Ngược lại, bi kịch nằm ở vế thứ hai: "người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả". "Tất cả" ở đây chính là sự đủ đầy về kiến thức, vật chất, địa vị và những trải nghiệm thực tế. Người lớn biết rõ về địa lý, lịch sử, toán học; họ sở hữu những chiếc cà vạt sang trọng và bàn luận về chính trị, bài bạc. Thế nhưng, chính sự "biết tất cả" ấy lại vô tình trở thành bức tường ngăn cách họ với vẻ đẹp đích thực của cuộc sống. Khi tâm hồn đã bị "thuần hóa" bởi tư duy thực dụng, họ chỉ nhìn thấy những gì có ích, có giá trị sử dụng. Họ nhìn bức vẽ của nhân vật "tôi" và chỉ thấy một cái mũ vì họ đã mất đi khả năng nhìn xuyên qua lớp vỏ bọc. Họ có tất cả các phương tiện để hiểu thế giới, nhưng lại thiếu đi cái "chìa khóa" quan trọng nhất: sự rung động và trí tưởng tượng.

Sự đối lập này dẫn đến một hệ lụy xót xa mà chúng ta thấy trong đoạn trích: nhân vật "tôi" đã phải từ bỏ ước mơ họa sĩ để học lái máy bay. Xã hội người lớn tôn vinh những môn học "văn hóa" nhưng lại xem nhẹ những giấc mơ "viển vông". Họ nhân danh sự trưởng thành để ép buộc trẻ em phải nhìn thế giới theo cách của họ – một cách nhìn phẳng lặng, thiếu màu sắc và đầy tính toán. Khi người lớn khuyên cậu bé hãy "để tâm vào môn địa, môn sử, môn toán", họ đã vô tình dập tắt một mầm mống nghệ thuật thiên tài, biến một tâm hồn bay bổng thành một bánh răng trong bộ máy xã hội.

Tuy nhiên, bài học từ câu nói của Leopardi không phải để chúng ta phủ nhận sự trưởng thành, mà là để nhắc nhở chúng ta về sự cân bằng. Chúng ta cần kiến thức để sinh tồn, nhưng chúng ta cần trí tưởng tượng để "sống" đúng nghĩa. Một người lớn thực sự sáng suốt là người dù có đi khắp thế gian, am tường mọi lẽ, vẫn giữ được trong lòng một "đứa trẻ" biết ngạc nhiên trước một bông hoa hay biết đau lòng trước một bức vẽ bị hiểu lầm. Như nhân vật "tôi", dù đã trở thành phi công, vẫn luôn giữ bức vẽ số một bên mình như một lời nhắc nhở về bản ngã chân thật.

Tóm lại, thế giới không thay đổi, chỉ có cách chúng ta nhìn thế giới là thay đổi. Đừng để sự giàu có về vật chất và kiến thức tỉ lệ nghịch với sự nghèo nàn của tâm hồn. Hãy học cách "tìm thấy tất cả" từ những điều giản đơn nhất, để cuộc đời không chỉ là một chuỗi những phép tính khô khan, mà là một cuộc phiêu lưu đầy màu sắc của trái tim. Bởi sau cùng, như lời của chính Hoàng tử bé: "Người ta chỉ nhìn rõ được bằng trái tim. Những gì cốt yếu thì mắt thường không nhìn thấy được".

Câu 1.

• Văn bản được kể theo ngôi kể thứ nhất.

• Dấu hiệu: Người kể chuyện xưng "tôi" và trực tiếp kể lại những trải nghiệm, suy nghĩ của chính mình.

Câu 2

• Kiệt tác của cậu bé (khi đó lên sáu tuổi) là bức vẽ số một và số hai:

• Bức vẽ số một: Vẽ một con trăn đang tiêu hóa một con voi (nhưng người lớn lại nhìn ra cái mũ).

• Bức vẽ số hai: Vẽ rõ bên trong bụng con trăn có một con voi để người lớn có thể hiểu được.

Câu 3.

• Người lớn bảo cậu bé tập trung vào các môn như địa lý, lịch sử, toán học, ngữ pháp vì:

• Tính thực tế: Họ cho rằng đó là những kiến thức thực dụng, cần thiết cho cuộc sống và sự nghiệp sau này, trong khi hội họa (đặc biệt là cách vẽ của cậu bé) bị coi là viển vông, không có giá trị thực tiễn.

• Sự thiếu trí tưởng tượng: Người lớn chỉ nhìn thế giới qua vẻ bề ngoài và các con số, họ không hiểu được thế giới nội tâm phong phú và ý nghĩa biểu tượng trong những bức tranh của trẻ thơ.

