Nguyễn Minh Tâm
Giới thiệu về bản thân
Câu 1: Nghị luận xã hội (2,0 điểm)
Tác hại của sự máy móc trong tư duy con người
Trong kỷ nguyên số, khi AI đang dần tiệm cận trí tuệ loài người, một nghịch lý đau lòng đang xảy ra: máy tính cố gắng học cách cảm nhận như con người, còn con người lại đang dần suy nghĩ rập khuôn như những cỗ máy. Tư duy máy móc không chỉ là sự khô khan, mà là sự "đóng băng" của sáng tạo và cảm xúc. Khi ta chấp nhận giải quyết mọi vấn đề cuộc sống bằng những công thức có sẵn, ta đã tự biến mình thành một phiên bản lỗi của công nghệ. Tác hại lớn nhất của lối tư duy này là khiến con người trở nên vô cảm và thụ động. Chúng ta nhìn thế giới qua những "thuật toán" định kiến, thiếu đi sự thấu cảm và linh hoạt trước nỗi đau hay niềm vui của đồng loại. Đáng sợ hơn, khi tư duy bị đóng khung, chúng ta đánh mất đi bản sắc cá nhân — thứ duy nhất giúp con người không bị thay thế bởi robot. Để không trở thành "con người hạ cấp", thế hệ trẻ cần nuôi dưỡng một trái tim nóng và một trí tuệ phản biện, để mỗi quyết định đưa ra đều mang hơi thở của lương tri thay vì chỉ là những dòng mã khô khốc.
Câu 2: Nghị luận văn học (4,0 điểm)
Phân tích bài thơ "Củi lửa" của Dương Kiều Minh
Dương Kiều Minh – người lữ hành miệt mài trên con đường cách tân thi ca – đã để lại một dấu ấn sâu đậm trong lòng độc giả qua bài thơ Củi lửa. Tác phẩm không chỉ là một bức tranh quê dung dị mà còn là một bản nhạc trầm buồn về sự thức tỉnh của một linh hồn xa xứ khi tìm về cội nguồn.
Mở đầu bài thơ là một sự đối diện nghiệt ngã với thời gian: "Đời con thưa dần mùi khói / Mẹ già nua như những buổi chiều". Hình ảnh "mùi khói" – biểu tượng của hơi ấm gia đình – đang mờ nhạt dần trong cuộc sống hiện đại tất bật. Tác giả sử dụng phép so sánh độc đáo khi ví mẹ với "những buổi chiều", gợi lên vẻ đẹp tàn phai, đơn độc và đầy ám ảnh. Những từ láy "lăng lắc" lặp lại như một tiếng thở dài cho tuổi xuân đã mất và niềm thôn dã đã lùi xa vào dĩ quá.
Mạch thơ chuyển sang không gian của những giấc mơ hoài niệm. Ở đó, cái tôi trữ tình khao khát được đắm mình trong "ao xưa", "mảnh vườn nhỏ". Hình ảnh "bậc thềm dàn dụa trăng" và "hoàng hôn loang lổ gò đồi" cho thấy một tâm hồn nghệ sĩ vô cùng nhạy cảm. Cái "loang lổ" của nắng chiều hay cái "dàn dụa" của ánh trăng không chỉ tả cảnh, mà còn tả nỗi đau đau đáu, sự xáo trộn trong tâm tưởng của người con khi nhận ra vẻ đẹp quê hương vẫn luôn vẹn nguyên, chờ đợi. Đặc biệt, chi tiết "mùi lá bạch đàn xộc vào giấc ngủ" là một sự đánh thức giác quan mạnh mẽ, kéo con người từ thực tại khô khan trở về với "mái rạ cuộc đời".
Khổ thơ cuối khép lại bằng một thanh âm trong trẻo: "Một sớm vắng / ùa lên khói bếp / về đây / củi lửa ngày xưa...". Cụm từ "ùa lên" gợi tả sức sống mãnh liệt của ký ức. "Củi lửa" ở đây không đơn thuần là vật chất để sưởi ấm hay nấu nướng, nó là biểu tượng của truyền thống, của sự tiếp nối và của tình yêu thương bất diệt.
Bằng thể thơ tự do phóng khoáng, ngôn ngữ tinh tế và giàu sức gợi, Dương Kiều Minh đã chạm đến tầng sâu nhất của nỗi nhớ. Bài thơ Củi lửa là một lời nhắc nhở nhẹ nhàng mà thấm thía: Dù thế giới có thay đổi, dù công nghệ có tiến xa đến đâu, thì "mùi khói" và hơi ấm từ bàn tay mẹ vẫn mãi là bến đỗ bình yên nhất cho mỗi cuộc đời.
