Đặng Mai Anh
Giới thiệu về bản thân
Bài 2: Làm văn Câu 1: Phân tích bi kịch của gia đình ông lão mù (Đoạn văn 200 chữ) Bi kịch trong "Không một tiếng vang" là tiếng kêu thương xé lòng của những kiếp người nhỏ bé dưới đáy xã hội. Từ một gia đình trung lưu ấm êm, hỏa hoạn và nghèo đói đã đẩy họ vào cảnh mù lòa, khốn cùng, phải đi thuê mướn. Bi kịch không chỉ dừng lại ở cái đói, mà còn là sự bất lực trước đồng tiền. Sự tàn nhẫn của lão Thông Xạ và sự đen đủi của hai người con khi đi làm đã biến ngày giỗ mẹ thành một ngày tận thế. Anh cả Thuận – người vốn hiền hậu – đã đánh mất niềm tin vào công lý và "làm càn" để rồi bị bắt. Đau đớn nhất là sự tự trọng của ông lão mù; ông chọn cái chết bằng cách thắt cổ để giải thoát cho các con, kéo theo cái chết tức tưởi của cô con dâu. Đó là một vòng xoáy bi kịch quẩn quanh, không lối thoát, nơi cái chết lại là "tiếng vang" duy nhất để chấm dứt nỗi đau nhưng cũng đầy cay đắng và lặng lẽ.
Câu 2:
Bài làm
Trong tác phẩm "Không một tiếng vang", Vũ Trọng Phụng đã vẽ nên một bức tranh xám xịt về số phận con người dưới đáy xã hội: gia đình ông lão mù chết trong sự im lặng đáng sợ của cái đói và sự vô cảm của đồng loại. Cái chết của họ không một tiếng vang, nhưng lại để lại một dư chấn tâm hồn mạnh mẽ cho người đọc hôm nay. Bi kịch ấy nhắc nhở chúng ta về một vấn đề sống còn trong xã hội hiện đại: Sự cần thiết của tinh thần nhân ái và trách nhiệm cộng đồng đối với những người yếu thế. Người yếu thế là những người chịu nhiều thiệt thòi về thể xác, tinh thần hoặc hoàn cảnh kinh tế như người già neo đơn, trẻ em mồ côi, người khuyết tật hay những người nghèo khổ không nơi nương tựa. Họ giống như những chiếc lá úa trước gió bão, rất dễ bị tổn thương và gục ngã nếu không có một điểm tựa. Tinh thần nhân ái chính là lòng trắc ẩn, sự thấu hiểu; còn trách nhiệm cộng đồng là ý thức tự nguyện hành động để bảo vệ và giúp đỡ họ. Tại sao chúng ta lại cần đến tinh thần này? Trước hết, sự giúp đỡ kịp thời có thể ngăn chặn những bi kịch đau lòng. Nếu ông lão mù trong truyện nhận được một bát cơm từ hàng xóm hay một chút lòng thành từ lão Thông Xạ, có lẽ cái chết tức tưởi đã không xảy ra. Một hành động nhỏ của chúng ta có thể là phao cứu sinh cho cả một đời người. Thứ hai, tinh thần nhân ái là sợi dây bền chặt nhất gắn kết xã hội. Một xã hội chỉ thực sự văn minh khi nó không bỏ lại ai ở phía sau. Khi chúng ta biết sẻ chia, khoảng cách giữa giàu và nghèo, giữa may mắn và bất hạnh sẽ được thu hẹp, thay thế bằng sự ấm áp của tình người. Trong thực tế, xã hội Việt Nam vẫn luôn tỏa sáng truyền thống "lá lành đùm lá rách". Chúng ta thấy những quỹ học bổng cho trẻ em nghèo hiếu học, những "quán cơm 2000 đồng", hay những người trẻ tình nguyện vào vùng sâu vùng xa để giúp đỡ bà con. Tuy nhiên, đâu đó vẫn còn tồn tại những "lão Thông Xạ" thời hiện đại – những kẻ sống ích kỷ, thờ ơ, thậm chí trục lợi trên nỗi đau của người khác. Sự vô cảm chính là một loại "virus" đáng sợ làm xói mòn đạo đức xã hội, biến con người thành những cỗ máy vô tri. Để xây dựng một cộng đồng nhân ái, trách nhiệm không chỉ nằm ở các chính sách an sinh của Nhà nước mà còn nằm ở trái tim của mỗi cá nhân. Chúng ta không cần phải làm điều gì quá lớn lao; đôi khi chỉ cần một ánh mắt cảm thông, một sự giúp đỡ cụ thể cho một cụ già qua đường, hay đơn giản là không kỳ thị người khuyết tật. Giáo dục lòng nhân ái cho thế hệ trẻ ngay từ trên ghế nhà trường cũng là giải pháp bền vững để tạo ra một tương lai tử tế hơn. "Nơi lạnh nhất không phải là Bắc Cực mà là nơi thiếu vắng tình thương". Câu nói ấy mãi luôn là kim chỉ nam cho cách hành xử của con người. Mỗi chúng ta hãy là một ngọn nến nhỏ, dù không thể thắp sáng cả bầu trời đêm nhưng đủ để sưởi ấm cho một cuộc đời đang giá lạnh. Đừng để bất cứ ai phải ra đi trong sự im lặng "không một tiếng vang" như gia đình ông lão mù, bởi sự quan tâm của chúng ta chính là âm thanh đẹp đẽ nhất của sự sống.