Câu 4.

• Miêu tả:

• Họ không thể tự hiểu được điều gì mà luôn cần trẻ con phải giảng giải.

• Họ chỉ quan tâm đến những thứ "quan trọng" như chính trị, cà vạt, bài bạc, đấu bóng thay vì những điều kỳ diệu như rừng hoang hay các vì sao.

• Họ luôn nhìn bức vẽ con trăn tiêu hóa voi thành một "cái mũ".

• Nhận xét:

• Những người lớn đại diện cho sự khô khan, thực dụng và thiếu hụt trí tưởng tượng.

• Họ đánh mất khả năng nhìn nhận thế giới bằng trái tim và sự hồn nhiên, từ đó vô tình dập tắt ước mơ và thiên hướng nghệ thuật của trẻ em.

Câu 5. • Bài học:Giữ gìn sự hồn nhiên và trí tưởng tượng: Đừng để sự thực dụng của cuộc sống làm mòn đi khả năng sáng tạo và cái nhìn đa chiều về thế giới.

• Sự thấu hiểu và lắng nghe: Khi nhìn nhận một vấn đề (hoặc một con người), cần nhìn sâu vào bản chất bên trong thay vì chỉ đánh giá qua vẻ bề ngoài.

• Kiên trì với đam mê: Dù đôi khi không được số đông ủng hộ, chúng ta vẫn nên tin tưởng vào giá trị và cái nhìn riêng của bản thân (tuy nhiên trong bài, cậu bé đã từ bỏ nghề họa sĩ vì sự thất vọng, đây là một bài học cảnh tỉnh về việc cần có bản lĩnh hơn).


Câu 1. 

Ngôi kể: Ngôi thứ ba.

Câu 2. 

Đề tài: Tình phụ tử.

Câu 1

Đoạn trích trong Văn tế thập loại chúng sinh của Nguyễn Du là khúc ai ca thấm đẫm tinh thần nhân đạo, cất lên tiếng khóc thương cho những kiếp người đau khổ trong xã hội phong kiến. Tác giả hướng ngòi bút đến những số phận bị lãng quên: người lính chết nơi chiến địa, người phụ nữ lỡ làng buôn nguyệt bán hoa, người đàn bà chịu nhiều bất hạnh, kẻ hành khất sống chết không nơi nương tựa. Dù khác nhau về cảnh ngộ, họ đều chung nỗi bi thương, cô độc và oan khuất. Qua đó, Nguyễn Du bộc lộ tấm lòng cảm thông sâu sắc, đề cao giá trị con người và lên án xã hội tàn nhẫn đã đẩy con người vào bước đường cùng. Về nghệ thuật, đoạn trích gây ấn tượng bởi giọng điệu thống thiết, giàu cảm xúc; hình ảnh thơ mang màu sắc u tối, ám ảnh. Việc sử dụng từ láy như “lập lòe”, “văng vẳng” vừa gợi hình vừa gợi cảm, làm nổi bật không khí thê lương và nỗi oan khuất khôn nguôi. Nghệ thuật liệt kê kết hợp biểu cảm đã tạo nên sức lay động mạnh mẽ, góp phần làm nên giá trị nhân văn bền vững của tác phẩm.


Câu 2:

Trong những năm gần đây, thế hệ Gen Z thường xuyên bị gắn mác bằng nhiều định kiến tiêu cực: lười biếng, thiếu kiên trì, “nhảy việc”, sống ảo, làm việc cảm tính và khó thích nghi với môi trường áp lực. Những nhãn dán ấy xuất hiện dày đặc trên mạng xã hội, trong các cuộc trò chuyện nơi công sở, thậm chí trong cách nhìn của người lớn dành cho người trẻ. Là một người thuộc thế hệ Gen Z, em cho rằng đã đến lúc cần nhìn nhận vấn đề này một cách công bằng, đa chiều và thấu hiểu hơn.

Trước hết, không thể phủ nhận rằng trong Gen Z tồn tại những biểu hiện khiến xã hội băn khoăn. Một bộ phận người trẻ thiếu định hướng dài hạn, dễ nản chí, chưa thực sự kỷ luật trong công việc. Tuy nhiên, việc lấy một số hiện tượng cá biệt để quy chụp cho cả một thế hệ là điều phiến diện. Mỗi thế hệ đều có những điểm mạnh – điểm yếu riêng, được hình thành trong những điều kiện lịch sử, xã hội khác nhau. Gen Z lớn lên trong bối cảnh thế giới biến động nhanh, công nghệ phát triển chóng mặt, áp lực cạnh tranh và bất ổn gia tăng. Chính môi trường ấy đã tạo nên một thế hệ nhạy cảm hơn với sức khỏe tinh thần, đề cao sự cân bằng và ý nghĩa cá nhân trong công việc.