Câu 1: Luận đề của văn bản tập trung vào việc phân định ranh giới giữa trí tuệ và ý thức. Qua đó, tác giả đưa ra lời cảnh báo về sự lệch lạc trong phát triển nhân loại: quá chú trọng vào việc nâng cấp thuật toán thông minh mà lãng quên việc thấu hiểu và tu dưỡng tâm trí con người.
Câu 2: Trong đoạn (2), tác giả đã khéo léo sử dụng thao tác nghị luận so sánh (cụ thể là đối chiếu) kết hợp với phân tích. Việc đặt "trí tuệ" và "ý thức" cạnh nhau giúp người đọc nhận ra sự khác biệt bản chất: một bên là công cụ giải quyết vấn đề, một bên là khả năng cảm nhận chiều sâu cảm xúc.
Câu 3: Việc sử dụng các bằng chứng thực tế ở đoạn (3) (như máy bay không cần mọc lông vẫn bay nhanh hơn chim, AI nhận diện cảm xúc để chữa bệnh...) mang lại hiệu quả kép:
- Về lập luận: Nó cụ thể hóa những khái niệm công nghệ khô khan, giúp người đọc dễ dàng hình dung và tin tưởng vào nhận định: máy móc có thể sở hữu trí tuệ siêu việt mà không cần đến linh hồn hay cảm xúc.
- Về biểu cảm: Tạo nên sự sắc sảo, sinh động, làm tăng tính thuyết phục cho lời cảnh báo về sự trỗi dậy của AI trong đời sống thực tế.
Câu 4: * Phát hiện lỗi: Câu văn mắc lỗi thiếu chủ ngữ. Trạng ngữ "Trong đoạn trích" đã "nuốt" mất chủ thể của hành động "thể hiện" và "đưa ra".
- Đề xuất sửa lại: Đoạn trích đã thể hiện những hiểu biết sâu sắc và đưa ra những kiến giải thuyết phục về trí tuệ nhân tạo (AI). (Hoặc: Trong đoạn trích, tác giả đã thể hiện những hiểu biết sâu sắc...)
Câu 5: Lời cảnh báo của tác giả giống như một hồi chuông thức tỉnh đầy sức nặng. Nó nhắc nhở chúng ta rằng: Giá trị của con người không nằm ở những thiết bị đắt tiền hay đường truyền tốc độ cao, mà nằm ở sự thấu cảm và nhân tính. Nếu chúng ta chỉ là những "kẻ hạ cấp" về tâm hồn nhưng lại nắm giữ sức mạnh "cao cấp" của công nghệ, chúng ta sẽ tự tay nhấn nút hủy diệt chính mình. Bài học lớn nhất là hãy học cách làm chủ chính mình trước khi học cách làm chủ máy móc.
Trong phong trào Thơ mới (1932 - 1945), nếu như các nhà thơ khác mải mê đi tìm những cảm xúc mới lạ từ phương Tây, thì Nguyễn Bính lại lặng lẽ rẽ lối về với hồn quê, với những gì mộc mạc và chân chất nhất của dân tộc. Bài thơ Chân quê không chỉ là một lời tâm tình của đôi lứa mà còn là "bản tuyên ngôn" đầy xót xa, tha thiết về việc giữ gìn bản sắc văn hóa Việt trước cơn lốc đô thị hóa.
Mở đầu bài thơ là một tình huống rất đỗi quen thuộc nơi làng quê: một buổi đợi chờ người yêu đi "tỉnh" trở về. Thế nhưng, trái với sự háo hức ban đầu, nhân vật "tôi" đã phải sững sờ trước diện mạo mới của người mình yêu:
"Khăn nhung, quần lĩnh rộn ràng
Áo cài khuy bấm, em làm khổ tôi!"
Sự thay đổi của cô gái hiện lên qua những trang phục tân thời: "khăn nhung", "quần lĩnh", "áo khuy bấm". Trong mắt chàng trai quê, đó không phải là sự sang trọng mà là một sự xa lạ, một nỗi "khổ" tâm vì cái "chân quê" vốn có đã bị che lấp bởi sự hào nhoáng, giả tạo của tỉnh thành.