Bài 2: Làm văn Câu 1: Phân tích bi kịch của gia đình ông lão mù (Đoạn văn 200 chữ) Bi kịch trong "Không một tiếng vang" là tiếng kêu thương xé lòng của những kiếp người nhỏ bé dưới đáy xã hội. Từ một gia đình trung lưu ấm êm, hỏa hoạn và nghèo đói đã đẩy họ vào cảnh mù lòa, khốn cùng, phải đi thuê mướn. Bi kịch không chỉ dừng lại ở cái đói, mà còn là sự bất lực trước đồng tiền. Sự tàn nhẫn của lão Thông Xạ và sự đen đủi của hai người con khi đi làm đã biến ngày giỗ mẹ thành một ngày tận thế. Anh cả Thuận – người vốn hiền hậu – đã đánh mất niềm tin vào công lý và "làm càn" để rồi bị bắt. Đau đớn nhất là sự tự trọng của ông lão mù; ông chọn cái chết bằng cách thắt cổ để giải thoát cho các con, kéo theo cái chết tức tưởi của cô con dâu. Đó là một vòng xoáy bi kịch quẩn quanh, không lối thoát, nơi cái chết lại là "tiếng vang" duy nhất để chấm dứt nỗi đau nhưng cũng đầy cay đắng và lặng lẽ.
Câu 2:
Bài làm
Trong tác phẩm "Không một tiếng vang", Vũ Trọng Phụng đã vẽ nên một bức tranh xám xịt về số phận con người dưới đáy xã hội: gia đình ông lão mù chết trong sự im lặng đáng sợ của cái đói và sự vô cảm của đồng loại. Cái chết của họ không một tiếng vang, nhưng lại để lại một dư chấn tâm hồn mạnh mẽ cho người đọc hôm nay. Bi kịch ấy nhắc nhở chúng ta về một vấn đề sống còn trong xã hội hiện đại: Sự cần thiết của tinh thần nhân ái và trách nhiệm cộng đồng đối với những người yếu thế. Người yếu thế là những người chịu nhiều thiệt thòi về thể xác, tinh thần hoặc hoàn cảnh kinh tế như người già neo đơn, trẻ em mồ côi, người khuyết tật hay những người nghèo khổ không nơi nương tựa. Họ giống như những chiếc lá úa trước gió bão, rất dễ bị tổn thương và gục ngã nếu không có một điểm tựa. Tinh thần nhân ái chính là lòng trắc ẩn, sự thấu hiểu; còn trách nhiệm cộng đồng là ý thức tự nguyện hành động để bảo vệ và giúp đỡ họ. Tại sao chúng ta lại cần đến tinh thần này? Trước hết, sự giúp đỡ kịp thời có thể ngăn chặn những bi kịch đau lòng. Nếu ông lão mù trong truyện nhận được một bát cơm từ hàng xóm hay một chút lòng thành từ lão Thông Xạ, có lẽ cái chết tức tưởi đã không xảy ra. Một hành động nhỏ của chúng ta có thể là phao cứu sinh cho cả một đời người. Thứ hai, tinh thần nhân ái là sợi dây bền chặt nhất gắn kết xã hội. Một xã hội chỉ thực sự văn minh khi nó không bỏ lại ai ở phía sau. Khi chúng ta biết sẻ chia, khoảng cách giữa giàu và nghèo, giữa may mắn và bất hạnh sẽ được thu hẹp, thay thế bằng sự ấm áp của tình người. Trong thực tế, xã hội Việt Nam vẫn luôn tỏa sáng truyền thống "lá lành đùm lá rách". Chúng ta thấy những quỹ học bổng cho trẻ em nghèo hiếu học, những "quán cơm 2000 đồng", hay những người trẻ tình nguyện vào vùng sâu vùng xa để giúp đỡ bà con. Tuy nhiên, đâu đó vẫn còn tồn tại những "lão Thông Xạ" thời hiện đại – những kẻ sống ích kỷ, thờ ơ, thậm chí trục lợi trên nỗi đau của người khác. Sự vô cảm chính là một loại "virus" đáng sợ làm xói mòn đạo đức xã hội, biến con người thành những cỗ máy vô tri. Để xây dựng một cộng đồng nhân ái, trách nhiệm không chỉ nằm ở các chính sách an sinh của Nhà nước mà còn nằm ở trái tim của mỗi cá nhân. Chúng ta không cần phải làm điều gì quá lớn lao; đôi khi chỉ cần một ánh mắt cảm thông, một sự giúp đỡ cụ thể cho một cụ già qua đường, hay đơn giản là không kỳ thị người khuyết tật. Giáo dục lòng nhân ái cho thế hệ trẻ ngay từ trên ghế nhà trường cũng là giải pháp bền vững để tạo ra một tương lai tử tế hơn. "Nơi lạnh nhất không phải là Bắc Cực mà là nơi thiếu vắng tình thương". Câu nói ấy mãi luôn là kim chỉ nam cho cách hành xử của con người. Mỗi chúng ta hãy là một ngọn nến nhỏ, dù không thể thắp sáng cả bầu trời đêm nhưng đủ để sưởi ấm cho một cuộc đời đang giá lạnh. Đừng để bất cứ ai phải ra đi trong sự im lặng "không một tiếng vang" như gia đình ông lão mù, bởi sự quan tâm của chúng ta chính là âm thanh đẹp đẽ nhất của sự sống.