Từ góc nhìn người trẻ, Gen Z không lười biếng mà đang làm việc theo cách khác. Chúng em sẵn sàng làm việc cường độ cao nếu thấy mục tiêu rõ ràng và giá trị bản thân được tôn trọng. Việc “nhảy việc” không hẳn là thiếu trung thành, mà đôi khi là hành trình tìm kiếm môi trường phù hợp, nơi năng lực được phát huy đúng mức. Gen Z cũng không sống ảo một cách vô nghĩa; mạng xã hội là không gian để học hỏi, kết nối, thể hiện tiếng nói cá nhân và tham gia vào các vấn đề xã hội. Nhiều người trẻ đang khởi nghiệp, làm freelancer, sáng tạo nội dung, hoạt động cộng đồng và tạo ra giá trị thực sự cho xã hội.

Tuy vậy, Gen Z cũng cần nhìn lại chính mình. Sự nhạy cảm nếu không đi cùng bản lĩnh sẽ dễ trở thành mong manh. Việc đề cao cái tôi nếu thiếu trách nhiệm sẽ dẫn đến xung đột và đứt gãy trong môi trường tập thể. Người trẻ cần học cách kiên trì, rèn luyện kỷ luật, biết lắng nghe góp ý và chấp nhận va chạm như một phần tất yếu của quá trình trưởng thành. Chỉ khi tự hoàn thiện mình, Gen Z mới có thể phá bỏ những định kiến bằng chính năng lực và thái độ sống tích cực.

Về phía xã hội, thay vì vội vàng phán xét, cần có cái nhìn bao dung và đối thoại giữa các thế hệ. Khi người đi trước sẵn sàng lắng nghe và người trẻ sẵn sàng học hỏi, khoảng cách thế hệ sẽ được thu hẹp. Gen Z không phải là “thế hệ tệ nhất”, mà là thế hệ đang loay hoay tìm cách sống tử tế, hạnh phúc và có ích trong một thế giới nhiều bất ổn.

Tóm lại, những định kiến gắn lên Gen Z phản ánh nỗi lo của xã hội trước sự thay đổi nhanh chóng hơn là bản chất của người trẻ. Gen Z cần chứng minh mình bằng hành động, còn xã hội cần trao cho người trẻ cơ hội được sai, được sửa và được trưởng thành. Chỉ khi đó, mỗi thế hệ mới thực sự trở thành một phần tích cực trong dòng chảy phát triển chung.

Câu 1: PTBD được sử dụng trong đoạn trích trên là: Tự sự, biểu cảm kết hợp miêu tả.

Câu 2: Những kiếp người xuất hiện trong đoạn trích trên là:

  • Kẻ mắc vào khóa lính (người lính thú).
  • Kẻ lỡ làng, “buôn nguyệt bán hoa” (người phụ nữ lỡ làng).
  • Kẻ hành khất (người ăn xin)

Câu 3:

  • Lập lòe: Gợi hình ảnh ánh sáng ma mị, chập chờn, tạo cảm giác rùng rợn, huyền ảo, bí ẩn của cõi chết.
  • Văng vẳng: Gợi âm thanh vọng lại xa xôi, da diết, não nùng, thể hiện tiếng oan khuất, bi thương của người đã khuất, càng làm tăng nỗi xót xa. 

Câu 4:

  • Chủ đề: Thân phận con người trong xã hội phong kiến, sự đa dạng và bi kịch của các kiếp người (lính, phụ nữ, người nghèo khổ).
  • Cảm hứng chủ đạo: Lòng thương cảm, xót xa đối với những số phận bất hạnh, bất công; là tiếng khóc cho những kiếp người lầm than. 

Câu 5:

Truyền thống nhân đạo thể hiện rõ nét qua sự đồng cảm, sẻ chia, xót thương vô bờ bến của Nguyễn Du đối với mọi mảnh đời, mọi kiếp người bất hạnh, dù là người lính, người phụ nữ lỡ làng hay người hành khất, biến tác phẩm thành tiếng nói chung cho những người đau khổ, thức tỉnh lòng trắc ẩn trong mỗi chúng ta. 