Nỗi xót xa ấy được đẩy lên thành một chuỗi những câu hỏi tu từ vang lên dồn dập như những tiếng nấc nghẹn: "Nào đâu cái yếm lụa sồi?", "Nào đâu cái áo tứ thân?", "Cái khăn mỏ quạ, cái quần nái đen?"... Bằng thủ pháp liệt kê, tác giả đã gợi lại cả một thế giới trang phục truyền thống đầy duyên dáng và kín đáo. Những "yếm lụa", "áo tứ thân", "khăn mỏ quạ" không chỉ là quần áo, mà là linh hồn, là vẻ đẹp tự nhiên ngàn đời của người phụ nữ nông thôn Việt Nam. Khi những vật dụng ấy mất đi, dường như cái phần hồn cốt trong trẻo nhất của con người cũng bắt đầu rạn nứt.
Đỉnh điểm của cảm xúc là lời khẩn nài chân thành đến tội nghiệp:
"Van em! Em hãy giữ nguyên quê mùa
Như hôm em đi lễ chùa
Cứ ăn mặc thế cho vừa lòng anh."
Từ "Van" chứa đựng tất cả sự thành khẩn, đau đớn của một người đang cố gắng níu giữ những gì quý giá nhất trước khi nó tan biến. Với Nguyễn Bính, "quê mùa" không phải là sự lạc hậu, kém cỏi mà là sự vẹn nguyên, thuần khiết. Ông khẳng định chân lý đơn giản nhưng sâu sắc: "Hoa chanh nở giữa vườn chanh / Thầy u mình với chúng mình chân quê". Cái đẹp chỉ thực sự tỏa sáng khi nó đặt đúng môi trường, đúng bản sắc của nó.
Về phương diện nghệ thuật, Chân quê là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa thể thơ lục bát dân tộc và giọng điệu tâm tình, thủ thỉ. Ngôn ngữ thơ giản dị, sử dụng nhiều chất liệu dân gian khiến bài thơ gần gũi như một bài ca dao. Tuy nhiên, đằng sau sự mộc mạc ấy là một cái tôi cá nhân nhạy cảm, biết đau nỗi đau của thời đại trước sự thay đổi của các giá trị truyền thống.
Tóm lại, bài thơ kết thúc bằng một sự hụt hẫng: "Hương đồng gió nội bay đi ít nhiều". Đó là lời cảnh báo nhẹ nhàng nhưng đầy sức nặng về việc đánh mất bản sắc. Qua bài thơ, nhà thơ gửi gắm thông điệp: Con người có thể thay đổi để tiến bộ, nhưng hãy luôn biết trân quý và giữ gìn cái "gốc" quê hương – nơi nuôi dưỡng tâm hồn và bản sắc riêng biệt của mỗi chúng ta.
Xuân Quỳnh là gương mặt tiêu biểu của thế hệ nhà thơ trẻ thời kỳ chống Mỹ, đồng thời cũng là "nữ hoàng" của những vần thơ tình nồng cháy, đằm thắm. Nếu như trong Sóng hay Thuyền và biển, ta thấy một trái tim khát khao yêu thương mãnh liệt, thì đến với Mẹ của anh, ta lại bắt gặp vẻ đẹp tâm hồn đầy bao dung, sâu sắc của người phụ nữ trong mối quan hệ với mẹ chồng – một đề tài vốn đầy nhạy cảm. Qua nhân vật "em", Xuân Quỳnh đã khắc họa chân dung một người phụ nữ có trái tim nhân hậu, tinh tế và lòng biết ơn chân thành.
Vẻ đẹp tâm hồn trước hết của nhân vật "em" hiện lên qua quan niệm về tình thân xóa bỏ mọi khoảng cách. Trong xã hội cũ, mối quan hệ mẹ chồng - nàng dâu thường được coi là "khác máu tanh lòng". Thế nhưng, nhân vật "em" đã khẳng định một cách đầy tự nhiên: "Phải đâu mẹ của riêng anh / Mẹ là mẹ của chúng mình đấy thôi". Hai chữ "chúng mình" vang lên ấm áp, thể hiện sự chủ động đón nhận, sự gắn kết tự thân của người phụ nữ khi bước chân vào gia đình anh. Dù "không đẻ không nuôi", nhưng người phụ nữ ấy lại mang trong mình lòng biết ơn sâu sắc: "Mà em ơn mẹ suốt đời chưa xong". Đó là vẻ đẹp của một tâm hồn biết trọng nghĩa tình, thấu hiểu quy luật: yêu anh là yêu cả những người đã sinh thành và dưỡng dục anh.
Tiếp đó, tâm hồn "em" bộc lộ sự tinh tế và thấu cảm sâu sắc trước những hy sinh của người mẹ. "Em" không nhìn mẹ bằng ánh mắt của một người ngoài, mà nhìn bằng sự quan tâm của một người con ruột thịt. "Em" thấu hiểu cái giá của thời gian và sự nhọc nhằn hiện hữu trên dáng hình mẹ: "Bây giờ tóc mẹ trắng phau / Để cho mái tóc trên đầu anh đen". Phép đối lập giữa "trắng" – "đen", giữa tuổi già của mẹ và tuổi trẻ của con đã tôn vinh sự hy sinh thầm lặng của mẹ. "Em" thương mẹ từ những con dốc nắng, những gánh nặng chợ xa, thương cả bước chân tảo tần của mẹ in dấu vào hình hài của anh. Chỉ có một tâm hồn vô cùng nhạy cảm và giàu lòng trắc ẩn mới có thể quan sát và thấu thía được nỗi đau, sự vất vả của mẹ chồng một cách tỉ mỉ như vậy.
Vẻ đẹp của nhân vật "em" còn là sự chân thành và đức hy sinh trong tình yêu. "Em" không muốn dùng những lời nói dối để nuôi dưỡng tình cảm lứa đôi ("Xin đừng bắt chước câu ca / Đi về dối mẹ để mà yêu nhau"). Với "em", tình yêu chân chính phải đi đôi với lòng hiếu thảo. "Em" tự nguyện gánh vác trách nhiệm, thay mẹ tiếp nối mạch nguồn yêu thương: "Em xin hát tiếp lời ca / Ru anh sau nỗi lo âu nhọc nhằn". Nếu xưa kia mẹ dùng lời ru nuôi anh khôn lớn, thì nay em dùng tình yêu của người vợ để vỗ về, sẻ chia những gian nan trong đời anh. Sự tiếp nối ấy cho thấy một tâm hồn phụ nữ vừa dịu dàng, vừa bản lĩnh, là bến đỗ bình yên cho người mình yêu.
Khép lại bài thơ là lời tự sự đầy xúc động: "Mẹ sinh anh để bây giờ cho em". Cách nhìn nhận này cho thấy sự khiêm nhường và trân trọng vô hạn đối với đấng sinh thành. "Em" nhận ra anh chính là món quà quý giá nhất mà mẹ đã "chắt chiu từ những ngày xưa" để dành tặng cho em. Vẻ đẹp tâm hồn của "em" tỏa sáng ở lòng biết ơn tận cùng – một sự hóa giải mọi mâu thuẫn để chỉ còn lại lòng thương mẹ "mênh mông không bờ".
Bằng thể thơ lục bát nhịp nhàng, ngôn ngữ giản dị như lời tâm tình, Xuân Quỳnh đã xây dựng thành công hình tượng nhân vật "em" với vẻ đẹp tâm hồn truyền thống mà hiện đại. Đó là một người phụ nữ hiểu đời, hiểu người, lấy lòng nhân hậu để đối đãi với thế gian. Bài thơ không chỉ là tiếng lòng của một người con dâu, mà còn là bài học về tình người, về sự thấu cảm giúp cho tình yêu đôi lứa trở nên bền vững và cao đẹp hơn.
Trong tâm thức của mỗi người con xa xứ, quê hương không chỉ là hình bóng của dòng sông, bến nước mà đôi khi còn hiện hữu qua những mùi hương rất đỗi bình dị. Với Ngọc Bích, đó là sức ám ảnh mãnh liệt của "mùi rơm rạ" – một mùi hương đã trở thành cầu nối giữa quá khứ trong trẻo và hiện tại hối hả. Qua tản văn "Mùi rơm rạ quê mình", tác giả đã dắt tay người đọc trở về với miền ký ức bưng biền Đồng Tháp để cùng thổn thức với tình yêu quê hương sâu nặng.
văn bản là một thước phim quay chậm về tuổi thơ gắn liền với mảnh đất miền Tây trù phú. Ngay từ những dòng đầu tiên, tác giả đã khẳng định nguồn gốc của mình: sinh ra từ bưng biền Đồng Tháp, lớn lên trong "hương đồng cỏ nội". Hình ảnh những sân phơi lúa vàng rực, tụi con nít chân trần chạy trên đệm lúa nóng hừng hực hay những ụ rơm cao ngất ngưởng hiện lên vừa chân thực, vừa mộc mạc.