Câu 1:

Qua văn bản trên, ta có thể thấy

Tam Lang mong muốn nghề kéo xe chở người vì đây không chỉ là một nghề mưu sinh mà còn là cách để ông thể hiện sự độc lập, dũng cảm và lòng tự trọng của mình. Dù có thể là một nghề vất vả và nguy hiểm, nhưng đó là sự lựa chọn tự nguyện, không phải chấp nhận bị ép buộc hay lệ thuộc. Lòng khao khát tự do và sự quyết tâm tự mình làm chủ cuộc sống là động lực chính thúc đẩy mong muốn này của Tam Lang. Nghề kéo xe chở người đối với Tam Lang là biểu tượng cho khát vọng tự do và sự kiêu hãnh. Trong hoàn cảnh xã hội cũ đầy rẫy bất công, ông không muốn bị ràng buộc bởi những công việc nhượng bộ quyền lợi cá nhân. Việc kéo xe, dù nặng nhọc, vẫn là sự lựa chọn của chính ông, một công việc mà ông có thể tự do, chủ động, và thể hiện bản lĩnh của mình. Sự lựa chọn này thể hiện tinh thần bất khuất, không cúi đầu trước số phận, ngay cả khi đối mặt với những khó khăn, nguy hiểm và sự khinh miệt của xã hội.


Câu 2:

Trong hành trình cuộc sống, việc đạt đến thành công không chỉ đơn thuần là kết quả của sự nỗ lực mà còn là sản phẩm của sự kiên nhẫn và chăm chỉ. Nỗ lực, được hiểu đơn giản là sự cố gắng không ngừng, đó là chìa khóa quan trọng để mở ra cánh cửa của thành công. Những người thành công không bao giờ chấp nhận thất bại, họ không bao giờ từ bỏ trước những khó khăn và thách thức.

Đặc điểm nổi bật của những người có tinh thần nỗ lực là sự kiên định trong suy nghĩ và hành động của họ. Họ không chỉ giữ vững niềm tin vào chính bản thân mình mà còn xác định rõ ràng mục tiêu và hướng dẫn bản thân từng bước một đến đích đến. Sự kiên trì này không chỉ giúp họ vượt qua mọi cám dỗ mà còn là nguồn động viên mạnh mẽ để duy trì sự quyết tâm.

Hơn nữa, nỗ lực không chỉ đơn thuần là một phương tiện để đạt được thành công cá nhân mà còn tạo nên những mối quan hệ giá trị. Những người có cùng mục tiêu và phẩm chất thường kết nối với nhau, tạo thành những liên kết mạnh mẽ. Sự đồng hành và cùng nhau nỗ lực để đạt đến mục tiêu chung không chỉ làm tăng cường sức mạnh cá nhân mà còn góp phần tạo nên một cộng đồng hỗ trợ và đồng thuận.

Tuy nhiên, không phải ai cũng có lòng dũng cảm và sẵn sàng vượt qua ranh giới an toàn của bản thân để chấp nhận thách thức. Có những người luôn chần chừ và tự ti khi đối mặt với những thử thách, không dám mở rộng tầm nhìn để khám phá những tiềm năng mới. Điều này dẫn đến việc họ mãi mãi ở trong vùng an toàn và không bao giờ trải nghiệm được những điều mới mẻ và thú vị.

Thành công và thất bại đều phản ánh lựa chọn và hành động của chính bản thân. Để xây dựng cuộc sống tốt đẹp, không chỉ cần nỗ lực mà còn cần sự khả năng học tập và thấu hiểu tri thức. Đặt ra những mục tiêu cụ thể và không ngừng cố gắng để đạt đến chúng sẽ là hành động tích cực để tạo ra những thay đổi tích lũy dần và đạt được thành công trên con đường cuộc sống. Tóm lại, sự nỗ lực không chỉ là phương tiện mà còn là nguồn động viên và chiếc chìa khóa quan trọng mở ra cánh cửa của thành công và hạnh phúc.

Câu 1: thể loại của văn bản trên là phóng sự

Câu 2: Văn bản ghi lại trải nghiệm của một nhà báo, người đã tự mình trải qua công việc phu xe kéo đầy vất vả và tủi nhục tại Hà Nội. 

Câu 3: Tác giả sử dụng biện pháp tu từ so sánh "Ruột thì như vặn từ dưới rốn đưa lên" và "cổ thì nóng như cái ống gang" giúp người đọc hình dung rõ nét cảm giác đau đớn, khó chịu, nóng bức và nghẹt thở trong cơ thể người phu xe.

Câu 4: Chi tiết trong văn bản gây ấn tượng nhất đối với em là chi tiết "Rồi tôi thấy tôi không phải là người nữa, chỉ là một cái... nồi sốt de." bởi chi tiết này gây ấn tượng mạnh mẽ do sự đột ngột và khắc nghiệt của nó, cho thấy tác giả đã bị vắt kiệt sức đến mức không còn cảm nhận mình là con người, mà chỉ còn là một vật vô tri, một "nồi sốt de", đầy áp lực và sự biến dạng.