Tuy nhiên, linh hồn của toàn bộ văn bản lại nằm ở sự cảm nhận tinh tế về "mùi rơm rạ". Với Ngọc Bích, đó không chỉ là mùi của rơm khô, mà là sự tổng hòa của những giá trị thiêng liêng: "mùi của mồ hôi ba", "nỗi buồn nơi khóe mắt mẹ" và cả "niềm vui mùa lúa trúng". Mùi hương ấy quấn chặt lấy sống mũi, len lỏi vào từng nhịp thở, trở thành hương vị của sự hy sinh và lòng biết ơn. Khi sống giữa phố thị xa hoa, cái mùi "nồng nồng khó tả" ấy lại trở thành sợi dây níu giữ tâm hồn, khiến người con xa quê phải bật khóc vì nhớ nhà. Câu kết của văn bản: "Đã là tuổi thơ, là quê hương thì làm sao mà quên cho được" như một lời khẳng định về sức sống bền bỉ của những giá trị cội nguồn trong tâm thức mỗi người.
thành công của tản văn trước hết đến từ ngôn ngữ đậm chất Nam Bộ. Những từ ngữ như "bưng biền", "ụ rơm", "miệt thứ", "nồng nồng"... không chỉ tạo nên sắc thái địa phương độc đáo mà còn gợi lên sự gần gũi, chân thành. Cách tác giả sử dụng các biện pháp tu từ như nhân hóa (hoa ngũ sắc "cười sặc sỡ") hay liệt kê (mùi mồ hôi ba, mùi nỗi buồn mẹ, mùi niềm vui) đã biến một khái niệm trừu tượng như "mùi hương" trở nên hữu hình và đầy sức nặng cảm xúc.
Bên cạnh đó, sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa tự sự và trữ tình giúp mạch văn chảy trôi tự nhiên. Tác giả không chỉ kể về quá khứ mà còn lồng ghép những suy tư hiện tại trên con đường đến sân bay, tạo nên một sự đối lập sâu sắc: giữa một bên là nhịp sống công nghệ hối hả và một bên là khoảng lặng yên bình của ký ức. Chính điều này đã giúp tác phẩm chạm đến trái tim của nhiều thế hệ độc giả.
Tóm lại,Mùi rơm rạ quê mìnhlà một bản tình ca nhẹ nhàng nhưng sâu lắng về quê hương. Qua ngòi bút tài hoa và tấm lòng tha thiết của Ngọc Bích, ta hiểu rằng quê hương không ở đâu xa, nó nằm ngay trong những điều bình dị nhất. Bài văn không chỉ là lời tâm sự của một cá nhân mà còn là thông điệp nhắc nhở mỗi chúng ta hãy biết trân trọng và giữ gìn những hạt mầm ký ức, bởi đó chính là điểm tựa tinh thần vững chắc nhất giữa cuộc đời giông bão.
oàng Phủ Ngọc Tường được biết đến là một trong những cây bút ký hiện đại tiêu biểu nhất của văn học Việt Nam. Nhắc đến ông, người ta nhớ ngay đến một cái tôi uyên bác, tài hoa, luôn đắm say trong vẻ đẹp văn hóa và thiên nhiên của xứ Huế mộng mơ. Đoạn trích từ tùy bút "Miền cỏ thơm" không chỉ là một bức tranh thiên nhiên rực rỡ sắc màu mà còn là những rung cảm tinh tế, những suy tư sâu sắc của nhà văn về "linh hồn" của mảnh đất cố đô qua hình tượng loài cỏ.
Mở đầu đoạn trích, tác giả dẫn dắt người đọc từ không gian của đê sông Hồng với câu thơ của Nguyễn Trãi để rồi khẳng định một nhận xét đầy tính phát hiện: "Huế là một cố đô mang linh hồn của cỏ". Với Hoàng Phủ Ngọc Tường, cỏ không đơn thuần là một loài thực vật thấp bé, mà là biểu tượng cho sức sống bền bỉ, vẻ đẹp thanh tao và chiều sâu văn hóa của một vùng đất.
đoạn trích đã vẽ nên một bức tranh thiên nhiên bốn mùa đầy sức sống qua miền ký ức của tác giả. Mùa xuân, cỏ Huế bừng lên hương sắc khiến người ta "không thể ngồi yên". Sắc tím của hoa cỏ ven sông Hương ngậm hạt sương mai lấp lánh như ngọc, tạo nên một không gian huyền ảo như "vườn Địa Đàng". Mùa hạ, khí đất mạnh mẽ làm cỏ xanh lạ thường, quyện trong khói đốt đồng mịt mùng vùng Kim Long. Mùa thu, hương cỏ lại nồng nàn theo dấu chân ngựa của các văn nhân. Qua đó, ta thấy một cái tôi trữ tình giàu cảm xúc, luôn gắn bó thiết thân với thiên nhiên. Đặc biệt, tác giả còn gửi gắm những suy tư về cuộc sống: sự nuối tiếc về một thời yên tĩnh đã mất và lời cảnh báo về việc con người đang tước đoạt "quyền yên tĩnh" của thế hệ tương lai.
đoạn trích thể hiện rõ nét phong cách tùy bút độc đáo của nhà văn. Hoàng Phủ Ngọc Tường đã kết hợp nhuần nhuyễn giữa tự sự và trữ tình, giữa kể và tả. Ngôn ngữ văn xuôi của ông giàu hình ảnh, nhịp điệu và đầy chất thơ với những liên tưởng táo bạo như: hoa ngũ sắc "cười sặc sỡ", mùi hương "như thể mùi tóc bay". Bên cạnh đó, vốn tri thức uyên bác về lịch sử, văn chương (nhắc đến Nguyễn Trãi, Tuy Lý Vương, Bà Huyện Thanh Quan...) đã tạo nên chiều sâu văn hóa, khiến bài viết không chỉ là tả cảnh mà còn là sự chiêm nghiệm về hồn cốt của dân tộc.
qua "Miền cỏ thơm", tác giả đã bày tỏ tình yêu tha thiết với thiên nhiên và con người xứ Huế. Đoạn trích khẳng định lối hành văn hướng nội, súc tích và tài hoa của một cái tôi luôn say mê cái đẹp. Đây không chỉ là một bài văn tả cảnh, mà còn là một nốt nhạc trầm lắng nhắc nhở chúng ta biết trân trọng những giá trị bình dị nhưng bền vững của quê hương.
vGiacomo Leopardi từng để lại một nhận định đầy ám ảnh: "Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả". Câu nói như một tấm gương phản chiếu sự đối lập gay gắt giữa hai lăng kính nhìn đời: một bên là sự giàu có của tâm hồn trong trẻo, một bên là sự nghèo nàn của tư duy thực dụng. Từ góc nhìn của một người trẻ đang đứng ngưỡng cửa trưởng thành, tôi nhận ra đây không chỉ là sự khác biệt về độ tuổi, mà là sự mất mát về khả năng cảm nhận hạnh phúc.
"Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì" chính là sự tôn vinh sức mạnh của trí tưởng tượng. Với một đứa trẻ, một chiếc hộp các-tông có thể là phi thuyền bay vào không gian, một nhành cây khô có thể là thanh kiếm báu. Chúng không cần những giá trị vật chất định sẵn để cảm thấy vui vẻ, bởi thế giới trong mắt chúng luôn lấp lánh sự kỳ diệu. Ngược lại, "người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả" phản ánh một thực trạng cay đắng: khi con người sở hữu càng nhiều tiền tài, danh vọng và những tiện nghi hiện đại, họ lại càng dễ rơi vào trạng thái trống rỗng. Tâm hồn họ bị chai sạn bởi những áp lực cơm áo, những tiêu chuẩn khắt khe của xã hội, khiến họ nhìn một bông hoa chỉ thấy một thực thể thực vật, nhìn một cơn mưa chỉ thấy sự bất tiện của giao thông.
Tại sao lại có sự nghịch lý này? Phải chăng khi lớn lên, chúng ta đã đánh đổi khả năng kinh ngạc trước cái đẹp để lấy sự hiểu biết khô khan? Trẻ em hạnh phúc vì chúng sống trọn vẹn trong hiện tại, không định kiến và luôn tò mò. Trong khi đó, người lớn thường nhìn mọi thứ qua lăng kính của "giá trị sử dụng". Họ quá bận rộn để đạt được cái "tất cả" ngoài kia mà quên mất việc nuôi dưỡng cái "tất cả" bên trong tâm hồn. Khi mục đích sống chỉ còn là những con số, thì ngay cả những vẻ đẹp vĩ đại nhất của thiên nhiên hay tình người cũng trở nên vô vị.