Câu 5: Qua văn bản, tác giả thể hiện tình cảm đồng cảm và xót xa với nỗi khổ, sự nhọc nhằn và tủi nhục mà những người phu xe phải gánh chịu. Ngoài ra, cũng thể hiện tư tưởng phê phán xã hội,  lên án sự bất công, bóc lột giữa người với người trong xã hội lúc bấy giờ, dẫn đến sự tha hóa và suy đồi đạo đức.

Câu 1 Nhân vật bé gái trong tác phẩm "Nhà nghèo" của Tô Hoài hiện lên là một hình ảnh đẹp đẽ về sự hồn nhiên, trong sáng và giàu tình cảm. Dù phải sống trong cảnh thiếu thốn, em vẫn giữ được vẻ đẹp tinh khôi của tuổi thơ, không hề bị nghèo đói làm lu mờ đi tình yêu thương gia đình. Sự hồn nhiên, ngây thơ của em được thể hiện qua trò chơi giản dị và lời nói ngây ngô, nhưng sâu thẳm bên trong, em thấu hiểu hoàn cảnh khó khăn của gia đình. Bé gái còn thể hiện lòng nhân hậu, vị tha qua hành động nhường cơm cho anh trai, chăm sóc em bé, qua đó Tô Hoài đã khắc họa vẻ đẹp tâm hồn của trẻ em nghèo và lên án xã hội bất công

Câu 2 Bạo lực gia đình là một hiện tượng khá phổ biến trong xã hội của chúng ta. Bạo lực tức là hành hung, dùng sức mạnh tay chân để trấn áp, khống chế và làm tổn hại đến sức khỏe cũng như tính mạng của những người thân trong gia đình.

Hành vi này thường xuất hiện ở người đàn ông. Trong một gia đình, đúng ra cả vợ và chồng đều phải bình đẳng trước pháp luật. Thế nhưng, nhiều gia đình, người chồng lại cho rằng mình là người vai trên, còn vợ là vai dưới và cứ thế người đàn ông ngang nhiên cho mình cái quyền có thể đánh, chửi vợ. Thật vô lí khi có những anh chồng đánh vợ chỉ vì cái lý do là anh ta đang say, không kiểm soát được hành vi của mình. Hay tàn nhẫn và đau đớn hơn là những ông chồng ham mê cờ bạc, hút chích, về nhà đánh đập vợ con để đòi tiền đốt vào những ván bài đen đỏ. Thật đau đớn và bất hạnh cho những gia đình nào đang rơi vào tình trạng như thế.

Bạo lực gia đình hàng ngày vẫn diễn ra ở đâu đó trong xã hội, làm thương tổn biết bao trái tim yếu mềm của phụ nữ và trẻ thơ, làm phá vỡ trật tự xã hội và gây ra những hậu quả khôn lường. Nạn nhân của bạo lực gia đình thường là những người yếu ớt, không có khả năng phản kháng, chống cự. Họ đang từng ngày bị hành hạ cả về thể xác lẫn tinh thần mà không thể nào tự giải thoát cho chính mình.

Vậy nguyên nhân của bạo lực gia đình do đâu mà thành? Đó là do tư tưởng trọng nam khinh nữ, đề cao chế độ nam quyền ở người đàn ông. Do sự nhẫn nhục, cam chịu và không có thái độ phản kháng của người phụ nữ nên hành vi này càng được sức tiếp diễn. Do sự thiếu hiểu biết cùng thói bạo lực của người chồng, do tình yêu của hai vợ chồng chưa thực sự đủ lớn để thấu hiểu và cảm thông cho nhau dẫn đến chỉ có cách giải quyết bằng bạo lực. Bạo lực gia đình đã gây ra những hậu quả nặng nề và đau khổ cho cá nhân, gia đình và xã hội.

Câu 1 Thể loại của văn bản trên là truyện ngắn

Câu 2: Phương thức biểu đạt là tự sự kết hợp miêu tả

Câu 3: Tác giả đã khéo léo sử dụng biện pháp tu từ ẩn dụ giúp tăng sức gợi hình biểu cảm cho câu văn, thêm sinh động và hấp dẫn. Nhấn mạnh hoàn cảnh khi 2 nhân vật gặp nhau đã là vào tuổi "xế chiều"

Câu 4 Nội dung của văn bản trên là cảnh gia đình 2 vợ chồng nhà chị Duyên cực khổ vất vả