Là một người trẻ, tôi hiểu rằng trưởng thành là một hành trình tất yếu và khắc nghiệt. Chúng ta không thể mãi là đứa trẻ chơi với những mẩu gỗ vụn. Tuy nhiên, điều đó không đồng nghĩa với việc ta phải trở thành những "người lớn" khô héo. Thế hệ trẻ ngày nay đang đối mặt với một thế giới đầy rẫy thông tin và vật chất, nhưng cũng đầy rẫy sự cô đơn. Nếu chúng ta không giữ lại "đứa trẻ bên trong" (inner child), chúng ta sẽ dễ dàng gục ngã trước sự đơn điệu của sự tồn tại. Giữ lấy đôi mắt trẻ thơ không phải là ngây ngô, mà là giữ lại khả năng biết ngạc nhiên, biết rung động trước những điều bình dị nhất. Một buổi chiều ngồi cà phê cùng bạn bè, một trang sách hay, hay một hành động tử tế của người lạ đều có thể là "tất cả" nếu chúng ta biết cách cảm nhận.
Tóm lại, ý kiến của Leopardi là một lời cảnh tỉnh sâu sắc. Hạnh phúc không nằm ở số lượng những gì ta sở hữu ("tất cả"), mà nằm ở chất lượng cách ta nhìn nhận thế giới. Đừng để sự trưởng thành đánh cắp đi khả năng tìm thấy niềm vui từ hư vô. Hãy học cách làm một "người lớn" có tâm hồn trẻ thơ, để giữa thế gian bộn bề, ta vẫn có thể tìm thấy cả một vũ trụ trong những điều giản đơn nhất.
hjghb
Câu 1. Ngôi kể: Ngôi thứ ba. Câu 2. Đề tài: Tình phụ tử.
Cau 3
Lời nói của lão Goriot thể hiện những điều sau: + Lão dặn dò Rastignac phải hiếu thảo với cha mẹ chàng vì lão hiểu được sự bất hạnh của người làm cha, làm mẹ khi không được con cái yêu thương, kề cận. + Lời dặn dò thể hiện nỗi đau đớn, xót xa khi không được nhìn mặt các con trước phút lâm chung, đồng thời cho thấy sự tủi thân, nỗi buồn thảm của lão khi thiếu sự yêu thương, quan tâm của các con trong suốt mười năm ròng rã. => Lời dặn dò cho thấy sự đáng thương của lão Goriot - một người cha yêu con sâu sắc nhưng nhận lại chỉ là sự đắng cay, lạnh lẽo.
Cau 4
Dù chua xót nhận ra sự thật rằng các con không hề yêu thương mình thật lòng, chúng chỉ yêu thương ông, tìm đến ông để bòn rút tiền của, đến khi ông không còn gì nữa, chúng bỏ mặc ông không màng sống chết, nhưng ông vẫn khát khao được gặp các con vì tình yêu thương, lòng bao dung của ông dành cho hai cô con gái rất rộng lớn. Đó chính là tình cảm đáng quý của người cha già này. Ông yêu con, sẵn sàng hi sinh vì con, bao dung với con cái mình mà không cầu các con hồi đáp lại những gì ông đã trao cho chúng.
Caau 5
Lão khát khao, mong chờ các con tới gặp mặt lần cuối nhưng kết cục là ra đi khi chưa hoàn thành được tâm nguyện. + Những giây phút cuối đời, người ở bên lão chỉ là chàng sinh viên Rastignac và Bianchon. => Hoàn cảnh đáng thương, đầy xót xa.
Bài thơ “Khán Thiên gia thi hữu cảm” (Cảm tưởng khi đọc sách Thi gia thi) của Hồ Chí Minh là một tác phẩm ngắn gọn nhưng chứa đựng quan niệm nghệ thuật tiến bộ. Với thể thơ thất ngôn tứ tuyệt hàm súc, Bác đã đối sánh sâu sắc giữa thi ca xưa và thi ca cách mạng. Hai câu đầu liệt kê các đề tài quen thuộc của thơ cổ như “sơn thủy, yên hoa, tuyết, nguyệt, phong”, qua đó khẳng định thơ xưa thiên về miêu tả vẻ đẹp thiên nhiên và cảm xúc cá nhân. Tuy nhiên, từ “ngu’ (ngâm) chuyển sang “thi gia” (nhà thơ), Bác nhấn mạnh yêu cầu của thơ hiện đại: không chỉ tả cảnh mà phải mang “tinh thần chiến đấu”. Trong bối cảnh đất nước mất độc lập, nhà thơ không thể chỉ “ngâm” về phong cảnh mà phải trở thành người chiến sĩ, dùng thơ làm vũ khí phục vụ cách mạng. Tác phẩm thể hiện tư duy sắc sảo, sự đổi mới trong quan niệm văn chương của Hồ Chí Minh, đề cao tính chiến đấu và vai trò của người nghệ sĩ trước vận mệnh dân tộc câu 2 Bản sắc văn hóa dân tộc là những giá trị tinh thần quý báu, là niềm tự hào của mỗi quốc gia, dân tộc. Việc giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa không chỉ là trách nhiệm của thế hệ đi trước mà còn là trách nhiệm của tuổi trẻ. Trong bối cảnh xã hội hiện đại với sự giao thoa văn hóa mạnh mẽ, vai trò của tuổi trẻ trong việc bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa dân tộc càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết.
Trước hết, tuổi trẻ chính là lực lượng chủ chốt trong việc bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc. Sự năng động, sáng tạo và khả năng tiếp thu cái mới của thế hệ trẻ là yếu tố quyết định trong việc gìn giữ những giá trị truyền thống. Tuổi trẻ cần nhận thức rõ tầm quan trọng của những di sản văn hóa mà cha ông để lại, từ phong tục, tập quán, đến ngôn ngữ, nghệ thuật, lễ hội. Những giá trị này không chỉ là niềm tự hào dân tộc mà còn là yếu tố giúp mỗi cá nhân gắn kết với cội nguồn, với cộng đồng. Chính vì vậy, việc học hỏi và truyền đạt những giá trị văn hóa dân tộc là nhiệm vụ cần được chú trọng trong môi trường giáo dục và trong từng hành động, lời nói của tuổi trẻ.
Tuy nhiên, việc giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc không có nghĩa là bảo thủ, chỉ giữ lại những gì đã cũ kỹ, lỗi thời. Thế hệ trẻ cần có trách nhiệm sáng tạo trong việc bảo tồn những giá trị truyền thống để chúng trở nên gần gũi và phù hợp với thời đại. Việc ứng dụng công nghệ trong việc lưu giữ văn hóa dân tộc, sáng tạo các sản phẩm văn hóa mới mang đậm dấu ấn dân tộc nhưng không thiếu tính hiện đại là một ví dụ điển hình. Các lĩnh vực như âm nhạc, nghệ thuật, thời trang, ẩm thực có thể kết hợp giữa truyền thống và xu hướng hiện đại, tạo ra những giá trị mới mẻ, hấp dẫn mà vẫn giữ được cốt lõi bản sắc văn hóa.
Bên cạnh đó, tuổi trẻ cũng cần chủ động tham gia các hoạt động bảo tồn và phát huy văn hóa dân tộc. Việc tham gia các lễ hội truyền thống, các phong trào văn hóa, bảo vệ di tích lịch sử, hay khôi phục các làn điệu dân ca, trò chơi dân gian chính là cách thức để thế hệ trẻ trực tiếp góp phần gìn giữ và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc. Những hành động nhỏ này tuy không phải lúc nào cũng được ghi nhận ngay lập tức, nhưng lại có sức lan tỏa mạnh mẽ trong cộng đồng, đặc biệt là trong việc giáo dục thế hệ sau về tình yêu và lòng tự hào dân tộc.
Tuy nhiên, trong quá trình phát huy bản sắc văn hóa, cũng cần phải nhìn nhận một thực tế rằng, toàn cầu hóa và sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ đã tác động không nhỏ đến các giá trị văn hóa truyền thống. Những sản phẩm văn hóa ngoại lai đôi khi đã tạo ra sức hút mạnh mẽ, khiến giới trẻ dễ dàng quên đi những giá trị văn hóa dân tộc. Vì vậy, việc kết hợp giữa bảo tồn và phát triển là một thách thức lớn, yêu cầu sự sáng tạo, đổi mới không ngừng và một tầm nhìn chiến lược. Chính tuổi trẻ là lực lượng nắm trong tay sức mạnh của công nghệ và khả năng thay đổi, nên chính họ cần làm gương mẫu trong việc bảo vệ và phát huy những giá trị ấy.
Tóm lại, tuổi trẻ có vai trò quan trọng trong việc giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc. Để thực hiện điều này, thế hệ trẻ cần nâng cao nhận thức, kết hợp giữa bảo vệ truyền thống và sáng tạo để tạo ra những giá trị văn hóa mới, phù hợp với thời đại. Đây không chỉ là trách nhiệm mà còn là cơ hội để thể hiện tình yêu, lòng tự hào với dân tộc, đồng thời đóng góp vào sự phát triển chung của xã hội trong thời kỳ hội nhập toàn cầu